CFD là những công cụ phức tạp và có nguy cơ thua lỗ nhanh chóng do đòn bẩy. 84% tài khoản nhà đầu tư bán lẻ thua lỗ khi giao dịch CFD với nhà cung cấp này. Bạn nên xem xét liệu bạn có hiểu cách hoạt động của CFD hay không và liệu bạn có đủ khả năng chịu rủi ro thua lỗ cao hay không.

Scan to Download iOS&Android APP

Giao dịch Tupperware Brands Corporation - TUP CFD

4.53
3.4%
0.06
Thấp: 4.53
Cao: 4.71
Market Trading Hours* (UTC) Open now
Closes on Friday at 21:00

Mon - Fri: 14:30 - 21:00

  • Bản tóm tắt
  • Dữ liệu lịch sử
  • Sự kiện
  • Báo cáo thu nhập
  • Bảng cân đối kế toán
  • Dòng tiền
  • 'Quyền sở hữu
Điều kiện giao dịch
Chênh lệch 0.06
Phí giao dịch qua đêm cho vị thế mua

Long position overnight fee


Margin. Your investment $1,000.00
Phí qua đêm -0.030779 %
Charges from borrowed part ($-1.23)
Trade size with leverage ~ $5,000.00
Money from leverage ~ $4,000.00

Đi tới sàn giao dịch
-0.030779%
Phí giao dịch qua đêm cho vị thế bán

Short position overnight fee


Margin. Your investment $1,000.00
Phí qua đêm -0.013666 %
Charges from borrowed part ($-0.55)
Trade size with leverage ~ $5,000.00
Money from leverage ~ $4,000.00

Đi tới sàn giao dịch
-0.013666%
Thời gian phí giao dịch qua đêm 22:00 (UTC)
Số lượng giao dịch tối thiểu 1
Tiền tệ USD
Ký quỹ 20%
Sở giao dịch chứng khoán United States of America
Hoa hồng trên các giao dịch 0%

*Information provided by Capital.com

Số liệu thống kê chính
Giá đóng cửa trước đó* 4.41
Mở* 4.61
Thay đổi trong 1 năm* -70.08%
Vùng giá trong ngày* 4.53 - 4.71
Vùng giá trong 52 tuần 3.75-21.10
Khối lượng giao dịch trung bình (10 ngày) 617.29K
Khối lượng giao dịch trung bình (3 tháng) 25.16M
Giá trị vốn hóa thị trường 197.48M
Tỷ số P/E 12.15
Cổ phiếu đang lưu hành 44.48M
Doanh thu 1.39B
EPS 0.37
Tỷ suất cổ tức (%) N/A
Hệ số rủi ro beta 2.26
Ngày báo cáo thu nhập tiếp theo Mar 1, 2023

Tất cả dữ liệu được cung cấp bởi Refinitiv, ngoại trừ dữ liệu được đánh dấu bằng dấu hoa thị (*) là dữ liệu được cung cấp bởi Capital.com

  • Last Week
  • Last Month
  • Last Year
  • Last two Years
  • Max
  • Daily
  • Weekly
  • Monthly
Date Đóng cửa thị trường Change Change (%) Mở cửa thị trường High Low
Feb 2, 2023 4.56 -0.02 -0.44% 4.58 4.72 4.51
Feb 1, 2023 4.41 0.08 1.85% 4.33 4.48 4.23
Jan 31, 2023 4.39 0.33 8.13% 4.06 4.39 4.06
Jan 30, 2023 4.11 0.08 1.99% 4.03 4.22 3.99
Jan 27, 2023 4.07 0.18 4.63% 3.89 4.18 3.89
Jan 26, 2023 3.97 -0.09 -2.22% 4.06 4.15 3.92
Jan 25, 2023 3.98 -0.04 -1.00% 4.02 4.09 3.92
Jan 24, 2023 4.09 -0.19 -4.44% 4.28 4.32 4.04
Jan 23, 2023 4.33 0.20 4.84% 4.13 4.49 4.13
Jan 20, 2023 4.16 0.04 0.97% 4.12 4.30 4.06
Jan 19, 2023 4.17 0.00 0.00% 4.17 4.34 4.12
Jan 18, 2023 4.31 -0.12 -2.71% 4.43 4.69 4.29
Jan 17, 2023 4.47 -0.02 -0.45% 4.49 4.57 4.41
Jan 13, 2023 4.53 0.07 1.57% 4.46 4.65 4.43
Jan 12, 2023 4.65 0.05 1.09% 4.60 4.73 4.50
Jan 11, 2023 4.59 -0.08 -1.71% 4.67 4.77 4.55
Jan 10, 2023 4.66 -0.03 -0.64% 4.69 4.86 4.48
Jan 9, 2023 4.75 0.17 3.71% 4.58 4.92 4.58
Jan 6, 2023 4.62 0.45 10.79% 4.17 4.76 4.17
Jan 5, 2023 4.32 0.16 3.85% 4.16 4.42 4.14

Tupperware Brands Corporation Events

Time (UTC) Country Event
No events scheduled
View all events
  • Hàng năm
  • Hàng quý
2016 2017 2018 2019 2020 2021
Tổng doanh thu 2213.1 2255.8 2069.7 1614.1 1557.8 1602.3
Doanh thu 2213.1 2255.8 2069.7 1614.1 1557.8 1602.3
Chi phí tổng doanh thu 714.7 744.6 692.2 544.3 504.8 534
Lợi nhuận gộp 1498.4 1511.2 1377.5 1069.8 1053 1068.3
Tổng chi phí hoạt động 1858.9 2026.7 1749.9 1445.2 1326 1371.7
Tổng chi phí Bán hàng/Tổng hợp/Admin 1145.6 1145.6 1045.5 858.6 828.4 815.7
Nghiên cứu & phát triển 18.3 16.7 15 13.8 11.2 10.9
Chi phí bất thường (thu nhập) -19.7 119.8 -2.8 27.6 -19.2 10.5
Thu nhập hoạt động 354.2 229.1 319.8 168.9 231.8 230.6
Thu nhập lợi tức (chi phí), chi phí từ những hoạt động khác -45.4 -26.1 -43.7 -39.3 -37.1 -34.1
Khác, giá trị ròng -7.5 -17.9 0.1 17.8 12 1.7
Thu nhập ròng trước thuế 301.3 185.1 276.2 147.4 206.7 198.2
Thu nhập ròng sau thuế 223.6 109.6 206.5 58.5 110.9 155.6
Thu nhập ròng trước các khoản mục bất thường 223.6 109.6 206.5 58.5 110.9 155.6
Thu nhập ròng 223.6 -265.4 155.9 12.4 112.2 18.6
Thu nhập có sẵn trên cổ phiếu phổ thông không bao gồm các khoản bất thường 223.6 109.6 206.5 58.5 110.9 155.6
Thu nhập có sẵn trên cổ phiếu phổ thông bao gồm các khoản bất thường 223.6 -265.4 155.9 12.4 112.2 18.6
Thu nhập ròng pha loãng 223.6 -265.4 155.9 12.4 112.2 18.6
Cổ phiếu bình quân gia quyền pha loãng 50.7 50.8 50.2 49 52.3 53
Thu nhập pha loãng trên mỗi cổ phiếu không bao gồm các hạng mục đặc biệt 4.41026 2.15748 4.11355 1.19388 2.12046 2.93585
Dividends per Share - Common Stock Primary Issue 2.72 2.72 2.72 1.49
Thu nhập chuẩn hóa pha loãng trên mỗi cổ phiếu 4.1219 3.55384 4.07184 1.56 1.92349 3.09138
Tổng khoản mục bất thường -375 -50.6 -46.1 1.3 -137
Depreciation / Amortization 0.9 0.8 0.6
Q1 2021 Q2 2021 Q3 2021 Q4 2021 Q1 2022
Tổng doanh thu 413.9 830.5 376.9 394.9 348.1
Doanh thu 413.9 830.5 376.9 394.9 348.1
Chi phí tổng doanh thu 120.3 251 129 154 126.1
Lợi nhuận gộp 293.6 579.5 247.9 240.9 222
Tổng chi phí hoạt động 339 689.6 319.8 362.3 330.6
Tổng chi phí Bán hàng/Tổng hợp/Admin 221 429.5 190.5 206.6 203.3
Depreciation / Amortization 0.2 0.3 0.2 0.1 0.1
Chi phí bất thường (thu nhập) -2.5 8.8 0.1 1.6 1.1
Thu nhập hoạt động 74.9 140.9 57.1 32.6 17.5
Thu nhập lợi tức (chi phí), chi phí từ những hoạt động khác -11.5 -20.9 -7.9 -5.3 -3.9
Khác, giá trị ròng 1.3 0.4 -1.2 2.5 -4.3
Thu nhập ròng trước thuế 64.7 120.4 48 29.8 9.3
Thu nhập ròng sau thuế 44 75.8 60.4 19.4 2.5
Thu nhập ròng trước các khoản mục bất thường 44 75.8 60.4 19.4 2.5
Tổng khoản mục bất thường 1.3 5.1 -146.5 4.4 -2.6
Thu nhập ròng 45.3 80.9 -86.1 23.8 -0.1
Thu nhập có sẵn trên cổ phiếu phổ thông không bao gồm các khoản bất thường 44 75.8 60.4 19.4 2.5
Thu nhập có sẵn trên cổ phiếu phổ thông bao gồm các khoản bất thường 45.3 80.9 -86.1 23.8 -0.1
Thu nhập ròng pha loãng 45.3 80.9 -86.1 23.8 -0.1
Cổ phiếu bình quân gia quyền pha loãng 53.4 49.45 49.4 63.5 48
Thu nhập pha loãng trên mỗi cổ phiếu không bao gồm các hạng mục đặc biệt 0.82397 1.53286 1.22267 0.30551 0.05208
Dividends per Share - Common Stock Primary Issue 0 0 0 0 0
Thu nhập chuẩn hóa pha loãng trên mỗi cổ phiếu 0.79213 1.6449 1.22399 0.32192 0.06698
  • Hàng năm
  • Hàng quý
2016 2017 2018 2019 2020 2021
Tổng tài sản hiện tại 545.3 630.5 620.6 538.5 546.1 648.2
Tiền mặt và đầu tư ngắn hạn 93.2 144.1 149 123.2 139.1 267.2
Tiền mặt và các khoản tương đương 93.2 144.1 149 123.2 139.1 267.2
Tổng các khoản phải thu, ròng 149.1 170.8 167.9 133.8 140.6 118.1
Accounts Receivable - Trade, Net 125.3 144.4 144.7 110.7 114.7 86.2
Total Inventory 240.4 262.2 257.7 245.2 236.3 232.2
Prepaid Expenses 21.5 21.2 19.3 20.3 30.1 22.8
Other Current Assets, Total 41.1 32.2 26.7 16 7.9
Total Assets 1587.8 1388 1308.8 1262.4 1219.9 1255.4
Property/Plant/Equipment, Total - Net 259.8 278.2 276 351.6 300.4 235.6
Property/Plant/Equipment, Total - Gross 1317 1440.6 1386.4 1484 1485.5 1353.3
Accumulated Depreciation, Total -1057.2 -1162.4 -1110.4 -1132.4 -1185.1 -1117.7
Goodwill, Net 132.6 78.9 76.1 59.5 60.4 42.7
Intangibles, Net 67.3 62.5 52.9 24.6 23.6 10.6
Note Receivable - Long Term 13.2 19.3 18.7 15 12.6 7.7
Other Long Term Assets, Total 569.6 318.6 264.5 273.2 276.8 310.6
Total Current Liabilities 547.6 658.8 759.1 688.9 909.7 555.9
Accounts Payable 117.7 124.4 129.2 125.4 135.1 123.3
Accrued Expenses 203.1 257.8 219.5 245.6 300.3 237.2
Notes Payable/Short Term Debt 0 0 0 0 0 0
Current Port. of LT Debt/Capital Leases 105.9 133 285.5 273.2 424.7 8.9
Other Current Liabilities, Total 120.9 143.6 124.9 44.7 49.6 186.5
Total Liabilities 1375 1507.4 1544 1539.4 1424.6 1462.5
Total Long Term Debt 606 605.1 603.4 602.2 258.6 700.5
Long Term Debt 606 605.1 603.4 599.9 256.7 700.1
Deferred Income Tax 17.6 41 7.3 3.3 3.2 2.4
Other Liabilities, Total 203.8 202.5 174.2 245 253.1 203.7
Total Equity 212.8 -119.4 -235.2 -277 -204.7 -207.1
Common Stock 0.6 0.6 0.6 0.6 0.6 0.6
Additional Paid-In Capital 208.6 217.8 219.3 215 215.5 216.9
Retained Earnings (Accumulated Deficit) 1455.3 1043.1 1086.8 1067.3 1161.6 1139.4
Treasury Stock - Common -880.2 -851.5 -939.8 -921.6 -896.5 -876.1
Other Equity, Total -571.5 -529.4 -602.1 -638.3 -685.9 -687.9
Total Liabilities & Shareholders’ Equity 1587.8 1388 1308.8 1262.4 1219.9 1255.4
Total Common Shares Outstanding 50.6379 51.0577 48.6668 48.9283 49.2942 48.8802
Preferred Stock - Non Redeemable, Net 0 0 0 0
Capital Lease Obligations 2.3 1.9 0.4
Mar 2021 Jun 2021 Sep 2021 Dec 2021 Mar 2022
Tổng tài sản hiện tại 592.4 570.6 559.3 648.2 639.8
Tiền mặt và đầu tư ngắn hạn 154.8 107.3 123.8 267.2 245.6
Tiền mặt và các khoản tương đương 154.8 107.3 123.8 267.2 245.6
Tổng các khoản phải thu, ròng 147.1 155 130.8 118.1 117.7
Accounts Receivable - Trade, Net 110.1 108 93 86.2 86.5
Total Inventory 262.1 282.8 265.3 232.2 246.2
Prepaid Expenses 28.4 25.5 30.3 22.8 22.5
Total Assets 1226.9 1194.4 1207.7 1255.4 1243.4
Property/Plant/Equipment, Total - Net 288.1 284.1 247.8 235.6 233.4
Property/Plant/Equipment, Total - Gross 112.7 108.2 99.8 91.9
Accumulated Depreciation, Total -12.1 -12.2 -12.1 -11.7
Goodwill, Net 54.1 53.8 51.7 42.7 42.2
Intangibles, Net 18.8 18.2 11 10.6 9.9
Note Receivable - Long Term 9.3 7.7 6.7 7.7 4.9
Other Long Term Assets, Total 264.2 260 331.2 310.6 313.2
Total Current Liabilities 910 912.2 1020.9 555.9 508.1
Accounts Payable 110 115.4 102.1 123.3 105.3
Accrued Expenses 347.5 327.2 277.8 287.9 260.1
Notes Payable/Short Term Debt 0 0 0 0 0
Current Port. of LT Debt/Capital Leases 452.5 469.6 512.4 8.9 10.6
Total Liabilities 1380.2 1307.2 1431 1462.5 1509.5
Total Long Term Debt 227.5 165.5 166 700.5 799.2
Long Term Debt 226 164.4 165.3 700.1 799.2
Capital Lease Obligations 1.5 1.1 0.7 0.4 0
Other Liabilities, Total 242.7 229.5 244.1 206.1 202.2
Total Equity -153.3 -112.8 -223.3 -207.1 -266.1
Preferred Stock - Non Redeemable, Net 0 0 0 0 0
Common Stock 0.6 0.6 0.6 0.6 0.6
Additional Paid-In Capital 215.3 216.2 218.5 216.9 197.4
Retained Earnings (Accumulated Deficit) 1188.8 1202.1 1115.8 1139.4 1125.3
Treasury Stock - Common -877.4 -855.3 -880.1 -876.1 -915.5
Other Equity, Total -680.6 -676.4 -678.1 -687.9 -673.9
Total Liabilities & Shareholders’ Equity 1226.9 1194.4 1207.7 1255.4 1243.4
Total Common Shares Outstanding 49.5764 49.8901 48.8802 48.8802 45.7424
Other Current Assets, Total 9.1 7.9 7.8
Other Current Liabilities, Total 128.6 135.8 132.1
  • Hàng năm
  • Hàng quý
2016 2017 2018 2019 2020 2021
Thu nhập ròng/khởi điểm 223.6 -265.4 155.9 12.4 112.2 18.6
Tiền từ hoạt động kinh doanh 238.6 217 132 87.4 166.1 93.3
Tiền từ hoạt động kinh doanh 57.5 60.5 58.2 55.2 44.7 39.7
Deferred Taxes -32.9 307.7 59.8 19.1 5.8 -36.6
Khoản mục phi tiền mặt 16.5 108.5 24.9 78.2 -21.2 149.6
Cash Taxes Paid 108.3 123.3 124.5 98.9 70.9 82
Lãi suất đã trả 47.4 47.6 45.2 40.7 36.7 35
Thay đổi vốn lưu động -26.1 5.7 -166.8 -77.5 24.6 -78
Tiền từ hoạt động đầu tư -25.7 -57.6 -34.7 -27 31.5 59.8
Chi phí vốn -61.6 -72.3 -75.4 -61 -27.9 -35.1
Các khoản mục dòng tiền đầu tư khác, tổng cộng 35.9 14.7 40.7 34 59.4 94.9
Tiền từ các hoạt động tài chính -193.3 -116.6 -79 -85.3 -169 -19.2
Các khoản mục của dòng tiền tài trợ 0.6 0 0 -2.3 -20.7 -12.9
Total Cash Dividends Paid -138.8 -139.5 -137.8 -74.3 0 0
Phát hành (hưu trí) cổ phiếu, ròng -0.9 9.3 -101.4 -0.9 -1.4 -24.5
Phát hành (mua lại) cổ phần, ròng -54.2 13.6 160.2 -7.8 -146.9 18.2
Ảnh hưởng của ngoại hối -6.2 8.1 -13.6 -0.9 -4.2 -10.6
Thay đổi ròng bằng tiền mặt 13.4 50.9 4.7 -25.8 24.4 123.3
Mar 2021 Jun 2021 Sep 2021 Dec 2021 Mar 2022
Net income/Starting Line 45.3 80.9 -5.2 18.6 -0.1
Cash From Operating Activities -13.6 1.4 34.1 93.3 -41.2
Cash From Operating Activities 9.8 21.3 29.2 39.7 10.7
Deferred Taxes -0.7 6.2 -37.5 -36.6 4.6
Non-Cash Items -3 13.9 193.4 149.6 9.5
Changes in Working Capital -65 -120.9 -145.8 -78 -65.9
Cash From Investing Activities 33 23.9 -8.3 59.8 -5.6
Capital Expenditures -7.4 -17.3 -25.1 -35.1 -6
Other Investing Cash Flow Items, Total 40.4 41.2 16.8 94.9 0.4
Cash From Financing Activities -3.1 -55.7 -37.4 -19.2 28.9
Financing Cash Flow Items -0.3 -3.9 -5.1 -12.9 0
Issuance (Retirement) of Stock, Net -0.9 0.5 -24.5 -24.5 -75.8
Issuance (Retirement) of Debt, Net -1.9 -52.3 -7.8 18.2 104.7
Foreign Exchange Effects -4.1 -5.4 -6.4 -10.6 -2.9
Net Change in Cash 12.2 -35.8 -18 123.3 -20.8
Total Cash Dividends Paid 0
Tên nhà đầu tư Loại nhà đầu tư Tỷ lệ phần trăm dư nợ Cổ phần nắm giữ Cổ phần nắm giữ thay đổi Ngày sở hữu Xếp hạng doanh thu
BlackRock Institutional Trust Company, N.A. Investment Advisor 13.7063 6096305 -1036306 2022-09-30 LOW
The Vanguard Group, Inc. Investment Advisor/Hedge Fund 6.6982 2979216 -221005 2022-09-30 LOW
State Street Global Advisors (US) Investment Advisor/Hedge Fund 3.9962 1777435 -151880 2022-09-30 LOW
Miller (William H. III) Individual Investor 3.6996 1645500 -112500 2022-05-25 LOW
Allspring Global Investments, LLC Investment Advisor/Hedge Fund 3.6858 1639358 -531764 2022-12-31 LOW
Alset Ehome International Inc Corporation 2.8778 1280000 1280000 2022-11-10 MED
Charles Schwab Investment Management, Inc. Investment Advisor 2.5398 1129653 60495 2022-09-30 LOW
Sharing Services Global Corp Corporation 2.3087 1026866 1026866 2022-11-10
LSV Asset Management Investment Advisor 1.7573 781600 152755 2022-09-30 LOW
Geode Capital Management, L.L.C. Investment Advisor/Hedge Fund 1.6744 744734 -55005 2022-09-30 LOW
Citadel Advisors LLC Hedge Fund 1.4045 624716 137373 2022-09-30 HIGH
Lezama (Hector) Individual Investor 1.3174 585973 447762 2022-11-04 HIGH
Millennium Management LLC Hedge Fund 1.2358 549648 515270 2022-09-30 HIGH
Chan (Heng Fai Ambrose) Individual Investor 1.1242 500000 500000 2022-11-10 LOW
Voloridge Investment Management, LLC Investment Advisor/Hedge Fund 1.0976 488200 70525 2022-09-30 HIGH
Fidelity Management & Research Company LLC Investment Advisor 1.0933 486292 -170 2022-09-30 LOW
Bridgeway Capital Management, LLC Investment Advisor 1.036 460800 460800 2022-09-30 LOW
Nuveen LLC Pension Fund 0.9121 405683 -12687 2022-09-30 LOW
D. E. Shaw & Co., L.P. Hedge Fund 0.8674 385810 52941 2022-09-30 MED
Northern Trust Investments, Inc. Investment Advisor/Hedge Fund 0.8631 383904 -35278 2022-09-30 LOW

Tại sao nên chọn Capital.com? Những con số của chúng tôi đã tự nói lên điều đó.

Capital.com Group
+485000+

Thương nhân

65000+

Hoạt động khách hàng tháng

$48000000+

Hàng tháng, hàng đầu tư khối lượng

$28000000+

Rút mỗi tháng

Máy tính giao dịch

Calculate your hypothetical P&L if you had opened a CFD trade on a certain date (select a date) and closed on a different date (select a date).

Phí hoa hồng giao dịch
0
  • 1:1
  • 2:1
  • 5:1
  • 10:1
  • 20:1
Đòn bẩy
20:1
  • 20
  • 100
  • 500
  • 1000
  • 10000
Khoản đầu tư
Quy mô giao dịch (Đòn bẩy x Khoản đầu tư):
Mở cửa thị trường

Đóng cửa thị trường

Bán Mua
Industry: Appliances, Tools & Housewares (NEC)

14901 S Orange Blossom Trail
ORLANDO
FLORIDA 32837-6600
US

Báo cáo thu nhập

  • Annual
  • Quarterly

Mọi người cũng xem

Natural Gas

2.47 Price
+0.160% 1D Chg, %
Phí giao dịch qua đêm cho vị thế mua -0.1001%
Phí giao dịch qua đêm cho vị thế bán 0.0692%
Thời gian phí giao dịch qua đêm 22:00 (UTC)
Chênh lệch 0.005

Oil - Crude

76.40 Price
+0.280% 1D Chg, %
Phí giao dịch qua đêm cho vị thế mua -0.0219%
Phí giao dịch qua đêm cho vị thế bán 0.0065%
Thời gian phí giao dịch qua đêm 22:00 (UTC)
Chênh lệch 0.03

XRP/USD

0.41 Price
-0.640% 1D Chg, %
Phí giao dịch qua đêm cho vị thế mua -0.0500%
Phí giao dịch qua đêm cho vị thế bán 0.0140%
Thời gian phí giao dịch qua đêm 22:00 (UTC)
Chênh lệch 0.00326

US100

12,524.30 Price
-0.800% 1D Chg, %
Phí giao dịch qua đêm cho vị thế mua -0.0180%
Phí giao dịch qua đêm cho vị thế bán 0.0070%
Thời gian phí giao dịch qua đêm 22:00 (UTC)
Chênh lệch 1.8

Bạn vẫn đang tìm một nhà môi giới đáng tin cậy?

Hãy tham gia cùng hơn 485,000 nhà giao dịch đã lựa chọn Capital.com trên khắp thế giới

1. Tạo và xác minh tài khoản của bạn 2. Nạp tiền 3. Tìm giao dịch