CFD là những công cụ phức tạp và có nguy cơ thua lỗ nhanh chóng do đòn bẩy. 84% tài khoản nhà đầu tư bán lẻ thua lỗ khi giao dịch CFD với nhà cung cấp này. Bạn nên xem xét liệu bạn có hiểu cách hoạt động của CFD hay không và liệu bạn có đủ khả năng chịu rủi ro thua lỗ cao hay không.

Scan to Download iOS&Android APP

Giao dịch Teledyne Technologies Incorpora - TDY CFD

433.48
0.84%
  • Bản tóm tắt
  • Dữ liệu lịch sử
  • Sự kiện
  • Báo cáo thu nhập
  • Bảng cân đối kế toán
  • Dòng tiền
  • 'Quyền sở hữu
Điều kiện giao dịch
Chênh lệch 0.70
Phí giao dịch qua đêm cho vị thế mua

Long position overnight fee


Margin. Your investment $1,000.00
Phí qua đêm -0.030779 %
Charges from borrowed part ($-1.23)
Trade size with leverage ~ $5,000.00
Money from leverage ~ $4,000.00

Đi tới sàn giao dịch
-0.030779%
Phí giao dịch qua đêm cho vị thế bán

Short position overnight fee


Margin. Your investment $1,000.00
Phí qua đêm -0.013666 %
Charges from borrowed part ($-0.55)
Trade size with leverage ~ $5,000.00
Money from leverage ~ $4,000.00

Đi tới sàn giao dịch
-0.013666%
Thời gian phí giao dịch qua đêm 22:00 (UTC)
Số lượng giao dịch tối thiểu 1
Tiền tệ USD
Ký quỹ 20%
Sở giao dịch chứng khoán United States of America
Hoa hồng trên các giao dịch 0%

*Information provided by Capital.com

Số liệu thống kê chính
Giá đóng cửa trước đó* 437.15
Mở* 432.96
Thay đổi trong 1 năm* 2.89%
Vùng giá trong ngày* 431.04 - 435.51
Vùng giá trong 52 tuần 325.00-493.97
Khối lượng giao dịch trung bình (10 ngày) 224.02K
Khối lượng giao dịch trung bình (3 tháng) 4.08M
Giá trị vốn hóa thị trường 20.50B
Tỷ số P/E 26.47
Cổ phiếu đang lưu hành 46.87M
Doanh thu 5.46B
EPS 16.52
Tỷ suất cổ tức (%) N/A
Hệ số rủi ro beta 1.09
Ngày báo cáo thu nhập tiếp theo Apr 25, 2023

Tất cả dữ liệu được cung cấp bởi Refinitiv, ngoại trừ dữ liệu được đánh dấu bằng dấu hoa thị (*) là dữ liệu được cung cấp bởi Capital.com

  • Last Week
  • Last Month
  • Last Year
  • Last two Years
  • Max
  • Daily
  • Weekly
  • Monthly
Date Đóng cửa thị trường Change Change (%) Mở cửa thị trường High Low
Feb 8, 2023 433.48 2.93 0.68% 430.55 436.07 423.62
Feb 7, 2023 437.15 17.21 4.10% 419.94 439.02 419.83
Feb 6, 2023 431.78 4.02 0.94% 427.76 436.28 421.16
Feb 3, 2023 433.32 9.00 2.12% 424.32 435.56 417.49
Feb 2, 2023 433.52 13.34 3.17% 420.18 435.83 420.18
Feb 1, 2023 429.21 9.05 2.15% 420.16 430.46 419.30
Jan 31, 2023 423.80 6.85 1.64% 416.95 423.91 410.80
Jan 30, 2023 418.48 1.76 0.42% 416.72 424.21 408.40
Jan 27, 2023 421.79 8.82 2.14% 412.97 424.60 409.60
Jan 26, 2023 426.55 -3.03 -0.71% 429.58 431.71 420.85
Jan 25, 2023 428.67 12.26 2.94% 416.41 431.62 410.02
Jan 24, 2023 410.03 5.62 1.39% 404.41 412.57 402.47
Jan 23, 2023 407.54 6.12 1.52% 401.42 410.74 395.70
Jan 20, 2023 404.13 3.94 0.98% 400.19 406.32 398.59
Jan 19, 2023 400.62 -0.89 -0.22% 401.51 404.38 394.79
Jan 18, 2023 405.50 -9.28 -2.24% 414.78 418.27 404.39
Jan 17, 2023 415.69 3.01 0.73% 412.68 420.18 410.51
Jan 13, 2023 415.74 7.96 1.95% 407.78 417.54 407.78
Jan 12, 2023 415.77 6.92 1.69% 408.85 415.98 406.18
Jan 11, 2023 410.75 1.72 0.42% 409.03 411.78 404.62

Teledyne Technologies Incorpora Events

Time (UTC) Country Event
No events scheduled
View all events
  • Hàng năm
  • Hàng quý
2016 2017 2018 2019 2020 2021
Tổng doanh thu 2149.9 2603.8 2901.8 3163.6 3086.2 4614.3
Doanh thu 2149.9 2603.8 2901.8 3163.6 3086.2 4614.3
Chi phí tổng doanh thu 1329.5 1618.3 1791 1920.3 1905.3 2770.5
Lợi nhuận gộp 820.4 985.5 1110.8 1243.3 1180.9 1843.8
Tổng chi phí hoạt động 1909.4 2273.8 2485.2 2671.9 2606.1 4020.6
Tổng chi phí Bán hàng/Tổng hợp/Admin 579.9 645.1 694.2 751.6 700.8 744.5
Thu nhập hoạt động 240.5 330 416.6 491.7 480.1 593.7
Thu nhập lợi tức (chi phí), chi phí từ những hoạt động khác -23.2 -36.1 -26 -21 -15.3 -73.6
Khác, giá trị ròng 24 -6.9 3.3 3 4.9 13.7
Thu nhập ròng trước thuế 241.3 287 393.9 473.7 469.7 533.8
Thu nhập ròng sau thuế 190.9 231.9 333 402.3 401.9 445.3
Thu nhập ròng trước các khoản mục bất thường 190.9 231.9 333 402.3 401.9 445.3
Thu nhập ròng 190.9 227.2 333.8 402.3 401.9 445.3
Thu nhập có sẵn trên cổ phiếu phổ thông không bao gồm các khoản bất thường 190.9 231.9 333 402.3 401.9 445.3
Thu nhập có sẵn trên cổ phiếu phổ thông bao gồm các khoản bất thường 190.9 227.2 333.8 402.3 401.9 445.3
Thu nhập ròng pha loãng 190.9 227.2 333.8 402.3 401.9 445.3
Cổ phiếu bình quân gia quyền pha loãng 35.5 36.3 37 37.5 37.9 44.3
Thu nhập pha loãng trên mỗi cổ phiếu không bao gồm các hạng mục đặc biệt 5.37746 6.38843 9 10.728 10.6042 10.0519
Thu nhập chuẩn hóa pha loãng trên mỗi cổ phiếu 5.763 6.71342 9.17822 10.728 11.0738 12.5771
Chi phí bất thường (thu nhập) 10.4 57
Tổng khoản mục bất thường -4.7 0.8
Nghiên cứu & phát triển 299.3
Depreciation / Amortization 149.3
Other Operating Expenses, Total 0
Q1 2021 Q2 2021 Q3 2021 Q4 2022 Q1 2022
Tổng doanh thu 805.7 1121 1311.9 1375.7 1321
Doanh thu 805.7 1121 1311.9 1375.7 1321
Chi phí tổng doanh thu 492.5 663.1 787.7 829.6 752.6
Lợi nhuận gộp 313.2 457.9 524.2 546.1 568.4
Tổng chi phí hoạt động 683.9 1016.6 1122.3 1197.8 1097.5
Tổng chi phí Bán hàng/Tổng hợp/Admin 178 320.7 279.3 299.6 291.3
Chi phí bất thường (thu nhập) 13.4 0 17.2
Thu nhập hoạt động 121.8 104.4 189.6 177.9 223.5
Thu nhập lợi tức (chi phí), chi phí từ những hoạt động khác -22.3 -21.2 -23.8 -6.3 -22.3
Khác, giá trị ròng 1.8 8.9 2.1 0.9 1.8
Thu nhập ròng trước thuế 101.3 92.1 167.9 172.5 203
Thu nhập ròng sau thuế 84.7 64.7 134.1 161.8 212.6
Thu nhập ròng trước các khoản mục bất thường 84.7 64.7 134.1 161.8 212.6
Thu nhập ròng 84.7 64.7 134.1 161.8 212.6
Thu nhập có sẵn trên cổ phiếu phổ thông không bao gồm các khoản bất thường 84.7 64.7 134.1 161.8 212.6
Thu nhập có sẵn trên cổ phiếu phổ thông bao gồm các khoản bất thường 84.7 64.7 134.1 161.8 212.6
Thu nhập ròng pha loãng 84.7 64.7 134.1 161.8 212.6
Cổ phiếu bình quân gia quyền pha loãng 38 43.6 47.7 47.9 47.7
Thu nhập pha loãng trên mỗi cổ phiếu không bao gồm các hạng mục đặc biệt 2.22895 1.48394 2.81132 3.37787 4.45702
Dividends per Share - Common Stock Primary Issue 0 0 0 0 0
Thu nhập chuẩn hóa pha loãng trên mỗi cổ phiếu 2.67562 2.62147 2.8783 4.14548 4.45702
Depreciation / Amortization 32.8 55.3 51.4 53.6
  • Hàng năm
  • Hàng quý
2016 2017 2018 2019 2020 2021
Tổng tài sản hiện tại 846.2 1011.9 1114.4 1313.7 1722.6 2429.4
Tiền mặt và đầu tư ngắn hạn 98.6 70.9 142.5 199.5 673.1 474.7
Tiền mặt và các khoản tương đương 98.6 70.9 142.5 199.5 673.1 474.7
Tổng các khoản phải thu, ròng 389.1 478.1 561.8 660.9 624.1 1083.8
Accounts Receivable - Trade, Net 383.7 478.1 561.8 660.9 624.1 1083.8
Total Inventory 314.2 400.2 364.3 393.4 347.3 752.9
Prepaid Expenses 37.9 57.8 45.8 54.2 78.1 118
Other Current Assets, Total 6.4 4.9 0 5.7
Total Assets 2774.4 3846.4 3809.3 4579.8 5084.8 14430.3
Property/Plant/Equipment, Total - Net 340.8 442.8 442.6 615 612.7 972
Property/Plant/Equipment, Total - Gross 809.3 974.4 1008.6 1238.9 1286.1 1715.3
Accumulated Depreciation, Total -468.5 -531.6 -566 -623.9 -673.4 -743.3
Goodwill, Net 1193.5 1776.7 1735.2 2050.5 2150 7986.7
Intangibles, Net 234.6 398.9 344.3 430.8 409.7 2741.6
Other Long Term Assets, Total 159.3 216.1 172.8 169.8 189.8 300.6
Total Current Liabilities 501.8 540.6 720.8 763.2 760.9 1498.4
Accounts Payable 138.8 191.7 227.8 271.1 229.1 469.5
Accrued Expenses 186.6 234.5 232 263.7 434.2 1028.9
Notes Payable/Short Term Debt 0 0 0 0 0 0
Current Port. of LT Debt/Capital Leases 102 3.6 138.3 100.6 97.6 0
Other Current Liabilities, Total 74.4 110.8 122.7 127.8
Total Liabilities 1220 1899.1 1579.6 1865.1 1856.2 6808.3
Total Long Term Debt 515.8 1069.3 612.3 750 680.9 4099.4
Long Term Debt 515.8 1069.3 612.3 750 680.9 4099.4
Deferred Income Tax 26.8 61.8 51.2 34 39 625.5
Other Liabilities, Total 175.6 227.4 195.3 317.9 375.4 585
Total Equity 1554.4 1947.3 2229.7 2714.7 3228.6 7622
Preferred Stock - Non Redeemable, Net 0 0 0 0 0 0
Common Stock 0.4 0.4 0.4 0.4 0.4 0.5
Additional Paid-In Capital 335.7 337.3 343.7 360.5 389.9 4317.1
Retained Earnings (Accumulated Deficit) 1912.4 2139.6 2523.7 2926 3327.9 3773.2
Treasury Stock - Common -242.9 -200.7 -144.9 -96.4 -59.5 -38.8
Other Equity, Total -451.2 -329.3 -493.2 -475.8 -430.1 -430
Total Liabilities & Shareholders’ Equity 2774.4 3846.4 3809.3 4579.8 5084.8 14430.3
Total Common Shares Outstanding 35.1108 35.5402 36.0873 36.548 36.9516 46.6923
Apr 2021 Jul 2021 Oct 2021 Jan 2022 Apr 2022
Tổng tài sản hiện tại 4280.6 2650.9 2534.9 2429.4 2337.4
Tiền mặt và đầu tư ngắn hạn 3234.2 695.1 551.8 474.7 284.3
Tiền mặt và các khoản tương đương 3234.2 695.1 551.8 474.7 284.3
Tổng các khoản phải thu, ròng 639.2 963.3 1031.3 1083.8 1132.4
Accounts Receivable - Trade, Net 639.2 963.3 1031.3 1083.8 1132.4
Total Inventory 328 867.2 833.2 752.9 801.3
Prepaid Expenses 79.2 125.3 118.6 118 119.4
Total Assets 7618.4 14222.9 14447.5 14430.3 14251.1
Property/Plant/Equipment, Total - Net 604.1 1016.1 995.8 972 954.4
Property/Plant/Equipment, Total - Gross 1169.4 1582.6 1607.1 1570.8 1610.7
Accumulated Depreciation, Total -684.7 -709.6 -749 -743.3 -803.4
Goodwill, Net 2140.1 7515.9 7899.5 7986.7 7977
Intangibles, Net 397.1 2765.8 2705.2 2741.6 2682.8
Other Long Term Assets, Total 196.5 274.2 312.1 300.6 299.5
Total Current Liabilities 652.4 1053.3 1421.8 1498.4 1408.3
Accounts Payable 249.9 399.6 427.6 469.5 496.1
Accrued Expenses 402.5 653.7 994.2 1028.9 612.2
Notes Payable/Short Term Debt 0 0 0 0 0
Current Port. of LT Debt/Capital Leases 0 0 0 0 300
Total Liabilities 4282.1 6910.5 7030.9 6808.3 6418.7
Total Long Term Debt 3243.3 4742 4441.7 4099.4 3831.8
Long Term Debt 3243.3 4742 4441.7 4099.4 3831.8
Other Liabilities, Total 386.4 486.4 525.5 585 565.7
Total Equity 3336.3 7312.4 7416.6 7622 7832.4
Preferred Stock - Non Redeemable, Net 0 0 0 0 0
Common Stock 0.4 0.5 0.5 0.5 0.5
Additional Paid-In Capital 398.4 4297.4 4307.5 4317.1 4325.2
Retained Earnings (Accumulated Deficit) 3412.6 3477.3 3611.4 3773.2 3985.8
Treasury Stock - Common -50.2 -46.1 -42 -38.8 -27.2
Other Equity, Total -424.9 -416.7 -460.8 -430 -451.9
Total Liabilities & Shareholders’ Equity 7618.4 14222.9 14447.5 14430.3 14251.1
Total Common Shares Outstanding 37.0608 46.6053 46.6539 46.6923 47.1948
Deferred Income Tax 628.8 641.9 625.5 612.9
  • Hàng năm
  • Hàng quý
2016 2017 2018 2019 2020 2021
Thu nhập ròng/khởi điểm 190.9 227.2 333.8 402.3 401.9 445.3
Tiền từ hoạt động kinh doanh 317 374.7 446.9 482.1 618.9 824.6
Tiền từ hoạt động kinh doanh 87.3 113 113 111.9 116.2 371.8
Deferred Taxes -7.9 -12.3 -26.4 -53.8 -28.8 -21.4
Khoản mục phi tiền mặt -0.8 24.8 25.1 30.7 30 64.4
Cash Taxes Paid 23.2 28.2 57.1 103 66.4 61.2
Lãi suất đã trả 23.6 32.4 28.1 23.4 19.1 117.2
Thay đổi vốn lưu động 47.5 22 1.4 -9 99.6 -35.5
Tiền từ hoạt động đầu tư -151 -831.2 -88.6 -571.9 -99.4 -3824.3
Chi phí vốn -87.6 -58.5 -86.8 -88.4 -71.4 -101.6
Các khoản mục dòng tiền đầu tư khác, tổng cộng -63.4 -772.7 -1.8 -483.5 -28 -3722.7
Tiền từ các hoạt động tài chính -145 414.1 -271.3 141.7 -61.8 2807.1
Các khoản mục của dòng tiền tài trợ -18 -4.5 -2 -1.7 0 -52.5
Phát hành (hưu trí) cổ phiếu, ròng 36.1 24.9 37.2 34.6 36.3 25.4
Phát hành (mua lại) cổ phần, ròng -163.1 393.7 -306.5 108.8 -98.1 2834.2
Ảnh hưởng của ngoại hối -7.5 14.7 -15.4 5.1 15.9 -5.8
Thay đổi ròng bằng tiền mặt 13.5 -27.7 71.6 57 473.6 -198.4
Apr 2021 Jul 2021 Oct 2021 Jan 2022 Apr 2022
Net income/Starting Line 84.7 149.4 283.5 445.3 212.6
Cash From Operating Activities 124.9 336.2 529 824.6 -216.7
Cash From Operating Activities 29.3 112.4 237.8 371.8 86.9
Deferred Taxes -4.1 -2.6 16.9 -21.4 5.6
Non-Cash Items 37.5 46.8 55.5 64.4 9
Changes in Working Capital -22.5 30.2 -64.7 -35.5 -530.8
Cash From Investing Activities -17.6 -3761.8 -3790.4 -3824.3 -19.6
Capital Expenditures -17.6 -38.4 -67.6 -101.6 -21
Other Investing Cash Flow Items, Total 0 -3723.4 -3722.8 -3722.7 1.4
Cash From Financing Activities 2454 3451.4 3147.3 2807.1 42.6
Financing Cash Flow Items -36.1 -43.8 -53.3 -52.5 -2.1
Issuance (Retirement) of Stock, Net 10.8 15.9 21.4 25.4 12.7
Issuance (Retirement) of Debt, Net 2479.3 3479.3 3179.2 2834.2 32
Foreign Exchange Effects -0.2 -3.8 -7.2 -5.8 3.3
Net Change in Cash 2561.1 22 -121.3 -198.4 -190.4
Tên nhà đầu tư Loại nhà đầu tư Tỷ lệ phần trăm dư nợ Cổ phần nắm giữ Cổ phần nắm giữ thay đổi Ngày sở hữu Xếp hạng doanh thu
The Vanguard Group, Inc. Investment Advisor/Hedge Fund 11.1053 5205172 47237 2022-09-30 LOW
T. Rowe Price Associates, Inc. Investment Advisor 9.5465 4474527 -1837575 2022-09-30 LOW
T. Rowe Price Investment Management, Inc. Investment Advisor 5.6694 2657306 990354 2022-09-30 HIGH
Select Equity Group, L.P. Investment Advisor/Hedge Fund 5.0791 2380646 80 2022-09-30 LOW
BlackRock Institutional Trust Company, N.A. Investment Advisor 4.6284 2169389 8894 2022-09-30 LOW
State Street Global Advisors (US) Investment Advisor/Hedge Fund 3.9223 1838405 14077 2022-09-30 LOW
Janus Henderson Investors Investment Advisor/Hedge Fund 2.9292 1372927 -126023 2022-09-30 LOW
Fidelity Management & Research Company LLC Investment Advisor 2.6694 1251197 -339717 2022-09-30 LOW
Kayne Anderson Rudnick Investment Management, LLC Investment Advisor 2.6617 1247563 4293 2022-09-30 LOW
Geode Capital Management, L.L.C. Investment Advisor/Hedge Fund 1.9615 919391 21065 2022-09-30 LOW
Invesco Advisers, Inc. Investment Advisor 1.4156 663530 -1682 2022-09-30 LOW
Artisan Partners Limited Partnership Investment Advisor 1.3096 613832 -2107 2022-09-30 LOW
Allspring Global Investments, LLC Investment Advisor/Hedge Fund 1.2639 592422 -41709 2022-12-31 LOW
EARNEST Partners, LLC Investment Advisor/Hedge Fund 1.1404 534500 2152 2022-09-30 LOW
JP Morgan Asset Management Investment Advisor 1.0429 488802 280332 2022-09-30 LOW
Luther King Capital Management Corp. Investment Advisor 1.0304 482953 19651 2022-09-30 LOW
BlackRock Financial Management, Inc. Investment Advisor/Hedge Fund 0.9453 443081 -69864 2022-09-30 LOW
Norges Bank Investment Management (NBIM) Sovereign Wealth Fund 0.8516 399163 -5092 2021-12-31 LOW
Durable Capital Partners LP Hedge Fund 0.8127 380905 -97776 2022-09-30 LOW
Invesco Capital Management LLC Investment Advisor 0.7795 365354 -14032 2022-09-30 LOW

Tại sao nên chọn Capital.com? Những con số của chúng tôi đã tự nói lên điều đó.

Capital.com Group
+500000+

Thương nhân

93000+

Hoạt động khách hàng tháng

$57000000+

Hàng tháng, hàng đầu tư khối lượng

$31000000+

Rút mỗi tháng

Máy tính giao dịch

Calculate your hypothetical P&L if you had opened a CFD trade on a certain date (select a date) and closed on a different date (select a date).

Phí hoa hồng giao dịch
0
  • 1:1
  • 2:1
  • 5:1
  • 10:1
  • 20:1
Đòn bẩy
20:1
  • 20
  • 100
  • 500
  • 1000
  • 10000
Khoản đầu tư
Quy mô giao dịch (Đòn bẩy x Khoản đầu tư):
Mở cửa thị trường

Đóng cửa thị trường

Bán Mua
Industry: Electronic Equipment & Parts (NEC)

1049 Camino dos Rios
THOUSAND OAKS
CALIFORNIA 91360
US

Báo cáo thu nhập

  • Annual
  • Quarterly

Mọi người cũng xem

Oil - Crude

78.82 Price
+0.250% 1D Chg, %
Phí giao dịch qua đêm cho vị thế mua -0.0163%
Phí giao dịch qua đêm cho vị thế bán 0.0021%
Thời gian phí giao dịch qua đêm 22:00 (UTC)
Chênh lệch 0.03

Natural Gas

2.43 Price
-1.300% 1D Chg, %
Phí giao dịch qua đêm cho vị thế mua -0.1218%
Phí giao dịch qua đêm cho vị thế bán 0.0861%
Thời gian phí giao dịch qua đêm 22:00 (UTC)
Chênh lệch 0.005

XRP/USD

0.39 Price
-1.430% 1D Chg, %
Phí giao dịch qua đêm cho vị thế mua -0.0500%
Phí giao dịch qua đêm cho vị thế bán 0.0140%
Thời gian phí giao dịch qua đêm 22:00 (UTC)
Chênh lệch 0.00318

BTC/USD

22,726.15 Price
-1.190% 1D Chg, %
Phí giao dịch qua đêm cho vị thế mua -0.0500%
Phí giao dịch qua đêm cho vị thế bán 0.0140%
Thời gian phí giao dịch qua đêm 22:00 (UTC)
Chênh lệch 60.00

Bạn vẫn đang tìm một nhà môi giới đáng tin cậy?

Hãy tham gia cùng hơn 500,000 nhà giao dịch đã lựa chọn Capital.com trên khắp thế giới

1. Tạo và xác minh tài khoản của bạn 2. Nạp tiền 3. Tìm giao dịch