CFD là những công cụ phức tạp và có nguy cơ thua lỗ nhanh chóng do đòn bẩy. 84% tài khoản nhà đầu tư bán lẻ thua lỗ khi giao dịch CFD với nhà cung cấp này. Bạn nên xem xét liệu bạn có hiểu cách hoạt động của CFD hay không và liệu bạn có đủ khả năng chịu rủi ro thua lỗ cao hay không.

Giao dịch NaaS Technology Inc - NAAS CFD

6.69
0.3%
0.13
Thấp: 6.53
Cao: 6.84
Market Trading Hours* (UTC) Opens on Tuesday at 13:30

Mon - Fri: 13:30 - 20:00

  • Bản tóm tắt
  • Dữ liệu lịch sử
  • Sự kiện
  • Báo cáo thu nhập
  • Bảng cân đối kế toán
  • Dòng tiền
  • 'Quyền sở hữu
Điều kiện giao dịch
Chênh lệch 0.13
Phí giao dịch qua đêm cho vị thế mua

Long position overnight fee


Margin. Your investment $1,000.00
Phí qua đêm -0.025457 %
Charges from borrowed part ($-1.02)
Trade size with leverage ~ $5,000.00
Money from leverage ~ $4,000.00

Đi tới sàn giao dịch
-0.025457%
Phí giao dịch qua đêm cho vị thế bán

Short position overnight fee


Margin. Your investment $1,000.00
Phí qua đêm 0.003235 %
Charges from borrowed part ($0.13)
Trade size with leverage ~ $5,000.00
Money from leverage ~ $4,000.00

Đi tới sàn giao dịch
0.003235%
Thời gian phí giao dịch qua đêm 21:00 (UTC)
Số lượng giao dịch tối thiểu 0.1
Tiền tệ USD
Ký quỹ 20%
Sở giao dịch chứng khoán United States of America
Hoa hồng trên các giao dịch 0%

*Information provided by Capital.com

NaaS Technology Inc ESG Risk Ratings

High Medium Low Negligible

‘D’ score indicates poor relative ESG performance and insufficient degree of transparency in reporting material ESG data publicly.

Số liệu thống kê chính
Giá đóng cửa trước đó* 6.71
Mở* 6.65
Thay đổi trong 1 năm* 315.63%
Vùng giá trong ngày* 6.53 - 6.84
Vùng giá trong 52 tuần 2.75-22.45
Khối lượng giao dịch trung bình (10 ngày) 300.68K
Khối lượng giao dịch trung bình (3 tháng) 8.55M
Giá trị vốn hóa thị trường 1.50B
Tỷ số P/E -100.00K
Cổ phiếu đang lưu hành 2.14B
Doanh thu 13.10M
EPS -4.13
Tỷ suất cổ tức (%) N/A
Hệ số rủi ro beta 1.30
Ngày báo cáo thu nhập tiếp theo N/A

Tất cả dữ liệu được cung cấp bởi Refinitiv, ngoại trừ dữ liệu được đánh dấu bằng dấu hoa thị (*) là dữ liệu được cung cấp bởi Capital.com

  • Last Week
  • Last Month
  • Last Year
  • Last two Years
  • Max
  • Daily
  • Weekly
  • Monthly
Date Đóng cửa thị trường Change Change (%) Mở cửa thị trường High Low
Jun 2, 2023 6.71 -0.53 -7.32% 7.24 7.52 6.43
Jun 1, 2023 7.14 0.20 2.88% 6.94 7.14 6.56
May 31, 2023 7.08 0.13 1.87% 6.95 7.14 6.59
May 30, 2023 7.17 0.23 3.31% 6.94 7.60 6.77
May 26, 2023 7.10 0.35 5.19% 6.75 7.13 6.51
May 25, 2023 6.94 0.19 2.81% 6.75 7.05 6.29
May 24, 2023 6.61 0.10 1.54% 6.51 6.92 6.51
May 23, 2023 6.46 -0.27 -4.01% 6.73 6.76 6.23
May 22, 2023 6.53 -0.17 -2.54% 6.70 6.97 6.31
May 19, 2023 6.59 -0.34 -4.91% 6.93 7.41 6.40
May 18, 2023 7.08 -0.39 -5.22% 7.47 8.33 7.03
May 17, 2023 7.53 0.60 8.66% 6.93 7.83 6.86
May 16, 2023 6.98 -0.12 -1.69% 7.10 7.26 6.89
May 15, 2023 7.21 0.36 5.26% 6.85 7.62 6.70
May 12, 2023 6.64 -0.33 -4.73% 6.97 7.19 6.62
May 11, 2023 7.26 -0.06 -0.82% 7.32 7.50 6.82
May 10, 2023 7.42 0.51 7.38% 6.91 7.66 6.86
May 9, 2023 6.76 0.06 0.90% 6.70 6.98 6.58
May 8, 2023 6.85 -0.66 -8.79% 7.51 7.85 6.66
May 5, 2023 7.59 0.72 10.48% 6.87 7.78 6.73

NaaS Technology Inc Events

Thời gian (UTC) (UTC) Quốc gia Sự kiện
No events scheduled
Xem tất cả các sự kiện
  • Hàng năm
  • Hàng quý
2022 2021 2020 2019 2018
Tổng doanh thu 92.814 0 0 0 1271.89
Doanh thu 92.814 1271.89
Chi phí tổng doanh thu 86.647 576.53
Lợi nhuận gộp 6.167 695.358
Tổng chi phí hoạt động 2553.3 -249.094 17.606 15.275 1064.28
Tổng chi phí Bán hàng/Tổng hợp/Admin 2437.41 30.003 17.606 15.275 487.746
Thu nhập hoạt động -2460.48 249.094 -17.606 -15.275 207.612
Thu nhập lợi tức (chi phí), chi phí từ những hoạt động khác -3167.02 0.002 0.013 0.08 -8.81
Khác, giá trị ròng 15.397
Thu nhập ròng trước thuế -5627.5 249.096 -17.593 -15.195 214.199
Thu nhập ròng sau thuế -5637.37 249.096 -17.593 -15.195 142.436
Lợi ích thiểu số 9.697 9.011 3.54 0.522
Thu nhập ròng trước các khoản mục bất thường -5637.37 258.793 -8.582 -11.655 142.958
Thu nhập ròng -5637.37 -248.487 -132.433 148.1 142.958
Thu nhập có sẵn trên cổ phiếu phổ thông không bao gồm các khoản bất thường -5637.37 258.793 -8.582 -11.655 142.958
Thu nhập có sẵn trên cổ phiếu phổ thông bao gồm các khoản bất thường -5637.37 -248.487 -132.433 148.1 142.958
Điều chỉnh pha loãng
Thu nhập ròng pha loãng -5637.37 -248.487 -132.433 148.1 142.958
Cổ phiếu bình quân gia quyền pha loãng 1927.75 4.51474 4.51252 22.6375 4.63527
Thu nhập pha loãng trên mỗi cổ phiếu không bao gồm các hạng mục đặc biệt -2.92433 57.3218 -1.90182 -0.51485 30.8413
Thu nhập chuẩn hóa pha loãng trên mỗi cổ phiếu -2.27197 -4.49727 -1.90182 -0.51485 30.8413
Chi phí bất thường (thu nhập) -279.097 0 0
Tổng khoản mục bất thường -507.28 -123.851 159.755
Nghiên cứu & phát triển 36.557
Other Operating Expenses, Total -7.317
Dec 2022 Jun 2022 Mar 2022 Dec 2021 Jun 2021
Tổng doanh thu 92.814 10.601 7.492 0 256.653
Doanh thu 92.814 10.601 7.492 256.653
Chi phí tổng doanh thu 86.647 11.895 8.152 163.664
Lợi nhuận gộp 6.167 -1.294 -0.66 92.989
Tổng chi phí hoạt động 2553.3 530.26 94.765 -249.094 307.659
Tổng chi phí Bán hàng/Tổng hợp/Admin 2437.41 504.213 76.522 30.003 143.995
Thu nhập hoạt động -2460.48 -519.659 -87.273 249.094 -51.006
Thu nhập lợi tức (chi phí), chi phí từ những hoạt động khác -3167.02 -45.576 -6.925 0.002 -2.052
Khác, giá trị ròng 2.816
Thu nhập ròng trước thuế -5627.5 -565.235 -94.198 249.096 -50.242
Thu nhập ròng sau thuế -5637.37 -565.161 -94.036 249.096 -50.242
Lợi ích thiểu số 9.697 -2.42
Thu nhập ròng trước các khoản mục bất thường -5637.37 -565.161 -94.036 258.793 -52.662
Thu nhập ròng -5637.37 -565.161 -94.036 -248.487 -52.662
Thu nhập có sẵn trên cổ phiếu phổ thông không bao gồm các khoản bất thường -5637.37 -565.161 -94.036 258.793 -52.662
Thu nhập có sẵn trên cổ phiếu phổ thông bao gồm các khoản bất thường -5637.37 -565.161 -94.036 -248.487 -52.662
Thu nhập ròng pha loãng -5637.37 -565.161 -94.036 -248.487 -52.662
Cổ phiếu bình quân gia quyền pha loãng 1927.75 2141.6 2141.6 4.51474 4.51941
Thu nhập pha loãng trên mỗi cổ phiếu không bao gồm các hạng mục đặc biệt -2.92433 -0.2639 -0.04391 57.3218 -11.6524
Dividends per Share - Common Stock Primary Issue 0 0 0
Thu nhập chuẩn hóa pha loãng trên mỗi cổ phiếu -2.92433 -0.2639 -0.04391 -4.49727 -11.6524
Chi phí bất thường (thu nhập) -279.097
Tổng khoản mục bất thường -507.28
Nghiên cứu & phát triển 36.557 13.368 9.209
Other Operating Expenses, Total -7.317 0.784 0.882
  • Hàng năm
  • Hàng quý
2022 2021 2020 2019 2018
Tổng tài sản hiện tại 930.79 30.655 744.568 1084.87 1402.27
Tiền mặt và đầu tư ngắn hạn 513.351 16.027 554.62 999.012 1288.08
Tiền mặt và các khoản tương đương 16.027 554.62 999.012 1288.08
Đầu tư ngắn hạn 0.898 0
Tổng các khoản phải thu, ròng 123.664 0.177 8.876 7.469 2.628
Total Inventory -1.766 7.814 8.685 11.32
Prepaid Expenses 265.172 14.311 29.521 27.646 71.537
Other Current Assets, Total 30.369 0.14 143.737 42.054 28.705
Total Assets 1105.94 30.655 2426.41 2801.96 2280.77
Property/Plant/Equipment, Total - Net 19.63 746.841 747.663 128.412
Property/Plant/Equipment, Total - Gross 41.201 1009.32 961.008
Accumulated Depreciation, Total -21.571 -262.482 -213.345
Goodwill, Net 659.255 665.416 491.969
Intangibles, Net 0.833 185.647 210.346 198.057
Other Long Term Assets, Total 13.869 0 90.094 60.664 60.066
Total Current Liabilities 192.141 8.625 1168.35 1233.52 1278.87
Accounts Payable 49.239 12.778 25.628 8.426
Accrued Expenses 54.239 7.889 337.006 300.436 159.882
Notes Payable/Short Term Debt 0 0 0 0 0
Current Port. of LT Debt/Capital Leases 38 0 226.744 134.015 82.506
Other Current Liabilities, Total 50.663 0.736 591.827 773.439 1028.06
Total Liabilities 667.061 119.797 1931.29 2193.06 1825.02
Total Long Term Debt 465.155 108.334 191.397 370.163 502.356
Long Term Debt 465.155 108.334 191.397 370.163 502.356
Deferred Income Tax 0.438 24.011 31.116 14.541
Minority Interest 0 6.394 15.405 -14.921
Other Liabilities, Total 9.327 2.838 541.136 542.857 44.171
Total Equity 438.874 -89.142 495.112 608.896 455.755
Common Stock 146.73 6.964 6.959 6.946 7.074
Additional Paid-In Capital 6358.6 274.036 603.173 583.262 600.011
Retained Earnings (Accumulated Deficit) -6031.25 -403.149 -154.662 -22.229 -170.329
Other Equity, Total -35.201 33.007 39.642 40.917 42.459
Total Liabilities & Shareholders’ Equity 1105.94 30.655 2426.41 2801.96 2280.77
Total Common Shares Outstanding 2141.6 113.03 112.951 112.755 113.779
Accounts Receivable - Trade, Net 130.004 3.373 2.836 2.438
Treasury Stock - Common 0 -23.46
Long Term Investments 140.813 33
Cash 512.453
Dec 2022 Jun 2022 Mar 2022 Dec 2021 Jun 2021
Tổng tài sản hiện tại 930.79 572.924 30.655 638.254
Tiền mặt và đầu tư ngắn hạn 513.351 413.717 16.027 510.775
Tiền mặt và các khoản tương đương 513.351 413.717 16.027 510.775
Tổng các khoản phải thu, ròng 130.004 1.443 0.177 9.052
Accounts Receivable - Trade, Net 130.004 1.443 8.833
Total Inventory 8.293
Prepaid Expenses 287.435 157.764 14.451 74.557
Other Current Assets, Total 0 35.577
Total Assets 1105.94 595.948 30.655 2304.37
Property/Plant/Equipment, Total - Net 19.63 17.229 695.067
Goodwill, Net 656.345
Intangibles, Net 0.833 177.864
Long Term Investments 140.813 5
Other Long Term Assets, Total 13.869 0.795 0 136.844
Total Current Liabilities 192.141 164.769 8.625 970.48
Accounts Payable 49.239 9.853
Accrued Expenses 6.853 7.791 8.625 368.249
Notes Payable/Short Term Debt 0 0 0 0
Current Port. of LT Debt/Capital Leases 38 0 20.984
Other Current Liabilities, Total 98.049 156.978 0 571.394
Total Liabilities 667.061 173.65 119.797 1882.15
Total Long Term Debt 465.155 0 108.334 384.873
Long Term Debt 465.155 108.334 384.873
Deferred Income Tax 0.438 19.524
Minority Interest 0 7.883
Other Liabilities, Total 9.327 8.881 2.838 499.392
Total Equity 438.874 422.298 -89.142 422.222
Common Stock 146.73 143.474 6.964 6.964
Additional Paid-In Capital 6358.6 1328.55 274.036 608.234
Retained Earnings (Accumulated Deficit) -6031.25 -1049.73 -403.149 -231.934
Other Equity, Total -35.201 33.007 38.958
Total Liabilities & Shareholders’ Equity 1105.94 595.948 30.655 2304.37
Total Common Shares Outstanding 2141.6 2141.6 113.03 112.951
  • Hàng năm
  • Hàng quý
2022 2021 2020 2019 2018
Thu nhập ròng/khởi điểm -5627.5 -141.444 144.56 142.436
Tiền từ hoạt động kinh doanh -580.696 -539.77 -205.742 -39.854 380.034
Tiền từ hoạt động kinh doanh 9.429 84.249 70.021 58.225
Deferred Taxes -31.149 6.475 6.74
Khoản mục phi tiền mặt 5309.27 -788.922 61.389 55.521 26.762
Cash Taxes Paid 13.945 67.078 55.326
Lãi suất đã trả 9.537 16.117 27.39 26.707
Thay đổi vốn lưu động -272.057 249.152 -178.787 -316.431 145.871
Tiền từ hoạt động đầu tư -161.335 -37.603 -111.782 -114.716 -100.875
Chi phí vốn -17.132 -36.951 -62.441 -73.99
Các khoản mục dòng tiền đầu tư khác, tổng cộng -144.203 -37.603 -74.831 -52.275 -26.885
Tiền từ các hoạt động tài chính 1246.89 -39.149 -60.674 -140.732 -57.306
Các khoản mục của dòng tiền tài trợ -18.161 -23.308 0 0
Phát hành (hưu trí) cổ phiếu, ròng 768.733 0.812 1.925 -43.4 18.618
Phát hành (mua lại) cổ phần, ròng 496.321 -16.653 -62.599 -97.332 -75.924
Ảnh hưởng của ngoại hối -6.635 -5.443 1.342 10.037
Thay đổi ròng bằng tiền mặt 504.862 -623.157 -383.641 -293.96 231.89
Amortization 0.167
Dec 2022 Jun 2022 Mar 2022 Dec 2021 Jun 2021
Tên nhà đầu tư Loại nhà đầu tư Tỷ lệ phần trăm dư nợ Cổ phần nắm giữ Cổ phần nắm giữ thay đổi Ngày sở hữu Xếp hạng doanh thu
Invesco Capital Management LLC Investment Advisor 3.7464 2189482 2189482 2023-03-31 LOW
Jane Street Capital, L.L.C. Research Firm 0.108 63136 63136 2023-03-31 HIGH
Laidlaw Wealth Management LLC Investment Advisor/Hedge Fund 0.0907 53014 29200 2023-03-31 LOW
BofA Global Research (US) Research Firm 0.0523 30582 29965 2023-03-31 LOW
Millennium Management LLC Hedge Fund 0.051 29801 2596 2023-03-31 HIGH
Renaissance Technologies LLC Hedge Fund 0.033 19270 -47297 2023-03-31 HIGH
Mariner Wealth Advisors Investment Advisor 0.0326 19060 19060 2023-03-31 LOW
Simplex Trading, LLC Research Firm 0.0201 11748 11748 2023-03-31 HIGH
Goldman Sachs & Company, Inc. Research Firm 0.0188 11007 11007 2023-03-31 MED
UBS Financial Services, Inc. Investment Advisor 0.0019 1112 -3567 2023-03-31 LOW
J.P. Morgan Securities LLC Research Firm 0.0017 1000 1000 2023-03-31 MED
JPMorgan Private Bank (United States) Bank and Trust 0.0009 546 546 2023-03-31 LOW
Morgan Stanley Smith Barney LLC Investment Advisor 0.0008 479 -352 2023-03-31 LOW
Morgan Stanley & Co. LLC Research Firm 0.0008 471 471 2023-03-31 MED
Parametric Portfolio Associates LLC Investment Advisor 0.0004 247 0 2023-03-31 LOW
Tower Research Capital LLC Hedge Fund 0.0002 121 121 2023-03-31 HIGH

Tại sao nên chọn Capital.com? Những con số của chúng tôi đã tự nói lên điều đó.

Capital.com Group

535K+

Thương nhân

87K+

Hoạt động khách hàng tháng

$113M+

Hàng tháng, hàng đầu tư khối lượng

$64M+

Rút mỗi tháng

Máy tính giao dịch

Tính Lãi&Lỗ giả định trường hợp bạn đã mở một giao dịch CFD vào một ngày nhất định (chọn ngày) và đóng vào một ngày khác (chọn ngày).

Phí hoa hồng giao dịch
0
  • 1:1
Đòn bẩy
1:1
  • 20
  • 100
  • 500
  • 1000
  • 10000
Khoản đầu tư
Quy mô giao dịch (Đòn bẩy x Khoản đầu tư):
Mở cửa thị trường

Đóng cửa thị trường

Bán Mua
Industry: Power Charging Stations

Newlink Center, Area G, Bldg. 7, Huitong
Times Square, No.1 Yaojiayuan South Rd
BEIJING
BEIJING 100024
CN

Báo cáo thu nhập

  • Annual
  • Quarterly

Mọi người cũng xem

US100

14,559.20 Price
+0.030% 1D Chg, %
Phí giao dịch qua đêm cho vị thế mua -0.0255%
Phí giao dịch qua đêm cho vị thế bán 0.0032%
Thời gian phí giao dịch qua đêm 21:00 (UTC)
Chênh lệch 1.8

Gold

1,961.94 Price
+0.670% 1D Chg, %
Phí giao dịch qua đêm cho vị thế mua -0.0184%
Phí giao dịch qua đêm cho vị thế bán 0.0102%
Thời gian phí giao dịch qua đêm 21:00 (UTC)
Chênh lệch 0.30

Oil - Crude

71.96 Price
-0.110% 1D Chg, %
Phí giao dịch qua đêm cho vị thế mua -0.0149%
Phí giao dịch qua đêm cho vị thế bán -0.0070%
Thời gian phí giao dịch qua đêm 21:00 (UTC)
Chênh lệch 0.03

XRP/USD

0.51 Price
-7.220% 1D Chg, %
Phí giao dịch qua đêm cho vị thế mua -0.0753%
Phí giao dịch qua đêm cho vị thế bán 0.0069%
Thời gian phí giao dịch qua đêm 21:00 (UTC)
Chênh lệch 0.00392

Bạn vẫn đang tìm một nhà môi giới đáng tin cậy?

Hãy tham gia cùng hơn 535,000 nhà giao dịch đã lựa chọn Capital.com trên khắp thế giới

1. Tạo và xác minh tài khoản của bạn 2. Nạp tiền 3. Tìm giao dịch