CFD là những công cụ phức tạp và có nguy cơ thua lỗ nhanh chóng do đòn bẩy. 84% tài khoản nhà đầu tư bán lẻ thua lỗ khi giao dịch CFD với nhà cung cấp này. Bạn nên xem xét liệu bạn có hiểu cách hoạt động của CFD hay không và liệu bạn có đủ khả năng chịu rủi ro thua lỗ cao hay không.

Scan to Download iOS&Android APP

Giao dịch Stanley Black And Decker - SWK CFD

90.31
1.91%
0.23
Thấp: 88.59
Cao: 91.09
Market Trading Hours* (UTC) Opens on Wednesday at 14:30

Mon - Fri: 14:30 - 21:00

  • Bản tóm tắt
  • Dữ liệu lịch sử
  • Sự kiện
  • Báo cáo thu nhập
  • Bảng cân đối kế toán
  • Dòng tiền
  • 'Quyền sở hữu
Điều kiện giao dịch
Chênh lệch 0.23
Phí giao dịch qua đêm cho vị thế mua

Long position overnight fee


Margin. Your investment $1,000.00
Phí qua đêm -0.030779 %
Charges from borrowed part ($-1.23)
Trade size with leverage ~ $5,000.00
Money from leverage ~ $4,000.00

Đi tới sàn giao dịch
-0.030779%
Phí giao dịch qua đêm cho vị thế bán

Short position overnight fee


Margin. Your investment $1,000.00
Phí qua đêm -0.013666 %
Charges from borrowed part ($-0.55)
Trade size with leverage ~ $5,000.00
Money from leverage ~ $4,000.00

Đi tới sàn giao dịch
-0.013666%
Thời gian phí giao dịch qua đêm 22:00 (UTC)
Số lượng giao dịch tối thiểu 1
Tiền tệ USD
Ký quỹ 20%
Sở giao dịch chứng khoán United States of America
Hoa hồng trên các giao dịch 0%

*Information provided by Capital.com

Stanley Black & Decker Inc ESG Risk Ratings

High Medium Low Negligible

‘B’ score indicates good relative ESG performance and above average degree of transparency in reporting material ESG data publicly.

Số liệu thống kê chính
Giá đóng cửa trước đó* 92.07
Mở* 90.33
Thay đổi trong 1 năm* -46.02%
Vùng giá trong ngày* 88.59 - 91.09
Vùng giá trong 52 tuần 70.24-170.34
Khối lượng giao dịch trung bình (10 ngày) 2.17M
Khối lượng giao dịch trung bình (3 tháng) 37.84M
Giá trị vốn hóa thị trường 13.64B
Tỷ số P/E 95.04
Cổ phiếu đang lưu hành 147.94M
Doanh thu 16.95B
EPS 0.97
Tỷ suất cổ tức (%) 3.47185
Hệ số rủi ro beta 1.31
Ngày báo cáo thu nhập tiếp theo Apr 26, 2023

Tất cả dữ liệu được cung cấp bởi Refinitiv, ngoại trừ dữ liệu được đánh dấu bằng dấu hoa thị (*) là dữ liệu được cung cấp bởi Capital.com

  • Last Week
  • Last Month
  • Last Year
  • Last two Years
  • Max
  • Daily
  • Weekly
  • Monthly
Date Đóng cửa thị trường Change Change (%) Mở cửa thị trường High Low
Feb 7, 2023 90.31 -0.40 -0.44% 90.71 91.59 88.53
Feb 6, 2023 92.07 0.22 0.24% 91.85 92.14 90.70
Feb 3, 2023 93.54 0.89 0.96% 92.65 94.64 91.77
Feb 2, 2023 95.37 3.69 4.02% 91.68 96.76 89.81
Feb 1, 2023 90.64 1.98 2.23% 88.66 91.73 87.38
Jan 31, 2023 89.09 4.18 4.92% 84.91 89.15 84.91
Jan 30, 2023 84.62 -0.14 -0.17% 84.76 86.51 84.23
Jan 27, 2023 86.03 2.67 3.20% 83.36 86.58 83.36
Jan 26, 2023 84.34 -1.59 -1.85% 85.93 86.77 83.74
Jan 25, 2023 85.71 -0.31 -0.36% 86.02 86.86 84.96
Jan 24, 2023 87.51 0.80 0.92% 86.71 89.71 86.57
Jan 23, 2023 88.34 2.09 2.42% 86.25 88.91 85.20
Jan 20, 2023 85.70 1.99 2.38% 83.71 85.77 82.41
Jan 19, 2023 83.25 -3.30 -3.81% 86.55 86.78 82.67
Jan 18, 2023 87.69 -0.91 -1.03% 88.60 90.48 87.27
Jan 17, 2023 88.59 0.06 0.07% 88.53 89.67 88.07
Jan 13, 2023 88.81 3.63 4.26% 85.18 89.18 84.84
Jan 12, 2023 86.18 0.08 0.09% 86.10 86.71 84.41
Jan 11, 2023 85.64 1.77 2.11% 83.87 85.75 83.74
Jan 10, 2023 83.88 2.65 3.26% 81.23 83.94 81.21

Stanley Black And Decker Events

Time (UTC) Country Event
No events scheduled
View all events
  • Hàng năm
  • Hàng quý
2016 2017 2018 2019 2020 2021
Tổng doanh thu 11593.5 12966.6 13982.4 12912.9 13057.7 15617.2
Doanh thu 11593.5 12966.6 13982.4 12912.9 13057.7 15617.2
Chi phí tổng doanh thu 7325.5 8141.3 9065.3 8651.5 8590.6 10384
Lợi nhuận gộp 4268 4825.3 4917.1 4261.4 4467.1 5233.2
Tổng chi phí hoạt động 10171.8 11307.8 12768.1 11588.2 11632.8 13868.6
Tổng chi phí Bán hàng/Tổng hợp/Admin 2428.1 2708.9 2737.9 2256.3 2305.3 2779.6
Nghiên cứu & phát triển 204.4 252.3 275.8 240.8 200 276.3
Chi phí bất thường (thu nhập) 49 -52.6 493.1 266.1 326.2 262.7
Other Operating Expenses, Total 164.8 257.9 196 173.5 210.7 166
Thu nhập hoạt động 1421.7 1658.8 1214.3 1324.7 1424.9 1748.6
Thu nhập lợi tức (chi phí), chi phí từ những hoạt động khác -192.4 -131 -192.2 -230.3 -205.1 -107.6
Thu nhập ròng trước thuế 1229.3 1527.8 1022.1 1094.4 1219.8 1641
Thu nhập ròng sau thuế 967.6 1250.5 805.4 967.6 1176.8 1579.6
Lợi ích thiểu số 0.4 0.4 -0.6 -2.2 -0.9 1.7
Thu nhập ròng trước các khoản mục bất thường 968 1250.9 804.8 954.2 1185 1600.3
Thu nhập ròng 968 1227.3 605.2 955.8 1233.8 1689.2
Thu nhập có sẵn trên cổ phiếu phổ thông không bao gồm các khoản bất thường 968 1250.9 804.8 954.1 1162.6 1587.4
Thu nhập có sẵn trên cổ phiếu phổ thông bao gồm các khoản bất thường 968 1227.3 605.2 955.7 1211.4 1676.3
Thu nhập ròng pha loãng 968 1227.3 605.2 955.7 1211.4 1676.3
Cổ phiếu bình quân gia quyền pha loãng 148.207 152.449 151.643 156.381 162.427 165.024
Thu nhập pha loãng trên mỗi cổ phiếu không bao gồm các hạng mục đặc biệt 6.53141 8.20537 5.3072 6.10112 7.15768 9.61921
Dividends per Share - Common Stock Primary Issue 2.26 2.42 2.58 2.7 2.78 2.98
Thu nhập chuẩn hóa pha loãng trên mỗi cổ phiếu 6.79164 7.92296 7.86951 7.60558 9.09517 11.1515
Tổng khoản mục bất thường -23.6 -199.6 1.6 48.8 88.9
Equity In Affiliates -11.2 9.1 19
Total Adjustments to Net Income -0.1 -22.4 -12.9
Q1 2021 Q2 2021 Q3 2021 Q4 2022 Q1 2022
Tổng doanh thu 3720.8 8498 11548.9 4068.3 4448
Doanh thu 3720.8 8498 11548.9 4068.3 4448
Chi phí tổng doanh thu 2328.6 5382.8 7496.4 2887.6 3053.8
Lợi nhuận gộp 1392.2 3115.2 4052.5 1180.7 1394.2
Tổng chi phí hoạt động 3102.9 7277.3 9936.9 3863.7 4217.6
Tổng chi phí Bán hàng/Tổng hợp/Admin 704.1 1710.9 2241.2 814.7 881.4
Chi phí bất thường (thu nhập) 23.8 72.9 157.7 105 221.4
Other Operating Expenses, Total 46.4 110.7 41.6 56.4 61
Thu nhập hoạt động 617.9 1220.7 1612 204.6 230.4
Thu nhập lợi tức (chi phí), chi phí từ những hoạt động khác -44.6 -88.4 -131.9 -43.7 -51.9
Thu nhập ròng trước thuế 573.3 1132.3 1480.1 160.9 178.5
Thu nhập ròng sau thuế 457.8 939.1 1291.1 288.5 155.6
Lợi ích thiểu số 0.6 1.6 1.7 0 -0.1
Equity In Affiliates 1.8 6.2 16 3 0
Thu nhập ròng trước các khoản mục bất thường 460.2 946.9 1308.8 291.5 155.5
Tổng khoản mục bất thường 27.2 52.2 36.7 19.8
Thu nhập ròng 487.4 946.9 1361 328.2 175.3
Total Adjustments to Net Income -9.2 -13.7 -13.3 0.4 0.3
Thu nhập có sẵn trên cổ phiếu phổ thông không bao gồm các khoản bất thường 451 933.2 1295.5 291.9 155.8
Thu nhập có sẵn trên cổ phiếu phổ thông bao gồm các khoản bất thường 478.2 933.2 1347.7 328.6 175.6
Thu nhập ròng pha loãng 478.2 933.2 1347.7 328.6 175.6
Cổ phiếu bình quân gia quyền pha loãng 164.349 165.118 165.204 165.383 165.413
Thu nhập pha loãng trên mỗi cổ phiếu không bao gồm các hạng mục đặc biệt 2.74416 5.65172 7.84184 1.76499 0.94188
Dividends per Share - Common Stock Primary Issue 0.7 1.4 2.19 0.79 0.79
Thu nhập chuẩn hóa pha loãng trên mỗi cổ phiếu 2.8598 6.01789 8.67453 2.17767 2.10864
  • Hàng năm
  • Hàng quý
2016 2017 2018 2019 2020 2021
Tổng tài sản hiện tại 4788.5 4559 4569.4 4456.6 6036 8526.4
Tiền mặt và đầu tư ngắn hạn 1131.8 637.5 288.7 297.7 1381 142.3
Tiền mặt và các khoản tương đương 1131.8 637.5 288.7 297.7 1381 142.3
Tổng các khoản phải thu, ròng 1302.8 1628.7 1607.8 1454.6 1512.2 1560.8
Accounts Receivable - Trade, Net 1059.7 1307.7 1335.1 1171.6 1204.6 1381.4
Total Inventory 1478 2018.4 2373.5 2255 2737.4 5446.8
Prepaid Expenses 193.2 234.6 240.5 395.4 370.7 507.3
Other Current Assets, Total 682.7 39.8 58.9 53.9 34.7 869.2
Total Assets 15634.9 19097.7 19408 20596.6 23566.3 28180
Property/Plant/Equipment, Total - Net 1451.2 1742.5 1915.2 1959.5 2576.6 2780.4
Property/Plant/Equipment, Total - Gross 3160.2 3659.5 3970.1 4290.8 5202.7 5442.3
Accumulated Depreciation, Total -1709 -1917 -2054.9 -2331.3 -2626.1 -2661.9
Goodwill, Net 6694 8776.1 8956.7 9237.5 10038.1 8784.2
Intangibles, Net 2299.5 3507.4 3484.4 3622 4055.4 4699.5
Other Long Term Assets, Total 401.7 512.7 482.3 1321 720.3 3389.5
Total Current Liabilities 2807.5 4391.5 4001.6 4405.7 4558.3 8767.4
Accounts Payable 1640.4 2021 2233.2 2087.8 2446.4 3438.9
Accrued Expenses 802.4 944 979.8 1579.9 1575.4 2284.3
Notes Payable/Short Term Debt 4.3 5.3 376.1 1.8 1.5 2241.1
Current Port. of LT Debt/Capital Leases 7.8 977.5 2.5 3.1 0 1.3
Other Current Liabilities, Total 352.6 443.7 410 733.1 535 801.8
Total Liabilities 9267.9 10795.5 11571.8 11460.3 12506.7 16589.5
Total Long Term Debt 3815.3 2828.2 3819.8 3176.4 4245.4 4353.6
Long Term Debt 3815.3 2828.2 3819.8 3176.4 4245.4 4353.6
Deferred Income Tax 735.4 436.1 705.3 731.2 568 711.2
Minority Interest 6.6 2.8 3.7 5.9 6.8 1.9
Other Liabilities, Total 1903.1 3136.9 3041.4 3141.1 3128.2 2755.4
Total Equity 6367 8302.2 7836.2 9136.3 11059.6 11590.5
Common Stock 442.3 442.3 442.3 442.3 442.3 442.3
Additional Paid-In Capital 4774.4 4643.2 4621 4492.9 4832.7 4999.2
Retained Earnings (Accumulated Deficit) 5127.3 5998.7 6219 6772.8 7547.6 8742.4
Treasury Stock - Common -2029.9 -1924.1 -2371.3 -2184.8 -1549.3 -1368.1
ESOP Debt Guarantee -25.9 -18.8 -10.5 -2.3 0
Other Equity, Total -1921.2 -1589.1 -1814.3 -1884.6 -1713.7 -1845.6
Total Liabilities & Shareholders’ Equity 15634.9 19097.7 19408 20596.6 23566.3 28180
Total Common Shares Outstanding 152.56 154.038 151.302 153.506 160.752 163.329
Redeemable Preferred Stock 750 750 1500 1500 620.3
Note Receivable - Long Term 139.9
Apr 2021 Jul 2021 Oct 2021 Jan 2022 Apr 2022
Tổng tài sản hiện tại 6523 6555.7 6876.4 8526.4 9736.2
Tiền mặt và đầu tư ngắn hạn 949.2 440.4 292.7 142.3 165.8
Tiền mặt và các khoản tương đương 949.2 440.4 292.7 142.3 165.8
Tổng các khoản phải thu, ròng 1994.8 1994.7 1989 1560.8 1842
Accounts Receivable - Trade, Net 1681.9 1648.9 1676.9 1381.4 1665.3
Total Inventory 3137.4 3679.5 4134.4 5446.8 6267.7
Prepaid Expenses 419.7 408.4 419.3 507.3 495.3
Other Current Assets, Total 21.9 32.7 41 869.2 965.4
Total Assets 23876 23962.9 24326.6 28180 29358.7
Property/Plant/Equipment, Total - Net 2511.3 2515.9 2512.9 2780.4 2785.7
Goodwill, Net 9975.1 9989.3 9944.1 8784.2 8597
Intangibles, Net 3990.1 3945.4 3892.9 4699.5 4640.3
Note Receivable - Long Term 140.9
Other Long Term Assets, Total 735.6 956.6 1100.3 3389.5 3599.5
Total Current Liabilities 4578.4 5402.5 5580.8 8767.4 10955
Accounts Payable 2653.2 2998.7 3055.7 3438.9 3367.7
Accrued Expenses 1815.8 2295.5 2277.1 2655.6 1998.9
Notes Payable/Short Term Debt 0.8 2.6 152.2 2241.1 5086.4
Other Current Liabilities, Total 108.6 105.7 95.8 430.5 500.8
Total Liabilities 12474.2 12878.9 13010.3 16589.5 20005.9
Total Long Term Debt 4245.7 4246.2 4246.9 4353.6 5355.5
Long Term Debt 4245.7 4246.2 4246.9 4353.6 5355.5
Deferred Income Tax 576.3 550.6 560.7 711.2 662.8
Minority Interest 3 2 1.9 1.9 2
Other Liabilities, Total 3070.8 2677.6 2620 2755.4 3030.6
Total Equity 11401.8 11084 11316.3 11590.5 9352.8
Redeemable Preferred Stock 1500 750 750 620.3 620.3
Common Stock 442.3 442.3 442.3 442.3 442.3
Additional Paid-In Capital 4842.8 4816.6 4842.3 4999.2 4705.5
Retained Earnings (Accumulated Deficit) 7915.5 8258.6 8546.8 8742.4 8801.4
Treasury Stock - Common -1487.4 -1396.5 -1390.3 -1368.1 -3343.4
Other Equity, Total -1811.4 -1787 -1874.8 -1845.6 -1873.3
Total Liabilities & Shareholders’ Equity 23876 23962.9 24326.6 28180 29358.7
Total Common Shares Outstanding 160.752 160.752 160.752 163.329 150.938
Current Port. of LT Debt/Capital Leases 1.3 1.2
  • Hàng năm
  • Hàng quý
2016 2017 2018 2019 2020 2021
Thu nhập ròng/khởi điểm 967.6 1226.9 605.8 958 1234.7 1598.6
Tiền từ hoạt động kinh doanh 1185.5 668.5 1260.9 1505.7 2022.1 663.1
Tiền từ hoạt động kinh doanh 263.6 296.9 331.2 372.8 376.5 374
Amortization 144.4 163.8 175.3 187.4 201.6 203.1
Deferred Taxes -25.7 -103 191.1 -17.9 -241.7 -386.9
Khoản mục phi tiền mặt 144.4 -101.5 125 127.5 275.2 289
Cash Taxes Paid 233.3 273.6 339.4 250.1 206.9 391.7
Lãi suất đã trả 176.6 198.3 249.6 252.9 192.1 177.3
Thay đổi vốn lưu động -308.8 -814.6 -167.5 -122.1 175.8 -1414.7
Tiền từ hoạt động đầu tư 61.1 -1566.8 -989.1 -1208.6 -1577.1 -2623.8
Chi phí vốn -347 -442.4 -492.1 -424.7 -348.1 -519.1
Các khoản mục dòng tiền đầu tư khác, tổng cộng 408.1 -1124.4 -497 -783.9 -1229 -2104.7
Tiền từ các hoạt động tài chính -433.1 295.2 -561.6 -292.5 615.9 918.7
Các khoản mục của dòng tiền tài trợ -1.1 -25.4 -76.5 -52.9 -481.2 -157.8
Total Cash Dividends Paid -330.9 -362.9 -384.9 -402 -450.6 -493.7
Phát hành (hưu trí) cổ phiếu, ròng -103 763 -545.9 834.3 870.8 -652.9
Phát hành (mua lại) cổ phần, ròng 1.9 -79.5 445.7 -671.9 676.9 2223.1
Ảnh hưởng của ngoại hối -101.7 81 -53.9 -1.4 22.8 -61.5
Thay đổi ròng bằng tiền mặt 711.8 -522.1 -343.7 3.2 1083.7 -1103.5
Apr 2021 Jul 2021 Oct 2021 Jan 2022 Apr 2022
Net income/Starting Line 486.8 945.3 1359.4 1598.6 155.6
Cash From Operating Activities -157.8 286.6 291.2 663.1 -1241.1
Cash From Operating Activities 93.5 185.4 279.3 374 92
Amortization 50.5 101 151.3 203.1 51.7
Non-Cash Items -0.8 -2.6 -12.4 289 19.8
Changes in Working Capital -787.8 -942.5 -1486.4 -1414.7 -1560.2
Cash From Investing Activities -147.9 -256.7 -399.7 -2623.8 -163.4
Capital Expenditures -88.3 -193.4 -322.5 -519.1 -139.8
Other Investing Cash Flow Items, Total -59.6 -63.3 -77.2 -2104.7 -23.6
Cash From Financing Activities -95 -948.3 -940.5 918.7 1425.4
Financing Cash Flow Items -24 -41.9 -62.6 -157.8 1.4
Total Cash Dividends Paid -119.5 -240.6 -366.6 -493.7 -116.3
Issuance (Retirement) of Stock, Net 49.2 -666.9 -662 -652.9 -2299.3
Issuance (Retirement) of Debt, Net -0.7 1.1 150.7 2223.1 3839.6
Foreign Exchange Effects -38.9 -30.4 -45.9 -61.5 4.8
Net Change in Cash -439.6 -948.8 -1094.9 -1103.5 25.7
Deferred Taxes -386.9
Tên nhà đầu tư Loại nhà đầu tư Tỷ lệ phần trăm dư nợ Cổ phần nắm giữ Cổ phần nắm giữ thay đổi Ngày sở hữu Xếp hạng doanh thu
The Vanguard Group, Inc. Investment Advisor/Hedge Fund 11.6699 17264663 -209530 2022-09-30 LOW
State Street Global Advisors (US) Investment Advisor/Hedge Fund 5.6879 8414788 578581 2022-09-30 LOW
MFS Investment Management Investment Advisor/Hedge Fund 5.326 7879452 61344 2022-09-30 LOW
T. Rowe Price Associates, Inc. Investment Advisor 4.93 7293507 5262269 2022-09-30 LOW
BlackRock Institutional Trust Company, N.A. Investment Advisor 4.8792 7218410 -158459 2022-09-30 LOW
Capital Research Global Investors Investment Advisor 3.1796 4703932 2077343 2022-09-30 LOW
Wells Fargo Bank, N.A. Bank and Trust 2.5023 3701958 -13242 2022-09-30 LOW
Barrow, Hanley, Mewhinney & Strauss, LLC Investment Advisor 1.9725 2918105 -174295 2022-09-30 LOW
Geode Capital Management, L.L.C. Investment Advisor/Hedge Fund 1.9645 2906310 -4115 2022-09-30 LOW
Cooke & Bieler, L.P. Investment Advisor 1.5396 2277776 42025 2022-09-30 LOW
ProShare Advisors LLC Investment Advisor 1.4589 2158382 771448 2022-12-31 LOW
Dimensional Fund Advisors, L.P. Investment Advisor/Hedge Fund 1.234 1825547 -917 2022-09-30 LOW
Mitsubishi UFJ Kokusai Asset Management Co., Ltd. Investment Advisor 1.1722 1734113 1611273 2022-09-30 LOW
Managed Account Advisors LLC Investment Advisor 1.0817 1600236 480166 2022-09-30 LOW
Norges Bank Investment Management (NBIM) Sovereign Wealth Fund 1.0504 1553938 -24963 2021-12-31 LOW
Fidelity Management & Research Company LLC Investment Advisor 0.9569 1415617 -760459 2022-09-30 LOW
Greenhaven Associates, Inc. Investment Advisor 0.8718 1289757 -36600 2022-12-31 LOW
Morgan Stanley Investment Management Ltd. (UK) Investment Advisor 0.8464 1252175 -12293 2022-09-30 LOW
Legal & General Investment Management Ltd. Investment Advisor/Hedge Fund 0.7585 1122121 -36638 2022-09-30 LOW
NFJ Investment Group, LLC Investment Advisor 0.6886 1018672 465059 2022-09-30 MED

Tại sao nên chọn Capital.com? Những con số của chúng tôi đã tự nói lên điều đó.

Capital.com Group
+500000+

Thương nhân

93000+

Hoạt động khách hàng tháng

$57000000+

Hàng tháng, hàng đầu tư khối lượng

$31000000+

Rút mỗi tháng

Máy tính giao dịch

Calculate your hypothetical P&L if you had opened a CFD trade on a certain date (select a date) and closed on a different date (select a date).

Phí hoa hồng giao dịch
0
  • 1:1
  • 2:1
  • 5:1
  • 10:1
  • 20:1
Đòn bẩy
20:1
  • 20
  • 100
  • 500
  • 1000
  • 10000
Khoản đầu tư
Quy mô giao dịch (Đòn bẩy x Khoản đầu tư):
Mở cửa thị trường

Đóng cửa thị trường

Bán Mua
Industry: Industrial Machinery & Equipment (NEC)

1000 Stanley Dr
PO Box 7000
NEW BRITAIN
CONNECTICUT 06053-1675
US

Báo cáo thu nhập

  • Annual
  • Quarterly

Mọi người cũng xem

BTC/USD

23,274.15 Price
+0.210% 1D Chg, %
Phí giao dịch qua đêm cho vị thế mua -0.0500%
Phí giao dịch qua đêm cho vị thế bán 0.0140%
Thời gian phí giao dịch qua đêm 22:00 (UTC)
Chênh lệch 60.00

US100

12,739.50 Price
+0.340% 1D Chg, %
Phí giao dịch qua đêm cho vị thế mua -0.0186%
Phí giao dịch qua đêm cho vị thế bán 0.0075%
Thời gian phí giao dịch qua đêm 22:00 (UTC)
Chênh lệch 1.8

Oil - Crude

77.50 Price
-0.300% 1D Chg, %
Phí giao dịch qua đêm cho vị thế mua -0.0221%
Phí giao dịch qua đêm cho vị thế bán 0.0069%
Thời gian phí giao dịch qua đêm 22:00 (UTC)
Chênh lệch 0.03

XRP/USD

0.40 Price
-0.230% 1D Chg, %
Phí giao dịch qua đêm cho vị thế mua -0.0500%
Phí giao dịch qua đêm cho vị thế bán 0.0140%
Thời gian phí giao dịch qua đêm 22:00 (UTC)
Chênh lệch 0.00335

Bạn vẫn đang tìm một nhà môi giới đáng tin cậy?

Hãy tham gia cùng hơn 500,000 nhà giao dịch đã lựa chọn Capital.com trên khắp thế giới

1. Tạo và xác minh tài khoản của bạn 2. Nạp tiền 3. Tìm giao dịch