CFD là những công cụ phức tạp và có nguy cơ thua lỗ nhanh chóng do đòn bẩy. 84% tài khoản nhà đầu tư bán lẻ thua lỗ khi giao dịch CFD với nhà cung cấp này. Bạn nên xem xét liệu bạn có hiểu cách hoạt động của CFD hay không và liệu bạn có đủ khả năng chịu rủi ro thua lỗ cao hay không.

Scan to Download iOS&Android APP

Giao dịch Makita Corporation - 6586 CFD

3575.5
2.13%
23.8
Thấp: 3566.1
Cao: 3640.9
Market Trading Hours* (UTC) Opens on Thursday at 00:00

Mon - Fri: 00:00 - 02:30 03:30 - 06:00

  • Bản tóm tắt
  • Dữ liệu lịch sử
  • Sự kiện
  • Báo cáo thu nhập
  • Bảng cân đối kế toán
  • Dòng tiền
  • 'Quyền sở hữu
Điều kiện giao dịch
Chênh lệch 23.8
Phí giao dịch qua đêm cho vị thế mua

Long position overnight fee


Margin. Your investment $1,000.00
Phí qua đêm -0.022094 %
Charges from borrowed part ($-0.88)
Trade size with leverage ~ $5,000.00
Money from leverage ~ $4,000.00

Đi tới sàn giao dịch
-0.022094%
Phí giao dịch qua đêm cho vị thế bán

Short position overnight fee


Margin. Your investment $1,000.00
Phí qua đêm -0.022351 %
Charges from borrowed part ($-0.89)
Trade size with leverage ~ $5,000.00
Money from leverage ~ $4,000.00

Đi tới sàn giao dịch
-0.022351%
Thời gian phí giao dịch qua đêm 22:00 (UTC)
Số lượng giao dịch tối thiểu 1
Tiền tệ JPY
Ký quỹ 20%
Sở giao dịch chứng khoán Japan
Hoa hồng trên các giao dịch 0%

*Information provided by Capital.com

Số liệu thống kê chính
Giá đóng cửa trước đó* 3500.8
Mở* 3640.9
Thay đổi trong 1 năm* -8.26%
Vùng giá trong ngày* 3566.1 - 3640.9
Vùng giá trong 52 tuần 2,589.00-4,250.00
Khối lượng giao dịch trung bình (10 ngày) 1.43M
Khối lượng giao dịch trung bình (3 tháng) 26.15M
Giá trị vốn hóa thị trường 987.06B
Tỷ số P/E 34.64
Cổ phiếu đang lưu hành 271.54M
Doanh thu 772.71B
EPS 101.77
Tỷ suất cổ tức (%) 2.04255
Hệ số rủi ro beta 1.36
Ngày báo cáo thu nhập tiếp theo Apr 25, 2023

Tất cả dữ liệu được cung cấp bởi Refinitiv, ngoại trừ dữ liệu được đánh dấu bằng dấu hoa thị (*) là dữ liệu được cung cấp bởi Capital.com

  • Last Week
  • Last Month
  • Last Year
  • Last two Years
  • Max
  • Daily
  • Weekly
  • Monthly
Date Đóng cửa thị trường Change Change (%) Mở cửa thị trường High Low
Feb 8, 2023 3583.5 -66.9 -1.83% 3650.4 3660.4 3570.6
Feb 7, 2023 3500.8 -29.9 -0.85% 3530.7 3568.6 3470.8
Feb 6, 2023 3562.3 31.2 0.88% 3531.1 3567.4 3500.7
Feb 3, 2023 3485.9 15.0 0.43% 3470.9 3539.6 3411.0
Feb 2, 2023 3437.3 111.0 3.34% 3326.3 3481.4 3326.2
Feb 1, 2023 3258.7 52.1 1.62% 3206.6 3342.3 3201.6
Jan 31, 2023 3416.0 -50.0 -1.44% 3466.0 3474.3 3400.9
Jan 30, 2023 3463.3 -27.5 -0.79% 3490.8 3505.8 3435.9
Jan 27, 2023 3450.9 34.8 1.02% 3416.1 3471.9 3415.9
Jan 26, 2023 3401.1 -44.9 -1.30% 3446.0 3461.9 3361.0
Jan 25, 2023 3471.1 -29.8 -0.85% 3500.9 3507.3 3430.9
Jan 24, 2023 3510.7 24.7 0.71% 3486.0 3531.8 3450.9
Jan 23, 2023 3416.0 24.6 0.73% 3391.4 3425.9 3356.1
Jan 20, 2023 3341.2 19.9 0.60% 3321.3 3356.3 3301.2
Jan 19, 2023 3361.4 -29.8 -0.88% 3391.2 3403.6 3356.1
Jan 18, 2023 3391.7 5.5 0.16% 3386.2 3406.5 3301.2
Jan 17, 2023 3341.3 34.9 1.06% 3306.4 3362.1 3306.2
Jan 16, 2023 3251.5 -9.9 -0.30% 3261.4 3278.5 3216.5
Jan 13, 2023 3266.5 64.4 2.01% 3202.1 3297.0 3201.6
Jan 12, 2023 3211.7 5.1 0.16% 3206.6 3221.4 3141.6

Makita Corporation Events

Time (UTC) Country Event
No events scheduled
View all events
  • Hàng năm
  • Hàng quý
2017 2018 2019 2020 2021 2022
Tổng doanh thu 414999 477298 490578 492617 608331 739260
Doanh thu 414999 477298 490578 492617 608331 739260
Chi phí tổng doanh thu 267506 301392 313356 323776 405282 510942
Lợi nhuận gộp 147493 175906 177222 168841 203049 228318
Tổng chi phí hoạt động 352462 397335 412241 428730 519481 648011
Tổng chi phí Bán hàng/Tổng hợp/Admin 74790 95675 98917 104672 114444 136590
Nghiên cứu & phát triển 10139
Chi phí bất thường (thu nhập) 27 268 -32 282 -245 479
Thu nhập hoạt động 62537 79963 78337 63887 88850 91249
Thu nhập lợi tức (chi phí), chi phí từ những hoạt động khác 2201 -98 1582 2121 -1651 1234
Thu nhập ròng trước thuế 64738 79865 79919 66008 87199 92483
Thu nhập ròng sau thuế 45128 55459 56191 48051 62684 65337
Lợi ích thiểu số -346 -516 -441 -320 -666 -567
Thu nhập ròng trước các khoản mục bất thường 44782 54943 55750 47731 62018 64770
Thu nhập ròng 44782 54943 55750 47731 62018 64770
Thu nhập có sẵn trên cổ phiếu phổ thông không bao gồm các khoản bất thường 44782 54943 55750 47731 62018 64770
Thu nhập có sẵn trên cổ phiếu phổ thông bao gồm các khoản bất thường 44782 54943 55750 47731 62018 64770
Thu nhập ròng pha loãng 44782 54943 55750 47731 62018 64770
Cổ phiếu bình quân gia quyền pha loãng 271.486 271.494 271.502 271.503 271.524 271.531
Thu nhập pha loãng trên mỗi cổ phiếu không bao gồm các hạng mục đặc biệt 164.951 202.373 205.339 175.803 228.407 238.536
Dividends per Share - Common Stock Primary Issue 50 61 62 53 69 72
Thu nhập chuẩn hóa pha loãng trên mỗi cổ phiếu 165.021 203.058 205.256 176.559 227.758 239.783
Q4 2021 Q1 2021 Q2 2021 Q3 2021 Q4 2022
Tổng doanh thu 167147 185297 178933 182601 192429
Doanh thu 167147 185297 178933 182601 192429
Chi phí tổng doanh thu 112137 122933 122603 127574 137832
Lợi nhuận gộp 55010 62364 56330 55027 54597
Tổng chi phí hoạt động 144386 156915 155155 161528 173934
Tổng chi phí Bán hàng/Tổng hợp/Admin 32249 33982 32552 33954 36102
Thu nhập hoạt động 22761 28382 23778 21073 18495
Thu nhập lợi tức (chi phí), chi phí từ những hoạt động khác -976 1483 -1043 -1197 1512
Thu nhập ròng trước thuế 21785 29865 22735 19876 20007
Thu nhập ròng sau thuế 15433 21816 16349 13654 13518
Lợi ích thiểu số -305 -204 -141 -119 -103
Thu nhập ròng trước các khoản mục bất thường 15128 21612 16208 13535 13415
Thu nhập ròng 15128 21612 16208 13535 13415
Thu nhập có sẵn trên cổ phiếu phổ thông không bao gồm các khoản bất thường 15128 21612 16208 13535 13415
Thu nhập có sẵn trên cổ phiếu phổ thông bao gồm các khoản bất thường 15128 21612 16208 13535 13415
Thu nhập ròng pha loãng 15128 21612 16208 13535 13415
Cổ phiếu bình quân gia quyền pha loãng 271.527 271.527 271.532 271.533 271.533
Thu nhập pha loãng trên mỗi cổ phiếu không bao gồm các hạng mục đặc biệt 55.7145 79.5944 59.691 49.8467 49.4048
Dividends per Share - Common Stock Primary Issue 59 0 10 0 62
Thu nhập chuẩn hóa pha loãng trên mỗi cổ phiếu 55.7145 79.5944 59.691 49.8467 49.4048
  • Hàng năm
  • Hàng quý
2017 2018 2019 2020 2021 2022
Tổng tài sản hiện tại 452569 479462 493129 460466 540328 684959
Tiền mặt và đầu tư ngắn hạn 199951 195357 184340 168674 166867 76338
Tiền mặt và các khoản tương đương 176510 147320 146512 143439 148640 71057
Đầu tư ngắn hạn 23441 48037 37828 25235 18227 5281
Tổng các khoản phải thu, ròng 67148 78988 79450 69599 95691 117541
Accounts Receivable - Trade, Net 65949 78988 79450 69599 95691 117541
Total Inventory 167398 196454 219938 214560 267547 475128
Other Current Assets, Total 18072 8663 9401 7633 10223 15952
Total Assets 597249 654841 680250 674564 812878 1007500
Property/Plant/Equipment, Total - Net 94507 100813 112441 146649 189366 243636
Property/Plant/Equipment, Total - Gross 214309 229451 245215 283298 339563 417322
Accumulated Depreciation, Total -119802 -128638 -132774 -136649 -150197 -173686
Goodwill, Net 721 721 862 862 721 721
Intangibles, Net 3641 6270 7177 7887 8643 9364
Long Term Investments 34004 45121 43566 38551 51011 41545
Other Long Term Assets, Total 11807 22454 23075 20149 22809 27272
Total Current Liabilities 78272 81107 90794 79376 121798 224165
Accounts Payable 26347 28156 29114 25870 49826 53011
Accrued Expenses 10537
Notes Payable/Short Term Debt 6564 3361 11799 7997 2612 79674
Current Port. of LT Debt/Capital Leases 15 50 37
Other Current Liabilities, Total 34809 49540 49844 45509 69360 91480
Total Liabilities 95079 100795 107502 103289 155023 261153
Total Long Term Debt 18 133 256 0 0 0
Capital Lease Obligations 18 133 124
Deferred Income Tax 8313 10388 7236 4952 10954 11888
Minority Interest 3641 4393 4474 4473 5471 6186
Other Liabilities, Total 4835 4774 4742 14488 16800 18914
Total Equity 502170 554046 572748 571275 657855 746344
Common Stock 23805 23805 23805 23805 23805 23805
Additional Paid-In Capital 45501 45531 45571 45531 45559 45585
Retained Earnings (Accumulated Deficit) 462215 469232 508622 540063 588644 640577
Treasury Stock - Common -11623 -11617 -11681 -11554 -11543 -11540
Unrealized Gain (Loss) 17258 17459 9283 6434 15506 7888
Other Equity, Total -34986 9636 -2852 -33004 -4116 40029
Total Liabilities & Shareholders’ Equity 597249 654841 680250 674564 812878 1007500
Total Common Shares Outstanding 271.461 271.468 271.467 271.517 271.527 271.532
Long Term Debt 132
Mar 2021 Jun 2021 Sep 2021 Dec 2021 Mar 2022
Tổng tài sản hiện tại 540328 540163 566637 611285 684959
Tiền mặt và đầu tư ngắn hạn 166867 118931 109769 89010 76338
Tiền mặt và các khoản tương đương 148640 106019 104489 82083 71057
Đầu tư ngắn hạn 18227 12912 5280 6927 5281
Tổng các khoản phải thu, ròng 95691 101143 99190 93450 117541
Accounts Receivable - Trade, Net 95691 101143 99190 93450 117541
Total Inventory 267547 307528 345573 413282 475128
Other Current Assets, Total 10223 12561 12105 15543 15952
Total Assets 812878 828861 850842 902085 1007500
Property/Plant/Equipment, Total - Net 189366 204533 211867 226685 243636
Intangibles, Net 9364 9583 9398 9927 10085
Long Term Investments 51011 51549 39601 30603 41545
Other Long Term Assets, Total 22809 23033 23339 23585 27272
Total Current Liabilities 121798 121370 131370 161712 224165
Accounts Payable 49826 65309 61843 75235 53011
Notes Payable/Short Term Debt 2612 1587 6964 22899 79674
Other Current Liabilities, Total 69360 54474 62563 63578 91480
Total Liabilities 155023 157845 167185 198170 261153
Total Long Term Debt 0 0 0 0 0
Deferred Income Tax 10954 13018 11061 11388 11888
Minority Interest 5471 5759 5861 6023 6186
Other Liabilities, Total 16800 17698 18893 19047 18914
Total Equity 657855 671016 683657 703915 746344
Common Stock 23805 23805 23805 23805 23805
Additional Paid-In Capital 45559 45569 45569 45577 45585
Retained Earnings (Accumulated Deficit) 588644 594236 614279 626401 640577
Treasury Stock - Common -11543 -11545 -11539 -11540 -11540
Other Equity, Total 11390 18951 11543 19672 47917
Total Liabilities & Shareholders’ Equity 812878 828861 850842 902085 1007500
Total Common Shares Outstanding 271.527 271.527 271.533 271.533 271.532
  • Hàng năm
  • Hàng quý
2017 2018 2019 2020 2021 2022
Thu nhập ròng/khởi điểm 45128 55459 56191 48051 62684 65337
Tiền từ hoạt động kinh doanh 63351 34191 23155 57310 64537 -103660
Tiền từ hoạt động kinh doanh 8943 10783 11271 14349 16491 21002
Khoản mục phi tiền mặt 2257 24790 22227 15187 26597 26874
Cash Taxes Paid 16517 22187 26093 20660 16353 27306
Lãi suất đã trả 120 43 47 431 356 673
Thay đổi vốn lưu động 7023 -56841 -66534 -20277 -41235 -216873
Tiền từ hoạt động đầu tư -5015 -15708 -15329 -30506 -42913 -27891
Chi phí vốn -13222 -15045 -23867 -44409 -49855 -59937
Các khoản mục dòng tiền đầu tư khác, tổng cộng 8207 -663 8538 13903 6942 32046
Tiền từ các hoạt động tài chính -9495 -17743 -8231 -22931 -23036 52626
Các khoản mục của dòng tiền tài trợ -126 -226 -371 -148 22 -189
Total Cash Dividends Paid -13709 -13845 -16560 -16831 -14390 -18736
Phát hành (hưu trí) cổ phiếu, ròng -22 -5 -4 46 -4 -7
Phát hành (mua lại) cổ phần, ròng 4362 -3667 8704 -5998 -8664 71558
Ảnh hưởng của ngoại hối -6575 4399 -403 -6946 6613 1342
Thay đổi ròng bằng tiền mặt 42266 5139 -808 -3073 5201 -77583
Mar 2021 Jun 2021 Sep 2021 Dec 2021 Mar 2022
Net income/Starting Line 62684 21816 38165 51819 65337
Cash From Operating Activities 64537 -18720 -29751 -56989 -103660
Cash From Operating Activities 16491 4727 9768 15038 21002
Non-Cash Items 26597 6482 13947 21616 26874
Cash Taxes Paid 16353 9369 13927 23115 27306
Cash Interest Paid 356 141 205 454 673
Changes in Working Capital -41235 -51745 -91631 -145462 -216873
Cash From Investing Activities -42913 -8554 -2753 -13249 -27891
Capital Expenditures -49855 -14279 -28158 -45410 -59937
Other Investing Cash Flow Items, Total 6942 5725 25405 32161 32046
Cash From Financing Activities -23036 -16885 -13585 -1379 52626
Financing Cash Flow Items 22 1042 1 22 -189
Total Cash Dividends Paid -14390 -16020 -16020 -18736 -18736
Issuance (Retirement) of Stock, Net -4 -2 -5 -6 -7
Issuance (Retirement) of Debt, Net -8664 -1905 2439 17341 71558
Foreign Exchange Effects 6613 1538 1938 5060 1342
Net Change in Cash 5201 -42621 -44151 -66557 -77583
Tên nhà đầu tư Loại nhà đầu tư Tỷ lệ phần trăm dư nợ Cổ phần nắm giữ Cổ phần nắm giữ thay đổi Ngày sở hữu Xếp hạng doanh thu
Maruwa Company Limited Corporation 3.0848 8638000 0 2022-09-30 LOW
MUFG Bank, Ltd. Bank and Trust 3.0091 8426000 0 2022-09-30 LOW
Nomura Asset Management Co., Ltd. Investment Advisor 2.9483 8255878 1100 2023-01-31 LOW
Lazard Asset Management, L.L.C. Investment Advisor/Hedge Fund 2.8498 7980076 -2951500 2022-06-15 LOW
The Vanguard Group, Inc. Investment Advisor/Hedge Fund 2.3895 6691022 -14200 2022-12-31 LOW
Mitsubishi UFJ Trust and Banking Corporation Bank and Trust 2.3434 6561900 -460100 2022-02-28 LOW
Makita Corporation Customers and Employees Corporation 2.2474 6293000 95000 2022-09-30 LOW
Sumitomo Mitsui Banking Corp Bank and Trust 2.0713 5800000 0 2022-09-30 LOW
Nippon Life Insurance Company Insurance Company 1.9117 5353000 0 2022-09-30 LOW
National Mutual Insurance Federation of Agricultural Cooperatives Insurance Company 1.822 5102000 993000 2022-09-30 LOW
Black Creek Investment Management, Inc. Investment Advisor 1.764 4939533 232000 2022-09-30 LOW
GLG Partners LP Investment Advisor/Hedge Fund 1.6935 4742235 -252387 2022-12-31 MED
BlackRock Institutional Trust Company, N.A. Investment Advisor 1.3807 3866181 -30700 2023-01-31 LOW
Norges Bank Investment Management (NBIM) Sovereign Wealth Fund 1.3709 3838697 770988 2022-12-31 LOW
Nikko Asset Management Co., Ltd. Investment Advisor/Hedge Fund 1.2936 3622385 3700 2023-01-31 LOW
Daiwa Asset Management Co., Ltd. Investment Advisor 1.2602 3528680 14353 2022-12-31 LOW
FIL Investments (Japan) Limited Investment Advisor 1.1655 3263650 255714 2022-12-31 LOW
Baillie Gifford & Co. Investment Advisor 0.8324 2330754 -25946 2022-12-31 LOW
Aichi Bank Ltd Bank and Trust 0.8297 2323400 0 2022-03-31 LOW
Lazard Japan Asset Management K.K. Investment Advisor 0.8261 2313300 -3000 2022-06-15 LOW

Tại sao nên chọn Capital.com? Những con số của chúng tôi đã tự nói lên điều đó.

Capital.com Group
+500000+

Thương nhân

93000+

Hoạt động khách hàng tháng

$57000000+

Hàng tháng, hàng đầu tư khối lượng

$31000000+

Rút mỗi tháng

Máy tính giao dịch

Calculate your hypothetical P&L if you had opened a CFD trade on a certain date (select a date) and closed on a different date (select a date).

Phí hoa hồng giao dịch
0
  • 1:1
  • 2:1
  • 5:1
  • 10:1
  • 20:1
Đòn bẩy
20:1
  • 20
  • 100
  • 500
  • 1000
  • 10000
Khoản đầu tư
Quy mô giao dịch (Đòn bẩy x Khoản đầu tư):
Mở cửa thị trường

Đóng cửa thị trường

Bán Mua
Industry: Industrial Machinery & Equipment (NEC)

住吉町3丁目11番8号
ANJO-SHI
AICHI-KEN 446-8502
JP

Báo cáo thu nhập

  • Annual
  • Quarterly

Mọi người cũng xem

BTC/USD

22,949.55 Price
-1.020% 1D Chg, %
Phí giao dịch qua đêm cho vị thế mua -0.0500%
Phí giao dịch qua đêm cho vị thế bán 0.0140%
Thời gian phí giao dịch qua đêm 22:00 (UTC)
Chênh lệch 60.00

Oil - Crude

77.93 Price
+0.180% 1D Chg, %
Phí giao dịch qua đêm cho vị thế mua -0.0218%
Phí giao dịch qua đêm cho vị thế bán 0.0068%
Thời gian phí giao dịch qua đêm 22:00 (UTC)
Chênh lệch 0.03

US100

12,595.60 Price
-0.430% 1D Chg, %
Phí giao dịch qua đêm cho vị thế mua -0.0186%
Phí giao dịch qua đêm cho vị thế bán 0.0075%
Thời gian phí giao dịch qua đêm 22:00 (UTC)
Chênh lệch 1.8

XRP/USD

0.40 Price
-0.720% 1D Chg, %
Phí giao dịch qua đêm cho vị thế mua -0.0500%
Phí giao dịch qua đêm cho vị thế bán 0.0140%
Thời gian phí giao dịch qua đêm 22:00 (UTC)
Chênh lệch 0.00358

Bạn vẫn đang tìm một nhà môi giới đáng tin cậy?

Hãy tham gia cùng hơn 500,000 nhà giao dịch đã lựa chọn Capital.com trên khắp thế giới

1. Tạo và xác minh tài khoản của bạn 2. Nạp tiền 3. Tìm giao dịch