CFD là những công cụ phức tạp và có nguy cơ thua lỗ nhanh chóng do đòn bẩy. 84% tài khoản nhà đầu tư bán lẻ thua lỗ khi giao dịch CFD với nhà cung cấp này. Bạn nên xem xét liệu bạn có hiểu cách hoạt động của CFD hay không và liệu bạn có đủ khả năng chịu rủi ro thua lỗ cao hay không.

Scan to Download iOS&Android APP

Giao dịch Wayside - WSTG CFD

30.78
3.67%
  • Bản tóm tắt
  • Dữ liệu lịch sử
  • Sự kiện
  • Báo cáo thu nhập
  • Bảng cân đối kế toán
  • Dòng tiền
  • 'Quyền sở hữu
Điều kiện giao dịch
Chênh lệch 0.65
Phí giao dịch qua đêm cho vị thế mua

Long position overnight fee


Margin. Your investment $1,000.00
Phí qua đêm -0.030779 %
Charges from borrowed part ($-1.23)
Trade size with leverage ~ $5,000.00
Money from leverage ~ $4,000.00

Đi tới sàn giao dịch
-0.030779%
Phí giao dịch qua đêm cho vị thế bán

Short position overnight fee


Margin. Your investment $1,000.00
Phí qua đêm -0.013666 %
Charges from borrowed part ($-0.55)
Trade size with leverage ~ $5,000.00
Money from leverage ~ $4,000.00

Đi tới sàn giao dịch
-0.013666%
Thời gian phí giao dịch qua đêm 22:00 (UTC)
Số lượng giao dịch tối thiểu 1
Tiền tệ USD
Ký quỹ 20%
Sở giao dịch chứng khoán United States of America
Hoa hồng trên các giao dịch 0%

*Information provided by Capital.com

Số liệu thống kê chính
Giá đóng cửa trước đó* 29.69
Mở* 29.69
Thay đổi trong 1 năm* -3.54%
Vùng giá trong ngày* 29.69 - 31.36
Vùng giá trong 52 tuần 24.65-40.39
Khối lượng giao dịch trung bình (10 ngày) 10.96K
Khối lượng giao dịch trung bình (3 tháng) 146.29K
Giá trị vốn hóa thị trường 170.42M
Tỷ số P/E 15.08
Cổ phiếu đang lưu hành 4.48M
Doanh thu 290.95M
EPS 2.52
Tỷ suất cổ tức (%) 1.78665
Hệ số rủi ro beta 0.90
Ngày báo cáo thu nhập tiếp theo Feb 28, 2023

Tất cả dữ liệu được cung cấp bởi Refinitiv, ngoại trừ dữ liệu được đánh dấu bằng dấu hoa thị (*) là dữ liệu được cung cấp bởi Capital.com

  • Last Week
  • Last Month
  • Last Year
  • Last two Years
  • Max
  • Daily
  • Weekly
  • Monthly
Date Đóng cửa thị trường Change Change (%) Mở cửa thị trường High Low
Oct 28, 2022 30.78 1.09 3.67% 29.69 31.56 29.47
Oct 27, 2022 29.69 0.95 3.31% 28.74 30.74 28.69
Oct 26, 2022 29.86 -0.61 -2.00% 30.47 30.47 29.09
Oct 25, 2022 29.11 0.12 0.41% 28.99 29.11 28.97
Oct 24, 2022 29.34 -0.05 -0.17% 29.39 29.63 28.53
Oct 21, 2022 29.58 0.91 3.17% 28.67 29.62 28.61
Oct 20, 2022 29.10 0.62 2.18% 28.48 29.97 28.47
Oct 19, 2022 29.59 1.20 4.23% 28.39 30.27 28.38
Oct 18, 2022 28.98 0.60 2.11% 28.38 29.56 28.17
Oct 17, 2022 28.38 -0.18 -0.63% 28.56 29.41 27.99
Oct 14, 2022 28.47 -0.75 -2.57% 29.22 29.22 28.47
Oct 13, 2022 28.58 0.36 1.28% 28.22 28.67 27.64
Oct 12, 2022 27.97 0.60 2.19% 27.37 28.37 27.27
Oct 11, 2022 27.61 -0.51 -1.81% 28.12 28.47 27.25
Oct 10, 2022 28.17 0.57 2.07% 27.60 28.87 26.86
Oct 7, 2022 27.97 0.51 1.86% 27.46 28.38 27.46
Oct 6, 2022 27.98 0.09 0.32% 27.89 29.17 27.47
Oct 5, 2022 27.97 0.00 0.00% 27.97 28.97 26.71
Oct 4, 2022 27.97 0.50 1.82% 27.47 28.27 27.04
Oct 3, 2022 26.42 -0.05 -0.19% 26.47 26.99 25.99

Wayside Events

Time (UTC) Country Event
No events scheduled
View all events
  • Hàng năm
  • Hàng quý
2016 2017 2018 2019 2020 2021
Tổng doanh thu 418.131 449.379 181.444 208.759 251.568 282.582
Doanh thu 418.131 449.379 181.444 208.759 251.568 282.582
Chi phí tổng doanh thu 390.8 422.303 154.524 178.792 218.528 236.866
Lợi nhuận gộp 27.331 27.076 26.92 29.967 33.04 45.716
Tổng chi phí hoạt động 409.515 441.566 177.289 200.293 246.265 270.531
Tổng chi phí Bán hàng/Tổng hợp/Admin 18.715 19.263 20.319 20.901 23.929 32.136
Thu nhập hoạt động 8.616 7.813 4.155 8.466 5.303 12.051
Thu nhập lợi tức (chi phí), chi phí từ những hoạt động khác 0.317 0.74 0.962 0.582 0.917 0.313
Thu nhập ròng trước thuế 8.933 8.553 5.117 9.048 6.22 12.364
Thu nhập ròng sau thuế 5.901 5.251 3.538 6.787 4.474 9.198
Thu nhập ròng trước các khoản mục bất thường 5.901 5.251 3.538 6.787 4.474 9.198
Thu nhập ròng 5.901 5.062 3.538 6.787 4.474 9.198
Thu nhập có sẵn trên cổ phiếu phổ thông không bao gồm các khoản bất thường 5.901 5.251 3.42 6.657 4.344 8.929
Thu nhập có sẵn trên cổ phiếu phổ thông bao gồm các khoản bất thường 5.901 5.062 3.42 6.657 4.344 8.929
Thu nhập ròng pha loãng 5.901 5.062 3.42 6.657 4.344 8.929
Cổ phiếu bình quân gia quyền pha loãng 4.514 4.299 4.358 4.421 4.288 4.272
Thu nhập pha loãng trên mỗi cổ phiếu không bao gồm các hạng mục đặc biệt 1.30727 1.22145 0.78476 1.50577 1.01306 2.09012
Dividends per Share - Common Stock Primary Issue 0.68 0.68 0.68 0.68 0.68 0.68
Thu nhập chuẩn hóa pha loãng trên mỗi cổ phiếu 1.30727 1.22145 1.17284 1.52273 1.2677 2.09012
Tổng khoản mục bất thường -0.189
Chi phí bất thường (thu nhập) 2.446 0.1 1.518 0
Total Adjustments to Net Income -0.118 -0.13 -0.13 -0.269
Depreciation / Amortization 0.5 0.704 1.529
Other Operating Expenses, Total 1.586 0
Q1 2021 Q2 2021 Q3 2021 Q4 2021 Q1 2022
Tổng doanh thu 62.813 138.163 68.911 75.508 71.319
Doanh thu 62.813 138.163 68.911 75.508 71.319
Chi phí tổng doanh thu 51.97 116.342 57.592 62.932 59.338
Lợi nhuận gộp 10.843 21.821 11.319 12.576 11.981
Tổng chi phí hoạt động 60.781 133.689 65.734 71.108 67.944
Tổng chi phí Bán hàng/Tổng hợp/Admin 8.412 16.551 7.761 7.824 8.249
Depreciation / Amortization 0.399 0.796 0.381 0.352 0.357
Other Operating Expenses, Total 0 0 0 0
Thu nhập hoạt động 2.032 4.474 3.177 4.4 3.375
Thu nhập lợi tức (chi phí), chi phí từ những hoạt động khác -0.081 0.236 0.019 0.058 0.133
Thu nhập ròng trước thuế 1.951 4.71 3.196 4.458 3.508
Thu nhập ròng sau thuế 1.52 3.311 2.44 3.447 2.712
Thu nhập ròng trước các khoản mục bất thường 1.52 3.311 2.44 3.447 2.712
Thu nhập ròng 1.52 3.311 2.44 3.447 2.712
Total Adjustments to Net Income -0.052 -0.109 -0.066 -0.094 -0.07
Thu nhập có sẵn trên cổ phiếu phổ thông không bao gồm các khoản bất thường 1.468 3.202 2.374 3.353 2.642
Thu nhập có sẵn trên cổ phiếu phổ thông bao gồm các khoản bất thường 1.468 3.202 2.374 3.353 2.642
Thu nhập ròng pha loãng 1.468 3.202 2.374 3.353 2.642
Cổ phiếu bình quân gia quyền pha loãng 4.247 4.2725 4.282 4.299 4.309
Thu nhập pha loãng trên mỗi cổ phiếu không bao gồm các hạng mục đặc biệt 0.34566 0.74944 0.55441 0.77995 0.61314
Dividends per Share - Common Stock Primary Issue 0.17 0.34 0.17 0.17 0.17
Thu nhập chuẩn hóa pha loãng trên mỗi cổ phiếu 0.34566 0.74944 0.55441 0.77995 0.61314
Chi phí bất thường (thu nhập) 0 0 0
  • Hàng năm
  • Hàng quý
2016 2017 2018 2019 2020 2021
Tổng tài sản hiện tại 100.564 95.056 102.867 121.549 133.177 159.328
Tiền mặt và đầu tư ngắn hạn 13.524 5.53 14.883 14.984 29.348 29.272
Tiền mặt và các khoản tương đương 13.524 5.53 14.883 14.984 29.348 29.272
Tổng các khoản phải thu, ròng 83.768 78.177 81.351 100.987 93.821 122.502
Accounts Receivable - Trade, Net 83.768 78.177 81.351 100.987 93.821 122.502
Total Inventory 2.324 2.794 1.473 2.76 4.936 2.022
Prepaid Expenses 0.948 8.555 5.16 2.818 5.072 5.532
Total Assets 113.698 104.69 107.971 126.281 165.533 190.752
Property/Plant/Equipment, Total - Net 1.937 1.828 1.588 3.007 4.241 3.56
Property/Plant/Equipment, Total - Gross 2.955 5.311 6.952 6.833
Accumulated Depreciation, Total -1.018 -2.304 -2.711 -3.273
Note Receivable - Long Term 10.668 7.437 3.156 1.358 0.304 0.078
Other Long Term Assets, Total 0.529 0.369 0.36 0.367 0.37 0.648
Total Current Liabilities 76.087 65.197 66.653 78.747 117.182 134.746
Accounts Payable 72.093 73.31 107.045 125.908
Accrued Expenses 3.994 5.437 10.137 8.838
Notes Payable/Short Term Debt 0 0 0 0 0 0
Total Liabilities 76.087 65.978 67.398 81.025 120.816 138.336
Total Long Term Debt 0 0 0 0 0 0
Total Equity 37.611 38.712 40.573 45.256 44.717 52.416
Common Stock 0.053 0.053 0.053 0.053 0.053 0.053
Additional Paid-In Capital 30.683 31.257 32.392 32.874 31.962 32.087
Retained Earnings (Accumulated Deficit) 20.515 22.522 22.994 26.715 28.191 34.396
Treasury Stock - Common -12.029 -14.207 -13.447 -13.256 -14.747 -13.87
Other Equity, Total -1.611 -0.913 -1.419 -1.13 -0.742 -0.25
Total Liabilities & Shareholders’ Equity 113.698 104.69 107.971 126.281 165.533 190.752
Total Common Shares Outstanding 4.55543 4.45483 4.49649 4.50569 4.362 4.42467
Payable/Accrued 65.197 66.653
Other Liabilities, Total 0.781 0.745 2.278 2.167 1.81
Goodwill, Net 16.816 17.188
Intangibles, Net 10.625 9.95
Deferred Income Tax 1.467 1.78
Mar 2021 Jun 2021 Sep 2021 Dec 2021 Mar 2022
Tổng tài sản hiện tại 144.657 137.141 140.163 159.328 158.252
Tiền mặt và đầu tư ngắn hạn 33.747 23.781 29.934 29.272 37.047
Tiền mặt và các khoản tương đương 33.747 23.781 29.934 29.272 37.047
Tổng các khoản phải thu, ròng 95.412 101.878 98.413 122.502 114.331
Accounts Receivable - Trade, Net 95.412 101.878 98.413 122.502 114.331
Total Inventory 4.19 4.108 3.685 2.022 1.742
Prepaid Expenses 11.308 7.374 8.131 5.532 5.132
Total Assets 177.71 169.891 171.736 190.752 188.77
Property/Plant/Equipment, Total - Net 4.131 3.901 3.609 3.56 3.509
Property/Plant/Equipment, Total - Gross 6.965 6.9 6.752 6.833 6.912
Accumulated Depreciation, Total -2.834 -2.999 -3.143 -3.273 -3.403
Goodwill, Net 17.457 17.566 17.133 17.188 16.86
Intangibles, Net 10.753 10.6 10.136 9.95 9.597
Note Receivable - Long Term 0.135 0.116 0.097 0.078 0.059
Other Long Term Assets, Total 0.577 0.567 0.598 0.648 0.493
Total Current Liabilities 127.337 117.906 118.713 134.746 131.303
Accounts Payable 118.937 108.996 110.673 125.908 123.537
Accrued Expenses 8.4 8.91 8.04 8.838 7.766
Notes Payable/Short Term Debt 0 0 0 0 0
Total Liabilities 130.961 121.305 122.269 138.336 134.861
Total Long Term Debt 0 0 0 0 0
Deferred Income Tax 1.573 1.462 1.738 1.78 1.826
Other Liabilities, Total 2.051 1.937 1.818 1.81 1.732
Total Equity 46.749 48.586 49.467 52.416 53.909
Common Stock 0.053 0.053 0.053 0.053 0.053
Additional Paid-In Capital 31.358 32.037 31.761 32.087 31.954
Retained Earnings (Accumulated Deficit) 28.961 30.356 31.696 34.396 36.362
Treasury Stock - Common -13.921 -14.393 -13.687 -13.87 -13.584
Other Equity, Total 0.298 0.533 -0.356 -0.25 -0.876
Total Liabilities & Shareholders’ Equity 177.71 169.891 171.736 190.752 188.77
Total Common Shares Outstanding 4.4112 4.38579 4.43164 4.42467 4.44705
  • Hàng năm
  • Hàng quý
2016 2017 2018 2019 2020 2021
Thu nhập ròng/khởi điểm 5.901 5.062 3.538 6.787 4.474 9.198
Tiền từ hoạt động kinh doanh -0.516 -2.021 13.901 3.249 37.969 4.712
Tiền từ hoạt động kinh doanh 0.296 0.477 0.482 0.488 0.713 1.534
Deferred Taxes 0.105 0.278 -0.007 -0.111 -0.17 0.228
Khoản mục phi tiền mặt 1.612 1.417 1.842 0.675 1.683 1.985
Cash Taxes Paid 2.559 2.437 2.338 2.394 2.425 2.7
Thay đổi vốn lưu động -8.43 -9.255 8.046 -4.59 31.269 -8.233
Tiền từ hoạt động đầu tư -1.04 -0.359 -0.266 -0.106 -16.805 -0.258
Chi phí vốn -1.04 -0.359 -0.266 -0.106 -0.023 -0.258
Tiền từ các hoạt động tài chính -8.462 -6.009 -4.105 -3.152 -6.74 -4.399
Các khoản mục của dòng tiền tài trợ 0.141 0 0 -0.061 -0.862
Total Cash Dividends Paid -3.199 -3.055 -3.066 -3.066 -2.998 -2.993
Phát hành (hưu trí) cổ phiếu, ròng -5.404 -2.954 -1.039 -0.086 -3.681 -0.544
Ảnh hưởng của ngoại hối -0.281 0.395 -0.177 0.11 -0.06 -0.131
Thay đổi ròng bằng tiền mặt -10.299 -7.994 9.353 0.101 14.364 -0.076
Phát hành (mua lại) cổ phần, ròng 0 0 0 0
Lãi suất đã trả 0.049 0.043
Các khoản mục dòng tiền đầu tư khác, tổng cộng -16.782 0
Mar 2021 Jun 2021 Sep 2021 Dec 2021 Mar 2022
Net income/Starting Line 1.52 3.664 5.751 9.198 2.712
Cash From Operating Activities 8.234 -0.906 7.468 4.712 9.231
Cash From Operating Activities 0.399 0.796 1.177 1.534 0.357
Deferred Taxes 0.106 -0.02 0.272 0.228 0.21
Non-Cash Items 0.387 0.832 1.595 1.985 0.48
Cash Taxes Paid 0.13 1.026 1.917 2.7 0.145
Cash Interest Paid 0.011 0.021 0.031 0.043 0.01
Changes in Working Capital 5.822 -6.178 -1.327 -8.233 5.472
Cash From Investing Activities -3.117 -3.163 -3.184 -0.258 -0.177
Capital Expenditures -0.123 -0.169 -0.19 -0.258 -0.177
Other Investing Cash Flow Items, Total -2.994 -2.994 -2.994 0 0
Cash From Financing Activities -0.807 -1.686 -3.503 -4.399 -0.962
Total Cash Dividends Paid -0.75 -1.499 -2.246 -2.993 -0.746
Issuance (Retirement) of Stock, Net -0.057 -0.187 -0.394 -0.544 -0.216
Foreign Exchange Effects 0.089 0.188 -0.195 -0.131 -0.317
Net Change in Cash 4.399 -5.567 0.586 -0.076 7.775
Issuance (Retirement) of Debt, Net 0 0 0
Financing Cash Flow Items -0.863 -0.862
Tên nhà đầu tư Loại nhà đầu tư Tỷ lệ phần trăm dư nợ Cổ phần nắm giữ Cổ phần nắm giữ thay đổi Ngày sở hữu Xếp hạng doanh thu
Fidelity Management & Research Company LLC Investment Advisor 7.7008 344821 1000 2022-09-30 LOW
Cove Street Capital, LLC Investment Advisor 7.4783 334861 42691 2022-09-30 LOW
Shea (Edmund H JR) Individual Investor 6.5254 292191 0 2022-04-21
Renaissance Technologies LLC Hedge Fund 4.7456 212496 -21755 2022-09-30 HIGH
Geygan (Jeffrey Richart Geygan) Individual Investor 3.5027 156842 3383 2022-08-23 LOW
Dimensional Fund Advisors, L.P. Investment Advisor/Hedge Fund 3.4464 154323 7944 2022-09-30 LOW
The Vanguard Group, Inc. Investment Advisor/Hedge Fund 3.1766 142240 1056 2022-09-30 LOW
Punch & Associates Investment Management, Inc. Investment Advisor/Hedge Fund 3.0585 136950 67000 2022-09-30 LOW
BlackRock Institutional Trust Company, N.A. Investment Advisor 2.4282 108728 -69354 2022-09-30 LOW
Valu-Trac Investment Management Ltd. Investment Advisor/Hedge Fund 1.9436 87029 0 2022-12-31 MED
Victory Capital Management Inc. Investment Advisor/Hedge Fund 1.6423 73540 -14659 2022-09-30 LOW
Foster (Dale Richard) Individual Investor 1.3995 62664 -835 2022-11-07 LOW
Ballast Asset Management, LLC Investment Advisor 1.2975 58100 0 2022-12-31 MED
Legrottaglie (Vito) Individual Investor 1.204 53913 -533 2022-11-07 LOW
Bridgeway Capital Management, LLC Investment Advisor 1.1568 51800 2500 2022-09-30 LOW
Mason Capital Partners Investment Advisor 1.0175 45563 315 2022-12-31 LOW
Vesey Michael Individual Investor 0.9896 44310 -1125 2021-05-05
Geode Capital Management, L.L.C. Investment Advisor/Hedge Fund 0.7925 35484 1269 2022-09-30 LOW
Ancora Advisors, L.L.C. Investment Advisor/Hedge Fund 0.6871 30766 -70233 2022-09-30 LOW
Bass (Charles Edward) Individual Investor 0.5838 26140 -551 2022-11-07 LOW

Tại sao nên chọn Capital.com? Những con số của chúng tôi đã tự nói lên điều đó.

Capital.com Group
+485000+

Thương nhân

65000+

Hoạt động khách hàng tháng

$48000000+

Hàng tháng, hàng đầu tư khối lượng

$28000000+

Rút mỗi tháng

Máy tính giao dịch

Calculate your hypothetical P&L if you had opened a CFD trade on a certain date (select a date) and closed on a different date (select a date).

Phí hoa hồng giao dịch
0
  • 1:1
  • 2:1
  • 5:1
  • 10:1
  • 20:1
Đòn bẩy
20:1
  • 20
  • 100
  • 500
  • 1000
  • 10000
Khoản đầu tư
Quy mô giao dịch (Đòn bẩy x Khoản đầu tư):
Mở cửa thị trường

Đóng cửa thị trường

Bán Mua
Industry: Integrated Hardware & Software

4 Industrial Way West
Suite 300
EATONTOWN
NEW JERSEY 07724
US

Báo cáo thu nhập

  • Annual
  • Quarterly

Mọi người cũng xem

Natural Gas

2.53 Price
+2.640% 1D Chg, %
Phí giao dịch qua đêm cho vị thế mua -0.1001%
Phí giao dịch qua đêm cho vị thế bán 0.0692%
Thời gian phí giao dịch qua đêm 22:00 (UTC)
Chênh lệch 0.006

XRP/USD

0.41 Price
+0.450% 1D Chg, %
Phí giao dịch qua đêm cho vị thế mua -0.0500%
Phí giao dịch qua đêm cho vị thế bán 0.0140%
Thời gian phí giao dịch qua đêm 22:00 (UTC)
Chênh lệch 0.00329

US100

12,687.60 Price
+0.350% 1D Chg, %
Phí giao dịch qua đêm cho vị thế mua -0.0180%
Phí giao dịch qua đêm cho vị thế bán 0.0070%
Thời gian phí giao dịch qua đêm 22:00 (UTC)
Chênh lệch 1.8

Oil - Crude

76.22 Price
+0.070% 1D Chg, %
Phí giao dịch qua đêm cho vị thế mua -0.0219%
Phí giao dịch qua đêm cho vị thế bán 0.0065%
Thời gian phí giao dịch qua đêm 22:00 (UTC)
Chênh lệch 0.03

Bạn vẫn đang tìm một nhà môi giới đáng tin cậy?

Hãy tham gia cùng hơn 485,000 nhà giao dịch đã lựa chọn Capital.com trên khắp thế giới

1. Tạo và xác minh tài khoản của bạn 2. Nạp tiền 3. Tìm giao dịch