CFD là những công cụ phức tạp và có nguy cơ thua lỗ nhanh chóng do đòn bẩy. 84% tài khoản nhà đầu tư bán lẻ thua lỗ khi giao dịch CFD với nhà cung cấp này. Bạn nên xem xét liệu bạn có hiểu cách hoạt động của CFD hay không và liệu bạn có đủ khả năng chịu rủi ro thua lỗ cao hay không.

Scan to Download iOS&Android APP

Giao dịch Targa Resources - TRGP CFD

73.33
1.9%
  • Bản tóm tắt
  • Dữ liệu lịch sử
  • Sự kiện
  • Báo cáo thu nhập
  • Bảng cân đối kế toán
  • Dòng tiền
  • 'Quyền sở hữu
Điều kiện giao dịch
Chênh lệch 0.17
Phí giao dịch qua đêm cho vị thế mua

Long position overnight fee


Margin. Your investment $1,000.00
Phí qua đêm -0.030779 %
Charges from borrowed part ($-1.23)
Trade size with leverage ~ $5,000.00
Money from leverage ~ $4,000.00

Đi tới sàn giao dịch
-0.030779%
Phí giao dịch qua đêm cho vị thế bán

Short position overnight fee


Margin. Your investment $1,000.00
Phí qua đêm -0.013666 %
Charges from borrowed part ($-0.55)
Trade size with leverage ~ $5,000.00
Money from leverage ~ $4,000.00

Đi tới sàn giao dịch
-0.013666%
Thời gian phí giao dịch qua đêm 22:00 (UTC)
Số lượng giao dịch tối thiểu 1
Tiền tệ USD
Ký quỹ 20%
Sở giao dịch chứng khoán United States of America
Hoa hồng trên các giao dịch 0%

*Information provided by Capital.com

Targa Resources Corp ESG Risk Ratings

High Medium Low Negligible

‘C’ score indicates satisfactory relative ESG performance and moderate degree of transparency in reporting material ESG data publicly.

Số liệu thống kê chính
Giá đóng cửa trước đó* 74.75
Mở* 74.56
Thay đổi trong 1 năm* 21.75%
Vùng giá trong ngày* 73.07 - 75.09
Vùng giá trong 52 tuần 55.56-81.50
Khối lượng giao dịch trung bình (10 ngày) 1.28M
Khối lượng giao dịch trung bình (3 tháng) 29.33M
Giá trị vốn hóa thị trường 16.93B
Tỷ số P/E 72.16
Cổ phiếu đang lưu hành 226.38M
Doanh thu 21.82B
EPS 1.04
Tỷ suất cổ tức (%) 1.87241
Hệ số rủi ro beta 2.28
Ngày báo cáo thu nhập tiếp theo Feb 22, 2023

Tất cả dữ liệu được cung cấp bởi Refinitiv, ngoại trừ dữ liệu được đánh dấu bằng dấu hoa thị (*) là dữ liệu được cung cấp bởi Capital.com

  • Last Week
  • Last Month
  • Last Year
  • Last two Years
  • Max
  • Daily
  • Weekly
  • Monthly
Date Đóng cửa thị trường Change Change (%) Mở cửa thị trường High Low
Feb 3, 2023 73.33 -1.29 -1.73% 74.62 75.26 72.54
Feb 2, 2023 74.75 0.49 0.66% 74.26 75.71 73.60
Feb 1, 2023 74.50 0.48 0.65% 74.02 75.10 72.99
Jan 31, 2023 74.95 1.75 2.39% 73.20 75.00 72.74
Jan 30, 2023 73.77 0.04 0.05% 73.73 74.80 73.43
Jan 27, 2023 75.31 -0.04 -0.05% 75.35 76.16 74.65
Jan 26, 2023 75.97 0.30 0.40% 75.67 76.05 74.45
Jan 25, 2023 75.22 1.28 1.73% 73.94 75.25 72.83
Jan 24, 2023 75.02 0.55 0.74% 74.47 75.48 73.25
Jan 23, 2023 75.55 -0.13 -0.17% 75.68 76.23 74.89
Jan 20, 2023 75.60 0.73 0.98% 74.87 75.90 73.69
Jan 19, 2023 74.81 2.15 2.96% 72.66 75.21 72.31
Jan 18, 2023 73.38 -1.80 -2.39% 75.18 75.73 73.17
Jan 17, 2023 75.09 -0.23 -0.31% 75.32 76.33 74.81
Jan 13, 2023 75.30 0.70 0.94% 74.60 75.56 73.75
Jan 12, 2023 75.33 0.41 0.55% 74.92 76.25 74.44
Jan 11, 2023 74.55 0.84 1.14% 73.71 75.27 73.64
Jan 10, 2023 74.32 0.07 0.09% 74.25 74.67 72.45
Jan 9, 2023 74.84 0.83 1.12% 74.01 75.19 73.16
Jan 6, 2023 73.09 1.88 2.64% 71.21 74.54 71.21

Targa Resources Events

Time (UTC) Country Event
No events scheduled
View all events
  • Hàng năm
  • Hàng quý
2016 2017 2018 2019 2020 2021
Tổng doanh thu 6690.9 8814.9 10484 8671.1 8260.3 16949.8
Doanh thu 6690.9 8814.9 10484 8671.1 8260.3 16949.8
Chi phí tổng doanh thu 4922.9 6906.1 8238.2 6118.5 5105.1 13729.5
Lợi nhuận gộp 1768 1908.8 2245.8 2552.6 3155.2 3220.3
Tổng chi phí hoạt động 6683.3 8954.1 10248.5 8410.3 9518.4 16101.6
Tổng chi phí Bán hàng/Tổng hợp/Admin 187.7 204.2 260.1 290.8 268.8 285.4
Depreciation / Amortization 757.7 809.5 815.9 971.6 865.1 870.6
Chi phí bất thường (thu nhập) 261.3 410.7 211.9 246.4 2511.2 481.2
Other Operating Expenses, Total 553.7 623.6 722.4 783 768.2 734.9
Thu nhập hoạt động 7.6 -139.2 235.5 260.8 -1258.1 848.2
Thu nhập lợi tức (chi phí), chi phí từ những hoạt động khác -268.5 -250.7 -178.5 -298.8 -318.7 -411.8
Khác, giá trị ròng 1.2 97 8.9 -8.7 3.7 0.5
Thu nhập ròng trước thuế -259.7 -292.9 65.9 -46.7 -1573.1 436.9
Thu nhập ròng sau thuế -159.1 -165.3 60.4 41.2 -1325 422.1
Lợi ích thiểu số -28.2 -50.2 -58.8 -250.4 -228.9 -350.9
Thu nhập ròng trước các khoản mục bất thường -187.3 -215.5 1.6 -209.2 -1553.9 71.2
Thu nhập ròng -187.3 54 1.6 -209.2 -1553.9 71.2
Total Adjustments to Net Income -90.8 -117.4 -120.9 -124.8 -130.9 -87.3
Thu nhập có sẵn trên cổ phiếu phổ thông không bao gồm các khoản bất thường -278.1 -332.9 -119.3 -334 -1684.8 -16.1
Thu nhập có sẵn trên cổ phiếu phổ thông bao gồm các khoản bất thường -278.1 -63.4 -119.3 -334 -1684.8 -16.1
Thu nhập ròng pha loãng -278.1 -63.4 -119.3 -334 -1684.8 -16.1
Cổ phiếu bình quân gia quyền pha loãng 154.4 206.9 224.2 232.5 232.2 228.6
Thu nhập pha loãng trên mỗi cổ phiếu không bao gồm các hạng mục đặc biệt -1.80117 -1.60899 -0.53211 -1.43656 -7.25581 -0.07043
Dividends per Share - Common Stock Primary Issue 3.64 3.64 3.64 3.64 1.21 0.4
Thu nhập chuẩn hóa pha loãng trên mỗi cổ phiếu -0.70113 -0.30114 0.33414 -0.7477 0.37595 2.62509
Tổng khoản mục bất thường 269.5 0 0
Q1 2021 Q2 2021 Q3 2021 Q4 2021 Q1 2022
Tổng doanh thu 3632.7 3415.9 4459.7 5441.6 4959.1
Doanh thu 3632.7 3415.9 4459.7 5441.6 4959.1
Chi phí tổng doanh thu 2836.3 2709 3614.7 4569.7 4204.1
Lợi nhuận gộp 796.4 706.9 845 871.9 755
Tổng chi phí hoạt động 3303.3 3172 4093.2 5533.2 4679.1
Tổng chi phí Bán hàng/Tổng hợp/Admin 61.4 63.7 67.3 80.8 67.1
Depreciation / Amortization 216.2 211.9 222.8 219.7 209.1
Chi phí bất thường (thu nhập) 14.7 1.9 0 452.3 15.8
Other Operating Expenses, Total 174.7 185.5 188.4 210.7 183
Thu nhập hoạt động 329.4 243.9 366.5 -91.6 280
Thu nhập lợi tức (chi phí), chi phí từ những hoạt động khác -86.6 -82 -76.7 -166.5 -88
Khác, giá trị ròng 0.1 0.1 0.2 0.2 -0.5
Thu nhập ròng trước thuế 242.9 162 290 -257.9 191.5
Thu nhập ròng sau thuế 227.9 155.4 288 -249.2 168.6
Lợi ích thiểu số -81.5 -99.2 -105.8 -64.4 -80.6
Thu nhập ròng trước các khoản mục bất thường 146.4 56.2 182.2 -313.6 88
Thu nhập ròng 146.4 56.2 182.2 -313.6 88
Total Adjustments to Net Income -21.8 -21.8 -21.8 -21.8 -74.9
Thu nhập có sẵn trên cổ phiếu phổ thông không bao gồm các khoản bất thường 124.6 34.4 160.4 -335.4 13.1
Thu nhập có sẵn trên cổ phiếu phổ thông bao gồm các khoản bất thường 124.6 34.4 160.4 -335.4 13.1
Thu nhập ròng pha loãng 124.6 34.4 160.4 -335.4 13.1
Cổ phiếu bình quân gia quyền pha loãng 274.7 231.3 276.4 228.6 232.4
Thu nhập pha loãng trên mỗi cổ phiếu không bao gồm các hạng mục đặc biệt 0.45359 0.14872 0.58032 -1.46719 0.05637
Dividends per Share - Common Stock Primary Issue 0.1 0.1 0.1 0.1 0.35
Thu nhập chuẩn hóa pha loãng trên mỗi cổ phiếu 0.51575 0.15951 0.57673 -0.15553 0.11433
  • Hàng năm
  • Hàng quý
2016 2017 2018 2019 2020 2021
Tổng tài sản hiện tại 1006.8 1269.9 1418.9 1658.3 1460.3 1769.8
Tiền mặt và đầu tư ngắn hạn 73.5 137.2 232.1 331.1 242.8 158.5
Tiền mặt và các khoản tương đương 73.5 137.2 232.1 331.1 242.8 158.5
Tổng các khoản phải thu, ròng 742.4 827.6 865.5 855 862.8 1331.9
Accounts Receivable - Trade, Net 674.6 827.6 865.5 855 862.8 1331.9
Total Inventory 137.7 204.5 164.7 161.5 181.5 153.4
Other Current Assets, Total 53.2 100.6 156.6 310.7 173.2 126
Total Assets 12871.2 14388.6 16938.2 18815.1 15875.7 15208.2
Property/Plant/Equipment, Total - Net 9691 10430 12928.4 14590.5 12226.3 11718.5
Property/Plant/Equipment, Total - Gross 12518.7 14205.4 17220.7 19918.8 20237.7 20646.9
Accumulated Depreciation, Total -2827.7 -3775.4 -4292.3 -5328.3 -8011.4 -8928.4
Goodwill, Net 210 256.6 46.6 45.2 45.2 45.2
Intangibles, Net 1654 2165.8 1983.2 1735 1382.4 1094.8
Long Term Investments 240.8 221.6 490.5 738.7 714 586.5
Other Long Term Assets, Total 68.6 44.7 70.6 47.4 47.5 -6.6
Total Current Liabilities 1167.6 1616.6 2798.8 1872.6 1779.4 2298.5
Accounts Payable 574.4 711.5 721.9 683.6 833.8 1402.3
Accrued Expenses 89.5 107.2 137.2 287.2 319 410.7
Notes Payable/Short Term Debt 0 0 0 0 0 0
Current Port. of LT Debt/Capital Leases 275 350 1027.9 382.2 368.6 162.8
Other Current Liabilities, Total 228.7 447.9 911.8 519.6 258 322.7
Total Liabilities 7431.8 8011.8 10613.1 13615.5 12920.4 12446.7
Total Long Term Debt 4674.5 4779.2 5632.4 7440.2 7387.1 6434.4
Long Term Debt 4674.5 4779.2 5632.4 7414.4 7368.4 6420.7
Deferred Income Tax 941.2 479 525.2 434.2 152.1 136
Minority Interest 475.8 595.7 1391.4 3522.1 3249.3 3166.9
Other Liabilities, Total 172.7 541.3 265.3 346.4 352.5 410.9
Total Equity 5439.4 6376.8 6325.1 5199.6 2955.3 2761.5
Redeemable Preferred Stock 965.1 965.1 965.1 965.1 919.3 919.3
Preferred Stock - Non Redeemable, Net -774.3 -748.6 -719.4 -686.3 -617.9 -169.6
Common Stock 0.2 0.2 0.2 0.2 0.2 0.2
Additional Paid-In Capital 5506.2 6302.8 6154.9 5221.2 4839.9 4268.9
Retained Earnings (Accumulated Deficit) -187.3 -77.2 -130.4 -339.6 -1893.5 -1822.3
Treasury Stock - Common -32.2 -35.6 -39.6 -53.5 -150.9 -204.1
Other Equity, Total -38.3 -29.9 94.3 92.5 -141.8 -230.9
Total Liabilities & Shareholders’ Equity 12871.2 14388.6 16938.2 18815.1 15875.7 15208.2
Total Common Shares Outstanding 184.721 217.567 231.791 232.844 228.062 228.221
Total Preferred Shares Outstanding 0.9651 0.9651 0.9651 0.9651 0.9193 0.9193
Capital Lease Obligations 25.8 18.7 13.7
Mar 2021 Jun 2021 Sep 2021 Dec 2021 Mar 2022
Tổng tài sản hiện tại 1408.8 1317.9 1993.3 1769.8 1900.5
Tiền mặt và đầu tư ngắn hạn 248.5 209 228.6 158.5 135.9
Tiền mặt và các khoản tương đương 248.5 209 228.6 158.5 135.9
Tổng các khoản phải thu, ròng 997.1 901.8 1291 1331.9 1567.2
Accounts Receivable - Trade, Net 997.1 901.8 1291 1331.9 1567.2
Total Inventory 51.6 65.6 316.8 153.4 97.5
Other Current Assets, Total 111.6 141.5 156.9 126 99.9
Total Assets 15648.4 15411.8 15972.7 15208.2 15295.4
Property/Plant/Equipment, Total - Net 12060.7 11996.6 11922.4 11667.7 11653
Property/Plant/Equipment, Total - Gross 20238.7 20313.1 20421.1 20596.1 20757.3
Accumulated Depreciation, Total -8178 -8316.5 -8498.7 -8928.4 -9104.3
Intangibles, Net 1349.6 1316.9 1284.2 1094.8 1066.8
Long Term Investments 695.7 685.2 674.6 586.5 579.8
Other Long Term Assets, Total 133.6 95.2 98.2 44.2 95.3
Total Current Liabilities 1765 2102.1 2868.3 2298.5 2910.4
Accounts Payable 947.7 1034.5 1652.3 1402.3 1803.5
Accrued Expenses 290.8 316 320.1 410.7 277
Notes Payable/Short Term Debt 0 0 0 0 0
Current Port. of LT Debt/Capital Leases 282 371.7 352.6 162.8 283.8
Other Current Liabilities, Total 244.5 379.9 543.3 322.7 546.1
Total Liabilities 12602 12475.9 13037.9 12446.7 12848.7
Total Long Term Debt 7090.7 6603.8 6434.1 6434.4 6964.9
Long Term Debt 7073.8 6588.1 6419.4 6420.7 6951.3
Capital Lease Obligations 16.9 15.7 14.7 13.7 13.6
Deferred Income Tax 161.3 124.1 78.7 136 88
Minority Interest 3225.7 3210.3 3214.8 3166.9 2320.3
Other Liabilities, Total 359.3 435.6 442 410.9 565.1
Total Equity 3046.4 2935.9 2934.8 2761.5 2446.7
Redeemable Preferred Stock 919.3 919.3 919.3 919.3 919.3
Preferred Stock - Non Redeemable, Net -169.6 -169.6 -169.6 -169.6 -169.6
Common Stock 0.2 0.2 0.2 0.2 0.2
Additional Paid-In Capital 4361.5 4330.8 4299.7 4268.9 4125.8
Retained Earnings (Accumulated Deficit) -1747.1 -1690.9 -1508.7 -1822.3 -1734.3
Treasury Stock - Common -159.5 -159.5 -164 -204.1 -276.3
Other Equity, Total -158.4 -294.4 -442.1 -230.9 -418.4
Total Liabilities & Shareholders’ Equity 15648.4 15411.8 15972.7 15208.2 15295.4
Total Common Shares Outstanding 228.655 228.655 228.963 228.221 228.181
Total Preferred Shares Outstanding 0.9193 0.9193 0.9193 0.9193 0.9193
Goodwill, Net 45.2
  • Hàng năm
  • Hàng quý
2016 2017 2018 2019 2020 2021
Thu nhập ròng/khởi điểm -159.1 104.2 60.4 41.2 -1325 422.1
Tiền từ hoạt động kinh doanh 837.4 939.5 1144 1389.8 1744.5 2302.9
Tiền từ hoạt động kinh doanh 757.7 809.5 815.9 971.6 865.1 870.6
Deferred Taxes -37.8 -392.7 5.5 -87.9 -232.7 12.1
Khoản mục phi tiền mặt 348.4 436.1 204.3 404.2 2291 708.3
Cash Taxes Paid -10.6 -67.5 -0.5 -1.9 43.7 1.3
Lãi suất đã trả 282 212.2 217.2 287.7 374.1 356
Thay đổi vốn lưu động -71.8 -17.6 57.9 60.7 146.1 289.8
Tiền từ hoạt động đầu tư -558.6 -1892.7 -3146.9 -3071.9 -738.1 -473.2
Chi phí vốn -562.1 -1297.5 -3114.8 -2877.8 -951.6 -505.1
Các khoản mục dòng tiền đầu tư khác, tổng cộng 3.5 -595.2 -32.1 -194.1 213.5 31.9
Tiền từ các hoạt động tài chính -345.5 1016.9 2097.8 1781.1 -1094.7 -1914
Các khoản mục của dòng tiền tài trợ -92.3 57.5 722.4 1630.7 -407.6 -493.8
Total Cash Dividends Paid -716.2 -854.5 -919.6 -964.8 -395.9 -187.5
Phát hành (hưu trí) cổ phiếu, ròng 1567.8 1657 685 -13.9 -268.2 -53.2
Phát hành (mua lại) cổ phần, ròng -1104.8 156.9 1610 1129.1 -23 -1179.5
Thay đổi ròng bằng tiền mặt -66.7 63.7 94.9 99 -88.3 -84.3
Mar 2021 Jun 2021 Sep 2021 Dec 2021 Mar 2022
Net income/Starting Line 227.9 383.3 671.3 422.1 168.6
Cash From Operating Activities 679.8 1303.6 1798.8 2302.9 748.2
Cash From Operating Activities 216.2 428 650.9 870.6 209.1
Deferred Taxes 14.5 20.3 21.5 12.1 21.1
Non-Cash Items 23.5 101.9 92 708.3 204.2
Cash Taxes Paid 0.8 1 1.2 1.3 0.2
Cash Interest Paid 141.1 182.6 327.8 356 151.3
Changes in Working Capital 197.7 370.1 363.1 289.8 145.2
Cash From Investing Activities -90 -185.9 -299.6 -473.2 -197
Capital Expenditures -96.2 -198.9 -321.6 -505.1 -204.4
Other Investing Cash Flow Items, Total 6.2 13 22 31.9 7.4
Cash From Financing Activities -584.1 -1151.5 -1513.4 -1914 -573.8
Financing Cash Flow Items -136.3 -257 -373.7 -493.8 -1024.7
Total Cash Dividends Paid -48 -92.7 -140.2 -187.5 -108
Issuance (Retirement) of Stock, Net -8.6 -8.6 -13.1 -53.2 -72.2
Issuance (Retirement) of Debt, Net -391.2 -793.2 -986.4 -1179.5 631.1
Net Change in Cash 5.7 -33.8 -14.2 -84.3 -22.6
Tên nhà đầu tư Loại nhà đầu tư Tỷ lệ phần trăm dư nợ Cổ phần nắm giữ Cổ phần nắm giữ thay đổi Ngày sở hữu Xếp hạng doanh thu
The Vanguard Group, Inc. Investment Advisor/Hedge Fund 9.8817 22369805 -834788 2022-09-30 LOW
BlackRock Institutional Trust Company, N.A. Investment Advisor 8.3801 18970581 -287550 2022-09-30 LOW
State Street Global Advisors (US) Investment Advisor/Hedge Fund 6.8985 15616505 6772180 2022-12-31 LOW
Harvest Fund Advisors LLC Investment Advisor/Hedge Fund 4.4172 9999545 -892493 2022-09-30 LOW
Tortoise Capital Advisors, LLC Investment Advisor 3.9197 8873173 -70181 2022-09-30 LOW
Wellington Management Company, LLP Investment Advisor/Hedge Fund 2.8811 6522105 1998442 2022-09-30 LOW
Goldman Sachs Asset Management, L.P. Investment Advisor 2.5333 5734714 -36486 2022-09-30 LOW
Neuberger Berman, LLC Investment Advisor/Hedge Fund 1.944 4400768 1586 2022-09-30 LOW
Invesco Advisers, Inc. Investment Advisor 1.8782 4251678 59437 2022-09-30 LOW
Kayne Anderson Capital Advisors, L.P. Investment Advisor/Hedge Fund 1.8288 4139931 -227600 2022-09-30 LOW
Zimmer Partners, LP Hedge Fund 1.5516 3512500 402400 2022-09-30
Jennison Associates LLC Investment Advisor/Hedge Fund 1.5383 3482275 -269657 2022-09-30 LOW
Chickasaw Capital Management, L.L.C. Investment Advisor/Hedge Fund 1.3099 2965340 -428517 2022-12-31 LOW
Geode Capital Management, L.L.C. Investment Advisor/Hedge Fund 1.3083 2961719 47532 2022-09-30 LOW
Brookfield Public Securities Group LLC Investment Advisor/Hedge Fund 1.0678 2417196 -578037 2022-09-30 LOW
Mitsubishi UFJ Trust and Banking Corporation Bank and Trust 1.0522 2381956 439038 2022-09-30 LOW
MFS Investment Management Investment Advisor/Hedge Fund 0.9178 2077582 26972 2022-09-30 LOW
Northern Trust Investments, Inc. Investment Advisor/Hedge Fund 0.9029 2043947 -32684 2022-09-30 LOW
Dimensional Fund Advisors, L.P. Investment Advisor/Hedge Fund 0.9011 2039813 -134520 2022-09-30 LOW
Legal & General Investment Management Ltd. Investment Advisor/Hedge Fund 0.8174 1850385 -149116 2022-09-30 LOW

Tại sao nên chọn Capital.com? Những con số của chúng tôi đã tự nói lên điều đó.

Capital.com Group
+485000+

Thương nhân

65000+

Hoạt động khách hàng tháng

$48000000+

Hàng tháng, hàng đầu tư khối lượng

$28000000+

Rút mỗi tháng

Máy tính giao dịch

Calculate your hypothetical P&L if you had opened a CFD trade on a certain date (select a date) and closed on a different date (select a date).

Phí hoa hồng giao dịch
0
  • 1:1
  • 2:1
  • 5:1
  • 10:1
  • 20:1
Đòn bẩy
20:1
  • 20
  • 100
  • 500
  • 1000
  • 10000
Khoản đầu tư
Quy mô giao dịch (Đòn bẩy x Khoản đầu tư):
Mở cửa thị trường

Đóng cửa thị trường

Bán Mua
Industry: Oil & Gas Transportation Services (NEC)

1000 Louisiana Street, Suite 4300
Targa Resources Partners Lp
HOUSTON
TEXAS 77002
US

Báo cáo thu nhập

  • Annual
  • Quarterly

Mọi người cũng xem

Oil - Crude

73.41 Price
-3.570% 1D Chg, %
Phí giao dịch qua đêm cho vị thế mua -0.0223%
Phí giao dịch qua đêm cho vị thế bán 0.0065%
Thời gian phí giao dịch qua đêm 22:00 (UTC)
Chênh lệch 0.03

BTC/USD

23,318.30 Price
-0.390% 1D Chg, %
Phí giao dịch qua đêm cho vị thế mua -0.0500%
Phí giao dịch qua đêm cho vị thế bán 0.0140%
Thời gian phí giao dịch qua đêm 22:00 (UTC)
Chênh lệch 60.00

Natural Gas

2.41 Price
-2.390% 1D Chg, %
Phí giao dịch qua đêm cho vị thế mua -0.1138%
Phí giao dịch qua đêm cho vị thế bán 0.0796%
Thời gian phí giao dịch qua đêm 22:00 (UTC)
Chênh lệch 0.005

XRP/USD

0.41 Price
-0.410% 1D Chg, %
Phí giao dịch qua đêm cho vị thế mua -0.0500%
Phí giao dịch qua đêm cho vị thế bán 0.0140%
Thời gian phí giao dịch qua đêm 22:00 (UTC)
Chênh lệch 0.00331

Bạn vẫn đang tìm một nhà môi giới đáng tin cậy?

Hãy tham gia cùng hơn 485,000 nhà giao dịch đã lựa chọn Capital.com trên khắp thế giới

1. Tạo và xác minh tài khoản của bạn 2. Nạp tiền 3. Tìm giao dịch