CFD là những công cụ phức tạp và có nguy cơ thua lỗ nhanh chóng do đòn bẩy. 84% tài khoản nhà đầu tư bán lẻ thua lỗ khi giao dịch CFD với nhà cung cấp này. Bạn nên xem xét liệu bạn có hiểu cách hoạt động của CFD hay không và liệu bạn có đủ khả năng chịu rủi ro thua lỗ cao hay không.

Scan to Download iOS&Android APP

Giao dịch Tokyo Gas Co.,Ltd. - 9531 CFD

2693.06
1.2%
15.88
Thấp: 2682.19
Cao: 2718
Market Trading Hours* (UTC) Opens on Friday at 00:00

Mon - Fri: 00:00 - 02:30 03:30 - 06:00

  • Bản tóm tắt
  • Dữ liệu lịch sử
  • Sự kiện
  • Báo cáo thu nhập
  • Bảng cân đối kế toán
  • Dòng tiền
  • 'Quyền sở hữu
Điều kiện giao dịch
Chênh lệch 15.88
Phí giao dịch qua đêm cho vị thế mua

Long position overnight fee


Margin. Your investment $1,000.00
Phí qua đêm -0.022094 %
Charges from borrowed part ($-0.88)
Trade size with leverage ~ $5,000.00
Money from leverage ~ $4,000.00

Đi tới sàn giao dịch
-0.022094%
Phí giao dịch qua đêm cho vị thế bán

Short position overnight fee


Margin. Your investment $1,000.00
Phí qua đêm -0.022351 %
Charges from borrowed part ($-0.89)
Trade size with leverage ~ $5,000.00
Money from leverage ~ $4,000.00

Đi tới sàn giao dịch
-0.022351%
Thời gian phí giao dịch qua đêm 22:00 (UTC)
Số lượng giao dịch tối thiểu 1
Tiền tệ JPY
Ký quỹ 20%
Sở giao dịch chứng khoán Japan
Hoa hồng trên các giao dịch 0%

*Information provided by Capital.com

Số liệu thống kê chính
Giá đóng cửa trước đó* 2725.87
Mở* 2705.43
Thay đổi trong 1 năm* 16.24%
Vùng giá trong ngày* 2682.19 - 2718
Vùng giá trong 52 tuần 2,131.00-2,877.00
Khối lượng giao dịch trung bình (10 ngày) 2.15M
Khối lượng giao dịch trung bình (3 tháng) 26.90M
Giá trị vốn hóa thị trường 1,193.30B
Tỷ số P/E 5.36
Cổ phiếu đang lưu hành 433.42M
Doanh thu 3,057.88B
EPS 512.10
Tỷ suất cổ tức (%) 2.45991
Hệ số rủi ro beta 0.24
Ngày báo cáo thu nhập tiếp theo Apr 25, 2023

Tất cả dữ liệu được cung cấp bởi Refinitiv, ngoại trừ dữ liệu được đánh dấu bằng dấu hoa thị (*) là dữ liệu được cung cấp bởi Capital.com

  • Last Week
  • Last Month
  • Last Year
  • Last two Years
  • Max
  • Daily
  • Weekly
  • Monthly
Date Đóng cửa thị trường Change Change (%) Mở cửa thị trường High Low
Feb 9, 2023 2701.04 -3.19 -0.12% 2704.23 2719.09 2678.99
Feb 8, 2023 2725.87 -27.04 -0.98% 2752.91 2775.25 2724.87
Feb 7, 2023 2730.86 -26.03 -0.94% 2756.89 2782.63 2726.97
Feb 6, 2023 2725.98 -21.94 -0.80% 2747.92 2761.08 2704.93
Feb 3, 2023 2722.94 -10.11 -0.37% 2733.05 2736.92 2695.88
Feb 2, 2023 2757.89 -73.89 -2.61% 2831.78 2832.78 2743.82
Feb 1, 2023 2862.62 148.62 5.48% 2714.00 2869.10 2713.00
Jan 31, 2023 2712.01 138.54 5.38% 2573.47 2733.36 2560.30
Jan 30, 2023 2526.79 4.29 0.17% 2522.50 2533.48 2509.43
Jan 27, 2023 2526.49 12.76 0.51% 2513.73 2543.65 2491.48
Jan 26, 2023 2518.41 -12.37 -0.49% 2530.78 2543.45 2510.43
Jan 25, 2023 2522.41 20.85 0.83% 2501.56 2524.60 2494.47
Jan 24, 2023 2483.60 -13.97 -0.56% 2497.57 2502.66 2466.75
Jan 23, 2023 2498.66 -11.88 -0.47% 2510.54 2520.61 2489.59
Jan 20, 2023 2518.01 17.45 0.70% 2500.56 2532.78 2500.56
Jan 19, 2023 2495.58 -11.26 -0.45% 2506.84 2514.83 2485.50
Jan 18, 2023 2504.55 26.64 1.08% 2477.91 2519.01 2477.89
Jan 17, 2023 2463.55 -9.18 -0.37% 2472.73 2477.72 2451.59
Jan 16, 2023 2476.53 9.68 0.39% 2466.85 2490.89 2463.56
Jan 13, 2023 2492.59 27.94 1.13% 2464.65 2501.56 2450.59

Tokyo Gas Co.,Ltd. Events

Time (UTC) Country Event
No events scheduled
View all events
  • Hàng năm
  • Hàng quý
2017 2018 2019 2020 2021 2022
Tổng doanh thu 1587080 1777340 1962310 1925240 1765150 2145200
Doanh thu 1587080 1777340 1962310 1925240 1765150 2145200
Chi phí tổng doanh thu 1051880 1203990 1407340 1344170 1212620 1546590
Tổng chi phí hoạt động 1531130 1664260 1876470 1860160 1709560 2045500
Tổng chi phí Bán hàng/Tổng hợp/Admin 374427 354262 358388 373533 366015 357178
Depreciation / Amortization 102407 102788 102870 106112 108831 123651
Chi phí bất thường (thu nhập) 2408 3213 7864 36343 22086 18075
Other Operating Expenses, Total 1 1 1 1 1 1
Thu nhập hoạt động 55957 113089 85840 65075 55589 99702
Thu nhập lợi tức (chi phí), chi phí từ những hoạt động khác 4268 -1952 2547 1562 -1880 10651
Gain (Loss) on Sale of Assets 6610 3403 29306 3114 9043
Khác, giá trị ròng 2175 244 -445 839 9361 7469
Thu nhập ròng trước thuế 69010 114784 117248 67476 66184 126865
Thu nhập ròng sau thuế 54044 75300 84312 43477 50472 90276
Lợi ích thiểu số -910 -312 244 -184 -966 -1530
Thu nhập ròng trước các khoản mục bất thường 53134 74988 84556 43293 49506 88746
Thu nhập ròng 53134 74988 84556 43293 49506 88746
Thu nhập có sẵn trên cổ phiếu phổ thông không bao gồm các khoản bất thường 53134 74987 84555 43293 49505 88745
Thu nhập có sẵn trên cổ phiếu phổ thông bao gồm các khoản bất thường 53134 74987 84555 43293 49505 88745
Thu nhập ròng pha loãng 53134 74987 84555 43293 49505 88745
Cổ phiếu bình quân gia quyền pha loãng 461.675 456.901 450.719 442.38 441.006 439.673
Thu nhập pha loãng trên mỗi cổ phiếu không bao gồm các hạng mục đặc biệt 115.09 164.121 187.6 97.8638 112.255 201.843
Dividends per Share - Common Stock Primary Issue 55 55 60 60 60 65
Thu nhập chuẩn hóa pha loãng trên mỗi cổ phiếu 110.256 163.848 153.391 150.798 145.062 216.461
Total Adjustments to Net Income -1 -1 -1 -1
Q4 2021 Q1 2021 Q2 2021 Q3 2021 Q4 2022
Tổng doanh thu 531641 408211 464405 514890 757691
Doanh thu 531641 408211 464405 514890 757691
Chi phí tổng doanh thu 381455 270366 331041 406325 538858
Tổng chi phí hoạt động 533186 383019 450225 522704 683652
Tổng chi phí Bán hàng/Tổng hợp/Admin 138229 112652 113214 116378 138585
Chi phí bất thường (thu nhập) 13503 5970 6210
Other Operating Expenses, Total -1 1 1 -1
Thu nhập hoạt động -1545 25192 14180 -7814 74039
Thu nhập lợi tức (chi phí), chi phí từ những hoạt động khác 5698 -1892 804 10108 1631
Gain (Loss) on Sale of Assets 3114 2226
Khác, giá trị ròng 379 -200 11118 -1534 -993
Thu nhập ròng trước thuế 7646 23100 26102 760 76903
Thu nhập ròng sau thuế 4404 16477 16304 2158 55337
Lợi ích thiểu số -298 -668 -263 -155 -444
Thu nhập ròng trước các khoản mục bất thường 4106 15809 16041 2003 54893
Thu nhập ròng 4106 15809 16041 2003 54893
Total Adjustments to Net Income 0 -1 0 0
Thu nhập có sẵn trên cổ phiếu phổ thông không bao gồm các khoản bất thường 4106 15808 16041 2003 54893
Thu nhập có sẵn trên cổ phiếu phổ thông bao gồm các khoản bất thường 4106 15808 16041 2003 54893
Thu nhập ròng pha loãng 4106 15808 16041 2003 54893
Cổ phiếu bình quân gia quyền pha loãng 441 440.037 439.553 439.552 439.55
Thu nhập pha loãng trên mỗi cổ phiếu không bao gồm các hạng mục đặc biệt 9.31066 35.9243 36.4939 4.55691 124.885
Dividends per Share - Common Stock Primary Issue 30 0 30 0 35
Thu nhập chuẩn hóa pha loãng trên mỗi cổ phiếu 22.8797 35.9243 44.9776 4.55691 131.407
  • Hàng năm
  • Hàng quý
2017 2018 2019 2020 2021 2022
Tổng tài sản hiện tại 469447 483150 526745 562431 550725 912931
Tiền mặt và đầu tư ngắn hạn 132626 128346 93092 151288 159091 179779
Tiền mặt và các khoản tương đương 132626 128331 93092 151288 157881 179769
Tổng các khoản phải thu, ròng 217963 237538 283686 240916 237746 344650
Accounts Receivable - Trade, Net 193866 215350 264039 220553 218128 326826
Total Inventory 55546 60365 78659 78476 60039 82685
Other Current Assets, Total 63312 56901 71308 91751 93849 305817
Total Assets 2230270 2334320 2428150 2539920 2738350 3216940
Property/Plant/Equipment, Total - Net 147076 157915 145162 162865 89285 125504
Goodwill, Net 1600 1254 1306 2056 5320 6018
Intangibles, Net 77615 92168 119053 154067 290317 294297
Long Term Investments 182443 239379 225212 216052 230782 236303
Note Receivable - Long Term 28128 27929 40158 50615 57279 48653
Other Long Term Assets, Total 78887 77190 90041 95166 107998 149367
Total Current Liabilities 328987 356328 337626 370104 415010 599195
Accounts Payable 96413 80819 69605 78593 84265 76229
Notes Payable/Short Term Debt 10333 7800 5133 6507 5706 6385
Current Port. of LT Debt/Capital Leases 56395 58094 51566 55933 110680 50969
Other Current Liabilities, Total 165846 209615 211322 229071 214359 465612
Total Liabilities 1128770 1198290 1269090 1392170 1584530 1989740
Total Long Term Debt 641749 653678 729540 842628 949623 1133510
Long Term Debt 641749 653678 729540 834539 933879 1117340
Deferred Income Tax 11299 10898 17517 18531 24269 29641
Minority Interest 11309 12405 12289 11391 24457 29368
Other Liabilities, Total 135427 164979 172121 149518 171175 198032
Total Equity 1101500 1136030 1159060 1147750 1153810 1227200
Common Stock 141844 141844 141844 141844 141844 141844
Additional Paid-In Capital 1883 1898 1634 2067 1145 846
Retained Earnings (Accumulated Deficit) 893436 936635 976550 967718 990762 1051600
Treasury Stock - Common -3087 -3642 -4111 -3875 -3907 -3524
Unrealized Gain (Loss) 27166 30282 22756 15843 22990 18866
Other Equity, Total 40256 29011 20383 24150 980 17566
Total Liabilities & Shareholders’ Equity 2230270 2334320 2428150 2539920 2738350 3216940
Total Common Shares Outstanding 459.206 456.68 449.945 441.011 440.998 439.548
Đầu tư ngắn hạn 15 1210 10
Capital Lease Obligations 8089 15744 16164
Mar 2021 Jun 2021 Sep 2021 Dec 2021 Mar 2022
Tổng tài sản hiện tại 550725 609250 730189 880098 912931
Tiền mặt và đầu tư ngắn hạn 159091 170849 186381 157165 179779
Tiền mặt và các khoản tương đương 157881 170839 186371 157155 179769
Đầu tư ngắn hạn 1210 10 10 10 10
Tổng các khoản phải thu, ròng 237746 215741 255803 304297 344650
Accounts Receivable - Trade, Net 218128 196960 236825 285393 326826
Total Inventory 60039 91171 107514 111378 82685
Other Current Assets, Total 93849 131489 180491 307258 305817
Total Assets 2738350 2837920 2978180 3144050 3216940
Property/Plant/Equipment, Total - Net 89285 106515 128833 120870 125504
Goodwill, Net 5320 5176 5032 5871 6018
Intangibles, Net 290317 294592 290176 289145 294297
Long Term Investments 230782 241775 246568 246437 236303
Note Receivable - Long Term 57279 62198 62073 65195 48653
Other Long Term Assets, Total 107998 117836 130816 153483 149367
Total Current Liabilities 415010 498220 506670 646708 599195
Accounts Payable 84265 80145 72326 124450 76229
Notes Payable/Short Term Debt 5706 6243 6094 6582 6385
Current Port. of LT Debt/Capital Leases 110680 111520 71169 52387 50969
Other Current Liabilities, Total 214359 300312 357081 463289 465612
Total Liabilities 1584530 1658200 1790480 1988170 1989740
Total Long Term Debt 949623 928121 1043580 1091250 1133510
Long Term Debt 933879 928121 1043580 1091250 1117340
Capital Lease Obligations 15744 16164
Deferred Income Tax 24269 25254 32503 33138 29641
Minority Interest 24457 24349 18326 14824 29368
Other Liabilities, Total 171175 182257 189398 202258 198032
Total Equity 1153810 1179720 1187700 1155880 1227200
Common Stock 141844 141844 141844 141844 141844
Additional Paid-In Capital 1145 1145 846 846 846
Retained Earnings (Accumulated Deficit) 990762 998578 1010830 999527 1051600
Treasury Stock - Common -3907 -7212 -3514 -3519 -3524
Unrealized Gain (Loss) 22990 21832 25294 20550 18866
Other Equity, Total 980 23536 12397 -3372 17566
Total Liabilities & Shareholders’ Equity 2738350 2837920 2978180 3144050 3216940
Total Common Shares Outstanding 440.998 439.556 439.553 439.55 439.548
  • Hàng năm
  • Hàng quý
2017 2018 2019 2020 2021 2022
Thu nhập ròng/khởi điểm 69010 114784 117248 67566 66184 126865
Tiền từ hoạt động kinh doanh 238734 259739 141306 306302 255582 146935
Tiền từ hoạt động kinh doanh 160871 161093 157574 165410 176087 196810
Amortization 1059
Khoản mục phi tiền mặt -369 6272 -14642 37779 17739 2642
Cash Taxes Paid 33610 22312 26571 31676 32482 16123
Lãi suất đã trả 11509 11502 10809 11087 12630 14483
Thay đổi vốn lưu động 8163 -22410 -118874 35547 -4428 -179382
Tiền từ hoạt động đầu tư -204873 -247162 -203462 -270798 -295911 -224656
Chi phí vốn -195460 -205309 -207635 -219572 -208377 -196974
Các khoản mục dòng tiền đầu tư khác, tổng cộng -9413 -41853 4173 -51226 -87534 -27682
Tiền từ các hoạt động tài chính -70899 -16651 27628 23171 52009 90490
Các khoản mục của dòng tiền tài trợ -194 1383 66 -458 -4182 -2459
Total Cash Dividends Paid -26969 -25187 -24936 -27839 -26449 -26424
Phát hành (hưu trí) cổ phiếu, ròng -41065 -7082 -20051 -24038 -3326
Phát hành (mua lại) cổ phần, ròng -2671 14235 72549 75506 82640 122699
Ảnh hưởng của ngoại hối -498 -220 -710 -489 -5088 9117
Thay đổi ròng bằng tiền mặt -37536 -4294 -35238 58186 6592 21886
Mar 2021 Jun 2021 Sep 2021 Dec 2021 Mar 2022
Net income/Starting Line 66184 49202 126865
Cash From Operating Activities 255582 4853 146935
Cash From Operating Activities 176087 96067 196810
Non-Cash Items 17739 -23305 2642
Cash Taxes Paid 32482 786 16123
Cash Interest Paid 12630 7461 14483
Changes in Working Capital -4428 -117111 -179382
Cash From Investing Activities -295911 -109926 -224656
Capital Expenditures -208377 -105978 -196974
Other Investing Cash Flow Items, Total -87534 -3948 -27682
Cash From Financing Activities 52009 128540 90490
Financing Cash Flow Items -4182 -3395 -2459
Total Cash Dividends Paid -26449 -13228 -26424
Issuance (Retirement) of Debt, Net 82640 148476 122699
Foreign Exchange Effects -5088 5021 9117
Net Change in Cash 6592 28488 21886
Issuance (Retirement) of Stock, Net -3313 -3326
Tên nhà đầu tư Loại nhà đầu tư Tỷ lệ phần trăm dư nợ Cổ phần nắm giữ Cổ phần nắm giữ thay đổi Ngày sở hữu Xếp hạng doanh thu
Nippon Life Insurance Company Insurance Company 7.1965 31296000 0 2022-09-30 LOW
Nomura Asset Management Co., Ltd. Investment Advisor 3.4822 15143210 3500 2023-01-31 LOW
Mitsubishi UFJ Trust and Banking Corporation Bank and Trust 3.4466 14988600 -14700 2021-10-11 LOW
The Vanguard Group, Inc. Investment Advisor/Hedge Fund 2.6218 11401459 -64700 2022-12-31 LOW
Tokyo Gas Co., Ltd Group Employees Corporation 2.0371 8859000 -108000 2022-09-30 LOW
Fukoku Mutual Life Insurance Co. Insurance Company 1.7182 7472000 0 2022-09-30 LOW
BlackRock Fund Advisors Investment Advisor 1.6345 7108000 792600 2021-10-15 LOW
Nikko Asset Management Co., Ltd. Investment Advisor/Hedge Fund 1.6144 7020786 7700 2023-01-31 LOW
Daiwa Asset Management Co., Ltd. Investment Advisor 1.5952 6936910 52309 2022-12-31 LOW
BlackRock Institutional Trust Company, N.A. Investment Advisor 1.5401 6697502 766300 2021-10-15 LOW
BlackRock Japan Co., Ltd. Investment Advisor 1.5008 6526400 443700 2021-10-15 LOW
Geode Capital Management, L.L.C. Investment Advisor/Hedge Fund 0.9556 4155694 417715 2022-12-31 LOW
Norges Bank Investment Management (NBIM) Sovereign Wealth Fund 0.9169 3987308 102211 2022-12-31 LOW
Mitsubishi UFJ Kokusai Asset Management Co., Ltd. Investment Advisor 0.8058 3504300 -2500 2021-10-11 LOW
Deutsche Asset & Wealth Management Investment Advisor 0.774 3365850 -50 2022-12-31 MED
BlackRock Asset Management Ireland Limited Investment Advisor 0.7455 3241934 1461100 2021-10-15 LOW
California Public Employees' Retirement System Pension Fund 0.6993 3041079 1363900 2021-06-30 LOW
BlackRock Advisors (UK) Limited Investment Advisor/Hedge Fund 0.6553 2849850 46700 2022-12-31 LOW
APG Asset Management N.V. Pension Fund 0.6061 2635594 -1164078 2022-06-30 LOW
BlackRock (Netherlands) B.V. Investment Advisor 0.5724 2489329 2489329 2021-10-15 LOW

Tại sao nên chọn Capital.com? Những con số của chúng tôi đã tự nói lên điều đó.

Capital.com Group
+500000+

Thương nhân

93000+

Hoạt động khách hàng tháng

$57000000+

Hàng tháng, hàng đầu tư khối lượng

$31000000+

Rút mỗi tháng

Máy tính giao dịch

Calculate your hypothetical P&L if you had opened a CFD trade on a certain date (select a date) and closed on a different date (select a date).

Phí hoa hồng giao dịch
0
  • 1:1
  • 2:1
  • 5:1
  • 10:1
  • 20:1
Đòn bẩy
20:1
  • 20
  • 100
  • 500
  • 1000
  • 10000
Khoản đầu tư
Quy mô giao dịch (Đòn bẩy x Khoản đầu tư):
Mở cửa thị trường

Đóng cửa thị trường

Bán Mua
Industry: Natural Gas Utilities (NEC)

東京ガスビル
海岸1-5-20
MINATO-KU
TOKYO-TO 105-8527
JP

Báo cáo thu nhập

  • Annual
  • Quarterly

Mọi người cũng xem

XRP/USD

0.40 Price
-1.300% 1D Chg, %
Phí giao dịch qua đêm cho vị thế mua -0.0500%
Phí giao dịch qua đêm cho vị thế bán 0.0140%
Thời gian phí giao dịch qua đêm 22:00 (UTC)
Chênh lệch 0.00366

Natural Gas

2.44 Price
-0.450% 1D Chg, %
Phí giao dịch qua đêm cho vị thế mua -0.1241%
Phí giao dịch qua đêm cho vị thế bán 0.0878%
Thời gian phí giao dịch qua đêm 22:00 (UTC)
Chênh lệch 0.005

BTC/USD

22,730.85 Price
-1.130% 1D Chg, %
Phí giao dịch qua đêm cho vị thế mua -0.0500%
Phí giao dịch qua đêm cho vị thế bán 0.0140%
Thời gian phí giao dịch qua đêm 22:00 (UTC)
Chênh lệch 60.00

US100

12,638.40 Price
+0.960% 1D Chg, %
Phí giao dịch qua đêm cho vị thế mua -0.0191%
Phí giao dịch qua đêm cho vị thế bán 0.0077%
Thời gian phí giao dịch qua đêm 22:00 (UTC)
Chênh lệch 1.8

Bạn vẫn đang tìm một nhà môi giới đáng tin cậy?

Hãy tham gia cùng hơn 500,000 nhà giao dịch đã lựa chọn Capital.com trên khắp thế giới

1. Tạo và xác minh tài khoản của bạn 2. Nạp tiền 3. Tìm giao dịch