CFD là những công cụ phức tạp và có nguy cơ thua lỗ nhanh chóng do đòn bẩy. 84% tài khoản nhà đầu tư bán lẻ thua lỗ khi giao dịch CFD với nhà cung cấp này. Bạn nên xem xét liệu bạn có hiểu cách hoạt động của CFD hay không và liệu bạn có đủ khả năng chịu rủi ro thua lỗ cao hay không.

Scan to Download iOS&Android APP

Giao dịch Pluri Inc. - PLUR CFD

1.0188
0.99%
  • Bản tóm tắt
  • Dữ liệu lịch sử
  • Sự kiện
  • Báo cáo thu nhập
  • Bảng cân đối kế toán
  • Dòng tiền
  • 'Quyền sở hữu
Điều kiện giao dịch
Chênh lệch 0.0424
Phí giao dịch qua đêm cho vị thế mua

Long position overnight fee


Margin. Your investment $1,000.00
Phí qua đêm -0.030779 %
Charges from borrowed part ($-1.23)
Trade size with leverage ~ $5,000.00
Money from leverage ~ $4,000.00

Đi tới sàn giao dịch
-0.030779%
Phí giao dịch qua đêm cho vị thế bán

Short position overnight fee


Margin. Your investment $1,000.00
Phí qua đêm -0.013666 %
Charges from borrowed part ($-0.55)
Trade size with leverage ~ $5,000.00
Money from leverage ~ $4,000.00

Đi tới sàn giao dịch
-0.013666%
Thời gian phí giao dịch qua đêm 22:00 (UTC)
Số lượng giao dịch tối thiểu 1
Tiền tệ USD
Ký quỹ 20%
Sở giao dịch chứng khoán United States of America
Hoa hồng trên các giao dịch 0%

*Information provided by Capital.com

Số liệu thống kê chính
Giá đóng cửa trước đó* 1.0088
Mở* 1.0188
Thay đổi trong 1 năm* -42.11%
Vùng giá trong ngày* 1.0188 - 1.0488
Vùng giá trong 52 tuần 0.65-2.21
Khối lượng giao dịch trung bình (10 ngày) 31.83K
Khối lượng giao dịch trung bình (3 tháng) 1.46M
Giá trị vốn hóa thị trường 35.27M
Tỷ số P/E -100.00K
Cổ phiếu đang lưu hành 32.66M
Doanh thu 321.00K
EPS -1.12
Tỷ suất cổ tức (%) N/A
Hệ số rủi ro beta 1.60
Ngày báo cáo thu nhập tiếp theo N/A

Tất cả dữ liệu được cung cấp bởi Refinitiv, ngoại trừ dữ liệu được đánh dấu bằng dấu hoa thị (*) là dữ liệu được cung cấp bởi Capital.com

  • Last Week
  • Last Month
  • Last Year
  • Last two Years
  • Max
  • Daily
  • Weekly
  • Monthly
Date Đóng cửa thị trường Change Change (%) Mở cửa thị trường High Low
Feb 7, 2023 1.0088 -0.0400 -3.81% 1.0488 1.0488 1.0088
Feb 6, 2023 1.0288 0.0000 0.00% 1.0288 1.0288 1.0088
Feb 3, 2023 1.0587 -0.0600 -5.36% 1.1187 1.1287 1.0587
Feb 2, 2023 1.1187 0.0200 1.82% 1.0987 1.1187 1.0787
Jan 27, 2023 1.1187 -0.0299 -2.60% 1.1486 1.1586 1.1087
Jan 26, 2023 1.1287 0.0100 0.89% 1.1187 1.1287 1.1187
Jan 25, 2023 1.0887 0.0000 0.00% 1.0887 1.0887 1.0887
Jan 24, 2023 1.1586 0.0000 0.00% 1.1586 1.1686 1.1586
Jan 20, 2023 1.1586 -0.0400 -3.34% 1.1986 1.1986 1.1586
Jan 19, 2023 1.2286 0.0200 1.65% 1.2086 1.2585 1.1686
Jan 18, 2023 1.2785 0.0599 4.92% 1.2186 1.2785 1.2186
Jan 17, 2023 1.2585 0.0799 6.78% 1.1786 1.3285 1.1786
Jan 13, 2023 1.2086 0.1399 13.09% 1.0687 1.3984 1.0687
Jan 12, 2023 1.0288 0.0000 0.00% 1.0288 1.0687 1.0288
Jan 11, 2023 1.0088 -0.0200 -1.94% 1.0288 1.0288 1.0088
Jan 9, 2023 1.0288 0.0300 3.00% 0.9988 1.0588 0.9988
Jan 6, 2023 0.9986 0.0435 4.55% 0.9551 1.0288 0.9551
Jan 5, 2023 0.9550 -0.0299 -3.04% 0.9849 0.9850 0.9489
Jan 4, 2023 0.9987 0.0039 0.39% 0.9948 0.9988 0.9948
Jan 3, 2023 0.9916 0.0067 0.68% 0.9849 0.9985 0.9788

Pluri Inc. Events

Time (UTC) Country Event
No events scheduled
View all events
  • Hàng năm
  • Hàng quý
2016 2017 2018 2019 2020 2021
Tổng doanh thu 2.847 0 0.05 0.054 0.023 0
Doanh thu 2.847 0 0.05 0.054 0.023 0
Chi phí tổng doanh thu 0.1 0 0.002 0.002 0 0
Lợi nhuận gộp 2.747 0 0.048 0.052 0.023 0
Tổng chi phí hoạt động 26.166 28.019 33.781 35.586 29.499 50.623
Tổng chi phí Bán hàng/Tổng hợp/Admin 6.486 6.927 11.193 9.157 7.922 20.557
Nghiên cứu & phát triển 20.85 21.972 24.478 12.841 21.643 13.47
Depreciation / Amortization 2.006 2.029 1.893 1.841 1.453 1.252
Other Operating Expenses, Total -3.276 -2.909 -3.785 11.745 -1.519 15.344
Thu nhập hoạt động -23.319 -28.019 -33.731 -35.532 -29.476 -50.623
Thu nhập lợi tức (chi phí), chi phí từ những hoạt động khác 0.109 0.272 8.542 0.105 0.356 0.781
Khác, giá trị ròng -0.036 -0.067 -0.937 0.12 -0.032 -0.023
Thu nhập ròng trước thuế -23.246 -27.814 -26.126 -35.307 -29.152 -49.865
Thu nhập ròng sau thuế -23.246 -27.814 -26.126 -35.307 -29.152 -49.865
Thu nhập ròng trước các khoản mục bất thường -23.246 -27.814 -26.126 -35.307 -29.152 -49.865
Thu nhập ròng -23.246 -27.814 -26.126 -35.307 -29.152 -49.865
Thu nhập có sẵn trên cổ phiếu phổ thông không bao gồm các khoản bất thường -23.246 -27.814 -26.126 -35.307 -29.152 -49.865
Thu nhập có sẵn trên cổ phiếu phổ thông bao gồm các khoản bất thường -23.246 -27.814 -26.126 -35.307 -29.152 -49.865
Thu nhập ròng pha loãng -23.246 -27.814 -26.126 -35.307 -29.152 -49.865
Cổ phiếu bình quân gia quyền pha loãng 7.9548 8.74262 10.5877 1.23329 18.1973 28.1136
Thu nhập pha loãng trên mỗi cổ phiếu không bao gồm các hạng mục đặc biệt -2.92226 -3.18143 -2.46759 -28.6283 -1.602 -1.77369
Dividends per Share - Common Stock Primary Issue 0
Thu nhập chuẩn hóa pha loãng trên mỗi cổ phiếu -2.85237 -3.12149 -2.38995 -28.1158 -1.5688 -1.74709
Q3 2021 Q4 2021 Q1 2021 Q2 2021 Q3 2022
Tổng doanh thu 0 0 0 0 0.234
Doanh thu 0 0 0.234
Chi phí tổng doanh thu 0 0
Lợi nhuận gộp 0 0
Tổng chi phí hoạt động 14.225 14.587 11.441 10.795 10.709
Tổng chi phí Bán hàng/Tổng hợp/Admin 6.559 6.102 5.088 4.288 4.553
Nghiên cứu & phát triển 7.824 8.507 6.391 6.541 6.273
Other Operating Expenses, Total -0.158 -0.022 -0.038 -0.034 -0.117
Thu nhập hoạt động -14.225 -14.587 -11.441 -10.795 -10.475
Thu nhập lợi tức (chi phí), chi phí từ những hoạt động khác -0.029 0.019 0.009 -0.145 0.557
Thu nhập ròng trước thuế -14.254 -14.568 -11.432 -10.94 -9.918
Thu nhập ròng sau thuế -14.254 -14.568 -11.432 -10.94 -9.918
Thu nhập ròng trước các khoản mục bất thường -14.254 -14.568 -11.432 -10.94 -9.918
Thu nhập ròng -14.254 -14.568 -11.432 -10.94 -9.918
Thu nhập có sẵn trên cổ phiếu phổ thông không bao gồm các khoản bất thường -14.254 -14.568 -11.432 -10.94 -9.918
Thu nhập có sẵn trên cổ phiếu phổ thông bao gồm các khoản bất thường -14.254 -14.568 -11.432 -10.94 -9.918
Thu nhập ròng pha loãng -14.254 -14.568 -11.432 -10.94 -9.918
Cổ phiếu bình quân gia quyền pha loãng 29.6172 31.6441 32.0008 32.1363 32.2616
Thu nhập pha loãng trên mỗi cổ phiếu không bao gồm các hạng mục đặc biệt -0.48127 -0.46037 -0.35724 -0.34042 -0.30742
Dividends per Share - Common Stock Primary Issue 0 0 0 0
Thu nhập chuẩn hóa pha loãng trên mỗi cổ phiếu -0.48127 -0.46037 -0.35724 -0.34042 -0.30742
  • Hàng năm
  • Hàng quý
2016 2017 2018 2019 2020 2021
Tổng tài sản hiện tại 35.596 29.016 32.036 26.371 48.461 67.371
Tiền mặt và đầu tư ngắn hạn 32.208 26.106 29.9 23.705 45.784 64.95
Tiền mặt và các khoản tương đương 6.223 4.707 8.821 4.106 8.27 31.241
Đầu tư ngắn hạn 25.985 21.399 21.079 19.599 37.514 33.709
Tổng các khoản phải thu, ròng 2.481 1.174 0.847 1.421 1.61 1.49
Accounts Receivable - Trade, Net 2.251 1.036 0.69 1.243 1.248 1.108
Prepaid Expenses 0.3 0.882 0.602 0.532 0.445 0.333
Other Current Assets, Total 0.607 0.854 0.687 0.713 0.622 0.598
Total Assets 45.941 37.534 38.96 31.31 65.532 93.538
Property/Plant/Equipment, Total - Net 9.216 7.277 5.678 3.838 3.775 2.227
Property/Plant/Equipment, Total - Gross 17.183 16.507 16.893 17.004 18.437 18.259
Accumulated Depreciation, Total -7.967 -9.23 -11.215 -13.166 -14.662 -16.032
Long Term Investments 0.363 0.403 0.383 0.398 12.653 23.269
Other Long Term Assets, Total 0.766 0.838 0.863 0.703 0.643 0.671
Total Current Liabilities 5.775 5.414 8.548 8.158 7.987 11.517
Accounts Payable 2.705 1.966 3.261 2.281 1.968 2.526
Accrued Expenses 2.819 3.106 4.164 5.637 5.893 8.951
Notes Payable/Short Term Debt 0 0 0 0 0 0
Other Current Liabilities, Total 0.251 0.342 1.123 0.24 0.126 0.04
Total Liabilities 7.785 7.283 10.453 9.489 9.431 36.387
Total Long Term Debt 0 0 0 0 0 23.85
Other Liabilities, Total 2.01 1.869 1.905 1.331 1.444 1.02
Total Equity 38.156 30.251 28.507 21.821 56.101 57.151
Common Stock 0.001 0.001 0.001 0.001
Additional Paid-In Capital 198.432 217.822 244.203 272.824 336.257 387.172
Retained Earnings (Accumulated Deficit) -161.757 -189.571 -215.697 -251.004 -280.156 -330.021
Unrealized Gain (Loss) 1.48 1.48 8.44
Other Equity, Total 0 0.519 -8.44
Total Liabilities & Shareholders’ Equity 45.941 37.534 38.96 31.31 65.532 93.538
Total Common Shares Outstanding 8.0269 9.69388 11.3566 15.0829 25.4927 31.9578
Long Term Debt 23.85
Mar 2021 Jun 2021 Sep 2021 Dec 2021 Mar 2022
Tổng tài sản hiện tại 49.82 67.371 62.826 60.153 64.313
Tiền mặt và đầu tư ngắn hạn 47.37 64.95 60.671 58.183 61.98
Tiền mặt và các khoản tương đương 12.265 31.241 14.611 18.715 23.791
Đầu tư ngắn hạn 35.105 33.709 46.06 39.468 38.189
Other Current Assets, Total 2.45 2.421 2.155 1.97 2.333
Total Assets 79.174 93.538 83.747 81.184 79.127
Property/Plant/Equipment, Total - Net 2.713 2.227 1.749 9.331 9.14
Long Term Investments 25.937 23.269 18.483 10.965 4.235
Other Long Term Assets, Total 0.704 0.671 0.689 0.735 1.439
Total Current Liabilities 9.916 11.517 10.365 9.595 7.822
Accounts Payable 2.11 2.526 3.723 4.058 3.942
Accrued Expenses 5.613 6.575 6.642 5.537 3.88
Notes Payable/Short Term Debt 0 0 0 0 0
Other Current Liabilities, Total 2.193 2.416
Total Liabilities 11.038 36.387 34.84 41.344 41.034
Total Long Term Debt 0 23.85 23.444 23.158 22.924
Other Liabilities, Total 1.122 1.02 1.031 8.591 8.238
Total Equity 68.136 57.151 48.907 39.84 38.0933
Additional Paid-In Capital 383.589 387.172 390.36 392.233 400.351
Retained Earnings (Accumulated Deficit) -315.453 -330.021 -341.453 -352.393 -362.258
Total Liabilities & Shareholders’ Equity 79.174 93.538 83.747 81.184 79.1273
Total Common Shares Outstanding 31.7402 31.9578 32.0969 32.2251 32.3424
Tổng các khoản phải thu, ròng 0
Accounts Receivable - Trade, Net 0
Current Port. of LT Debt/Capital Leases 0
Long Term Debt 23.85 23.444 23.158 22.924
Common Stock 0.00032 0.00032
Other Equity, Total -0.00032
Minority Interest 2.05
  • Hàng năm
  • Hàng quý
2016 2017 2018 2019 2020 2021
Thu nhập ròng/khởi điểm -23.246 -27.814 -26.126 -35.307 -29.152 -49.865
Tiền từ hoạt động kinh doanh -18.522 -21.611 -21.38 -29.453 -26.369 -30.91
Tiền từ hoạt động kinh doanh 2.15 2.177 2.018 1.962 1.57 1.37
Khoản mục phi tiền mặt 3.498 4.174 -1.025 5.146 2.562 13.968
Cash Taxes Paid 0.066 0.028 0.027 0.01 0.01
Thay đổi vốn lưu động -0.924 -0.148 3.753 -1.254 -1.349 3.617
Tiền từ hoạt động đầu tư 1.312 4.355 5.681 1.17 -30.458 -7.265
Chi phí vốn -1.75 -0.378 -0.342 -0.239 -0.27 -0.373
Các khoản mục dòng tiền đầu tư khác, tổng cộng 3.062 4.733 6.023 1.409 -30.188 -6.892
Tiền từ các hoạt động tài chính 0.807 15.797 19.921 23.582 60.87 61.402
Phát hành (hưu trí) cổ phiếu, ròng 0.807 15.728 19.833 23.475 60.87 36.953
Thay đổi ròng bằng tiền mặt -16.403 -1.459 4.222 -4.701 4.043 22.609
Các khoản mục của dòng tiền tài trợ 0.069 0.088 0.107 0
Phát hành (mua lại) cổ phần, ròng 24.449
Ảnh hưởng của ngoại hối -0.618
Mar 2021 Jun 2021 Sep 2021 Dec 2021 Mar 2022
Net income/Starting Line -35.297 -49.865 -11.432 -22.372 -32.29
Cash From Operating Activities -21.313 -30.91 -8.789 -18.652 -28.074
Cash From Operating Activities 1.034 1.37 0.337 0.664 0.915
Non-Cash Items 10.382 13.968 3.188 6.1 7.782
Cash Taxes Paid 0.008
Changes in Working Capital 2.568 3.617 -0.882 -3.044 -4.481
Cash From Investing Activities -12.057 -7.265 -7.24 7.075 14.738
Capital Expenditures -0.331 -0.373 -0.015 -0.044 -0.081
Other Investing Cash Flow Items, Total -11.726 -6.892 -7.225 7.119 14.819
Cash From Financing Activities 36.992 61.402 0 0 7.5
Issuance (Retirement) of Stock, Net 36.992 36.953 0 0 0
Net Change in Cash 3.622 22.609 -16.62 -12.616 -6.908
Issuance (Retirement) of Debt, Net 24.449
Foreign Exchange Effects -0.618 -0.591 -1.039 -1.072
Financing Cash Flow Items 7.5
Tên nhà đầu tư Loại nhà đầu tư Tỷ lệ phần trăm dư nợ Cổ phần nắm giữ Cổ phần nắm giữ thay đổi Ngày sở hữu Xếp hạng doanh thu
Yanay (Yaky) Individual Investor 3.2937 1075620 396790 2022-12-22 LOW
Regals Capital Management, L.P. Investment Advisor 3.2824 1071938 1071938 2022-01-24
Aberman (Zalman) Individual Investor 2.5434 830604 -2000 2022-12-20 LOW
Slager (David M) Individual Investor 1.8774 613100 613100 2022-01-24 HIGH
Nia Impact Capital Investment Advisor 0.4071 132947 -318394 2022-09-30 LOW
Susquehanna International Group, LLP Investment Advisor 0.3235 105657 -174105 2022-09-30 LOW
Renaissance Technologies LLC Hedge Fund 0.3197 104400 -2900 2022-09-30 HIGH
Bridgeway Capital Management, LLC Investment Advisor 0.3142 102600 -10000 2022-09-30 LOW
Nikko Asset Management Americas, Inc. Investment Advisor/Hedge Fund 0.2574 84056 -20865 2021-12-31 LOW
Franco-Yehuda (Chen) Individual Investor 0.225 73466 6875 2022-12-21 LOW
Green Alpha Advisors, LLC Investment Advisor 0.1794 58603 2377 2022-12-31 HIGH
Values First Advisors, Inc. Investment Advisor 0.1398 45653 -2677 2022-12-31 LOW
Dimensional Fund Advisors, L.P. Investment Advisor/Hedge Fund 0.1211 39544 0 2022-12-31 LOW
Jane Street Capital, L.L.C. Research Firm 0.1102 35986 -46524 2022-09-30 HIGH
Group One Trading, L.P. Research Firm 0.0877 28638 -5900 2022-09-30 HIGH
Zürcher Kantonalbank (Asset Management) Bank and Trust 0.0842 27497 -137 2022-12-31 LOW
Geode Capital Management, L.L.C. Investment Advisor/Hedge Fund 0.0771 25169 0 2022-09-30 LOW
Millennium Management LLC Hedge Fund 0.0625 20412 -120303 2022-09-30 HIGH
Archford Capital Strategies, LLC Investment Advisor 0.0401 13091 0 2022-12-31 LOW
Hightower Advisors, LLC Investment Advisor 0.0367 11985 -26000 2022-09-30 LOW

Tại sao nên chọn Capital.com? Những con số của chúng tôi đã tự nói lên điều đó.

Capital.com Group
+500000+

Thương nhân

93000+

Hoạt động khách hàng tháng

$57000000+

Hàng tháng, hàng đầu tư khối lượng

$31000000+

Rút mỗi tháng

Máy tính giao dịch

Calculate your hypothetical P&L if you had opened a CFD trade on a certain date (select a date) and closed on a different date (select a date).

Phí hoa hồng giao dịch
0
  • 1:1
  • 2:1
  • 5:1
  • 10:1
  • 20:1
Đòn bẩy
20:1
  • 20
  • 100
  • 500
  • 1000
  • 10000
Khoản đầu tư
Quy mô giao dịch (Đòn bẩy x Khoản đầu tư):
Mở cửa thị trường

Đóng cửa thị trường

Bán Mua
Industry: Biotechnology & Medical Research (NEC)

MATAM Advanced Technology Park
Building #5
3508409

Báo cáo thu nhập

  • Annual
  • Quarterly

Mọi người cũng xem

US100

12,514.80 Price
-1.460% 1D Chg, %
Phí giao dịch qua đêm cho vị thế mua -0.0192%
Phí giao dịch qua đêm cho vị thế bán 0.0077%
Thời gian phí giao dịch qua đêm 22:00 (UTC)
Chênh lệch 3.0

Natural Gas

2.46 Price
-6.510% 1D Chg, %
Phí giao dịch qua đêm cho vị thế mua -0.1231%
Phí giao dịch qua đêm cho vị thế bán 0.0870%
Thời gian phí giao dịch qua đêm 22:00 (UTC)
Chênh lệch 0.005

XRP/USD

0.40 Price
-0.730% 1D Chg, %
Phí giao dịch qua đêm cho vị thế mua -0.0500%
Phí giao dịch qua đêm cho vị thế bán 0.0140%
Thời gian phí giao dịch qua đêm 22:00 (UTC)
Chênh lệch 0.00386

BTC/USD

22,960.85 Price
-1.110% 1D Chg, %
Phí giao dịch qua đêm cho vị thế mua -0.0500%
Phí giao dịch qua đêm cho vị thế bán 0.0140%
Thời gian phí giao dịch qua đêm 22:00 (UTC)
Chênh lệch 60.00

Bạn vẫn đang tìm một nhà môi giới đáng tin cậy?

Hãy tham gia cùng hơn 500,000 nhà giao dịch đã lựa chọn Capital.com trên khắp thế giới

1. Tạo và xác minh tài khoản của bạn 2. Nạp tiền 3. Tìm giao dịch