CFD là những công cụ phức tạp và có nguy cơ thua lỗ nhanh chóng do đòn bẩy. 84% tài khoản nhà đầu tư bán lẻ thua lỗ khi giao dịch CFD với nhà cung cấp này. Bạn nên xem xét liệu bạn có hiểu cách hoạt động của CFD hay không và liệu bạn có đủ khả năng chịu rủi ro thua lỗ cao hay không.

Scan to Download iOS&Android APP

Giao dịch Renault Par - RNO CFD

40.65
4.34%
0.13
Thấp: 39.32
Cao: 41.14
Market Trading Hours* (UTC) Opens on Wednesday at 08:01

Mon - Fri: 08:01 - 16:30

  • Bản tóm tắt
  • Dữ liệu lịch sử
  • Sự kiện
  • Báo cáo thu nhập
  • Bảng cân đối kế toán
  • Dòng tiền
  • 'Quyền sở hữu
Điều kiện giao dịch
Chênh lệch 0.13
Phí giao dịch qua đêm cho vị thế mua

Long position overnight fee


Margin. Your investment $1,000.00
Phí qua đêm -0.024161 %
Charges from borrowed part ($-0.97)
Trade size with leverage ~ $5,000.00
Money from leverage ~ $4,000.00

Đi tới sàn giao dịch
-0.024161%
Phí giao dịch qua đêm cho vị thế bán

Short position overnight fee


Margin. Your investment $1,000.00
Phí qua đêm -0.020283 %
Charges from borrowed part ($-0.81)
Trade size with leverage ~ $5,000.00
Money from leverage ~ $4,000.00

Đi tới sàn giao dịch
-0.020283%
Thời gian phí giao dịch qua đêm 22:00 (UTC)
Số lượng giao dịch tối thiểu 1
Tiền tệ EUR
Ký quỹ 20%
Sở giao dịch chứng khoán France
Hoa hồng trên các giao dịch 0%

*Information provided by Capital.com

Renault SA ESG Risk Ratings

High Medium Low Negligible

‘C’ score indicates satisfactory relative ESG performance and moderate degree of transparency in reporting material ESG data publicly.

Số liệu thống kê chính
Giá đóng cửa trước đó* 38.96
Mở* 39.32
Thay đổi trong 1 năm* 15.41%
Vùng giá trong ngày* 39.32 - 41.14
Vùng giá trong 52 tuần 20.47-41.22
Khối lượng giao dịch trung bình (10 ngày) 1.62M
Khối lượng giao dịch trung bình (3 tháng) 31.88M
Giá trị vốn hóa thị trường 12.07B
Tỷ số P/E 11.72
Cổ phiếu đang lưu hành 291.14M
Doanh thu 41.72B
EPS 3.48
Tỷ suất cổ tức (%) N/A
Hệ số rủi ro beta 1.75
Ngày báo cáo thu nhập tiếp theo Feb 16, 2023

Tất cả dữ liệu được cung cấp bởi Refinitiv, ngoại trừ dữ liệu được đánh dấu bằng dấu hoa thị (*) là dữ liệu được cung cấp bởi Capital.com

  • Last Week
  • Last Month
  • Last Year
  • Last two Years
  • Max
  • Daily
  • Weekly
  • Monthly
Date Đóng cửa thị trường Change Change (%) Mở cửa thị trường High Low
Feb 6, 2023 38.96 -0.27 -0.69% 39.23 39.28 38.46
Feb 3, 2023 38.96 0.18 0.46% 38.78 39.58 38.57
Feb 2, 2023 38.89 0.82 2.15% 38.07 39.52 37.65
Feb 1, 2023 38.35 0.59 1.56% 37.76 38.49 37.12
Jan 31, 2023 37.05 0.70 1.93% 36.35 37.26 36.21
Jan 30, 2023 36.75 -0.84 -2.23% 37.59 37.72 36.44
Jan 27, 2023 38.08 0.00 0.00% 38.08 38.23 37.67
Jan 26, 2023 37.79 0.79 2.14% 37.00 37.79 36.96
Jan 25, 2023 37.07 -0.94 -2.47% 38.01 38.01 36.71
Jan 24, 2023 37.23 -0.36 -0.96% 37.59 37.73 36.87
Jan 23, 2023 37.37 0.74 2.02% 36.63 37.58 36.41
Jan 20, 2023 36.34 -0.10 -0.27% 36.44 36.51 35.75
Jan 19, 2023 36.35 -0.11 -0.30% 36.46 36.75 36.25
Jan 18, 2023 37.33 -1.16 -3.01% 38.49 38.72 37.27
Jan 17, 2023 37.88 0.20 0.53% 37.68 38.21 37.06
Jan 16, 2023 37.33 0.54 1.47% 36.79 37.45 36.55
Jan 13, 2023 37.06 0.47 1.28% 36.59 37.46 35.55
Jan 12, 2023 37.66 0.03 0.08% 37.63 38.21 36.94
Jan 11, 2023 37.09 -0.09 -0.24% 37.18 37.40 36.72
Jan 10, 2023 36.31 0.66 1.85% 35.65 36.92 35.46

Renault Par Events

Time (UTC) Country Event
No events scheduled
View all events
  • Hàng năm
  • Hàng quý
2016 2017 2018 2019 2020 2021
Tổng doanh thu 51243 58770 57419 55537 43474 46213
Doanh thu 51243 58770 57419 55537 43474 46213
Chi phí tổng doanh thu 40256 46477 45417 44665 36257 37526
Lợi nhuận gộp 10987 12293 12002 10872 7217 8687
Tổng chi phí hoạt động 47960 54964 54432 53466 45513 44884
Tổng chi phí Bán hàng/Tổng hợp/Admin 5335 5849 5792 5552 4985 4659
Nghiên cứu & phát triển 1627 1774 1799 1712 1359 1277
Depreciation / Amortization 743 816 799 946 1210 1088
Chi phí bất thường (thu nhập) -1 48 625 591 1702 334
Thu nhập hoạt động 3283 3806 2987 2071 -2039 1329
Thu nhập lợi tức (chi phí), chi phí từ những hoạt động khác 1389 2450 1246 -412 -5425 257
Khác, giá trị ròng -74 -42 -59 -186 -162 -23
Thu nhập ròng trước thuế 4598 6214 4174 1473 -7626 1563
Thu nhập ròng sau thuế 3543 5308 3451 19 -8046 967
Lợi ích thiểu số -124 -96 -149 -160 38 -79
Thu nhập ròng trước các khoản mục bất thường 3419 5212 3302 -141 -8008 888
Thu nhập ròng 3419 5212 3302 -141 -8008 888
Thu nhập có sẵn trên cổ phiếu phổ thông không bao gồm các khoản bất thường 3419 5212 3302 -141 -8008 888
Thu nhập có sẵn trên cổ phiếu phổ thông bao gồm các khoản bất thường 3419 5212 3302 -141 -8008 888
Thu nhập ròng pha loãng 3419 5212 3302 -141 -8008 888
Cổ phiếu bình quân gia quyền pha loãng 274.331 273.745 272.222 271.639 271.349 273.868
Thu nhập pha loãng trên mỗi cổ phiếu không bao gồm các hạng mục đặc biệt 12.463 19.0396 12.1298 -0.51907 -29.5118 3.24244
Dividends per Share - Common Stock Primary Issue 3.15 3.55 3.55 0 0 0
Thu nhập chuẩn hóa pha loãng trên mỗi cổ phiếu 12.4602 19.1894 14.028 0.95255 -25.4348 3.99696
Q2 2021 Q4 2021
Tổng doanh thu 23357 22856
Doanh thu 23357 22856
Chi phí tổng doanh thu 19195 18331
Lợi nhuận gộp 4162 4525
Tổng chi phí hoạt động 22822 22062
Tổng chi phí Bán hàng/Tổng hợp/Admin 2261 2398
Nghiên cứu & phát triển 656 621
Depreciation / Amortization 591 497
Chi phí bất thường (thu nhập) 119 215
Thu nhập hoạt động 535 794
Thu nhập lợi tức (chi phí), chi phí từ những hoạt động khác 41 216
Khác, giá trị ròng -8 -15
Thu nhập ròng trước thuế 568 995
Thu nhập ròng sau thuế 368 599
Lợi ích thiểu số -14 -65
Thu nhập ròng trước các khoản mục bất thường 354 534
Thu nhập ròng 354 534
Thu nhập có sẵn trên cổ phiếu phổ thông không bao gồm các khoản bất thường 354 534
Thu nhập có sẵn trên cổ phiếu phổ thông bao gồm các khoản bất thường 354 534
Thu nhập ròng pha loãng 354 534
Cổ phiếu bình quân gia quyền pha loãng 273.976 273.76
Thu nhập pha loãng trên mỗi cổ phiếu không bao gồm các hạng mục đặc biệt 1.29208 1.95061
Dividends per Share - Common Stock Primary Issue 0 0
Thu nhập chuẩn hóa pha loãng trên mỗi cổ phiếu 1.57349 2.42341
  • Hàng năm
  • Hàng quý
2016 2017 2018 2019 2020 2021
Tổng tài sản hiện tại 61487 67509 69975 73778 74275 72331
Tiền mặt và đầu tư ngắn hạn 14805 15241 15698 16357 22123 22821
Cash 7031 6640 6686 6607 11357 11719
Tiền mặt và các khoản tương đương 6822 7417 8091 8375 10340 10209
Đầu tư ngắn hạn 952 1184 921 1375 426 893
Tổng các khoản phải thu, ròng 39805 41663 47519 50782 45638 43860
Accounts Receivable - Trade, Net 36258 41087 43466 46632 41730 40286
Total Inventory 5813 6328 5879 5780 5640 4792
Prepaid Expenses 283 368 456 315 351
Other Current Assets, Total 781 4277 511 403 559 507
Total Assets 102452 109899 114996 122171 115737 113740
Property/Plant/Equipment, Total - Net 12988 13582 14304 16900 17135 16167
Property/Plant/Equipment, Total - Gross 39733 41343 43582 47998 49319 49847
Accumulated Depreciation, Total -26745 -27761 -29278 -31098 -32184 -33680
Goodwill, Net 1191 1127 916 1021
Intangibles, Net 3798 5240 5913 5822 5431 5377
Long Term Investments 20377 21117 22445 22215 16208 17123
Note Receivable - Long Term 1119 27 1114 1085 893 982
Other Long Term Assets, Total 1492 2424 1245 1244 879 739
Total Current Liabilities 61754 66243 67858 71987 71290 67285
Accounts Payable 9533 9904 9505 9582 8277 7975
Accrued Expenses 1447 51 2683 2714 2694 2610
Notes Payable/Short Term Debt 35944 41277 44413 47373 47463 45079
Current Port. of LT Debt/Capital Leases 4704 3558 2110 2541 3572 3404
Other Current Liabilities, Total 10126 11453 9147 9777 9284 8217
Total Liabilities 71709 76514 79507 87607 90965 86420
Total Long Term Debt 4861 5056 6152 8745 13310 13172
Long Term Debt 4861 5056 6152 8123 12780 12693
Deferred Income Tax 124 180 135 1044 922 1009
Minority Interest 181 294 599 767 566 574
Other Liabilities, Total 4789 4741 4763 5064 4877 4380
Total Equity 30743 33385 35489 34564 24772 27320
Common Stock 1127 1127 1127 1127 1127 1127
Additional Paid-In Capital 3785 3785 3785 3785 3785 3785
Retained Earnings (Accumulated Deficit) 27062 31534 33567 32348 23868 26047
Treasury Stock - Common -321 -494 -400 -344 -284 -237
Unrealized Gain (Loss) 758 809 236 232 384 5
Other Equity, Total -1668 -3376 -2826 -2584 -4108 -3407
Total Liabilities & Shareholders’ Equity 102452 109899 114996 122171 115737 113740
Total Common Shares Outstanding 291.354 290.468 289.232 291.173 291.184 291.14
Capital Lease Obligations 622 530 479
Jun 2021 Dec 2021
Tổng tài sản hiện tại 73028 72331
Tiền mặt và đầu tư ngắn hạn 21031 22821
Cash 11270 11719
Tiền mặt và các khoản tương đương 9260 10209
Đầu tư ngắn hạn 501 893
Tổng các khoản phải thu, ròng 42331 40720
Accounts Receivable - Trade, Net 41631 40286
Total Inventory 5392 4792
Other Current Assets, Total 4274 3998
Total Assets 113235 113740
Property/Plant/Equipment, Total - Net 16330 16167
Property/Plant/Equipment, Total - Gross 49602 49847
Accumulated Depreciation, Total -33272 -33680
Intangibles, Net 6286 6398
Long Term Investments 15810 17027
Note Receivable - Long Term 243 245
Other Long Term Assets, Total 1538 1572
Total Current Liabilities 68254 67285
Accounts Payable 7680 7975
Accrued Expenses 97 85
Notes Payable/Short Term Debt 45172 45079
Current Port. of LT Debt/Capital Leases 3824 3404
Other Current Liabilities, Total 11481 10742
Total Liabilities 87222 86420
Total Long Term Debt 12849 13172
Long Term Debt 12314 12693
Capital Lease Obligations 535 479
Deferred Income Tax 923 1009
Minority Interest 569 574
Other Liabilities, Total 4627 4380
Total Equity 26013 27320
Common Stock 1127 1127
Additional Paid-In Capital 3785 3785
Retained Earnings (Accumulated Deficit) 25137 26047
Treasury Stock - Common -237 -237
Unrealized Gain (Loss) -9 5
Other Equity, Total -3790 -3407
Total Liabilities & Shareholders’ Equity 113235 113740
Total Common Shares Outstanding 291.184 291.14
  • Hàng năm
  • Hàng quý
2016 2017 2018 2019 2020 2021
Thu nhập ròng/khởi điểm 3543 5308 3451 19 -8046 967
Tiền từ hoạt động kinh doanh 4389 5702 6285 5599 5753 2390
Tiền từ hoạt động kinh doanh 2840 3046 3245 3809 4750 4043
Deferred Taxes 327 272 33 828 114 133
Khoản mục phi tiền mặt -5746 -6831 -3147 -1389 9656 1260
Cash Taxes Paid 603 716 657 636 375 355
Lãi suất đã trả 416 451 332 368 352 342
Thay đổi vốn lưu động 3425 3907 2703 2332 -721 -4013
Tiền từ hoạt động đầu tư -1907 -3632 -4662 -5107 -4239 -1616
Chi phí vốn -3274 -3730 -4517 -5121 -4008 -2526
Các khoản mục dòng tiền đầu tư khác, tổng cộng 1367 98 -145 14 -231 910
Tiền từ các hoạt động tài chính -2845 -1707 -953 -253 5605 -631
Các khoản mục của dòng tiền tài trợ -108 -174 -83 -106 -11 -85
Total Cash Dividends Paid -701 -916 -1027 -1035
Phát hành (hưu trí) cổ phiếu, ròng -102 -226 -41 -36 -44 -36
Phát hành (mua lại) cổ phần, ròng -1934 -391 198 924 5660 -510
Ảnh hưởng của ngoại hối 83 -159 50 -34 -404 88
Thay đổi ròng bằng tiền mặt -280 204 720 205 6715 231
Jun 2021 Dec 2021
Net income/Starting Line 368 967
Cash From Operating Activities -632 2390
Cash From Operating Activities 2171 4043
Deferred Taxes 2 133
Non-Cash Items 261 1260
Cash Taxes Paid 153 355
Cash Interest Paid 145 342
Changes in Working Capital -3434 -4013
Cash From Investing Activities -334 -1616
Capital Expenditures -1086 -2526
Other Investing Cash Flow Items, Total 752 910
Cash From Financing Activities -321 -631
Financing Cash Flow Items -9 -85
Issuance (Retirement) of Stock, Net -36 -36
Issuance (Retirement) of Debt, Net -276 -510
Foreign Exchange Effects 120 88
Net Change in Cash -1167 231
Tên nhà đầu tư Loại nhà đầu tư Tỷ lệ phần trăm dư nợ Cổ phần nắm giữ Cổ phần nắm giữ thay đổi Ngày sở hữu Xếp hạng doanh thu
Government of France Government Agency 15.01 44387915 0 2022-10-31 LOW
Nissan Finance Co., Ltd. Corporation 15 44358343 0 2022-10-31
Capital Research Global Investors Investment Advisor 4.2328 12517352 494724 2022-12-31 LOW
Renault S.A. Employees Corporation 3.6304 10735953 0 2022-10-31 LOW
The Vanguard Group, Inc. Investment Advisor/Hedge Fund 1.8311 5414898 13990 2022-12-31 LOW
Norges Bank Investment Management (NBIM) Sovereign Wealth Fund 1.4954 4422100 173153 2022-12-31 LOW
Eleva Capital SAS Investment Advisor 1.4884 4401660 503030 2022-10-31 HIGH
BlackRock Institutional Trust Company, N.A. Investment Advisor 1.3072 3865729 25632 2023-01-31 LOW
Wellington Management Company, LLP Investment Advisor/Hedge Fund 1.0981 3247283 379032 2022-12-31 LOW
Bank of America Corp Corporation 1.0687 3160433 -18546235 2022-09-01 MED
Capital World Investors Investment Advisor 1.0337 3056937 50898 2022-12-31 LOW
Mirova Investment Advisor 1.0034 2967423 -41531 2022-11-30 LOW
Amundi Asset Management, SAS Investment Advisor/Hedge Fund 0.9794 2896319 -2326 2022-12-31 HIGH
Amundi Ireland Limited Investment Advisor/Hedge Fund 0.9261 2738693 6680 2022-12-31 LOW
Dimensional Fund Advisors, L.P. Investment Advisor/Hedge Fund 0.7047 2083834 -1203 2022-12-31 LOW
BlackRock Advisors (UK) Limited Investment Advisor/Hedge Fund 0.6454 1908606 -3041 2022-12-31 LOW
Magallanes Value Investors, S.A., SGIIC Investment Advisor 0.6229 1841935 0 2022-12-31 MED
Schroder Investment Management Ltd. (SIM) Investment Advisor/Hedge Fund 0.5102 1508711 -5369 2022-12-31 LOW
Geode Capital Management, L.L.C. Investment Advisor/Hedge Fund 0.4664 1379165 0 2023-01-31 LOW
Legal & General Investment Management Ltd. Investment Advisor/Hedge Fund 0.4383 1296159 -12580 2023-01-31 LOW

Tại sao nên chọn Capital.com? Những con số của chúng tôi đã tự nói lên điều đó.

Capital.com Group
+500000+

Thương nhân

93000+

Hoạt động khách hàng tháng

$57000000+

Hàng tháng, hàng đầu tư khối lượng

$31000000+

Rút mỗi tháng

Máy tính giao dịch

Calculate your hypothetical P&L if you had opened a CFD trade on a certain date (select a date) and closed on a different date (select a date).

Phí hoa hồng giao dịch
0
  • 1:1
  • 2:1
  • 5:1
  • 10:1
  • 20:1
Đòn bẩy
20:1
  • 20
  • 100
  • 500
  • 1000
  • 10000
Khoản đầu tư
Quy mô giao dịch (Đòn bẩy x Khoản đầu tư):
Mở cửa thị trường

Đóng cửa thị trường

Bán Mua
Industry: Auto & Truck Manufacturers (NEC)

13-15 quai Le Gallo
BOULOGNE-BILLANCOURT
ILE-DE-FRANCE 92100
FR

Báo cáo thu nhập

  • Annual
  • Quarterly

Mọi người cũng xem

BTC/USD

23,329.30 Price
+1.550% 1D Chg, %
Phí giao dịch qua đêm cho vị thế mua -0.0500%
Phí giao dịch qua đêm cho vị thế bán 0.0140%
Thời gian phí giao dịch qua đêm 22:00 (UTC)
Chênh lệch 60.00

Oil - Crude

77.45 Price
+3.670% 1D Chg, %
Phí giao dịch qua đêm cho vị thế mua -0.0221%
Phí giao dịch qua đêm cho vị thế bán 0.0069%
Thời gian phí giao dịch qua đêm 22:00 (UTC)
Chênh lệch 0.03

Natural Gas

2.61 Price
+3.130% 1D Chg, %
Phí giao dịch qua đêm cho vị thế mua -0.1064%
Phí giao dịch qua đêm cho vị thế bán 0.0751%
Thời gian phí giao dịch qua đêm 22:00 (UTC)
Chênh lệch 0.005

XRP/USD

0.40 Price
+1.390% 1D Chg, %
Phí giao dịch qua đêm cho vị thế mua -0.0500%
Phí giao dịch qua đêm cho vị thế bán 0.0140%
Thời gian phí giao dịch qua đêm 22:00 (UTC)
Chênh lệch 0.00347

Bạn vẫn đang tìm một nhà môi giới đáng tin cậy?

Hãy tham gia cùng hơn 500,000 nhà giao dịch đã lựa chọn Capital.com trên khắp thế giới

1. Tạo và xác minh tài khoản của bạn 2. Nạp tiền 3. Tìm giao dịch