CFD là những công cụ phức tạp và có nguy cơ thua lỗ nhanh chóng do đòn bẩy. 84% tài khoản nhà đầu tư bán lẻ thua lỗ khi giao dịch CFD với nhà cung cấp này. Bạn nên xem xét liệu bạn có hiểu cách hoạt động của CFD hay không và liệu bạn có đủ khả năng chịu rủi ro thua lỗ cao hay không.

Scan to Download iOS&Android APP

Giao dịch Paramount Resources Ltd. - POUca CFD

29.114
0.51%
0.492
Thấp: 28.685
Cao: 29.334
Market Trading Hours* (UTC) Opens on Tuesday at 14:30

Mon - Fri: 14:30 - 21:00

  • Bản tóm tắt
  • Dữ liệu lịch sử
  • Sự kiện
  • Báo cáo thu nhập
  • Bảng cân đối kế toán
  • Dòng tiền
  • 'Quyền sở hữu
Điều kiện giao dịch
Chênh lệch 0.492
Phí giao dịch qua đêm cho vị thế mua

Long position overnight fee


Margin. Your investment $1,000.00
Phí qua đêm -0.03125 %
Charges from borrowed part ($-1.25)
Trade size with leverage ~ $5,000.00
Money from leverage ~ $4,000.00

Đi tới sàn giao dịch
-0.03125%
Phí giao dịch qua đêm cho vị thế bán

Short position overnight fee


Margin. Your investment $1,000.00
Phí qua đêm -0.013194 %
Charges from borrowed part ($-0.53)
Trade size with leverage ~ $5,000.00
Money from leverage ~ $4,000.00

Đi tới sàn giao dịch
-0.013194%
Thời gian phí giao dịch qua đêm 22:00 (UTC)
Số lượng giao dịch tối thiểu 1
Tiền tệ CAD
Ký quỹ 20%
Sở giao dịch chứng khoán Canada
Hoa hồng trên các giao dịch 0%

*Information provided by Capital.com

Paramount Resources Ltd ESG Risk Ratings

High Medium Low Negligible

‘D’ score indicates poor relative ESG performance and insufficient degree of transparency in reporting material ESG data publicly.

Số liệu thống kê chính
Giá đóng cửa trước đó* 29.264
Mở* 29.144
Thay đổi trong 1 năm* 9.74%
Vùng giá trong ngày* 28.685 - 29.334
Vùng giá trong 52 tuần 21.46-39.44
Khối lượng giao dịch trung bình (10 ngày) 251.73K
Khối lượng giao dịch trung bình (3 tháng) 6.98M
Giá trị vốn hóa thị trường 4.19B
Tỷ số P/E 8.28
Cổ phiếu đang lưu hành 142.88M
Doanh thu 1.97B
EPS 3.54
Tỷ suất cổ tức (%) 5.11073
Hệ số rủi ro beta 3.60
Ngày báo cáo thu nhập tiếp theo Feb 28, 2023

Tất cả dữ liệu được cung cấp bởi Refinitiv, ngoại trừ dữ liệu được đánh dấu bằng dấu hoa thị (*) là dữ liệu được cung cấp bởi Capital.com

  • Last Week
  • Last Month
  • Last Year
  • Last two Years
  • Max
  • Daily
  • Weekly
  • Monthly
Date Đóng cửa thị trường Change Change (%) Mở cửa thị trường High Low
Feb 6, 2023 29.114 0.150 0.52% 28.964 29.334 28.635
Feb 3, 2023 29.264 -0.130 -0.44% 29.394 30.332 28.695
Feb 2, 2023 29.543 0.130 0.44% 29.413 29.923 29.104
Feb 1, 2023 29.713 -0.659 -2.17% 30.372 30.622 29.134
Jan 31, 2023 30.502 0.539 1.80% 29.963 30.762 29.663
Jan 30, 2023 29.933 -0.928 -3.01% 30.861 30.981 29.813
Jan 27, 2023 31.271 0.210 0.68% 31.061 31.680 30.931
Jan 26, 2023 30.991 0.080 0.26% 30.911 31.231 30.292
Jan 25, 2023 30.692 0.130 0.43% 30.562 31.051 29.853
Jan 24, 2023 30.652 -0.060 -0.20% 30.712 30.931 30.382
Jan 23, 2023 30.851 0.329 1.08% 30.522 31.291 30.432
Jan 20, 2023 30.262 0.060 0.20% 30.202 31.001 29.903
Jan 19, 2023 30.023 -0.369 -1.21% 30.392 30.752 29.733
Jan 18, 2023 30.432 -1.058 -3.36% 31.490 31.880 30.372
Jan 17, 2023 31.051 -0.020 -0.06% 31.071 31.281 30.202
Jan 16, 2023 31.341 -0.029 -0.09% 31.370 31.780 31.011
Jan 13, 2023 31.570 0.699 2.26% 30.871 31.770 30.422
Jan 12, 2023 30.911 0.928 3.10% 29.983 30.931 29.743
Jan 11, 2023 29.473 0.798 2.78% 28.675 30.053 28.445
Jan 10, 2023 28.215 0.419 1.51% 27.796 28.525 27.347

Paramount Resources Ltd. Events

Time (UTC) Country Event
No events scheduled
View all events
  • Hàng năm
  • Hàng quý
2016 2017 2018 2019 2020 2021
Tổng doanh thu 246.87 462.713 903.317 806.393 603.591 1066.2
Doanh thu 246.87 462.713 903.317 806.393 603.591 1066.2
Chi phí tổng doanh thu 153.505 216.878 473.981 470.653 398.361 454.9
Lợi nhuận gộp 93.365 245.835 429.336 335.74 205.23 611.3
Tổng chi phí hoạt động -1088.44 269.823 1472.36 767.858 613.018 744.5
Tổng chi phí Bán hàng/Tổng hợp/Admin 53.648 58.942 82.649 71.068 45.865 60.4
Nghiên cứu & phát triển 17.926 9.297 27.279 22.378 33.961 38.9
Depreciation / Amortization 216.087 301.927 474.735 364.761 253.92 300.5
Chi phí lãi vay (thu nhập) - hoạt động ròng 36.597 11.075 28.733 40.17 54.272 47.1
Chi phí bất thường (thu nhập) -1570.59 -324.853 447.574 -164.494 -125.466 -329.1
Other Operating Expenses, Total 4.39 -3.443 -62.592 -36.678 -47.895 171.8
Thu nhập hoạt động 1335.31 192.89 -569.042 38.535 -9.427 321.7
Thu nhập lợi tức (chi phí), chi phí từ những hoạt động khác -14.227 57.979 0.816 -8.838 -1.627 0.1
Khác, giá trị ròng 0.287 3.987 7.623 -5.273 -1.407 0.7
Thu nhập ròng trước thuế 1321.37 254.856 -560.603 24.424 -12.461 322.5
Thu nhập ròng sau thuế 1165.28 336.893 -367.163 -87.856 -22.693 236.9
Thu nhập ròng trước các khoản mục bất thường 1165.28 336.893 -367.163 -87.856 -22.693 236.9
Thu nhập ròng 1165.28 336.893 -367.163 -87.856 -22.693 236.9
Thu nhập có sẵn trên cổ phiếu phổ thông không bao gồm các khoản bất thường 1165.28 336.893 -367.163 -87.856 -22.693 236.9
Thu nhập có sẵn trên cổ phiếu phổ thông bao gồm các khoản bất thường 1165.28 336.893 -367.163 -87.856 -22.693 236.9
Điều chỉnh pha loãng 0 0 0
Thu nhập ròng pha loãng 1165.28 336.893 -367.163 -87.856 -22.693 236.9
Cổ phiếu bình quân gia quyền pha loãng 106.392 115.774 132.051 130.564 133.347 142.835
Thu nhập pha loãng trên mỗi cổ phiếu không bao gồm các hạng mục đặc biệt 10.9527 2.90992 -2.78046 -0.6729 -0.17018 1.65856
Dividends per Share - Common Stock Primary Issue 0.036 0.2
Thu nhập chuẩn hóa pha loãng trên mỗi cổ phiếu 1.35715 1.08607 -0.57735 -1.49181 -0.78176 0.16092
Q1 2021 Q2 2021 Q3 2021 Q4 2021 Q1 2022
Tổng doanh thu 180.067 199.035 291.204 395.892 472.2
Doanh thu 180.067 199.035 291.204 395.892 472.2
Chi phí tổng doanh thu 112.163 112.053 113.592 117.091 120.5
Lợi nhuận gộp 67.904 86.982 177.612 278.801 351.7
Tổng chi phí hoạt động 284.278 291.721 -90.398 258.897 447.5
Tổng chi phí Bán hàng/Tổng hợp/Admin 14.681 12.737 13.384 19.598 65.9
Nghiên cứu & phát triển 20.892 2.124 6.695 9.189 16
Depreciation / Amortization 73.143 71.934 74.963 80.46 72.6
Chi phí lãi vay (thu nhập) - hoạt động ròng 16.985 13.462 7.448 9.203 156.7
Chi phí bất thường (thu nhập) -33.895 26.618 -314.862 -6.961 -1.7
Other Operating Expenses, Total 80.309 52.793 8.382 30.317 17.5
Thu nhập hoạt động -104.211 -92.686 381.602 136.995 24.7
Thu nhập lợi tức (chi phí), chi phí từ những hoạt động khác 0.112 0 0 -0.012
Khác, giá trị ròng -0.503 0.43 0.19 0.582 -0.8
Thu nhập ròng trước thuế -104.602 -92.256 381.792 137.565 23.9
Thu nhập ròng sau thuế -82.477 -74.279 292.66 100.995 16.6
Thu nhập ròng trước các khoản mục bất thường -82.477 -74.279 292.66 100.995 16.6
Thu nhập ròng -82.477 -74.279 292.66 100.995 16.6
Thu nhập có sẵn trên cổ phiếu phổ thông không bao gồm các khoản bất thường -82.477 -74.279 292.66 100.995 16.6
Thu nhập có sẵn trên cổ phiếu phổ thông bao gồm các khoản bất thường -82.477 -74.279 292.66 100.995 16.6
Thu nhập ròng pha loãng -82.477 -74.279 292.66 100.995 16.6
Cổ phiếu bình quân gia quyền pha loãng 132.489 132.901 142.679 146.798 145.8
Thu nhập pha loãng trên mỗi cổ phiếu không bao gồm các hạng mục đặc biệt -0.62252 -0.5589 2.05118 0.68799 0.11385
Dividends per Share - Common Stock Primary Issue 0 0 0.06 0.14 0.2
Thu nhập chuẩn hóa pha loãng trên mỗi cổ phiếu -0.78881 -0.42872 0.35958 0.65317 0.10576
  • Hàng năm
  • Hàng quý
2016 2017 2018 2019 2020 2021
Tổng tài sản hiện tại 766.46 302.689 214.707 141.685 114.915 156.7
Tiền mặt và đầu tư ngắn hạn 740.85 123.329 19.295 6.016 4.59 1.7
Cash 76.575 114.895 19.295 6.016 4.59 1.7
Tiền mặt và các khoản tương đương 545.297 8.434 0 0 0 0
Đầu tư ngắn hạn 118.978 0 0
Tổng các khoản phải thu, ròng 23.895 170.313 121.33 118.632 99.986 141.9
Accounts Receivable - Trade, Net 11.586 105.897 59.336 86.362 72.916 118.1
Prepaid Expenses 1.715 9.047 9.641 10.975 9.931 7.3
Total Assets 2058.96 4480.59 4118.1 3531.3 3497 3885.1
Property/Plant/Equipment, Total - Net 1184.25 3540.51 2898.09 2564.49 2571.73 2809.6
Property/Plant/Equipment, Total - Gross 2169.31 4119.32 4247.49 4219.96 4351.03 4551.5
Accumulated Depreciation, Total -1286.59 -1364.56 -2069.31 -2305.88 -2391.43 -2281.8
Long Term Investments 108.246 53.315 231.732 156.889 148.779 372.1
Total Current Liabilities 213.639 284.241 263.228 246.863 217.266 256
Payable/Accrued 80.869 221.888 187.654 178.105 141.224 209.9
Accrued Expenses 0.235 1.367 3.376
Notes Payable/Short Term Debt 0 0 0 0 0 0
Other Current Liabilities, Total 132.535 60.986 72.198 58.907 66.063 36.1
Total Liabilities 424.177 1814.33 1867.57 1448.12 1459.21 1278.7
Total Long Term Debt 0 701.75 815 654.09 825.231 388.9
Long Term Debt 0 701.75 815 632.3 813.491 386.3
Deferred Income Tax 6.125 0 0
Other Liabilities, Total 204.413 828.342 789.346 547.172 416.717 633.8
Total Equity 1634.78 2666.26 2250.53 2083.18 2037.78 2606.4
Common Stock 1639.47 2249.75 2184.61 2207.49 2207.41 2251.9
Additional Paid-In Capital 115.775 127.975 143.784 158.016 167.083 170.8
Retained Earnings (Accumulated Deficit) -152.182 272.932 21.189 -128.487 -235.061 -15.5
Unrealized Gain (Loss) 31.724 15.604 -99.052 -147.674 -79.638 204.5
Total Liabilities & Shareholders’ Equity 2058.96 4480.59 4118.1 3531.3 3497 3885.1
Total Common Shares Outstanding 105.784 134.713 130.325 133.337 132.284 139.218
Other Current Assets, Total 0 64.441 6.062 0.408 5.8
Other Long Term Assets, Total 584.071 773.575 663.475 658.811 546.2
Note Receivable - Long Term 4.768 2.758 0.5
Current Port. of LT Debt/Capital Leases 9.851 9.979 10
Capital Lease Obligations 21.79 11.74 2.6
Other Equity, Total -6.16 -22.011 -5.3
Mar 2021 Jun 2021 Sep 2021 Dec 2021 Mar 2022
Tổng tài sản hiện tại 136.015 172.221 158.123 156.7 221.7
Tiền mặt và đầu tư ngắn hạn 7.421 1.977 1.414 1.7 1.5
Cash 7.421 1.977 1.414 1.7 1.5
Tiền mặt và các khoản tương đương 0 0 0 0 0
Tổng các khoản phải thu, ròng 120.076 107.996 142.478 141.9 210
Accounts Receivable - Trade, Net 120.076 107.996 142.478 118.1 210
Prepaid Expenses 7.971 8.87 13.764 7.3 8.4
Other Current Assets, Total 0.547 53.378 0.467 5.8 1.8
Total Assets 3583.13 3655.61 3882.85 3885.1 4095.5
Property/Plant/Equipment, Total - Net 2551.79 2563.49 2828.53 2809.6 2872.5
Property/Plant/Equipment, Total - Gross 4428.53 4418.64 4484.49 4551.5 4693.4
Accumulated Depreciation, Total -2439.93 -2411.01 -2200.6 -2281.8 -2354.9
Long Term Investments 219.15 228.235 302.924 372.1 479.2
Note Receivable - Long Term 2.149 1.561 0.985 0.5 0
Other Long Term Assets, Total 674.029 690.102 592.292 546.2 522.1
Total Current Liabilities 298.382 371.617 330.101 256 404.3
Payable/Accrued 182.139 232.572 209.675 219.1 276.3
Notes Payable/Short Term Debt 0 0 0 0 0
Current Port. of LT Debt/Capital Leases 10.09 10.382 10.569 10 9.3
Other Current Liabilities, Total 106.153 128.663 109.857 26.9 118.7
Total Liabilities 1548.11 1601.08 1471.79 1278.7 1343.3
Total Long Term Debt 721.918 614.782 526.901 388.9 303.3
Long Term Debt 712.652 608.367 522.397 386.3 302.6
Capital Lease Obligations 9.266 6.415 4.504 2.6 0.7
Other Liabilities, Total 527.806 614.679 614.786 633.8 635.7
Total Equity 2035.03 2054.53 2411.06 2606.4 2752.2
Common Stock 2212.18 2209.93 2208.72 2251.9 2260.5
Additional Paid-In Capital 167.347 168.235 170.386 170.8 171
Retained Earnings (Accumulated Deficit) -317.538 -385.036 -97.778 -15.5 -16
Unrealized Gain (Loss) -13.661 72.946 139.186 204.5 333.6
Other Equity, Total -13.3 -11.549 -9.449 -5.3 3.1
Total Liabilities & Shareholders’ Equity 3583.13 3655.61 3882.85 3885.1 4095.5
Total Common Shares Outstanding 132.753 133.314 133.207 139.218 140
  • Hàng năm
  • Hàng quý
2016 2017 2018 2019 2020 2021
Thu nhập ròng/khởi điểm 1165.28 336.893 -367.163 -87.856 -22.693 236.9
Tiền từ hoạt động kinh doanh 45.752 126.295 223.413 255.694 80.91 482.1
Tiền từ hoạt động kinh doanh 76.415 381.495 977.275 364.761 112.063 133.1
Deferred Taxes 156.094 -82.037 -193.44 112.28 10.232 85.6
Khoản mục phi tiền mặt -1367.97 -478.919 -200.281 -149.412 -0.809 -6.2
Cash Taxes Paid 0
Lãi suất đã trả 71.07 14.629 29.014 36.402 47.78 36.7
Thay đổi vốn lưu động 15.942 -31.137 7.022 15.921 -17.883 32.7
Tiền từ hoạt động đầu tư 1833.4 -855.244 -371.458 -98.499 -250.021 -51.7
Chi phí vốn -200.992 -545.109 -580.239 -404.118 -221.254 -280
Các khoản mục dòng tiền đầu tư khác, tổng cộng 2034.39 -310.135 208.781 305.619 -28.767 228.3
Tiền từ các hoạt động tài chính -1268.91 231.887 41.555 -170.219 168.368 -433.3
Các khoản mục của dòng tiền tài trợ -3.194
Phát hành (hưu trí) cổ phiếu, ròng -8.242 -4.747 -74.821 19.938 -4.066 -2.9
Phát hành (mua lại) cổ phần, ròng -1257.48 236.634 116.376 -190.157 172.434 -403
Ảnh hưởng của ngoại hối -0.306 -1.481 2.456 -0.255 -0.683 0
Thay đổi ròng bằng tiền mặt 609.931 -498.543 -104.034 -13.279 -1.426 -2.9
Total Cash Dividends Paid -27.4
Mar 2021 Jun 2021 Sep 2021 Dec 2021 Mar 2022
Net income/Starting Line -82.477 -156.756 135.905 236.9 16.6
Cash From Operating Activities 81.281 193.381 290.394 482.1 174.9
Cash From Operating Activities 73.143 242.549 32.753 133.1 79.3
Deferred Taxes -22.125 -40.102 49.03 85.6 7.3
Non-Cash Items 104.848 92.21 60.116 -6.2 117.2
Cash Interest Paid 13.788 23.936 31.299 36.7 4.2
Changes in Working Capital 7.892 55.48 12.59 32.7 -45.5
Cash From Investing Activities 19.523 18.686 19.984 -51.7 -66.4
Capital Expenditures -59.264 -142.806 -211.697 -280 -146.2
Other Investing Cash Flow Items, Total 78.787 161.492 231.681 228.3 79.8
Cash From Financing Activities -98.083 -214.635 -313.741 -433.3 -108.5
Issuance (Retirement) of Stock, Net 3.274 -6.198 -8.281 -2.9 6
Issuance (Retirement) of Debt, Net -101.357 -208.437 -297.372 -403 -86.3
Foreign Exchange Effects 0.11 -0.045 0.187 0 -0.2
Net Change in Cash 2.831 -2.613 -3.176 -2.9 -0.2
Total Cash Dividends Paid -8.088 -27.4 -28.2
Tên nhà đầu tư Loại nhà đầu tư Tỷ lệ phần trăm dư nợ Cổ phần nắm giữ Cổ phần nắm giữ thay đổi Ngày sở hữu Xếp hạng doanh thu
Riddell (James H T) Individual Investor 25.0751 35827886 3850375 2021-12-02
Riddell Rose (Susan L) Individual Investor 10.1649 14523809 520 2022-05-05 LOW
The Vanguard Group, Inc. Investment Advisor/Hedge Fund 1.4386 2055464 13275 2022-12-31 LOW
Dimensional Fund Advisors, L.P. Investment Advisor/Hedge Fund 1.2609 1801578 12154 2022-12-31 LOW
Canoe Financial LP Investment Advisor/Hedge Fund 1.2243 1749242 0 2022-09-30 MED
BlackRock Institutional Trust Company, N.A. Investment Advisor 0.8491 1213189 -23971 2023-01-31 LOW
Lee, Bernard K Individual Investor 0.2165 309301 2080 2023-01-03 LOW
Mackenzie Financial Corporation Investment Advisor/Hedge Fund 0.1679 239840 -693 2023-01-31 LOW
RBC Global Asset Management Inc. Investment Advisor 0.157 224305 0 2022-10-31 LOW
CIBC Asset Management Inc. Investment Advisor 0.1506 215177 52 2022-09-30 LOW
TD Asset Management Inc. Investment Advisor 0.1352 193178 600 2022-12-31 LOW
BMO Asset Management Inc. Investment Advisor 0.1284 183440 142 2023-01-31 LOW
Sousa (Rodrigo) Individual Investor 0.1121 160190 90880 2023-01-11 MED
Jarislowsky Fraser, Ltd. Investment Advisor 0.1117 159669 23269 2022-06-30 LOW
Storebrand Kapitalforvaltning AS Investment Advisor 0.108 154275 0 2022-12-31 LOW
TBF Global Asset Management GmbH Investment Advisor 0.1068 152600 -47000 2022-12-31 MED
Charles Schwab Investment Management, Inc. Investment Advisor 0.0954 136246 -1367 2022-12-31 LOW
CI Global Asset Management Investment Advisor/Hedge Fund 0.0923 131859 129733 2022-12-31 MED
California State Teachers Retirement System Pension Fund 0.0829 118448 11762 2022-06-30 LOW
Nuveen LLC Pension Fund 0.0662 94590 0 2022-11-30 LOW

Tại sao nên chọn Capital.com? Những con số của chúng tôi đã tự nói lên điều đó.

Capital.com Group
+485000+

Thương nhân

65000+

Hoạt động khách hàng tháng

$48000000+

Hàng tháng, hàng đầu tư khối lượng

$28000000+

Rút mỗi tháng

Máy tính giao dịch

Calculate your hypothetical P&L if you had opened a CFD trade on a certain date (select a date) and closed on a different date (select a date).

Phí hoa hồng giao dịch
0
  • 1:1
  • 2:1
  • 5:1
  • 10:1
  • 20:1
Đòn bẩy
20:1
  • 20
  • 100
  • 500
  • 1000
  • 10000
Khoản đầu tư
Quy mô giao dịch (Đòn bẩy x Khoản đầu tư):
Mở cửa thị trường

Đóng cửa thị trường

Bán Mua
Industry: Oil & Gas Exploration and Production (NEC)

2800, 421
7th Avenue S.W.
CALGARY
ALBERTA T2P 4K9
CA

Báo cáo thu nhập

  • Annual
  • Quarterly

Mọi người cũng xem

Natural Gas

2.48 Price
-1.270% 1D Chg, %
Phí giao dịch qua đêm cho vị thế mua -0.1169%
Phí giao dịch qua đêm cho vị thế bán 0.0827%
Thời gian phí giao dịch qua đêm 22:00 (UTC)
Chênh lệch 0.005

US100

12,435.40 Price
+0.080% 1D Chg, %
Phí giao dịch qua đêm cho vị thế mua -0.0189%
Phí giao dịch qua đêm cho vị thế bán 0.0076%
Thời gian phí giao dịch qua đêm 22:00 (UTC)
Chênh lệch 1.8

Oil - Crude

75.96 Price
+1.840% 1D Chg, %
Phí giao dịch qua đêm cho vị thế mua -0.0242%
Phí giao dịch qua đêm cho vị thế bán 0.0085%
Thời gian phí giao dịch qua đêm 22:00 (UTC)
Chênh lệch 0.03

XRP/USD

0.40 Price
-0.400% 1D Chg, %
Phí giao dịch qua đêm cho vị thế mua -0.0500%
Phí giao dịch qua đêm cho vị thế bán 0.0140%
Thời gian phí giao dịch qua đêm 22:00 (UTC)
Chênh lệch 0.00372

Bạn vẫn đang tìm một nhà môi giới đáng tin cậy?

Hãy tham gia cùng hơn 485,000 nhà giao dịch đã lựa chọn Capital.com trên khắp thế giới

1. Tạo và xác minh tài khoản của bạn 2. Nạp tiền 3. Tìm giao dịch