CFD là những công cụ phức tạp và có nguy cơ thua lỗ nhanh chóng do đòn bẩy. 84% tài khoản nhà đầu tư bán lẻ thua lỗ khi giao dịch CFD với nhà cung cấp này. Bạn nên xem xét liệu bạn có hiểu cách hoạt động của CFD hay không và liệu bạn có đủ khả năng chịu rủi ro thua lỗ cao hay không.

Scan to Download iOS&Android APP

Giao dịch NH Foods Ltd. - 2282jp CFD

3640.5
2.27%
24.0
Thấp: 3635.5
Cao: 3691.9
Market Trading Hours* (UTC) Opens on Monday at 00:00

Mon - Fri: 00:00 - 02:30 03:30 - 06:00

  • Bản tóm tắt
  • Dữ liệu lịch sử
  • Sự kiện
  • Báo cáo thu nhập
  • Bảng cân đối kế toán
  • Dòng tiền
  • 'Quyền sở hữu
Điều kiện giao dịch
Chênh lệch 24.0
Phí giao dịch qua đêm cho vị thế mua

Long position overnight fee


Margin. Your investment $1,000.00
Phí qua đêm -0.022094 %
Charges from borrowed part ($-0.88)
Trade size with leverage ~ $5,000.00
Money from leverage ~ $4,000.00

Đi tới sàn giao dịch
-0.022094%
Phí giao dịch qua đêm cho vị thế bán

Short position overnight fee


Margin. Your investment $1,000.00
Phí qua đêm -0.022351 %
Charges from borrowed part ($-0.89)
Trade size with leverage ~ $5,000.00
Money from leverage ~ $4,000.00

Đi tới sàn giao dịch
-0.022351%
Thời gian phí giao dịch qua đêm 22:00 (UTC)
Số lượng giao dịch tối thiểu 1
Tiền tệ JPY
Ký quỹ 20%
Sở giao dịch chứng khoán Japan
Hoa hồng trên các giao dịch 0%

*Information provided by Capital.com

Số liệu thống kê chính
Giá đóng cửa trước đó* 3725.2
Mở* 3690.5
Thay đổi trong 1 năm* -17.08%
Vùng giá trong ngày* 3635.5 - 3691.9
Vùng giá trong 52 tuần 3,490.00-4,475.00
Khối lượng giao dịch trung bình (10 ngày) 504.37K
Khối lượng giao dịch trung bình (3 tháng) 8.23M
Giá trị vốn hóa thị trường 386.10B
Tỷ số P/E 17.54
Cổ phiếu đang lưu hành 102.46M
Doanh thu 1,207.25B
EPS 213.86
Tỷ suất cổ tức (%) 2.72
Hệ số rủi ro beta 0.53
Ngày báo cáo thu nhập tiếp theo May 8, 2023

Tất cả dữ liệu được cung cấp bởi Refinitiv, ngoại trừ dữ liệu được đánh dấu bằng dấu hoa thị (*) là dữ liệu được cung cấp bởi Capital.com

  • Last Week
  • Last Month
  • Last Year
  • Last two Years
  • Max
  • Daily
  • Weekly
  • Monthly
Date Đóng cửa thị trường Change Change (%) Mở cửa thị trường High Low
Feb 3, 2023 3652.4 -42.9 -1.16% 3695.3 3695.9 3645.3
Feb 2, 2023 3725.2 -64.9 -1.71% 3790.1 3800.0 3705.2
Feb 1, 2023 3805.0 -75.1 -1.94% 3880.1 3942.7 3775.0
Jan 31, 2023 3884.8 84.8 2.23% 3800.0 3919.6 3780.1
Jan 30, 2023 3795.1 99.8 2.70% 3695.3 3801.9 3695.3
Jan 27, 2023 3771.0 0.9 0.02% 3770.1 3778.2 3760.1
Jan 26, 2023 3760.1 -5.0 -0.13% 3765.1 3780.7 3745.2
Jan 25, 2023 3770.1 53.5 1.44% 3716.6 3777.6 3715.8
Jan 24, 2023 3722.8 37.5 1.02% 3685.3 3724.9 3680.3
Jan 23, 2023 3662.8 6.9 0.19% 3655.9 3683.8 3655.4
Jan 20, 2023 3625.4 -15.0 -0.41% 3640.4 3666.4 3625.4
Jan 19, 2023 3625.7 4.5 0.12% 3621.2 3637.1 3580.5
Jan 18, 2023 3635.5 30.0 0.83% 3605.5 3648.9 3575.6
Jan 17, 2023 3560.5 -46.6 -1.29% 3607.1 3614.0 3560.5
Jan 16, 2023 3622.5 81.8 2.31% 3540.7 3622.5 3540.7
Jan 13, 2023 3555.7 -6.0 -0.17% 3561.7 3590.6 3535.6
Jan 12, 2023 3575.6 18.7 0.53% 3556.9 3579.1 3550.6
Jan 11, 2023 3565.6 -20.5 -0.57% 3586.1 3593.0 3545.6
Jan 10, 2023 3555.5 -60.0 -1.66% 3615.5 3631.8 3555.5
Jan 6, 2023 3645.3 29.7 0.82% 3615.6 3658.9 3610.5

NH Foods Ltd. Events

Time (UTC) Country Event
No events scheduled
View all events
  • Hàng năm
  • Hàng quý
2017 2018 2019 2020 2021 2022
Tổng doanh thu 1202290 1258460 1234180 1229830 1106350 1174390
Doanh thu 1202290 1258460 1234180 1229830 1106350 1174390
Chi phí tổng doanh thu 968995 1046500 1032880 1023090 907705 974405
Lợi nhuận gộp 233298 211967 201300 206735 198646 199984
Tổng chi phí hoạt động 1153810 1214260 1209670 1196410 1067420 1136180
Tổng chi phí Bán hàng/Tổng hợp/Admin 179496 159544 162563 152040 136121 143700
Chi phí bất thường (thu nhập) 2285 2611 8450 7285 9889 3821
Other Operating Expenses, Total 3035
Thu nhập hoạt động 48482 44201 24512 33420 38928 38213
Thu nhập lợi tức (chi phí), chi phí từ những hoạt động khác -1140 2592 3746 660 6692 12111
Khác, giá trị ròng 1770 2838 1082 -7304 1070 800
Thu nhập ròng trước thuế 49112 52798 30267 27039 47604 51366
Thu nhập ròng sau thuế 34582 37724 19017 18933 30351 38698
Lợi ích thiểu số -51 -172 544 281 1558 402
Equity In Affiliates 485
Thu nhập ròng trước các khoản mục bất thường 35016 37552 19561 19214 31909 39100
Tổng khoản mục bất thường -12 707 8949
Thu nhập ròng 35004 37552 19561 19214 32616 48049
Thu nhập có sẵn trên cổ phiếu phổ thông không bao gồm các khoản bất thường 35016 37552 19561 19214 31909 39100
Thu nhập có sẵn trên cổ phiếu phổ thông bao gồm các khoản bất thường 35004 37552 19561 19214 32616 48049
Điều chỉnh pha loãng 57 494 -178
Thu nhập ròng pha loãng 35061 38046 19383 19214 32616 48049
Cổ phiếu bình quân gia quyền pha loãng 108.704 108.702 106.805 102.951 102.576 102.251
Thu nhập pha loãng trên mỗi cổ phiếu không bao gồm các hạng mục đặc biệt 322.647 350.003 181.48 186.632 311.077 382.392
Dividends per Share - Common Stock Primary Issue 104 106 90 90 94 102
Thu nhập chuẩn hóa pha loãng trên mỗi cổ phiếu 337.448 346.348 225.736 234.392 366.862 408.762
Depreciation / Amortization 5611 5775 13990 13708 14250
Gain (Loss) on Sale of Assets 3167 927 263 914 242
Q4 2021 Q1 2021 Q2 2021 Q3 2021 Q4 2022
Tổng doanh thu 203363 294947 308418 349874 221150
Doanh thu 203363 294947 308418 349874 221150
Chi phí tổng doanh thu 172891 239800 255777 287343 191441
Lợi nhuận gộp 30472 55147 52641 62531 29709
Tổng chi phí hoạt động 202672 280185 296496 330181 225449
Tổng chi phí Bán hàng/Tổng hợp/Admin 29781 40385 40719 42838 34008
Thu nhập hoạt động 691 14762 11922 19693 -4299
Thu nhập lợi tức (chi phí), chi phí từ những hoạt động khác 1044 474 1630 1841 3288
Khác, giá trị ròng 1499 -497 -252 664 2140
Thu nhập ròng trước thuế 3234 14739 13300 22198 1129
Thu nhập ròng sau thuế 2660 9996 9701 17081 1920
Lợi ích thiểu số 738 -90 -3 62 433
Thu nhập ròng trước các khoản mục bất thường 3398 9906 9698 17143 2353
Tổng khoản mục bất thường 707 8949
Thu nhập ròng 4105 9906 9698 17143 11302
Thu nhập có sẵn trên cổ phiếu phổ thông không bao gồm các khoản bất thường 3398 9906 9698 17143 2353
Thu nhập có sẵn trên cổ phiếu phổ thông bao gồm các khoản bất thường 4105 9906 9698 17143 11302
Thu nhập ròng pha loãng 4105 9906 9698 17143 11302
Cổ phiếu bình quân gia quyền pha loãng 102.19 102.211 102.263 102.295 102.311
Thu nhập pha loãng trên mỗi cổ phiếu không bao gồm các hạng mục đặc biệt 33.2518 96.9172 94.8339 167.584 22.9985
Dividends per Share - Common Stock Primary Issue 94 0 0 0 102
Thu nhập chuẩn hóa pha loãng trên mỗi cổ phiếu 33.2518 96.9172 94.8339 167.584 22.9985
  • Hàng năm
  • Hàng quý
2017 2018 2019 2020 2021 2022
Tổng tài sản hiện tại 379398 362774 358263 355751 366028 414306
Tiền mặt và đầu tư ngắn hạn 101255 72848 60149 84100 98913 110022
Tiền mặt và các khoản tương đương 101255 58290 48108 72399 83831 85374
Tổng các khoản phải thu, ròng 128206 154781 153260 130213 127067 136017
Accounts Receivable - Trade, Net 128206 150720 147570 125560 124048 132378
Total Inventory 132697 130252 139386 135855 131487 152735
Other Current Assets, Total 17240 4893 5468 5583 8561 15532
Total Assets 720276 734528 741388 768861 825405 909213
Property/Plant/Equipment, Total - Net 283364 271200 291775 321488 365305 392352
Property/Plant/Equipment, Total - Gross 619620 609154 635360 661276 716537 750878
Accumulated Depreciation, Total -336256 -337954 -343585 -339788 -351232 -358526
Intangibles, Net 4715 6079 6465 8516 10415 15068
Long Term Investments 33928 65410 48525 46557 44807 47642
Other Long Term Assets, Total 18871 24815 35728 36112 38657 39644
Total Current Liabilities 217753 231984 233968 213747 229165 281919
Accounts Payable 101857 81571 78715 70468 69901 73841
Accrued Expenses 22357 35134 36069 32754 32713 34604
Notes Payable/Short Term Debt 48804 40920 49858 44528 46655 59335
Current Port. of LT Debt/Capital Leases 12822 8059 12888 11396 12667 30721
Other Current Liabilities, Total 31913 66300 56438 54601 67229 83418
Total Liabilities 316150 316546 340374 364447 391810 430144
Total Long Term Debt 76658 62422 84263 120569 134428 121351
Long Term Debt 76658 54186 75826 96217 108652 106118
Deferred Income Tax 2561 1306 1326 732 581 1045
Minority Interest 4230 4906 4344 12183 10714 10485
Other Liabilities, Total 14948 15928 16473 17216 16922 15344
Total Equity 404126 417982 401014 404414 433595 479069
Common Stock 31806 36291 36294 36294 36294 36294
Additional Paid-In Capital 58873 72818 72672 72639 71240 71272
Retained Earnings (Accumulated Deficit) 311483 300076 286934 294018 320577 360900
Treasury Stock - Common -41 -16 -202 -173 -3532 -2856
Unrealized Gain (Loss) 8650 11311 6980 7178 9954 9639
Other Equity, Total -6645 -2498 -1664 -5542 -938 3820
Total Liabilities & Shareholders’ Equity 720276 734528 741388 768861 825405 909213
Total Common Shares Outstanding 105.435 107.492 102.913 102.919 102.174 102.325
Đầu tư ngắn hạn 14558 12041 11701 15082 24648
Goodwill, Net 4250 632 437 193 201
Capital Lease Obligations 8236 8437 24352 25776 15233
Mar 2021 Jun 2021 Sep 2021 Dec 2021 Mar 2022
Tổng tài sản hiện tại 366028 369859 377498 426848 414306
Tiền mặt và đầu tư ngắn hạn 98913 87007 80846 71820 110022
Tiền mặt và các khoản tương đương 83831 73901 67905 59954 85374
Đầu tư ngắn hạn 15082 13106 12941 11866 24648
Tổng các khoản phải thu, ròng 127067 125843 130648 189354 136017
Accounts Receivable - Trade, Net 127067 125843 130648 189354 136017
Total Inventory 107906 122767 131124 126415 119980
Other Current Assets, Total 32142 34242 34880 39259 48287
Total Assets 825405 824388 844824 902437 909213
Property/Plant/Equipment, Total - Net 365305 362074 368046 376234 392352
Intangibles, Net 10608 11443 12799 13811 15269
Long Term Investments 44807 43105 49558 47164 47642
Other Long Term Assets, Total 38657 37907 36923 38380 39644
Total Current Liabilities 229165 231348 251709 302149 281919
Accounts Payable 98983 106960 110337 129496 103719
Notes Payable/Short Term Debt 46655 0 0 0 59335
Current Port. of LT Debt/Capital Leases 12667 63605 85701 106951 30721
Other Current Liabilities, Total 70860 60783 55671 65702 88144
Total Liabilities 391810 391959 400006 441512 430144
Total Long Term Debt 134428 132854 120484 110893 121351
Long Term Debt 108652 132854 120484 110893 106118
Capital Lease Obligations 25776 15233
Deferred Income Tax 581 143 148 567 1045
Minority Interest 10714 10743 10762 10768 10485
Other Liabilities, Total 16922 16871 16903 17135 15344
Total Equity 433595 432429 444818 460925 479069
Common Stock 36294 36294 36294 36294 36294
Additional Paid-In Capital 71240 71268 71266 71267 71272
Retained Earnings (Accumulated Deficit) 320577 320877 330603 347776 360900
Treasury Stock - Common -3532 -3441 -3166 -3050 -2856
Unrealized Gain (Loss) 9954 8711 11580 9639
Other Equity, Total -938 -1280 -1759 8638 3820
Total Liabilities & Shareholders’ Equity 825405 824388 844824 902437 909213
Total Common Shares Outstanding 102.174 102.194 102.256 102.282 102.325
  • Hàng năm
  • Hàng quý
2017 2018 2019 2020 2021 2022
Thu nhập ròng/khởi điểm 35055 52798 30267 27039 48874 51366
Tiền từ hoạt động kinh doanh 65254 53284 30844 65464 82518 33387
Tiền từ hoạt động kinh doanh 20287 21200 22865 33336 34109 36464
Deferred Taxes -1257
Khoản mục phi tiền mặt 3000 825 7258 7727 6469 6367
Cash Taxes Paid 14305 16741 15935 9339 10343 21045
Lãi suất đã trả 1136 1235 1273 1611 1339 1197
Thay đổi vốn lưu động 8169 -21539 -29546 -2638 -6934 -60810
Tiền từ hoạt động đầu tư -38271 -48194 -45110 -36728 -57827 -22837
Chi phí vốn -40183 -31796 -47504 -36898 -59398 -44473
Các khoản mục dòng tiền đầu tư khác, tổng cộng 1912 -16398 2394 170 1571 21636
Tiền từ các hoạt động tài chính -11439 -27110 2932 -3077 -14934 -12162
Các khoản mục của dòng tiền tài trợ 246 977 406 8504 -1487 -191
Total Cash Dividends Paid -6744 -10980 -11403 -9271 -9269 -9610
Phát hành (hưu trí) cổ phiếu, ròng -9 -10 -20007 -4 -3380 602
Phát hành (mua lại) cổ phần, ròng -4932 -17097 33936 -2306 -798 -2963
Ảnh hưởng của ngoại hối -226 -406 1152 -1368 1675 3155
Thay đổi ròng bằng tiền mặt 15318 -22426 -10182 24291 11432 1543
Mar 2021 Jun 2021 Sep 2021 Dec 2021 Mar 2022
Net income/Starting Line 48874 14739 28039 50237 51366
Cash From Operating Activities 82518 12554 9317 -5293 33387
Cash From Operating Activities 34109 8949 18029 27122 36464
Non-Cash Items 6469 -962 921 2797 6367
Cash Taxes Paid 10343 9960 13328 20193 21045
Cash Interest Paid 1339 317 723 849 1197
Changes in Working Capital -6934 -10172 -37672 -85449 -60810
Cash From Investing Activities -57827 -14771 -26754 -30449 -22837
Capital Expenditures -59398 -14747 -26965 -34862 -44473
Other Investing Cash Flow Items, Total 1571 -24 211 4413 21636
Cash From Financing Activities -14934 -7649 1819 11695 -12162
Financing Cash Flow Items -1487 -61 -61 -61 -191
Total Cash Dividends Paid -9269 -9610 -9610 -9610 -9610
Issuance (Retirement) of Stock, Net -3380 86 339 432 602
Issuance (Retirement) of Debt, Net -798 1936 11151 20934 -2963
Foreign Exchange Effects 1675 -64 -308 170 3155
Net Change in Cash 11432 -9930 -15926 -23877 1543
Tên nhà đầu tư Loại nhà đầu tư Tỷ lệ phần trăm dư nợ Cổ phần nắm giữ Cổ phần nắm giữ thay đổi Ngày sở hữu Xếp hạng doanh thu
Nomura Asset Management Co., Ltd. Investment Advisor 7.4564 7677000 -1015800 2022-07-15 LOW
Hyakujushi Bank Ltd Bank and Trust 3.6597 3768000 0 2022-09-30 LOW
Meiji Yasuda Life Insurance Company Insurance Company 3.5713 3677000 0 2022-09-30 LOW
Nikko Asset Management Co., Ltd. Investment Advisor/Hedge Fund 3.4778 3580700 -173800 2022-09-30 LOW
Daiwa Asset Management Co., Ltd. Investment Advisor 3.2751 3372026 -31144 2022-12-31 LOW
NORINCHUKIN BANK Bank and Trust 2.8778 2963000 0 2022-09-30 LOW
Nippon Life Insurance Company Insurance Company 2.705 2785000 0 2022-09-30 LOW
Sumitomo Mitsui Trust Asset Management Co., Ltd. Investment Advisor 2.6879 2767400 238400 2022-09-30 LOW
The Vanguard Group, Inc. Investment Advisor/Hedge Fund 2.5641 2639965 -6800 2022-12-31 LOW
Mitsubishi UFJ Trust and Banking Corporation Bank and Trust 2.3598 2429639 2429639 2022-08-08 LOW
Sumitomo Mitsui Banking Corp Bank and Trust 2.2582 2325000 0 2022-09-30 LOW
MUFG Bank, Ltd. Bank and Trust 2.1368 2200000 -617 2022-09-30 LOW
Mitsubishi UFJ Kokusai Asset Management Co., Ltd. Investment Advisor 1.8629 1918000 308336 2022-08-08 LOW
The Kyoei Fire & Marine Insurance Company, Limited Insurance Company 1.5666 1613000 0 2022-09-30 LOW
BlackRock Japan Co., Ltd. Investment Advisor 1.5553 1601300 940400 2021-11-30 LOW
Norges Bank Investment Management (NBIM) Sovereign Wealth Fund 1.5368 1582277 63776 2022-12-31 LOW
Dimensional Fund Advisors, L.P. Investment Advisor/Hedge Fund 0.9626 991099 2700 2022-12-31 LOW
BlackRock Fund Advisors Investment Advisor 0.9037 930400 930400 2021-11-30 LOW
BlackRock Institutional Trust Company, N.A. Investment Advisor 0.6512 670512 -1123127 2021-11-30 LOW
Asset Management One Co., Ltd. Investment Advisor/Hedge Fund 0.5268 542353 15424 2022-12-31 LOW

Tại sao nên chọn Capital.com? Những con số của chúng tôi đã tự nói lên điều đó.

Capital.com Group
+485000+

Thương nhân

65000+

Hoạt động khách hàng tháng

$48000000+

Hàng tháng, hàng đầu tư khối lượng

$28000000+

Rút mỗi tháng

Máy tính giao dịch

Calculate your hypothetical P&L if you had opened a CFD trade on a certain date (select a date) and closed on a different date (select a date).

Phí hoa hồng giao dịch
0
  • 1:1
  • 2:1
  • 5:1
  • 10:1
  • 20:1
Đòn bẩy
20:1
  • 20
  • 100
  • 500
  • 1000
  • 10000
Khoản đầu tư
Quy mô giao dịch (Đòn bẩy x Khoản đầu tư):
Mở cửa thị trường

Đóng cửa thị trường

Bán Mua
Industry: Food Processing (NEC)

ブリーゼタワー18f
梅田2丁目4番9号
OSAKA-SHI
OSAKA-FU 530-0001
JP

Báo cáo thu nhập

  • Annual
  • Quarterly

Mọi người cũng xem

Natural Gas

2.53 Price
+2.640% 1D Chg, %
Phí giao dịch qua đêm cho vị thế mua -0.1001%
Phí giao dịch qua đêm cho vị thế bán 0.0692%
Thời gian phí giao dịch qua đêm 22:00 (UTC)
Chênh lệch 0.006

XRP/USD

0.41 Price
+0.450% 1D Chg, %
Phí giao dịch qua đêm cho vị thế mua -0.0500%
Phí giao dịch qua đêm cho vị thế bán 0.0140%
Thời gian phí giao dịch qua đêm 22:00 (UTC)
Chênh lệch 0.00329

US100

12,687.60 Price
+0.350% 1D Chg, %
Phí giao dịch qua đêm cho vị thế mua -0.0180%
Phí giao dịch qua đêm cho vị thế bán 0.0070%
Thời gian phí giao dịch qua đêm 22:00 (UTC)
Chênh lệch 1.8

Oil - Crude

76.22 Price
+0.070% 1D Chg, %
Phí giao dịch qua đêm cho vị thế mua -0.0219%
Phí giao dịch qua đêm cho vị thế bán 0.0065%
Thời gian phí giao dịch qua đêm 22:00 (UTC)
Chênh lệch 0.03

Bạn vẫn đang tìm một nhà môi giới đáng tin cậy?

Hãy tham gia cùng hơn 485,000 nhà giao dịch đã lựa chọn Capital.com trên khắp thế giới

1. Tạo và xác minh tài khoản của bạn 2. Nạp tiền 3. Tìm giao dịch