CFD là những công cụ phức tạp và có nguy cơ thua lỗ nhanh chóng do đòn bẩy. 84% tài khoản nhà đầu tư bán lẻ thua lỗ khi giao dịch CFD với nhà cung cấp này. Bạn nên xem xét liệu bạn có hiểu cách hoạt động của CFD hay không và liệu bạn có đủ khả năng chịu rủi ro thua lỗ cao hay không.

Scan to Download iOS&Android APP

Giao dịch Match Group, Inc. - MTCH CFD

47.39
1.95%
0.13
Thấp: 46.8
Cao: 47.93
Market Trading Hours* (UTC) Opens on Tuesday at 14:30

Mon - Fri: 14:30 - 21:00

  • Bản tóm tắt
  • Dữ liệu lịch sử
  • Sự kiện
  • Báo cáo thu nhập
  • Bảng cân đối kế toán
  • Dòng tiền
  • 'Quyền sở hữu
Điều kiện giao dịch
Chênh lệch 0.13
Phí giao dịch qua đêm cho vị thế mua

Long position overnight fee


Margin. Your investment $1,000.00
Phí qua đêm -0.030779 %
Charges from borrowed part ($-1.23)
Trade size with leverage ~ $5,000.00
Money from leverage ~ $4,000.00

Đi tới sàn giao dịch
-0.030779%
Phí giao dịch qua đêm cho vị thế bán

Short position overnight fee


Margin. Your investment $1,000.00
Phí qua đêm -0.013666 %
Charges from borrowed part ($-0.55)
Trade size with leverage ~ $5,000.00
Money from leverage ~ $4,000.00

Đi tới sàn giao dịch
-0.013666%
Thời gian phí giao dịch qua đêm 22:00 (UTC)
Số lượng giao dịch tối thiểu 1
Tiền tệ USD
Ký quỹ 20%
Sở giao dịch chứng khoán United States of America
Hoa hồng trên các giao dịch 0%

*Information provided by Capital.com

Match Group Inc ESG Risk Ratings

High Medium Low Negligible

‘C’ score indicates satisfactory relative ESG performance and moderate degree of transparency in reporting material ESG data publicly.

Số liệu thống kê chính
Giá đóng cửa trước đó* 48.33
Mở* 47.5
Thay đổi trong 1 năm* -59.29%
Vùng giá trong ngày* 46.8 - 47.93
Vùng giá trong 52 tuần 38.64-118.95
Khối lượng giao dịch trung bình (10 ngày) 5.87M
Khối lượng giao dịch trung bình (3 tháng) 91.00M
Giá trị vốn hóa thị trường 13.53B
Tỷ số P/E 38.05
Cổ phiếu đang lưu hành 279.31M
Doanh thu 3.19B
EPS 1.27
Tỷ suất cổ tức (%) N/A
Hệ số rủi ro beta 1.00
Ngày báo cáo thu nhập tiếp theo May 1, 2023

Tất cả dữ liệu được cung cấp bởi Refinitiv, ngoại trừ dữ liệu được đánh dấu bằng dấu hoa thị (*) là dữ liệu được cung cấp bởi Capital.com

  • Last Week
  • Last Month
  • Last Year
  • Last two Years
  • Max
  • Daily
  • Weekly
  • Monthly
Date Đóng cửa thị trường Change Change (%) Mở cửa thị trường High Low
Feb 6, 2023 47.39 0.53 1.13% 46.86 48.05 46.33
Feb 3, 2023 48.33 -1.93 -3.84% 50.26 50.80 48.16
Feb 2, 2023 52.43 0.29 0.56% 52.14 53.19 49.26
Feb 1, 2023 51.35 1.88 3.80% 49.47 52.03 48.30
Jan 31, 2023 53.89 1.61 3.08% 52.28 54.54 52.28
Jan 30, 2023 52.31 0.09 0.17% 52.22 53.44 51.94
Jan 27, 2023 53.54 2.78 5.48% 50.76 54.05 50.76
Jan 26, 2023 51.71 0.59 1.15% 51.12 51.80 50.49
Jan 25, 2023 50.45 1.06 2.15% 49.39 51.22 49.06
Jan 24, 2023 50.74 -0.14 -0.28% 50.88 52.30 50.52
Jan 23, 2023 51.97 1.30 2.57% 50.67 52.24 50.19
Jan 20, 2023 50.31 2.22 4.62% 48.09 50.84 47.75
Jan 19, 2023 47.76 1.87 4.07% 45.89 47.90 45.89
Jan 18, 2023 47.14 -0.32 -0.67% 47.46 48.35 46.61
Jan 17, 2023 47.21 1.36 2.97% 45.85 47.72 45.50
Jan 13, 2023 46.04 1.06 2.36% 44.98 46.29 44.93
Jan 12, 2023 45.98 0.41 0.90% 45.57 46.34 44.02
Jan 11, 2023 45.59 0.81 1.81% 44.78 45.76 44.31
Jan 10, 2023 44.87 1.04 2.37% 43.83 44.91 43.28
Jan 9, 2023 43.78 1.13 2.65% 42.65 45.86 42.65

Match Group, Inc. Events

Time (UTC) Country Event
No events scheduled
View all events
  • Hàng năm
  • Hàng quý
2016 2017 2018 2019 2020 2021
Tổng doanh thu 1118.11 1330.66 1729.85 2051.26 2391.27 2983.28
Doanh thu 1118.11 1330.66 1729.85 2051.26 2391.27 2983.28
Chi phí tổng doanh thu 195.648 279.499 410 527.184 632.306 836.948
Lợi nhuận gộp 922.462 1051.16 1319.85 1524.07 1758.96 2146.33
Tổng chi phí hoạt động 802.561 985.544 1178.28 1401.8 1627.05 2572.6
Tổng chi phí Bán hàng/Tổng hợp/Admin 484.138 555.414 602.206 683.578 794.641 983.64
Nghiên cứu & phát triển 78.117 101.15 132.03 151.96 169.811 241.049
Depreciation / Amortization 44.658 34.081 36.145 36.482 44.196 69.961
Thu nhập hoạt động 315.549 345.117 551.569 649.454 764.215 410.679
Thu nhập lợi tức (chi phí), chi phí từ những hoạt động khác -59.799 -81.065 -84.368 -107.508 -128.524 -144.493
Khác, giá trị ròng -14.534 -11.927 -4.79 -9.526 -4.739 -10.038
Thu nhập ròng trước thuế 241.216 252.125 462.411 532.42 630.952 256.148
Thu nhập ròng sau thuế 178.341 448.319 447.926 517.34 587.679 276.045
Lợi ích thiểu số -0.562 -0.179 -130.786 -112.689 -59.28 1.169
Thu nhập ròng trước các khoản mục bất thường 177.779 448.14 317.14 404.651 528.399 277.214
Tổng khoản mục bất thường -6.328 -97.992 309.821 49.187 -366.07 0.509
Thu nhập ròng 171.451 350.148 626.961 453.838 162.329 277.723
Thu nhập có sẵn trên cổ phiếu phổ thông không bao gồm các khoản bất thường 177.779 448.14 317.14 404.651 528.399 277.214
Thu nhập có sẵn trên cổ phiếu phổ thông bao gồm các khoản bất thường 171.451 350.148 626.961 453.838 162.329 277.723
Thu nhập ròng pha loãng 171.451 350.148 626.961 453.838 162.329 277.723
Cổ phiếu bình quân gia quyền pha loãng 269.725 296.076 197.11 201.782 256.02 304.84
Thu nhập pha loãng trên mỗi cổ phiếu không bao gồm các hạng mục đặc biệt 0.65911 1.5136 1.60895 2.00539 2.0639 0.90938
Thu nhập chuẩn hóa pha loãng trên mỗi cổ phiếu 0.65911 1.54741 1.59863 2.01791 2.01333 1.8497
Chi phí bất thường (thu nhập) 15.4 -2.1 2.6 -13.9 441
Q1 2021 Q2 2021 Q3 2021 Q4 2021 Q1 2022
Tổng doanh thu 667.612 707.76 801.835 806.07 798.631
Doanh thu 667.612 707.76 801.835 806.07 798.631
Chi phí tổng doanh thu 179.455 193.099 232.211 234.543 236.236
Lợi nhuận gộp 488.157 514.661 569.624 571.527 562.395
Tổng chi phí hoạt động 478.354 497.846 581.245 574.153 590.813
Tổng chi phí Bán hàng/Tổng hợp/Admin 232.653 242.311 256.89 249.426 252.593
Nghiên cứu & phát triển 55.576 52.133 66.974 66.366 78.794
Depreciation / Amortization 10.67 10.303 25.17 23.818 23.19
Thu nhập hoạt động 189.258 209.914 220.59 231.917 207.818
Thu nhập lợi tức (chi phí), chi phí từ những hoạt động khác -33.238 -32.219 -69.05 -12.386 -34.896
Khác, giá trị ròng 0.081 -0.355 -2.012 -446.352 0.818
Thu nhập ròng trước thuế 156.101 177.34 149.528 -226.821 173.74
Thu nhập ròng sau thuế 173.848 140.02 130.901 -168.724 180.607
Lợi ích thiểu số 0.402 0.366 0.309 0.092 -0.074
Thu nhập ròng trước các khoản mục bất thường 174.25 140.386 131.21 -168.632 180.533
Tổng khoản mục bất thường 0 0.509 0 0
Thu nhập ròng 174.25 140.895 131.21 -168.632 180.533
Thu nhập có sẵn trên cổ phiếu phổ thông không bao gồm các khoản bất thường 174.25 140.386 131.21 -168.632 180.533
Thu nhập có sẵn trên cổ phiếu phổ thông bao gồm các khoản bất thường 174.25 140.895 131.21 -168.632 180.533
Thu nhập ròng pha loãng 174.25 140.895 131.21 -168.632 180.533
Cổ phiếu bình quân gia quyền pha loãng 310.585 311.087 316.951 283.068 284.459
Thu nhập pha loãng trên mỗi cổ phiếu không bao gồm các hạng mục đặc biệt 0.56104 0.45128 0.41398 -0.59573 0.63465
Dividends per Share - Common Stock Primary Issue 0 0 0 0
Thu nhập chuẩn hóa pha loãng trên mỗi cổ phiếu 0.56104 0.45128 0.41398 -0.59573 0.63465
Chi phí bất thường (thu nhập) 0
  • Hàng năm
  • Hàng quý
2016 2017 2018 2019 2020 2021
Tổng tài sản hiện tại 490.394 444.744 343.765 676.335 1020.21 1218.25
Tiền mặt và đầu tư ngắn hạn 253.651 272.624 186.947 465.676 739.164 827.202
Tiền mặt và các khoản tương đương 253.651 272.624 186.947 465.676 739.164 815.384
Tổng các khoản phải thu, ròng 72.853 124.051 99.052 116.459 137.023 188.482
Accounts Receivable - Trade, Net 63.853 116.751 99.052 116.459 137.023 188.482
Prepaid Expenses 12.508 16.374 19.476 55.676 71.793 78.952
Other Current Assets, Total 151.382 31.695 38.29 38.524 72.232 123.616
Total Assets 2048.68 2130.15 2053.06 2423.71 3046.45 5063.29
Property/Plant/Equipment, Total - Net 62.954 61.62 58.351 109.228 107.799 163.256
Property/Plant/Equipment, Total - Gross 151.277 170.48 171.376 231.789 277.12 344.998
Accumulated Depreciation, Total -88.323 -108.86 -113.025 -122.561 -169.321 -181.742
Goodwill, Net 1206.45 1247.64 1244.76 1239.58 1270.53 2412
Intangibles, Net 217.682 230.345 237.64 228.324 230.9 771.697
Long Term Investments 55.355 11.137 9.076 5.076
Other Long Term Assets, Total 15.846 134.656 159.471 165.165 417.011 498.087
Total Current Liabilities 314.259 318.773 355.434 417.612 500.036 1168.3
Accounts Payable 7.357 10.112 9.528 20.191 29.2 37.871
Accrued Expenses 89.748 109.976 135.971 178.578 202.148 735.641
Notes Payable/Short Term Debt 0 0 0 0 0 0
Other Current Liabilities, Total 217.154 198.685 209.935 218.843 268.688 294.856
Total Liabilities 1552.16 1628.9 1927.2 2103.93 4460.87 5267.06
Total Long Term Debt 1176.49 1252.7 1515.91 1603.48 3840.93 3829.42
Long Term Debt 1176.49 1252.7 1515.91 1603.48 3840.93 3829.42
Deferred Income Tax 25.339 28.478 20.174 18.285 17.213 130.261
Minority Interest 6.062 6.056 0 0.882 1.682 9.187
Other Liabilities, Total 30.003 22.894 35.678 63.665 101.01 129.893
Total Equity 496.522 501.249 125.864 319.785 -1414.42 -203.769
Preferred Stock - Non Redeemable, Net 0 0 0 0
Common Stock 0.256 0.274 0.282 0.287 0.267 0.283
Additional Paid-In Capital 490.587 81.082 -57.575 -171.765 7089.01 8164.22
Retained Earnings (Accumulated Deficit) 182.063 532.211 453.778 988.509 -8422.24 -8144.51
Unrealized Gain (Loss) 0
Other Equity, Total -176.384 -112.318 -137.166 -147.438 -81.454 -223.754
Total Liabilities & Shareholders’ Equity 2048.68 2130.15 2053.06 2423.71 3046.45 5063.29
Total Common Shares Outstanding 255.717 274.29 278.38 280.758 267.329 283.47
Treasury Stock - Common -133.455 -349.808
Đầu tư ngắn hạn 0 11.818
Current Port. of LT Debt/Capital Leases 99.927
Mar 2021 Jun 2021 Sep 2021 Dec 2021 Mar 2022
Tổng tài sản hiện tại 1204.24 634.476 1052.06 1218.25 1233.81
Tiền mặt và đầu tư ngắn hạn 845.696 248.913 523.185 827.202 921.097
Tiền mặt và các khoản tương đương 845.696 236.46 511.311 815.384 912.434
Tổng các khoản phải thu, ròng 210.679 259.325 182.083 188.482 180.577
Accounts Receivable - Trade, Net 210.679 259.325 182.083 188.482 180.577
Other Current Assets, Total 147.863 126.238 346.791 202.568 132.136
Total Assets 3214.67 4433.93 4893.63 5063.29 5043.39
Property/Plant/Equipment, Total - Net 106.957 129.916 145.652 163.256 167.676
Property/Plant/Equipment, Total - Gross 282.416 312.508 331.906 344.998 352.399
Accumulated Depreciation, Total -175.459 -182.592 -186.254 -181.742 -184.723
Goodwill, Net 1254.25 2973.12 2427.45 2412 2381.54
Intangibles, Net 226.673 227.045 793.002 771.697 746.109
Other Long Term Assets, Total 422.552 469.375 475.463 498.087 514.259
Total Current Liabilities 469.924 577.967 747.954 1168.3 1074.03
Accounts Payable 13.152 57.937 30.256 37.871 22.022
Accrued Expenses 208.571 257.062 329.586 768.366 704.749
Notes Payable/Short Term Debt 0 0 0 0 0
Other Current Liabilities, Total 248.201 262.968 267.085 262.131 262.668
Total Liabilities 4429.26 4576.18 4961.98 5267.06 5165.84
Total Long Term Debt 3843.24 3845.55 3933.9 3829.42 3830.97
Long Term Debt 3843.24 3845.55 3933.9 3829.42 3830.97
Deferred Income Tax 16.401 16.415 137.712 130.261 124.022
Minority Interest 2.057 8.397 8.876 9.187 0.675
Other Liabilities, Total 97.633 127.844 133.538 129.893 136.153
Total Equity -1214.59 -142.245 -68.352 -203.769 -122.449
Common Stock 0.27 0.277 0.277 0.283 0.286
Additional Paid-In Capital 7135.82 8068.66 8110.65 8164.22 8110.46
Retained Earnings (Accumulated Deficit) -8248.65 -8107.09 -7975.88 -8144.51 -7963.98
Other Equity, Total -102.03 -104.089 -203.397 -223.754 -269.217
Total Liabilities & Shareholders’ Equity 3214.67 4433.93 4893.63 5063.29 5043.39
Total Common Shares Outstanding 270.082 276.653 277.279 283.47 285.506
Đầu tư ngắn hạn 12.453 11.874 11.818 8.663
Current Port. of LT Debt/Capital Leases 121.027 99.927 84.588
  • Hàng năm
  • Hàng quý
2016 2017 2018 2019 2020 2021
Thu nhập ròng/khởi điểm 178.341 355.977 451.104 494.633 553.911 276.554
Tiền từ hoạt động kinh doanh 263.78 315.047 988.127 937.938 802.182 912.499
Tiền từ hoạt động kinh doanh 27.726 32.613 34.827 34.355 41.271 41.402
Amortization 16.932 1.468 1.318 8.727 7.525 28.559
Deferred Taxes -10.298 -118.251 -23.005 -19.608 4.985 -57.969
Khoản mục phi tiền mặt 42.607 90.424 446.735 392.367 142.603 173.997
Cash Taxes Paid 0 0 7.414 31.994 10.976 40.926
Lãi suất đã trả 82.494 71.893 75.824 85.559 115.957 117.528
Thay đổi vốn lưu động 8.472 -47.184 77.148 27.464 51.887 449.956
Tiền từ hoạt động đầu tư -31.351 117.717 -173.439 -329.528 -4885.55 -939.825
Chi phí vốn -46.098 -28.833 -31.397 -39.035 -42.376 -79.971
Các khoản mục dòng tiền đầu tư khác, tổng cộng 14.747 146.55 -142.042 -290.493 -4843.17 -859.854
Tiền từ các hoạt động tài chính -61.194 -423.714 -312.798 399.831 1676.89 111.106
Các khoản mục của dòng tiền tài trợ -50.572 -562.984 -334.229 359.664 -367.448 434.869
Total Cash Dividends Paid 0 0 -105.126 0 0
Phát hành (hưu trí) cổ phiếu, ròng 39.378 59.442 -133.443 -49.833 1444.33 -823.763
Phát hành (mua lại) cổ phần, ròng -50 79.828 260 90 600 500
Ảnh hưởng của ngoại hối -5.763 9.94 -1.887 -1.568 5.426 -7.57
Thay đổi ròng bằng tiền mặt 165.472 18.99 500.003 1006.67 -2401.06 76.21
Mar 2021 Jun 2021 Sep 2021 Dec 2021 Mar 2022
Net income/Starting Line 173.848 314.377 445.278 276.554 180.607
Cash From Operating Activities 102.308 350.815 666.925 912.499 232.517
Cash From Operating Activities 10.457 20.518 30.622 41.402 10.497
Amortization 0.213 0.455 15.521 28.559 12.693
Deferred Taxes -10.007 -20.731 -21.749 -57.969 -14.828
Non-Cash Items 34.717 79.41 161.333 173.997 43.288
Changes in Working Capital -106.92 -43.214 35.92 449.956 0.26
Cash From Investing Activities -10.545 -873.516 -916.043 -939.825 -14.66
Capital Expenditures -10.29 -32.392 -52.811 -79.971 -17.657
Other Investing Cash Flow Items, Total -0.255 -841.124 -863.232 -859.854 2.997
Cash From Financing Activities 18.695 23.629 27.687 111.106 -116.613
Financing Cash Flow Items -11.278 -13.704 -17.9 434.869 -122.917
Issuance (Retirement) of Stock, Net 29.973 37.333 45.587 -823.763 6.304
Issuance (Retirement) of Debt, Net 0 0 0 500
Foreign Exchange Effects -3.93 -3.636 -6.429 -7.57 -4.197
Net Change in Cash 106.528 -502.708 -227.86 76.21 97.047
Tên nhà đầu tư Loại nhà đầu tư Tỷ lệ phần trăm dư nợ Cổ phần nắm giữ Cổ phần nắm giữ thay đổi Ngày sở hữu Xếp hạng doanh thu
The Vanguard Group, Inc. Investment Advisor/Hedge Fund 10.929 30525304 49527 2022-09-30 LOW
Edgewood Management LLC Investment Advisor/Hedge Fund 6.5858 18394460 2868749 2022-09-30 LOW
BlackRock Institutional Trust Company, N.A. Investment Advisor 5.3392 14912734 229218 2022-09-30 LOW
T. Rowe Price Associates, Inc. Investment Advisor 4.4363 12390984 -3857458 2022-09-30 LOW
State Street Global Advisors (US) Investment Advisor/Hedge Fund 4.2761 11943312 183625 2022-09-30 LOW
BlackRock Financial Management, Inc. Investment Advisor/Hedge Fund 3.6139 10093865 584811 2022-09-30 LOW
Flossbach von Storch AG Investment Advisor 2.8979 8093912 1547256 2022-12-31 LOW
Wellington Management Company, LLP Investment Advisor/Hedge Fund 2.842 7937745 404717 2022-09-30 LOW
Sands Capital Management, LLC Investment Advisor 2.493 6963028 -331195 2022-09-30 LOW
MFS Investment Management Investment Advisor/Hedge Fund 2.4304 6788346 -14300 2022-09-30 LOW
Geode Capital Management, L.L.C. Investment Advisor/Hedge Fund 2.0647 5766754 109027 2022-09-30 LOW
Janus Henderson Investors Investment Advisor/Hedge Fund 1.8834 5260491 -1659482 2022-09-30 LOW
Sustainable Growth Advisers, LP Investment Advisor 1.7343 4843998 717670 2022-12-31 LOW
Brown Advisory Investment Advisor/Hedge Fund 1.612 4502419 -338069 2022-09-30 LOW
Allspring Global Investments, LLC Investment Advisor/Hedge Fund 1.2863 3592713 2647743 2022-12-31 LOW
BlackRock Investment Management, LLC Investment Advisor/Hedge Fund 1.281 3577934 -24812 2022-09-30 LOW
ClearBridge Investments, LLC Investment Advisor/Hedge Fund 1.1364 3173938 -866964 2022-09-30 LOW
Nuveen LLC Pension Fund 1.0897 3043556 -3648342 2022-09-30 LOW
T. Rowe Price Investment Management, Inc. Investment Advisor 1.0875 3037501 602301 2022-09-30 HIGH
Columbia Threadneedle Investments (US) Investment Advisor/Hedge Fund 1.073 2996844 514689 2022-09-30 LOW

Tại sao nên chọn Capital.com? Những con số của chúng tôi đã tự nói lên điều đó.

Capital.com Group
+485000+

Thương nhân

65000+

Hoạt động khách hàng tháng

$48000000+

Hàng tháng, hàng đầu tư khối lượng

$28000000+

Rút mỗi tháng

Máy tính giao dịch

Calculate your hypothetical P&L if you had opened a CFD trade on a certain date (select a date) and closed on a different date (select a date).

Phí hoa hồng giao dịch
0
  • 1:1
  • 2:1
  • 5:1
  • 10:1
  • 20:1
Đòn bẩy
20:1
  • 20
  • 100
  • 500
  • 1000
  • 10000
Khoản đầu tư
Quy mô giao dịch (Đòn bẩy x Khoản đầu tư):
Mở cửa thị trường

Đóng cửa thị trường

Bán Mua
Industry: Social Media & Networking

8750 North Central Expressway
Suite 1400
DALLAS
TEXAS 75231
US

Báo cáo thu nhập

  • Annual
  • Quarterly

Mọi người cũng xem

Natural Gas

2.51 Price
-0.670% 1D Chg, %
Phí giao dịch qua đêm cho vị thế mua -0.1169%
Phí giao dịch qua đêm cho vị thế bán 0.0827%
Thời gian phí giao dịch qua đêm 22:00 (UTC)
Chênh lệch 0.005

XRP/USD

0.40 Price
-0.490% 1D Chg, %
Phí giao dịch qua đêm cho vị thế mua -0.0500%
Phí giao dịch qua đêm cho vị thế bán 0.0140%
Thời gian phí giao dịch qua đêm 22:00 (UTC)
Chênh lệch 0.00312

Oil - Crude

75.17 Price
+0.600% 1D Chg, %
Phí giao dịch qua đêm cho vị thế mua -0.0242%
Phí giao dịch qua đêm cho vị thế bán 0.0085%
Thời gian phí giao dịch qua đêm 22:00 (UTC)
Chênh lệch 0.03

US100

12,490.50 Price
+0.180% 1D Chg, %
Phí giao dịch qua đêm cho vị thế mua -0.0189%
Phí giao dịch qua đêm cho vị thế bán 0.0076%
Thời gian phí giao dịch qua đêm 22:00 (UTC)
Chênh lệch 1.8

Bạn vẫn đang tìm một nhà môi giới đáng tin cậy?

Hãy tham gia cùng hơn 485,000 nhà giao dịch đã lựa chọn Capital.com trên khắp thế giới

1. Tạo và xác minh tài khoản của bạn 2. Nạp tiền 3. Tìm giao dịch