CFD là những công cụ phức tạp và có nguy cơ thua lỗ nhanh chóng do đòn bẩy. 84% tài khoản nhà đầu tư bán lẻ thua lỗ khi giao dịch CFD với nhà cung cấp này. Bạn nên xem xét liệu bạn có hiểu cách hoạt động của CFD hay không và liệu bạn có đủ khả năng chịu rủi ro thua lỗ cao hay không.

Scan to Download iOS&Android APP

Giao dịch The Scotts Miracle-Gro Company - SMG CFD

79.33
1.59%
0.49
Thấp: 78.87
Cao: 80.29
Market Trading Hours* (UTC) Opens on Thursday at 14:30

Mon - Fri: 14:30 - 21:00

  • Bản tóm tắt
  • Dữ liệu lịch sử
  • Sự kiện
  • Báo cáo thu nhập
  • Bảng cân đối kế toán
  • Dòng tiền
  • 'Quyền sở hữu
Điều kiện giao dịch
Chênh lệch 0.49
Phí giao dịch qua đêm cho vị thế mua

Long position overnight fee


Margin. Your investment $1,000.00
Phí qua đêm -0.030779 %
Charges from borrowed part ($-1.23)
Trade size with leverage ~ $5,000.00
Money from leverage ~ $4,000.00

Đi tới sàn giao dịch
-0.030779%
Phí giao dịch qua đêm cho vị thế bán

Short position overnight fee


Margin. Your investment $1,000.00
Phí qua đêm -0.013666 %
Charges from borrowed part ($-0.55)
Trade size with leverage ~ $5,000.00
Money from leverage ~ $4,000.00

Đi tới sàn giao dịch
-0.013666%
Thời gian phí giao dịch qua đêm 22:00 (UTC)
Số lượng giao dịch tối thiểu 1
Tiền tệ USD
Ký quỹ 20%
Sở giao dịch chứng khoán United States of America
Hoa hồng trên các giao dịch 0%

*Information provided by Capital.com

Scotts Miracle-Gro Co ESG Risk Ratings

High Medium Low Negligible

‘C’ score indicates satisfactory relative ESG performance and moderate degree of transparency in reporting material ESG data publicly.

Số liệu thống kê chính
Giá đóng cửa trước đó* 80.61
Mở* 79.24
Thay đổi trong 1 năm* -39.65%
Vùng giá trong ngày* 78.87 - 80.29
Vùng giá trong 52 tuần 39.06-145.26
Khối lượng giao dịch trung bình (10 ngày) 1.15M
Khối lượng giao dịch trung bình (3 tháng) 17.94M
Giá trị vốn hóa thị trường 4.48B
Tỷ số P/E -100.00K
Cổ phiếu đang lưu hành 55.46M
Doanh thu 3.88B
EPS -8.23
Tỷ suất cổ tức (%) 3.26692
Hệ số rủi ro beta 1.71
Ngày báo cáo thu nhập tiếp theo May 3, 2023

Tất cả dữ liệu được cung cấp bởi Refinitiv, ngoại trừ dữ liệu được đánh dấu bằng dấu hoa thị (*) là dữ liệu được cung cấp bởi Capital.com

  • Last Week
  • Last Month
  • Last Year
  • Last two Years
  • Max
  • Daily
  • Weekly
  • Monthly
Date Đóng cửa thị trường Change Change (%) Mở cửa thị trường High Low
Feb 8, 2023 79.33 -0.71 -0.89% 80.04 80.39 78.74
Feb 7, 2023 80.61 0.66 0.83% 79.95 81.33 78.71
Feb 6, 2023 80.72 0.61 0.76% 80.11 81.83 79.49
Feb 3, 2023 82.03 1.08 1.33% 80.95 83.74 79.73
Feb 2, 2023 83.52 1.58 1.93% 81.94 84.95 80.51
Feb 1, 2023 80.17 9.01 12.66% 71.16 80.62 70.01
Jan 31, 2023 72.16 5.28 7.89% 66.88 72.42 66.88
Jan 30, 2023 65.86 1.17 1.81% 64.69 67.44 64.48
Jan 27, 2023 66.27 6.42 10.73% 59.85 66.99 59.85
Jan 26, 2023 60.33 -2.73 -4.33% 63.06 63.47 60.20
Jan 25, 2023 63.04 2.61 4.32% 60.43 63.59 59.95
Jan 24, 2023 62.05 -1.78 -2.79% 63.83 64.94 61.79
Jan 23, 2023 63.79 1.62 2.61% 62.17 64.47 61.84
Jan 20, 2023 62.34 4.76 8.27% 57.58 62.34 56.93
Jan 19, 2023 57.63 -1.71 -2.88% 59.34 59.85 56.93
Jan 18, 2023 60.35 -2.09 -3.35% 62.44 62.84 60.26
Jan 17, 2023 62.11 2.36 3.95% 59.75 62.23 59.62
Jan 13, 2023 60.03 2.30 3.98% 57.73 60.05 57.72
Jan 12, 2023 58.60 -1.07 -1.79% 59.67 60.05 57.83
Jan 11, 2023 59.76 -0.34 -0.57% 60.10 61.24 59.21

The Scotts Miracle-Gro Company Events

Time (UTC) Country Event
No events scheduled
View all events
  • Hàng năm
  • Hàng quý
2016 2017 2018 2019 2020 2021
Tổng doanh thu 2506.2 2642.1 2663.4 3156 4131.6 4925
Doanh thu 2506.2 2642.1 2663.4 3156 4131.6 4925
Chi phí tổng doanh thu 1600 1669.5 1778.3 2130.5 2768.6 3431.3
Lợi nhuận gộp 906.2 972.6 885.1 1025.5 1363 1493.7
Tổng chi phí hoạt động 2058.6 2208.7 2464.5 2746.4 3546.4 4202
Tổng chi phí Bán hàng/Tổng hợp/Admin 468.4 489.1 468.7 528.8 686.6 669
Nghiên cứu & phát triển 36 39.9 42.5 39.6 39.7 45.4
Depreciation / Amortization 13.6 21.9 28.9 32.9 31.5 29.1
Chi phí lãi vay (thu nhập) - hoạt động ròng -11.6 -9.1 -10.7 -9.1
Chi phí bất thường (thu nhập) -45.6 4.9 152.8 13.3 16.8 29
Other Operating Expenses, Total -2.2 -7.5 4 10.4 3.2 -1.8
Thu nhập hoạt động 447.6 433.4 198.9 409.6 585.2 723
Thu nhập lợi tức (chi phí), chi phí từ những hoạt động khác -55.1 -105.1 -81.5 -98.5 -79.6 -64.5
Khác, giá trị ròng -8.8 -13.4 -1.7 270.5 5 18.6
Thu nhập ròng trước thuế 383.7 314.9 115.7 581.6 510.6 677.1
Thu nhập ròng sau thuế 246.1 198.3 86 436.7 386.9 517.3
Lợi ích thiểu số 0.5 -0.5 0 0.5 -1.2 -0.9
Thu nhập ròng trước các khoản mục bất thường 246.6 197.8 86 437.2 385.7 516.4
Tổng khoản mục bất thường 68.7 20.5 -22.3 23.5 1.7 -3.9
Thu nhập ròng 315.3 218.3 63.7 460.7 387.4 512.5
Thu nhập có sẵn trên cổ phiếu phổ thông không bao gồm các khoản bất thường 246.6 197.8 86 437.2 385.7 516.4
Thu nhập có sẵn trên cổ phiếu phổ thông bao gồm các khoản bất thường 315.3 218.3 63.7 460.7 387.4 512.5
Thu nhập ròng pha loãng 315.3 218.3 63.7 460.7 387.4 512.5
Cổ phiếu bình quân gia quyền pha loãng 62 60.2 57.1 56.3 56.9 57.2
Thu nhập pha loãng trên mỗi cổ phiếu không bao gồm các hạng mục đặc biệt 3.97742 3.28571 1.50613 7.76554 6.77856 9.02797
Dividends per Share - Common Stock Primary Issue 1.91 2.03 2.14 2.23 2.36 2.52
Thu nhập chuẩn hóa pha loãng trên mỗi cổ phiếu 3.50569 3.33697 3.49521 7.94292 7.00228 9.41531
Q2 2021 Q3 2021 Q4 2021 Q1 2022 Q2 2022
Tổng doanh thu 1828.8 1609.7 737.8 566 1678.4
Doanh thu 1828.8 1609.7 737.8 566 1678.4
Chi phí tổng doanh thu 1158.9 1114.3 609.1 447.3 1084.7
Lợi nhuận gộp 669.9 495.4 128.7 118.7 593.7
Tổng chi phí hoạt động 1404.7 1307.6 775 601.4 1290.5
Tổng chi phí Bán hàng/Tổng hợp/Admin 213.9 175.4 140.5 134.2 183.4
Nghiên cứu & phát triển 10.3 11.4 13.4 12.5 12.4
Depreciation / Amortization 7.3 7.3 7.3 7.4 8.9
Chi phí bất thường (thu nhập) 14.9 1.3 3.1 1.8 5.4
Other Operating Expenses, Total -0.6 -2.1 1.6 -1.8 -4.3
Thu nhập hoạt động 424.1 302.1 -37.2 -35.4 387.9
Thu nhập lợi tức (chi phí), chi phí từ những hoạt động khác -20.8 -0.4 -27.2 -31.1 -35.1
Khác, giá trị ròng 0.9 1.2 1.3 1.8 2.2
Thu nhập ròng trước thuế 404.2 302.9 -63.1 -64.7 355
Thu nhập ròng sau thuế 311.1 229.8 -48.7 -50 276.5
Lợi ích thiểu số -0.2 0 0 0 0
Thu nhập ròng trước các khoản mục bất thường 310.9 229.8 -48.7 -50 276.5
Tổng khoản mục bất thường -0.9 -3.9 0.8 0 0
Thu nhập ròng 310 225.9 -47.9 -50 276.5
Thu nhập có sẵn trên cổ phiếu phổ thông không bao gồm các khoản bất thường 310.9 229.8 -48.7 -50 276.5
Thu nhập có sẵn trên cổ phiếu phổ thông bao gồm các khoản bất thường 310 225.9 -47.9 -50 276.5
Thu nhập ròng pha loãng 310 225.9 -47.9 -50 276.5
Cổ phiếu bình quân gia quyền pha loãng 57.1 57.4 55.7 55.4 56
Thu nhập pha loãng trên mỗi cổ phiếu không bao gồm các hạng mục đặc biệt 5.44483 4.00348 -0.87433 -0.90253 4.9375
Dividends per Share - Common Stock Primary Issue 0.62 0.62 0.66 0.66 0.66
Thu nhập chuẩn hóa pha loãng trên mỗi cổ phiếu 5.64568 4.02067 -0.83815 -0.88141 5.01261
  • Hàng năm
  • Hàng quý
2016 2017 2018 2019 2020 2021
Tổng tài sản hiện tại 1032.9 881.7 885.7 1041.7 1216.6 2024
Tiền mặt và đầu tư ngắn hạn 28.6 120.5 33.9 18.8 16.6 244.1
Tiền mặt và các khoản tương đương 28.6 120.5 33.9 18.8 16.6 244.1
Tổng các khoản phải thu, ròng 301.7 286.6 310.5 308.4 497.1 483.4
Accounts Receivable - Trade, Net 301.7 286.6 310.5 308.4 497.1 483.4
Total Inventory 394.7 407.5 481.4 540.3 621.9 1126.6
Prepaid Expenses 50.5 64.5 49.2 172.5 81 169.9
Other Current Assets, Total 257.4 2.6 10.7 1.7
Total Assets 2755.8 2747 3054.5 3028.7 3380.5 4800
Property/Plant/Equipment, Total - Net 444.9 467.7 530.8 546 716 915.2
Property/Plant/Equipment, Total - Gross 998.2 1058.8 1141.3 1174 1398.1 1652.6
Accumulated Depreciation, Total -553.3 -591.1 -610.5 -628 -682.1 -737.4
Goodwill, Net 371.9 441.6 543 538.7 544.1 605.2
Intangibles, Net 690 748.9 857.3 707.5 679.2 709.6
Long Term Investments 101 31.1 36.1 0 207
Other Long Term Assets, Total 115.1 176 201.6 194.8 224.6 339
Total Current Liabilities 707.1 544.5 612.7 620.5 950.4 1140.4
Accounts Payable 131.2 153.1 150.5 214.2 391 609.4
Accrued Expenses 119.8 134.3 232.4 184.1 362 340.2
Notes Payable/Short Term Debt 0 0 0 0 0 0
Current Port. of LT Debt/Capital Leases 185 143.1 132.6 128.1 66.4 57.8
Other Current Liabilities, Total 271.1 114 97.2 94.1 131 133
Total Liabilities 2040.6 2098.2 2699.9 2310 2683.3 3786.7
Total Long Term Debt 1030.9 1258 1883.8 1523.5 1455.1 2236.7
Long Term Debt 1030.9 1258 1883.8 1523.5 1424.2 2209.2
Deferred Income Tax 172 157.5 69.6 36.3 25.2 47.8
Minority Interest 19.1 12.9 5 4.5 5.7 0
Other Liabilities, Total 111.5 125.3 128.8 125.2 246.9 361.8
Total Equity 715.2 648.8 354.6 718.7 697.2 1013.3
Common Stock 401.7 407.6 420.3 442.2 482.5 477
Retained Earnings (Accumulated Deficit) 881.8 978.2 919.9 1274.7 1235.6 1605.1
Treasury Stock - Common -451.4 -667.8 -939.6 -904.3 -921.8 -1002.4
Unrealized Gain (Loss) -4.7 2 8.3 -8.1 -15.1 7.9
Other Equity, Total -112.2 -71.2 -54.3 -85.8 -84 -74.3
Total Liabilities & Shareholders’ Equity 2755.8 2747 3054.5 3028.7 3380.5 4800
Total Common Shares Outstanding 60.3 58.1 55.3 55.8 55.8 55.6
Capital Lease Obligations 30.9 27.5
Apr 2021 Jul 2021 Sep 2021 Jan 2022 Apr 2022
Tổng tài sản hiện tại 2573.7 2226 2024 2292.6 3254.4
Tiền mặt và đầu tư ngắn hạn 14.4 58.3 244.1 16.4 17.1
Tiền mặt và các khoản tương đương 14.4 58.3 244.1 16.4 17.1
Tổng các khoản phải thu, ròng 1408.1 1058 483.4 415.2 1434.6
Accounts Receivable - Trade, Net 1408.1 1058 483.4 415.2 1434.6
Total Inventory 1019.2 962.8 1126.6 1657.2 1594.1
Prepaid Expenses 132 146.9 169.9 203.8 208.6
Total Assets 4934.1 4621.1 4800 5242.2 6207.5
Property/Plant/Equipment, Total - Net 773.3 795.3 915.2 910.2 914.2
Property/Plant/Equipment, Total - Gross 1278.6 1309.6 1359.6 1368.8 1385.9
Accumulated Depreciation, Total -713.3 -727 -737.4 -753 -764.9
Goodwill, Net 546.1 547.1 605.2 681.5 688.1
Intangibles, Net 674.9 677.8 709.6 811.7 799.9
Long Term Investments 201.4 224.5 207 199.7 193.2
Other Long Term Assets, Total 164.7 150.4 339 346.5 357.7
Total Current Liabilities 1347.5 1036.8 1140.4 915.2 1470.3
Accounts Payable 549.9 467.9 609.4 427.7 507.5
Accrued Expenses 60.1 62.3 66.4 70.2 71.9
Notes Payable/Short Term Debt 0 0 0 0 0
Current Port. of LT Debt/Capital Leases 212.8 53.7 57.8 160.7 459.7
Other Current Liabilities, Total 524.7 452.9 406.8 256.6 431.2
Total Liabilities 3993.2 3498.7 3786.7 4410.6 5232.5
Total Long Term Debt 2322.5 2132 2236.7 3082.2 3350
Long Term Debt 2294.3 2103.3 2209.2 3056.2 3325.5
Capital Lease Obligations 28.2 28.7 27.5 26 24.5
Minority Interest 0 0 0 0
Other Liabilities, Total 323.2 329.9 409.6 413.2 412.2
Total Equity 940.9 1122.4 1013.3 831.6 975
Common Stock 473 471.4 477 486.9 361.8
Retained Earnings (Accumulated Deficit) 1500.2 1691 1605.1 1517.8 1758.8
Treasury Stock - Common -954.3 -966.1 -1002.4 -1112.4 -1097.2
Other Equity, Total -78 -73.9 -66.4 -60.7 -46.3
Total Liabilities & Shareholders’ Equity 4934.1 4621.1 4800 5242.2 6207.5
Total Common Shares Outstanding 55.7 55.8 55.6 55 55.4
Unrealized Gain (Loss) -2.1
  • Hàng năm
  • Hàng quý
2016 2017 2018 2019 2020 2021
Thu nhập ròng/khởi điểm 314.8 218.8 63.7 460.2 388.6 513.4
Tiền từ hoạt động kinh doanh 244 363.2 342.5 226.8 558 271.5
Tiền từ hoạt động kinh doanh 53.8 55.1 53.4 55.9 62.2 62.9
Amortization 19.7 25 30 33.4 32.5 30.9
Deferred Taxes 83.6 -17.4 -87.6 -33.3 -11.1 22.5
Khoản mục phi tiền mặt -114.3 24 168.8 -218.3 77.2 27.2
Cash Taxes Paid 80.9 111.9 56.3 166.2 124.2 179.7
Lãi suất đã trả 54.1 69.8 81.6 93.5 75.9 61.6
Thay đổi vốn lưu động -113.6 57.7 114.2 -71.1 8.6 -385.4
Tiền từ hoạt động đầu tư -134.4 22.4 -580.7 255.2 46.9 -538.6
Chi phí vốn -58.3 -69.6 -68.2 -42.4 -62.7 -106.9
Các khoản mục dòng tiền đầu tư khác, tổng cộng -76.1 92 -512.5 297.6 109.6 -431.7
Tiền từ các hoạt động tài chính -128.8 -316.8 151.2 -496.5 -607.1 494
Các khoản mục của dòng tiền tài trợ -5.4 -4.6 -76.8 -0.2 -18.7 -30.6
Total Cash Dividends Paid -116.6 -120.3 -120 -124.5 -411.2 -143
Phát hành (hưu trí) cổ phiếu, ròng -122.7 -244.2 -317.2 18.3 -35.6 -114.1
Phát hành (mua lại) cổ phần, ròng 115.9 52.3 665.2 -390.1 -141.6 781.7
Ảnh hưởng của ngoại hối -2.1 1.6 0.4 -0.6 0 0.6
Thay đổi ròng bằng tiền mặt -21.3 70.4 -86.6 -15.1 -2.2 227.5
Apr 2021 Jul 2021 Sep 2021 Jan 2022 Apr 2022
Net income/Starting Line 335.3 561.3 513.4 -50 226.4
Cash From Operating Activities -699.9 -207.1 271.5 -765.1 -1142.6
Cash From Operating Activities 31.3 47 62.9 16 32.4
Amortization 15.2 23 30.9 8.9 19.3
Non-Cash Items 18.3 14 27.2 21.3 37.2
Cash Taxes Paid 25.1 165.9 179.7 0.6 -7
Cash Interest Paid 32.1 56.6 61.6 32.1 58.9
Changes in Working Capital -1100 -852.4 -385.4 -761.3 -1457.9
Cash From Investing Activities -173.8 -211.9 -538.6 -245.2 -255.8
Capital Expenditures -53.7 -77.9 -106.9 -46.1 -66
Other Investing Cash Flow Items, Total -120.1 -134 -431.7 -199.1 -189.8
Cash From Financing Activities 871.1 459.6 494 782.6 1171.3
Financing Cash Flow Items -22.5 -24.6 -30.6 5.6
Total Cash Dividends Paid -70.9 -106.1 -143 -37.1 -93.2
Issuance (Retirement) of Stock, Net -54.7 -76.7 -114.1 -128.6 -254.6
Issuance (Retirement) of Debt, Net 1019.2 667 781.7 948.3 1513.5
Foreign Exchange Effects 0.4 1.1 0.6 0 0.1
Net Change in Cash -2.2 41.7 227.5 -227.7 -227
Deferred Taxes 22.5
Tên nhà đầu tư Loại nhà đầu tư Tỷ lệ phần trăm dư nợ Cổ phần nắm giữ Cổ phần nắm giữ thay đổi Ngày sở hữu Xếp hạng doanh thu
Hagedorn Partnerships, L.P. Corporation 25.4482 14114775 -484089 2022-11-29 LOW
Kayne Anderson Rudnick Investment Management, LLC Investment Advisor 8.949 4963530 -87723 2022-09-30 LOW
The Vanguard Group, Inc. Investment Advisor/Hedge Fund 7.6487 4242327 44071 2022-09-30 LOW
BlackRock Institutional Trust Company, N.A. Investment Advisor 5.8879 3265701 35833 2022-09-30 LOW
EARNEST Partners, LLC Investment Advisor/Hedge Fund 5.1007 2829068 410164 2022-10-31 LOW
T. Rowe Price Associates, Inc. Investment Advisor 3.5196 1952160 290931 2022-09-30 LOW
First Eagle Investment Management, L.L.C. Investment Advisor/Hedge Fund 2.8398 1575109 -184910 2022-09-30 LOW
State Street Global Advisors (US) Investment Advisor/Hedge Fund 2.1705 1203846 6659 2022-09-30 LOW
Wells Fargo Advisors Research Firm 1.6205 898779 -59028 2022-09-30 LOW
Fisher Investments Investment Advisor/Hedge Fund 1.3222 733378 -7257 2022-12-31 LOW
Citadel Advisors LLC Hedge Fund 1.3043 723415 660366 2022-09-30 HIGH
New York State Common Retirement Fund Pension Fund 0.9524 528245 147241 2022-12-31 LOW
Geode Capital Management, L.L.C. Investment Advisor/Hedge Fund 0.936 519143 2537 2022-09-30 LOW
Raymond James & Associates, Inc. Research Firm 0.9134 506588 227400 2022-09-30 LOW
Dimensional Fund Advisors, L.P. Investment Advisor/Hedge Fund 0.9066 502833 -44111 2022-09-30 LOW
Candlestick Capital Management LP Hedge Fund 0.9015 500000 500000 2022-09-30 HIGH
Northern Trust Investments, Inc. Investment Advisor/Hedge Fund 0.8966 497309 -23642 2022-09-30 LOW
Personal Capital Advisors Corporation Investment Advisor 0.8682 481549 104254 2022-09-30 LOW
Charles Schwab Investment Management, Inc. Investment Advisor 0.8553 474388 142465 2022-09-30 LOW
Morgan Stanley & Co. LLC Research Firm 0.7308 405328 74539 2022-09-30 MED

Tại sao nên chọn Capital.com? Những con số của chúng tôi đã tự nói lên điều đó.

Capital.com Group
+500000+

Thương nhân

93000+

Hoạt động khách hàng tháng

$57000000+

Hàng tháng, hàng đầu tư khối lượng

$31000000+

Rút mỗi tháng

Máy tính giao dịch

Calculate your hypothetical P&L if you had opened a CFD trade on a certain date (select a date) and closed on a different date (select a date).

Phí hoa hồng giao dịch
0
  • 1:1
  • 2:1
  • 5:1
  • 10:1
  • 20:1
Đòn bẩy
20:1
  • 20
  • 100
  • 500
  • 1000
  • 10000
Khoản đầu tư
Quy mô giao dịch (Đòn bẩy x Khoản đầu tư):
Mở cửa thị trường

Đóng cửa thị trường

Bán Mua
Industry: Agricultural Chemicals (NEC)

14111 Scottslawn Rd
MARYSVILLE
OHIO 43040-7800
US

Báo cáo thu nhập

  • Annual
  • Quarterly

Mọi người cũng xem

US100

12,532.90 Price
-1.280% 1D Chg, %
Phí giao dịch qua đêm cho vị thế mua -0.0191%
Phí giao dịch qua đêm cho vị thế bán 0.0077%
Thời gian phí giao dịch qua đêm 22:00 (UTC)
Chênh lệch 1.8

Oil - Crude

78.60 Price
+1.050% 1D Chg, %
Phí giao dịch qua đêm cho vị thế mua -0.0163%
Phí giao dịch qua đêm cho vị thế bán 0.0021%
Thời gian phí giao dịch qua đêm 22:00 (UTC)
Chênh lệch 0.03

Natural Gas

2.47 Price
-6.100% 1D Chg, %
Phí giao dịch qua đêm cho vị thế mua -0.1217%
Phí giao dịch qua đêm cho vị thế bán 0.0860%
Thời gian phí giao dịch qua đêm 22:00 (UTC)
Chênh lệch 0.005

XRP/USD

0.39 Price
-2.480% 1D Chg, %
Phí giao dịch qua đêm cho vị thế mua -0.0500%
Phí giao dịch qua đêm cho vị thế bán 0.0140%
Thời gian phí giao dịch qua đêm 22:00 (UTC)
Chênh lệch 0.00335

Bạn vẫn đang tìm một nhà môi giới đáng tin cậy?

Hãy tham gia cùng hơn 500,000 nhà giao dịch đã lựa chọn Capital.com trên khắp thế giới

1. Tạo và xác minh tài khoản của bạn 2. Nạp tiền 3. Tìm giao dịch