CFD là những công cụ phức tạp và có nguy cơ thua lỗ nhanh chóng do đòn bẩy. 84% tài khoản nhà đầu tư bán lẻ thua lỗ khi giao dịch CFD với nhà cung cấp này. Bạn nên xem xét liệu bạn có hiểu cách hoạt động của CFD hay không và liệu bạn có đủ khả năng chịu rủi ro thua lỗ cao hay không.

Scan to Download iOS&Android APP

Giao dịch Pennon Group PLC - PNN CFD

9.29
0.96%
0.04
Thấp: 9.2
Cao: 9.36
Market Trading Hours* (UTC) Opens on Monday at 08:00

Mon - Fri: 08:00 - 12:00 12:03 - 16:30

  • Bản tóm tắt
  • Dữ liệu lịch sử
  • Sự kiện
  • Báo cáo thu nhập
  • Bảng cân đối kế toán
  • Dòng tiền
  • 'Quyền sở hữu
Điều kiện giao dịch
Chênh lệch 0.04
Phí giao dịch qua đêm cho vị thế mua

Long position overnight fee


Margin. Your investment $1,000.00
Phí qua đêm -0.028007 %
Charges from borrowed part ($-1.12)
Trade size with leverage ~ $5,000.00
Money from leverage ~ $4,000.00

Đi tới sàn giao dịch
-0.028007%
Phí giao dịch qua đêm cho vị thế bán

Short position overnight fee


Margin. Your investment $1,000.00
Phí qua đêm -0.015829 %
Charges from borrowed part ($-0.63)
Trade size with leverage ~ $5,000.00
Money from leverage ~ $4,000.00

Đi tới sàn giao dịch
-0.015829%
Thời gian phí giao dịch qua đêm 22:00 (UTC)
Số lượng giao dịch tối thiểu 1
Tiền tệ GBP
Ký quỹ 20%
Sở giao dịch chứng khoán United Kingdom of Great Britain and Northern Ireland
Hoa hồng trên các giao dịch 0%

*Information provided by Capital.com

Pennon Group PLC ESG Risk Ratings

High Medium Low Negligible

‘A’ score indicates excellent relative ESG performance and high degree of transparency in reporting material ESG data publicly

Số liệu thống kê chính
Giá đóng cửa trước đó* 9.38
Mở* 9.36
Thay đổi trong 1 năm* -13.65%
Vùng giá trong ngày* 9.2 - 9.36
Vùng giá trong 52 tuần 7.35-11.24
Khối lượng giao dịch trung bình (10 ngày) 641.27K
Khối lượng giao dịch trung bình (3 tháng) 13.15M
Giá trị vốn hóa thị trường 2.43B
Tỷ số P/E 48.99
Cổ phiếu đang lưu hành 261.29M
Doanh thu 828.50M
EPS 0.19
Tỷ suất cổ tức (%) 4.27849
Hệ số rủi ro beta 0.35
Ngày báo cáo thu nhập tiếp theo Jun 1, 2023

Tất cả dữ liệu được cung cấp bởi Refinitiv, ngoại trừ dữ liệu được đánh dấu bằng dấu hoa thị (*) là dữ liệu được cung cấp bởi Capital.com

  • Last Week
  • Last Month
  • Last Year
  • Last two Years
  • Max
  • Daily
  • Weekly
  • Monthly
Date Đóng cửa thị trường Change Change (%) Mở cửa thị trường High Low
Feb 3, 2023 9.29 -0.09 -0.96% 9.38 9.41 9.20
Feb 2, 2023 9.38 0.28 3.08% 9.10 9.42 9.08
Feb 1, 2023 9.04 -0.05 -0.55% 9.09 9.23 9.02
Jan 31, 2023 9.10 -0.10 -1.09% 9.20 9.25 9.05
Jan 30, 2023 9.26 -0.13 -1.38% 9.39 9.39 9.20
Jan 27, 2023 9.38 0.16 1.74% 9.22 9.40 9.21
Jan 26, 2023 9.29 -0.03 -0.32% 9.32 9.38 9.19
Jan 25, 2023 9.44 0.17 1.83% 9.27 9.45 9.20
Jan 24, 2023 9.19 0.02 0.22% 9.17 9.36 9.17
Jan 23, 2023 9.17 0.00 0.00% 9.17 9.29 9.16
Jan 20, 2023 9.17 -0.02 -0.22% 9.19 9.27 9.13
Jan 19, 2023 9.19 0.01 0.11% 9.18 9.28 9.08
Jan 18, 2023 9.18 -0.01 -0.11% 9.19 9.27 9.13
Jan 17, 2023 9.24 -0.08 -0.86% 9.32 9.33 9.16
Jan 16, 2023 9.37 0.10 1.08% 9.27 9.50 9.27
Jan 13, 2023 9.35 0.11 1.19% 9.24 9.48 9.24
Jan 12, 2023 9.71 0.12 1.25% 9.59 9.74 9.55
Jan 11, 2023 9.61 0.22 2.34% 9.39 9.62 9.35
Jan 10, 2023 9.39 0.02 0.21% 9.37 9.45 9.22
Jan 9, 2023 9.37 -0.05 -0.53% 9.42 9.54 9.24

Pennon Group PLC Events

Time (UTC) Country Event
No events scheduled
View all events
  • Hàng năm
  • Hàng quý
2017 2018 2019 2020 2021 2022
Tổng doanh thu 1353.1 1396.2 632.6 636.7 624.1 792.3
Doanh thu 1353.1 1396.2 632.6 636.7 624.1 792.3
Chi phí tổng doanh thu 115.8 108.7 15 14.9 18.1 22.9
Lợi nhuận gộp 1237.3 1287.5 617.6 621.8 606 769.4
Tổng chi phí hoạt động 1088 1090.7 378.6 399.1 433.7 570.9
Tổng chi phí Bán hàng/Tổng hợp/Admin 213.1 226.5 73.2 81.4 78.8 90.4
Nghiên cứu & phát triển 0.2 0.1 0.2 0.1 0
Depreciation / Amortization 181.4 185.7 117.2 119.8 119.4 146.7
Chi phí bất thường (thu nhập) 32 19.1 -5.5 7.5 4.3 15.8
Other Operating Expenses, Total 545.5 550.6 178.5 175.4 213.1 295.1
Thu nhập hoạt động 265.1 305.5 254 237.6 190.4 221.4
Thu nhập lợi tức (chi phí), chi phí từ những hoạt động khác -40.8 -26.9 -49.2 -41.6 -54.1 -92.2
Khác, giá trị ròng -13.8 -15.7 -3.4 -2.9 -4.2 -1.5
Thu nhập ròng trước thuế 210.5 262.9 201.4 193.1 132.1 127.7
Thu nhập ròng sau thuế 180.5 221.9 168.6 122.5 107.3 15.6
Thu nhập ròng trước các khoản mục bất thường 180.5 222.1 168.9 123.6 107.5 15.4
Thu nhập ròng 180.5 222.1 222.9 207.4 1762.2 15.4
Total Adjustments to Net Income -16.2 -21.5 -8.6 -7 0
Thu nhập có sẵn trên cổ phiếu phổ thông không bao gồm các khoản bất thường 164.3 200.6 160.3 116.6 107.5 15.4
Thu nhập có sẵn trên cổ phiếu phổ thông bao gồm các khoản bất thường 164.3 200.6 214.3 200.4 1762.2 15.4
Điều chỉnh pha loãng 0 0 0
Thu nhập ròng pha loãng 164.3 200.6 214.3 200.4 1762.2 15.4
Cổ phiếu bình quân gia quyền pha loãng 276.601 279.601 280.601 281.401 281.8 313.8
Thu nhập pha loãng trên mỗi cổ phiếu không bao gồm các hạng mục đặc biệt 0.594 0.71745 0.57127 0.41435 0.38148 0.04908
Dividends per Share - Common Stock Primary Issue 0.5394 0.57885 0.6159 0.65655 0.32615 0.3853
Thu nhập chuẩn hóa pha loãng trên mỗi cổ phiếu 0.81236 0.79792 0.54918 0.43426 0.41377 -0.2167
Lợi ích thiểu số 0.2 0.3 1.1 0.2 -0.2
Tổng khoản mục bất thường 54 83.8 1654.7 0
Q4 2020 Q2 2020 Q4 2021 Q2 2021 Q4 2022
Tổng doanh thu 636.7 299.2 324.9 389.3 403
Doanh thu 636.7 299.2 324.9 389.3 403
Chi phí tổng doanh thu 14.9 8.7 9.4 9.8 13.1
Lợi nhuận gộp 621.8 290.5 315.5 379.5 389.9
Tổng chi phí hoạt động 399.1 209.2 224.5 272.4 298.5
Tổng chi phí Bán hàng/Tổng hợp/Admin 70 37.6 41.7 43 47.4
Depreciation / Amortization 119.8 59.7 59.7 72 74.7
Chi phí bất thường (thu nhập) 7.9 4.3 0.1 10.5 5.3
Other Operating Expenses, Total 186.5 98.9 113.6 137.1 158
Thu nhập hoạt động 237.6 90 100.4 116.9 104.5
Thu nhập lợi tức (chi phí), chi phí từ những hoạt động khác -41.6 -26.5 -27.6 -36.8 -55.4
Khác, giá trị ròng -2.9 -1.6 -2.6 -0.2 -1.3
Thu nhập ròng trước thuế 193.1 61.9 70.2 79.9 47.8
Thu nhập ròng sau thuế 122.5 50.4 56.9 -22.2 37.8
Lợi ích thiểu số 1.1 0.2 0 -0.1 -0.1
Thu nhập ròng trước các khoản mục bất thường 123.6 50.6 56.9 -22.3 37.7
Tổng khoản mục bất thường 83.8 1720 -65.3 0 0
Thu nhập ròng 207.4 1770.6 -8.4 -22.3 37.7
Total Adjustments to Net Income -7 0 0
Thu nhập có sẵn trên cổ phiếu phổ thông không bao gồm các khoản bất thường 116.6 50.6 56.9 -22.3 37.7
Thu nhập có sẵn trên cổ phiếu phổ thông bao gồm các khoản bất thường 200.4 1770.6 -8.4 -22.3 37.7
Thu nhập ròng pha loãng 200.4 1770.6 -8.4 -22.3 37.7
Cổ phiếu bình quân gia quyền pha loãng 281.401 281.867 281 280.3 313.8
Thu nhập pha loãng trên mỗi cổ phiếu không bao gồm các hạng mục đặc biệt 0.41435 0.17952 0.20249 -0.07956 0.12014
Dividends per Share - Common Stock Primary Issue 0.65655 0.10155 0.2246 0.117 0.2683
Thu nhập chuẩn hóa pha loãng trên mỗi cổ phiếu 0.43568 0.21251 0.20178 -0.38887 0.13066
Điều chỉnh pha loãng 0
  • Hàng năm
  • Hàng quý
2017 2018 2019 2020 2021 2022
Tổng tài sản hiện tại 974.3 1038.8 1095 861.2 3142.9 804.7
Tiền mặt và đầu tư ngắn hạn 374.3 403 365.7 438.7 2668.5 357.3
Cash 101.2 114.9 110.5 64.9 56.1 57.3
Tiền mặt và các khoản tương đương 78 113 255.2 373.8 2612.4 300
Đầu tư ngắn hạn 195.1 175.1
Tổng các khoản phải thu, ròng 256.1 229.1 274.8 177 208.5 264.8
Accounts Receivable - Trade, Net 240.5 225 268.9 165.1 179.1 222.2
Total Inventory 21.3 24.6 28.8 4.9 5.4 7.7
Prepaid Expenses 84.7 186.9 210 10.7 8.4 7.6
Other Current Assets, Total 237.9 195.2 215.7 229.9 252.1 167.3
Total Assets 5911.3 6163.8 6459.5 6762.5 6420 5331.7
Property/Plant/Equipment, Total - Net 4103.2 4310.6 4509.4 3171.8 3221 4264
Property/Plant/Equipment, Total - Gross 6278.8 6662.1 7038.8 4971.8 5143.1 6327.9
Accumulated Depreciation, Total -2175.6 -2351.5 -2529.4 -1800 -1922.1 -2063.9
Goodwill, Net 385 385 385 42.3 42.3 158.4
Intangibles, Net 67.1 72.6 92.1 1.2 1.2 13.9
Long Term Investments 0.1 22.8 51.1 0 0
Note Receivable - Long Term 97.9 40.6 68.1
Other Long Term Assets, Total 283.7 293.4 258.8 2686 12.6 90.7
Total Current Liabilities 519.9 626.2 511.1 184.4 223.8 415.2
Accounts Payable 107.4 98.2 127.6 64.2 74.4 107.5
Accrued Expenses 174.9 240.1 156 18.3 30.8 33.8
Notes Payable/Short Term Debt 0 0 0 0 0 0
Current Port. of LT Debt/Capital Leases 146.5 209.8 150.4 59.9 88.3 240.2
Other Current Liabilities, Total 91.1 78.1 77.1 42 30.3 33.7
Total Liabilities 4402.1 4526.2 4780.9 5050.5 3435.1 4057.2
Total Long Term Debt 3116.5 3177 3498.7 3654.9 2766.7 2961.7
Long Term Debt 1762.7 1700.2 2001.9 2235.6 1375.7 1919.9
Capital Lease Obligations 1353.8 1476.8 1496.8 1419.3 1391 1041.8
Deferred Income Tax 269.6 295.6 305.1 261.6 259.6 506.9
Other Liabilities, Total 496.1 425.9 464.8 949.5 185.1 173.3
Total Equity 1509.2 1637.6 1678.6 1712 2984.9 1274.5
Common Stock 168.4 170.8 171.1 171.3 171.8 161.7
Additional Paid-In Capital 217.4 218.8 223.6 227 232.1 235.5
Retained Earnings (Accumulated Deficit) 859.4 965.9 987.2 1017 2581 877.3
Treasury Stock - Common -2.6 -3.5
Other Equity, Total 266.6 285.6 296.7 296.7 0
Total Liabilities & Shareholders’ Equity 5911.3 6163.8 6459.5 6762.5 6420 5331.7
Total Common Shares Outstanding 275.929 279.829 280.347 280.691 281.413 264.847
Minority Interest 1.5 1.2 0.1 -0.1 0.1
Mar 2020 Sep 2020 Mar 2021 Sep 2021 Mar 2022
Tổng tài sản hiện tại 861.2 3334.7 3142.9 1148.9 804.7
Tiền mặt và đầu tư ngắn hạn 665.9 3124.6 2919.3 885 519
Tiền mặt và các khoản tương đương 665.9 2420.1 2919.3 885 519
Tổng các khoản phải thu, ròng 187.7 203.7 216.9 253.3 272.4
Accounts Receivable - Trade, Net 185.8 189.4 216.8 250.8 270.9
Total Inventory 4.9 5.3 5.4 7.2 7.7
Other Current Assets, Total 2.7 1.1 1.3 3.4 5.6
Total Assets 6762.5 6569.8 6420 5599.1 5331.7
Property/Plant/Equipment, Total - Net 3171.8 3187.4 3221 4206.8 4264
Goodwill, Net 42.3 42.3 42.3 160.7 158.4
Intangibles, Net 1.2 1.2 1.2 14 13.9
Long Term Investments 0 0
Other Long Term Assets, Total 2686 4.2 12.6 58.8 90.7
Total Current Liabilities 184.4 180 223.8 387.3 415.2
Accounts Payable 64.2 42.6 74.4 73.5 107.5
Accrued Expenses 18.3 34.3 30.8 43.6 33.8
Notes Payable/Short Term Debt 0 0 0 0 0
Current Port. of LT Debt/Capital Leases 59.9 67 88.3 171.1 240.2
Other Current Liabilities, Total 42 36.1 30.3 99.1 33.7
Total Liabilities 5050.5 3642.8 3435.1 4315.2 4057.2
Total Long Term Debt 3654.9 2965.7 2766.7 3256.8 2961.7
Long Term Debt 2235.6 1556.4 1375.7 1902.6 1919.9
Capital Lease Obligations 1419.3 1409.3 1391 1354.2 1041.8
Deferred Income Tax 261.6 245.5 259.6 493.7 506.9
Minority Interest 0.1 -0.1 -0.1 0 0.1
Other Liabilities, Total 949.5 251.7 185.1 177.4 173.3
Total Equity 1712 2927 2984.9 1283.9 1274.5
Common Stock 171.3 171.7 171.8 169.2 161.7
Additional Paid-In Capital 227 230.4 232.1 234.9 235.5
Retained Earnings (Accumulated Deficit) 1017 2524.9 2581 879.8 877.3
Other Equity, Total 296.7 0 0
Total Liabilities & Shareholders’ Equity 6762.5 6569.8 6420 5599.1 5331.7
Total Common Shares Outstanding 280.691 281.232 281.413 277.108 264.847
Đầu tư ngắn hạn 704.5
Note Receivable - Long Term 9.9
  • Hàng năm
  • Hàng quý
2017 2018 2019 2020 2021 2022
Thu nhập ròng/khởi điểm 180.5 221.9 222.6 206.3 1762 15.6
Tiền từ hoạt động kinh doanh 318.7 352.2 286.7 366 210.5 252.3
Tiền từ hoạt động kinh doanh 178.2 182.5 190 197.2 119.2 143.3
Amortization 3.2 3.6 5.2 4.7 0.2 3.4
Khoản mục phi tiền mặt 119.5 102 102.4 156.1 -1509.9 222.8
Cash Taxes Paid 36.4 21.7 29.2 52.6 7.4 7.3
Lãi suất đã trả 76.4 69.6 83.9 97.7 80.2 74.6
Thay đổi vốn lưu động -162.7 -157.8 -233.5 -198.3 -161 -132.8
Tiền từ hoạt động đầu tư -330.7 -299 -409.8 -323.3 3423.3 -547.9
Chi phí vốn -354.1 -391.6 -356 -333.4 -190.3 -229
Các khoản mục dòng tiền đầu tư khác, tổng cộng 23.4 92.6 -53.8 10.1 3613.6 -318.9
Tiền từ các hoạt động tài chính -19.4 -24.5 85.8 63.6 -1437.3 -2021.7
Các khoản mục của dòng tiền tài trợ 0.1 -300.1 -1.5 85.6 0
Total Cash Dividends Paid -131.6 -107.8 -162 -172.6 -184.3 -1590.3
Phát hành (hưu trí) cổ phiếu, ròng 4.7 3.9 5.1 3.6 4.4 -199.1
Phát hành (mua lại) cổ phần, ròng 107.4 379.5 244.2 147 -1257.4 -232.3
Thay đổi ròng bằng tiền mặt -31.4 28.7 -37.3 106.3 2196.5 -2317.3
Mar 2020 Sep 2020 Mar 2021 Sep 2021 Mar 2022
Net income/Starting Line 206.3 1770.4 1762 -22.2 15.6
Cash From Operating Activities 366 69.7 210.5 95 252.3
Cash From Operating Activities 197.2 60.7 119.2 70.7 143.3
Amortization 4.7 0.1 0.2 1.3 3.4
Non-Cash Items 156.1 -1619 -1509.9 139.9 222.8
Cash Taxes Paid 52.6 11.5 7.4 6.3 7.3
Cash Interest Paid 97.7 45.4 80.2 34.6 74.6
Changes in Working Capital -198.3 -142.5 -161 -94.7 -132.8
Cash From Investing Activities -323.3 2891.3 3423.3 -524.8 -547.9
Capital Expenditures -333.4 -113.2 -190.3 -121.2 -229
Other Investing Cash Flow Items, Total 10.1 3004.5 3613.6 -403.6 -318.9
Cash From Financing Activities 63.6 -1243.9 -1437.3 -1613.6 -2021.7
Financing Cash Flow Items 85.6 0 0
Total Cash Dividends Paid -172.6 -184.3 -184.3 -1590.3 -1590.3
Issuance (Retirement) of Stock, Net 3.6 2.5 4.4 -58.5 -199.1
Issuance (Retirement) of Debt, Net 147 -1062.1 -1257.4 35.2 -232.3
Net Change in Cash 106.3 1717.1 2196.5 -2043.4 -2317.3
Tên nhà đầu tư Loại nhà đầu tư Tỷ lệ phần trăm dư nợ Cổ phần nắm giữ Cổ phần nắm giữ thay đổi Ngày sở hữu Xếp hạng doanh thu
Lazard Asset Management, L.L.C. Investment Advisor/Hedge Fund 9.7568 25493406 12050032 2022-12-09 LOW
BlackRock Advisors (UK) Limited Investment Advisor/Hedge Fund 6.2819 16413878 135977 2022-05-30 LOW
Pictet Asset Management Ltd. Investment Advisor/Hedge Fund 5.0995 13324523 3005 2022-05-30 LOW
Impax Asset Management Ltd. Investment Advisor 4.8467 12663862 0 2022-05-30 LOW
Amundi Asset Management, SAS Investment Advisor/Hedge Fund 3.2167 8404854 -16598 2022-12-31 HIGH
Norges Bank Investment Management (NBIM) Sovereign Wealth Fund 2.9291 7653379 -2406607 2022-06-13 LOW
Columbia Threadneedle Investments (UK) Investment Advisor/Hedge Fund 1.9598 5120664 -151769 2022-12-31 LOW
KBI Global Investors Ltd Investment Advisor/Hedge Fund 1.6751 4376722 32985 2022-10-31 LOW
INVESCO Asset Management Limited Investment Advisor/Hedge Fund 1.4257 3725264 0 2022-11-30 LOW
The Vanguard Group, Inc. Investment Advisor/Hedge Fund 1.3498 3526781 25527 2022-09-20 LOW
Morgan Stanley Investment Management Inc. (US) Investment Advisor/Hedge Fund 1.2502 3266618 -22792 2022-12-31 LOW
Lazard Asset Management Limited Investment Advisor/Hedge Fund 1.2404 3241013 3186331 2022-09-22 LOW
Dimensional Fund Advisors, L.P. Investment Advisor/Hedge Fund 1.1309 2954973 26903 2022-12-31 LOW
Invesco Capital Management LLC Investment Advisor 1.0507 2745398 -23845 2022-12-31 LOW
Allianz Global Investors GmbH Investment Advisor 0.864 2257658 140 2022-11-30 LOW
ClearBridge Investments Limited Investment Advisor 0.7955 2078677 1910465 2022-09-20 MED
Gravis Capital Management Limited Investment Advisor 0.7578 1980000 0 2022-12-31 LOW
Principal Global Investors (Equity) Investment Advisor 0.6614 1728211 -82858 2022-12-31 LOW
CBRE Investment Management Listed Real Assets LLC Investment Advisor/Hedge Fund 0.6588 1721434 1721434 2022-09-20 LOW
Northern Trust Investments, Inc. Investment Advisor/Hedge Fund 0.5983 1563379 -234597 2022-09-20 LOW

Tại sao nên chọn Capital.com? Những con số của chúng tôi đã tự nói lên điều đó.

Capital.com Group
+485000+

Thương nhân

65000+

Hoạt động khách hàng tháng

$48000000+

Hàng tháng, hàng đầu tư khối lượng

$28000000+

Rút mỗi tháng

Máy tính giao dịch

Calculate your hypothetical P&L if you had opened a CFD trade on a certain date (select a date) and closed on a different date (select a date).

Phí hoa hồng giao dịch
0
  • 1:1
  • 2:1
  • 5:1
  • 10:1
  • 20:1
Đòn bẩy
20:1
  • 20
  • 100
  • 500
  • 1000
  • 10000
Khoản đầu tư
Quy mô giao dịch (Đòn bẩy x Khoản đầu tư):
Mở cửa thị trường

Đóng cửa thị trường

Bán Mua
Industry: Water & Related Utilities (NEC)

Peninsula House
Rydon Lane
EXETER
DEVON EX2 7HR
GB

Báo cáo thu nhập

  • Annual
  • Quarterly

Mọi người cũng xem

Natural Gas

2.41 Price
-2.390% 1D Chg, %
Phí giao dịch qua đêm cho vị thế mua -0.1138%
Phí giao dịch qua đêm cho vị thế bán 0.0796%
Thời gian phí giao dịch qua đêm 22:00 (UTC)
Chênh lệch 0.005

US100

12,566.80 Price
-0.450% 1D Chg, %
Phí giao dịch qua đêm cho vị thế mua -0.0183%
Phí giao dịch qua đêm cho vị thế bán 0.0071%
Thời gian phí giao dịch qua đêm 22:00 (UTC)
Chênh lệch 3.0

Oil - Crude

73.41 Price
-3.570% 1D Chg, %
Phí giao dịch qua đêm cho vị thế mua -0.0223%
Phí giao dịch qua đêm cho vị thế bán 0.0065%
Thời gian phí giao dịch qua đêm 22:00 (UTC)
Chênh lệch 0.03

XRP/USD

0.41 Price
-0.370% 1D Chg, %
Phí giao dịch qua đêm cho vị thế mua -0.0500%
Phí giao dịch qua đêm cho vị thế bán 0.0140%
Thời gian phí giao dịch qua đêm 22:00 (UTC)
Chênh lệch 0.00326

Bạn vẫn đang tìm một nhà môi giới đáng tin cậy?

Hãy tham gia cùng hơn 485,000 nhà giao dịch đã lựa chọn Capital.com trên khắp thế giới

1. Tạo và xác minh tài khoản của bạn 2. Nạp tiền 3. Tìm giao dịch