CFD là những công cụ phức tạp và có nguy cơ thua lỗ nhanh chóng do đòn bẩy. 84% tài khoản nhà đầu tư bán lẻ thua lỗ khi giao dịch CFD với nhà cung cấp này. Bạn nên xem xét liệu bạn có hiểu cách hoạt động của CFD hay không và liệu bạn có đủ khả năng chịu rủi ro thua lỗ cao hay không.

Scan to Download iOS&Android APP

Giao dịch Mycronic - MYCR CFD

227.9
1.16%
1.4
Thấp: 227.1
Cao: 231.1
Market Trading Hours* (UTC) Opens on Thursday at 08:10

Mon - Fri: 08:10 - 16:25

  • Bản tóm tắt
  • Dữ liệu lịch sử
  • Sự kiện
  • Báo cáo thu nhập
  • Bảng cân đối kế toán
  • Dòng tiền
  • 'Quyền sở hữu
Điều kiện giao dịch
Chênh lệch 1.4
Phí giao dịch qua đêm cho vị thế mua

Long position overnight fee


Margin. Your investment $1,000.00
Phí qua đêm -0.025632 %
Charges from borrowed part ($-1.03)
Trade size with leverage ~ $5,000.00
Money from leverage ~ $4,000.00

Đi tới sàn giao dịch
-0.025632%
Phí giao dịch qua đêm cho vị thế bán

Short position overnight fee


Margin. Your investment $1,000.00
Phí qua đêm -0.018813 %
Charges from borrowed part ($-0.75)
Trade size with leverage ~ $5,000.00
Money from leverage ~ $4,000.00

Đi tới sàn giao dịch
-0.018813%
Thời gian phí giao dịch qua đêm 22:00 (UTC)
Số lượng giao dịch tối thiểu 1
Tiền tệ SEK
Ký quỹ 20%
Sở giao dịch chứng khoán Sweden
Hoa hồng trên các giao dịch 0%

*Information provided by Capital.com

Mycronic AB (publ) ESG Risk Ratings

High Medium Low Negligible

‘B’ score indicates good relative ESG performance and above average degree of transparency in reporting material ESG data publicly.

Số liệu thống kê chính
Giá đóng cửa trước đó* 225.1
Mở* 228.7
Thay đổi trong 1 năm* 23.55%
Vùng giá trong ngày* 227.1 - 231.1
Vùng giá trong 52 tuần 119.90-236.20
Khối lượng giao dịch trung bình (10 ngày) 115.41K
Khối lượng giao dịch trung bình (3 tháng) 3.14M
Giá trị vốn hóa thị trường 22.17B
Tỷ số P/E 33.05
Cổ phiếu đang lưu hành 97.53M
Doanh thu 4.92B
EPS 6.85
Tỷ suất cổ tức (%) 1.32509
Hệ số rủi ro beta 1.06
Ngày báo cáo thu nhập tiếp theo Feb 10, 2023

Tất cả dữ liệu được cung cấp bởi Refinitiv, ngoại trừ dữ liệu được đánh dấu bằng dấu hoa thị (*) là dữ liệu được cung cấp bởi Capital.com

  • Last Week
  • Last Month
  • Last Year
  • Last two Years
  • Max
  • Daily
  • Weekly
  • Monthly
Date Đóng cửa thị trường Change Change (%) Mở cửa thị trường High Low
Feb 7, 2023 225.1 -1.4 -0.62% 226.5 228.9 222.9
Feb 6, 2023 227.5 -1.6 -0.70% 229.1 229.7 226.7
Feb 3, 2023 229.9 1.0 0.44% 228.9 232.5 227.3
Feb 2, 2023 235.3 9.6 4.25% 225.7 235.5 225.7
Feb 1, 2023 223.9 2.2 0.99% 221.7 225.5 221.7
Jan 31, 2023 221.5 4.6 2.12% 216.9 221.9 216.7
Jan 30, 2023 218.7 0.6 0.28% 218.1 220.3 217.3
Jan 27, 2023 217.9 3.6 1.68% 214.3 218.5 213.1
Jan 26, 2023 213.5 0.0 0.00% 213.5 216.3 211.9
Jan 25, 2023 212.1 1.0 0.47% 211.1 213.5 209.9
Jan 24, 2023 215.1 0.0 0.00% 215.1 216.1 211.1
Jan 23, 2023 220.7 8.6 4.05% 212.1 222.9 211.3
Jan 20, 2023 205.1 3.8 1.89% 201.3 205.3 199.2
Jan 19, 2023 200.9 -4.8 -2.33% 205.7 206.1 200.3
Jan 18, 2023 206.9 2.0 0.98% 204.9 210.5 204.5
Jan 17, 2023 200.9 -0.2 -0.10% 201.1 202.1 198.3
Jan 16, 2023 200.1 0.6 0.30% 199.5 201.7 199.4
Jan 13, 2023 199.5 4.3 2.20% 195.2 199.5 193.2
Jan 12, 2023 195.9 1.2 0.62% 194.7 198.0 188.7
Jan 11, 2023 195.1 -1.8 -0.91% 196.9 198.4 194.8

Mycronic Events

Time (UTC) Country Event
No events scheduled
View all events
  • Hàng năm
  • Hàng quý
2016 2017 2018 2019 2020 2021
Tổng doanh thu 2319.25 3000.06 3780.59 4307 3882 4635
Doanh thu 2319.25 3000.06 3780.59 4307 3882 4635
Chi phí tổng doanh thu 909.026 1241.81 1664.46 1908 1802 2321
Lợi nhuận gộp 1410.23 1758.25 2116.13 2399 2080 2314
Tổng chi phí hoạt động 1628.21 2155.82 2760.58 3183 2984 3586
Tổng chi phí Bán hàng/Tổng hợp/Admin 368.776 466.127 618.317 692 593 711
Nghiên cứu & phát triển 328.553 307.936 446.427 513 449 491
Depreciation / Amortization 27.67 65.12 60.337 132 101 115
Chi phí lãi vay (thu nhập) - hoạt động ròng -0.24 17.747 -13.884 8 34 -27
Other Operating Expenses, Total -5.571 14.78 -33.671 -70 -37 -55
Thu nhập hoạt động 691.04 844.237 1020 1124 898 1049
Thu nhập lợi tức (chi phí), chi phí từ những hoạt động khác -1.62 -8.587 -8.912 -2 -8 -2
Thu nhập ròng trước thuế 689.42 835.65 1011.09 1122 890 1046
Thu nhập ròng sau thuế 526.303 623.352 792.477 859 703 827
Thu nhập ròng trước các khoản mục bất thường 526.303 623.761 789.539 855 693 828
Thu nhập ròng 526.303 623.761 789.539 855 693 828
Thu nhập có sẵn trên cổ phiếu phổ thông không bao gồm các khoản bất thường 526.303 623.761 789.539 855 694 828
Thu nhập có sẵn trên cổ phiếu phổ thông bao gồm các khoản bất thường 526.303 623.761 789.539 855 694 828
Thu nhập ròng pha loãng 526.303 623.761 789.539 855 694 828
Cổ phiếu bình quân gia quyền pha loãng 97.917 97.917 97.917 97.893 97.763 97.709
Thu nhập pha loãng trên mỗi cổ phiếu không bao gồm các hạng mục đặc biệt 5.37499 6.3703 8.06335 8.73403 7.0988 8.47414
Dividends per Share - Common Stock Primary Issue 2 2.5 3 2 3 3
Thu nhập chuẩn hóa pha loãng trên mỗi cổ phiếu 5.37499 7.18392 8.5084 9.08596 8.06027 9.25904
Chi phí bất thường (thu nhập) 42.3 18.6 0 42 30
Lợi ích thiểu số 0.409 -2.938 -4 -10 1
Khác, giá trị ròng 0.001 -1
Total Adjustments to Net Income 1
Q2 2021 Q3 2021 Q4 2021 Q1 2022 Q2 2022
Tổng doanh thu 1064 986 1294 1135 1273
Doanh thu 1064 986 1294 1135 1273
Chi phí tổng doanh thu 509 555 738 639 695
Lợi nhuận gộp 555 431 556 496 578
Tổng chi phí hoạt động 823 880 1090 929 1049
Tổng chi phí Bán hàng/Tổng hợp/Admin 187 186 216 194 219
Nghiên cứu & phát triển 140 127 135 136 155
Depreciation / Amortization 4 9 8 9 9
Chi phí bất thường (thu nhập) 0 26 4 0 0
Other Operating Expenses, Total -17 -23 -11 -49 -29
Thu nhập hoạt động 241 106 204 206 224
Thu nhập lợi tức (chi phí), chi phí từ những hoạt động khác -1 -1 0 -1 -2
Thu nhập ròng trước thuế 240 105 203 204 222
Thu nhập ròng sau thuế 180 80 177 164 174
Thu nhập ròng trước các khoản mục bất thường 180 80 178 164 174
Thu nhập ròng 180 80 178 164 174
Thu nhập có sẵn trên cổ phiếu phổ thông không bao gồm các khoản bất thường 180 80 178 165 174
Thu nhập có sẵn trên cổ phiếu phổ thông bao gồm các khoản bất thường 180 80 178 165 174
Thu nhập ròng pha loãng 180 80 178 165 174
Cổ phiếu bình quân gia quyền pha loãng 97.685 97.599 97.868 97.635 97.635
Thu nhập pha loãng trên mỗi cổ phiếu không bao gồm các hạng mục đặc biệt 1.84266 0.81968 1.81878 1.68997 1.78215
Dividends per Share - Common Stock Primary Issue 0 0 3 0 0
Thu nhập chuẩn hóa pha loãng trên mỗi cổ phiếu 2.02692 1.14755 2.0326 1.61586 1.91059
Lợi ích thiểu số 0 1 0 0
Khác, giá trị ròng -1 -1
Total Adjustments to Net Income 1
  • Hàng năm
  • Hàng quý
2016 2017 2018 2019 2020 2021
Tổng tài sản hiện tại 1530.64 2052 2606.82 2839 3433 3210
Tiền mặt và đầu tư ngắn hạn 208.589 812.667 828.571 655 1303 683
Tiền mặt và các khoản tương đương 208.589 812.667 828.571 655 1303 683
Tổng các khoản phải thu, ròng 639.359 621.743 873.234 1018 908 932
Accounts Receivable - Trade, Net 596.786 553.545 767.039 890 676 793
Total Inventory 574.774 588.56 868.18 1109 1181 1363
Prepaid Expenses 107.921 29.025 36.832 58 41 46
Total Assets 2755.25 3244.38 4199.31 4800 5319 6136
Property/Plant/Equipment, Total - Net 60.072 69.525 105.985 447 465 429
Property/Plant/Equipment, Total - Gross 377.162 395.941 445.881 793 876 914
Accumulated Depreciation, Total -317.087 -326.416 -339.896 -347 -411 -486
Goodwill, Net 748.476 742.029 1019.64 1046 963 1740
Intangibles, Net 336.703 294.924 360.961 320 290 556
Note Receivable - Long Term 22.854 17.085 22.498 50 40 55
Other Long Term Assets, Total 56.507 68.817 83.406 98 128 146
Total Current Liabilities 1008.75 1076.11 1559.74 1289 1434 1570
Accounts Payable 185.809 154.656 236.425 288 261 295
Accrued Expenses 188.245 155.857 206.818 256 255 479
Notes Payable/Short Term Debt 0 0 0 0 0 0
Current Port. of LT Debt/Capital Leases 10.735 12.642 1.239 66 79 62
Other Current Liabilities, Total 623.959 752.958 1115.26 679 839 734
Total Liabilities 1343.64 1464.18 1823.24 1828 1955 2181
Total Long Term Debt 0 0 0 252 185 181
Deferred Income Tax 76.086 118.84 162.683 226 281 329
Other Liabilities, Total 258.81 269.261 97.926 55 41 59
Total Equity 1411.61 1780.19 2376.07 2972 3364 3955
Common Stock 97.917 97.917 97.917 98 98 98
Additional Paid-In Capital 1337.39 1337.39 1337.39 1338 1343 1349
Retained Earnings (Accumulated Deficit) -23.692 344.888 940.767 1537 1923 2509
Total Liabilities & Shareholders’ Equity 2755.25 3244.38 4199.31 4800 5319 6136
Total Common Shares Outstanding 97.9165 97.9165 97.9165 97.9165 97.9165 97.9165
Minority Interest -0.03 2.892 6 14 42
Other Current Assets, Total 0.001 -1 186
Long Term Debt 5 9 0
Capital Lease Obligations 247 176 181
Other Equity, Total -1 -1
Jun 2021 Sep 2021 Dec 2021 Mar 2022 Jun 2022
Tổng tài sản hiện tại 3326 3339 3210 3483 3524
Tiền mặt và đầu tư ngắn hạn 1019 887 683 907 819
Tiền mặt và các khoản tương đương 1019 887 683 907 819
Tổng các khoản phải thu, ròng 962 921 797 1156 1206
Accounts Receivable - Trade, Net 659 604 658 787 874
Total Inventory 1344 1363 1363 1419 1499
Other Current Assets, Total 1 168 186 1 0
Total Assets 6153 6118 6136 6473 6637
Property/Plant/Equipment, Total - Net 448 454 429 474 497
Intangibles, Net 2218 2154 2296 2319 2394
Note Receivable - Long Term 35 37 55 56 56
Other Long Term Assets, Total 126 134 146 141 166
Total Current Liabilities 2022 1870 1570 1695 1859
Accounts Payable 330 301 295 450 443
Notes Payable/Short Term Debt 0 0 0 0 0
Current Port. of LT Debt/Capital Leases 537 377 62 66 118
Other Current Liabilities, Total 1155 1192 617 1179 1298
Total Liabilities 2543 2399 2181 2288 2467
Total Long Term Debt 168 188 181 176 196
Long Term Debt 168 188 0 176 196
Deferred Income Tax 298 286 329 329 321
Minority Interest 0 0 42 42 44
Other Liabilities, Total 55 55 59 46 47
Total Equity 3610 3719 3955 4185 4170
Other Equity, Total 3610 3719 -1 4185 4170
Total Liabilities & Shareholders’ Equity 6153 6118 6136 6473 6637
Total Common Shares Outstanding 97.685 97.608 97.9165 97.635 97.635
Prepaid Expenses 181
Accrued Expenses 596
Capital Lease Obligations 181
Common Stock 98
Additional Paid-In Capital 1349
Retained Earnings (Accumulated Deficit) 2509
  • Hàng năm
  • Hàng quý
2016 2017 2018 2019 2020 2021
Thu nhập ròng/khởi điểm 689.42 835.65 1011.09 1122 890 1046
Tiền từ hoạt động kinh doanh 461.854 983.755 702.37 545 1126 989
Tiền từ hoạt động kinh doanh 32.64 74.737 73.888 182 214 205
Khoản mục phi tiền mặt 39.224 55.731 7.029 -46 55 -5
Cash Taxes Paid 106.603 153.316 164.422 215 251 181
Lãi suất đã trả 2.063 9.114 11.304 11 14 14
Thay đổi vốn lưu động -299.43 17.637 -389.639 -713 -33 -257
Tiền từ hoạt động đầu tư -767.969 -181.115 -440.483 -399 -150 -1223
Chi phí vốn -42.713 -49.875 -68.764 -152 -135 -90
Các khoản mục dòng tiền đầu tư khác, tổng cộng -725.256 -131.24 -371.719 -247 -15 -1133
Tiền từ các hoạt động tài chính -392.436 -193.559 -258.221 -326 -288 -437
Total Cash Dividends Paid -391.666 -195.833 -244.791 -294 -196 -294
Phát hành (mua lại) cổ phần, ròng -0.77 2.274 -13.43 -5 -76 -83
Ảnh hưởng của ngoại hối 9.408 -5.003 12.239 6 -41 51
Thay đổi ròng bằng tiền mặt -689.143 604.078 15.905 -174 647 -620
Các khoản mục của dòng tiền tài trợ -27 -16 -37
Phát hành (hưu trí) cổ phiếu, ròng -23
Jun 2021 Sep 2021 Dec 2021 Mar 2022 Jun 2022
Net income/Starting Line 738 843 1046 204 426
Cash From Operating Activities 682 750 989 73 246
Changes in Working Capital -56 -93 -57 -131 -180
Cash From Investing Activities -1071 -1093 -1223 147 120
Other Investing Cash Flow Items, Total -1071 -1093 -1223 147 120
Cash From Financing Activities 83 -108 -437 -17 -279
Financing Cash Flow Items 83 -108 -437 -17 -279
Foreign Exchange Effects 22 37 51 11 41
Net Change in Cash -284 -414 -620 214 128
Tên nhà đầu tư Loại nhà đầu tư Tỷ lệ phần trăm dư nợ Cổ phần nắm giữ Cổ phần nắm giữ thay đổi Ngày sở hữu Xếp hạng doanh thu
Bure Equity AB Private Equity 26.8771 26317163 0 2022-12-31 LOW
SEB Investment Management AB Investment Advisor 10.3032 10088507 -99434 2022-12-31 LOW
Fjärde AP-Fonden Pension Fund 9.1369 8946552 -618000 2022-12-31 LOW
Handelsbanken Kapitalförvaltning AB Investment Advisor/Hedge Fund 6.4951 6359799 1452653 2022-12-31 LOW
Swedbank Robur Fonder AB Investment Advisor/Hedge Fund 4.4173 4325271 932063 2022-12-31 LOW
Lannebo Fonder AB Investment Advisor/Hedge Fund 4.3717 4280582 20736 2022-12-31 LOW
Didner & Gerge Fonder AB Investment Advisor 2.6461 2590959 -1145483 2022-12-31 LOW
The Vanguard Group, Inc. Investment Advisor/Hedge Fund 2.4124 2362137 97094 2022-12-31 LOW
Invesco Advisers, Inc. Investment Advisor 2.1809 2135427 -245007 2022-12-31 LOW
C WorldWide Asset Management Fondsmaeglerselskab A/S Investment Advisor 1.9482 1907582 0 2022-12-31 LOW
Norges Bank Investment Management (NBIM) Sovereign Wealth Fund 1.5926 1559404 -15716 2022-12-31 LOW
BlackRock Institutional Trust Company, N.A. Investment Advisor 1.0239 1002545 12265 2023-01-31 LOW
Schroder Investment Management Ltd. (SIM) Investment Advisor/Hedge Fund 0.9947 973953 -7325 2022-12-31 LOW
Dimensional Fund Advisors, L.P. Investment Advisor/Hedge Fund 0.9468 927032 0 2022-12-31 LOW
Öhmans Asset Management Investment Advisor 0.645 631556 0 2022-11-30 LOW
Nordea Funds Oy Investment Advisor 0.436 426901 352426 2022-12-31 LOW
Celina Fondförvaltning AB Investment Advisor/Hedge Fund 0.4312 422176 311325 2022-12-31 MED
BlackRock Investment Management (UK) Ltd. Investment Advisor/Hedge Fund 0.4218 413013 0 2022-12-31 LOW
Banque de Luxembourg Investments Investment Advisor 0.3698 362140 0 2022-10-31 LOW
Tredje AP Fonden Pension Fund 0.343 335806 52339 2022-06-30 LOW

Tại sao nên chọn Capital.com? Những con số của chúng tôi đã tự nói lên điều đó.

Capital.com Group
+500000+

Thương nhân

93000+

Hoạt động khách hàng tháng

$57000000+

Hàng tháng, hàng đầu tư khối lượng

$31000000+

Rút mỗi tháng

Máy tính giao dịch

Calculate your hypothetical P&L if you had opened a CFD trade on a certain date (select a date) and closed on a different date (select a date).

Phí hoa hồng giao dịch
0
  • 1:1
  • 2:1
  • 5:1
  • 10:1
  • 20:1
Đòn bẩy
20:1
  • 20
  • 100
  • 500
  • 1000
  • 10000
Khoản đầu tư
Quy mô giao dịch (Đòn bẩy x Khoản đầu tư):
Mở cửa thị trường

Đóng cửa thị trường

Bán Mua
Industry: Semiconductor Equipment & Testing (NEC)

Box 3141
TABY
STOCKHOLM 183 03
SE

Báo cáo thu nhập

  • Annual
  • Quarterly

Mọi người cũng xem

XRP/USD

0.40 Price
-1.000% 1D Chg, %
Phí giao dịch qua đêm cho vị thế mua -0.0500%
Phí giao dịch qua đêm cho vị thế bán 0.0140%
Thời gian phí giao dịch qua đêm 22:00 (UTC)
Chênh lệch 0.00358

Natural Gas

2.53 Price
-4.110% 1D Chg, %
Phí giao dịch qua đêm cho vị thế mua -0.1071%
Phí giao dịch qua đêm cho vị thế bán 0.0755%
Thời gian phí giao dịch qua đêm 22:00 (UTC)
Chênh lệch 0.005

US100

12,574.20 Price
-0.870% 1D Chg, %
Phí giao dịch qua đêm cho vị thế mua -0.0186%
Phí giao dịch qua đêm cho vị thế bán 0.0075%
Thời gian phí giao dịch qua đêm 22:00 (UTC)
Chênh lệch 1.8

BTC/USD

22,908.90 Price
-1.230% 1D Chg, %
Phí giao dịch qua đêm cho vị thế mua -0.0500%
Phí giao dịch qua đêm cho vị thế bán 0.0140%
Thời gian phí giao dịch qua đêm 22:00 (UTC)
Chênh lệch 60.00

Bạn vẫn đang tìm một nhà môi giới đáng tin cậy?

Hãy tham gia cùng hơn 500,000 nhà giao dịch đã lựa chọn Capital.com trên khắp thế giới

1. Tạo và xác minh tài khoản của bạn 2. Nạp tiền 3. Tìm giao dịch