CFD là những công cụ phức tạp và có nguy cơ thua lỗ nhanh chóng do đòn bẩy. 84% tài khoản nhà đầu tư bán lẻ thua lỗ khi giao dịch CFD với nhà cung cấp này. Bạn nên xem xét liệu bạn có hiểu cách hoạt động của CFD hay không và liệu bạn có đủ khả năng chịu rủi ro thua lỗ cao hay không.

Scan to Download iOS&Android APP

Giao dịch WesBanco - WSBC CFD

37.67
1%
  • Bản tóm tắt
  • Dữ liệu lịch sử
  • Sự kiện
  • Báo cáo thu nhập
  • Bảng cân đối kế toán
  • Dòng tiền
  • 'Quyền sở hữu
Điều kiện giao dịch
Chênh lệch 0.11
Phí giao dịch qua đêm cho vị thế mua

Long position overnight fee


Margin. Your investment $1,000.00
Phí qua đêm -0.030779 %
Charges from borrowed part ($-1.23)
Trade size with leverage ~ $5,000.00
Money from leverage ~ $4,000.00

Đi tới sàn giao dịch
-0.030779%
Phí giao dịch qua đêm cho vị thế bán

Short position overnight fee


Margin. Your investment $1,000.00
Phí qua đêm -0.013666 %
Charges from borrowed part ($-0.55)
Trade size with leverage ~ $5,000.00
Money from leverage ~ $4,000.00

Đi tới sàn giao dịch
-0.013666%
Thời gian phí giao dịch qua đêm 22:00 (UTC)
Số lượng giao dịch tối thiểu 1
Tiền tệ USD
Ký quỹ 20%
Sở giao dịch chứng khoán United States of America
Hoa hồng trên các giao dịch 0%

*Information provided by Capital.com

Số liệu thống kê chính
Giá đóng cửa trước đó* 38.05
Mở* 37.6
Thay đổi trong 1 năm* 3.04%
Vùng giá trong ngày* 37.45 - 37.93
Vùng giá trong 52 tuần 29.50-41.37
Khối lượng giao dịch trung bình (10 ngày) 129.37K
Khối lượng giao dịch trung bình (3 tháng) 3.18M
Giá trị vốn hóa thị trường 2.25B
Tỷ số P/E 12.59
Cổ phiếu đang lưu hành 59.20M
Doanh thu 513.66M
EPS 3.03
Tỷ suất cổ tức (%) 3.67551
Hệ số rủi ro beta 0.94
Ngày báo cáo thu nhập tiếp theo Apr 24, 2023

Tất cả dữ liệu được cung cấp bởi Refinitiv, ngoại trừ dữ liệu được đánh dấu bằng dấu hoa thị (*) là dữ liệu được cung cấp bởi Capital.com

  • Last Week
  • Last Month
  • Last Year
  • Last two Years
  • Max
  • Daily
  • Weekly
  • Monthly
Date Đóng cửa thị trường Change Change (%) Mở cửa thị trường High Low
Feb 8, 2023 37.67 0.09 0.24% 37.58 37.94 37.40
Feb 7, 2023 38.05 0.28 0.74% 37.77 38.28 37.58
Feb 6, 2023 37.95 -0.30 -0.78% 38.25 38.36 37.73
Feb 3, 2023 38.44 1.40 3.78% 37.04 38.51 37.04
Feb 2, 2023 38.09 1.46 3.99% 36.63 38.13 36.63
Feb 1, 2023 37.26 1.27 3.53% 35.99 37.71 35.99
Jan 31, 2023 37.14 1.05 2.91% 36.09 37.15 35.66
Jan 30, 2023 35.97 0.77 2.19% 35.20 36.22 35.00
Jan 27, 2023 36.01 0.27 0.76% 35.74 36.14 35.58
Jan 26, 2023 35.84 0.13 0.36% 35.71 36.36 35.53
Jan 25, 2023 36.17 0.31 0.86% 35.86 36.67 35.75
Jan 24, 2023 35.81 -0.19 -0.53% 36.00 36.00 35.46
Jan 23, 2023 36.16 0.22 0.61% 35.94 36.30 35.67
Jan 20, 2023 35.96 0.35 0.98% 35.61 36.20 35.01
Jan 19, 2023 35.73 0.35 0.99% 35.38 35.96 34.96
Jan 18, 2023 35.85 -0.92 -2.50% 36.77 36.77 35.77
Jan 17, 2023 36.90 -0.37 -0.99% 37.27 37.30 36.76
Jan 13, 2023 37.48 0.33 0.89% 37.15 37.58 36.46
Jan 12, 2023 37.45 0.54 1.46% 36.91 37.71 36.91
Jan 11, 2023 37.04 0.61 1.67% 36.43 37.24 36.39

WesBanco Events

Time (UTC) Country Event
No events scheduled
View all events
  • Hàng năm
  • Hàng quý
2016 2017 2018 2019 2020 2021
Thu nhập ròng trước thuế 117.671 148.289 174.524 193.214 145.079 301.849
Thu nhập ròng sau thuế 86.635 107.247 143.112 158.873 122.044 242.26
Thu nhập ròng trước các khoản mục bất thường 86.635 107.247 143.112 158.873 122.044 242.26
Thu nhập ròng 86.635 94.482 143.112 158.873 122.044 242.26
Thu nhập có sẵn trên cổ phiếu phổ thông không bao gồm các khoản bất thường 86.635 107.247 143.112 158.873 119.4 232.135
Thu nhập có sẵn trên cổ phiếu phổ thông bao gồm các khoản bất thường 86.635 94.482 143.112 158.873 119.4 232.135
Thu nhập ròng pha loãng 86.635 94.482 143.112 158.873 119.4 232.135
Cổ phiếu bình quân gia quyền pha loãng 40.1271 44.0753 49.023 56.2144 67.3106 65.67
Thu nhập pha loãng trên mỗi cổ phiếu không bao gồm các hạng mục đặc biệt 2.15902 2.43327 2.91928 2.8262 1.77387 3.53487
Dividends per Share - Common Stock Primary Issue 0.95 1.02 1.13 1.22 1.27 1.31
Thu nhập chuẩn hóa pha loãng trên mỗi cổ phiếu 2.40233 2.44877 3.21803 3.06604 1.89541 3.61696
Interest Income, Bank 286.097 332.424 414.957 484.253 541.277 484.967
Total Interest Expense 32.767 42.129 67.721 84.349 61.797 27.034
Net Interest Income 253.33 290.295 347.236 399.904 479.48 457.933
Loan Loss Provision 8.478 9.986 7.764 11.198 107.741 -64.274
Net Interest Income after Loan Loss Provision 244.852 280.309 339.472 388.706 371.739 522.207
Non-Interest Income, Bank 81.499 88.84 100.276 116.716 128.185 132.785
Non-Interest Expense, Bank -208.68 -220.86 -265.224 -312.208 -354.845 -353.143
Tổng khoản mục bất thường -12.765 0 0
Total Adjustments to Net Income -2.644 -10.125
Q1 2021 Q2 2021 Q3 2021 Q4 2021 Q1 2022
Thu nhập ròng trước thuế 91.317 89.18 55.059 66.292 53.983
Thu nhập ròng sau thuế 73.115 70.588 44.408 54.148 44.124
Thu nhập ròng trước các khoản mục bất thường 73.115 70.588 44.408 54.148 44.124
Thu nhập ròng 73.115 70.588 44.408 54.148 44.124
Total Adjustments to Net Income -2.531 -2.531 -2.531 -2.531 -2.531
Thu nhập có sẵn trên cổ phiếu phổ thông không bao gồm các khoản bất thường 70.584 68.057 41.877 51.617 41.593
Thu nhập có sẵn trên cổ phiếu phổ thông bao gồm các khoản bất thường 70.584 68.057 41.877 51.617 41.593
Thu nhập ròng pha loãng 70.584 68.057 41.877 51.617 41.593
Cổ phiếu bình quân gia quyền pha loãng 67.3554 67.0666 65.0658 63.1488 61.5934
Thu nhập pha loãng trên mỗi cổ phiếu không bao gồm các hạng mục đặc biệt 1.04793 1.01477 0.64361 0.81739 0.67528
Dividends per Share - Common Stock Primary Issue 0.32 0.33 0.33 0.33 0.33
Thu nhập chuẩn hóa pha loãng trên mỗi cổ phiếu 1.05805 1.02919 0.69898 0.81968 0.69642
Interest Income, Bank 125.054 123.327 121.378 115.207 112.174
Total Interest Expense 8.576 7.472 6.103 4.881 4.463
Net Interest Income 116.478 115.855 115.275 110.326 107.711
Loan Loss Provision -27.958 -21.025 -1.73 -13.56 -3.438
Net Interest Income after Loan Loss Provision 144.436 136.88 117.005 123.886 111.149
Non-Interest Income, Bank 33.208 36.112 32.755 30.709 30.382
Non-Interest Expense, Bank -86.327 -83.812 -94.701 -88.303 -87.548
  • Hàng năm
  • Hàng quý
2016 2017 2018 2019 2020 2021
Total Assets 9790.88 9816.18 12458.6 15720.1 16425.6 16927.1
Property/Plant/Equipment, Total - Net 133.297 130.722 166.925 261.014 249.421 229.016
Property/Plant/Equipment, Total - Gross 251.655 258.985 299.9 448.451 449.635 437.27
Accumulated Depreciation, Total -118.358 -128.263 -132.975 -187.437 -200.214 -208.254
Goodwill, Net 573.803 573.946 861.884 1068.72 1096.76 1096.76
Intangibles, Net 19.384 15.318 56.966 80.433 66.329 54.873
Long Term Investments 19.5 21 27.9 24.1 46.9 -4.7
Other Assets, Total 377.432 356.321 412.644 520.197 566.898 631.201
Accounts Payable 2.204 3.178 4.627 8.077 4.314 1.901
Total Liabilities 8449.47 8420.86 10479.8 13126.2 13668.9 14234
Total Long Term Debt 163.598 164.327 189.842 205.469 197.491 137.36
Long Term Debt 163.598 164.327 189.842 199.869 192.291 132.86
Other Liabilities, Total 74.466 76.756 109.007 154.162 190.742 155.522
Total Equity 1341.41 1395.32 1978.83 2593.92 2756.74 2693.17
Common Stock 91.524 91.756 113.758 141.827 141.834 141.834
Additional Paid-In Capital 680.507 684.73 1166.7 1636.97 1634.81 1635.64
Retained Earnings (Accumulated Deficit) 597.071 651.357 737.581 824.694 831.688 977.765
Treasury Stock - Common 0 0 -0.274 -9.463 -25.949 -199.759
Unrealized Gain (Loss) -9.368 -12.869 -21.329 18.669 46.861 -4.722
Other Equity, Total -18.326 -19.653 -17.61 -18.772 -16.996 -2.078
Total Liabilities & Shareholders’ Equity 9790.88 9816.18 12458.6 15720.1 16425.6 16927.1
Total Common Shares Outstanding 43.9317 44.0432 54.5981 67.8244 67.2547 62.3073
Preferred Stock - Non Redeemable, Net 0
Accrued Expenses 56.5 56 47.5
Capital Lease Obligations 5.6 5.2 4.5
Redeemable Preferred Stock 144.484 144.484
Total Preferred Shares Outstanding 0.15 0.15
Mar 2021 Jun 2021 Sep 2021 Dec 2021 Mar 2022
Total Assets 17057.8 16966.9 16892.1 16927.1 17104
Property/Plant/Equipment, Total - Net 239.863 235.227 232.134 229.016 219.907
Intangibles, Net 1160.19 1157.32 1154.47 1151.63 1149.04
Other Assets, Total 600.105 590.388 621.608 626.501 653.162
Accounts Payable 3.224 3.342 2.495 1.901 1.786
Total Liabilities 14272.3 14186 14168.1 14234 14556.7
Total Long Term Debt 192.43 192.571 167.711 132.86 280.743
Long Term Debt 192.43 192.571 167.711 132.86 280.743
Other Liabilities, Total 218.411 222.636 213.122 207.522 193.86
Total Equity 2785.52 2780.84 2723.98 2693.17 2547.32
Redeemable Preferred Stock 144.484 144.484 144.484 144.484 144.484
Common Stock 141.834 141.834 141.834 141.834 141.834
Additional Paid-In Capital 1636.1 1632.46 1634.09 1635.64 1636.7
Retained Earnings (Accumulated Deficit) 879.786 925.977 946.746 977.765 998.315
Treasury Stock - Common -24.989 -74.996 -146.102 -199.759 -261.012
Unrealized Gain (Loss) 24.833 27.139 18.534 -4.722 -110.968
Other Equity, Total -16.529 -16.062 -15.599 -2.078 -2.042
Total Liabilities & Shareholders’ Equity 17057.8 16966.9 16892.1 16927.1 17104
Total Common Shares Outstanding 67.2821 65.9702 63.8386 62.3073 60.6134
Total Preferred Shares Outstanding 0.15 0.15 0.15 0.15 0.15
  • Hàng năm
  • Hàng quý
2016 2017 2018 2019 2020 2021
Thu nhập ròng/khởi điểm 86.635 94.482 143.112 158.873 122.044 242.26
Tiền từ hoạt động kinh doanh 123.077 142.08 191.891 163.363 59.606 336.297
Tiền từ hoạt động kinh doanh 9.242 10.441 10.451 11.567 14.131 13.387
Deferred Taxes 10.824 27.112 7.163 8.466 -10.518 18.692
Khoản mục phi tiền mặt 0.402 1.595 -1.067 -2.735 -9.238 -20.011
Cash Taxes Paid 22.075 22.875 18.7 31.375 36.975 35.725
Lãi suất đã trả 34.028 42.534 68.618 87.145 75.082 32.572
Thay đổi vốn lưu động 15.974 8.45 32.232 -12.808 -56.813 81.969
Tiền từ hoạt động đầu tư 194.588 -77.375 -51.859 103.786 57.792 -328.496
Chi phí vốn -2.061 -6.035 -4.669 -12.201 -7.551 -8.535
Các khoản mục dòng tiền đầu tư khác, tổng cộng 196.649 -71.34 -47.19 115.987 65.343 -319.961
Tiền từ các hoạt động tài chính -276.18 -75.303 -88.418 -201.539 553.253 338.11
Các khoản mục của dòng tiền tài trợ -252.773 -49.454 -104.424 -46.133 561.183 775.102
Total Cash Dividends Paid -37.805 -44.864 -53.577 -66.571 -87.897 -96.609
Phát hành (hưu trí) cổ phiếu, ròng -1.313 1.04 1.152 -10.139 120.003 -179.882
Phát hành (mua lại) cổ phần, ròng 15.711 17.975 68.431 -78.696 -40.036 -160.501
Thay đổi ròng bằng tiền mặt 41.485 -10.598 51.614 65.61 670.651 345.911
Mar 2021 Jun 2021 Sep 2021 Dec 2021 Mar 2022
Cash From Operating Activities 52.004 229.342 276.138 336.297 47.741
Cash Taxes Paid 0 22.055 34.595 35.725
Cash Interest Paid 10.719 18.917 26.547 32.572 5.014
Changes in Working Capital 52.004 229.342 276.138 336.297 47.741
Cash From Investing Activities -813.981 -734.651 -403.997 -328.496 -181.387
Capital Expenditures -2.362 -4.603 -5.856 -8.535 -0.559
Other Investing Cash Flow Items, Total -811.619 -730.048 -398.141 -319.961 -180.828
Cash From Financing Activities 615.578 446.166 343.528 338.11 251.786
Financing Cash Flow Items 743.8 656.016 656.874 775.102 172.592
Total Cash Dividends Paid -23.95 -48.572 -72.905 -96.609 -23.101
Issuance (Retirement) of Stock, Net 0.569 -54.376 -125.706 -179.882 -61.95
Issuance (Retirement) of Debt, Net -104.841 -106.902 -114.735 -160.501 164.245
Net Change in Cash -146.399 -59.143 215.669 345.911 118.14
Tên nhà đầu tư Loại nhà đầu tư Tỷ lệ phần trăm dư nợ Cổ phần nắm giữ Cổ phần nắm giữ thay đổi Ngày sở hữu Xếp hạng doanh thu
The Vanguard Group, Inc. Investment Advisor/Hedge Fund 9.7258 5757581 -6549 2022-09-30 LOW
Dimensional Fund Advisors, L.P. Investment Advisor/Hedge Fund 7.6025 4500629 36432 2022-09-30 LOW
BlackRock Institutional Trust Company, N.A. Investment Advisor 6.716 3975791 -23577 2022-09-30 LOW
Macquarie Investment Management Investment Advisor 3.0014 1776778 25089 2022-09-30 LOW
State Street Global Advisors (US) Investment Advisor/Hedge Fund 2.9695 1757890 -267597 2022-09-30 LOW
WesBanco Bank, Inc. Bank and Trust 2.9584 1751317 -14675 2022-12-31 MED
Geode Capital Management, L.L.C. Investment Advisor/Hedge Fund 1.8628 1102787 3178 2022-09-30 LOW
Managed Account Advisors LLC Investment Advisor 1.6448 973716 182376 2022-09-30 LOW
BlackRock Financial Management, Inc. Investment Advisor/Hedge Fund 1.4249 843530 20880 2022-09-30 LOW
Invesco Capital Management LLC Investment Advisor 1.358 803939 -23433 2022-09-30 LOW
EARNEST Partners, LLC Investment Advisor/Hedge Fund 1.349 798587 124428 2022-09-30 LOW
Axiom Financial Strategies Group, LLC Investment Advisor 1.0905 645556 1152 2022-09-30 LOW
Norges Bank Investment Management (NBIM) Sovereign Wealth Fund 1.0886 644426 -20193 2021-12-31 LOW
Segall Bryant & Hamill, LLC Investment Advisor/Hedge Fund 1.0406 615998 17693 2022-09-30 LOW
Charles Schwab Investment Management, Inc. Investment Advisor 1.0266 607736 15499 2022-09-30 LOW
ClearBridge Investments, LLC Investment Advisor/Hedge Fund 0.9867 584122 -1596 2022-09-30 LOW
Northern Trust Investments, Inc. Investment Advisor/Hedge Fund 0.8649 511998 -7857 2022-09-30 LOW
Victory Capital Management Inc. Investment Advisor/Hedge Fund 0.827 489559 77681 2022-09-30 LOW
Nuveen LLC Pension Fund 0.6276 371530 46006 2022-09-30 LOW
LSV Asset Management Investment Advisor 0.6076 359714 357014 2022-09-30 LOW

Tại sao nên chọn Capital.com? Những con số của chúng tôi đã tự nói lên điều đó.

Capital.com Group
+500000+

Thương nhân

93000+

Hoạt động khách hàng tháng

$57000000+

Hàng tháng, hàng đầu tư khối lượng

$31000000+

Rút mỗi tháng

Máy tính giao dịch

Calculate your hypothetical P&L if you had opened a CFD trade on a certain date (select a date) and closed on a different date (select a date).

Phí hoa hồng giao dịch
0
  • 1:1
  • 2:1
  • 5:1
  • 10:1
  • 20:1
Đòn bẩy
20:1
  • 20
  • 100
  • 500
  • 1000
  • 10000
Khoản đầu tư
Quy mô giao dịch (Đòn bẩy x Khoản đầu tư):
Mở cửa thị trường

Đóng cửa thị trường

Bán Mua
Industry: Banks (NEC)

1 Bank Plz
WHEELING
WEST VIRGINIA 26003
US

Báo cáo thu nhập

  • Annual
  • Quarterly

Mọi người cũng xem

BTC/USD

22,599.45 Price
-2.740% 1D Chg, %
Phí giao dịch qua đêm cho vị thế mua -0.0500%
Phí giao dịch qua đêm cho vị thế bán 0.0140%
Thời gian phí giao dịch qua đêm 22:00 (UTC)
Chênh lệch 60.00

Natural Gas

2.46 Price
-6.290% 1D Chg, %
Phí giao dịch qua đêm cho vị thế mua -0.1218%
Phí giao dịch qua đêm cho vị thế bán 0.0861%
Thời gian phí giao dịch qua đêm 22:00 (UTC)
Chênh lệch 0.005

Oil - Crude

78.60 Price
+1.070% 1D Chg, %
Phí giao dịch qua đêm cho vị thế mua -0.0163%
Phí giao dịch qua đêm cho vị thế bán 0.0021%
Thời gian phí giao dịch qua đêm 22:00 (UTC)
Chênh lệch 0.03

XRP/USD

0.39 Price
-2.400% 1D Chg, %
Phí giao dịch qua đêm cho vị thế mua -0.0500%
Phí giao dịch qua đêm cho vị thế bán 0.0140%
Thời gian phí giao dịch qua đêm 22:00 (UTC)
Chênh lệch 0.00339

Bạn vẫn đang tìm một nhà môi giới đáng tin cậy?

Hãy tham gia cùng hơn 500,000 nhà giao dịch đã lựa chọn Capital.com trên khắp thế giới

1. Tạo và xác minh tài khoản của bạn 2. Nạp tiền 3. Tìm giao dịch