CFD là những công cụ phức tạp và có nguy cơ thua lỗ nhanh chóng do đòn bẩy. 84% tài khoản nhà đầu tư bán lẻ thua lỗ khi giao dịch CFD với nhà cung cấp này. Bạn nên xem xét liệu bạn có hiểu cách hoạt động của CFD hay không và liệu bạn có đủ khả năng chịu rủi ro thua lỗ cao hay không.

Scan to Download iOS&Android APP

Giao dịch Spirax-Sarco Engineering PLC - SPX CFD

122.90
0.74%
0.50
Thấp: 120.2
Cao: 122.9
Market Trading Hours* (UTC) Opens on Monday at 08:00

Mon - Fri: 08:00 - 12:00 12:03 - 16:30

  • Bản tóm tắt
  • Dữ liệu lịch sử
  • Sự kiện
  • Báo cáo thu nhập
  • Bảng cân đối kế toán
  • Dòng tiền
  • 'Quyền sở hữu
Điều kiện giao dịch
Chênh lệch 0.50
Phí giao dịch qua đêm cho vị thế mua

Long position overnight fee


Margin. Your investment $1,000.00
Phí qua đêm -0.028007 %
Charges from borrowed part ($-1.12)
Trade size with leverage ~ $5,000.00
Money from leverage ~ $4,000.00

Đi tới sàn giao dịch
-0.028007%
Phí giao dịch qua đêm cho vị thế bán

Short position overnight fee


Margin. Your investment $1,000.00
Phí qua đêm -0.015829 %
Charges from borrowed part ($-0.63)
Trade size with leverage ~ $5,000.00
Money from leverage ~ $4,000.00

Đi tới sàn giao dịch
-0.015829%
Thời gian phí giao dịch qua đêm 22:00 (UTC)
Số lượng giao dịch tối thiểu 1
Tiền tệ GBP
Ký quỹ 20%
Sở giao dịch chứng khoán United Kingdom of Great Britain and Northern Ireland
Hoa hồng trên các giao dịch 0%

*Information provided by Capital.com

Spirax-Sarco Engineering PLC ESG Risk Ratings

High Medium Low Negligible

‘B’ score indicates good relative ESG performance and above average degree of transparency in reporting material ESG data publicly.

Số liệu thống kê chính
Giá đóng cửa trước đó* 122
Mở* 121.25
Thay đổi trong 1 năm* -11.27%
Vùng giá trong ngày* 120.2 - 122.9
Vùng giá trong 52 tuần 90.08-133.90
Khối lượng giao dịch trung bình (10 ngày) 175.09K
Khối lượng giao dịch trung bình (3 tháng) 2.72M
Giá trị vốn hóa thị trường 9.09B
Tỷ số P/E 40.92
Cổ phiếu đang lưu hành 73.61M
Doanh thu 1.45B
EPS 3.02
Tỷ suất cổ tức (%) 1.1336
Hệ số rủi ro beta 0.68
Ngày báo cáo thu nhập tiếp theo Mar 8, 2023

Tất cả dữ liệu được cung cấp bởi Refinitiv, ngoại trừ dữ liệu được đánh dấu bằng dấu hoa thị (*) là dữ liệu được cung cấp bởi Capital.com

  • Last Week
  • Last Month
  • Last Year
  • Last two Years
  • Max
  • Daily
  • Weekly
  • Monthly
Date Đóng cửa thị trường Change Change (%) Mở cửa thị trường High Low
Feb 3, 2023 122.90 0.90 0.74% 122.00 122.90 120.05
Feb 2, 2023 122.00 6.00 5.17% 116.00 122.00 116.00
Feb 1, 2023 115.60 0.50 0.43% 115.10 117.25 115.00
Jan 31, 2023 115.05 1.15 1.01% 113.90 115.70 113.90
Jan 30, 2023 115.20 0.95 0.83% 114.25 115.25 113.85
Jan 27, 2023 114.50 0.05 0.04% 114.45 115.25 113.85
Jan 26, 2023 115.50 2.10 1.85% 113.40 115.95 112.90
Jan 25, 2023 113.50 -1.60 -1.39% 115.10 115.30 112.90
Jan 24, 2023 115.75 0.30 0.26% 115.45 116.65 114.75
Jan 23, 2023 115.45 1.40 1.23% 114.05 115.70 113.95
Jan 20, 2023 114.10 0.15 0.13% 113.95 114.85 113.20
Jan 19, 2023 113.95 -2.85 -2.44% 116.80 117.50 113.95
Jan 18, 2023 117.15 0.10 0.09% 117.05 119.10 117.05
Jan 17, 2023 117.35 1.20 1.03% 116.15 118.45 116.15
Jan 16, 2023 116.90 3.10 2.72% 113.80 116.90 113.80
Jan 13, 2023 114.30 0.40 0.35% 113.90 115.40 113.90
Jan 12, 2023 113.90 0.95 0.84% 112.95 114.65 111.05
Jan 11, 2023 113.80 3.25 2.94% 110.55 114.85 110.10
Jan 10, 2023 111.20 2.35 2.16% 108.85 111.25 108.70
Jan 9, 2023 110.00 1.75 1.62% 108.25 110.10 108.25

Spirax-Sarco Engineering PLC Events

Time (UTC) Country Event
No events scheduled
View all events
  • Hàng năm
  • Hàng quý
2016 2017 2018 2019 2020 2021
Tổng doanh thu 757.4 998.7 1153.3 1242.4 1193.4 1344.5
Doanh thu 757.4 998.7 1153.3 1242.4 1193.4 1344.5
Chi phí tổng doanh thu 191.3 237.3 278 297.5 288.7 304.7
Lợi nhuận gộp 566.1 761.4 875.3 944.9 904.7 1039.8
Tổng chi phí hoạt động 583.3 799.8 854.2 997.4 944.4 1023.6
Tổng chi phí Bán hàng/Tổng hợp/Admin 263.9 351.1 409.2 438.7 430.8 478.5
Depreciation / Amortization 33.1 51 58.1 72.4 75.4 69
Chi phí bất thường (thu nhập) 0.5 20.7 -59.4 10.9 -5.2 -2
Other Operating Expenses, Total 94.5 142.2 168.3 177.9 154.7 173.4
Thu nhập hoạt động 174.1 198.9 299.1 245 249 320.9
Thu nhập lợi tức (chi phí), chi phí từ những hoạt động khác -0.1 -3.9 -8.3 -6 -7.4 -5.1
Khác, giá trị ròng -2.6 -2.5 -2 -2.2 -1.5 -1.3
Thu nhập ròng trước thuế 171.4 192.5 288.8 236.8 240.1 314.5
Thu nhập ròng sau thuế 121.3 125.8 223.4 167 173.9 234.9
Lợi ích thiểu số -0.2 -0.3 -0.3 -0.4 -0.3 -0.3
Thu nhập ròng trước các khoản mục bất thường 121.1 125.5 223.1 166.6 173.6 234.6
Thu nhập ròng 121.1 157.6 223.1 166.6 173.6 234.6
Total Adjustments to Net Income 0.2
Thu nhập có sẵn trên cổ phiếu phổ thông không bao gồm các khoản bất thường 121.3 125.5 223.1 166.6 173.6 234.6
Thu nhập có sẵn trên cổ phiếu phổ thông bao gồm các khoản bất thường 121.3 157.6 223.1 166.6 173.6 234.6
Điều chỉnh pha loãng 0 0 0
Thu nhập ròng pha loãng 121.3 157.6 223.1 166.6 173.6 234.6
Cổ phiếu bình quân gia quyền pha loãng 73.6 73.8 73.8 73.9 73.9 73.9
Thu nhập pha loãng trên mỗi cổ phiếu không bao gồm các hạng mục đặc biệt 1.6481 1.70054 3.02304 2.2544 2.34912 3.17456
Dividends per Share - Common Stock Primary Issue 0.76 0.875 1 1.1 1.18 1.36
Thu nhập chuẩn hóa pha loãng trên mỗi cổ phiếu 1.61141 2.40244 2.25745 2.52233 2.35318 3.19892
Chi phí lãi vay (thu nhập) - hoạt động ròng -2.5 0
Tổng khoản mục bất thường 32.1 0
Q4 2019 Q2 2020 Q4 2020 Q2 2021 Q4 2021
Tổng doanh thu 651.2 569.7 623.7 643.7 700.8
Doanh thu 651.2 569.7 623.7 643.7 700.8
Tổng chi phí hoạt động 518.9 458.9 485.5 490.1 533.5
Depreciation / Amortization 13.8 13.4 13.2 11.3 10.1
Chi phí bất thường (thu nhập) 7.4 -5.2 0 -2 0
Other Operating Expenses, Total 497.7 450.7 472.3 480.8 523.4
Thu nhập hoạt động 132.3 110.8 138.2 153.6 167.3
Thu nhập lợi tức (chi phí), chi phí từ những hoạt động khác -2.6 -3.7 -3.7 -2.8 -2.3
Khác, giá trị ròng -1 -0.8 -0.7 -0.8 -0.5
Thu nhập ròng trước thuế 128.7 106.3 133.8 150 164.5
Thu nhập ròng sau thuế 91.4 76.9 97 108.9 126
Lợi ích thiểu số -0.3 -0.2 -0.1 -0.1 -0.2
Thu nhập ròng trước các khoản mục bất thường 91.1 76.7 96.9 108.8 125.8
Thu nhập ròng 91.1 76.7 96.9 108.8 125.8
Thu nhập có sẵn trên cổ phiếu phổ thông không bao gồm các khoản bất thường 91.1 76.7 96.9 108.8 125.8
Thu nhập có sẵn trên cổ phiếu phổ thông bao gồm các khoản bất thường 91.1 76.7 96.9 108.8 125.8
Thu nhập ròng pha loãng 91.1 76.7 96.9 108.8 125.8
Cổ phiếu bình quân gia quyền pha loãng 74 73.9 73.9 73.9 73.9
Thu nhập pha loãng trên mỗi cổ phiếu không bao gồm các hạng mục đặc biệt 1.23108 1.03789 1.31123 1.47226 1.7023
Dividends per Share - Common Stock Primary Issue 0.78 0.335 0.845 0.385 0.975
Thu nhập chuẩn hóa pha loãng trên mỗi cổ phiếu 1.3973 1.00406 1.35318 1.47091 1.73478
Điều chỉnh pha loãng 0
  • Hàng năm
  • Hàng quý
2016 2017 2018 2019 2020 2021
Tổng tài sản hiện tại 450.1 575.2 767.8 800.9 692.5 803.7
Tiền mặt và đầu tư ngắn hạn 119.2 152.1 324.6 330.6 246.2 274.6
Cash 119.2 152.1 330.6 246.2
Tổng các khoản phải thu, ròng 209 263.5 249.7 271.8 253.6 308.9
Accounts Receivable - Trade, Net 185.5 237.5 245.1 246.5 229.1 275.5
Total Inventory 112.5 145.4 160.6 185.9 180.1 201.3
Prepaid Expenses 9.4 14.2 12.6 12.6 18.9
Total Assets 864 1476.5 1691.3 1856.4 1745.1 1863.2
Property/Plant/Equipment, Total - Net 201.8 227.5 230.8 292 297.6 340.3
Property/Plant/Equipment, Total - Gross 374.2 414.8 508.4 543.9 607.9
Accumulated Depreciation, Total -172.4 -187.3 -216.4 -246.3 -267.6
Goodwill, Net 88.5 351.3 368 417.7 422.4 411.2
Intangibles, Net 81.2 280 277.2 303.9 280.3 255.7
Long Term Investments 0 0 0 0.2 0 0
Other Long Term Assets, Total 42.4 42.5 47.5 41.7 52.3 47.4
Total Current Liabilities 162.2 246.7 390.8 412.7 228 381.7
Accounts Payable 29.6 51.3 57.9 45.6 67.8
Accrued Expenses 41.3 56 70.4 70.2 93
Notes Payable/Short Term Debt 0.4 0.5 137.9 162.3 22.2 55.6
Current Port. of LT Debt/Capital Leases 33.2 69.3 57.2 45.4 10.9 70.8
Other Current Liabilities, Total 57.7 69.6 28.7 76.7 79.1 94.5
Total Liabilities 340.6 868.1 925.5 1031.1 890.1 854.2
Total Long Term Debt 58.2 455.9 365.3 457 476 338.8
Long Term Debt 58 455.8 365.3 429.2 452.2 289.9
Capital Lease Obligations 0.2 0.1 0 27.8 23.8 48.9
Deferred Income Tax 21.5 73.3 76.8 83.9 79.4 81.8
Minority Interest 1 1.1 1.1 1 1 1
Other Liabilities, Total 97.7 91.1 91.5 76.5 105.7 50.9
Total Equity 523.4 608.4 765.8 825.3 855 1009
Common Stock 19.8 19.8 19.8 19.8 19.8 19.8
Additional Paid-In Capital 72.7 75.1 77.8 81 84.8 86.3
Retained Earnings (Accumulated Deficit) 388.1 496 668.2 736.9 788.3 962.9
ESOP Debt Guarantee -3.2 -1.3 -6.5 -6.8 -19.3
Other Equity, Total 46 18.8 -5.9 -31.1 -40.7
Total Liabilities & Shareholders’ Equity 864 1476.5 1691.3 1856.4 1745.1 1863.2
Total Common Shares Outstanding 73.4392 73.6002 73.6666 73.7369 73.7661 73.7661
Tiền mặt và các khoản tương đương 324.6 274.6
Other Current Assets, Total 32.9
Payable/Accrued 167
Note Receivable - Long Term 4.9
Dec 2019 Jun 2020 Dec 2020 Jun 2021 Dec 2021
Tổng tài sản hiện tại 800.9 793.6 692.5 724 803.7
Tiền mặt và đầu tư ngắn hạn 330.6 320 246.2 253.6 274.6
Tiền mặt và các khoản tương đương 330.6 320 246.2 253.6 274.6
Tổng các khoản phải thu, ròng 249.1 230.2 234.4 244 283.1
Accounts Receivable - Trade, Net 240.7 222.5 226.3 236.1 272.3
Total Inventory 185.9 202.3 180.1 182.8 201.3
Other Current Assets, Total 35.3 41.1 31.8 43.6 44.7
Total Assets 1856.4 1897.3 1745.1 1742.5 1863.2
Property/Plant/Equipment, Total - Net 292 306.4 297.6 292.6 340.3
Goodwill, Net 417.7 444.1 422.4 411.6 411.2
Intangibles, Net 303.9 303.9 280.3 265.8 255.7
Long Term Investments 0.2 0.1 0 0
Other Long Term Assets, Total 41.7 49.2 52.3 43.6 47.4
Total Current Liabilities 412.7 352 228 370 381.7
Payable/Accrued 174.8 153.3 160.2 171.4 217
Notes Payable/Short Term Debt 162.3 154.3 22.2 46.9 55.6
Current Port. of LT Debt/Capital Leases 45.4 11 10.9 113.8 70.8
Other Current Liabilities, Total 30.2 33.4 34.7 37.9 38.3
Total Liabilities 1031.1 1056.8 890.1 824.8 854.2
Total Long Term Debt 457 517.9 476 318.1 338.8
Long Term Debt 429.2 491.3 452.2 295.8 289.9
Capital Lease Obligations 27.8 26.6 23.8 22.3 48.9
Deferred Income Tax 83.9 85.6 79.4 76.5 81.8
Minority Interest 1 0.9 1 0.8 1
Other Liabilities, Total 76.5 100.4 105.7 59.4 50.9
Total Equity 825.3 840.5 855 917.7 1009
Common Stock 19.8 19.9 19.8 19.8 19.8
Additional Paid-In Capital 81 81.4 84.8 85 86.3
Retained Earnings (Accumulated Deficit) 724.5 739.2 750.4 812.9 902.9
Total Liabilities & Shareholders’ Equity 1856.4 1897.3 1745.1 1742.5 1863.2
Total Common Shares Outstanding 73.7369 73.7369 73.7661 73.6122 73.7661
Note Receivable - Long Term 4.9 4.9
  • Hàng năm
  • Hàng quý
2016 2017 2018 2019 2020 2021
Thu nhập ròng/khởi điểm 171.4 192.5 288.8 236.8 240.1 314.5
Tiền từ hoạt động kinh doanh 157.9 159.4 204.9 227.4 259.2 273.4
Tiền từ hoạt động kinh doanh 33.1 54.2 58.1 76.6 75.4 69
Khoản mục phi tiền mặt 4.7 14.8 -50.1 13.9 2.1 7.5
Cash Taxes Paid 56.5 61 61.6 78.4 71.9 78.1
Lãi suất đã trả 1.4 8.1 7.7 7 8.6 8.5
Thay đổi vốn lưu động -51.3 -102.1 -91.9 -99.9 -58.4 -117.6
Tiền từ hoạt động đầu tư -96.4 -375.9 18.4 -175.4 -51.1 -58.7
Chi phí vốn -31.6 -35.5 -41.8 -59.2 -46.9 -60.9
Các khoản mục dòng tiền đầu tư khác, tổng cộng -64.8 -340.4 60.2 -116.2 -4.2 2.2
Tiền từ các hoạt động tài chính -52.6 242.4 -183.7 -57.5 -152.5 -213.3
Các khoản mục của dòng tiền tài trợ -52.1 -58.4 -67.3 -7 -8.6 -8.5
Phát hành (hưu trí) cổ phiếu, ròng 1.3 2.4 -4.9 -12.6 -12.5 -24.6
Phát hành (mua lại) cổ phần, ròng -1.8 298.4 -111.5 38.4 -48.9 -89.2
Ảnh hưởng của ngoại hối 14 6.9 -4.5 -12.9 0.1 -6.4
Thay đổi ròng bằng tiền mặt 22.9 32.8 35.1 -18.4 55.7 -5
Total Cash Dividends Paid -76.3 -82.5 -91
Dec 2019 Jun 2020 Dec 2020 Jun 2021 Dec 2021
Net income/Starting Line 236.8 106.3 240.1 150 314.5
Cash From Operating Activities 227.4 101.5 259.2 125 273.4
Cash From Operating Activities 76.6 37.7 75.4 35.3 69
Non-Cash Items 13.9 -3.7 2.1 3.5 7.5
Cash Taxes Paid 78.4 30.1 71.9 41.2 78.1
Cash Interest Paid 7 4.2 8.6 4.2 8.5
Changes in Working Capital -99.9 -38.8 -58.4 -63.8 -117.6
Cash From Investing Activities -175.4 -28.1 -51.1 -20 -58.7
Capital Expenditures -59.2 -23.9 -46.9 -21 -60.9
Other Investing Cash Flow Items, Total -116.2 -4.2 -4.2 1 2.2
Cash From Financing Activities -57.5 -75.3 -152.5 -118.9 -213.3
Financing Cash Flow Items -7 -4.2 -8.6 -4.2 -8.5
Total Cash Dividends Paid -76.3 -57.8 -82.5 -62.6 -91
Issuance (Retirement) of Stock, Net -12.6 -3 -12.5 -11.8 -24.6
Issuance (Retirement) of Debt, Net 38.4 -10.3 -48.9 -40.3 -89.2
Foreign Exchange Effects -12.9 -0.7 0.1 -3.4 -6.4
Net Change in Cash -18.4 -2.6 55.7 -17.3 -5
Tên nhà đầu tư Loại nhà đầu tư Tỷ lệ phần trăm dư nợ Cổ phần nắm giữ Cổ phần nắm giữ thay đổi Ngày sở hữu Xếp hạng doanh thu
BlackRock Investment Management (UK) Ltd. Investment Advisor/Hedge Fund 9.2215 6788131 505257 2023-01-25 LOW
Capital Research Global Investors Investment Advisor 7.9805 5874628 25054 2022-02-28 LOW
APG Asset Management N.V. Pension Fund 5.5012 4049518 -1167 2022-02-28 LOW
Fiera Capital Corporation Investment Advisor/Hedge Fund 5.4459 4008863 23237 2022-02-28 LOW
MFS Investment Management Investment Advisor/Hedge Fund 4.6785 3443969 -230107 2022-02-28 LOW
The Vanguard Group, Inc. Investment Advisor/Hedge Fund 4.0648 2992169 67870 2022-02-28 LOW
BlackRock Institutional Trust Company, N.A. Investment Advisor 2.5911 1907399 -13638 2023-01-01 LOW
Norges Bank Investment Management (NBIM) Sovereign Wealth Fund 2.441 1796896 25447 2023-01-01 LOW
Liontrust Investment Partners LLP Investment Advisor 1.735 1277170 46523 2022-10-31 LOW
Allianz Global Investors GmbH Investment Advisor 1.5117 1112821 -98845 2022-09-28 LOW
Invesco Advisers, Inc. Investment Advisor 1.4057 1034738 -32347 2022-09-28 LOW
BlackRock Advisors (UK) Limited Investment Advisor/Hedge Fund 1.368 1007012 13696 2023-01-01 LOW
Royal London Asset Management (CIS) Limited Investment Advisor 1.1774 866719 0 2022-12-31 MED
Legal & General Investment Management Ltd. Investment Advisor/Hedge Fund 1.1728 863349 58040 2022-10-31 LOW
Harding Loevner LP Investment Advisor 1.0008 736700 14508 2022-10-31 LOW
Fidelity Management & Research Company LLC Investment Advisor 0.808 594822 -65494 2022-10-31 LOW
Impax Asset Management Ltd. Investment Advisor 0.7802 574357 4454 2022-10-31 LOW
Candriam Luxembourg S.A. Investment Advisor 0.7601 559504 12931 2022-12-31 HIGH
State Street Global Advisors (UK) Ltd. Investment Advisor/Hedge Fund 0.7356 541469 -484 2023-01-01 LOW
William Blair Investment Management, LLC Investment Advisor/Hedge Fund 0.7024 517060 -3417 2022-10-31 LOW

Tại sao nên chọn Capital.com? Những con số của chúng tôi đã tự nói lên điều đó.

Capital.com Group
+485000+

Thương nhân

65000+

Hoạt động khách hàng tháng

$48000000+

Hàng tháng, hàng đầu tư khối lượng

$28000000+

Rút mỗi tháng

Máy tính giao dịch

Calculate your hypothetical P&L if you had opened a CFD trade on a certain date (select a date) and closed on a different date (select a date).

Phí hoa hồng giao dịch
0
  • 1:1
  • 2:1
  • 5:1
  • 10:1
  • 20:1
Đòn bẩy
20:1
  • 20
  • 100
  • 500
  • 1000
  • 10000
Khoản đầu tư
Quy mô giao dịch (Đòn bẩy x Khoản đầu tư):
Mở cửa thị trường

Đóng cửa thị trường

Bán Mua
Industry: Industrial Machinery & Equipment (NEC)

Charlton House
CHELTENHAM
GLOUCESTERSHIRE GL53 8ER
GB

Báo cáo thu nhập

  • Annual
  • Quarterly

Mọi người cũng xem

XRP/USD

0.41 Price
-0.880% 1D Chg, %
Phí giao dịch qua đêm cho vị thế mua -0.0500%
Phí giao dịch qua đêm cho vị thế bán 0.0140%
Thời gian phí giao dịch qua đêm 22:00 (UTC)
Chênh lệch 0.00327

Natural Gas

2.41 Price
-2.390% 1D Chg, %
Phí giao dịch qua đêm cho vị thế mua -0.1138%
Phí giao dịch qua đêm cho vị thế bán 0.0796%
Thời gian phí giao dịch qua đêm 22:00 (UTC)
Chênh lệch 0.005

Oil - Crude

73.41 Price
-3.570% 1D Chg, %
Phí giao dịch qua đêm cho vị thế mua -0.0223%
Phí giao dịch qua đêm cho vị thế bán 0.0065%
Thời gian phí giao dịch qua đêm 22:00 (UTC)
Chênh lệch 0.03

US100

12,566.80 Price
-0.450% 1D Chg, %
Phí giao dịch qua đêm cho vị thế mua -0.0183%
Phí giao dịch qua đêm cho vị thế bán 0.0071%
Thời gian phí giao dịch qua đêm 22:00 (UTC)
Chênh lệch 3.0

Bạn vẫn đang tìm một nhà môi giới đáng tin cậy?

Hãy tham gia cùng hơn 485,000 nhà giao dịch đã lựa chọn Capital.com trên khắp thế giới

1. Tạo và xác minh tài khoản của bạn 2. Nạp tiền 3. Tìm giao dịch