CFD là những công cụ phức tạp và có nguy cơ thua lỗ nhanh chóng do đòn bẩy. 84% tài khoản nhà đầu tư bán lẻ thua lỗ khi giao dịch CFD với nhà cung cấp này. Bạn nên xem xét liệu bạn có hiểu cách hoạt động của CFD hay không và liệu bạn có đủ khả năng chịu rủi ro thua lỗ cao hay không.

Scan to Download iOS&Android APP

Giao dịch SE Banken A - SEBa CFD

123.0
0.81%
0.7
Thấp: 122.3
Cao: 123.8
Market Trading Hours* (UTC) Open now
Closes on Wednesday at 16:25

Mon - Fri: 08:10 - 16:25

  • Bản tóm tắt
  • Dữ liệu lịch sử
  • Sự kiện
  • Báo cáo thu nhập
  • Bảng cân đối kế toán
  • Dòng tiền
  • 'Quyền sở hữu
Điều kiện giao dịch
Chênh lệch 0.7
Phí giao dịch qua đêm cho vị thế mua

Long position overnight fee


Margin. Your investment $1,000.00
Phí qua đêm -0.025632 %
Charges from borrowed part ($-1.03)
Trade size with leverage ~ $5,000.00
Money from leverage ~ $4,000.00

Đi tới sàn giao dịch
-0.025632%
Phí giao dịch qua đêm cho vị thế bán

Short position overnight fee


Margin. Your investment $1,000.00
Phí qua đêm -0.018813 %
Charges from borrowed part ($-0.75)
Trade size with leverage ~ $5,000.00
Money from leverage ~ $4,000.00

Đi tới sàn giao dịch
-0.018813%
Thời gian phí giao dịch qua đêm 22:00 (UTC)
Số lượng giao dịch tối thiểu 1
Tiền tệ SEK
Ký quỹ 20%
Sở giao dịch chứng khoán Sweden
Hoa hồng trên các giao dịch 0%

*Information provided by Capital.com

Skandinaviska Enskilda Banken AB ESG Risk Ratings

High Medium Low Negligible

‘A’ score indicates excellent relative ESG performance and high degree of transparency in reporting material ESG data publicly

Số liệu thống kê chính
Giá đóng cửa trước đó* 124
Mở* 123.8
Thay đổi trong 1 năm* 2.57%
Vùng giá trong ngày* 122.3 - 123.8
Vùng giá trong 52 tuần 91.64-130.50
Khối lượng giao dịch trung bình (10 ngày) 13.80M
Khối lượng giao dịch trung bình (3 tháng) 99.45M
Giá trị vốn hóa thị trường 271.12B
Tỷ số P/E 9.91
Cổ phiếu đang lưu hành 2.11B
Doanh thu 56.15B
EPS 12.54
Tỷ suất cổ tức (%) 5.43041
Hệ số rủi ro beta 0.91
Ngày báo cáo thu nhập tiếp theo Apr 26, 2023

Tất cả dữ liệu được cung cấp bởi Refinitiv, ngoại trừ dữ liệu được đánh dấu bằng dấu hoa thị (*) là dữ liệu được cung cấp bởi Capital.com

  • Last Week
  • Last Month
  • Last Year
  • Last two Years
  • Max
  • Daily
  • Weekly
  • Monthly
Date Đóng cửa thị trường Change Change (%) Mở cửa thị trường High Low
Feb 7, 2023 124.0 0.0 0.00% 124.0 124.5 123.7
Feb 6, 2023 123.5 -0.6 -0.48% 124.1 124.6 123.1
Feb 3, 2023 123.9 0.9 0.73% 123.0 124.0 122.3
Feb 2, 2023 122.8 0.7 0.57% 122.1 123.2 121.1
Feb 1, 2023 122.1 1.1 0.91% 121.0 122.7 120.2
Jan 31, 2023 125.9 0.7 0.56% 125.2 126.7 125.1
Jan 30, 2023 125.3 1.2 0.97% 124.1 125.5 124.0
Jan 27, 2023 123.6 0.6 0.49% 123.0 124.5 122.0
Jan 26, 2023 122.1 0.5 0.41% 121.6 122.3 119.8
Jan 25, 2023 125.9 -1.8 -1.41% 127.7 127.8 125.4
Jan 24, 2023 127.2 0.9 0.71% 126.3 127.7 126.2
Jan 23, 2023 125.4 0.4 0.32% 125.0 125.6 123.5
Jan 20, 2023 124.2 -0.2 -0.16% 124.4 125.0 123.9
Jan 19, 2023 123.3 0.2 0.16% 123.1 124.1 122.6
Jan 18, 2023 123.1 -0.5 -0.40% 123.6 124.3 123.1
Jan 17, 2023 124.0 -2.3 -1.82% 126.3 126.4 123.0
Jan 16, 2023 128.5 0.0 0.00% 128.5 128.7 127.8
Jan 13, 2023 127.8 -0.4 -0.31% 128.2 128.8 126.5
Jan 12, 2023 129.4 0.3 0.23% 129.1 130.2 128.1
Jan 11, 2023 128.5 2.0 1.58% 126.5 128.9 126.5

SE Banken A Events

Time (UTC) Country Event
No events scheduled
View all events
  • Hàng năm
  • Hàng quý
2016 2017 2018 2019 2020 2021
Thu nhập ròng trước thuế 14867 20758 27286 24894 19846 30864
Thu nhập ròng sau thuế 10618 16196 23134 20177 15746 25423
Lợi ích thiểu số 0
Thu nhập ròng trước các khoản mục bất thường 10618 16196 23134 20177 15746 25423
Thu nhập ròng 10618 16196 23134 20177 15746 25423
Thu nhập có sẵn trên cổ phiếu phổ thông không bao gồm các khoản bất thường 10618 16196 23135 20177 15746 25423
Thu nhập có sẵn trên cổ phiếu phổ thông bao gồm các khoản bất thường 10618 16196 23135 20177 15746 25423
Điều chỉnh pha loãng 0 0
Thu nhập ròng pha loãng 10618 16196 23135 20177 15746 25423
Cổ phiếu bình quân gia quyền pha loãng 2188 2178 2177 2175 2177 2179
Thu nhập pha loãng trên mỗi cổ phiếu không bao gồm các hạng mục đặc biệt 4.85283 7.43618 10.627 9.27678 7.23289 11.6673
Dividends per Share - Common Stock Primary Issue 5.5 5.75 6.5 0 8.2 6
Thu nhập chuẩn hóa pha loãng trên mỗi cổ phiếu 6.75682 8.15157 8.90369 9.29951 7.67752 11.6673
Interest Income, Bank 35202 36472 39300 41722 37578 31383
Total Interest Expense 16464 16580 18277 18772 12435 5286
Net Interest Income 18738 19892 21023 22950 25143 26097
Loan Loss Provision 993 808 1166 2294 6118 510
Net Interest Income after Loan Loss Provision 17745 19084 19857 20656 19025 25587
Non-Interest Income, Bank 25994 30265 35267 35544 28471 34528
Non-Interest Expense, Bank -28872 -28591 -27838 -31306 -27650 -29251
Total Adjustments to Net Income 1
Q2 2021 Q3 2021 Q4 2021 Q1 2022 Q2 2022
Thu nhập ròng trước thuế 7916 7998 7476 7857 7285
Thu nhập ròng sau thuế 6574 6635 6198 6403 5842
Thu nhập ròng trước các khoản mục bất thường 6574 6635 6198 6403 5842
Thu nhập ròng 6574 6635 6198 6403 5842
Thu nhập có sẵn trên cổ phiếu phổ thông không bao gồm các khoản bất thường 6574 6635 6198 6403 5842
Thu nhập có sẵn trên cổ phiếu phổ thông bao gồm các khoản bất thường 6574 6635 6198 6403 5842
Thu nhập ròng pha loãng 6574 6635 6198 6403 5842
Cổ phiếu bình quân gia quyền pha loãng 2180 2181 2179 2167 2158
Thu nhập pha loãng trên mỗi cổ phiếu không bao gồm các hạng mục đặc biệt 3.0156 3.04218 2.84442 2.95478 2.70714
Dividends per Share - Common Stock Primary Issue 0 0 6 0 0
Thu nhập chuẩn hóa pha loãng trên mỗi cổ phiếu 3.0156 3.0418 2.84557 2.95478 2.70714
Interest Income, Bank 7735 8392 6492 8398 10120
Total Interest Expense 1267 1752 1337 2378
Net Interest Income 6468 6640 6492 7061 7742
Loan Loss Provision 7 49 299 535 399
Net Interest Income after Loan Loss Provision 6461 6591 6193 6526 7343
Non-Interest Income, Bank 8664 8295 11484 9260 8330
Non-Interest Expense, Bank -7209 -6888 -10201 -7929 -8388
  • Hàng năm
  • Hàng quý
2016 2017 2018 2019 2020 2021
Total Assets 2620650 2556910 2567520 2856650 3040430 3304230
Property/Plant/Equipment, Total - Net 908 1130 1300 6656 6427 6291
Property/Plant/Equipment, Total - Gross 3354 2528 2820 8360 8199 8294
Accumulated Depreciation, Total -2446 -1398 -1519 -1704 -1773 -2003
Goodwill, Net 4760 4727 4762 4792 4699 4582
Intangibles, Net 6645 3303 3395 3394 3109 2884
Long Term Investments 1238 1314 1195 997 1272 1510
Other Long Term Assets, Total 1916 189551 4355 5804 7731 24479
Other Assets, Total 365199 412725 414415 482160 520664 587623
Accounts Payable 8952 1049 1530 1944
Accrued Expenses 3986 5316 5260 5360 5208 5848
Current Port. of LT Debt/Capital Leases 510 184606 248606 403014 393082 406377
Other Current Liabilities, Total 2184 1463 1734 1764 993 1384
Total Liabilities 2479670 2415670 2418730 2700950 2868490 3111000
Total Long Term Debt 709089 461817 466585 505652 394346 357805
Long Term Debt 709089 461817 466585 499971 389670 353273
Deferred Income Tax 8474 8079 7141 7117 7212 10354
Minority Interest 0
Other Liabilities, Total 664583 626853 442292 527466 583582 654635
Total Equity 140976 141237 148789 155700 171943 193228
Common Stock 21942 21942 21942 21942 21942 21942
Retained Earnings (Accumulated Deficit) 113595 114893 124603 130355 145961 152290
Unrealized Gain (Loss) 1638 729
Other Equity, Total 3801 3673 2244 3403 4040 18996
Total Liabilities & Shareholders’ Equity 2620650 2556910 2567520 2856650 3040430 3304230
Total Common Shares Outstanding 2168.99 2167.05 2163.9 2162.67 2161.96 2156.4
Capital Lease Obligations 5681 4676 4532
Jun 2021 Sep 2021 Dec 2021 Mar 2022 Jun 2022
Total Assets 3444770 3584730 3304230 3766200 4112680
Other Assets, Total 583812 599840 587623 666932 736939
Total Liabilities 3261110 3393150 3111000 3579670 3919890
Total Long Term Debt 802125 779562 758655 778593 818889
Long Term Debt 802125 779562 758655 778593 818889
Other Liabilities, Total 662014 694905 662106 778342 852651
Total Equity 183660 191579 193228 186530 192789
Common Stock 21942 21942 21942 21942 21942
Retained Earnings (Accumulated Deficit) 149186 155868 152290 144521 149300
Other Equity, Total 12532 13769 18996 20067 21547
Total Liabilities & Shareholders’ Equity 3444770 3584730 3304230 3766200 4112680
Total Common Shares Outstanding 2166.13 2166.13 2156.4 2146.66 2153.35
Property/Plant/Equipment, Total - Net 6291
Intangibles, Net 7466
Long Term Investments 1510
Other Long Term Assets, Total 24479
Accrued Expenses 5848
Other Current Liabilities, Total 1384
Deferred Income Tax 10354
  • Hàng năm
  • Hàng quý
2016 2017 2018 2019 2020 2021
Tiền từ hoạt động kinh doanh 43411 48000 28259 -61513 190316 130291
Khoản mục phi tiền mặt -12383 11469 5262 -12904 14333 -11382
Cash Taxes Paid 3159 4560 5029 4833 4392 14338
Lãi suất đã trả 17515 17690 19113 19592 13906 7885
Thay đổi vốn lưu động 55794 36531 22997 -48609 175983 141673
Tiền từ hoạt động đầu tư 852 564 7014 -612 56 -846
Chi phí vốn -451 -259 -1016 -1079 -644
Các khoản mục dòng tiền đầu tư khác, tổng cộng 1303 823 8030 467 56 -202
Tiền từ các hoạt động tài chính -3018 -19104 -12459 -5227 -10257 -22227
Total Cash Dividends Paid -11504 -11935 -12459 -14069 -17740
Phát hành (mua lại) cổ phần, ròng 8486 -7169 8842 -10257 -4486
Ảnh hưởng của ngoại hối 6300 -3346 12336 7108 -8203 7251
Thay đổi ròng bằng tiền mặt 47545 26114 35150 -60244 171912 114469
Các khoản mục của dòng tiền tài trợ -1
Jun 2021 Sep 2021 Dec 2021 Mar 2022 Jun 2022
Cash From Operating Activities 149399 268976 130291 203055 387180
Changes in Working Capital 149399 268976 130291 203055 387180
Cash From Investing Activities -588 -634 -846 -483 -1072
Other Investing Cash Flow Items, Total -588 -634 -846 -483 -1072
Cash From Financing Activities -8871 -8871 -22227 -12884 -15062
Financing Cash Flow Items -8871 -8871 -22227 -12884 -15062
Foreign Exchange Effects 2867 4323 7251 4931 18913
Net Change in Cash 142807 263794 114469 194619 389959
Tên nhà đầu tư Loại nhà đầu tư Tỷ lệ phần trăm dư nợ Cổ phần nắm giữ Cổ phần nắm giữ thay đổi Ngày sở hữu Xếp hạng doanh thu
Investor AB Private Equity 20.9879 452198555 0 2022-09-30 LOW
Alecta pensionsförsäkring, ömsesidigt Investment Advisor 5.8499 126040886 0 2022-09-30 LOW
Swedbank Robur Fonder AB Investment Advisor/Hedge Fund 5.0447 108690695 -2908065 2022-12-31 LOW
AMF Tjänstepension AB Pension Fund 4.3385 93475002 870000 2022-09-30 LOW
Trygg-Stiftelsen Corporation 4.2688 91974674 0 2022-09-30 LOW
BlackRock Institutional Trust Company, N.A. Investment Advisor 2.6866 57884500 -282634 2022-09-30 LOW
SEB Investment Management AB Investment Advisor 2.2712 48934099 -103220 2022-09-30 LOW
The Vanguard Group, Inc. Investment Advisor/Hedge Fund 2.2678 48862056 3037988 2022-09-30 LOW
Harding Loevner LP Investment Advisor 1.9065 41076820 19434255 2022-09-30 LOW
Handelsbanken Kapitalförvaltning AB Investment Advisor/Hedge Fund 1.6103 34695246 740961 2022-12-31 LOW
Nordea Funds Oy Investment Advisor 1.1753 25321791 1320556 2022-09-30 LOW
Capital Research Global Investors Investment Advisor 1.0806 23282657 -6039430 2022-09-30 LOW
Fjärde AP-Fonden Pension Fund 0.9509 20487360 -379969 2022-09-30 LOW
Tredje AP Fonden Pension Fund 0.8808 18977760 9198049 2022-06-30 LOW
Norges Bank Investment Management (NBIM) Sovereign Wealth Fund 0.8577 18479872 -3825935 2022-12-31 LOW
Storebrand Kapitalforvaltning AS Investment Advisor 0.8204 17675285 137959 2022-12-31 LOW
Första AP-Fonden Pension Fund 0.7713 16618908 -589076 2022-09-30 LOW
Livförsäkringsbolaget Skandia, ömsesidigt Insurance Company 0.7304 15736181 -958965 2022-09-30 LOW
Folksam Group Insurance Company 0.7103 15303325 84790 2022-09-30 LOW
BlackRock Investment Management (UK) Ltd. Investment Advisor/Hedge Fund 0.5423 11684564 84818 2022-12-31 LOW

Tại sao nên chọn Capital.com? Những con số của chúng tôi đã tự nói lên điều đó.

Capital.com Group
+500000+

Thương nhân

93000+

Hoạt động khách hàng tháng

$57000000+

Hàng tháng, hàng đầu tư khối lượng

$31000000+

Rút mỗi tháng

Máy tính giao dịch

Calculate your hypothetical P&L if you had opened a CFD trade on a certain date (select a date) and closed on a different date (select a date).

Phí hoa hồng giao dịch
0
  • 1:1
  • 2:1
  • 5:1
  • 10:1
  • 20:1
Đòn bẩy
20:1
  • 20
  • 100
  • 500
  • 1000
  • 10000
Khoản đầu tư
Quy mô giao dịch (Đòn bẩy x Khoản đầu tư):
Mở cửa thị trường

Đóng cửa thị trường

Bán Mua
Industry: Banks (NEC)

Kungsträdgårdsgatan 8
STOCKHOLM
STOCKHOLM 111 47
SE

Báo cáo thu nhập

  • Annual
  • Quarterly

Mọi người cũng xem

US100

12,720.40 Price
+0.240% 1D Chg, %
Phí giao dịch qua đêm cho vị thế mua -0.0186%
Phí giao dịch qua đêm cho vị thế bán 0.0075%
Thời gian phí giao dịch qua đêm 22:00 (UTC)
Chênh lệch 1.8

BTC/USD

23,212.40 Price
-0.080% 1D Chg, %
Phí giao dịch qua đêm cho vị thế mua -0.0500%
Phí giao dịch qua đêm cho vị thế bán 0.0140%
Thời gian phí giao dịch qua đêm 22:00 (UTC)
Chênh lệch 60.00

XRP/USD

0.40 Price
+0.060% 1D Chg, %
Phí giao dịch qua đêm cho vị thế mua -0.0500%
Phí giao dịch qua đêm cho vị thế bán 0.0140%
Thời gian phí giao dịch qua đêm 22:00 (UTC)
Chênh lệch 0.00320

Oil - Crude

78.08 Price
+0.390% 1D Chg, %
Phí giao dịch qua đêm cho vị thế mua -0.0218%
Phí giao dịch qua đêm cho vị thế bán 0.0068%
Thời gian phí giao dịch qua đêm 22:00 (UTC)
Chênh lệch 0.03

Bạn vẫn đang tìm một nhà môi giới đáng tin cậy?

Hãy tham gia cùng hơn 500,000 nhà giao dịch đã lựa chọn Capital.com trên khắp thế giới

1. Tạo và xác minh tài khoản của bạn 2. Nạp tiền 3. Tìm giao dịch