CFD là những công cụ phức tạp và có nguy cơ thua lỗ nhanh chóng do đòn bẩy. 84% tài khoản nhà đầu tư bán lẻ thua lỗ khi giao dịch CFD với nhà cung cấp này. Bạn nên xem xét liệu bạn có hiểu cách hoạt động của CFD hay không và liệu bạn có đủ khả năng chịu rủi ro thua lỗ cao hay không.

Scan to Download iOS&Android APP

Giao dịch The Kroger Co. - KR CFD

44.22
0.45%
0.11
Thấp: 43.95
Cao: 44.5
Market Trading Hours* (UTC) Opens on Thursday at 14:30

Mon - Fri: 14:30 - 21:00

  • Bản tóm tắt
  • Dữ liệu lịch sử
  • Sự kiện
  • Báo cáo thu nhập
  • Bảng cân đối kế toán
  • Dòng tiền
  • 'Quyền sở hữu
Điều kiện giao dịch
Chênh lệch 0.11
Phí giao dịch qua đêm cho vị thế mua

Long position overnight fee


Margin. Your investment $1,000.00
Phí qua đêm -0.030779 %
Charges from borrowed part ($-1.23)
Trade size with leverage ~ $5,000.00
Money from leverage ~ $4,000.00

Đi tới sàn giao dịch
-0.030779%
Phí giao dịch qua đêm cho vị thế bán

Short position overnight fee


Margin. Your investment $1,000.00
Phí qua đêm -0.013666 %
Charges from borrowed part ($-0.55)
Trade size with leverage ~ $5,000.00
Money from leverage ~ $4,000.00

Đi tới sàn giao dịch
-0.013666%
Thời gian phí giao dịch qua đêm 22:00 (UTC)
Số lượng giao dịch tối thiểu 1
Tiền tệ USD
Ký quỹ 20%
Sở giao dịch chứng khoán United States of America
Hoa hồng trên các giao dịch 0%

*Information provided by Capital.com

Số liệu thống kê chính
Giá đóng cửa trước đó* 44.42
Mở* 44.3
Thay đổi trong 1 năm* -0.69%
Vùng giá trong ngày* 43.95 - 44.5
Vùng giá trong 52 tuần 41.82-62.78
Khối lượng giao dịch trung bình (10 ngày) 4.28M
Khối lượng giao dịch trung bình (3 tháng) 100.26M
Giá trị vốn hóa thị trường 31.83B
Tỷ số P/E 13.93
Cổ phiếu đang lưu hành 715.82M
Doanh thu 146.48B
EPS 3.19
Tỷ suất cổ tức (%) 2.33866
Hệ số rủi ro beta 0.46
Ngày báo cáo thu nhập tiếp theo Jun 14, 2023

Tất cả dữ liệu được cung cấp bởi Refinitiv, ngoại trừ dữ liệu được đánh dấu bằng dấu hoa thị (*) là dữ liệu được cung cấp bởi Capital.com

  • Last Week
  • Last Month
  • Last Year
  • Last two Years
  • Max
  • Daily
  • Weekly
  • Monthly
Date Đóng cửa thị trường Change Change (%) Mở cửa thị trường High Low
Feb 8, 2023 44.22 -0.06 -0.14% 44.28 44.51 43.95
Feb 7, 2023 44.42 0.33 0.75% 44.09 44.60 43.99
Feb 6, 2023 44.49 0.17 0.38% 44.32 44.56 44.03
Feb 3, 2023 44.35 -0.23 -0.52% 44.58 44.95 44.09
Feb 2, 2023 44.92 0.16 0.36% 44.76 45.23 44.36
Feb 1, 2023 45.12 0.83 1.87% 44.29 45.33 43.91
Jan 31, 2023 44.57 0.55 1.25% 44.02 44.57 43.64
Jan 30, 2023 44.17 -0.41 -0.92% 44.58 44.82 44.00
Jan 27, 2023 45.00 0.40 0.90% 44.60 45.25 44.41
Jan 26, 2023 44.40 -0.31 -0.69% 44.71 44.87 44.29
Jan 25, 2023 44.85 0.62 1.40% 44.23 44.85 44.03
Jan 24, 2023 44.20 -0.37 -0.83% 44.57 44.85 44.04
Jan 23, 2023 44.64 0.23 0.52% 44.41 44.99 43.99
Jan 20, 2023 44.38 0.36 0.82% 44.02 44.44 43.54
Jan 19, 2023 43.95 -1.05 -2.33% 45.00 45.33 43.93
Jan 18, 2023 45.23 -0.94 -2.04% 46.17 46.30 45.04
Jan 17, 2023 46.11 1.01 2.24% 45.10 46.42 45.10
Jan 13, 2023 45.16 0.09 0.20% 45.07 45.61 44.78
Jan 12, 2023 45.61 0.04 0.09% 45.57 45.78 45.12
Jan 11, 2023 45.55 -0.60 -1.30% 46.15 46.22 45.02

The Kroger Co. Events

Time (UTC) Country Event
No events scheduled
View all events
  • Hàng năm
  • Hàng quý
2017 2018 2019 2020 2021 2022
Tổng doanh thu 115337 122662 121162 122286 132498 137888
Doanh thu 115337 122662 121162 122286 132498 137888
Chi phí tổng doanh thu 89502 95662 94894 94440 100709 106555
Lợi nhuận gộp 25835 27000 26268 27846 31789 31333
Tổng chi phí hoạt động 111885 120050 116766 119859 129718 134411
Tổng chi phí Bán hàng/Tổng hợp/Admin 20043 21952 21189 22894 26192 24968
Depreciation / Amortization 2314 2365 2409 2529 2747 2824
Chi phí bất thường (thu nhập) 26 71 -1726 -4 70 64
Thu nhập hoạt động 3452 2612 4396 2427 2780 3477
Thu nhập lợi tức (chi phí), chi phí từ những hoạt động khác -522 -601 -392 -446 561 -1392
Khác, giá trị ròng -16 -527 -26 0 29 -34
Thu nhập ròng trước thuế 2914 1484 3978 1981 3370 2051
Thu nhập ròng sau thuế 1957 967 3078 1512 2588 1666
Lợi ích thiểu số 18 18 32 147 -3 -11
Thu nhập ròng trước các khoản mục bất thường 1975 985 3110 1659 2585 1655
Thu nhập ròng 1975 1907 3110 1659 2585 1655
Total Adjustments to Net Income -16 -17 -34 -19 -29 -16
Thu nhập có sẵn trên cổ phiếu phổ thông không bao gồm các khoản bất thường 1959 968 3076 1640 2556 1639
Thu nhập có sẵn trên cổ phiếu phổ thông bao gồm các khoản bất thường 1959 1890 3076 1640 2556 1639
Thu nhập ròng pha loãng 1959 1890 3076 1640 2556 1639
Cổ phiếu bình quân gia quyền pha loãng 958 904 818 805 781 754
Thu nhập pha loãng trên mỗi cổ phiếu không bao gồm các hạng mục đặc biệt 2.04489 1.0708 3.76039 2.03727 3.27273 2.17374
Dividends per Share - Common Stock Primary Issue 0.45 0.49 0.53 0.6 0.68 0.78
Thu nhập chuẩn hóa pha loãng trên mỗi cổ phiếu 2.06311 1.12197 2.16626 2.03347 3.4212 2.77918
Tổng khoản mục bất thường 922 0
Q1 2021 Q2 2021 Q3 2021 Q4 2022
Tổng doanh thu 41298 31682 31860 33048
Doanh thu 41298 31682 31860 33048
Chi phí tổng doanh thu 31947 24914 24959 25719
Lợi nhuận gộp 9351 6768 6901 7329
Tổng chi phí hoạt động 40493 30843 30992 32083
Tổng chi phí Bán hàng/Tổng hợp/Admin 7685 5282 5374 5708
Depreciation / Amortization 861 647 659 656
Thu nhập hoạt động 805 839 868 965
Thu nhập lợi tức (chi phí), chi phí từ những hoạt động khác -644 -259 -229 -260
Khác, giá trị ròng 18 15 -77 10
Thu nhập ròng trước thuế 179 595 562 715
Thu nhập ròng sau thuế 143 469 485 569
Lợi ích thiểu số -3 -2 -2 -4
Thu nhập ròng trước các khoản mục bất thường 140 467 483 565
Thu nhập ròng 140 467 483 565
Total Adjustments to Net Income -1 -5 -5 -5
Thu nhập có sẵn trên cổ phiếu phổ thông không bao gồm các khoản bất thường 139 462 478 560
Thu nhập có sẵn trên cổ phiếu phổ thông bao gồm các khoản bất thường 139 462 478 560
Thu nhập ròng pha loãng 139 462 478 560
Cổ phiếu bình quân gia quyền pha loãng 760 755 752 745
Thu nhập pha loãng trên mỗi cổ phiếu không bao gồm các hạng mục đặc biệt 0.18289 0.61192 0.63564 0.75168
Dividends per Share - Common Stock Primary Issue 0.18 0.18 0.21 0.21
Thu nhập chuẩn hóa pha loãng trên mỗi cổ phiếu 0.61492 0.66412 0.64941 0.77838
Chi phí bất thường (thu nhập) 0
  • Hàng năm
  • Hàng quý
2017 2018 2019 2020 2021 2022
Tổng tài sản hiện tại 10340 11117 10803 10890 12503 12174
Tiền mặt và đầu tư ngắn hạn 322 347 429 399 1687 1821
Tiền mặt và các khoản tương đương 322 347 429 399 1687 1821
Tổng các khoản phải thu, ròng 1649 1637 1589 1706 1781 1828
Accounts Receivable - Trade, Net 1649 1637 1589 1706 1781 1828
Total Inventory 6561 6533 6846 7084 7063 6783
Prepaid Expenses 898 835 592 522 876 660
Other Current Assets, Total 910 1765 1347 1179 1096 1082
Total Assets 36505 37197 38118 45256 48662 49086
Property/Plant/Equipment, Total - Net 21016 21071 21635 28685 29182 30484
Property/Plant/Equipment, Total - Gross 40588 41731 43864 52661 52819 56582
Accumulated Depreciation, Total -19572 -20660 -22229 -23976 -23637 -26098
Goodwill, Net 3031 2925 3087 3076 3076 3076
Intangibles, Net 1153 1100 1258 1066 997 942
Other Long Term Assets, Total 965 984 1335 1539 2904 2410
Total Current Liabilities 12860 14197 14274 14243 15366 16323
Accounts Payable 5818 5858 6059 6349 6679 7117
Accrued Expenses 1234 1099 1227 1765 2080 2386
Notes Payable/Short Term Debt 0 0 0 0 0 0
Current Port. of LT Debt/Capital Leases 2252 3560 3157 1965 911 555
Other Current Liabilities, Total 3556 3680 3831 4164 5696 6265
Total Liabilities 29807 30266 30232 36654 39086 39634
Total Long Term Debt 11825 12029 12072 12111 12502 12809
Long Term Debt 11118 11278 11248 11330 11566 11294
Capital Lease Obligations 707 751 824 781 936 1515
Deferred Income Tax 1927 1568 1562 1466 1542 1562
Minority Interest 12 -26 -51 -29 -26 -23
Other Liabilities, Total 3183 2498 2375 8863 9702 8963
Total Equity 6698 6931 7886 8602 9576 9452
Common Stock 1918 1918 1918 1918 1918 1918
Additional Paid-In Capital 3070 3161 3245 3337 3461 3657
Retained Earnings (Accumulated Deficit) 15543 17007 19681 20978 23018 24066
Treasury Stock - Common -13118 -14684 -16612 -16991 -18191 -19722
Unrealized Gain (Loss) 0 4 0 0
Other Equity, Total -715 -475 -346 -640 -630 -467
Total Liabilities & Shareholders’ Equity 36505 37197 38118 45256 48662 49086
Total Common Shares Outstanding 924 870 798 788 758 727
Preferred Stock - Non Redeemable, Net 0
May 2021 Aug 2021 Nov 2021 Jan 2022 May 2022
Tổng tài sản hiện tại 12545 12332 13380 12174 12276
Tiền mặt và đầu tư ngắn hạn 2309 2225 2288 1821 1382
Tiền mặt và các khoản tương đương 2309 2225 2288 1821 1382
Tổng các khoản phải thu, ròng 1936 1961 1914 1828 1887
Accounts Receivable - Trade, Net 1936 1961 1914 1828 1887
Total Inventory 6767 6541 7520 6783 7358
Prepaid Expenses 522 550 518 660 539
Other Current Assets, Total 1011 1055 1140 1082 1110
Total Assets 48811 48461 49829 49086 49091
Property/Plant/Equipment, Total - Net 29720 29690 29971 30484 30969
Goodwill, Net 3076 3076 3076 3076 3076
Intangibles, Net 978 966 954 942 928
Other Long Term Assets, Total 2492 2397 2448 2410 1842
Total Current Liabilities 15210 15603 16798 16323 16238
Accounts Payable 7015 6772 7879 7117 7556
Accrued Expenses 1809 1918 2100 2386 1823
Notes Payable/Short Term Debt 0 0 0 0 0
Current Port. of LT Debt/Capital Leases 1150 1547 1048 555 587
Other Current Liabilities, Total 5236 5366 5771 6265 6272
Total Liabilities 39562 39183 40310 39634 39680
Total Long Term Debt 12974 12608 12673 12809 13052
Long Term Debt 11674 11270 11292 11294 13052
Capital Lease Obligations 1300 1338 1381 1515
Deferred Income Tax 1541 1522 1619 1562 1532
Minority Interest -20 -20 -28 -23 -18
Other Liabilities, Total 9857 9470 9248 8963 8876
Total Equity 9249 9278 9519 9452 9411
Common Stock 1918 1918 1918 1918 1918
Additional Paid-In Capital 3505 3527 3590 3657 3714
Retained Earnings (Accumulated Deficit) 23021 23334 23658 24066 24583
Treasury Stock - Common -18568 -18876 -19156 -19722 -20339
Other Equity, Total -627 -625 -491 -467 -465
Total Liabilities & Shareholders’ Equity 48811 48461 49829 49086 49091
Total Common Shares Outstanding 749 744 738 727 720
Preferred Stock - Non Redeemable, Net 0 0
  • Hàng năm
  • Hàng quý
2017 2018 2019 2020 2021 2022
Thu nhập ròng/khởi điểm 1957 1889 3078 1512 2588 1666
Tiền từ hoạt động kinh doanh 4272 3413 4164 4664 6815 6190
Tiền từ hoạt động kinh doanh 2340 2436 2465 2649 2747 2824
Deferred Taxes 201 -694 -45 -56 73 -31
Khoản mục phi tiền mặt 252 923 -1635 871 -134 1960
Cash Taxes Paid 557 348 600 706 659 513
Lãi suất đã trả 505 656 614 523 564 607
Thay đổi vốn lưu động -478 -1141 301 -312 1541 -229
Tiền từ hoạt động đầu tư -3875 -2707 -1186 -2611 -2814 -2611
Chi phí vốn -3699 -2809 -2967 -3128 -2865 -2614
Các khoản mục dòng tiền đầu tư khác, tổng cộng -176 102 1781 517 51 3
Tiền từ các hoạt động tài chính -352 -681 -2896 -2083 -2713 -3445
Các khoản mục của dòng tiền tài trợ -86 -87 -57 -46 -134 5
Total Cash Dividends Paid -429 -443 -437 -486 -534 -589
Phát hành (hưu trí) cổ phiếu, ròng -1698 -1582 -1945 -410 -1197 -1475
Phát hành (mua lại) cổ phần, ròng 1861 1431 -457 -1141 -848 -1386
Thay đổi ròng bằng tiền mặt 45 25 82 -30 1288 134
May 2021 Aug 2021 Nov 2021 Jan 2022 May 2022
Net income/Starting Line 143 612 1097 1666 666
Cash From Operating Activities 2256 3123 4791 6190 1102
Cash From Operating Activities 861 1508 2168 2824 890
Deferred Taxes -2 -24 34 -31 -30
Non-Cash Items 858 1195 1626 1960 910
Cash Taxes Paid 205 301 364 513 244
Cash Interest Paid 185 365 493 607 198
Changes in Working Capital 396 -168 -134 -229 -1334
Cash From Investing Activities -853 -1284 -1959 -2611 -723
Capital Expenditures -820 -1319 -2008 -2614 -745
Other Investing Cash Flow Items, Total -33 35 49 3 22
Cash From Financing Activities -781 -1301 -2231 -3445 -818
Financing Cash Flow Items 56 7 5 5 -67
Total Cash Dividends Paid -138 -274 -433 -589 -154
Issuance (Retirement) of Stock, Net -371 -666 -931 -1475 -552
Issuance (Retirement) of Debt, Net -328 -368 -872 -1386 -45
Net Change in Cash 622 538 601 134 -439
Tên nhà đầu tư Loại nhà đầu tư Tỷ lệ phần trăm dư nợ Cổ phần nắm giữ Cổ phần nắm giữ thay đổi Ngày sở hữu Xếp hạng doanh thu
The Vanguard Group, Inc. Investment Advisor/Hedge Fund 11.3085 80948413 439441 2022-09-30 LOW
Berkshire Hathaway Inc. Insurance Company 7.0225 50268823 -2168472 2022-09-30 LOW
BlackRock Institutional Trust Company, N.A. Investment Advisor 6.2697 44879640 1104026 2022-09-30 LOW
State Street Global Advisors (US) Investment Advisor/Hedge Fund 4.8307 34579445 -852262 2022-12-31 LOW
Geode Capital Management, L.L.C. Investment Advisor/Hedge Fund 1.8547 13276624 167333 2022-09-30 LOW
Renaissance Technologies LLC Hedge Fund 1.8057 12925710 -3820300 2022-09-30 HIGH
Dimensional Fund Advisors, L.P. Investment Advisor/Hedge Fund 1.6042 11483118 139059 2022-09-30 LOW
LSV Asset Management Investment Advisor 1.5432 11046415 105900 2022-09-30 LOW
Capital World Investors Investment Advisor 1.5302 10953426 3651 2022-09-30 LOW
Parametric Portfolio Associates LLC Investment Advisor 0.8849 6334500 -179191 2022-09-30 LOW
Fidelity Management & Research Company LLC Investment Advisor 0.8615 6166578 -5330163 2022-09-30 LOW
Two Sigma Investments, LP Hedge Fund 0.8501 6085091 988017 2022-09-30 HIGH
Marshall Wace LLP Investment Advisor/Hedge Fund 0.8426 6031582 5862465 2022-09-30 HIGH
Legal & General Investment Management Ltd. Investment Advisor/Hedge Fund 0.8329 5962391 -601829 2022-09-30 LOW
BlackRock Asset Management Ireland Limited Investment Advisor 0.8241 5899036 -687504 2022-09-30 LOW
Northern Trust Investments, Inc. Investment Advisor/Hedge Fund 0.7733 5535765 -26122 2022-09-30 LOW
Norges Bank Investment Management (NBIM) Sovereign Wealth Fund 0.7314 5235478 -2438651 2021-12-31 LOW
BlackRock Investment Management (UK) Ltd. Investment Advisor/Hedge Fund 0.6479 4637460 -292178 2022-09-30 LOW
California Public Employees' Retirement System Pension Fund 0.6446 4614428 -231998 2022-09-30 LOW
Columbia Threadneedle Investments (US) Investment Advisor/Hedge Fund 0.6257 4478756 1313589 2022-09-30 LOW

Tại sao nên chọn Capital.com? Những con số của chúng tôi đã tự nói lên điều đó.

Capital.com Group
+500000+

Thương nhân

93000+

Hoạt động khách hàng tháng

$57000000+

Hàng tháng, hàng đầu tư khối lượng

$31000000+

Rút mỗi tháng

Máy tính giao dịch

Calculate your hypothetical P&L if you had opened a CFD trade on a certain date (select a date) and closed on a different date (select a date).

Phí hoa hồng giao dịch
0
  • 1:1
  • 2:1
  • 5:1
  • 10:1
  • 20:1
Đòn bẩy
20:1
  • 20
  • 100
  • 500
  • 1000
  • 10000
Khoản đầu tư
Quy mô giao dịch (Đòn bẩy x Khoản đầu tư):
Mở cửa thị trường

Đóng cửa thị trường

Bán Mua
Industry: Food Retail & Distribution (NEC)

1014 Vine St
45202-1141

Báo cáo thu nhập

  • Annual
  • Quarterly

Mọi người cũng xem

BTC/USD

22,714.55 Price
-1.230% 1D Chg, %
Phí giao dịch qua đêm cho vị thế mua -0.0500%
Phí giao dịch qua đêm cho vị thế bán 0.0140%
Thời gian phí giao dịch qua đêm 22:00 (UTC)
Chênh lệch 60.00

XRP/USD

0.40 Price
-1.150% 1D Chg, %
Phí giao dịch qua đêm cho vị thế mua -0.0500%
Phí giao dịch qua đêm cho vị thế bán 0.0140%
Thời gian phí giao dịch qua đêm 22:00 (UTC)
Chênh lệch 0.00330

Natural Gas

2.45 Price
-0.410% 1D Chg, %
Phí giao dịch qua đêm cho vị thế mua -0.1241%
Phí giao dịch qua đêm cho vị thế bán 0.0878%
Thời gian phí giao dịch qua đêm 22:00 (UTC)
Chênh lệch 0.005

US100

12,658.30 Price
+1.140% 1D Chg, %
Phí giao dịch qua đêm cho vị thế mua -0.0191%
Phí giao dịch qua đêm cho vị thế bán 0.0077%
Thời gian phí giao dịch qua đêm 22:00 (UTC)
Chênh lệch 1.8

Bạn vẫn đang tìm một nhà môi giới đáng tin cậy?

Hãy tham gia cùng hơn 500,000 nhà giao dịch đã lựa chọn Capital.com trên khắp thế giới

1. Tạo và xác minh tài khoản của bạn 2. Nạp tiền 3. Tìm giao dịch