CFD là những công cụ phức tạp và có nguy cơ thua lỗ nhanh chóng do đòn bẩy. 84% tài khoản nhà đầu tư bán lẻ thua lỗ khi giao dịch CFD với nhà cung cấp này. Bạn nên xem xét liệu bạn có hiểu cách hoạt động của CFD hay không và liệu bạn có đủ khả năng chịu rủi ro thua lỗ cao hay không.

Scan to Download iOS&Android APP

Giao dịch Udemy, Inc. - UDMY CFD

12.95
2.78%
0.12
Thấp: 12.73
Cao: 13.01
Market Trading Hours* (UTC) Opens on Friday at 14:30

Mon - Fri: 14:30 - 21:00

  • Bản tóm tắt
  • Dữ liệu lịch sử
  • Sự kiện
  • Báo cáo thu nhập
  • Bảng cân đối kế toán
  • Dòng tiền
  • 'Quyền sở hữu
Điều kiện giao dịch
Chênh lệch 0.12
Phí giao dịch qua đêm cho vị thế mua

Long position overnight fee


Margin. Your investment $1,000.00
Phí qua đêm -0.030779 %
Charges from borrowed part ($-1.23)
Trade size with leverage ~ $5,000.00
Money from leverage ~ $4,000.00

Đi tới sàn giao dịch
-0.030779%
Phí giao dịch qua đêm cho vị thế bán

Short position overnight fee


Margin. Your investment $1,000.00
Phí qua đêm -0.013666 %
Charges from borrowed part ($-0.55)
Trade size with leverage ~ $5,000.00
Money from leverage ~ $4,000.00

Đi tới sàn giao dịch
-0.013666%
Thời gian phí giao dịch qua đêm 22:00 (UTC)
Số lượng giao dịch tối thiểu 1
Tiền tệ USD
Ký quỹ 20%
Sở giao dịch chứng khoán United States of America
Hoa hồng trên các giao dịch 0%

*Information provided by Capital.com

Số liệu thống kê chính
Giá đóng cửa trước đó* 12.6
Mở* 12.91
Thay đổi trong 1 năm* -22.37%
Vùng giá trong ngày* 12.73 - 13.01
Vùng giá trong 52 tuần 9.47-17.26
Khối lượng giao dịch trung bình (10 ngày) 337.60K
Khối lượng giao dịch trung bình (3 tháng) 10.85M
Giá trị vốn hóa thị trường 1.79B
Tỷ số P/E -100.00K
Cổ phiếu đang lưu hành 141.32M
Doanh thu 599.22M
EPS -1.01
Tỷ suất cổ tức (%) N/A
Hệ số rủi ro beta -100.00K
Ngày báo cáo thu nhập tiếp theo Feb 14, 2023

Tất cả dữ liệu được cung cấp bởi Refinitiv, ngoại trừ dữ liệu được đánh dấu bằng dấu hoa thị (*) là dữ liệu được cung cấp bởi Capital.com

  • Last Week
  • Last Month
  • Last Year
  • Last two Years
  • Max
  • Daily
  • Weekly
  • Monthly
Date Đóng cửa thị trường Change Change (%) Mở cửa thị trường High Low
Feb 2, 2023 12.95 0.27 2.13% 12.68 13.09 12.44
Feb 1, 2023 12.60 0.07 0.56% 12.53 12.74 11.90
Jan 31, 2023 12.48 0.38 3.14% 12.10 12.56 11.88
Jan 30, 2023 12.25 0.34 2.85% 11.91 12.56 11.79
Jan 27, 2023 12.25 0.76 6.61% 11.49 12.43 11.41
Jan 26, 2023 11.72 0.64 5.78% 11.08 11.80 10.87
Jan 25, 2023 11.02 -0.09 -0.81% 11.11 11.20 10.78
Jan 24, 2023 11.40 0.75 7.04% 10.65 11.56 10.47
Jan 23, 2023 10.88 0.30 2.84% 10.58 10.88 10.28
Jan 20, 2023 10.66 0.11 1.04% 10.55 10.74 10.33
Jan 19, 2023 10.59 0.04 0.38% 10.55 10.83 10.23
Jan 18, 2023 10.66 -0.21 -1.93% 10.87 11.31 10.65
Jan 17, 2023 10.81 0.05 0.46% 10.76 10.98 10.60
Jan 13, 2023 10.95 -0.07 -0.64% 11.02 11.43 10.78
Jan 12, 2023 11.08 -0.01 -0.09% 11.09 11.14 10.69
Jan 11, 2023 11.10 0.15 1.37% 10.95 11.20 10.60
Jan 10, 2023 10.95 -0.12 -1.08% 11.07 11.26 10.29
Jan 9, 2023 11.25 0.21 1.90% 11.04 11.70 10.98
Jan 6, 2023 11.15 -0.35 -3.04% 11.50 11.58 10.92
Jan 5, 2023 11.56 0.59 5.38% 10.97 11.58 10.86

Udemy, Inc. Events

Time (UTC) Country Event
No events scheduled
View all events
  • Hàng năm
  • Hàng quý
2019 2020 2021
Tổng doanh thu 276.327 429.899 515.657
Doanh thu 276.327 429.899 515.657
Chi phí tổng doanh thu 143.51 209.253 236.024
Lợi nhuận gộp 132.817 220.646 279.633
Tổng chi phí hoạt động 344.358 503.279 593.564
Tổng chi phí Bán hàng/Tổng hợp/Admin 166.469 243.383 290.652
Nghiên cứu & phát triển 34.379 50.643 66.107
Thu nhập hoạt động -68.031 -73.38 -77.907
Thu nhập lợi tức (chi phí), chi phí từ những hoạt động khác 0.087 -1.146 -0.016
Khác, giá trị ròng -0.384 0.055 -0.92
Thu nhập ròng trước thuế -68.328 -74.471 -78.843
Thu nhập ròng sau thuế -69.703 -77.62 -80.026
Thu nhập ròng trước các khoản mục bất thường -69.703 -77.62 -80.026
Thu nhập ròng -69.703 -77.62 -80.026
Thu nhập có sẵn trên cổ phiếu phổ thông không bao gồm các khoản bất thường -69.703 -77.62 -80.026
Thu nhập có sẵn trên cổ phiếu phổ thông bao gồm các khoản bất thường -69.703 -77.62 -80.026
Thu nhập ròng pha loãng -69.703 -77.62 -80.026
Cổ phiếu bình quân gia quyền pha loãng 137.427 137.427 139.165
Thu nhập pha loãng trên mỗi cổ phiếu không bao gồm các hạng mục đặc biệt -0.5072 -0.56481 -0.57505
Dividends per Share - Common Stock Primary Issue 0 0
Thu nhập chuẩn hóa pha loãng trên mỗi cổ phiếu -0.5072 -0.56481 -0.57364
Depreciation / Amortization 0.481
Chi phí bất thường (thu nhập) 0.3
Q1 2021 Q2 2021 Q3 2021 Q4 2021 Q1 2022
Tổng doanh thu 124.55 126.093 129.563 135.451 152.223
Doanh thu 124.55 126.093 129.563 135.451 152.223
Chi phí tổng doanh thu 57.923 55.993 57.986 64.122 66.438
Lợi nhuận gộp 66.627 70.1 71.577 71.329 85.785
Tổng chi phí hoạt động 140.988 137.067 139.113 176.396 177.539
Tổng chi phí Bán hàng/Tổng hợp/Admin 67.652 66.291 64.027 92.681 87.889
Nghiên cứu & phát triển 15.413 14.783 16.703 19.209 22.57
Thu nhập hoạt động -16.438 -10.974 -9.55 -40.945 -25.316
Thu nhập lợi tức (chi phí), chi phí từ những hoạt động khác -0.218 -0.173 -0.061 0.436 0.243
Khác, giá trị ròng -0.428 -0.09 -0.196 -0.206 -0.244
Thu nhập ròng trước thuế -17.084 -11.237 -9.807 -40.715 -25.317
Thu nhập ròng sau thuế -17.989 -11.391 -9.262 -41.384 -25.649
Thu nhập ròng trước các khoản mục bất thường -17.989 -11.391 -9.262 -41.384 -25.649
Thu nhập ròng -17.989 -11.391 -9.262 -41.384 -25.649
Thu nhập có sẵn trên cổ phiếu phổ thông không bao gồm các khoản bất thường -17.989 -11.391 -9.262 -41.384 -25.649
Thu nhập có sẵn trên cổ phiếu phổ thông bao gồm các khoản bất thường -17.989 -11.391 -9.262 -41.384 -25.649
Thu nhập ròng pha loãng -17.989 -11.391 -9.262 -41.384 -25.649
Cổ phiếu bình quân gia quyền pha loãng 137.427 137.427 137.427 144.376 139.405
Thu nhập pha loãng trên mỗi cổ phiếu không bao gồm các hạng mục đặc biệt -0.1309 -0.08289 -0.0674 -0.28664 -0.18399
Dividends per Share - Common Stock Primary Issue 0 0 0 0
Thu nhập chuẩn hóa pha loãng trên mỗi cổ phiếu -0.1309 -0.08289 -0.06598 -0.28664 -0.18259
Depreciation / Amortization 0.097 0.384 0.342
Chi phí bất thường (thu nhập) 0.3 0 0.3
  • Hàng năm
  • Hàng quý
2019 2020 2021
Tổng tài sản hiện tại 84.38 236.964 641.873
Tiền mặt và đầu tư ngắn hạn 49.139 175.031 533.868
Tiền mặt và các khoản tương đương 49.139 175.031 533.868
Tổng các khoản phải thu, ròng 26.807 46.257 73.18
Accounts Receivable - Trade, Net 26.807 46.257 73.18
Prepaid Expenses 2.617 4.904 12.465
Other Current Assets, Total 5.817 10.772 22.36
Total Assets 117.302 282.096 739.851
Property/Plant/Equipment, Total - Net 7.956 9.106 9.887
Property/Plant/Equipment, Total - Gross 21.545 25.812 30.832
Accumulated Depreciation, Total -13.589 -16.706 -20.945
Intangibles, Net 10.801 14.013 33.651
Other Long Term Assets, Total 14.165 22.013 31.794
Total Current Liabilities 183.899 263.813 341.343
Accounts Payable 16.323 23.71 34.627
Accrued Expenses 50.633 53.844 48.059
Notes Payable/Short Term Debt 0 0 0
Other Current Liabilities, Total 116.943 186.259 258.657
Total Liabilities 187.247 268.677 350.151
Total Long Term Debt 0 0 0
Other Liabilities, Total 3.348 4.864 8.808
Total Equity -69.945 13.419 389.7
Redeemable Preferred Stock 155.645 274.104 0
Common Stock 0 0 0.001
Additional Paid-In Capital 75.293 117.818 848.229
Retained Earnings (Accumulated Deficit) -300.883 -378.503 -458.529
Total Liabilities & Shareholders’ Equity 117.302 282.096 739.851
Total Common Shares Outstanding 137.427 137.427 139.165
Goodwill, Net 12.646
Long Term Investments 10
Other Equity, Total -0.001
Mar 2021 Jun 2021 Sep 2021 Dec 2021 Mar 2022
Tổng tài sản hiện tại 233.523 205.949 641.873 617.017
Tiền mặt và đầu tư ngắn hạn 163.198 130.178 533.868 510.965
Tiền mặt và các khoản tương đương 163.198 130.178 533.868 510.965
Tổng các khoản phải thu, ròng 42.762 40.655 73.18 67.699
Accounts Receivable - Trade, Net 42.762 40.655 73.18 67.699
Prepaid Expenses 5.865 7.69 12.465 11.735
Other Current Assets, Total 21.698 27.426 22.36 26.618
Total Assets 286.668 289.955 739.851 738.89
Property/Plant/Equipment, Total - Net 10.669 10.59 9.887 24.931
Property/Plant/Equipment, Total - Gross 29.645 30.385 30.832 47.095
Accumulated Depreciation, Total -18.976 -19.795 -20.945 -22.164
Intangibles, Net 17.479 33.254 33.651 34.224
Other Long Term Assets, Total 24.997 27.516 31.794 35.072
Total Current Liabilities 273.656 276.953 341.343 339.598
Accounts Payable 25.269 26.22 34.627 16.275
Accrued Expenses 43.629 42.758 48.059 51.254
Notes Payable/Short Term Debt 0 0 0 0
Other Current Liabilities, Total 204.758 207.975 258.657 272.069
Total Liabilities 279.172 282.495 350.151 358.382
Total Long Term Debt 0 0 0 0
Other Liabilities, Total 5.516 5.54163 8.808 18.784
Total Equity 7.496 7.46037 389.7 380.508
Redeemable Preferred Stock 274.267 274.267 0 0
Common Stock 0 0.00137 0.001 0.001
Additional Paid-In Capital 141.112 150.337 848.229 864.676
Retained Earnings (Accumulated Deficit) -407.883 -417.145 -458.529 -484.178
Total Liabilities & Shareholders’ Equity 286.668 289.955 739.851 738.89
Total Common Shares Outstanding 137.427 137.427 139.165 139.573
Goodwill, Net 12.646 12.646 12.646
Long Term Investments 10 15
Other Equity, Total -0.001 0.009
  • Hàng năm
  • Hàng quý
2019 2020 2021
Thu nhập ròng/khởi điểm -69.703 -77.62 -80.026
Tiền từ hoạt động kinh doanh -16.455 9.624 -7.104
Tiền từ hoạt động kinh doanh 8.74 11.055 15.297
Khoản mục phi tiền mặt 12.796 39.338 52.807
Cash Taxes Paid 0.12 0.385
Lãi suất đã trả 0.005 0.048 0.09
Thay đổi vốn lưu động 31.712 36.851 4.818
Tiền từ hoạt động đầu tư 14.611 -14.537 -52.693
Chi phí vốn -11.121 -14.537 -18.203
Các khoản mục dòng tiền đầu tư khác, tổng cộng 25.732 0 -34.49
Tiền từ các hoạt động tài chính 11.265 131.093 418.634
Các khoản mục của dòng tiền tài trợ 0 0 -7.433
Phát hành (hưu trí) cổ phiếu, ròng 11.265 131.093 426.067
Thay đổi ròng bằng tiền mặt 9.421 126.18 358.837
Mar 2021 Jun 2021 Sep 2021 Dec 2021 Mar 2022
Net income/Starting Line -29.38 -38.642 -80.026 -25.649
Cash From Operating Activities -5.486 -9.421 -7.104 -13.975
Cash From Operating Activities 6.457 10.4 15.297 4.967
Non-Cash Items 23.887 36.023 52.807 21.682
Cash Taxes Paid 0.333 0.385 0.385 0.064
Cash Interest Paid 0.057 0.072 0.09 0.002
Changes in Working Capital -6.45 -17.202 4.818 -14.975
Cash From Investing Activities -9.791 -38.811 -52.693 -8.277
Capital Expenditures -9.791 -14.321 -18.203 -3.277
Other Investing Cash Flow Items, Total 0 -24.49 -34.49 -5
Cash From Financing Activities 3.444 3.379 418.634 0.072
Financing Cash Flow Items -2.563 -4.242 -7.433 -1.586
Issuance (Retirement) of Stock, Net 6.007 7.621 426.067 1.658
Net Change in Cash -11.833 -44.853 358.837 -22.174
Foreign Exchange Effects 0.006
Tên nhà đầu tư Loại nhà đầu tư Tỷ lệ phần trăm dư nợ Cổ phần nắm giữ Cổ phần nắm giữ thay đổi Ngày sở hữu Xếp hạng doanh thu
Insight Venture Partners Venture Capital 29.7421 42032260 0 2022-09-30 MED
Naspers Ltd Investment Advisor 12.1147 17120840 0 2022-09-30 LOW
Stripes, L.L.C. Corporation 4.8852 6903905 0 2022-03-31 MED
Caledonia (Private) Investments Pty Limited Investment Advisor 4.6617 6588064 84866 2022-09-30 LOW
Norwest Venture Partners Venture Capital 4.408 6229466 -3114734 2022-09-30 LOW
The Vanguard Group, Inc. Investment Advisor/Hedge Fund 3.8383 5424381 797005 2022-09-30 LOW
Greenvale Capital LLP Hedge Fund 3.7351 5278531 488963 2022-09-30 MED
Newview Capital Management, LLC. Venture Capital 2.8288 3997791 0 2022-09-30 HIGH
BlackRock Institutional Trust Company, N.A. Investment Advisor 2.6686 3771396 579324 2022-09-30 LOW
Founders Circle Capital, LLC Private Equity 1.6725 2363610 0 2022-09-30 LOW
Bali (Eren) Individual Investor 1.3138 1856648 15490 2022-06-16 LOW
Norges Bank Investment Management (NBIM) Sovereign Wealth Fund 1.0427 1473567 1473567 2021-12-31 LOW
State Street Global Advisors (US) Investment Advisor/Hedge Fund 0.895 1264896 182127 2022-09-30 LOW
Geode Capital Management, L.L.C. Investment Advisor/Hedge Fund 0.8905 1258524 440644 2022-09-30 LOW
Brown (Gregory Scott) Individual Investor 0.8268 1168387 -429072 2022-12-21 HIGH
Blanchard (Sarah Walter) Individual Investor 0.6799 960857 -213273 2022-12-21 HIGH
Driehaus Capital Management, LLC Investment Advisor/Hedge Fund 0.6703 947219 437773 2022-09-30 MED
Credit Suisse Asset Management Investment Advisor/Hedge Fund 0.5665 800657 66354 2022-09-30 LOW
Goldman Sachs & Company, Inc. Research Firm 0.494 698089 159133 2022-09-30 MED
Parkwood LLC Investment Advisor 0.3706 523680 0 2022-09-30

Tại sao nên chọn Capital.com? Những con số của chúng tôi đã tự nói lên điều đó.

Capital.com Group
+485000+

Thương nhân

65000+

Hoạt động khách hàng tháng

$48000000+

Hàng tháng, hàng đầu tư khối lượng

$28000000+

Rút mỗi tháng

Máy tính giao dịch

Calculate your hypothetical P&L if you had opened a CFD trade on a certain date (select a date) and closed on a different date (select a date).

Phí hoa hồng giao dịch
0
  • 1:1
  • 2:1
  • 5:1
  • 10:1
  • 20:1
Đòn bẩy
20:1
  • 20
  • 100
  • 500
  • 1000
  • 10000
Khoản đầu tư
Quy mô giao dịch (Đòn bẩy x Khoản đầu tư):
Mở cửa thị trường

Đóng cửa thị trường

Bán Mua
Industry: Online Services (NEC)

600 Harrison St.
640 2Nd Street
94107

Báo cáo thu nhập

  • Annual
  • Quarterly

Mọi người cũng xem

Natural Gas

2.47 Price
+0.160% 1D Chg, %
Phí giao dịch qua đêm cho vị thế mua -0.1001%
Phí giao dịch qua đêm cho vị thế bán 0.0692%
Thời gian phí giao dịch qua đêm 22:00 (UTC)
Chênh lệch 0.005

Oil - Crude

76.40 Price
+0.280% 1D Chg, %
Phí giao dịch qua đêm cho vị thế mua -0.0219%
Phí giao dịch qua đêm cho vị thế bán 0.0065%
Thời gian phí giao dịch qua đêm 22:00 (UTC)
Chênh lệch 0.03

XRP/USD

0.41 Price
-0.640% 1D Chg, %
Phí giao dịch qua đêm cho vị thế mua -0.0500%
Phí giao dịch qua đêm cho vị thế bán 0.0140%
Thời gian phí giao dịch qua đêm 22:00 (UTC)
Chênh lệch 0.00326

US100

12,524.30 Price
-0.800% 1D Chg, %
Phí giao dịch qua đêm cho vị thế mua -0.0180%
Phí giao dịch qua đêm cho vị thế bán 0.0070%
Thời gian phí giao dịch qua đêm 22:00 (UTC)
Chênh lệch 1.8

Bạn vẫn đang tìm một nhà môi giới đáng tin cậy?

Hãy tham gia cùng hơn 485,000 nhà giao dịch đã lựa chọn Capital.com trên khắp thế giới

1. Tạo và xác minh tài khoản của bạn 2. Nạp tiền 3. Tìm giao dịch