CFD là những công cụ phức tạp và có nguy cơ thua lỗ nhanh chóng do đòn bẩy. 84% tài khoản nhà đầu tư bán lẻ thua lỗ khi giao dịch CFD với nhà cung cấp này. Bạn nên xem xét liệu bạn có hiểu cách hoạt động của CFD hay không và liệu bạn có đủ khả năng chịu rủi ro thua lỗ cao hay không.

Scan to Download iOS&Android APP

Giao dịch Unicredit SPA - UCG CFD

18.12
0.56%
0.08
Thấp: 17.88
Cao: 18.1
Market Trading Hours* (UTC) Open now
Closes on Monday at 16:30

Mon - Fri: 08:01 - 16:30

  • Bản tóm tắt
  • Dữ liệu lịch sử
  • Sự kiện
  • Báo cáo thu nhập
  • Bảng cân đối kế toán
  • Dòng tiền
  • 'Quyền sở hữu
Điều kiện giao dịch
Chênh lệch 0.08
Phí giao dịch qua đêm cho vị thế mua

Long position overnight fee


Margin. Your investment $1,000.00
Phí qua đêm -0.024161 %
Charges from borrowed part ($-0.97)
Trade size with leverage ~ $5,000.00
Money from leverage ~ $4,000.00

Đi tới sàn giao dịch
-0.024161%
Phí giao dịch qua đêm cho vị thế bán

Short position overnight fee


Margin. Your investment $1,000.00
Phí qua đêm -0.020283 %
Charges from borrowed part ($-0.81)
Trade size with leverage ~ $5,000.00
Money from leverage ~ $4,000.00

Đi tới sàn giao dịch
-0.020283%
Thời gian phí giao dịch qua đêm 22:00 (UTC)
Số lượng giao dịch tối thiểu 1
Tiền tệ EUR
Ký quỹ 20%
Sở giao dịch chứng khoán Italy
Hoa hồng trên các giao dịch 0%

*Information provided by Capital.com

UniCredit SpA ESG Risk Ratings

High Medium Low Negligible

‘B’ score indicates good relative ESG performance and above average degree of transparency in reporting material ESG data publicly.

Số liệu thống kê chính
Giá đóng cửa trước đó* 18
Mở* 17.92
Thay đổi trong 1 năm* 19.79%
Vùng giá trong ngày* 17.88 - 18.1
Vùng giá trong 52 tuần 7.75-18.49
Khối lượng giao dịch trung bình (10 ngày) 21.44M
Khối lượng giao dịch trung bình (3 tháng) 315.28M
Giá trị vốn hóa thị trường 34.87B
Tỷ số P/E -100.00K
Cổ phiếu đang lưu hành 1.83B
Doanh thu -100.00B
EPS -100.00K
Tỷ suất cổ tức (%) 2.9859
Hệ số rủi ro beta 1.68
Ngày báo cáo thu nhập tiếp theo May 2, 2023

Tất cả dữ liệu được cung cấp bởi Refinitiv, ngoại trừ dữ liệu được đánh dấu bằng dấu hoa thị (*) là dữ liệu được cung cấp bởi Capital.com

  • Last Week
  • Last Month
  • Last Year
  • Last two Years
  • Max
  • Daily
  • Weekly
  • Monthly
Date Đóng cửa thị trường Change Change (%) Mở cửa thị trường High Low
Feb 3, 2023 18.00 -0.05 -0.28% 18.05 18.43 17.79
Feb 2, 2023 18.04 -0.07 -0.39% 18.11 18.45 17.48
Feb 1, 2023 18.03 0.02 0.11% 18.01 18.29 17.70
Jan 31, 2023 17.77 0.68 3.98% 17.09 17.85 17.01
Jan 30, 2023 15.93 0.01 0.06% 15.92 16.13 15.79
Jan 27, 2023 15.83 0.17 1.09% 15.66 15.95 15.58
Jan 26, 2023 15.63 0.23 1.49% 15.40 15.70 15.34
Jan 25, 2023 15.27 0.08 0.53% 15.19 15.33 15.09
Jan 24, 2023 15.21 0.19 1.26% 15.02 15.22 14.95
Jan 23, 2023 14.99 -0.12 -0.79% 15.11 15.13 14.81
Jan 20, 2023 14.88 0.15 1.02% 14.73 15.11 14.68
Jan 19, 2023 14.58 0.02 0.14% 14.56 14.66 14.43
Jan 18, 2023 14.56 -0.15 -1.02% 14.71 14.75 14.51
Jan 17, 2023 14.60 -0.20 -1.35% 14.80 14.81 14.48
Jan 16, 2023 14.78 -0.15 -1.00% 14.93 14.96 14.72
Jan 13, 2023 14.69 0.09 0.62% 14.60 14.80 14.53
Jan 12, 2023 14.57 0.15 1.04% 14.42 14.61 14.36
Jan 11, 2023 14.32 -0.24 -1.65% 14.56 14.57 14.27
Jan 10, 2023 14.55 0.06 0.41% 14.49 14.61 14.39
Jan 9, 2023 14.64 -0.13 -0.88% 14.77 14.84 14.57

Unicredit SPA Events

Time (UTC) Country Event
No events scheduled
View all events
  • Hàng năm
  • Hàng quý
2016 2017 2018 2019 2020 2021
Thu nhập ròng trước thuế -11244.9 3699.64 3691 3021 -2505 1235
Thu nhập ròng sau thuế -11956.4 3103.98 4214 2159 -2827 1566
Lợi ích thiểu số -463.781 -312.501 -233 -118 -7 -30
Thu nhập ròng trước các khoản mục bất thường -12420.2 2791.48 3981 2041 -2834 1536
Tổng khoản mục bất thường 630.111 2681.6 126 1332 49 4
Thu nhập ròng -11790.1 5473.08 4107 3373 -2785 1540
Total Adjustments to Net Income -127.893 -32.131 -93 -124 -122 -30
Thu nhập có sẵn trên cổ phiếu phổ thông không bao gồm các khoản bất thường -12548.1 2759.35 3888 1917 -2956 1506
Thu nhập có sẵn trên cổ phiếu phổ thông bao gồm các khoản bất thường -11918 5440.94 4014 3249 -2907 1510
Thu nhập ròng pha loãng -11918 5440.94 4014 3249 -2907 1510
Cổ phiếu bình quân gia quyền pha loãng 1200.01 1958.14 2229.24 2236.84 2226.67 2221.7
Thu nhập pha loãng trên mỗi cổ phiếu không bao gồm các hạng mục đặc biệt -10.4566 1.40916 1.74409 0.85701 -1.32754 0.67786
Dividends per Share - Common Stock Primary Issue 0 0.32 0.27 0 0 0.538
Thu nhập chuẩn hóa pha loãng trên mỗi cổ phiếu -8.74017 1.69738 1.64262 1.36565 -0.5636 1.52806
Interest Income, Bank 15964.8 14759.7 15106 14793 13182 12703
Total Interest Expense 5657.79 4461.65 4355 4521 3685 3612
Net Interest Income 10307 10298.1 10751 10272 9497 9091
Loan Loss Provision 11929.8 2090.61 2674 3489 4656 2185
Net Interest Income after Loan Loss Provision -1622.77 8207.45 8077 6783 4841 6906
Non-Interest Income, Bank 11697.5 12741.3 11327 14444 10945 20393
Non-Interest Expense, Bank -21319.5 -17249.1 -15713 -18206 -18291 -26064
Điều chỉnh pha loãng 0
Q2 2021 Q4 2021 Q1 2022
Thu nhập ròng trước thuế 2577 -1342 607
Thu nhập ròng sau thuế 1932 -366 260
Lợi ích thiểu số -12 -18 -13
Thu nhập ròng trước các khoản mục bất thường 1920 -384 247
Tổng khoản mục bất thường 1 3 3
Thu nhập ròng 1921 -381 250
Total Adjustments to Net Income -30 0 0
Thu nhập có sẵn trên cổ phiếu phổ thông không bao gồm các khoản bất thường 1890 -384 247
Thu nhập có sẵn trên cổ phiếu phổ thông bao gồm các khoản bất thường 1891 -381 250
Thu nhập ròng pha loãng 1891 -381 250
Cổ phiếu bình quân gia quyền pha loãng 2240.92 2215.36
Thu nhập pha loãng trên mỗi cổ phiếu không bao gồm các hạng mục đặc biệt 0.8434 -0.17334
Dividends per Share - Common Stock Primary Issue 0 0.538 0
Thu nhập chuẩn hóa pha loãng trên mỗi cổ phiếu 0.85043 0.64087
Interest Income, Bank 6148 6555 2301
Total Interest Expense 1727 1885
Net Interest Income 4421 4670 2301
Loan Loss Provision 533 1652 1284
Net Interest Income after Loan Loss Provision 3888 3018 1017
Non-Interest Income, Bank 5967 5387 2720
Non-Interest Expense, Bank -7278 -9747 -3130
  • Hàng năm
  • Hàng quý
2016 2017 2018 2019 2020 2021
Total Assets 859533 836790 832172 855647 931456 916671
Property/Plant/Equipment, Total - Net 6973.96 6269.74 8804 8760 8220 7881
Property/Plant/Equipment, Total - Gross 13785.6 13230.3 13105 12809 15479
Accumulated Depreciation, Total -6811.63 -6960.55 -4345 -4589 -7598
Goodwill, Net 1483.72 1483.72 1484 886 0 0
Intangibles, Net 1707.66 1901.59 2023 1914 2117 2213
Long Term Investments 6158.55 6212.14 5502 4787 4354 4073
Other Long Term Assets, Total 59872.2 11729.5 14153 14641 13378 25885
Other Assets, Total 10878.1 10997.3 8366 7742 8210 9185
Accounts Payable 244.751 245.508 271 181 109 73
Accrued Expenses 6375.92 5627.66 4894 4168 4902 5258
Other Current Liabilities, Total 896.901 651.263 401 685 792 627
Total Liabilities 820197 777459 775783 794231 871949 855043
Total Long Term Debt 117932 101613 90471 105979 113092 105454
Long Term Debt 117932 101613 90471 105979 113092 105454
Deferred Income Tax 501.624 441.642 544 693 566 588
Minority Interest 3852.75 894.083 961 369 435 465
Other Liabilities, Total 134122 81846.5 73358 73617 78830 77453
Total Equity 39335.6 59330.6 56389 61416 59507 61628
Common Stock 20846.9 20880.6 20940 20995 21060 21133
Additional Paid-In Capital 14384.9 13399.8 13393 13225 9386 5446
Retained Earnings (Accumulated Deficit) 5763.69 24770 24943 27717 28382 32991
Treasury Stock - Common -4.107 -2.695 -9 -3 -3 -200
Unrealized Gain (Loss) 344.462 -183.135 -2444 -2728 -1427 197
Other Equity, Total -2000.3 466.116 -434 2210 2109 2061
Total Liabilities & Shareholders’ Equity 859533 836790 832172 855647 931456 916671
Total Common Shares Outstanding 1233.02 2225.95 2230.17 2233.37 2237.26 2211.08
Jun 2021 Dec 2021 Mar 2022
Total Assets 950046 916671 949271
Property/Plant/Equipment, Total - Net 9674 8911 8791
Goodwill, Net 0 0 0
Intangibles, Net 2170 2213 2184
Long Term Investments 4271 4073
Other Long Term Assets, Total 10871 25885 26576
Other Assets, Total 9186 9185 6806
Accrued Expenses 557 516
Other Current Liabilities, Total 560 627 1473
Total Liabilities 888690 855043 888186
Total Long Term Debt 105796 105454 101751
Long Term Debt 105796 105454 101751
Deferred Income Tax 591 588
Minority Interest 447 465 465
Other Liabilities, Total 86091 82268 81184
Total Equity 61356 61628 61085
Common Stock 21133 21133
Additional Paid-In Capital 6098 5446
Retained Earnings (Accumulated Deficit) 33054 32991 247
Treasury Stock - Common -181 -200
Unrealized Gain (Loss) -1380 197
Other Equity, Total 2632 2061 60838
Total Liabilities & Shareholders’ Equity 950046 916671 949271
Total Common Shares Outstanding 2226.13 2211.08 2169.36
  • Hàng năm
  • Hàng quý
2016 2017 2018 2019 2020 2021
Thu nhập ròng/khởi điểm -11790.1 5473.08 4340 3491 -2778 1570
Tiền từ hoạt động kinh doanh 4980.04 32499.4 -30960 -16207 83323 -7521
Tiền từ hoạt động kinh doanh 1542.03 1167.68 635 2167 1420 1497
Khoản mục phi tiền mặt 3223.84 -827.95 1319 -377 3287 2920
Thay đổi vốn lưu động 12004.3 26686.6 -37254 -21488 81394 -13508
Tiền từ hoạt động đầu tư -1335.95 3796.2 -1220 2815 569 -699
Chi phí vốn -1827.49 -1408.88 -1577 -2185 -1430 -1237
Các khoản mục dòng tiền đầu tư khác, tổng cộng 491.545 5205.08 357 5000 1999 538
Tiền từ các hoạt động tài chính -285.41 14339.4 -1301 -315 660 -1408
Các khoản mục của dòng tiền tài trợ 495 2226.61 0 992 1239 -256
Total Cash Dividends Paid -780.41 -477.993 -1301 -1307 -579 -774
Ảnh hưởng của ngoại hối 195.814 0.608 -21 21 -150 32
Thay đổi ròng bằng tiền mặt 3554.5 50635.6 -33502 -13686 84402 -9596
Phát hành (hưu trí) cổ phiếu, ròng 12590.7 0 0 0 -378
Jun 2021 Dec 2021 Mar 2022
Net income/Starting Line 1933 1570
Cash From Operating Activities 21879 -7521
Cash From Operating Activities 602 1497
Non-Cash Items 1013 2920
Changes in Working Capital 18331 -13508
Cash From Investing Activities -112 -699
Capital Expenditures -272 -1237
Other Investing Cash Flow Items, Total 160 538
Cash From Financing Activities -707 -1408
Financing Cash Flow Items 0 -256
Total Cash Dividends Paid -528 -774
Issuance (Retirement) of Stock, Net -179 -378
Foreign Exchange Effects 52 32
Net Change in Cash 21112 -9596
Tên nhà đầu tư Loại nhà đầu tư Tỷ lệ phần trăm dư nợ Cổ phần nắm giữ Cổ phần nắm giữ thay đổi Ngày sở hữu Xếp hạng doanh thu
BlackRock Institutional Trust Company, N.A. Investment Advisor 5.9375 114907383 0 2022-11-02 LOW
Parvus Asset Management Europe Limited Investment Advisor/Hedge Fund 5.022 97189246 446294 2023-01-20 MED
Capital Research Global Investors Investment Advisor 4.4912 86917459 -53101790 2022-05-05 LOW
Allianz SE Holding Company 3.5975 69622203 0 2022-11-02 LOW
Norges Bank Investment Management (NBIM) Sovereign Wealth Fund 3.4315 66409092 -956965 2021-10-01 LOW
The Vanguard Group, Inc. Investment Advisor/Hedge Fund 2.8165 54507218 -1650028 2022-12-31 LOW
BlackRock Investment Management (UK) Ltd. Investment Advisor/Hedge Fund 1.4273 27621336 -48119 2022-12-31 LOW
Amundi Asset Management, SAS Investment Advisor/Hedge Fund 1.1948 23123459 282017 2022-12-31 HIGH
Causeway Capital Management LLC Investment Advisor 1.1412 22084967 -5068814 2022-12-31 LOW
Eleva Capital SAS Investment Advisor 0.8964 17348120 -477470 2022-10-31 HIGH
BlackRock Advisors (UK) Limited Investment Advisor/Hedge Fund 0.7216 13964585 -72152 2022-12-31 LOW
Schroder Investment Management Ltd. (SIM) Investment Advisor/Hedge Fund 0.6528 12633283 406929 2022-12-31 LOW
Dimensional Fund Advisors, L.P. Investment Advisor/Hedge Fund 0.6459 12500710 155001 2022-12-31 LOW
GQG Partners, LLC Investment Advisor 0.5973 11558852 11558852 2022-10-31 HIGH
JPMorgan Asset Management U.K. Limited Investment Advisor/Hedge Fund 0.578 11185993 -169062 2022-12-31 LOW
BlackRock Asset Management Deutschland AG Investment Advisor 0.5777 11179285 -209642 2022-12-31 LOW
Eurizon Capital SGR S.p.A. Investment Advisor/Hedge Fund 0.5384 10418750 -135370 2022-12-31 MED
Geode Capital Management, L.L.C. Investment Advisor/Hedge Fund 0.5235 10131215 0 2023-01-31 LOW
INVESCO Asset Management Limited Investment Advisor/Hedge Fund 0.4925 9531000 0 2022-12-31 LOW
Wellington Management Company, LLP Investment Advisor/Hedge Fund 0.4882 9447848 -186203 2022-12-31 LOW

Tại sao nên chọn Capital.com? Những con số của chúng tôi đã tự nói lên điều đó.

Capital.com Group
+485000+

Thương nhân

65000+

Hoạt động khách hàng tháng

$48000000+

Hàng tháng, hàng đầu tư khối lượng

$28000000+

Rút mỗi tháng

Máy tính giao dịch

Calculate your hypothetical P&L if you had opened a CFD trade on a certain date (select a date) and closed on a different date (select a date).

Phí hoa hồng giao dịch
0
  • 1:1
  • 2:1
  • 5:1
  • 10:1
  • 20:1
Đòn bẩy
20:1
  • 20
  • 100
  • 500
  • 1000
  • 10000
Khoản đầu tư
Quy mô giao dịch (Đòn bẩy x Khoản đầu tư):
Mở cửa thị trường

Đóng cửa thị trường

Bán Mua
Industry: Banks (NEC)

Piazza Gae Aulenti 3 - Tower A
MILANO
MILANO 20154
IT

Báo cáo thu nhập

  • Annual
  • Quarterly

Mọi người cũng xem

US100

12,456.50 Price
-0.690% 1D Chg, %
Phí giao dịch qua đêm cho vị thế mua -0.0183%
Phí giao dịch qua đêm cho vị thế bán 0.0071%
Thời gian phí giao dịch qua đêm 22:00 (UTC)
Chênh lệch 1.8

Oil - Crude

73.53 Price
+0.180% 1D Chg, %
Phí giao dịch qua đêm cho vị thế mua -0.0222%
Phí giao dịch qua đêm cho vị thế bán 0.0064%
Thời gian phí giao dịch qua đêm 22:00 (UTC)
Chênh lệch 0.03

Natural Gas

2.42 Price
+0.420% 1D Chg, %
Phí giao dịch qua đêm cho vị thế mua -0.1132%
Phí giao dịch qua đêm cho vị thế bán 0.0792%
Thời gian phí giao dịch qua đêm 22:00 (UTC)
Chênh lệch 0.005

XRP/USD

0.40 Price
-0.230% 1D Chg, %
Phí giao dịch qua đêm cho vị thế mua -0.0500%
Phí giao dịch qua đêm cho vị thế bán 0.0140%
Thời gian phí giao dịch qua đêm 22:00 (UTC)
Chênh lệch 0.00264

Bạn vẫn đang tìm một nhà môi giới đáng tin cậy?

Hãy tham gia cùng hơn 485,000 nhà giao dịch đã lựa chọn Capital.com trên khắp thế giới

1. Tạo và xác minh tài khoản của bạn 2. Nạp tiền 3. Tìm giao dịch