CFD là những công cụ phức tạp và có nguy cơ thua lỗ nhanh chóng do đòn bẩy. 84% tài khoản nhà đầu tư bán lẻ thua lỗ khi giao dịch CFD với nhà cung cấp này. Bạn nên xem xét liệu bạn có hiểu cách hoạt động của CFD hay không và liệu bạn có đủ khả năng chịu rủi ro thua lỗ cao hay không.

Scan to Download iOS&Android APP

Giao dịch Plains GP Holdings, L.P. - PAGP CFD

13.01
1.44%
  • Bản tóm tắt
  • Dữ liệu lịch sử
  • Sự kiện
  • Báo cáo thu nhập
  • Bảng cân đối kế toán
  • Dòng tiền
  • 'Quyền sở hữu
Điều kiện giao dịch
Chênh lệch 0.07
Phí giao dịch qua đêm cho vị thế mua

Long position overnight fee


Margin. Your investment $1,000.00
Phí qua đêm -0.030779 %
Charges from borrowed part ($-1.23)
Trade size with leverage ~ $5,000.00
Money from leverage ~ $4,000.00

Đi tới sàn giao dịch
-0.030779%
Phí giao dịch qua đêm cho vị thế bán

Short position overnight fee


Margin. Your investment $1,000.00
Phí qua đêm -0.013666 %
Charges from borrowed part ($-0.55)
Trade size with leverage ~ $5,000.00
Money from leverage ~ $4,000.00

Đi tới sàn giao dịch
-0.013666%
Thời gian phí giao dịch qua đêm 22:00 (UTC)
Số lượng giao dịch tối thiểu 1
Tiền tệ USD
Ký quỹ 20%
Sở giao dịch chứng khoán United States of America
Hoa hồng trên các giao dịch 0%

*Information provided by Capital.com

Số liệu thống kê chính
Giá đóng cửa trước đó* 13.17
Mở* 13.05
Thay đổi trong 1 năm* 3.16%
Vùng giá trong ngày* 12.96 - 13.17
Vùng giá trong 52 tuần 9.39-13.66
Khối lượng giao dịch trung bình (10 ngày) 2.86M
Khối lượng giao dịch trung bình (3 tháng) 53.82M
Giá trị vốn hóa thị trường 2.55B
Tỷ số P/E 12.26
Cổ phiếu đang lưu hành 769.03M
Doanh thu 57.38B
EPS 1.07
Tỷ suất cổ tức (%) 8.14307
Hệ số rủi ro beta 1.61
Ngày báo cáo thu nhập tiếp theo Feb 8, 2023

Tất cả dữ liệu được cung cấp bởi Refinitiv, ngoại trừ dữ liệu được đánh dấu bằng dấu hoa thị (*) là dữ liệu được cung cấp bởi Capital.com

  • Last Week
  • Last Month
  • Last Year
  • Last two Years
  • Max
  • Daily
  • Weekly
  • Monthly
Date Đóng cửa thị trường Change Change (%) Mở cửa thị trường High Low
Feb 7, 2023 13.17 0.07 0.53% 13.10 13.18 12.97
Feb 6, 2023 13.11 -0.21 -1.58% 13.32 13.38 13.10
Feb 3, 2023 13.34 -0.03 -0.22% 13.37 13.63 13.32
Feb 2, 2023 13.35 0.18 1.37% 13.17 13.40 13.07
Feb 1, 2023 13.14 0.12 0.92% 13.02 13.22 12.78
Jan 31, 2023 13.05 0.05 0.38% 13.00 13.05 12.74
Jan 30, 2023 12.98 -0.22 -1.67% 13.20 13.23 12.97
Jan 27, 2023 13.51 0.03 0.22% 13.48 13.60 13.42
Jan 26, 2023 13.43 0.12 0.90% 13.31 13.48 13.30
Jan 25, 2023 13.25 0.03 0.23% 13.22 13.31 13.12
Jan 24, 2023 13.23 0.11 0.84% 13.12 13.26 12.98
Jan 23, 2023 13.17 0.10 0.77% 13.07 13.31 13.06
Jan 20, 2023 13.01 0.10 0.77% 12.91 13.09 12.85
Jan 19, 2023 12.92 0.12 0.94% 12.80 12.98 12.77
Jan 18, 2023 12.88 -0.03 -0.23% 12.91 13.04 12.75
Jan 17, 2023 12.84 -0.07 -0.54% 12.91 12.99 12.76
Jan 13, 2023 12.85 0.04 0.31% 12.81 12.88 12.57
Jan 12, 2023 12.85 0.09 0.71% 12.76 12.85 12.69
Jan 11, 2023 12.66 0.02 0.16% 12.64 12.72 12.47
Jan 10, 2023 12.60 0.15 1.20% 12.45 12.66 12.43

Plains GP Holdings, L.P. Events

Time (UTC) Country Event
No events scheduled
View all events
  • Hàng năm
  • Hàng quý
2016 2017 2018 2019 2020 2021
Tổng doanh thu 20182 26223 34055 33669 23290 42078
Doanh thu 20182 26223 34055 33669 23290 42078
Chi phí tổng doanh thu 17233 22985 29793 29452 20431 38504
Lợi nhuận gộp 2949 3238 4262 4217 2859 3574
Tổng chi phí hoạt động 19192 25076 31583 31418 25855 41234
Tổng chi phí Bán hàng/Tổng hợp/Admin 282 1453 1581 1619 276 281
Depreciation / Amortization 495 628 521 604 656 777
Other Operating Expenses, Total 1182 1076 1065
Thu nhập hoạt động 990 1147 2472 2251 -2565 844
Thu nhập lợi tức (chi phí), chi phí từ những hoạt động khác -285 -207 -70 -35 -48 -134
Khác, giá trị ròng 33 -44 7 22 6 2
Thu nhập ròng trước thuế 738 896 2409 2238 -2607 712
Thu nhập ròng sau thuế 660 782 2107 2062 -2440 600
Lợi ích thiểu số -566 -690 -1773 -1731 1872 -540
Thu nhập ròng trước các khoản mục bất thường 94 92 334 331 -568 60
Thu nhập ròng 94 -731 334 331 -568 60
Thu nhập có sẵn trên cổ phiếu phổ thông không bao gồm các khoản bất thường 94 92 334 331 -568 60
Thu nhập có sẵn trên cổ phiếu phổ thông bao gồm các khoản bất thường 94 -731 334 331 -568 60
Thu nhập ròng pha loãng 94 -731 334 333 -568 60
Cổ phiếu bình quân gia quyền pha loãng 99 145 158.294 170 186 194
Thu nhập pha loãng trên mỗi cổ phiếu không bao gồm các hạng mục đặc biệt 0.94949 0.63448 2.11 1.95882 -3.05376 0.30928
Dividends per Share - Common Stock Primary Issue 2.39534 1.95 1.2 1.38 0.9 0.72
Thu nhập chuẩn hóa pha loãng trên mỗi cổ phiếu 0.94949 0.63448 0.37502 0.64182 9.9672 3.01112
Chi phí lãi vay (thu nhập) - hoạt động ròng 10 2 -14
Tổng khoản mục bất thường -823 0 0
Chi phí bất thường (thu nhập) -314 -243 3416 607
Điều chỉnh pha loãng 2
Q1 2021 Q2 2021 Q3 2021 Q4 2021 Q1 2022
Tổng doanh thu 8383 9930 10776 12989 13694
Doanh thu 8383 9930 10776 12989 13694
Chi phí tổng doanh thu 7392 9277 10074 11761 12785
Lợi nhuận gộp 991 653 702 1228 909
Tổng chi phí hoạt động 7859 10169 10816 12391 13403
Tổng chi phí Bán hàng/Tổng hợp/Admin 68 71 66 77 83
Depreciation / Amortization 178 197 179 224 231
Chi phí bất thường (thu nhập) 2 372 223 10 -42
Other Operating Expenses, Total 219 252 274 319 346
Thu nhập hoạt động 524 -239 -40 598 291
Thu nhập lợi tức (chi phí), chi phí từ những hoạt động khác -79 9 -48 -17 -47
Khác, giá trị ròng 0 1 1 1
Thu nhập ròng trước thuế 445 -229 -87 582 244
Thu nhập ròng sau thuế 392 -212 -50 470 209
Lợi ích thiểu số -322 143 26 -386 -187
Thu nhập ròng trước các khoản mục bất thường 70 -69 -24 84 22
Thu nhập ròng 70 -69 -24 84 22
Thu nhập có sẵn trên cổ phiếu phổ thông không bao gồm các khoản bất thường 70 -69 -24 84 22
Thu nhập có sẵn trên cổ phiếu phổ thông bao gồm các khoản bất thường 70 -69 -24 84 22
Thu nhập ròng pha loãng 70 -69 -24 84 22
Cổ phiếu bình quân gia quyền pha loãng 194 194 194 194 194
Thu nhập pha loãng trên mỗi cổ phiếu không bao gồm các hạng mục đặc biệt 0.36082 -0.35567 -0.12371 0.43299 0.1134
Dividends per Share - Common Stock Primary Issue 0.18 0.18 0.18 0.18 0.18
Thu nhập chuẩn hóa pha loãng trên mỗi cổ phiếu 0.36991 0.89072 0.62345 0.53706 -0.07204
  • Hàng năm
  • Hàng quý
2016 2017 2018 2019 2020 2021
Tổng tài sản hiện tại 4275 4003 3536 4614 3668 6140
Tiền mặt và đầu tư ngắn hạn 50 40 69 47 25 452
Tiền mặt và các khoản tương đương 50 40 69 47 25 452
Tổng các khoản phải thu, ròng 2279 3029 2454 3614 2553 4705
Accounts Receivable - Trade, Net 2279 3029 2454 3614 2553 4705
Total Inventory 1343 713 640 604 647 783
Other Current Assets, Total 603 221 373 349 443 200
Total Assets 26103 26753 26830 29969 25951 29978
Property/Plant/Equipment, Total - Net 14786 14977 15718 16814 15980 16209
Property/Plant/Equipment, Total - Gross 16261 16901 17905 19449 18998 19685
Accumulated Depreciation, Total -2371 -2796 -3103 -3616 -4000 -4383
Goodwill, Net 2344 2566 2521 2540 0
Intangibles, Net 242 844 772 707 805 1960
Long Term Investments 2343 2756 2702 3683 3764 3805
Other Long Term Assets, Total 2113 1607 1581 1611 1734 1864
Total Current Liabilities 4666 4533 3458 5019 4255 6234
Accounts Payable 2590 3459 2705 3687 2425 4811
Notes Payable/Short Term Debt 0 0 0 0 0 0
Current Port. of LT Debt/Capital Leases 1715 737 66 504 831 822
Other Current Liabilities, Total 361 337 687 734 921 524
Total Liabilities 24366 25058 24984 27814 24487 28445
Total Long Term Debt 10124 9183 9143 9187 9382 8398
Long Term Debt 10124 9183 9143 9138 9312 8339
Minority Interest 8970 10663 11473 12330 9726 12644
Other Liabilities, Total 606 679 910 1278 1124 692
Total Equity 1737 1695 1846 2155 1464 1533
Common Stock 1737 1695 1846 2155 1464 1533
Total Liabilities & Shareholders’ Equity 26103 26753 26830 29969 25951 29978
Total Common Shares Outstanding 731.161 794.021 796.028 797.462 792.409 775.435
Accrued Expenses 94 78 77
Capital Lease Obligations 49 70 59
Deferred Income Tax 477
Mar 2021 Jun 2021 Sep 2021 Dec 2021 Mar 2022
Tổng tài sản hiện tại 4426 5678 4877 6140 8100
Tiền mặt và đầu tư ngắn hạn 32 26 194 452 117
Tiền mặt và các khoản tương đương 32 26 194 452 117
Tổng các khoản phải thu, ròng 3401 3897 3765 4705 7136
Accounts Receivable - Trade, Net 3401 3897 3765 4705 7136
Total Inventory 484 675 681 783 527
Other Current Assets, Total 509 1080 237 200 320
Total Assets 26747 26812 25627 29978 31991
Property/Plant/Equipment, Total - Net 15936 14711 14365 16209 16175
Property/Plant/Equipment, Total - Gross 18751 17577 17318 19292 19434
Accumulated Depreciation, Total -4159 -4119 -4228 -4383 -4565
Long Term Investments 3777 3745 3710 3805 3807
Other Long Term Assets, Total 2608 2678 2675 1864 2008
Total Current Liabilities 4679 6163 5399 6234 8572
Accounts Payable 3399 4113 3877 4811 6871
Notes Payable/Short Term Debt 0 0 0 0 0
Current Port. of LT Debt/Capital Leases 254 1456 808 822 900
Other Current Liabilities, Total 1026 594 714 601 801
Total Liabilities 25224 25391 24275 28445 30451
Total Long Term Debt 9338 8389 8388 8398 7986
Long Term Debt 9338 8389 8388 8398 7986
Minority Interest 9976 9640 9373 12644 12661
Other Liabilities, Total 1231 1199 1115 1169 1232
Total Equity 1523 1421 1352 1533 1540
Common Stock 1523 1421 1352 1533 1540
Total Liabilities & Shareholders’ Equity 26747 26812 25627 29978 31991
Total Common Shares Outstanding 792.456 792.482 781.565 775.435 773.317
Intangibles, Net 1960 1901
  • Hàng năm
  • Hàng quý
2016 2017 2018 2019 2020 2021
Thu nhập ròng/khởi điểm 660 -41 2107 2062 -2440 600
Tiền từ hoạt động kinh doanh 718 2496 2604 2500 1510 1991
Tiền từ hoạt động kinh doanh 495 628 521 604 656 777
Deferred Taxes -7 909 236 64 -218 62
Khoản mục phi tiền mặt -166 -246 -549 -619 3198 348
Cash Taxes Paid 98 50 21 136 111 76
Lãi suất đã trả 462 486 400 397 428 401
Thay đổi vốn lưu động -264 1246 289 389 314 204
Tiền từ hoạt động đầu tư -1273 -1570 -813 -1765 -1093 386
Chi phí vốn -1341 -1026 -1679 -1255 -752 -336
Các khoản mục dòng tiền đầu tư khác, tổng cộng 68 -544 866 -510 -341 722
Tiền từ các hoạt động tài chính 571 -940 -1753 -717 -430 -1979
Các khoản mục của dòng tiền tài trợ -1457 -1117 -863 -902 -641 -749
Total Cash Dividends Paid -234 -271 -189 -231 -166 -140
Phát hành (hưu trí) cổ phiếu, ròng 2365 2452 0 0 -50 -178
Phát hành (mua lại) cổ phần, ròng -103 -2004 -701 416 427 -912
Ảnh hưởng của ngoại hối 4 4 -9 -3 -8 -5
Thay đổi ròng bằng tiền mặt 20 -10 29 15 -21 393
Mar 2021 Jun 2021 Sep 2021 Dec 2021 Mar 2022
Net income/Starting Line 392 181 130 600 209
Cash From Operating Activities 789 1023 1358 1991 339
Cash From Operating Activities 178 375 553 777 231
Deferred Taxes 52 33 -11 62 16
Non-Cash Items -13 252 432 348 -91
Cash Taxes Paid 24 27 32 76 23
Cash Interest Paid 65 202 265 401 74
Changes in Working Capital 180 182 254 204 -26
Cash From Investing Activities -108 -283 478 386 -81
Capital Expenditures -97 -182 -257 -336 -101
Other Investing Cash Flow Items, Total -11 -101 735 722 20
Cash From Financing Activities -686 -772 -1704 -1979 -596
Financing Cash Flow Items -75 -323 -569 -749 -168
Total Cash Dividends Paid -35 -70 -105 -140 -35
Issuance (Retirement) of Debt, Net -576 -326 -913 -912 -368
Foreign Exchange Effects 0 2 2 -5 3
Net Change in Cash -5 -30 134 393 -335
Issuance (Retirement) of Stock, Net -53 -117 -178 -25
Tên nhà đầu tư Loại nhà đầu tư Tỷ lệ phần trăm dư nợ Cổ phần nắm giữ Cổ phần nắm giữ thay đổi Ngày sở hữu Xếp hạng doanh thu
Tortoise Capital Advisors, LLC Investment Advisor 6.9827 13566475 -670658 2022-09-30 LOW
MFS Investment Management Investment Advisor/Hedge Fund 6.3752 12386175 142530 2022-09-30 LOW
Energy Income Partners LLC Investment Advisor/Hedge Fund 4.6107 8957960 448858 2022-09-30 LOW
Goldman Sachs Asset Management, L.P. Investment Advisor 4.5532 8846267 713451 2022-09-30 LOW
ClearBridge Investments, LLC Investment Advisor/Hedge Fund 4.1429 8049040 3228 2022-09-30 LOW
Two Sigma Investments, LP Hedge Fund 3.3229 6455990 509567 2022-09-30 HIGH
Chickasaw Capital Management, L.L.C. Investment Advisor/Hedge Fund 3.0497 5925088 -1009679 2022-12-31 LOW
Cushing Asset Management, LP Investment Advisor/Hedge Fund 3.0443 5914693 376830 2022-09-30 LOW
RR Advisors, LLC Investment Advisor/Hedge Fund 2.8721 5580000 1350000 2022-09-30 LOW
Kayne Anderson Capital Advisors, L.P. Investment Advisor/Hedge Fund 2.3124 4492732 383100 2022-09-30 LOW
Brookfield Public Securities Group LLC Investment Advisor/Hedge Fund 2.054 3990628 -2489978 2022-09-30 LOW
Goldman Sachs & Company, Inc. Research Firm 2.0459 3974942 1013788 2022-09-30 MED
Jennison Associates LLC Investment Advisor/Hedge Fund 1.7881 3474054 358027 2022-09-30 LOW
The Vanguard Group, Inc. Investment Advisor/Hedge Fund 1.3379 2599279 -535059 2022-09-30 LOW
PIMCO (US) Investment Advisor/Hedge Fund 1.3268 2577800 0 2022-09-30 LOW
Assenagon Asset Management S.A. Investment Advisor 1.2985 2522838 61864 2022-12-31 HIGH
Mirae Asset Global Investments (USA) LLC Investment Advisor 1.2714 2470243 76894 2022-09-30 LOW
Miller/Howard Investments, Inc. Investment Advisor 1.1073 2151261 305852 2022-12-31 MED
UBS Financial Services, Inc. Investment Advisor 1.0224 1986354 -108999 2022-09-30 LOW
Millennium Management LLC Hedge Fund 0.9945 1932154 -299502 2022-09-30 HIGH

Tại sao nên chọn Capital.com? Những con số của chúng tôi đã tự nói lên điều đó.

Capital.com Group
+500000+

Thương nhân

93000+

Hoạt động khách hàng tháng

$57000000+

Hàng tháng, hàng đầu tư khối lượng

$31000000+

Rút mỗi tháng

Máy tính giao dịch

Calculate your hypothetical P&L if you had opened a CFD trade on a certain date (select a date) and closed on a different date (select a date).

Phí hoa hồng giao dịch
0
  • 1:1
  • 2:1
  • 5:1
  • 10:1
  • 20:1
Đòn bẩy
20:1
  • 20
  • 100
  • 500
  • 1000
  • 10000
Khoản đầu tư
Quy mô giao dịch (Đòn bẩy x Khoản đầu tư):
Mở cửa thị trường

Đóng cửa thị trường

Bán Mua
Industry: Oil & Gas Transportation Services (NEC)

Suite 1600
333 Clay St
HOUSTON
TEXAS 77002
US

Báo cáo thu nhập

  • Annual
  • Quarterly

Mọi người cũng xem

XRP/USD

0.40 Price
-1.200% 1D Chg, %
Phí giao dịch qua đêm cho vị thế mua -0.0500%
Phí giao dịch qua đêm cho vị thế bán 0.0140%
Thời gian phí giao dịch qua đêm 22:00 (UTC)
Chênh lệch 0.00325

Natural Gas

2.49 Price
-5.370% 1D Chg, %
Phí giao dịch qua đêm cho vị thế mua -0.1199%
Phí giao dịch qua đêm cho vị thế bán 0.0847%
Thời gian phí giao dịch qua đêm 22:00 (UTC)
Chênh lệch 0.005

Oil - Crude

77.96 Price
+0.060% 1D Chg, %
Phí giao dịch qua đêm cho vị thế mua -0.0165%
Phí giao dịch qua đêm cho vị thế bán 0.0022%
Thời gian phí giao dịch qua đêm 22:00 (UTC)
Chênh lệch 0.03

BTC/USD

22,933.30 Price
-1.300% 1D Chg, %
Phí giao dịch qua đêm cho vị thế mua -0.0500%
Phí giao dịch qua đêm cho vị thế bán 0.0140%
Thời gian phí giao dịch qua đêm 22:00 (UTC)
Chênh lệch 60.00

Bạn vẫn đang tìm một nhà môi giới đáng tin cậy?

Hãy tham gia cùng hơn 500,000 nhà giao dịch đã lựa chọn Capital.com trên khắp thế giới

1. Tạo và xác minh tài khoản của bạn 2. Nạp tiền 3. Tìm giao dịch