CFD là những công cụ phức tạp và có nguy cơ thua lỗ nhanh chóng do đòn bẩy. 84% tài khoản nhà đầu tư bán lẻ thua lỗ khi giao dịch CFD với nhà cung cấp này. Bạn nên xem xét liệu bạn có hiểu cách hoạt động của CFD hay không và liệu bạn có đủ khả năng chịu rủi ro thua lỗ cao hay không.

Scan to Download iOS&Android APP

Giao dịch Ping An Insurance (Group) Company of China Ltd. - 2318 CFD

57.6
4.48%
0.2
Thấp: 57.4
Cao: 59.4
Market Trading Hours* (UTC) Opens on Monday at 01:30

Mon - Fri: 01:30 - 04:00 05:00 - 08:00

  • Bản tóm tắt
  • Dữ liệu lịch sử
  • Sự kiện
  • Báo cáo thu nhập
  • Bảng cân đối kế toán
  • Dòng tiền
  • 'Quyền sở hữu
Điều kiện giao dịch
Chênh lệch 0.2
Phí giao dịch qua đêm cho vị thế mua

Long position overnight fee


Margin. Your investment $1,000.00
Phí qua đêm -0.0295 %
Charges from borrowed part ($-1.18)
Trade size with leverage ~ $5,000.00
Money from leverage ~ $4,000.00

Đi tới sàn giao dịch
-0.0295%
Phí giao dịch qua đêm cho vị thế bán

Short position overnight fee


Margin. Your investment $1,000.00
Phí qua đêm -0.014944 %
Charges from borrowed part ($-0.60)
Trade size with leverage ~ $5,000.00
Money from leverage ~ $4,000.00

Đi tới sàn giao dịch
-0.014944%
Thời gian phí giao dịch qua đêm 22:00 (UTC)
Số lượng giao dịch tối thiểu 1
Tiền tệ HKD
Ký quỹ 20%
Sở giao dịch chứng khoán Hong Kong
Hoa hồng trên các giao dịch 0%

*Information provided by Capital.com

Ping An Insurance Group Co of China Ltd ESG Risk Ratings

High Medium Low Negligible

‘B’ score indicates good relative ESG performance and above average degree of transparency in reporting material ESG data publicly.

Số liệu thống kê chính
Giá đóng cửa trước đó* 60.3
Mở* 59.4
Thay đổi trong 1 năm* -2.3%
Vùng giá trong ngày* 57.4 - 59.4
Vùng giá trong 52 tuần 31.30-69.40
Khối lượng giao dịch trung bình (10 ngày) 39.08M
Khối lượng giao dịch trung bình (3 tháng) 886.42M
Giá trị vốn hóa thị trường 1,057.56B
Tỷ số P/E 9.12
Cổ phiếu đang lưu hành 18.11B
Doanh thu 1,464.11B
EPS 6.35
Tỷ suất cổ tức (%) 4.94907
Hệ số rủi ro beta 1.33
Ngày báo cáo thu nhập tiếp theo Mar 15, 2023

Tất cả dữ liệu được cung cấp bởi Refinitiv, ngoại trừ dữ liệu được đánh dấu bằng dấu hoa thị (*) là dữ liệu được cung cấp bởi Capital.com

  • Last Week
  • Last Month
  • Last Year
  • Last two Years
  • Max
  • Daily
  • Weekly
  • Monthly
Date Đóng cửa thị trường Change Change (%) Mở cửa thị trường High Low
Feb 3, 2023 57.6 -1.9 -3.19% 59.5 59.7 57.2
Feb 2, 2023 60.3 -1.5 -2.43% 61.8 61.8 60.3
Feb 1, 2023 61.5 0.4 0.65% 61.1 61.7 59.9
Jan 31, 2023 60.5 -0.8 -1.31% 61.3 61.6 59.9
Jan 30, 2023 60.5 -3.3 -5.17% 63.8 64.0 60.5
Jan 27, 2023 64.1 -0.6 -0.93% 64.7 65.0 63.8
Jan 26, 2023 64.5 1.5 2.38% 63.0 64.7 63.0
Jan 20, 2023 62.1 1.4 2.31% 60.7 62.1 60.6
Jan 19, 2023 60.3 0.8 1.34% 59.5 60.5 59.5
Jan 18, 2023 60.0 0.8 1.35% 59.2 60.4 58.8
Jan 17, 2023 59.1 -1.6 -2.64% 60.7 60.7 58.8
Jan 16, 2023 60.7 -0.8 -1.30% 61.5 63.0 60.5
Jan 13, 2023 62.1 2.3 3.85% 59.8 62.1 59.7
Jan 12, 2023 59.9 0.5 0.84% 59.4 60.2 58.8
Jan 11, 2023 58.4 1.1 1.92% 57.3 59.5 57.2
Jan 10, 2023 56.6 -1.9 -3.25% 58.5 58.9 56.6
Jan 9, 2023 58.4 1.5 2.64% 56.9 59.1 56.7
Jan 6, 2023 56.2 0.7 1.26% 55.5 56.8 55.4
Jan 5, 2023 55.3 -0.9 -1.60% 56.2 56.4 54.7
Jan 4, 2023 55.4 2.4 4.53% 53.0 55.6 52.9

Ping An Insurance (Group) Company of China Ltd. Events

Time (UTC) Country Event
No events scheduled
View all events
  • Hàng năm
  • Hàng quý
2016 2017 2018 2019 2020 2021
Tổng doanh thu 776136 977271 1082150 1273090 1321420 1287680
Other Revenue, Total 3831 3271 -28284 44091 -4770 -22613
Tổng chi phí hoạt động 681725 842531 918995 1088350 1133650 1148100
Tổng chi phí Bán hàng/Tổng hợp/Admin 145399 151725 160667 187734 193382 187001
Chi phí lãi vay (thu nhập) - hoạt động ròng 12144 11167 18227 20098 26436 28082
Chi phí bất thường (thu nhập) 1648 2701 53814 67266 79458 105042
Other Operating Expenses, Total 118966 135108 116297 120175 117606 128597
Thu nhập hoạt động 94411 134740 163151 184739 187764 139580
Thu nhập ròng trước thuế 94411 134740 163151 184739 187764 139580
Thu nhập ròng sau thuế 72368 99978 120452 164365 159359 121802
Lợi ích thiểu số -9974 -10890 -13048 -14958 -16260 -20184
Thu nhập ròng trước các khoản mục bất thường 62394 89088 107404 149407 143099 101618
Thu nhập ròng 62394 89088 107404 149407 143099 101618
Thu nhập có sẵn trên cổ phiếu phổ thông không bao gồm các khoản bất thường 62394 89088 107404 149407 143099 101618
Thu nhập có sẵn trên cổ phiếu phổ thông bao gồm các khoản bất thường 62394 89088 107404 149407 143099 101618
Thu nhập ròng pha loãng 62394 89088 107404 149407 143099 101618
Cổ phiếu bình quân gia quyền pha loãng 17845 17837 17863 17833 17795 17771
Thu nhập pha loãng trên mỗi cổ phiếu không bao gồm các hạng mục đặc biệt 3.49644 4.99456 6.01265 8.37812 8.04153 5.71819
Dividends per Share - Common Stock Primary Issue 0.77447 1.5 1.72 2.01993 2.16062 2.33053
Thu nhập chuẩn hóa pha loãng trên mỗi cổ phiếu 3.56723 5.10692 8.23681 11.7341 11.8312 10.8762
Total Premiums Earned 529730 667938 781838 871508 892752 863377
Net Investment Income 246380 281878 320977 351849 386454 421244
Realized Gains (Losses) -3805 24184 7615 5643 46982 25667
Losses, Benefits, and Adjustments, Total 403568 541830 569990 693079 716772 699373
Q1 2021 Q2 2021 Q3 2021 Q4 2021 Q1 2022
Tổng doanh thu 366794 320994 296599 303288 334215
Tổng chi phí hoạt động 328141 280826 261717 277411 305594
Tổng chi phí Bán hàng/Tổng hợp/Admin 45081 42541 46474 52905 43897
Chi phí lãi vay (thu nhập) - hoạt động ròng 7699 7376 6944 6063 5781
Chi phí bất thường (thu nhập) 29865 29630 17487 28060 18129
Other Operating Expenses, Total 29941 33387 31721 33548 31427
Thu nhập hoạt động 38653 40168 34882 25877 28621
Thu nhập ròng trước thuế 38653 40168 34882 25877 28621
Thu nhập ròng sau thuế 33011 34952 29585 24254 27250
Lợi ích thiểu số -5788 -4170 -5952 -4274 -6592
Thu nhập ròng trước các khoản mục bất thường 27223 30782 23633 19980 20658
Thu nhập ròng 27223 30782 23633 19980 20658
Thu nhập có sẵn trên cổ phiếu phổ thông không bao gồm các khoản bất thường 27223 30782 23633 19980 20658
Thu nhập có sẵn trên cổ phiếu phổ thông bao gồm các khoản bất thường 27223 30782 23633 19980 20658
Thu nhập ròng pha loãng 27223 30782 23633 19980 20658
Cổ phiếu bình quân gia quyền pha loãng 17792.8 17793.2 17772.2 17725.8 17656.4
Thu nhập pha loãng trên mỗi cổ phiếu không bao gồm các hạng mục đặc biệt 1.53 1.72999 1.32978 1.12717 1.17
Dividends per Share - Common Stock Primary Issue 0 0.87884 0 1.46943 0
Thu nhập chuẩn hóa pha loãng trên mỗi cổ phiếu 2.96349 3.17899 2.16431 2.61088 2.14758
Total Premiums Earned 265998 206478 196334 194567 266688
Net Investment Income 100796 114516 100265 108721 67527
Losses, Benefits, and Adjustments, Total 215555 167892 159091 156835 206360
  • Hàng năm
  • Hàng quý
2016 2017 2018 2019 2020 2021
Cash 271271 257120 198811 201869 173929 219797
Tiền mặt và các khoản tương đương 97450 60415 74434 79569 70996 95443
Tổng các khoản phải thu, ròng 111408 134072 69312 109174 121070 75114
Total Assets 5576900 6493080 7142960 8222930 9527870 10142000
Property/Plant/Equipment, Total - Net 40143 47067 49323 63524 62458 63943
Property/Plant/Equipment, Total - Gross 57480 67336 73405 98039 103404 110779
Accumulated Depreciation, Total -17337 -20269 -24082 -34515 -40946 -46836
Goodwill, Net 20639 20507 20520 20927 23031 23175
Intangibles, Net 42378 40474 37930 42406 41259 45287
Long Term Investments 4318670 5138840 5939610 6922880 8172640 8741400
Note Receivable - Long Term 100409 183951 188012 212536 228226 227329
Other Long Term Assets, Total 347914 362883 336592 316771 364293 397893
Other Assets, Total 178928 194049 152569 159343 164107 156514
Accounts Payable 8565 5468 9779 4821 5148 6663
Accrued Expenses 63317 72412 42989 49311 54018 55358
Notes Payable/Short Term Debt 56904 90310 93627 112285 134753 116102
Other Current Liabilities, Total 230946 304372 232835 224254 294422 316583
Total Liabilities 5193450 6019720 6586450 7549770 8765310 9329620
Total Long Term Debt 877715 1141500 1266400 1427360 1742330 1793280
Long Term Debt 877715 1141500 1266400 1411370 1726710 1779070
Deferred Income Tax 11274 25891 18476 22282 19267 13605
Minority Interest 103012 114566 127135 179209 225345 265318
Other Liabilities, Total 1968760 2033840 2220860 2557800 2833860 3150280
Total Equity 383449 473351 556508 673161 762560 812405
Common Stock 18280 18280 18280 18280 18280 18280
Additional Paid-In Capital 115447 111598 111598 111598 111598 111598
Retained Earnings (Accumulated Deficit) 227944 297016 420950 532412 672962 730408
Unrealized Gain (Loss) 20525 46089 4173 13896 -33923 -36413
Other Equity, Total 1253 368 1507 1976 -362 -1573
Total Liabilities & Shareholders’ Equity 5576900 6493080 7142960 8222930 9527870 10142000
Total Common Shares Outstanding 18280.2 18280.2 18280.2 18222.6 18210.2 18132.5
Capital Lease Obligations 15986 15620 14208
Treasury Stock - Common -5001 -5995 -9895
Mar 2021 Jun 2021 Sep 2021 Dec 2021 Mar 2022
Cash 611114 602737 630082 584995 687203
Total Assets 9751370 9887670 10079500 10142000 10541100
Property/Plant/Equipment, Total - Net 61119 59978 59574 63943 61334
Intangibles, Net 65976 65366 68873 68462 69246
Long Term Investments 8012380 8147150 8326220 8483220 8729110
Note Receivable - Long Term 234345 231816 227973 227329 230982
Other Long Term Assets, Total 377486 398941 404738 386314 431655
Other Assets, Total 294587 288308 275122 247928 252289
Accounts Payable 4496 4965 5801 6663 6347
Notes Payable/Short Term Debt 0 0 0 0 0
Other Current Liabilities, Total 84745 81911 83927 83523 88170
Total Liabilities 8979190 9095830 9287420 9329620 9707580
Total Long Term Debt 1925330 1932400 1958420 1909380 1913290
Long Term Debt 1910080 1917470 1943720 1895170 1899940
Capital Lease Obligations 15257 14924 14700 14208 13349
Deferred Income Tax 14459 11313 14028 13605 13303
Minority Interest 232562 237078 257340 265318 263563
Other Liabilities, Total 3214460 3318360 3404710 3438700 3662080
Total Equity 772179 791836 792040 812405 833515
Common Stock 18280 18280 18280 18280 18280
Retained Earnings (Accumulated Deficit) 759894 779551 782622 804020 825130
Treasury Stock - Common -5995 -5995 -8862 -9895 -9895
Total Liabilities & Shareholders’ Equity 9751370 9887670 10079500 10142000 10541100
Total Common Shares Outstanding 18210.2 18210.2 18210.2 18132.5 18132.5
  • Hàng năm
  • Hàng quý
2016 2017 2018 2019 2020 2021
Thu nhập ròng/khởi điểm 94411 134740 163151 184739 187764 139580
Tiền từ hoạt động kinh doanh 227821 121283 206260 249445 312075 90116
Tiền từ hoạt động kinh doanh 4041 5618 6284 14609 13419 13238
Amortization 2123 2394 2898 2984 2811 3024
Khoản mục phi tiền mặt -87423 -142621 -93924 -114255 -144007 -67796
Cash Taxes Paid 25909 36886 48158 40010 33342 26961
Lãi suất đã trả 13284 16109 25308 33994 41937 45887
Thay đổi vốn lưu động 214669 121152 127851 161368 252088 2070
Tiền từ hoạt động đầu tư -330616 -354767 -240426 -380157 -447138 27933
Chi phí vốn -16624 -19257 -10663 -12210 -9995 -12186
Các khoản mục dòng tiền đầu tư khác, tổng cộng -313992 -335510 -229763 -367947 -437143 40119
Tiền từ các hoạt động tài chính 133004 178588 31264 125077 260641 -136412
Các khoản mục của dòng tiền tài trợ 3762 -6179 -21099 -9075 -6166 -18846
Total Cash Dividends Paid -11694 -21278 -35693 -35932 -43074 -46942
Phát hành (mua lại) cổ phần, ròng 140936 206045 88056 179381 314864 -62540
Ảnh hưởng của ngoại hối 4018 -3992 2262 1077 -4296 -3260
Thay đổi ròng bằng tiền mặt 34227 -58888 -640 -4558 121282 -21623
Phát hành (hưu trí) cổ phiếu, ròng -9297 -4983 -8084
Mar 2021 Jun 2021 Sep 2021 Dec 2021 Mar 2022
Cash From Operating Activities 64872 19466 49730 90116 246716
Cash Interest Paid 10557 23675 36136 45887 6466
Changes in Working Capital 64872 19466 49730 90116 246716
Cash From Investing Activities -18635 30224 56755 27933 -153069
Capital Expenditures -4875 -6764 -9071 -12186 -1219
Other Investing Cash Flow Items, Total -13760 36988 65826 40119 -151850
Cash From Financing Activities -28189 -19582 -66801 -136412 -5132
Financing Cash Flow Items -4741 -18122 -22953 -18846 -16856
Total Cash Dividends Paid -2296 -29532 -29744 -46942 -2173
Issuance (Retirement) of Stock, Net 0 -4184 -7051 -8084 -4439
Issuance (Retirement) of Debt, Net -21152 32256 -7053 -62540 18336
Foreign Exchange Effects -51 -2645 -2106 -3260 -1031
Net Change in Cash 17997 27463 37578 -21623 87484
Tên nhà đầu tư Loại nhà đầu tư Tỷ lệ phần trăm dư nợ Cổ phần nắm giữ Cổ phần nắm giữ thay đổi Ngày sở hữu Xếp hạng doanh thu
Charoen Pokphand Group Corporation 15.9987 1191512764 -68561434 2022-10-28 LOW
Capital Research Global Investors Investment Advisor 3.8945 290042510 25246467 2022-12-31 LOW
BlackRock Institutional Trust Company, N.A. Investment Advisor 3.3113 246610344 2965000 2023-01-13 LOW
The Vanguard Group, Inc. Investment Advisor/Hedge Fund 2.6506 197408477 -1212500 2022-12-31 LOW
Baillie Gifford & Co. Investment Advisor 2.0435 152190100 -10328000 2022-12-31 LOW
UBS Asset Management (Hong Kong) Limited Investment Advisor 1.6467 122641033 -118000 2023-01-13 LOW
Dimensional Fund Advisors, L.P. Investment Advisor/Hedge Fund 0.9892 73672000 48000 2023-01-31 LOW
State Street Global Advisors Asia Ltd. Investment Advisor/Hedge Fund 0.9093 67721183 -1244769 2022-12-31 LOW
Fidelity Management & Research Company LLC Investment Advisor 0.8883 66156705 -2546199 2022-12-31 LOW
First Sentier Investors (Hong Kong) Limited Investment Advisor 0.8862 65998500 5152000 2022-10-31 LOW
Hang Seng Investment Management Ltd. Investment Advisor 0.7242 53933533 6334047 2022-12-31 LOW
Davis Selected Advisers, L.P. Investment Advisor/Hedge Fund 0.6835 50904911 8000 2023-01-31 LOW
JP Morgan Asset Management Investment Advisor 0.6319 47059774 -26598 2023-01-26 LOW
BlackRock Asset Management Ireland Limited Investment Advisor 0.6252 46564212 187500 2023-01-13 LOW
RBC Global Asset Management (UK) Limited Investment Advisor 0.6226 46366601 406000 2022-12-31 LOW
BlackRock Advisors (UK) Limited Investment Advisor/Hedge Fund 0.6176 45994212 627000 2022-12-31 LOW
CPP Investment Board Pension Fund 0.5825 43384000 5506000 2022-03-31 LOW
UBS Asset Management (UK) Ltd. Investment Advisor 0.5499 40956200 1377000 2023-01-13 LOW
FIL Investment Management (Hong Kong) Limited Investment Advisor 0.4989 37159580 -45542 2022-12-31 LOW
Capital International, Inc. Investment Advisor 0.4846 36087515 25365815 2023-01-17 LOW

Tại sao nên chọn Capital.com? Những con số của chúng tôi đã tự nói lên điều đó.

Capital.com Group
+485000+

Thương nhân

65000+

Hoạt động khách hàng tháng

$48000000+

Hàng tháng, hàng đầu tư khối lượng

$28000000+

Rút mỗi tháng

Máy tính giao dịch

Calculate your hypothetical P&L if you had opened a CFD trade on a certain date (select a date) and closed on a different date (select a date).

Phí hoa hồng giao dịch
0
  • 1:1
  • 2:1
  • 5:1
  • 10:1
  • 20:1
Đòn bẩy
20:1
  • 20
  • 100
  • 500
  • 1000
  • 10000
Khoản đầu tư
Quy mô giao dịch (Đòn bẩy x Khoản đầu tư):
Mở cửa thị trường

Đóng cửa thị trường

Bán Mua
Industry: Life Insurance

福田区益田路5033号平安金融中心47、48、108、109、110、111、112层
SHENZHEN
GUANGDONG 518033
CN

Báo cáo thu nhập

  • Annual
  • Quarterly

Mọi người cũng xem

Oil - Crude

73.41 Price
-3.570% 1D Chg, %
Phí giao dịch qua đêm cho vị thế mua -0.0223%
Phí giao dịch qua đêm cho vị thế bán 0.0065%
Thời gian phí giao dịch qua đêm 22:00 (UTC)
Chênh lệch 0.03

BTC/USD

23,318.30 Price
-0.390% 1D Chg, %
Phí giao dịch qua đêm cho vị thế mua -0.0500%
Phí giao dịch qua đêm cho vị thế bán 0.0140%
Thời gian phí giao dịch qua đêm 22:00 (UTC)
Chênh lệch 60.00

Natural Gas

2.41 Price
-2.390% 1D Chg, %
Phí giao dịch qua đêm cho vị thế mua -0.1138%
Phí giao dịch qua đêm cho vị thế bán 0.0796%
Thời gian phí giao dịch qua đêm 22:00 (UTC)
Chênh lệch 0.005

XRP/USD

0.41 Price
-0.410% 1D Chg, %
Phí giao dịch qua đêm cho vị thế mua -0.0500%
Phí giao dịch qua đêm cho vị thế bán 0.0140%
Thời gian phí giao dịch qua đêm 22:00 (UTC)
Chênh lệch 0.00331

Bạn vẫn đang tìm một nhà môi giới đáng tin cậy?

Hãy tham gia cùng hơn 485,000 nhà giao dịch đã lựa chọn Capital.com trên khắp thế giới

1. Tạo và xác minh tài khoản của bạn 2. Nạp tiền 3. Tìm giao dịch