CFD là những công cụ phức tạp và có nguy cơ thua lỗ nhanh chóng do đòn bẩy. 84% tài khoản nhà đầu tư bán lẻ thua lỗ khi giao dịch CFD với nhà cung cấp này. Bạn nên xem xét liệu bạn có hiểu cách hoạt động của CFD hay không và liệu bạn có đủ khả năng chịu rủi ro thua lỗ cao hay không.

Scan to Download iOS&Android APP

Giao dịch Western Digital Corp - WDC CFD

42.21
2%
0.08
Thấp: 42.08
Cao: 42.44
Market Trading Hours* (UTC) Opens on Tuesday at 14:30

Mon - Fri: 14:30 - 21:00

  • Bản tóm tắt
  • Dữ liệu lịch sử
  • Sự kiện
  • Báo cáo thu nhập
  • Bảng cân đối kế toán
  • Dòng tiền
  • 'Quyền sở hữu
Điều kiện giao dịch
Chênh lệch 0.08
Phí giao dịch qua đêm cho vị thế mua

Long position overnight fee


Margin. Your investment $1,000.00
Phí qua đêm -0.030779 %
Charges from borrowed part ($-1.23)
Trade size with leverage ~ $5,000.00
Money from leverage ~ $4,000.00

Đi tới sàn giao dịch
-0.030779%
Phí giao dịch qua đêm cho vị thế bán

Short position overnight fee


Margin. Your investment $1,000.00
Phí qua đêm -0.013666 %
Charges from borrowed part ($-0.55)
Trade size with leverage ~ $5,000.00
Money from leverage ~ $4,000.00

Đi tới sàn giao dịch
-0.013666%
Thời gian phí giao dịch qua đêm 22:00 (UTC)
Số lượng giao dịch tối thiểu 1
Tiền tệ USD
Ký quỹ 20%
Sở giao dịch chứng khoán United States of America
Hoa hồng trên các giao dịch 0%

*Information provided by Capital.com

Western Digital Corp ESG Risk Ratings

High Medium Low Negligible

‘B’ score indicates good relative ESG performance and above average degree of transparency in reporting material ESG data publicly.

Số liệu thống kê chính
Giá đóng cửa trước đó* 43.07
Mở* 42.31
Thay đổi trong 1 năm* -19.19%
Vùng giá trong ngày* 42.08 - 42.44
Vùng giá trong 52 tuần 29.73-63.26
Khối lượng giao dịch trung bình (10 ngày) 6.82M
Khối lượng giao dịch trung bình (3 tháng) 103.89M
Giá trị vốn hóa thị trường 13.74B
Tỷ số P/E -100.00K
Cổ phiếu đang lưu hành 319.00M
Doanh thu 15.75B
EPS -0.29
Tỷ suất cổ tức (%) N/A
Hệ số rủi ro beta 1.66
Ngày báo cáo thu nhập tiếp theo Apr 26, 2023

Tất cả dữ liệu được cung cấp bởi Refinitiv, ngoại trừ dữ liệu được đánh dấu bằng dấu hoa thị (*) là dữ liệu được cung cấp bởi Capital.com

  • Last Week
  • Last Month
  • Last Year
  • Last two Years
  • Max
  • Daily
  • Weekly
  • Monthly
Date Đóng cửa thị trường Change Change (%) Mở cửa thị trường High Low
Feb 6, 2023 42.21 -0.13 -0.31% 42.34 42.65 41.96
Feb 3, 2023 43.07 -0.02 -0.05% 43.09 44.78 42.75
Feb 2, 2023 44.56 0.72 1.64% 43.84 45.21 43.17
Feb 1, 2023 43.31 -0.51 -1.16% 43.82 44.32 40.98
Jan 31, 2023 43.96 1.02 2.38% 42.94 44.00 42.15
Jan 30, 2023 44.23 0.92 2.12% 43.31 44.77 43.31
Jan 27, 2023 44.96 1.87 4.34% 43.09 45.11 43.09
Jan 26, 2023 43.74 1.24 2.92% 42.50 43.80 41.59
Jan 25, 2023 41.28 0.91 2.25% 40.37 41.49 40.00
Jan 24, 2023 41.10 0.09 0.22% 41.01 41.83 40.63
Jan 23, 2023 41.76 1.63 4.06% 40.13 41.96 39.32
Jan 20, 2023 38.39 0.87 2.32% 37.52 38.43 37.00
Jan 19, 2023 37.52 1.03 2.82% 36.49 38.10 36.33
Jan 18, 2023 37.43 -0.39 -1.03% 37.82 38.34 37.27
Jan 17, 2023 37.33 0.24 0.65% 37.09 37.54 36.69
Jan 13, 2023 37.18 -0.26 -0.69% 37.44 37.69 36.92
Jan 12, 2023 37.95 -0.19 -0.50% 38.14 38.55 37.42
Jan 11, 2023 38.24 -0.04 -0.10% 38.28 38.41 37.66
Jan 10, 2023 38.11 0.75 2.01% 37.36 38.20 37.25
Jan 9, 2023 37.51 0.29 0.78% 37.22 37.95 36.37

Western Digital Corp Events

Time (UTC) Country Event
No events scheduled
View all events
  • Hàng năm
  • Hàng quý
2016 2017 2018 2019 2020 2021
Tổng doanh thu 12994 19093 20647 16569 16736 16922
Doanh thu 12994 19093 20647 16569 16736 16922
Chi phí tổng doanh thu 9559 13021 12942 12672 12887 12349
Lợi nhuận gộp 3435 6072 7705 3897 3849 4573
Tổng chi phí hoạt động 12528 17139 17030 16482 16401 15702
Tổng chi phí Bán hàng/Tổng hợp/Admin 997 1445 1473 1317 1153 1105
Nghiên cứu & phát triển 1613 2438 2402 2182 2261 2243
Depreciation / Amortization 14
Chi phí bất thường (thu nhập) 345 232 215 311 100 5
Thu nhập hoạt động 466 1954 3617 87 335 1220
Thu nhập lợi tức (chi phí), chi phí từ những hoạt động khác -240 -821 -616 -412 -385 -319
Khác, giá trị ròng -73 -364 -916 38 4 26
Thu nhập ròng trước thuế 153 769 2085 -287 -46 927
Thu nhập ròng sau thuế 242 397 2180 -635 -250 821
Thu nhập ròng trước các khoản mục bất thường 242 397 2180 -635 -250 821
Thu nhập ròng 242 397 675 -754 -250 821
Thu nhập có sẵn trên cổ phiếu phổ thông không bao gồm các khoản bất thường 242 397 2180 -635 -250 821
Thu nhập có sẵn trên cổ phiếu phổ thông bao gồm các khoản bất thường 242 397 675 -754 -250 821
Thu nhập ròng pha loãng 242 397 675 -754 -250 821
Cổ phiếu bình quân gia quyền pha loãng 242 296 307 292 298 309
Thu nhập pha loãng trên mỗi cổ phiếu không bao gồm các hạng mục đặc biệt 1 1.34122 7.10098 -2.17466 -0.83893 2.65696
Dividends per Share - Common Stock Primary Issue 2 2 2 2 2
Thu nhập chuẩn hóa pha loãng trên mỗi cổ phiếu 1.92665 1.74585 7.55619 -1.48236 -0.62081 2.67129
Chi phí lãi vay (thu nhập) - hoạt động ròng 3 -2
Điều chỉnh pha loãng 0
Tổng khoản mục bất thường -1505 -119
Q3 2021 Q4 2021 Q1 2021 Q2 2021 Q3 2022
Tổng doanh thu 4137 4920 5051 4833 4381
Doanh thu 4137 4920 5051 4833 4381
Chi phí tổng doanh thu 3013 3321 3360 3225 2997
Lợi nhuận gộp 1124 1599 1691 1608 1384
Tổng chi phí hoạt động 3820 4245 4273 4106 4057
Tổng chi phí Bán hàng/Tổng hợp/Admin 287 297 291 279 281
Nghiên cứu & phát triển 555 598 578 575 572
Chi phí bất thường (thu nhập) -35 29 44 27 207
Thu nhập hoạt động 317 675 778 727 324
Thu nhập lợi tức (chi phí), chi phí từ những hoạt động khác -79 -79 -76 -75 -74
Khác, giá trị ròng 11 0 2 -6 12
Thu nhập ròng trước thuế 249 596 704 646 262
Thu nhập ròng sau thuế 197 622 610 564 25
Thu nhập ròng trước các khoản mục bất thường 197 622 610 564 25
Thu nhập ròng 197 622 610 564 25
Thu nhập có sẵn trên cổ phiếu phổ thông không bao gồm các khoản bất thường 197 622 610 564 25
Thu nhập có sẵn trên cổ phiếu phổ thông bao gồm các khoản bất thường 197 622 610 564 25
Thu nhập ròng pha loãng 197 622 610 564 25
Cổ phiếu bình quân gia quyền pha loãng 313 312 316 315 316
Thu nhập pha loãng trên mỗi cổ phiếu không bao gồm các hạng mục đặc biệt 0.62939 1.99359 1.93038 1.79048 0.07911
Dividends per Share - Common Stock Primary Issue 0 0 0 0 0
Thu nhập chuẩn hóa pha loãng trên mỗi cổ phiếu 0.54092 2.05401 2.05103 1.86531 0.50491
  • Hàng năm
  • Hàng quý
2016 2017 2018 2019 2020 2021
Tổng tài sản hiện tại 12584 11056 10638 8477 9048 9757
Tiền mặt và đầu tư ngắn hạn 8378 6378 5005 3455 3048 3370
Tiền mặt và các khoản tương đương 8151 6354 5005 3455 3048 3370
Đầu tư ngắn hạn 227 24
Tổng các khoản phải thu, ròng 1461 1948 2197 1204 2379 2257
Accounts Receivable - Trade, Net 1461 1948 2197 1204 2379 2257
Total Inventory 2129 2341 2944 3283 3070 3616
Other Current Assets, Total 616 389 492 535 551 514
Total Assets 32862 29860 29235 26370 25662 26132
Property/Plant/Equipment, Total - Net 3503 3033 3095 2843 3084 3410
Property/Plant/Equipment, Total - Gross 9632 9526 10186 10003 10530 11181
Accumulated Depreciation, Total -6129 -6493 -7091 -7160 -7446 -7771
Goodwill, Net 9951 10014 10075 10076 10067 10066
Intangibles, Net 5034 3823 2680 1711 941 442
Note Receivable - Long Term 1171 1340 2105 2791 1875 1586
Other Long Term Assets, Total 619 594 549 472 647 871
Total Current Liabilities 6949 4344 4456 3817 4406 4870
Accounts Payable 2056 2350 2524 1898 2352 2332
Accrued Expenses 1395 1752 1753 1643 1768 2287
Notes Payable/Short Term Debt 2995 0 0 0 0 0
Current Port. of LT Debt/Capital Leases 339 233 179 276 286 251
Other Current Liabilities, Total 164 9
Total Liabilities 21717 18442 17704 16403 16111 15411
Total Long Term Debt 13660 12918 10993 10246 9289 8474
Long Term Debt 13660 12918 10993 10246 9289 8474
Other Liabilities, Total 1108 1180 2255 2340 2416 2067
Total Equity 11145 11418 11531 9967 9551 10721
Common Stock 3 3 3 3 3 3
Additional Paid-In Capital 4429 4506 4254 3851 3717 3608
Retained Earnings (Accumulated Deficit) 8848 8633 8757 7449 6725 7539
Treasury Stock - Common -2238 -1666 -1444 -1268 -737 -232
Unrealized Gain (Loss) 74 -1 1 -19 -97 -124
Other Equity, Total 29 -57 -40 -49 -60 -73
Total Liabilities & Shareholders’ Equity 32862 29860 29235 26370 25662 26132
Total Common Shares Outstanding 284 294 296 295 302 308
Preferred Stock - Non Redeemable, Net 0 0 0 0 0
Long Term Investments 93 0
Apr 2021 Jul 2021 Oct 2021 Dec 2021 Apr 2022
Tổng tài sản hiện tại 9032 9757 9856 9535 9178
Tiền mặt và đầu tư ngắn hạn 2734 3370 3290 2531 2505
Tiền mặt và các khoản tương đương 2734 3370 3290 2531 2505
Tổng các khoản phải thu, ròng 1905 2257 2446 2743 2353
Accounts Receivable - Trade, Net 1905 2257 2446 2743 2353
Total Inventory 3683 3616 3544 3647 3661
Other Current Assets, Total 710 514 576 614 659
Total Assets 25409 26132 26391 26025 25699
Property/Plant/Equipment, Total - Net 3293 3410 3576 3685 3801
Property/Plant/Equipment, Total - Gross 11081 11181 11497 11753 12020
Accumulated Depreciation, Total -7788 -7771 -7921 -8068 -8219
Goodwill, Net 10066 10066 10066 10065 10061
Intangibles, Net 519 442 364 300 252
Note Receivable - Long Term 1694 1586 1646 1553 1417
Other Long Term Assets, Total 805 871 883 887 990
Total Current Liabilities 4501 4870 4709 4929 4397
Accounts Payable 2204 2332 2274 2411 2232
Accrued Expenses 2046 2287 2184 2267 2090
Notes Payable/Short Term Debt 0 0 0 0 0
Current Port. of LT Debt/Capital Leases 251 251 251 251 75
Total Liabilities 15460 15411 15030 14007 13715
Total Long Term Debt 8678 8474 8270 7057 7087
Long Term Debt 8678 8474 8270 7057 7087
Other Liabilities, Total 2281 2067 2051 2021 2231
Total Equity 9949 10721 11361 12018 11984
Preferred Stock - Non Redeemable, Net 0 0 0 0 0
Common Stock 3 3 3 3 3
Additional Paid-In Capital 3603 3608 3401 3519 3600
Retained Earnings (Accumulated Deficit) 6917 7539 8149 8713 8738
Treasury Stock - Common -364 -232 -25 0 0
Other Equity, Total -210 -73 -167 -217 -357
Total Liabilities & Shareholders’ Equity 25409 26132 26391 26025 25699
Total Common Shares Outstanding 306 308 311 313 313
Unrealized Gain (Loss) -124
  • Hàng năm
  • Hàng quý
2016 2017 2018 2019 2020 2021
Thu nhập ròng/khởi điểm 242 397 675 -754 -250 821
Tiền từ hoạt động kinh doanh 1983 3437 4205 1547 824 1898
Tiền từ hoạt động kinh doanh 1154 2128 2056 1812 1566 1212
Deferred Taxes -149 12 -348 374 -82 -242
Khoản mục phi tiền mặt 359 809 1336 375 347 282
Cash Taxes Paid 26 184 220 377 341 348
Lãi suất đã trả 113 777 708 431 372 283
Thay đổi vốn lưu động 377 91 486 -260 -757 -175
Tiền từ hoạt động đầu tư -9608 -636 -1655 -1272 278 -765
Chi phí vốn -584 -578 -835 -876 -647 -1146
Các khoản mục dòng tiền đầu tư khác, tổng cộng -9024 -58 -820 -396 925 381
Tiền từ các hoạt động tài chính 10751 -4595 -3900 -1829 -1508 -817
Các khoản mục của dòng tiền tài trợ -1180 -36 -202 -119 -72 -65
Total Cash Dividends Paid -464 -574 -593 -584 -595 0
Phát hành (hưu trí) cổ phiếu, ròng 466 296 -371 -445 141 134
Phát hành (mua lại) cổ phần, ròng 11929 -4281 -2734 -681 -982 -886
Ảnh hưởng của ngoại hối 1 -3 1 4 -1 6
Thay đổi ròng bằng tiền mặt 3127 -1797 -1349 -1550 -407 322
Apr 2021 Jul 2021 Oct 2021 Dec 2021 Apr 2022
Net income/Starting Line 199 821 610 1174 1199
Cash From Operating Activities 904 1898 521 1187 1585
Cash From Operating Activities 961 1212 250 492 708
Deferred Taxes -41 -242 27 38 41
Non-Cash Items 178 282 74 198 311
Cash Taxes Paid 301 348 221 312 376
Cash Interest Paid 245 283 99 129 221
Changes in Working Capital -393 -175 -440 -715 -674
Cash From Investing Activities -562 -765 -312 -569 -822
Capital Expenditures -820 -1146 -245 -551 -842
Other Investing Cash Flow Items, Total 258 381 -67 -18 20
Cash From Financing Activities -662 -817 -289 -1456 -1623
Financing Cash Flow Items -60 -65 -78 -89 -108
Total Cash Dividends Paid 0 0
Issuance (Retirement) of Stock, Net 71 134 2 60 62
Issuance (Retirement) of Debt, Net -673 -886 -213 -1427 -1577
Foreign Exchange Effects 6 6 0 -1 -5
Net Change in Cash -314 322 -80 -839 -865
Tên nhà đầu tư Loại nhà đầu tư Tỷ lệ phần trăm dư nợ Cổ phần nắm giữ Cổ phần nắm giữ thay đổi Ngày sở hữu Xếp hạng doanh thu
The Vanguard Group, Inc. Investment Advisor/Hedge Fund 11.4219 36472613 352768 2022-09-30 LOW
BlackRock Institutional Trust Company, N.A. Investment Advisor 4.8794 15580976 -225389 2022-09-30 LOW
State Street Global Advisors (US) Investment Advisor/Hedge Fund 3.8838 12401900 -61239 2022-09-30 LOW
T. Rowe Price Associates, Inc. Investment Advisor 3.2248 10297665 5893267 2022-09-30 LOW
Franklin Mutual Advisers, LLC Investment Advisor/Hedge Fund 3.0347 9690408 -780578 2022-09-30 LOW
Sanders Capital, LLC Investment Advisor 2.596 8289570 928721 2022-09-30 LOW
Viking Global Investors LP Investment Advisor/Hedge Fund 2.3176 7400746 5434370 2022-09-30
Geode Capital Management, L.L.C. Investment Advisor/Hedge Fund 2.083 6651436 129377 2022-09-30 LOW
Fidelity International Investment Advisor 1.9453 6211930 -779944 2022-09-30 LOW
Nomura Securities Co., Ltd. Research Firm 1.8701 5971756 1096153 2022-09-30 MED
DNB Asset Management AS Investment Advisor/Hedge Fund 1.8102 5780409 1238504 2022-12-31 LOW
Columbia Threadneedle Investments (US) Investment Advisor/Hedge Fund 1.7903 5716985 -2328994 2022-09-30 LOW
ClearBridge Investments, LLC Investment Advisor/Hedge Fund 1.7036 5439834 -656165 2022-09-30 LOW
AllianceBernstein L.P. Investment Advisor/Hedge Fund 1.6364 5225300 -479703 2022-09-30 LOW
Parnassus Investments, LLC Investment Advisor 1.4376 4590528 681104 2022-12-31 LOW
UBS Financial Services, Inc. Investment Advisor 1.2761 4074763 -1822220 2022-09-30 LOW
Boston Partners Investment Advisor/Hedge Fund 1.2618 4029169 171025 2022-09-30 LOW
Dimensional Fund Advisors, L.P. Investment Advisor/Hedge Fund 1.151 3675529 162535 2022-09-30 LOW
Lyrical Asset Management LP Investment Advisor/Hedge Fund 1.1224 3584182 -367496 2022-09-30 LOW
Barclays Bank PLC Investment Advisor 1.0649 3400334 28986 2022-09-30 MED

Tại sao nên chọn Capital.com? Những con số của chúng tôi đã tự nói lên điều đó.

Capital.com Group
+485000+

Thương nhân

65000+

Hoạt động khách hàng tháng

$48000000+

Hàng tháng, hàng đầu tư khối lượng

$28000000+

Rút mỗi tháng

Máy tính giao dịch

Calculate your hypothetical P&L if you had opened a CFD trade on a certain date (select a date) and closed on a different date (select a date).

Phí hoa hồng giao dịch
0
  • 1:1
  • 2:1
  • 5:1
  • 10:1
  • 20:1
Đòn bẩy
20:1
  • 20
  • 100
  • 500
  • 1000
  • 10000
Khoản đầu tư
Quy mô giao dịch (Đòn bẩy x Khoản đầu tư):
Mở cửa thị trường

Đóng cửa thị trường

Bán Mua
Industry: Storage Devices

5601 Great Oaks Parkway
SAN JOSE
CALIFORNIA 95119
US

Báo cáo thu nhập

  • Annual
  • Quarterly

Mọi người cũng xem

XRP/USD

0.40 Price
-0.700% 1D Chg, %
Phí giao dịch qua đêm cho vị thế mua -0.0500%
Phí giao dịch qua đêm cho vị thế bán 0.0140%
Thời gian phí giao dịch qua đêm 22:00 (UTC)
Chênh lệch 0.00372

US100

12,435.40 Price
-0.250% 1D Chg, %
Phí giao dịch qua đêm cho vị thế mua -0.0189%
Phí giao dịch qua đêm cho vị thế bán 0.0076%
Thời gian phí giao dịch qua đêm 22:00 (UTC)
Chênh lệch 1.8

Natural Gas

2.48 Price
-1.670% 1D Chg, %
Phí giao dịch qua đêm cho vị thế mua -0.1169%
Phí giao dịch qua đêm cho vị thế bán 0.0827%
Thời gian phí giao dịch qua đêm 22:00 (UTC)
Chênh lệch 0.005

BTC/USD

22,927.70 Price
-0.170% 1D Chg, %
Phí giao dịch qua đêm cho vị thế mua -0.0500%
Phí giao dịch qua đêm cho vị thế bán 0.0140%
Thời gian phí giao dịch qua đêm 22:00 (UTC)
Chênh lệch 66.00

Bạn vẫn đang tìm một nhà môi giới đáng tin cậy?

Hãy tham gia cùng hơn 485,000 nhà giao dịch đã lựa chọn Capital.com trên khắp thế giới

1. Tạo và xác minh tài khoản của bạn 2. Nạp tiền 3. Tìm giao dịch