CFD là những công cụ phức tạp và có nguy cơ thua lỗ nhanh chóng do đòn bẩy. 84% tài khoản nhà đầu tư bán lẻ thua lỗ khi giao dịch CFD với nhà cung cấp này. Bạn nên xem xét liệu bạn có hiểu cách hoạt động của CFD hay không và liệu bạn có đủ khả năng chịu rủi ro thua lỗ cao hay không.

Scan to Download iOS&Android APP

Giao dịch Tobu Railway Co., Ltd. - 9001 CFD

3022.1
0.05%
20.8
Thấp: 2992.6
Cao: 3023.1
Market Trading Hours* (UTC) Opens on Monday at 00:00

Mon - Fri: 00:00 - 02:30 03:30 - 06:00

  • Bản tóm tắt
  • Dữ liệu lịch sử
  • Sự kiện
  • Báo cáo thu nhập
  • Bảng cân đối kế toán
  • Dòng tiền
  • 'Quyền sở hữu
Điều kiện giao dịch
Chênh lệch 20.8
Phí giao dịch qua đêm cho vị thế mua

Long position overnight fee


Margin. Your investment $1,000.00
Phí qua đêm -0.022094 %
Charges from borrowed part ($-0.88)
Trade size with leverage ~ $5,000.00
Money from leverage ~ $4,000.00

Đi tới sàn giao dịch
-0.022094%
Phí giao dịch qua đêm cho vị thế bán

Short position overnight fee


Margin. Your investment $1,000.00
Phí qua đêm -0.022351 %
Charges from borrowed part ($-0.89)
Trade size with leverage ~ $5,000.00
Money from leverage ~ $4,000.00

Đi tới sàn giao dịch
-0.022351%
Thời gian phí giao dịch qua đêm 22:00 (UTC)
Số lượng giao dịch tối thiểu 1
Tiền tệ JPY
Ký quỹ 20%
Sở giao dịch chứng khoán Japan
Hoa hồng trên các giao dịch 0%

*Information provided by Capital.com

Số liệu thống kê chính
Giá đóng cửa trước đó* 3023.5
Mở* 3007.1
Thay đổi trong 1 năm* 10.12%
Vùng giá trong ngày* 2992.6 - 3023.1
Vùng giá trong 52 tuần 2,693.00-3,575.00
Khối lượng giao dịch trung bình (10 ngày) 346.81K
Khối lượng giao dịch trung bình (3 tháng) 9.01M
Giá trị vốn hóa thị trường 634.69B
Tỷ số P/E 25.43
Cổ phiếu đang lưu hành 208.64M
Doanh thu 557.61B
EPS 118.97
Tỷ suất cổ tức (%) 0.66116
Hệ số rủi ro beta 0.66
Ngày báo cáo thu nhập tiếp theo Feb 8, 2023

Tất cả dữ liệu được cung cấp bởi Refinitiv, ngoại trừ dữ liệu được đánh dấu bằng dấu hoa thị (*) là dữ liệu được cung cấp bởi Capital.com

  • Last Week
  • Last Month
  • Last Year
  • Last two Years
  • Max
  • Daily
  • Weekly
  • Monthly
Date Đóng cửa thị trường Change Change (%) Mở cửa thị trường High Low
Feb 3, 2023 3022.1 25.0 0.83% 2997.1 3024.1 2989.1
Feb 2, 2023 3023.5 6.4 0.21% 3017.1 3037.5 2997.0
Feb 1, 2023 3017.1 -19.9 -0.66% 3037.0 3047.5 3002.0
Jan 31, 2023 3027.0 -26.2 -0.86% 3053.2 3059.7 3007.0
Jan 30, 2023 3032.0 -0.2 -0.01% 3032.2 3052.0 3007.1
Jan 27, 2023 3034.3 7.1 0.23% 3027.2 3038.9 3017.1
Jan 26, 2023 3042.0 -5.0 -0.16% 3047.0 3054.0 3017.0
Jan 25, 2023 3016.9 -5.3 -0.18% 3022.2 3064.2 3007.1
Jan 24, 2023 3032.3 35.2 1.17% 2997.1 3040.5 2982.2
Jan 23, 2023 2988.0 -14.5 -0.48% 3002.5 3002.5 2966.2
Jan 20, 2023 2989.1 6.7 0.22% 2982.4 2994.6 2958.2
Jan 19, 2023 2973.2 7.9 0.27% 2965.3 2992.5 2960.3
Jan 18, 2023 2968.2 31.9 1.09% 2936.3 2980.1 2908.4
Jan 17, 2023 2919.2 -23.2 -0.79% 2942.4 2942.4 2919.2
Jan 16, 2023 2940.3 15.0 0.51% 2925.3 2944.7 2918.4
Jan 13, 2023 2944.3 6.7 0.23% 2937.6 2946.9 2923.2
Jan 12, 2023 2919.2 -19.2 -0.65% 2938.4 2938.7 2909.4
Jan 11, 2023 2950.3 -2.9 -0.10% 2953.2 2975.5 2939.3
Jan 10, 2023 2951.3 -1.1 -0.04% 2952.4 2987.5 2944.2
Jan 6, 2023 2947.2 -30.0 -1.01% 2977.2 2982.3 2946.2

Tobu Railway Co., Ltd. Events

Time (UTC) Country Event
No events scheduled
View all events
  • Hàng năm
  • Hàng quý
2017 2018 2019 2020 2021 2022
Tổng doanh thu 568887 569519 617543 653874 496326 506023
Doanh thu 568887 569519 617543 653874 496326 506023
Chi phí tổng doanh thu 393777 396575 433253 467065 396579 368588
Lợi nhuận gộp 175110 172944 184290 186809 99747 137435
Tổng chi phí hoạt động 507342 511546 575030 595666 522290 486467
Tổng chi phí Bán hàng/Tổng hợp/Admin 91337 91466 101452 107868 96131 94822
Depreciation / Amortization 15437 14832 15543 16286 20760 17879
Chi phí bất thường (thu nhập) 6790 8672 24782 4445 8820 5176
Other Operating Expenses, Total 1 1 2 0 2
Thu nhập hoạt động 61545 57973 42513 58208 -25964 19556
Thu nhập lợi tức (chi phí), chi phí từ những hoạt động khác -4359 -1007 -1094 -4226 -4726 -4252
Khác, giá trị ròng -370 504 197 175 8411 6926
Thu nhập ròng trước thuế 56816 57470 41616 54157 -22279 23900
Thu nhập ròng sau thuế 37141 37139 28500 35966 -25149 13487
Lợi ích thiểu số -1004 -1114 -475 -436 184 -34
Thu nhập ròng trước các khoản mục bất thường 36137 36025 28025 35530 -24965 13453
Thu nhập ròng 36137 36025 28025 35530 -24965 13453
Thu nhập có sẵn trên cổ phiếu phổ thông không bao gồm các khoản bất thường 36137 36025 28024 35530 -24965 13453
Thu nhập có sẵn trên cổ phiếu phổ thông bao gồm các khoản bất thường 36137 36025 28024 35530 -24965 13453
Thu nhập ròng pha loãng 36137 36025 28024 35530 -24965 13453
Cổ phiếu bình quân gia quyền pha loãng 214.092 213.326 211.268 210.435 208.622 208.621
Thu nhập pha loãng trên mỗi cổ phiếu không bao gồm các hạng mục đặc biệt 168.792 168.873 132.647 168.841 -119.666 64.4854
Dividends per Share - Common Stock Primary Issue 32.5 35 35 40 20 20
Thu nhập chuẩn hóa pha loãng trên mỗi cổ phiếu 189.524 195.143 212.978 182.869 -70.6829 75.8144
Total Adjustments to Net Income -1
Gain (Loss) on Sale of Assets 1670
Q4 2021 Q1 2021 Q2 2021 Q3 2021 Q4 2022
Tổng doanh thu 134102 111931 121900 133902 138290
Doanh thu 134102 111931 121900 133902 138290
Chi phí tổng doanh thu 104085 79137 91752 91854 105845
Lợi nhuận gộp 30017 32794 30148 42048 32445
Tổng chi phí hoạt động 138196 107594 121948 120604 136321
Tổng chi phí Bán hàng/Tổng hợp/Admin 28827 27807 28456 28476 27962
Depreciation / Amortization 0
Chi phí bất thường (thu nhập) 5284 648 1741 274 2513
Thu nhập hoạt động -4094 4337 -48 13298 1969
Thu nhập lợi tức (chi phí), chi phí từ những hoạt động khác -2000 -399 -1380 -749 -1307
Khác, giá trị ròng 4658 1701 2020 1337 1451
Thu nhập ròng trước thuế -1436 5691 540 14584 3085
Thu nhập ròng sau thuế -2962 2832 -1178 10551 1282
Lợi ích thiểu số -65 -49 59 -52 8
Thu nhập ròng trước các khoản mục bất thường -3027 2783 -1119 10499 1290
Thu nhập ròng -3027 2783 -1119 10499 1290
Thu nhập có sẵn trên cổ phiếu phổ thông không bao gồm các khoản bất thường -3027 2782 -1118 10498 1291
Thu nhập có sẵn trên cổ phiếu phổ thông bao gồm các khoản bất thường -3027 2782 -1118 10498 1291
Thu nhập ròng pha loãng -3027 2782 -1118 10498 1291
Cổ phiếu bình quân gia quyền pha loãng 208.62 208.621 208.621 208.621 208.621
Thu nhập pha loãng trên mỗi cổ phiếu không bao gồm các hạng mục đặc biệt -14.5097 13.3352 -5.359 50.3209 6.18826
Dividends per Share - Common Stock Primary Issue 10 0 10 0 10
Thu nhập chuẩn hóa pha loãng trên mỗi cổ phiếu 1.95379 14.7568 0.22745 48.8506 9.25782
Other Operating Expenses, Total 2 -1 1
Gain (Loss) on Sale of Assets 52 -52 698 972
Total Adjustments to Net Income -1 1 -1 1
  • Hàng năm
  • Hàng quý
2017 2018 2019 2020 2021 2022
Tổng tài sản hiện tại 146017 141260 154291 141385 158452 167475
Tiền mặt và đầu tư ngắn hạn 34422 25283 29792 31651 45134 46066
Tiền mặt và các khoản tương đương 34413 25168 28629 31593 45134 46066
Đầu tư ngắn hạn 9 115 1163 58
Tổng các khoản phải thu, ròng 59008 61658 62340 54348 52216 74446
Accounts Receivable - Trade, Net 57702 60413 61119 53188 50874 72855
Total Inventory 23556 28327 31347 21673 23428 19517
Prepaid Expenses 2118 2416 2756 2852 3139 2623
Other Current Assets, Total 26913 23576 28056 30861 34535 24823
Total Assets 1597730 1618270 1643190 1656090 1682500 1689860
Property/Plant/Equipment, Total - Net 1316610 1340680 1360100 1400720 1401570 1395480
Intangibles, Net 27604 17726 20675 17908 16274 18230
Long Term Investments 75305 83644 65170 50728 63381 62310
Note Receivable - Long Term 1814 1871 1129 1037 994 961
Other Long Term Assets, Total 30385 33090 41820 44314 41823 45394
Total Current Liabilities 354845 350373 369665 379291 397788 409735
Accounts Payable 40704 40270 44093 47454 36261 42769
Accrued Expenses 10776 11595 13098 12216 11263 16566
Notes Payable/Short Term Debt 54609 54386 45084 43466 73312 63942
Current Port. of LT Debt/Capital Leases 97723 83113 93159 91533 77987 67868
Other Current Liabilities, Total 151033 161009 174231 184622 198965 218590
Total Liabilities 1175860 1171290 1181830 1190440 1237540 1237290
Total Long Term Debt 647403 654004 657049 656848 689689 679933
Long Term Debt 647403 653179 655468 655190 686874 677578
Deferred Income Tax 62903 64186 56236 54545 56311 57658
Minority Interest 20901 13595 7917 8321 8149 6652
Other Liabilities, Total 89810 89129 90964 91439 85606 83310
Total Equity 421871 446987 461359 465648 444954 452567
Common Stock 102135 102135 102135 102135 102135 102135
Additional Paid-In Capital 70484 61948 59723 50863 50864 51364
Retained Earnings (Accumulated Deficit) 180765 208973 229476 256511 225891 234853
Treasury Stock - Common -2567 -3423 -3450 -4442 -4447 -4451
Unrealized Gain (Loss) 68327 74374 69376 58871 67302 66576
Other Equity, Total 2727 2980 4099 1710 3209 2090
Total Liabilities & Shareholders’ Equity 1597730 1618270 1643190 1656090 1682500 1689860
Total Common Shares Outstanding 214.077 211.271 211.263 208.623 208.622 208.62
Capital Lease Obligations 825 1581 1658 2815 2355
Mar 2021 Jun 2021 Sep 2021 Dec 2021 Mar 2022
Tổng tài sản hiện tại 158452 139808 151371 168603 167475
Tiền mặt và đầu tư ngắn hạn 45134 37500 38952 39714 46066
Tiền mặt và các khoản tương đương 45134 37500 38952 39714 46066
Tổng các khoản phải thu, ròng 52216 48322 62845 73890 74446
Accounts Receivable - Trade, Net 50874 48322 62845 73890 72855
Total Inventory 23428 24856 18340 20390 19517
Prepaid Expenses 3139 2623
Other Current Assets, Total 34535 29130 31234 34609 24823
Total Assets 1682500 1658070 1674370 1678220 1689860
Property/Plant/Equipment, Total - Net 1401570 1393690 1392970 1386230 1395480
Intangibles, Net 16274 15813 17220 17051 18230
Long Term Investments 63381 61536 66085 59856 62310
Note Receivable - Long Term 994 961
Other Long Term Assets, Total 41823 47217 46724 46481 45394
Total Current Liabilities 397788 362674 395055 403671 409735
Accounts Payable 36261 30755 32524 41724 42769
Accrued Expenses 11263 16566
Notes Payable/Short Term Debt 73312 69385 82300 70570 63942
Current Port. of LT Debt/Capital Leases 77987 67747 65869 66225 67868
Other Current Liabilities, Total 198965 194787 214362 225152 218590
Total Liabilities 1237540 1214530 1228980 1228160 1237290
Total Long Term Debt 689689 691594 675620 668752 679933
Long Term Debt 686874 691594 675620 668752 677578
Capital Lease Obligations 2815 2355
Deferred Income Tax 56311 57658
Minority Interest 8149 8189 8128 7033 6652
Other Liabilities, Total 85606 152071 150174 148701 83310
Total Equity 444954 443538 445394 450060 452567
Common Stock 102135 102135 102135 102135 102135
Additional Paid-In Capital 50864 50865 50865 51524 51364
Retained Earnings (Accumulated Deficit) 225891 225857 224778 233268 234853
Treasury Stock - Common -4447 -4448 -4447 -4449 -4451
Unrealized Gain (Loss) 67302 66019 69224 64863 66576
Other Equity, Total 3209 3110 2839 2719 2090
Total Liabilities & Shareholders’ Equity 1682500 1658070 1674370 1678220 1689860
Total Common Shares Outstanding 208.622 208.621 208.621 208.621 208.62
  • Hàng năm
  • Hàng quý
2017 2018 2019 2020 2021 2022
Thu nhập ròng/khởi điểm 56816 57470 41616 54157 -22279 23900
Tiền từ hoạt động kinh doanh 87467 91967 88190 101135 39503 66850
Tiền từ hoạt động kinh doanh 52780 52499 53477 55442 56664 55570
Khoản mục phi tiền mặt 10939 13102 26714 6120 8817 2972
Cash Taxes Paid 16609 18632 23179 19188 9862 1735
Lãi suất đã trả 8059 7065 6716 6460 6324 5802
Thay đổi vốn lưu động -33068 -31104 -33617 -14584 -8185 -15977
Tiền từ hoạt động đầu tư -55881 -66951 -76094 -75621 -66283 -30964
Chi phí vốn -66990 -85090 -78999 -93721 -80653 -53984
Các khoản mục dòng tiền đầu tư khác, tổng cộng 11109 18139 2905 18100 14370 23020
Tiền từ các hoạt động tài chính -29907 -34111 -8598 -22577 40362 -35005
Các khoản mục của dòng tiền tài trợ -5547 -14268 -13318 -5653 -5411 -4319
Total Cash Dividends Paid -6431 -7491 -7390 -7920 -6272 -4184
Phát hành (hưu trí) cổ phiếu, ròng -65 -10886 -4531 -10458 -5 -3
Phát hành (mua lại) cổ phần, ròng -17864 -1466 16641 1454 52050 -26499
Ảnh hưởng của ngoại hối -39 -11 -30 -10 -42 57
Thay đổi ròng bằng tiền mặt 1640 -9106 3468 2927 13540 938
Amortization 4486 385
Mar 2021 Jun 2021 Sep 2021 Dec 2021 Mar 2022
Net income/Starting Line -22279 6231 23900
Cash From Operating Activities 39503 19475 66850
Cash From Operating Activities 56664 26774 55570
Amortization 4486 192 385
Non-Cash Items 8817 2760 2972
Cash Taxes Paid 9862 390 1735
Cash Interest Paid 6324 2998 5802
Changes in Working Capital -8185 -16482 -15977
Cash From Investing Activities -66283 -15620 -30964
Capital Expenditures -80653 -29809 -53984
Other Investing Cash Flow Items, Total 14370 14189 23020
Cash From Financing Activities 40362 -10062 -35005
Financing Cash Flow Items -5411 -2171 -4319
Total Cash Dividends Paid -6272 -2091 -4184
Issuance (Retirement) of Stock, Net -5 -3
Issuance (Retirement) of Debt, Net 52050 -5800 -26499
Foreign Exchange Effects -42 33 57
Net Change in Cash 13540 -6174 938
Tên nhà đầu tư Loại nhà đầu tư Tỷ lệ phần trăm dư nợ Cổ phần nắm giữ Cổ phần nắm giữ thay đổi Ngày sở hữu Xếp hạng doanh thu
Nomura Asset Management Co., Ltd. Investment Advisor 3.8617 8102509 -56500 2022-12-31 LOW
Sumitomo Mitsui Trust Asset Management Co., Ltd. Investment Advisor 3.6061 7566100 175600 2022-03-31 LOW
Mitsubishi UFJ Trust and Banking Corporation Bank and Trust 3.1575 6625003 6625003 2022-03-14 LOW
The Vanguard Group, Inc. Investment Advisor/Hedge Fund 2.6825 5628394 19700 2022-12-31 LOW
Fukoku Mutual Life Insurance Co. Insurance Company 2.4951 5235000 0 2022-09-30 LOW
BlackRock Institutional Trust Company, N.A. Investment Advisor 2.2853 4794907 -4107 2022-12-31 LOW
Mizuho Bank, Ltd. Bank and Trust 2.2177 4653000 0 2022-09-30 LOW
Nikko Asset Management Co., Ltd. Investment Advisor/Hedge Fund 1.914 4015900 -8500 2022-03-31 LOW
Daiwa Asset Management Co., Ltd. Investment Advisor 1.813 3803854 28873 2022-12-31 LOW
Nippon Life Insurance Company Insurance Company 1.519 3187000 0 2022-09-30 LOW
Norges Bank Investment Management (NBIM) Sovereign Wealth Fund 1.5078 3163602 542318 2022-12-31 LOW
Sumitomo Mitsui Trust Bank, Limited Bank and Trust 1.3094 2747400 -1016000 2022-03-31 LOW
Saitama Resona Bank, Ltd. Bank and Trust 1.2111 2541000 0 2022-09-30 LOW
MUFG Bank, Ltd. Bank and Trust 1.1691 2453000 0 2022-09-30 LOW
Geode Capital Management, L.L.C. Investment Advisor/Hedge Fund 1.0543 2212002 -88301 2022-12-31 LOW
Taisei Corp Corporation 0.8748 1835400 0 2022-03-31 LOW
Mitsubishi UFJ Kokusai Asset Management Co., Ltd. Investment Advisor 0.8278 1736800 330391 2022-03-14 LOW
California Public Employees' Retirement System Pension Fund 0.7133 1496628 -156900 2021-06-30 LOW
BlackRock Advisors (UK) Limited Investment Advisor/Hedge Fund 0.5742 1204725 22800 2022-12-31 LOW
East Japan Railway Co Corporation 0.5001 1049200 0 2022-03-31 LOW

Tại sao nên chọn Capital.com? Những con số của chúng tôi đã tự nói lên điều đó.

Capital.com Group
+485000+

Thương nhân

65000+

Hoạt động khách hàng tháng

$48000000+

Hàng tháng, hàng đầu tư khối lượng

$28000000+

Rút mỗi tháng

Máy tính giao dịch

Calculate your hypothetical P&L if you had opened a CFD trade on a certain date (select a date) and closed on a different date (select a date).

Phí hoa hồng giao dịch
0
  • 1:1
  • 2:1
  • 5:1
  • 10:1
  • 20:1
Đòn bẩy
20:1
  • 20
  • 100
  • 500
  • 1000
  • 10000
Khoản đầu tư
Quy mô giao dịch (Đòn bẩy x Khoản đầu tư):
Mở cửa thị trường

Đóng cửa thị trường

Bán Mua
Industry: Passenger Transportation, Ground & Sea (NEC)

押上二丁目18番12号
SUMIDA-KU
TOKYO-TO 131-8522
JP

Báo cáo thu nhập

  • Annual
  • Quarterly

Mọi người cũng xem

BTC/USD

23,306.30 Price
-0.440% 1D Chg, %
Phí giao dịch qua đêm cho vị thế mua -0.0500%
Phí giao dịch qua đêm cho vị thế bán 0.0140%
Thời gian phí giao dịch qua đêm 22:00 (UTC)
Chênh lệch 60.00

Oil - Crude

73.41 Price
-3.570% 1D Chg, %
Phí giao dịch qua đêm cho vị thế mua -0.0223%
Phí giao dịch qua đêm cho vị thế bán 0.0065%
Thời gian phí giao dịch qua đêm 22:00 (UTC)
Chênh lệch 0.03

XRP/USD

0.41 Price
-0.610% 1D Chg, %
Phí giao dịch qua đêm cho vị thế mua -0.0500%
Phí giao dịch qua đêm cho vị thế bán 0.0140%
Thời gian phí giao dịch qua đêm 22:00 (UTC)
Chênh lệch 0.00355

US100

12,566.80 Price
-0.450% 1D Chg, %
Phí giao dịch qua đêm cho vị thế mua -0.0183%
Phí giao dịch qua đêm cho vị thế bán 0.0071%
Thời gian phí giao dịch qua đêm 22:00 (UTC)
Chênh lệch 3.0

Bạn vẫn đang tìm một nhà môi giới đáng tin cậy?

Hãy tham gia cùng hơn 485,000 nhà giao dịch đã lựa chọn Capital.com trên khắp thế giới

1. Tạo và xác minh tài khoản của bạn 2. Nạp tiền 3. Tìm giao dịch