CFD là những công cụ phức tạp và có nguy cơ thua lỗ nhanh chóng do đòn bẩy. 84% tài khoản nhà đầu tư bán lẻ thua lỗ khi giao dịch CFD với nhà cung cấp này. Bạn nên xem xét liệu bạn có hiểu cách hoạt động của CFD hay không và liệu bạn có đủ khả năng chịu rủi ro thua lỗ cao hay không.

Scan to Download iOS&Android APP

Giao dịch Seagate Technology - STX CFD

69.32
2.19%
0.09
Thấp: 69.06
Cao: 70
Market Trading Hours* (UTC) Open now
Closes on Monday at 21:00

Mon - Fri: 14:30 - 21:00

  • Bản tóm tắt
  • Dữ liệu lịch sử
  • Sự kiện
  • Báo cáo thu nhập
  • Bảng cân đối kế toán
  • Dòng tiền
  • 'Quyền sở hữu
Điều kiện giao dịch
Chênh lệch 0.09
Phí giao dịch qua đêm cho vị thế mua

Long position overnight fee


Margin. Your investment $1,000.00
Phí qua đêm -0.030779 %
Charges from borrowed part ($-1.23)
Trade size with leverage ~ $5,000.00
Money from leverage ~ $4,000.00

Đi tới sàn giao dịch
-0.030779%
Phí giao dịch qua đêm cho vị thế bán

Short position overnight fee


Margin. Your investment $1,000.00
Phí qua đêm -0.013666 %
Charges from borrowed part ($-0.55)
Trade size with leverage ~ $5,000.00
Money from leverage ~ $4,000.00

Đi tới sàn giao dịch
-0.013666%
Thời gian phí giao dịch qua đêm 22:00 (UTC)
Số lượng giao dịch tối thiểu 1
Tiền tệ USD
Ký quỹ 20%
Sở giao dịch chứng khoán United States of America
Hoa hồng trên các giao dịch 0%

*Information provided by Capital.com

Seagate Technology Holdings PLC ESG Risk Ratings

High Medium Low Negligible

‘B’ score indicates good relative ESG performance and above average degree of transparency in reporting material ESG data publicly.

Số liệu thống kê chính
Giá đóng cửa trước đó* 70.87
Mở* 69.24
Thay đổi trong 1 năm* -36.83%
Vùng giá trong ngày* 69.06 - 70
Vùng giá trong 52 tuần 47.47-113.50
Khối lượng giao dịch trung bình (10 ngày) 4.21M
Khối lượng giao dịch trung bình (3 tháng) 53.55M
Giá trị vốn hóa thị trường 14.64B
Tỷ số P/E 25.30
Cổ phiếu đang lưu hành 206.48M
Doanh thu 9.35B
EPS 2.80
Tỷ suất cổ tức (%) 3.94978
Hệ số rủi ro beta 1.09
Ngày báo cáo thu nhập tiếp theo Apr 25, 2023

Tất cả dữ liệu được cung cấp bởi Refinitiv, ngoại trừ dữ liệu được đánh dấu bằng dấu hoa thị (*) là dữ liệu được cung cấp bởi Capital.com

  • Last Week
  • Last Month
  • Last Year
  • Last two Years
  • Max
  • Daily
  • Weekly
  • Monthly
Date Đóng cửa thị trường Change Change (%) Mở cửa thị trường High Low
Feb 3, 2023 70.87 0.38 0.54% 70.49 72.43 70.16
Feb 2, 2023 72.34 1.23 1.73% 71.11 73.67 70.19
Feb 1, 2023 70.46 2.80 4.14% 67.66 71.06 67.26
Jan 31, 2023 67.76 1.84 2.79% 65.92 67.81 65.20
Jan 30, 2023 66.70 -1.22 -1.80% 67.92 68.74 66.57
Jan 27, 2023 68.93 0.71 1.04% 68.22 69.90 68.00
Jan 26, 2023 68.90 0.51 0.75% 68.39 70.88 65.37
Jan 25, 2023 62.23 1.68 2.77% 60.55 62.93 60.34
Jan 24, 2023 62.19 -1.85 -2.89% 64.04 64.77 61.82
Jan 23, 2023 63.17 3.20 5.34% 59.97 63.68 59.88
Jan 20, 2023 59.30 1.33 2.29% 57.97 59.38 56.94
Jan 19, 2023 58.14 0.63 1.10% 57.51 58.83 57.01
Jan 18, 2023 58.63 -0.60 -1.01% 59.23 59.69 57.40
Jan 17, 2023 56.93 0.77 1.37% 56.16 57.09 55.82
Jan 13, 2023 57.22 0.47 0.83% 56.75 57.81 56.61
Jan 12, 2023 57.71 0.06 0.10% 57.65 58.32 56.66
Jan 11, 2023 57.14 0.81 1.44% 56.33 57.29 55.90
Jan 10, 2023 56.40 1.09 1.97% 55.31 56.45 55.05
Jan 9, 2023 55.28 -0.40 -0.72% 55.68 56.68 55.14
Jan 6, 2023 55.87 2.86 5.40% 53.01 56.03 52.88

Seagate Technology Events

Time (UTC) Country Event
No events scheduled
View all events
  • Hàng năm
  • Hàng quý
2016 2017 2018 2019 2020 2021
Tổng doanh thu 11160 10771 11184 10390 10509 10681
Doanh thu 11160 10771 11184 10390 10509 10681
Chi phí tổng doanh thu 8545 7597 7820 7458 7667 7764
Lợi nhuận gộp 2615 3174 3364 2932 2842 2917
Tổng chi phí hoạt động 10715 9717 9550 8903 9209 9189
Tổng chi phí Bán hàng/Tổng hợp/Admin 635 606 562 453 473 502
Nghiên cứu & phát triển 1237 1232 1026 991 973 903
Depreciation / Amortization 123 104 53 23 14 12
Chi phí lãi vay (thu nhập) - hoạt động ròng 0 0
Chi phí bất thường (thu nhập) 175 178 89 -22 82 8
Thu nhập hoạt động 445 1054 1634 1487 1300 1492
Thu nhập lợi tức (chi phí), chi phí từ những hoạt động khác -195 -209 -188 -120 -181 -218
Khác, giá trị ròng 24 -30 -28 5 -87 74
Thu nhập ròng trước thuế 274 815 1418 1372 1032 1348
Thu nhập ròng sau thuế 248 772 1706 2012 1004 1314
Lợi ích thiểu số 0
Thu nhập ròng trước các khoản mục bất thường 248 772 1706 2012 1004 1314
Thu nhập ròng 248 772 1182 2012 1004 1314
Thu nhập có sẵn trên cổ phiếu phổ thông không bao gồm các khoản bất thường 248 772 1706 2012 1004 1314
Thu nhập có sẵn trên cổ phiếu phổ thông bao gồm các khoản bất thường 248 772 1182 2012 1004 1314
Thu nhập ròng pha loãng 248 772 1182 2012 1004 1314
Cổ phiếu bình quân gia quyền pha loãng 302 299 292 285 265 245
Thu nhập pha loãng trên mỗi cổ phiếu không bao gồm các hạng mục đặc biệt 0.82119 2.58194 5.84247 7.05965 3.78868 5.36327
Dividends per Share - Common Stock Primary Issue 2.43 2.52 2.52 2.52 2.58 2.66
Thu nhập chuẩn hóa pha loãng trên mỗi cổ phiếu 1.34568 3.14585 6.04058 7.00947 4.08972 5.39509
Tổng khoản mục bất thường -524 0 0
Q3 2021 Q4 2021 Q1 2021 Q2 2021 Q3 2022
Tổng doanh thu 2731 3013 3115 3116 2802
Doanh thu 2731 3013 3115 3116 2802
Chi phí tổng doanh thu 1991 2128 2159 2168 1996
Lợi nhuận gộp 740 885 956 948 806
Tổng chi phí hoạt động 2345 2506 2529 2536 2373
Tổng chi phí Bán hàng/Tổng hợp/Admin 126 136 133 136 141
Nghiên cứu & phát triển 227 232 233 228 233
Depreciation / Amortization 3 3 3 3 3
Chi phí bất thường (thu nhập) -2 7 1 1 0
Thu nhập hoạt động 386 507 586 580 429
Thu nhập lợi tức (chi phí), chi phí từ những hoạt động khác -58 -59 -59 -61 -63
Khác, giá trị ròng 11 49 6 -5 -15
Thu nhập ròng trước thuế 339 497 533 514 351
Thu nhập ròng sau thuế 329 482 526 501 346
Thu nhập ròng trước các khoản mục bất thường 329 482 526 501 346
Thu nhập ròng 329 482 526 501 346
Thu nhập có sẵn trên cổ phiếu phổ thông không bao gồm các khoản bất thường 329 482 526 501 346
Thu nhập có sẵn trên cổ phiếu phổ thông bao gồm các khoản bất thường 329 482 526 501 346
Thu nhập ròng pha loãng 329 482 526 501 346
Cổ phiếu bình quân gia quyền pha loãng 237 233 231 225 222
Thu nhập pha loãng trên mỗi cổ phiếu không bao gồm các hạng mục đặc biệt 1.38819 2.06867 2.27706 2.22667 1.55856
Dividends per Share - Common Stock Primary Issue 0.67 0.67 0.67 0.7 0.7
Thu nhập chuẩn hóa pha loãng trên mỗi cổ phiếu 1.38 2.09781 2.28133 2.231 1.55856
  • Hàng năm
  • Hàng quý
2016 2017 2018 2019 2020 2021
Tổng tài sản hiện tại 3533 5041 4310 4363 4114 3779
Tiền mặt và đầu tư ngắn hạn 1131 2539 1853 2220 1722 1211
Tiền mặt và các khoản tương đương 1125 2539 1853 2220 1722 658
Đầu tư ngắn hạn 6 0 553
Tổng các khoản phải thu, ròng 1318 1199 1184 989 1115 1158
Accounts Receivable - Trade, Net 1318 1199 1184 989 1115 1158
Total Inventory 868 982 1053 970 1142 1204
Other Current Assets, Total 216 321 220 184 135 206
Total Assets 8213 9268 9410 8885 8930 8675
Property/Plant/Equipment, Total - Net 2160 1875 1792 1869 2232 2278
Property/Plant/Equipment, Total - Gross 9884 9633 9525 9835 10315 10475
Accumulated Depreciation, Total -7724 -7758 -7733 -7966 -8083 -8197
Goodwill, Net 1237 1238 1237 1237 1237 1237
Intangibles, Net 448 281 188 111 58 29
Other Long Term Assets, Total 835 833 608 1305 1289 1334
Total Current Liabilities 2249 2626 3190 2232 2722 2921
Accounts Payable 1517 1626 1728 1420 1808 1725
Accrued Expenses 729 1000 782 641 728 798
Notes Payable/Short Term Debt 0 0 0 0 0 0
Other Current Liabilities, Total 3 181 171 167 153
Total Liabilities 6620 7904 7745 6723 7143 8044
Total Long Term Debt 4091 5021 4320 4253 4156 4894
Long Term Debt 4091 5021 4320 4253 4156 4894
Other Liabilities, Total 280 257 235 238 265 229
Total Equity 1593 1364 1665 2162 1787 631
Additional Paid-In Capital 5929 6152 6377 6545 6757 6977
Retained Earnings (Accumulated Deficit) -4311 -4771 -4696 -4349 -4904 -6305
Unrealized Gain (Loss) 0 0 0 0
Other Equity, Total -25 -17 -16 -34.003 -66.003 -41.002
Total Liabilities & Shareholders’ Equity 8213 9268 9410 8885 8930 8675
Total Common Shares Outstanding 298.572 291.8 287.17 269.098 256.719 227.383
Long Term Investments 1275 0 18
Current Port. of LT Debt/Capital Leases 499 0 19 245
Preferred Stock - Non Redeemable, Net 0 0 0
Common Stock 0 0.003 0.003 0.002
Apr 2021 Jul 2021 Oct 2021 Dec 2021 Apr 2022
Tổng tài sản hiện tại 3692 3779 3668 4450 4259
Tiền mặt và đầu tư ngắn hạn 1212 1209 991 1535 1138
Tiền mặt và các khoản tương đương 1212 1209 991 1535 1138
Tổng các khoản phải thu, ròng 978 1158 1301 1399 1344
Accounts Receivable - Trade, Net 978 1158 1301 1399 1344
Total Inventory 1281 1204 1188 1287 1479
Other Current Assets, Total 221 208 188 229 298
Total Assets 8604 8675 8613 9375 9145
Property/Plant/Equipment, Total - Net 2317 2278 2213 2216 2197
Property/Plant/Equipment, Total - Gross 10384 10378 10469 10521 10571
Accumulated Depreciation, Total -8169 -8197 -8256 -8305 -8374
Goodwill, Net 1237 1237 1237 1237 1237
Intangibles, Net 35 29 24 19 14
Other Long Term Assets, Total 1323 1352 1471 1453 1438
Total Current Liabilities 2993 2921 2889 2992 2881
Accounts Payable 1861 1725 1766 1812 1948
Accrued Expenses 733 798 727 791 751
Notes Payable/Short Term Debt 0 0 0 0 0
Current Port. of LT Debt/Capital Leases 245 245 245 235 30
Other Current Liabilities, Total 154 153 151 154 152
Total Liabilities 8120 8044 8012 8849 8724
Total Long Term Debt 4897 4894 4891 5626 5614
Long Term Debt 4897 4894 4891 5626 5614
Other Liabilities, Total 230 229 232 231 229
Total Equity 484 631 601 526 421
Common Stock 0.002 0.002 0.002 0.002 0.002
Additional Paid-In Capital 6939 6977 7044 7084 7151
Retained Earnings (Accumulated Deficit) -6417 -6305 -6398 -6533 -6767
Other Equity, Total -38.002 -41.002 -45.002 -25.002 36.998
Total Liabilities & Shareholders’ Equity 8604 8675 8613 9375 9145
Total Common Shares Outstanding 229.557 227.383 224.505 219.464 215.565
  • Hàng năm
  • Hàng quý
2016 2017 2018 2019 2020 2021
Thu nhập ròng/khởi điểm 248 772 1182 2012 1004 1314
Tiền từ hoạt động kinh doanh 1680 1916 2113 1761 1714 1626
Tiền từ hoạt động kinh doanh 815 749 598 541 379 397
Deferred Taxes -2 3 193 -690 -6 -4
Khoản mục phi tiền mặt 155 206 101 5 219 63
Cash Taxes Paid 40 33 43 39 -51 44
Lãi suất đã trả 200 172 237 223 226 184
Thay đổi vốn lưu động 464 186 39 -107 118 -144
Tiền từ hoạt động đầu tư -1211 -459 -1588 846 -635 -466
Chi phí vốn -587 -434 -366 -602 -585 -498
Các khoản mục dòng tiền đầu tư khác, tổng cộng -624 -25 -1222 1448 -50 32
Tiền từ các hoạt động tài chính -1820 -46 -1211 -2212 -1605 -1673
Các khoản mục của dòng tiền tài trợ -60 -27 -23 -31 -42 -52
Total Cash Dividends Paid -727 -561 -726 -713 -673 -649
Phát hành (hưu trí) cổ phiếu, ròng -1011 -374 -248 -894 -747 -1939
Phát hành (mua lại) cổ phần, ròng -22 916 -214 -574 -143 967
Ảnh hưởng của ngoại hối -3 0 0 -1 -1 0
Thay đổi ròng bằng tiền mặt -1354 1411 -686 394 -527 -513
Apr 2021 Jul 2021 Oct 2021 Dec 2021 Apr 2022
Net income/Starting Line 832 1314 526 1027 1373
Cash From Operating Activities 1148 1626 496 1017 1477
Cash From Operating Activities 294 397 104 212 324
Deferred Taxes -7 -4 -4 0 2
Non-Cash Items 79 63 36 92 152
Changes in Working Capital -50 -144 -166 -314 -374
Cash From Investing Activities -360 -466 -120 -196 -293
Capital Expenditures -374 -498 -117 -212 -309
Other Investing Cash Flow Items, Total 14 32 -3 16 16
Cash From Financing Activities -1298 -1673 -594 -495 -1255
Financing Cash Flow Items -52 -52 -43 -51 -51
Total Cash Dividends Paid -495 -649 -153 -304 -458
Issuance (Retirement) of Stock, Net -1724 -1939 -392 -859 -1245
Issuance (Retirement) of Debt, Net 973 967 -6 719 499
Foreign Exchange Effects 0 0
Net Change in Cash -510 -513 -218 326 -71
Tên nhà đầu tư Loại nhà đầu tư Tỷ lệ phần trăm dư nợ Cổ phần nắm giữ Cổ phần nắm giữ thay đổi Ngày sở hữu Xếp hạng doanh thu
The Vanguard Group, Inc. Investment Advisor/Hedge Fund 11.3222 23378511 -1186736 2022-09-30 LOW
ValueAct Capital Management, L.P. Hedge Fund 6.5076 13437070 0 2022-09-30 LOW
JP Morgan Asset Management Investment Advisor 6.0503 12492995 855046 2022-09-30 LOW
State Street Global Advisors (US) Investment Advisor/Hedge Fund 4.3352 8951455 1256349 2022-09-30 LOW
BlackRock Institutional Trust Company, N.A. Investment Advisor 4.1628 8595517 -426471 2022-09-30 LOW
Fidelity Management & Research Company LLC Investment Advisor 3.8043 7855232 215731 2022-09-30 LOW
ClearBridge Investments, LLC Investment Advisor/Hedge Fund 2.9973 6188896 -193713 2022-09-30 LOW
Managed Account Advisors LLC Investment Advisor 2.8482 5881070 -774281 2022-09-30 LOW
Sanders Capital, LLC Investment Advisor 2.7955 5772340 23318 2022-09-30 LOW
LSV Asset Management Investment Advisor 2.3346 4820585 -148600 2022-09-30 LOW
Geode Capital Management, L.L.C. Investment Advisor/Hedge Fund 1.6801 3469084 81338 2022-09-30 LOW
Morgan Stanley Smith Barney LLC Investment Advisor 1.1553 2385558 -154173 2022-09-30 LOW
Mellon Investments Corporation Investment Advisor/Hedge Fund 1.0117 2089022 -205686 2022-09-30 LOW
Norges Bank Investment Management (NBIM) Sovereign Wealth Fund 0.9488 1959183 -23387 2021-12-31 LOW
Legal & General Investment Management Ltd. Investment Advisor/Hedge Fund 0.9397 1940274 -227482 2022-09-30 LOW
Holocene Advisors, LP Hedge Fund 0.7774 1605283 -404572 2022-09-30 HIGH
Dimensional Fund Advisors, L.P. Investment Advisor/Hedge Fund 0.7577 1564487 -18810 2022-09-30 LOW
Invesco Capital Management LLC Investment Advisor 0.7549 1558756 228207 2022-09-30 LOW
BofA Global Research (US) Research Firm 0.7097 1465442 -820123 2022-09-30 LOW
BNY Mellon Wealth Management Investment Advisor/Hedge Fund 0.7025 1450567 259740 2022-09-30 LOW

Tại sao nên chọn Capital.com? Những con số của chúng tôi đã tự nói lên điều đó.

Capital.com Group
+485000+

Thương nhân

65000+

Hoạt động khách hàng tháng

$48000000+

Hàng tháng, hàng đầu tư khối lượng

$28000000+

Rút mỗi tháng

Máy tính giao dịch

Calculate your hypothetical P&L if you had opened a CFD trade on a certain date (select a date) and closed on a different date (select a date).

Phí hoa hồng giao dịch
0
  • 1:1
  • 2:1
  • 5:1
  • 10:1
  • 20:1
Đòn bẩy
20:1
  • 20
  • 100
  • 500
  • 1000
  • 10000
Khoản đầu tư
Quy mô giao dịch (Đòn bẩy x Khoản đầu tư):
Mở cửa thị trường

Đóng cửa thị trường

Bán Mua
Industry: Computer Hardware (NEC)

38/39 Fitzwilliam Square
Dublin 2
DUBLIN
DUBLIN D02 NX53
IE

Báo cáo thu nhập

  • Annual
  • Quarterly

Mọi người cũng xem

Oil - Crude

74.58 Price
+1.500% 1D Chg, %
Phí giao dịch qua đêm cho vị thế mua -0.0248%
Phí giao dịch qua đêm cho vị thế bán 0.0087%
Thời gian phí giao dịch qua đêm 22:00 (UTC)
Chênh lệch 0.03

XRP/USD

0.40 Price
+1.050% 1D Chg, %
Phí giao dịch qua đêm cho vị thế mua -0.0500%
Phí giao dịch qua đêm cho vị thế bán 0.0140%
Thời gian phí giao dịch qua đêm 22:00 (UTC)
Chênh lệch 0.00322

US100

12,484.00 Price
-0.630% 1D Chg, %
Phí giao dịch qua đêm cho vị thế mua -0.0188%
Phí giao dịch qua đêm cho vị thế bán 0.0075%
Thời gian phí giao dịch qua đêm 22:00 (UTC)
Chênh lệch 1.8

BTC/USD

23,062.30 Price
+0.560% 1D Chg, %
Phí giao dịch qua đêm cho vị thế mua -0.0500%
Phí giao dịch qua đêm cho vị thế bán 0.0140%
Thời gian phí giao dịch qua đêm 22:00 (UTC)
Chênh lệch 60.00

Bạn vẫn đang tìm một nhà môi giới đáng tin cậy?

Hãy tham gia cùng hơn 485,000 nhà giao dịch đã lựa chọn Capital.com trên khắp thế giới

1. Tạo và xác minh tài khoản của bạn 2. Nạp tiền 3. Tìm giao dịch