CFD là những công cụ phức tạp và có nguy cơ thua lỗ nhanh chóng do đòn bẩy. 84% tài khoản nhà đầu tư bán lẻ thua lỗ khi giao dịch CFD với nhà cung cấp này. Bạn nên xem xét liệu bạn có hiểu cách hoạt động của CFD hay không và liệu bạn có đủ khả năng chịu rủi ro thua lỗ cao hay không.

Scan to Download iOS&Android APP

Giao dịch Mosaic - MOS CFD

50.34
0.87%
0.15
Thấp: 50.09
Cao: 50.74
Market Trading Hours* (UTC) Opens on Monday at 14:30

Mon - Fri: 14:30 - 21:00

  • Bản tóm tắt
  • Dữ liệu lịch sử
  • Sự kiện
  • Báo cáo thu nhập
  • Bảng cân đối kế toán
  • Dòng tiền
  • 'Quyền sở hữu
Điều kiện giao dịch
Chênh lệch 0.15
Phí giao dịch qua đêm cho vị thế mua

Long position overnight fee


Margin. Your investment $1,000.00
Phí qua đêm -0.030779 %
Charges from borrowed part ($-1.23)
Trade size with leverage ~ $5,000.00
Money from leverage ~ $4,000.00

Đi tới sàn giao dịch
-0.030779%
Phí giao dịch qua đêm cho vị thế bán

Short position overnight fee


Margin. Your investment $1,000.00
Phí qua đêm -0.013666 %
Charges from borrowed part ($-0.55)
Trade size with leverage ~ $5,000.00
Money from leverage ~ $4,000.00

Đi tới sàn giao dịch
-0.013666%
Thời gian phí giao dịch qua đêm 22:00 (UTC)
Số lượng giao dịch tối thiểu 1
Tiền tệ USD
Ký quỹ 20%
Sở giao dịch chứng khoán United States of America
Hoa hồng trên các giao dịch 0%

*Information provided by Capital.com

Mosaic Co ESG Risk Ratings

High Medium Low Negligible

‘B’ score indicates good relative ESG performance and above average degree of transparency in reporting material ESG data publicly.

Số liệu thống kê chính
Giá đóng cửa trước đó* 50.78
Mở* 50.09
Thay đổi trong 1 năm* 13.38%
Vùng giá trong ngày* 50.09 - 50.74
Vùng giá trong 52 tuần 40.29-79.28
Khối lượng giao dịch trung bình (10 ngày) 3.42M
Khối lượng giao dịch trung bình (3 tháng) 79.09M
Giá trị vốn hóa thị trường 17.17B
Tỷ số P/E 4.93
Cổ phiếu đang lưu hành 340.48M
Doanh thu 18.48B
EPS 10.23
Tỷ suất cổ tức (%) 1.58604
Hệ số rủi ro beta 1.56
Ngày báo cáo thu nhập tiếp theo Feb 22, 2023

Tất cả dữ liệu được cung cấp bởi Refinitiv, ngoại trừ dữ liệu được đánh dấu bằng dấu hoa thị (*) là dữ liệu được cung cấp bởi Capital.com

  • Last Week
  • Last Month
  • Last Year
  • Last two Years
  • Max
  • Daily
  • Weekly
  • Monthly
Date Đóng cửa thị trường Change Change (%) Mở cửa thị trường High Low
Feb 3, 2023 50.34 0.44 0.88% 49.90 50.97 49.90
Feb 2, 2023 50.78 1.04 2.09% 49.74 51.01 49.46
Feb 1, 2023 49.79 0.98 2.01% 48.81 50.07 48.57
Jan 31, 2023 49.49 1.32 2.74% 48.17 49.62 48.17
Jan 30, 2023 48.32 0.07 0.15% 48.25 49.01 48.09
Jan 27, 2023 49.42 0.89 1.83% 48.53 49.62 48.46
Jan 26, 2023 49.11 0.80 1.66% 48.31 49.23 48.13
Jan 25, 2023 48.02 0.48 1.01% 47.54 48.27 47.17
Jan 24, 2023 48.33 6.08 14.39% 42.25 48.41 42.25
Jan 23, 2023 48.25 0.58 1.22% 47.67 48.50 47.57
Jan 20, 2023 47.94 2.25 4.92% 45.69 47.96 45.46
Jan 19, 2023 46.65 0.43 0.93% 46.22 46.97 45.50
Jan 18, 2023 46.98 -0.23 -0.49% 47.21 48.70 46.96
Jan 17, 2023 47.18 0.16 0.34% 47.02 48.39 46.85
Jan 13, 2023 46.23 1.58 3.54% 44.65 46.35 44.45
Jan 12, 2023 46.90 1.97 4.38% 44.93 46.92 44.39
Jan 11, 2023 45.16 0.56 1.26% 44.60 45.32 43.99
Jan 10, 2023 44.76 -2.43 -5.15% 47.19 47.87 44.74
Jan 9, 2023 47.12 0.73 1.57% 46.39 47.75 46.35
Jan 6, 2023 46.66 1.72 3.83% 44.94 46.97 44.78

Mosaic Events

Time (UTC) Country Event
No events scheduled
View all events
  • Hàng năm
  • Hàng quý
2016 2017 2018 2019 2020 2021
Tổng doanh thu 7162.8 7409.4 9587.3 8906.3 8681.7 12357.4
Doanh thu 7162.8 7409.4 9587.3 8906.3 8681.7 12357.4
Chi phí tổng doanh thu 6352.8 6566.6 8088.9 8009 7616.8 9157.1
Lợi nhuận gộp 810 842.8 1498.4 897.3 1064.9 3200.3
Tổng chi phí hoạt động 6843.8 6943.7 8659 10001.2 8268.8 9888.9
Tổng chi phí Bán hàng/Tổng hợp/Admin 304.2 301.3 341.1 354.1 371.5 430.5
Chi phí bất thường (thu nhập) 0 7.9 145 1610 277 331.1
Other Operating Expenses, Total 186.8 67.9 84 28.1 3.5 -29.8
Thu nhập hoạt động 319 465.7 928.3 -1094.9 412.9 2468.5
Thu nhập lợi tức (chi phí), chi phí từ những hoạt động khác -72.3 -88.2 -358 -162.7 -244.9 -245.6
Khác, giá trị ròng -4.3 -3.5 -18.8 1.5 12.9 1.9
Thu nhập ròng trước thuế 242.4 374 551.5 -1256.1 180.9 2224.8
Thu nhập ròng sau thuế 316.6 336.6 474.4 -1031.4 735.8 1627.1
Lợi ích thiểu số -3.4 -3 0.1 23.4 0.5 -4.3
Equity In Affiliates -15.4 16.7 -4.5 -59.4 -93.8 7.8
Thu nhập ròng trước các khoản mục bất thường 297.8 350.3 470 -1067.4 642.5 1630.6
Thu nhập ròng 297.8 -107.2 470 -1067.4 666.1 1630.6
Total Adjustments to Net Income 0
Thu nhập có sẵn trên cổ phiếu phổ thông không bao gồm các khoản bất thường 297.8 350.3 470 -1067.4 642.5 1630.6
Thu nhập có sẵn trên cổ phiếu phổ thông bao gồm các khoản bất thường 297.8 -107.2 470 -1067.4 666.1 1630.6
Thu nhập ròng pha loãng 297.8 -107.2 470 -1067.4 666.1 1630.6
Cổ phiếu bình quân gia quyền pha loãng 351.7 350.9 386.4 383.8 381.3 381.6
Thu nhập pha loãng trên mỗi cổ phiếu không bao gồm các hạng mục đặc biệt 0.84674 0.99829 1.21636 -2.78114 1.68502 4.27306
Dividends per Share - Common Stock Primary Issue 1.1 0.6 0.1 0.175 0.2 0.275
Thu nhập chuẩn hóa pha loãng trên mỗi cổ phiếu 0.84674 1.01855 1.53915 -0.05446 2.19132 4.92104
Tổng khoản mục bất thường -457.5 23.6
Q1 2021 Q2 2021 Q3 2021 Q4 2021 Q1 2022
Tổng doanh thu 2297.1 2800.7 3418.6 3841 3922.3
Doanh thu 2297.1 2800.7 3418.6 3841 3922.3
Chi phí tổng doanh thu 1862.2 2048.4 2554.1 2692.4 2483.2
Lợi nhuận gộp 434.9 752.3 864.5 1148.6 1439.1
Tổng chi phí hoạt động 1983.9 2316.7 2717 2871.3 2666.5
Tổng chi phí Bán hàng/Tổng hợp/Admin 101.7 107.6 97.7 123.5 132.4
Chi phí bất thường (thu nhập) 15 18 14 287.1 43
Other Operating Expenses, Total 5 142.7 51.2 -231.7 7.9
Thu nhập hoạt động 313.2 484 701.6 969.7 1255.8
Thu nhập lợi tức (chi phí), chi phí từ những hoạt động khác -87.8 74.8 -147.9 -84.7 271.4
Thu nhập ròng trước thuế 225.4 559.2 554.3 885.9 1527.4
Thu nhập ròng sau thuế 165.7 443.3 377.7 640.4 1155
Lợi ích thiểu số -1.5 -1.6 -4.6 3.4 -3.7
Equity In Affiliates -7.5 -4.5 -1.2 21 30.7
Thu nhập ròng trước các khoản mục bất thường 156.7 437.2 371.9 664.8 1182
Thu nhập ròng 156.7 437.2 371.9 664.8 1182
Thu nhập có sẵn trên cổ phiếu phổ thông không bao gồm các khoản bất thường 156.7 437.2 371.9 664.8 1182
Thu nhập có sẵn trên cổ phiếu phổ thông bao gồm các khoản bất thường 156.7 437.2 371.9 664.8 1182
Thu nhập ròng pha loãng 156.7 437.2 371.9 664.8 1182
Cổ phiếu bình quân gia quyền pha loãng 382.8 383.3 383.2 377.4 370.1
Thu nhập pha loãng trên mỗi cổ phiếu không bao gồm các hạng mục đặc biệt 0.40935 1.14062 0.97051 1.76153 3.19373
Dividends per Share - Common Stock Primary Issue 0.05 0.075 0.075 0.075 0.1125
Thu nhập chuẩn hóa pha loãng trên mỗi cổ phiếu 0.43816 1.17785 0.99541 2.32485 3.28159
Khác, giá trị ròng 0.4 0.6 0.9 0.2
  • Hàng năm
  • Hàng quý
2016 2017 2018 2019 2020 2021
Tổng tài sản hiện tại 3057.7 4616.5 4237 3718.2 3521.2 5325.3
Tiền mặt và đầu tư ngắn hạn 673.1 2153.5 847.7 519.1 574 769.5
Tiền mặt và các khoản tương đương 673.1 2153.5 847.7 519.1 574 769.5
Tổng các khoản phải thu, ròng 774.1 783.9 987.7 983.4 1062.5 1658
Accounts Receivable - Trade, Net 627.8 642.6 838.5 803.9 881.1 1531.9
Total Inventory 1391.1 1547.2 2270.2 2076.4 1739.2 2741.4
Prepaid Expenses 99.9 69 86.8 110.7 80.4 107.3
Other Current Assets, Total 119.5 62.9 44.6 28.6 65.1 49.1
Total Assets 16840.7 18633.4 20119.2 19298.5 19789.8 22036.4
Property/Plant/Equipment, Total - Net 9198.5 9711.7 11746.5 11882.1 12027.4 12595.5
Property/Plant/Equipment, Total - Gross 14917.2 15985.8 18681 19174.1 20134.2 20833.6
Accumulated Depreciation, Total -5718.7 -6274.1 -6934.5 -7292 -8106.8 -8238.1
Goodwill, Net 1630.9 1693.6 1707.5 1156.9 1173 1172.2
Long Term Investments 1674.1 1717.5 1458.9 1455.3 1407.4 1423.3
Other Long Term Assets, Total 1279.5 894.1 877.6 1004.4 1608.2 1478.6
Total Current Liabilities 1476.8 2031.1 2483.7 2591.7 3146.5 4787.4
Accounts Payable 600.6 927.1 1353.7 1421 1409.1 2004.4
Accrued Expenses 589.7 515.9 690.9 626.7 672.2 958.1
Notes Payable/Short Term Debt 0.1 6.1 11.5 41.6 0.1 302.8
Current Port. of LT Debt/Capital Leases 38.8 343.5 26 47.2 504.2 596.6
Other Current Liabilities, Total 247.6 238.5 401.6 455.2 560.9 925.5
Total Liabilities 7256.1 9015.9 9721.9 10113 10208.4 11432.3
Total Long Term Debt 3779.3 4878.1 4491.5 4525.5 4073.8 3382.2
Long Term Debt 3779.3 4878.1 4491.5 4222.1 3779.2 3210.4
Deferred Income Tax 1009.2 1117.3 1080.6 1040.7 1060.8 1016.2
Minority Interest 37.9 21.6 207.4 182.1 173.8 144.4
Other Liabilities, Total 952.9 967.8 1458.7 1773 1753.5 2102.1
Total Equity 9584.6 9617.5 10397.3 9185.5 9581.4 10604.1
Preferred Stock - Non Redeemable, Net 0 0 0 0 0 0
Common Stock 3.5 3.5 3.8 3.8 3.8 3.7
Additional Paid-In Capital 29.9 44.5 985.9 858.4 872.8 478
Retained Earnings (Accumulated Deficit) 10863.4 10631.1 11064.7 9921.5 10511 12014.2
Other Equity, Total -1312.2 -1061.6 -1657.1 -1598.2 -1825.1 -1893.1
Total Liabilities & Shareholders’ Equity 16840.7 18633.4 20119.2 19298.5 19789.8 22036.4
Total Common Shares Outstanding 350.239 351.05 385.47 378.764 379.092 368.732
Note Receivable - Long Term 91.7 81.6 52.6 41.5
Capital Lease Obligations 303.4 294.6 171.8
Unrealized Gain (Loss) 18.9 1.3
Mar 2021 Jun 2021 Sep 2021 Dec 2021 Mar 2022
Tổng tài sản hiện tại 3727.3 4987.6 4599.1 5325.3 6225.4
Tiền mặt và đầu tư ngắn hạn 692 1417.6 842.8 769.5 881.9
Tiền mặt và các khoản tương đương 692 1417.6 842.8 769.5 881.9
Tổng các khoản phải thu, ròng 1017.1 1148.4 1314.5 1658 1715.7
Accounts Receivable - Trade, Net 851.6 930.5 1081.5 1531.9 1530.1
Total Inventory 1860.7 2194.4 2273.6 2741.4 3326.5
Prepaid Expenses 89.4 107.9 92.9 107.3 163.5
Other Current Assets, Total 68.1 119.3 75.3 49.1 137.8
Total Assets 19902.1 21473.5 21081.5 22036.4 23423.1
Property/Plant/Equipment, Total - Net 11953.3 12210.6 12402.6 12595.5 12992.4
Property/Plant/Equipment, Total - Gross 20100.2 20031.2 20310.1 20713.4 21417.2
Accumulated Depreciation, Total -8301.3 -7968.4 -8040.9 -8238.1 -8579.6
Goodwill, Net 1180 1201.3 1171.7 1172.2 1196.4
Long Term Investments 1403.8 1402.6 1407.3 1423.3 1423
Note Receivable - Long Term 46.8 51.3 44.8 41.5 46.4
Other Long Term Assets, Total 1590.9 1620.1 1456 1478.6 1539.5
Total Current Liabilities 3355 4137.9 3494.5 4787.4 5051.7
Accounts Payable 1559.8 1755.5 1775.8 2004.4 1698.8
Accrued Expenses 584.7 711.7 818.9 958.1 833.5
Notes Payable/Short Term Debt 15.1 0.1 0.1 302.8 480.5
Current Port. of LT Debt/Capital Leases 498.7 494.9 47 596.6 599.7
Other Current Liabilities, Total 696.7 1175.7 852.7 925.5 1439.2
Total Liabilities 10277.9 11135.5 10661.1 11432.3 11784.7
Total Long Term Debt 3970.8 3967.9 3947.7 3382.2 3377.6
Long Term Debt 3970.8 3967.9 3947.7 3382.2 3377.6
Deferred Income Tax 1072.1 1073.5 1048.4 1016.2 1070.7
Minority Interest 172.8 177.6 160.8 144.4 152.4
Other Liabilities, Total 1707.2 1778.6 2009.7 2102.1 2132.3
Total Equity 9624.2 10338 10420.4 10604.1 11638.4
Preferred Stock - Non Redeemable, Net 0 0 0 0
Common Stock 3.8 3.8 3.8 3.7 3.6
Additional Paid-In Capital 876.2 882.6 866 478 56.6
Retained Earnings (Accumulated Deficit) 10667.7 11075.9 11419.1 12014.2 13196.5
Unrealized Gain (Loss) 1.1 4.7 1.9 1.3 -27.1
Other Equity, Total -1924.6 -1629 -1870.4 -1893.1 -1591.2
Total Liabilities & Shareholders’ Equity 19902.1 21473.5 21081.5 22036.4 23423.1
Total Common Shares Outstanding 379.683 379.894 379.267 368.732 362.009
  • Hàng năm
  • Hàng quý
2016 2017 2018 2019 2020 2021
Thu nhập ròng/khởi điểm 301.2 -104.2 469.9 -1090.8 665.6 1634.9
Tiền từ hoạt động kinh doanh 1260.2 935.5 1409.8 1095.4 1582.6 2187
Tiền từ hoạt động kinh doanh 711.2 665.5 883.9 882.7 847.6 812.9
Deferred Taxes -182.6 612.4 -101.8 -261.3 -684 98.8
Khoản mục phi tiền mặt 122.1 78.7 179.5 1584.2 226.5 270.1
Thay đổi vốn lưu động 308.3 -316.9 -21.7 -19.4 526.9 -629.7
Tiền từ hoạt động đầu tư -1866 -667.8 -1944.7 -1360.9 -1189.5 -1322.3
Chi phí vốn -843.1 -820.1 -954.5 -1272.2 -1170.6 -1288.6
Các khoản mục dòng tiền đầu tư khác, tổng cộng -1022.9 152.3 -990.2 -88.7 -18.9 -33.7
Tiền từ các hoạt động tài chính -888.6 1200.8 -724.8 -82.2 -283.8 -682.1
Các khoản mục của dòng tiền tài trợ 3.5 -16.1 -5.4 -0.7 -124.4 138.1
Total Cash Dividends Paid -385.1 -210.6 -38.5 -67.2 -75.8 -103.7
Phát hành (hưu trí) cổ phiếu, ròng -75 0 0 -149.9 0 -410.9
Phát hành (mua lại) cổ phần, ròng -432 1427.5 -680.9 135.6 -83.6 -305.6
Ảnh hưởng của ngoại hối 68.8 14.5 -63.7 9 -47.2 9.3
Thay đổi ròng bằng tiền mặt -1425.6 1483 -1323.4 -338.7 62.1 191.9
Cash Taxes Paid -70.1 -34.2 46.5 6.2 208.6
Lãi suất đã trả 155 173.9 202.8 199.5 189.9
Mar 2021 Jun 2021 Sep 2021 Dec 2021 Mar 2022
Net income/Starting Line 158.2 597 973.5 1634.9 1185.7
Cash From Operating Activities 318.8 1333.9 1756.6 2187 506.2
Cash From Operating Activities 209.1 412.6 598.7 812.9 226.7
Deferred Taxes -37 38.9 147.9 98.8 130.2
Non-Cash Items 71.5 55.7 210.4 270.1 -397.4
Cash Taxes Paid 82.7 118.9 172.5 208.6 258.5
Cash Interest Paid 0.6 89.6 107.3 189.9 4.2
Changes in Working Capital -83 229.7 -173.9 -629.7 -639
Cash From Investing Activities -308.5 -579.6 -930.6 -1322.3 -297.2
Capital Expenditures -288.6 -585.8 -925.8 -1288.6 -290.5
Other Investing Cash Flow Items, Total -19.9 6.2 -4.8 -33.7 -6.7
Cash From Financing Activities 121.7 39.6 -578.7 -682.1 -125
Financing Cash Flow Items 240.1 215.8 111.9 138.1 180.7
Total Cash Dividends Paid -18.9 -47.5 -75.9 -103.7 -40.6
Issuance (Retirement) of Debt, Net -99.5 -128.7 -594.7 -305.6 157
Foreign Exchange Effects -20.1 49.1 17 9.3 31.1
Net Change in Cash 111.9 843 264.3 191.9 115.1
Issuance (Retirement) of Stock, Net -20 -410.9 -422.1
Tên nhà đầu tư Loại nhà đầu tư Tỷ lệ phần trăm dư nợ Cổ phần nắm giữ Cổ phần nắm giữ thay đổi Ngày sở hữu Xếp hạng doanh thu
The Vanguard Group, Inc. Investment Advisor/Hedge Fund 11.6231 39574592 -966886 2022-09-30 LOW
Fidelity Management & Research Company LLC Investment Advisor 5.3665 18271816 -5201524 2022-09-30 LOW
BlackRock Institutional Trust Company, N.A. Investment Advisor 5.3508 18218536 -1190509 2022-09-30 LOW
State Street Global Advisors (US) Investment Advisor/Hedge Fund 5.0677 17254537 -182166 2022-12-31 LOW
Capital World Investors Investment Advisor 4.7239 16083907 11208792 2022-09-30 LOW
Geode Capital Management, L.L.C. Investment Advisor/Hedge Fund 2.1265 7240349 -193292 2022-09-30 LOW
Soroban Capital Partners LP Hedge Fund 2.0188 6873501 145993 2022-09-30 MED
Capital International Investors Investment Advisor 1.978 6734723 538293 2022-09-30 LOW
Neuberger Berman, LLC Investment Advisor/Hedge Fund 1.4536 4949338 1346086 2022-09-30 LOW
Goldman Sachs Asset Management, L.P. Investment Advisor 1.2632 4300847 2689833 2022-09-30 LOW
Northern Trust Investments, Inc. Investment Advisor/Hedge Fund 1.2059 4105818 -818219 2022-09-30 LOW
Norges Bank Investment Management (NBIM) Sovereign Wealth Fund 1.184 4031374 -417346 2021-12-31 LOW
BofA Global Research (US) Research Firm 1.1698 3982807 284727 2022-09-30 LOW
Dimensional Fund Advisors, L.P. Investment Advisor/Hedge Fund 1.142 3888419 -487528 2022-09-30 LOW
Invesco Capital Management LLC Investment Advisor 0.9724 3310681 -140600 2022-09-30 LOW
Nordea Funds Oy Investment Advisor 0.8929 3040091 -45493 2022-09-30 LOW
LSV Asset Management Investment Advisor 0.8697 2961326 3131 2022-09-30 LOW
BlackRock Asset Management Ireland Limited Investment Advisor 0.8502 2894617 -529993 2022-09-30 LOW
Platinum Asset Management Investment Advisor/Hedge Fund 0.8349 2842540 -52489 2022-09-30 LOW
Legal & General Investment Management Ltd. Investment Advisor/Hedge Fund 0.7476 2545280 494364 2022-09-30 LOW

Tại sao nên chọn Capital.com? Những con số của chúng tôi đã tự nói lên điều đó.

Capital.com Group
+485000+

Thương nhân

65000+

Hoạt động khách hàng tháng

$48000000+

Hàng tháng, hàng đầu tư khối lượng

$28000000+

Rút mỗi tháng

Máy tính giao dịch

Calculate your hypothetical P&L if you had opened a CFD trade on a certain date (select a date) and closed on a different date (select a date).

Phí hoa hồng giao dịch
0
  • 1:1
  • 2:1
  • 5:1
  • 10:1
  • 20:1
Đòn bẩy
20:1
  • 20
  • 100
  • 500
  • 1000
  • 10000
Khoản đầu tư
Quy mô giao dịch (Đòn bẩy x Khoản đầu tư):
Mở cửa thị trường

Đóng cửa thị trường

Bán Mua
Industry: Fertilizers

101 East Kennedy Blvd.
Suite 2500
TAMPA
FLORIDA 33602
US

Báo cáo thu nhập

  • Annual
  • Quarterly

Mọi người cũng xem

US100

12,566.80 Price
-0.450% 1D Chg, %
Phí giao dịch qua đêm cho vị thế mua -0.0183%
Phí giao dịch qua đêm cho vị thế bán 0.0071%
Thời gian phí giao dịch qua đêm 22:00 (UTC)
Chênh lệch 3.0

XRP/USD

0.40 Price
-3.610% 1D Chg, %
Phí giao dịch qua đêm cho vị thế mua -0.0500%
Phí giao dịch qua đêm cho vị thế bán 0.0140%
Thời gian phí giao dịch qua đêm 22:00 (UTC)
Chênh lệch 0.00279

Natural Gas

2.41 Price
-2.390% 1D Chg, %
Phí giao dịch qua đêm cho vị thế mua -0.1138%
Phí giao dịch qua đêm cho vị thế bán 0.0796%
Thời gian phí giao dịch qua đêm 22:00 (UTC)
Chênh lệch 0.005

BTC/USD

23,020.45 Price
-1.820% 1D Chg, %
Phí giao dịch qua đêm cho vị thế mua -0.0500%
Phí giao dịch qua đêm cho vị thế bán 0.0140%
Thời gian phí giao dịch qua đêm 22:00 (UTC)
Chênh lệch 60.00

Bạn vẫn đang tìm một nhà môi giới đáng tin cậy?

Hãy tham gia cùng hơn 485,000 nhà giao dịch đã lựa chọn Capital.com trên khắp thế giới

1. Tạo và xác minh tài khoản của bạn 2. Nạp tiền 3. Tìm giao dịch