CFD là những công cụ phức tạp và có nguy cơ thua lỗ nhanh chóng do đòn bẩy. 84% tài khoản nhà đầu tư bán lẻ thua lỗ khi giao dịch CFD với nhà cung cấp này. Bạn nên xem xét liệu bạn có hiểu cách hoạt động của CFD hay không và liệu bạn có đủ khả năng chịu rủi ro thua lỗ cao hay không.

Scan to Download iOS&Android APP

Giao dịch RingCentral, Inc. - RNG CFD

45.45
1.5%
0.16
Thấp: 43.65
Cao: 45.73
Market Trading Hours* (UTC) Open now
Closes on Friday at 21:00

Mon - Fri: 14:30 - 21:00

  • Bản tóm tắt
  • Dữ liệu lịch sử
  • Sự kiện
  • Báo cáo thu nhập
  • Bảng cân đối kế toán
  • Dòng tiền
  • 'Quyền sở hữu
Điều kiện giao dịch
Chênh lệch 0.16
Phí giao dịch qua đêm cho vị thế mua

Long position overnight fee


Margin. Your investment $1,000.00
Phí qua đêm -0.030779 %
Charges from borrowed part ($-1.23)
Trade size with leverage ~ $5,000.00
Money from leverage ~ $4,000.00

Đi tới sàn giao dịch
-0.030779%
Phí giao dịch qua đêm cho vị thế bán

Short position overnight fee


Margin. Your investment $1,000.00
Phí qua đêm -0.013666 %
Charges from borrowed part ($-0.55)
Trade size with leverage ~ $5,000.00
Money from leverage ~ $4,000.00

Đi tới sàn giao dịch
-0.013666%
Thời gian phí giao dịch qua đêm 22:00 (UTC)
Số lượng giao dịch tối thiểu 1
Tiền tệ USD
Ký quỹ 20%
Sở giao dịch chứng khoán United States of America
Hoa hồng trên các giao dịch 0%

*Information provided by Capital.com

Số liệu thống kê chính
Giá đóng cửa trước đó* 46.08
Mở* 43.65
Thay đổi trong 1 năm* -74.06%
Vùng giá trong ngày* 43.65 - 45.73
Vùng giá trong 52 tuần 28.00-179.17
Khối lượng giao dịch trung bình (10 ngày) 1.31M
Khối lượng giao dịch trung bình (3 tháng) 38.69M
Giá trị vốn hóa thị trường 4.06B
Tỷ số P/E -100.00K
Cổ phiếu đang lưu hành 95.87M
Doanh thu 1.91B
EPS -7.52
Tỷ suất cổ tức (%) N/A
Hệ số rủi ro beta 0.92
Ngày báo cáo thu nhập tiếp theo Feb 15, 2023

Tất cả dữ liệu được cung cấp bởi Refinitiv, ngoại trừ dữ liệu được đánh dấu bằng dấu hoa thị (*) là dữ liệu được cung cấp bởi Capital.com

  • Last Week
  • Last Month
  • Last Year
  • Last two Years
  • Max
  • Daily
  • Weekly
  • Monthly
Date Đóng cửa thị trường Change Change (%) Mở cửa thị trường High Low
Feb 2, 2023 46.08 3.08 7.16% 43.00 48.06 42.63
Feb 1, 2023 42.08 3.61 9.38% 38.47 42.43 38.47
Jan 31, 2023 39.00 1.35 3.59% 37.65 39.01 37.43
Jan 30, 2023 37.48 -1.09 -2.83% 38.57 39.45 37.26
Jan 27, 2023 39.79 2.23 5.94% 37.56 40.02 37.43
Jan 26, 2023 38.40 0.08 0.21% 38.32 38.87 36.91
Jan 25, 2023 37.49 0.82 2.24% 36.67 37.51 34.72
Jan 24, 2023 37.94 1.06 2.87% 36.88 39.21 36.88
Jan 23, 2023 37.90 1.55 4.26% 36.35 38.28 34.79
Jan 20, 2023 36.36 1.72 4.97% 34.64 36.37 34.27
Jan 19, 2023 34.54 -0.76 -2.15% 35.30 35.97 34.41
Jan 18, 2023 36.17 -0.69 -1.87% 36.86 38.52 36.05
Jan 17, 2023 36.36 0.72 2.02% 35.64 36.83 34.45
Jan 13, 2023 36.17 0.84 2.38% 35.33 36.97 35.33
Jan 12, 2023 36.43 -0.25 -0.68% 36.68 37.29 34.88
Jan 11, 2023 36.13 1.15 3.29% 34.98 36.31 34.62
Jan 10, 2023 35.12 0.85 2.48% 34.27 35.30 34.27
Jan 9, 2023 34.83 0.30 0.87% 34.53 36.01 34.12
Jan 6, 2023 33.86 0.44 1.32% 33.42 34.13 31.40
Jan 5, 2023 33.33 -0.43 -1.27% 33.76 34.46 33.13

RingCentral, Inc. Events

Time (UTC) Country Event
No events scheduled
View all events
  • Hàng năm
  • Hàng quý
2016 2017 2018 2019 2020 2021
Tổng doanh thu 380.436 503.617 673.624 902.858 1183.66 1594.75
Doanh thu 380.436 503.617 673.624 902.858 1183.66 1594.75
Chi phí tổng doanh thu 92.211 121.271 157.129 231.043 323.607 448.369
Lợi nhuận gộp 288.225 382.346 516.495 671.815 860.05 1146.39
Tổng chi phí hoạt động 393.304 508.955 690.06 948.533 1310.2 1895.44
Tổng chi phí Bán hàng/Tổng hợp/Admin 235.579 312.536 431.889 581.127 783.805 1138.43
Nghiên cứu & phát triển 65.514 75.148 101.042 136.363 189.484 309.739
Thu nhập hoạt động -12.868 -5.338 -16.436 -45.675 -126.539 -300.686
Thu nhập lợi tức (chi phí), chi phí từ những hoạt động khác -0.746 -0.099 -16.102 -13.912 27.919 -48.782
Khác, giá trị ròng -2.375 1.491 6.475 2.647 16.558 -24.254
Thu nhập ròng trước thuế -15.989 -3.946 -26.063 -56.94 -82.062 -373.722
Thu nhập ròng sau thuế -16.225 29.05 -26.203 -53.607 -82.996 -376.25
Thu nhập ròng trước các khoản mục bất thường -16.225 29.05 -26.203 -53.607 -82.996 -376.25
Thu nhập ròng -16.225 -4.204 -26.203 -53.607 -82.996 -376.25
Thu nhập có sẵn trên cổ phiếu phổ thông không bao gồm các khoản bất thường -16.225 29.05 -26.203 -53.607 -82.996 -376.25
Thu nhập có sẵn trên cổ phiếu phổ thông bao gồm các khoản bất thường -16.225 -4.204 -26.203 -53.607 -82.996 -376.25
Thu nhập ròng pha loãng -16.225 -4.204 -26.203 -53.607 -82.996 -376.25
Cổ phiếu bình quân gia quyền pha loãng 72.994 76.281 79.5 83.13 88.684 91.738
Thu nhập pha loãng trên mỗi cổ phiếu không bao gồm các hạng mục đặc biệt -0.22228 0.38083 -0.3296 -0.64486 -0.93586 -4.10135
Dividends per Share - Common Stock Primary Issue 0
Thu nhập chuẩn hóa pha loãng trên mỗi cổ phiếu -0.22228 0.38083 -0.3296 -0.64486 -0.83838 -4.10915
Tổng khoản mục bất thường -33.254
Chi phí bất thường (thu nhập) 13.3 -1.1
Q1 2021 Q2 2021 Q3 2021 Q4 2021 Q1 2022
Tổng doanh thu 352.356 379.273 414.629 448.496 467.656
Doanh thu 352.356 379.273 414.629 448.496 467.656
Chi phí tổng doanh thu 96.981 104.923 110.449 136.016 155.474
Lợi nhuận gộp 255.375 274.35 304.18 312.48 312.182
Tổng chi phí hoạt động 394.367 453.754 497.764 549.555 571.198
Tổng chi phí Bán hàng/Tổng hợp/Admin 234.71 271.57 303.194 328.958 325.45
Nghiên cứu & phát triển 62.676 76.161 84.121 86.781 90.274
Thu nhập hoạt động -42.011 -74.481 -83.135 -101.059 -103.542
Thu nhập lợi tức (chi phí), chi phí từ những hoạt động khác 40.322 -39.142 -64.677 14.715 -47.832
Khác, giá trị ròng 1.943 3.077 1.638 -30.912 1.381
Thu nhập ròng trước thuế 0.254 -110.546 -146.174 -117.256 -149.993
Thu nhập ròng sau thuế -0.186 -110.956 -146.751 -118.357 -150.972
Thu nhập ròng trước các khoản mục bất thường -0.186 -110.956 -146.751 -118.357 -150.972
Thu nhập ròng -0.186 -110.956 -146.751 -118.357 -150.972
Thu nhập có sẵn trên cổ phiếu phổ thông không bao gồm các khoản bất thường -0.186 -110.956 -146.751 -118.357 -150.972
Thu nhập có sẵn trên cổ phiếu phổ thông bao gồm các khoản bất thường -0.186 -110.956 -146.751 -118.357 -150.972
Thu nhập ròng pha loãng -0.186 -110.956 -146.751 -118.357 -150.972
Cổ phiếu bình quân gia quyền pha loãng 90.634 91.181 91.811 93.313 94.574
Thu nhập pha loãng trên mỗi cổ phiếu không bao gồm các hạng mục đặc biệt -0.00205 -1.21688 -1.5984 -1.26839 -1.59634
Dividends per Share - Common Stock Primary Issue 0 0 0 0
Thu nhập chuẩn hóa pha loãng trên mỗi cổ phiếu -0.00205 -1.20903 -1.5984 -1.28371 -1.59634
Chi phí bất thường (thu nhập) 1.1 0 -2.2
  • Hàng năm
  • Hàng quý
2016 2017 2018 2019 2020 2021
Tổng tài sản hiện tại 205.911 264.818 707.514 535.539 926.129 650.741
Tiền mặt và đầu tư ngắn hạn 160.355 181.192 566.329 343.606 639.853 267.162
Cash 40.908 70.893 80.457 46.295 124.853 91.499
Tiền mặt và các khoản tương đương 119.447 110.299 485.872 297.311 515 175.663
Tổng các khoản phải thu, ròng 30.243 46.69 94.375 129.99 176.034 232.842
Accounts Receivable - Trade, Net 30.243 46.69 94.375 129.99 176.034 232.842
Total Inventory 0.063 0.198 0.199 0.401 0.551 5.655
Prepaid Expenses 15.25 13.69 14.805 16.249 18.497 26.254
Total Assets 252.629 359.814 894.326 1450.75 2184.6 2579.04
Property/Plant/Equipment, Total - Net 31.994 43.298 70.205 128.499 193.323 214.204
Property/Plant/Equipment, Total - Gross 78.581 103.376 146.411 227.546 331.696 407.306
Accumulated Depreciation, Total -46.587 -60.078 -76.206 -99.047 -138.373 -193.102
Goodwill, Net 9.393 9.393 31.238 55.278 57.313 55.49
Intangibles, Net 2.244 1.462 19.48 127.338 118.313 716.606
Other Long Term Assets, Total 3.087 40.843 65.889 471.905 676.343 731.553
Total Current Liabilities 116 125.216 199.359 280.713 438.068 526.27
Accounts Payable 7.81 7.322 10.145 34.612 54.043 70.022
Accrued Expenses 48.322 54.977 100.687 138.729 210.654 279.798
Notes Payable/Short Term Debt 0 0 0 0 0 0
Current Port. of LT Debt/Capital Leases 14.709 0 31.148 0
Other Current Liabilities, Total 45.159 62.917 88.527 107.372 142.223 176.45
Total Liabilities 122.588 131.468 576.717 705.047 1872.35 2040.62
Total Long Term Debt 0.312 0 366.552 386.889 1375.32 1398.49
Long Term Debt 0.312 0 366.552 386.889 1375.32 1398.49
Capital Lease Obligations 0
Other Liabilities, Total 6.276 6.252 10.806 37.445 58.963 115.864
Total Equity 130.041 228.346 317.609 745.7 312.246 538.416
Common Stock 0.007 0.008 0.008 0.009 0.009 0.009
Additional Paid-In Capital 366.8 434.84 551.078 1033.05 673.95 1086.87
Retained Earnings (Accumulated Deficit) -239.503 -209.5 -235.703 -289.31 -372.306 -748.556
Other Equity, Total 2.737 2.998 2.226 1.948 10.593 0.644
Total Liabilities & Shareholders’ Equity 252.629 359.814 894.326 1450.75 2184.6 2579.04
Total Common Shares Outstanding 74.383 78.054 81.046 86.94 90.43 94.309
Other Current Assets, Total 23.048 31.806 45.293 91.194 118.828
Long Term Investments 132.188 213.176 210.445
Redeemable Preferred Stock 199.449
Mar 2021 Jun 2021 Sep 2021 Dec 2021 Mar 2022
Tổng tài sản hiện tại 743.703 648.108 693.597 650.741 720.755
Tiền mặt và đầu tư ngắn hạn 463.067 325.297 345.152 267.162 301.929
Cash 120.758 79.391 100.688 91.499 72.802
Tiền mặt và các khoản tương đương 342.309 245.906 244.464 175.663 229.127
Tổng các khoản phải thu, ròng 166.852 198.88 216.126 232.842 257.323
Accounts Receivable - Trade, Net 166.852 198.88 216.126 232.842 257.323
Total Inventory 0.545 0.814 0.662 5.655 5.747
Prepaid Expenses 24.781 25.691 23.435 26.254 30.193
Other Current Assets, Total 88.458 97.426 108.222 118.828 125.563
Total Assets 2069.71 1968.66 1965.5 2579.04 2567.75
Property/Plant/Equipment, Total - Net 194.536 200.975 206.817 214.204 217.806
Property/Plant/Equipment, Total - Gross 345.139 365.899 385.948 407.306 426.661
Accumulated Depreciation, Total -150.603 -164.924 -179.131 -193.102 -208.855
Goodwill, Net 56.295 56.563 56.012 55.49 55.083
Intangibles, Net 115.04 104.09 92.346 716.606 672.471
Long Term Investments 270.697 247.862 199.655 210.445 163.811
Other Long Term Assets, Total 689.441 711.059 717.076 731.553 737.826
Total Current Liabilities 444.358 446.791 475.61 526.27 575.669
Accounts Payable 44.719 56.121 46.831 70.022 77.019
Accrued Expenses 216.343 225.088 259.38 279.798 297.256
Notes Payable/Short Term Debt 0 0 0 0 0
Current Port. of LT Debt/Capital Leases 37.051 0 0 0
Other Current Liabilities, Total 146.245 165.582 169.399 176.45 201.394
Total Liabilities 1852.52 1876.37 1920.24 2040.62 2319.52
Total Long Term Debt 1350.79 1366.51 1382.41 1398.49 1635.06
Long Term Debt 1350.79 1366.51 1382.41 1398.49 1635.06
Other Liabilities, Total 57.369 63.071 62.226 115.864 108.792
Total Equity 217.193 92.287 45.261 538.416 248.232
Common Stock 0.009 0.009 0.009 0.009 0.009
Additional Paid-In Capital 582.157 571.121 673.422 1086.87 855.894
Retained Earnings (Accumulated Deficit) -372.492 -483.448 -630.199 -748.556 -805.702
Other Equity, Total 7.519 4.605 2.029 0.644 -1.418
Total Liabilities & Shareholders’ Equity 2069.71 1968.66 1965.5 2579.04 2567.75
Total Common Shares Outstanding 90.873 91.51 92.1616 94.309 94.8984
Redeemable Preferred Stock 199.449 199.449
  • Hàng năm
  • Hàng quý
2016 2017 2018 2019 2020 2021
Thu nhập ròng/khởi điểm -16.225 -4.204 -26.203 -53.607 -82.996 -376.25
Tiền từ hoạt động kinh doanh 29.708 41.165 72.13 64.846 -35.191 152.151
Tiền từ hoạt động kinh doanh 14.663 16.214 23.273 37.87 75.612 125.292
Deferred Taxes -0.036 -0.047 -0.303 -0.737 -0.499
Khoản mục phi tiền mặt 42.253 55.872 108.416 168.324 202.32 529.375
Cash Taxes Paid 0.229 0.216 0.433 0.996 0.87 1.388
Lãi suất đã trả 0.711 0.116 0.04 0.189 0.22 0.309
Thay đổi vốn lưu động -10.947 -26.67 -33.053 -87.004 -229.628 -126.266
Tiền từ hoạt động đầu tư -16.398 -26.387 -83.448 -296.78 -107.686 -396.829
Chi phí vốn -16.398 -26.917 -57.014 -133.353 -107.686 -384.949
Các khoản mục dòng tiền đầu tư khác, tổng cộng 0 0.53 -26.434 -163.427 -11.88
Tiền từ các hoạt động tài chính 9.33 6.783 397.255 9.042 437.59 -127.051
Các khoản mục của dòng tiền tài trợ -0.255 -3.691 -57.082 -19.842 -143.06 -25.429
Phát hành (hưu trí) cổ phiếu, ròng 15.104 25.495 5.621 29.827 41.23 236.17
Phát hành (mua lại) cổ phần, ròng -5.519 -15.021 448.716 -0.943 539.42 -337.792
Ảnh hưởng của ngoại hối 0.127 -0.724 -0.8 0.169 1.534 -0.962
Thay đổi ròng bằng tiền mặt 22.767 20.837 385.137 -222.723 296.247 -372.691
Mar 2021 Jun 2021 Sep 2021 Dec 2021 Mar 2022
Net income/Starting Line -0.186 -111.142 -257.893 -376.25 -150.972
Cash From Operating Activities 36.955 61.471 104.5 152.151 58.995
Cash From Operating Activities 24.577 50.724 78.223 125.292 60.929
Deferred Taxes -0.274
Non-Cash Items 31.385 185.638 382.154 529.375 178.512
Cash Taxes Paid 0.32 0.369 1.062 1.388 0.487
Cash Interest Paid 0.028 0.203 0.246 0.309 0.131
Changes in Working Capital -18.547 -63.749 -97.984 -126.266 -29.474
Cash From Investing Activities -26.836 -43.608 -63.182 -396.829 -21.927
Capital Expenditures -26.836 -43.608 -63.182 -384.949 -21.927
Cash From Financing Activities -186.496 -332.236 -335.293 -127.051 -1.93
Financing Cash Flow Items -8.5 -15.166 -20.595 -25.429 -0.747
Issuance (Retirement) of Stock, Net 1.192 18.857 21.738 236.17 0.627
Issuance (Retirement) of Debt, Net -179.188 -335.927 -336.436 -337.792 -1.81
Foreign Exchange Effects -0.409 -0.183 -0.726 -0.962 -0.371
Net Change in Cash -176.786 -314.556 -294.701 -372.691 34.767
Other Investing Cash Flow Items, Total -11.88
Tên nhà đầu tư Loại nhà đầu tư Tỷ lệ phần trăm dư nợ Cổ phần nắm giữ Cổ phần nắm giữ thay đổi Ngày sở hữu Xếp hạng doanh thu
Capital World Investors Investment Advisor 13.493 11613227 1717761 2022-10-31 LOW
The Vanguard Group, Inc. Investment Advisor/Hedge Fund 10.3368 8896706 426859 2022-09-30 LOW
BlackRock Institutional Trust Company, N.A. Investment Advisor 5.1152 4402568 464456 2022-09-30 LOW
Pictet Asset Management Ltd. Investment Advisor/Hedge Fund 3.8314 3297610 808987 2022-09-30 LOW
Alkeon Capital Management LLC Investment Advisor/Hedge Fund 3.5583 3062567 -60895 2022-09-30 LOW
Capital International Investors Investment Advisor 2.923 2515762 1774 2022-09-30 LOW
Tiger Global Management, L.L.C. Hedge Fund 2.8896 2487060 -704755 2022-09-30 MED
Amundi Asset Management, SAS Investment Advisor/Hedge Fund 2.8313 2436880 2384459 2022-09-30 HIGH
State Street Global Advisors (US) Investment Advisor/Hedge Fund 2.8169 2424467 241870 2022-09-30 LOW
Millennium Management LLC Hedge Fund 2.3854 2053076 399134 2022-09-30 HIGH
Renaissance Technologies LLC Hedge Fund 2.3441 2017500 -173300 2022-09-30 HIGH
Wellington Management Company, LLP Investment Advisor/Hedge Fund 2.1662 1864440 640226 2022-09-30 LOW
Citadel Advisors LLC Hedge Fund 1.8652 1605379 303124 2022-09-30 HIGH
First Trust Advisors L.P. Investment Advisor 1.8087 1556709 492925 2022-09-30 MED
Fidelity Management & Research Company LLC Investment Advisor 1.2688 1092075 850426 2022-09-30 LOW
Numeric Investors LLC Investment Advisor/Hedge Fund 1.2388 1066186 444186 2022-09-30 MED
BlackRock Financial Management, Inc. Investment Advisor/Hedge Fund 1.1878 1022342 372740 2022-09-30 LOW
Geode Capital Management, L.L.C. Investment Advisor/Hedge Fund 1.1689 1006047 -42862 2022-09-30 LOW
Goldman Sachs Asset Management, L.P. Investment Advisor 1.1548 993927 190904 2022-09-30 LOW
NO STREET GP LP Investment Advisor 1.1444 985000 985000 2022-09-30 HIGH

Tại sao nên chọn Capital.com? Những con số của chúng tôi đã tự nói lên điều đó.

Capital.com Group
+485000+

Thương nhân

65000+

Hoạt động khách hàng tháng

$48000000+

Hàng tháng, hàng đầu tư khối lượng

$28000000+

Rút mỗi tháng

Máy tính giao dịch

Calculate your hypothetical P&L if you had opened a CFD trade on a certain date (select a date) and closed on a different date (select a date).

Phí hoa hồng giao dịch
0
  • 1:1
  • 2:1
  • 5:1
  • 10:1
  • 20:1
Đòn bẩy
20:1
  • 20
  • 100
  • 500
  • 1000
  • 10000
Khoản đầu tư
Quy mô giao dịch (Đòn bẩy x Khoản đầu tư):
Mở cửa thị trường

Đóng cửa thị trường

Bán Mua
Industry: Enterprise Software

20 Davis Dr
BELMONT
CALIFORNIA 94002-3002
US

Báo cáo thu nhập

  • Annual
  • Quarterly

Mọi người cũng xem

Natural Gas

2.37 Price
-3.940% 1D Chg, %
Phí giao dịch qua đêm cho vị thế mua -0.1145%
Phí giao dịch qua đêm cho vị thế bán 0.0801%
Thời gian phí giao dịch qua đêm 22:00 (UTC)
Chênh lệch 0.005

XRP/USD

0.41 Price
+0.060% 1D Chg, %
Phí giao dịch qua đêm cho vị thế mua -0.0500%
Phí giao dịch qua đêm cho vị thế bán 0.0140%
Thời gian phí giao dịch qua đêm 22:00 (UTC)
Chênh lệch 0.00340

BTC/USD

23,543.75 Price
+0.460% 1D Chg, %
Phí giao dịch qua đêm cho vị thế mua -0.0500%
Phí giao dịch qua đêm cho vị thế bán 0.0140%
Thời gian phí giao dịch qua đêm 22:00 (UTC)
Chênh lệch 60.00

Oil - Crude

74.18 Price
-2.520% 1D Chg, %
Phí giao dịch qua đêm cho vị thế mua -0.0216%
Phí giao dịch qua đêm cho vị thế bán 0.0063%
Thời gian phí giao dịch qua đêm 22:00 (UTC)
Chênh lệch 0.03

Bạn vẫn đang tìm một nhà môi giới đáng tin cậy?

Hãy tham gia cùng hơn 485,000 nhà giao dịch đã lựa chọn Capital.com trên khắp thế giới

1. Tạo và xác minh tài khoản của bạn 2. Nạp tiền 3. Tìm giao dịch