CFD là những công cụ phức tạp và có nguy cơ thua lỗ nhanh chóng do đòn bẩy. 84% tài khoản nhà đầu tư bán lẻ thua lỗ khi giao dịch CFD với nhà cung cấp này. Bạn nên xem xét liệu bạn có hiểu cách hoạt động của CFD hay không và liệu bạn có đủ khả năng chịu rủi ro thua lỗ cao hay không.

Scan to Download iOS&Android APP

Giao dịch Poseida Therapeutics, Inc. - PSTX CFD

7.60
8.75%
  • Bản tóm tắt
  • Dữ liệu lịch sử
  • Sự kiện
  • Báo cáo thu nhập
  • Bảng cân đối kế toán
  • Dòng tiền
  • 'Quyền sở hữu
Điều kiện giao dịch
Chênh lệch 0.07
Phí giao dịch qua đêm cho vị thế mua

Long position overnight fee


Margin. Your investment $1,000.00
Phí qua đêm -0.030779 %
Charges from borrowed part ($-1.23)
Trade size with leverage ~ $5,000.00
Money from leverage ~ $4,000.00

Đi tới sàn giao dịch
-0.030779%
Phí giao dịch qua đêm cho vị thế bán

Short position overnight fee


Margin. Your investment $1,000.00
Phí qua đêm -0.013666 %
Charges from borrowed part ($-0.55)
Trade size with leverage ~ $5,000.00
Money from leverage ~ $4,000.00

Đi tới sàn giao dịch
-0.013666%
Thời gian phí giao dịch qua đêm 22:00 (UTC)
Số lượng giao dịch tối thiểu 1
Tiền tệ USD
Ký quỹ 20%
Sở giao dịch chứng khoán United States of America
Hoa hồng trên các giao dịch 0%

*Information provided by Capital.com

Số liệu thống kê chính
Giá đóng cửa trước đó* 6.97
Mở* 7.11
Thay đổi trong 1 năm* 50.64%
Vùng giá trong ngày* 7.11 - 7.65
Vùng giá trong 52 tuần 1.82-7.64
Khối lượng giao dịch trung bình (10 ngày) 339.24K
Khối lượng giao dịch trung bình (3 tháng) 10.34M
Giá trị vốn hóa thị trường 598.21M
Tỷ số P/E -100.00K
Cổ phiếu đang lưu hành 85.95M
Doanh thu 151.68M
EPS -0.67
Tỷ suất cổ tức (%) N/A
Hệ số rủi ro beta -100.00K
Ngày báo cáo thu nhập tiếp theo Mar 8, 2023

Tất cả dữ liệu được cung cấp bởi Refinitiv, ngoại trừ dữ liệu được đánh dấu bằng dấu hoa thị (*) là dữ liệu được cung cấp bởi Capital.com

  • Last Week
  • Last Month
  • Last Year
  • Last two Years
  • Max
  • Daily
  • Weekly
  • Monthly
Date Đóng cửa thị trường Change Change (%) Mở cửa thị trường High Low
Feb 1, 2023 6.97 0.23 3.41% 6.74 7.04 6.21
Jan 31, 2023 6.94 0.26 3.89% 6.68 7.09 6.68
Jan 30, 2023 6.68 -0.27 -3.88% 6.95 7.25 6.58
Jan 27, 2023 7.31 0.11 1.53% 7.20 7.45 7.14
Jan 26, 2023 7.30 -0.08 -1.08% 7.38 7.48 7.19
Jan 25, 2023 7.24 -0.24 -3.21% 7.48 7.49 6.80
Jan 24, 2023 7.45 0.27 3.76% 7.18 7.52 7.04
Jan 23, 2023 7.24 -0.25 -3.34% 7.49 7.62 7.20
Jan 20, 2023 7.44 0.26 3.62% 7.18 7.50 7.09
Jan 19, 2023 7.07 0.24 3.51% 6.83 7.20 6.61
Jan 18, 2023 6.85 -0.33 -4.60% 7.18 7.39 6.83
Jan 17, 2023 7.16 0.33 4.83% 6.83 7.21 6.83
Jan 13, 2023 7.02 0.19 2.78% 6.83 7.09 6.67
Jan 12, 2023 6.85 0.41 6.37% 6.44 6.90 6.28
Jan 11, 2023 6.42 -0.07 -1.08% 6.49 6.56 6.28
Jan 10, 2023 6.49 0.27 4.34% 6.22 6.53 6.22
Jan 9, 2023 6.28 -0.39 -5.85% 6.67 6.68 6.24
Jan 6, 2023 6.67 0.24 3.73% 6.43 7.01 6.36
Jan 5, 2023 6.56 0.07 1.08% 6.49 6.64 6.28
Jan 4, 2023 6.61 0.63 10.54% 5.98 6.74 5.98

Poseida Therapeutics, Inc. Events

Time (UTC) Country Event
No events scheduled
View all events
  • Hàng năm
  • Hàng quý
2016 2017 2018 2019 2020 2021
Tổng doanh thu 9.768 2.985 0 0 0 31.238
Doanh thu 9.768 2.985 31.238
Tổng chi phí hoạt động 14.617 22.653 41.989 85.533 126.549 153.149
Tổng chi phí Bán hàng/Tổng hợp/Admin 5.353 5.479 9.674 18.457 23.029 35.915
Nghiên cứu & phát triển 9.264 19.099 29.823 60.393 103.52 136.734
Other Operating Expenses, Total 0 -1.925 1.432 6.683 0
Thu nhập hoạt động -4.849 -19.668 -41.989 -85.533 -126.549 -121.911
Thu nhập lợi tức (chi phí), chi phí từ những hoạt động khác 0 -0.558 -0.609 -4.072 -3.893 -3.358
Khác, giá trị ròng 0.109 0.037 -2.008 3.078 0.667 0.295
Thu nhập ròng trước thuế -4.74 -20.189 -44.606 -86.527 -129.775 -124.974
Thu nhập ròng sau thuế -4.575 -19.662 -44.404 -86.527 -129.775 -124.974
Thu nhập ròng trước các khoản mục bất thường -4.575 -19.662 -44.404 -86.527 -129.775 -124.974
Thu nhập ròng -4.575 -19.662 -44.404 -86.527 -129.775 -124.974
Thu nhập có sẵn trên cổ phiếu phổ thông không bao gồm các khoản bất thường -4.575 -19.662 -44.404 -86.527 -129.775 -124.974
Thu nhập có sẵn trên cổ phiếu phổ thông bao gồm các khoản bất thường -4.575 -19.662 -44.404 -86.527 -129.775 -124.974
Thu nhập ròng pha loãng -4.575 -19.662 -44.404 -86.527 -129.775 -124.974
Cổ phiếu bình quân gia quyền pha loãng 61.8159 61.8159 61.8159 61.8159 61.8609 62.2359
Thu nhập pha loãng trên mỗi cổ phiếu không bao gồm các hạng mục đặc biệt -0.07401 -0.31807 -0.71833 -1.39975 -2.09785 -2.00807
Dividends per Share - Common Stock Primary Issue 0 0 0 0 0
Thu nhập chuẩn hóa pha loãng trên mỗi cổ phiếu -0.07401 -0.31807 -0.70718 -1.39975 -2.09785 -2.32139
Chi phí bất thường (thu nhập) 1.06 0 -19.5
Q1 2021 Q2 2021 Q3 2021 Q4 2021 Q1 2022
Tổng doanh thu 0 0 0 31.238 1.435
Tổng chi phí hoạt động 37.464 44.879 41.59 29.216 58.396
Tổng chi phí Bán hàng/Tổng hợp/Admin 8.369 8.871 9.066 9.609 9.546
Nghiên cứu & phát triển 29.095 36.008 32.524 39.107 40.75
Thu nhập hoạt động -37.464 -44.879 -41.59 2.022 -56.961
Thu nhập lợi tức (chi phí), chi phí từ những hoạt động khác -0.838 -0.843 -0.837 -0.84 -1.077
Khác, giá trị ròng -0.012 0.017 0.003 0.287 -0.019
Thu nhập ròng trước thuế -38.314 -45.705 -42.424 1.469 -58.057
Thu nhập ròng sau thuế -38.314 -45.705 -42.424 1.469 -58.057
Thu nhập ròng trước các khoản mục bất thường -38.314 -45.705 -42.424 1.469 -58.057
Thu nhập ròng -38.314 -45.705 -42.424 1.469 -58.057
Thu nhập có sẵn trên cổ phiếu phổ thông không bao gồm các khoản bất thường -38.314 -45.705 -42.424 1.469 -58.057
Thu nhập có sẵn trên cổ phiếu phổ thông bao gồm các khoản bất thường -38.314 -45.705 -42.424 1.469 -58.057
Thu nhập ròng pha loãng -38.314 -45.705 -42.424 1.469 -58.057
Cổ phiếu bình quân gia quyền pha loãng 61.9811 62.151 62.2982 62.51 62.5559
Thu nhập pha loãng trên mỗi cổ phiếu không bao gồm các hạng mục đặc biệt -0.61816 -0.73539 -0.68098 0.0235 -0.92808
Dividends per Share - Common Stock Primary Issue 0 0 0 0
Thu nhập chuẩn hóa pha loãng trên mỗi cổ phiếu -0.61816 -0.73539 -0.68098 -0.28845 -0.7986
Doanh thu 31.238 1.435
Chi phí bất thường (thu nhập) -19.5 8.1
  • Hàng năm
  • Hàng quý
2016 2017 2018 2019 2020 2021
Tổng tài sản hiện tại 19.114 15.826 32.64 127.179 313.996 213.873
Tiền mặt và đầu tư ngắn hạn 17.892 15.625 30.395 125.318 309.152 206.325
Tiền mặt và các khoản tương đương 17.892 15.625 30.395 87.784 83.966 206.325
Tổng các khoản phải thu, ròng 0.865 0
Accounts Receivable - Trade, Net 0.865 0
Prepaid Expenses 0.357 0.202 2.044 1.427 3.231 5.448
Total Assets 28.19 25.454 45.12 146.996 371.484 269.309
Property/Plant/Equipment, Total - Net 1.892 1.725 3.416 10.858 48.322 48.227
Property/Plant/Equipment, Total - Gross 2.056 2.276 4.431 12.867 52.917 57.364
Accumulated Depreciation, Total -0.164 -0.55 -1.015 -2.009 -4.595 -9.137
Goodwill, Net 4.228 4.228 4.228 4.228 4.228 4.228
Intangibles, Net 2.892 2.604 1.32 1.32 1.32 1.32
Other Long Term Assets, Total 0.064 1.071 3.516 3.411 3.618 1.661
Total Current Liabilities 10.666 7.245 13.025 21.855 30.025 43.335
Accounts Payable 1.186 1.164 2.856 4.929 0.763 8.961
Accrued Expenses 1.587 2.438 4.666 12.255 27.423 27.389
Notes Payable/Short Term Debt 0 0 0 0 0 0
Current Port. of LT Debt/Capital Leases 0 1.111 0 3 0
Other Current Liabilities, Total 7.893 2.532 5.503 1.671 1.839 6.985
Total Liabilities 11.772 16.852 49.378 74.334 109.516 113.098
Total Long Term Debt 0 8.597 19.086 26.14 29.133 29.357
Long Term Debt 0 8.597 19.086 26.14 29.133 29.357
Deferred Income Tax 0.785 0.257 0.055 0.055 0.055 0.055
Other Liabilities, Total 0.321 0.753 17.212 26.284 50.303 40.351
Total Equity 16.418 8.602 -4.258 72.662 261.968 156.211
Preferred Stock - Non Redeemable, Net 31.063 42.146 72.46 222.173 0
Common Stock 0.001 0.001 0.002 0.002 0.006 0.006
Additional Paid-In Capital -13.018 -12.255 -11.026 2.689 543.842 563.064
Retained Earnings (Accumulated Deficit) -1.628 -21.29 -65.694 -152.221 -281.885 -406.859
Total Liabilities & Shareholders’ Equity 28.19 25.454 45.12 146.996 371.484 269.309
Total Common Shares Outstanding 61.8159 61.8159 61.8159 61.8159 61.8609 62.5236
Other Current Assets, Total -0.001 0.201 0.434 1.613 2.1
Đầu tư ngắn hạn 0 37.534 225.186 0
Unrealized Gain (Loss) 0 0.019 0.005 0
Mar 2021 Jun 2021 Sep 2021 Dec 2021 Mar 2022
Tổng tài sản hiện tại 273.996 240.372 204.799 213.873 190.51
Tiền mặt và đầu tư ngắn hạn 269.96 237.261 197.811 206.325 183.489
Tiền mặt và các khoản tương đương 169.795 199.693 197.811 206.325 183.489
Đầu tư ngắn hạn 100.165 37.568 0 0
Prepaid Expenses 4.036 3.111 6.988 7.548 7.021
Total Assets 333.337 299.111 261.937 269.309 248.152
Property/Plant/Equipment, Total - Net 50.175 49.365 47.629 48.227 51.048
Property/Plant/Equipment, Total - Gross 55.84 56.157 55.589 57.364 61.392
Accumulated Depreciation, Total -5.665 -6.792 -7.96 -9.137 -10.344
Goodwill, Net 4.228 4.228 4.228 4.228 4.228
Intangibles, Net 1.32 1.32 1.32 1.32 1.32
Other Long Term Assets, Total 3.618 3.826 3.961 1.661 1.046
Total Current Liabilities 27.789 31.999 31.797 43.335 43.918
Accounts Payable 2.487 4.506 3.644 8.961 3.589
Accrued Expenses 20.37 25.523 25.361 27.389 32.913
Notes Payable/Short Term Debt 0 0 0 0 0
Current Port. of LT Debt/Capital Leases 3
Other Current Liabilities, Total 1.932 1.97 2.792 6.985 7.416
Total Liabilities 105.851 112.535 111.78 113.098 144.45
Total Long Term Debt 26.208 29.273 29.314 29.357 57.967
Long Term Debt 26.208 29.273 29.314 29.357 57.967
Deferred Income Tax 0.055 0.055 0.055 0.055 0.055
Other Liabilities, Total 51.799 51.208 50.614 40.351 42.51
Total Equity 227.486 186.576 150.157 156.211 103.702
Common Stock 0.006 0.006 0.006 0.006 0.006
Additional Paid-In Capital 547.664 552.473 558.479 563.064 568.612
Retained Earnings (Accumulated Deficit) -320.199 -365.904 -408.328 -406.859 -464.916
Unrealized Gain (Loss) 0.015 0.001 0 0
Total Liabilities & Shareholders’ Equity 333.337 299.111 261.937 269.309 248.152
Total Common Shares Outstanding 62.1267 62.1662 62.4698 62.5236 62.7047
  • Hàng năm
  • Hàng quý
2016 2017 2018 2019 2020 2021
Thu nhập ròng/khởi điểm -4.575 -19.662 -44.404 -86.527 -129.775 -124.974
Tiền từ hoạt động kinh doanh -9.988 -22.697 -38.014 -64.518 -113.328 -102.543
Tiền từ hoạt động kinh doanh 0.22 0.676 0.689 1.193 2.586 4.552
Deferred Taxes -0.167 -0.528 -0.202
Khoản mục phi tiền mặt 0.254 -1.332 5.185 11.349 8.238 -2.289
Lãi suất đã trả 0 0.294 1.463 2.631 3.027 2.719
Thay đổi vốn lưu động -5.72 -1.851 0.718 9.467 5.623 20.168
Tiền từ hoạt động đầu tư -2.359 -0.2 -1.284 -42.464 -204.431 222.384
Chi phí vốn -1.809 -0.201 -1.284 -5.156 -16.908 -2.634
Các khoản mục dòng tiền đầu tư khác, tổng cộng -0.55 0.001 0 -37.308 -187.523 225.018
Tiền từ các hoạt động tài chính 8.586 20.63 54.068 164.371 313.941 2.518
Các khoản mục của dòng tiền tài trợ 0 -0.816 13.5 4.589 3.834 0
Phát hành (hưu trí) cổ phiếu, ròng 8.586 11.446 30.568 149.782 310.107 2.518
Phát hành (mua lại) cổ phần, ròng 0 10 10 10 0
Thay đổi ròng bằng tiền mặt -3.761 -2.267 14.77 57.389 -3.818 122.359
Mar 2021 Jun 2021 Sep 2021 Dec 2021 Mar 2022
Net income/Starting Line -38.314 -84.019 -126.443 -124.974 -58.057
Cash From Operating Activities -39.056 -70.144 -111.016 -102.543 -51.324
Cash From Operating Activities 1.072 2.2 3.369 4.552 1.207
Non-Cash Items 3.68 8.655 12.975 -2.289 13.107
Cash Interest Paid 0.671 1.356 2.041 2.719 0.718
Changes in Working Capital -5.494 3.02 -0.917 20.168 -7.581
Cash From Investing Activities 124.525 185.444 222.579 222.384 -0.743
Capital Expenditures -0.475 -2.056 -2.421 -2.634 -0.743
Other Investing Cash Flow Items, Total 125 187.5 225 225.018 0
Cash From Financing Activities 0.36 0.427 2.282 2.518 29.231
Financing Cash Flow Items 0 0 0 0 -1.45
Issuance (Retirement) of Stock, Net 0.36 0.427 2.282 2.518 0.681
Net Change in Cash 85.829 115.727 113.845 122.359 -22.836
Issuance (Retirement) of Debt, Net 30
Tên nhà đầu tư Loại nhà đầu tư Tỷ lệ phần trăm dư nợ Cổ phần nắm giữ Cổ phần nắm giữ thay đổi Ngày sở hữu Xếp hạng doanh thu
Fidelity Management & Research Company LLC Investment Advisor 14.5839 12534762 3143344 2022-09-30 LOW
Malin Corporation, plc. Corporation 11.269 9685673 497548 2022-03-15
Pentwater Capital Management LP Hedge Fund 6.9518 5975000 1007773 2022-09-30 LOW
Novartis Pharma AG Corporation 6.8739 5908089 0 2022-03-15 MED
Eric Ostertag Living Trust. Corporation 4.2577 3659503 -252714 2022-03-15 LOW
Titan, L.L.C. Corporation 3.9075 3358455 -231656 2022-03-15 LOW
Longitude Capital Management Co., LLC Venture Capital 3.158 2714245 0 2022-03-15 LOW
EcoR1 Capital, LLC Hedge Fund 3.0832 2650000 2650000 2022-09-30 MED
SilverArc Capital Management, LLC Hedge Fund 2.9718 2554277 2173671 2022-09-30 HIGH
Ostertag (Eric) Individual Investor 2.8548 2448757 142857 2022-08-08 LOW
The Vanguard Group, Inc. Investment Advisor/Hedge Fund 2.7747 2384866 1059216 2022-09-30 LOW
Paradigm BioCapital Advisors LP Investment Advisor 2.4085 2070108 2070108 2022-09-30 HIGH
Cormorant Asset Management, LP Hedge Fund 2.1524 1850000 1850000 2022-09-30 MED
Wellington Management Company, LLP Investment Advisor/Hedge Fund 1.3901 1194780 1194780 2022-09-30 LOW
BlackRock Institutional Trust Company, N.A. Investment Advisor 1.2895 1108298 352169 2022-09-30 LOW
Aisling Capital Management LP Investment Advisor/Hedge Fund 1.2138 1043267 0 2022-09-30 LOW
Perceptive Advisors LLC Private Equity 0.8726 750000 750000 2022-09-30 LOW
Laurion Capital Management LP Hedge Fund 0.6349 545700 0 2022-09-30 HIGH
BMO Capital Markets (US) Research Firm 0.6026 517900 517900 2022-09-30 MED
Geode Capital Management, L.L.C. Investment Advisor/Hedge Fund 0.5294 455052 192571 2022-09-30 LOW

Tại sao nên chọn Capital.com? Những con số của chúng tôi đã tự nói lên điều đó.

Capital.com Group
+485000+

Thương nhân

65000+

Hoạt động khách hàng tháng

$48000000+

Hàng tháng, hàng đầu tư khối lượng

$28000000+

Rút mỗi tháng

Máy tính giao dịch

Calculate your hypothetical P&L if you had opened a CFD trade on a certain date (select a date) and closed on a different date (select a date).

Phí hoa hồng giao dịch
0
  • 1:1
  • 2:1
  • 5:1
  • 10:1
  • 20:1
Đòn bẩy
20:1
  • 20
  • 100
  • 500
  • 1000
  • 10000
Khoản đầu tư
Quy mô giao dịch (Đòn bẩy x Khoản đầu tư):
Mở cửa thị trường

Đóng cửa thị trường

Bán Mua
Industry: Bio Therapeutic Drugs

9390 Towne Centre Drive
Suite 200
SAN DIEGO
CALIFORNIA 92121
US

Báo cáo thu nhập

  • Annual
  • Quarterly

Mọi người cũng xem

Natural Gas

2.51 Price
+1.150% 1D Chg, %
Phí giao dịch qua đêm cho vị thế mua -0.0885%
Phí giao dịch qua đêm cho vị thế bán 0.0595%
Thời gian phí giao dịch qua đêm 22:00 (UTC)
Chênh lệch 0.005

Oil - Crude

76.71 Price
+0.220% 1D Chg, %
Phí giao dịch qua đêm cho vị thế mua -0.0204%
Phí giao dịch qua đêm cho vị thế bán 0.0049%
Thời gian phí giao dịch qua đêm 22:00 (UTC)
Chênh lệch 0.03

US100

12,798.30 Price
+2.660% 1D Chg, %
Phí giao dịch qua đêm cho vị thế mua -0.0174%
Phí giao dịch qua đêm cho vị thế bán 0.0068%
Thời gian phí giao dịch qua đêm 22:00 (UTC)
Chênh lệch 1.8

BTC/USD

24,112.80 Price
+1.310% 1D Chg, %
Phí giao dịch qua đêm cho vị thế mua -0.0500%
Phí giao dịch qua đêm cho vị thế bán 0.0140%
Thời gian phí giao dịch qua đêm 22:00 (UTC)
Chênh lệch 66.00

Bạn vẫn đang tìm một nhà môi giới đáng tin cậy?

Hãy tham gia cùng hơn 485,000 nhà giao dịch đã lựa chọn Capital.com trên khắp thế giới

1. Tạo và xác minh tài khoản của bạn 2. Nạp tiền 3. Tìm giao dịch