CFD là những công cụ phức tạp và có nguy cơ thua lỗ nhanh chóng do đòn bẩy. 84% tài khoản nhà đầu tư bán lẻ thua lỗ khi giao dịch CFD với nhà cung cấp này. Bạn nên xem xét liệu bạn có hiểu cách hoạt động của CFD hay không và liệu bạn có đủ khả năng chịu rủi ro thua lỗ cao hay không.

Scan to Download iOS&Android APP

Giao dịch YASKAWA Electric Corporation - 6506 CFD

5088.6
1.62%
28.8
Thấp: 5047.7
Cao: 5109.5
Market Trading Hours* (UTC) Open now
Closes on Tuesday at 06:00

Mon - Fri: 00:00 - 02:30 03:30 - 06:00

  • Bản tóm tắt
  • Dữ liệu lịch sử
  • Sự kiện
  • Báo cáo thu nhập
  • Bảng cân đối kế toán
  • Dòng tiền
  • 'Quyền sở hữu
Điều kiện giao dịch
Chênh lệch 28.8
Phí giao dịch qua đêm cho vị thế mua

Long position overnight fee


Margin. Your investment $1,000.00
Phí qua đêm -0.022094 %
Charges from borrowed part ($-0.88)
Trade size with leverage ~ $5,000.00
Money from leverage ~ $4,000.00

Đi tới sàn giao dịch
-0.022094%
Phí giao dịch qua đêm cho vị thế bán

Short position overnight fee


Margin. Your investment $1,000.00
Phí qua đêm -0.022351 %
Charges from borrowed part ($-0.89)
Trade size with leverage ~ $5,000.00
Money from leverage ~ $4,000.00

Đi tới sàn giao dịch
-0.022351%
Thời gian phí giao dịch qua đêm 22:00 (UTC)
Số lượng giao dịch tối thiểu 1
Tiền tệ JPY
Ký quỹ 20%
Sở giao dịch chứng khoán Japan
Hoa hồng trên các giao dịch 0%

*Information provided by Capital.com

Số liệu thống kê chính
Giá đóng cửa trước đó* 5006.7
Mở* 5047.7
Thay đổi trong 1 năm* 7.05%
Vùng giá trong ngày* 5047.7 - 5109.5
Vùng giá trong 52 tuần 3,985.00-5,180.00
Khối lượng giao dịch trung bình (10 ngày) 1.34M
Khối lượng giao dịch trung bình (3 tháng) 25.07M
Giá trị vốn hóa thị trường 1,357.46B
Tỷ số P/E 29.75
Cổ phiếu đang lưu hành 261.45M
Doanh thu 529.22B
EPS 171.10
Tỷ suất cổ tức (%) 1.13949
Hệ số rủi ro beta 1.59
Ngày báo cáo thu nhập tiếp theo Apr 6, 2023

Tất cả dữ liệu được cung cấp bởi Refinitiv, ngoại trừ dữ liệu được đánh dấu bằng dấu hoa thị (*) là dữ liệu được cung cấp bởi Capital.com

  • Last Week
  • Last Month
  • Last Year
  • Last two Years
  • Max
  • Daily
  • Weekly
  • Monthly
Date Đóng cửa thị trường Change Change (%) Mở cửa thị trường High Low
Feb 7, 2023 5087.6 20.0 0.39% 5067.6 5121.5 5027.7
Feb 6, 2023 5006.7 -120.8 -2.36% 5127.5 5146.4 5006.7
Feb 3, 2023 5087.6 -9.9 -0.19% 5097.5 5159.4 5046.6
Feb 2, 2023 5098.5 20.9 0.41% 5077.6 5123.5 5026.7
Feb 1, 2023 5037.7 20.0 0.40% 5017.7 5062.6 4981.8
Jan 31, 2023 5007.8 24.8 0.50% 4983.0 5022.8 4967.0
Jan 30, 2023 5019.8 -47.8 -0.94% 5067.6 5146.4 4986.8
Jan 27, 2023 5047.7 95.7 1.93% 4952.0 5094.6 4937.1
Jan 26, 2023 4847.3 -39.9 -0.82% 4887.2 4897.2 4792.4
Jan 25, 2023 4862.3 59.8 1.25% 4802.5 4890.7 4802.5
Jan 24, 2023 4857.7 0.4 0.01% 4857.3 4905.2 4832.3
Jan 23, 2023 4797.3 4.9 0.10% 4792.4 4836.7 4747.4
Jan 20, 2023 4695.2 57.2 1.23% 4638.0 4716.2 4577.9
Jan 19, 2023 4662.6 -60.1 -1.27% 4722.7 4738.5 4652.7
Jan 18, 2023 4762.5 134.6 2.91% 4627.9 4824.8 4622.9
Jan 17, 2023 4633.6 140.3 3.12% 4493.3 4651.3 4478.3
Jan 16, 2023 4463.2 74.4 1.70% 4388.8 4473.3 4368.6
Jan 13, 2023 4428.4 -54.9 -1.22% 4483.3 4490.8 4393.5
Jan 12, 2023 4463.3 -39.9 -0.89% 4503.2 4543.6 4418.3
Jan 11, 2023 4463.1 89.6 2.05% 4373.5 4508.2 4333.6

YASKAWA Electric Corporation Events

Time (UTC) Country Event
No events scheduled
View all events
  • Hàng năm
  • Hàng quý
2017 2018 2019 2020 2021 2022
Tổng doanh thu 394883 448523 474638 410957 389712 479082
Doanh thu 394883 448523 474638 410957 389712 479082
Chi phí tổng doanh thu 270864 294348 318285 286461 273342 310437
Lợi nhuận gộp 124019 154175 156353 124496 116370 168645
Tổng chi phí hoạt động 365834 397506 421540 386759 362532 426222
Tổng chi phí Bán hàng/Tổng hợp/Admin 86915 93229 98055 93031 82507 106471
Depreciation / Amortization 6694 6819 8432 8422 8231 10036
Chi phí bất thường (thu nhập) 1360 3109 -3238 -797 -1241 -229
Other Operating Expenses, Total 1 1 6 -358 -307 -493
Thu nhập hoạt động 29049 51017 53098 24198 27180 52860
Thu nhập lợi tức (chi phí), chi phí từ những hoạt động khác 1382 1393 2170 504 140 2647
Gain (Loss) on Sale of Assets -657 221
Khác, giá trị ròng 136 925 -217 -60 -148 -129
Thu nhập ròng trước thuế 29910 53556 55051 24642 27172 55378
Thu nhập ròng sau thuế 20801 40469 42998 15743 19261 38768
Lợi ích thiểu số -403 -720 -473 -170 -333 -413
Thu nhập ròng trước các khoản mục bất thường 20398 39749 42525 15573 18928 38355
Thu nhập ròng 20398 39749 42525 15573 18928 38355
Total Adjustments to Net Income -1 -1 -1 -1 -1
Thu nhập có sẵn trên cổ phiếu phổ thông không bao gồm các khoản bất thường 20397 39749 42524 15572 18927 38354
Thu nhập có sẵn trên cổ phiếu phổ thông bao gồm các khoản bất thường 20397 39749 42524 15572 18927 38354
Thu nhập ròng pha loãng 20397 39749 42524 15572 18927 38354
Cổ phiếu bình quân gia quyền pha loãng 266.294 266.149 264.255 262.198 261.5 261.565
Thu nhập pha loãng trên mỗi cổ phiếu không bao gồm các hạng mục đặc biệt 76.5958 149.349 160.92 59.3902 72.3786 146.633
Dividends per Share - Common Stock Primary Issue 20 40 52 52 24 52
Thu nhập chuẩn hóa pha loãng trên mỗi cổ phiếu 86.2608 161.704 151.35 57.4483 69.0146 146.02
Q1 2021 Q2 2021 Q3 2021 Q4 2022
Tổng doanh thu 119002 120905 117471 121704
Doanh thu 119002 120905 117471 121704
Chi phí tổng doanh thu 78848 77182 75902 78503
Lợi nhuận gộp 40154 43723 41569 43201
Tổng chi phí hoạt động 106058 106983 104406 108776
Tổng chi phí Bán hàng/Tổng hợp/Admin 27416 29216 29165 30710
Other Operating Expenses, Total -206 585 -661 -437
Thu nhập hoạt động 12944 13922 13065 12928
Thu nhập lợi tức (chi phí), chi phí từ những hoạt động khác 588 380 325 1224
Khác, giá trị ròng 1 1 -1
Thu nhập ròng trước thuế 13533 14302 13391 14151
Thu nhập ròng sau thuế 10197 11126 9736 7709
Lợi ích thiểu số -118 -40 -125 -129
Thu nhập ròng trước các khoản mục bất thường 10079 11086 9611 7580
Thu nhập ròng 10079 11086 9611 7580
Thu nhập có sẵn trên cổ phiếu phổ thông không bao gồm các khoản bất thường 10079 11085 9610 7580
Thu nhập có sẵn trên cổ phiếu phổ thông bao gồm các khoản bất thường 10079 11085 9610 7580
Thu nhập ròng pha loãng 10079 11085 9610 7580
Cổ phiếu bình quân gia quyền pha loãng 261.507 261.513 261.546 261.619
Thu nhập pha loãng trên mỗi cổ phiếu không bao gồm các hạng mục đặc biệt 38.542 42.388 36.7431 28.9734
Dividends per Share - Common Stock Primary Issue 0 26 0 26
Thu nhập chuẩn hóa pha loãng trên mỗi cổ phiếu 38.542 42.388 36.7431 28.9734
Total Adjustments to Net Income -1 -1 0
  • Hàng năm
  • Hàng quý
2017 2018 2019 2020 2021 2022
Tổng tài sản hiện tại 260295 304995 297405 281208 303423 362362
Tiền mặt và đầu tư ngắn hạn 29792 42279 40858 41963 52914 57229
Tiền mặt và các khoản tương đương 29792 42279 39289 40307 50953 55151
Tổng các khoản phải thu, ròng 126883 139344 124715 117886 127577 149646
Accounts Receivable - Trade, Net 126883 139344 124715 117886 127577 149646
Total Inventory 79886 100051 111701 101975 101494 131767
Other Current Assets, Total 23734 23321 20131 19384 21438 23720
Total Assets 387512 441249 463965 450127 487428 559038
Property/Plant/Equipment, Total - Net 61159 67956 88946 91265 99004 106029
Goodwill, Net 4053 2931 5706 6402 6604 7341
Intangibles, Net 20574 19108 18910 18497 17917 18068
Long Term Investments 32267 37900 35948 33592 39958 44639
Other Long Term Assets, Total 9164 8359 17050 19163 20522 20599
Total Current Liabilities 141638 161673 159691 138545 154548 175278
Accounts Payable 69974 84795 71823 54730 61064 76922
Accrued Expenses 23178 24097
Notes Payable/Short Term Debt 14159 10459 26465 28516 18992 9191
Current Port. of LT Debt/Capital Leases 10488 12039 4753 9351 12774 13803
Other Current Liabilities, Total 23839 30283 56650 45948 61718 75362
Total Liabilities 188998 205384 219998 221765 241161 267804
Total Long Term Debt 11145 8977 23197 43711 44777 45050
Long Term Debt 11145 8977 16858 35859 35682 36376
Minority Interest 2184 2761 2950 2805 3294 6866
Other Liabilities, Total 34031 31973 33568 36001 37359 38272
Total Equity 198514 235865 243967 228362 246267 291234
Common Stock 30562 30562 30562 30562 30562 30562
Additional Paid-In Capital 27704 27717 28213 28161 28042 28312
Retained Earnings (Accumulated Deficit) 132607 164360 191692 194558 204150 232547
Treasury Stock - Common -249 -1338 -12487 -22109 -22023 -21971
Unrealized Gain (Loss) 8627 10961 8225 6463 10371 15121
Other Equity, Total -737 3603 -2238 -9273 -4835 6663
Total Liabilities & Shareholders’ Equity 387512 441249 463965 450127 487428 559038
Total Common Shares Outstanding 266.303 266.017 263.813 261.376 261.4 261.413
Đầu tư ngắn hạn 1569 1656 1961 2078
Property/Plant/Equipment, Total - Gross 187379 193500 210269 227625
Accumulated Depreciation, Total -98435 -102236 -111266 -121598
Capital Lease Obligations 6339 7852 9095 8674
Deferred Income Tax 592 703 1183 2338
May 2021 Aug 2021 Nov 2021 Feb 2022 May 2022
Tổng tài sản hiện tại 319698 327622 339969 362362 400565
Tiền mặt và đầu tư ngắn hạn 58354 55347 54496 57229 80552
Tiền mặt và các khoản tương đương 55845 52555 52632 55151 77896
Đầu tư ngắn hạn 2509 2792 1864 2078 2656
Tổng các khoản phải thu, ròng 136943 142802 145032 149646 146726
Accounts Receivable - Trade, Net 136943 142802 145032 149646 146726
Total Inventory 105635 109180 117535 131767 149937
Other Current Assets, Total 18766 20293 22906 23720 23350
Total Assets 508128 515288 537935 559038 608888
Property/Plant/Equipment, Total - Net 99024 97330 98968 106029 110472
Goodwill, Net 6673 6631 6636 7341 7442
Intangibles, Net 18153 17676 17548 18068 18287
Long Term Investments 40805 42039 49047 44639 43728
Other Long Term Assets, Total 23775 23990 25767 20599 28394
Total Current Liabilities 154243 154880 164378 175278 215797
Accounts Payable 69653 72054 73756 76922 79308
Notes Payable/Short Term Debt 0 0 0 9191 0
Current Port. of LT Debt/Capital Leases 24877 25364 25104 13803 57210
Other Current Liabilities, Total 59713 57462 65518 75362 79279
Total Liabilities 247480 245100 256096 267804 304509
Total Long Term Debt 51344 46906 47046 45050 40088
Long Term Debt 42341 38593 38423 36376 29470
Capital Lease Obligations 9003 8313 8623 8674 10618
Deferred Income Tax 1216 1216 2500 2338 1858
Minority Interest 3550 3357 3626 6866 7245
Other Liabilities, Total 37127 38741 38546 38272 39521
Total Equity 260648 270188 281839 291234 304379
Common Stock 30562 30562 30562 30562 30562
Additional Paid-In Capital 28064 28012 28011 28312 28330
Retained Earnings (Accumulated Deficit) 211764 222938 225952 232547 236312
Treasury Stock - Common -22024 -21970 -21968 -21971 -21971
Other Equity, Total 12282 10646 19282 6663 31146
Total Liabilities & Shareholders’ Equity 508128 515288 537935 559038 608888
Total Common Shares Outstanding 261.399 261.413 261.413 261.413 261.413
Property/Plant/Equipment, Total - Gross 227625
Accumulated Depreciation, Total -121598
Unrealized Gain (Loss) 15121
  • Hàng năm
  • Hàng quý
2017 2018 2019 2020 2021 2022
Thu nhập ròng/khởi điểm 29910 53556 55051 24642 27172 55378
Tiền từ hoạt động kinh doanh 34029 46054 34347 21480 39602 49233
Tiền từ hoạt động kinh doanh 12076 12691 17093 16815 16196 17556
Amortization 1171 1106
Khoản mục phi tiền mặt 2196 2190 -5677 -357 -166 -75
Cash Taxes Paid 7684 12027 16468 9929 5673 10772
Lãi suất đã trả 575 590 769 732 547 530
Thay đổi vốn lưu động -11324 -23489 -32120 -19620 -3600 -23626
Tiền từ hoạt động đầu tư -18936 -18852 -27111 -20645 -9601 -24165
Chi phí vốn -15154 -17751 -23057 -22325 -8609 -24227
Các khoản mục dòng tiền đầu tư khác, tổng cộng -3782 -1101 -4054 1680 -992 62
Tiền từ các hoạt động tài chính -16453 -14820 -10268 491 -20284 -22475
Các khoản mục của dòng tiền tài trợ -528 -461 -560 -239 28 -200
Total Cash Dividends Paid -5331 -7997 -12181 -13647 -9932 -9955
Phát hành (mua lại) cổ phần, ròng -10594 -5322 11863 24074 -10379 -12317
Ảnh hưởng của ngoại hối -561 96 109 -308 930 1605
Thay đổi ròng bằng tiền mặt -1921 12478 -2923 1018 10647 4198
Phát hành (hưu trí) cổ phiếu, ròng -1040 -9390 -9697 -1 -3
May 2021 Aug 2021 Nov 2021 Feb 2022 May 2022
Net income/Starting Line 13533 27836 41227 55378 15160
Cash From Operating Activities 22443 25836 38958 49233 7377
Cash From Operating Activities 4257 8705 13176 17556 4614
Non-Cash Items 22 -114 205 -75 151
Cash Taxes Paid 4174 6165 8777 10772 9190
Cash Interest Paid 99 274 370 530 231
Changes in Working Capital 4631 -10591 -15650 -23626 -12548
Cash From Investing Activities -13076 -16193 -21439 -24165 -4207
Capital Expenditures -12626 -15438 -20528 -24227 -4152
Other Investing Cash Flow Items, Total -450 -755 -911 62 -55
Cash From Financing Activities -4717 -8176 -17335 -22475 18181
Total Cash Dividends Paid -3141 -3155 -9955 -9955 -6816
Issuance (Retirement) of Stock, Net 0 -1 -3 -3 0
Issuance (Retirement) of Debt, Net -1576 -5018 -7179 -12317 25029
Foreign Exchange Effects 242 135 1495 1605 1392
Net Change in Cash 4892 1602 1679 4198 22743
Financing Cash Flow Items -2 -198 -200 -32
Tên nhà đầu tư Loại nhà đầu tư Tỷ lệ phần trăm dư nợ Cổ phần nắm giữ Cổ phần nắm giữ thay đổi Ngày sở hữu Xếp hạng doanh thu
Nomura Asset Management Co., Ltd. Investment Advisor 6.3709 16990500 -330500 2022-10-14 LOW
APG Asset Management N.V. Pension Fund 5.064 13505100 10885486 2021-10-11 LOW
Sumitomo Mitsui Trust Asset Management Co., Ltd. Investment Advisor 3.3289 8877800 99600 2023-01-13 LOW
Nikko Asset Management Co., Ltd. Investment Advisor/Hedge Fund 3.2744 8732500 13400 2023-01-13 LOW
Mizuho Bank, Ltd. Bank and Trust 3.0375 8100856 0 2022-10-31 LOW
Daiwa Asset Management Co., Ltd. Investment Advisor 2.9915 7978064 103620 2022-12-31 LOW
Asset Management One Co., Ltd. Investment Advisor/Hedge Fund 2.8456 7589000 305100 2022-10-31 LOW
Mitsubishi UFJ Trust and Banking Corporation Bank and Trust 2.8417 7578666 -207200 2021-10-25 LOW
Sumitomo Mitsui Trust Bank, Limited Bank and Trust 2.7897 7439900 0 2023-01-13 LOW
Meiji Yasuda Life Insurance Company Insurance Company 2.711 7230000 0 2022-08-31 LOW
The Vanguard Group, Inc. Investment Advisor/Hedge Fund 2.6357 7029262 -4500 2022-12-31 LOW
BlackRock Japan Co., Ltd. Investment Advisor 2.1094 5625600 4025400 2022-12-15 LOW
Pictet Asset Management Ltd. Investment Advisor/Hedge Fund 1.8561 4950000 -1332000 2022-08-31 LOW
BlackRock Fund Advisors Investment Advisor 1.6661 4443200 4443200 2022-12-15 LOW
The Dai-ichi Life Insurance Company, Limited Insurance Company 1.5745 4199000 0 2022-08-31 LOW
Mitsubishi UFJ Kokusai Asset Management Co., Ltd. Investment Advisor 1.5523 4139800 -104400 2021-10-25 LOW
Norges Bank Investment Management (NBIM) Sovereign Wealth Fund 1.4484 3862789 -2913281 2022-12-31 LOW
BlackRock Institutional Trust Company, N.A. Investment Advisor 1.3096 3492683 -1257802 2022-12-15 LOW
DWS Investment GmbH Investment Advisor/Hedge Fund 1.026 2736331 18706 2022-12-31 LOW
BlackRock Asset Management Ireland Limited Investment Advisor 0.9478 2527601 2527601 2022-12-15 LOW

Tại sao nên chọn Capital.com? Những con số của chúng tôi đã tự nói lên điều đó.

Capital.com Group
+485000+

Thương nhân

65000+

Hoạt động khách hàng tháng

$48000000+

Hàng tháng, hàng đầu tư khối lượng

$28000000+

Rút mỗi tháng

Máy tính giao dịch

Calculate your hypothetical P&L if you had opened a CFD trade on a certain date (select a date) and closed on a different date (select a date).

Phí hoa hồng giao dịch
0
  • 1:1
  • 2:1
  • 5:1
  • 10:1
  • 20:1
Đòn bẩy
20:1
  • 20
  • 100
  • 500
  • 1000
  • 10000
Khoản đầu tư
Quy mô giao dịch (Đòn bẩy x Khoản đầu tư):
Mở cửa thị trường

Đóng cửa thị trường

Bán Mua
Industry: Electrical Components & Equipment (NEC)

黒崎城石2番1号
八幡西区
KITAKYUSHU-SHI
FUKUOKA-KEN 806-0004
JP

Báo cáo thu nhập

  • Annual
  • Quarterly

Mọi người cũng xem

Natural Gas

2.51 Price
-0.750% 1D Chg, %
Phí giao dịch qua đêm cho vị thế mua -0.1169%
Phí giao dịch qua đêm cho vị thế bán 0.0827%
Thời gian phí giao dịch qua đêm 22:00 (UTC)
Chênh lệch 0.005

Oil - Crude

75.17 Price
+0.660% 1D Chg, %
Phí giao dịch qua đêm cho vị thế mua -0.0242%
Phí giao dịch qua đêm cho vị thế bán 0.0085%
Thời gian phí giao dịch qua đêm 22:00 (UTC)
Chênh lệch 0.03

US100

12,490.50 Price
+0.190% 1D Chg, %
Phí giao dịch qua đêm cho vị thế mua -0.0189%
Phí giao dịch qua đêm cho vị thế bán 0.0076%
Thời gian phí giao dịch qua đêm 22:00 (UTC)
Chênh lệch 1.8

XRP/USD

0.40 Price
-0.490% 1D Chg, %
Phí giao dịch qua đêm cho vị thế mua -0.0500%
Phí giao dịch qua đêm cho vị thế bán 0.0140%
Thời gian phí giao dịch qua đêm 22:00 (UTC)
Chênh lệch 0.00312

Bạn vẫn đang tìm một nhà môi giới đáng tin cậy?

Hãy tham gia cùng hơn 485,000 nhà giao dịch đã lựa chọn Capital.com trên khắp thế giới

1. Tạo và xác minh tài khoản của bạn 2. Nạp tiền 3. Tìm giao dịch