CFD là những công cụ phức tạp và có nguy cơ thua lỗ nhanh chóng do đòn bẩy. 84% tài khoản nhà đầu tư bán lẻ thua lỗ khi giao dịch CFD với nhà cung cấp này. Bạn nên xem xét liệu bạn có hiểu cách hoạt động của CFD hay không và liệu bạn có đủ khả năng chịu rủi ro thua lỗ cao hay không.

Scan to Download iOS&Android APP

Giao dịch Leidos Holdings - LDOS CFD

97.86
0.1%
0.12
Thấp: 96.43
Cao: 98.23
Market Trading Hours* (UTC) Opens on Friday at 14:30

Mon - Fri: 14:30 - 21:00

  • Bản tóm tắt
  • Dữ liệu lịch sử
  • Sự kiện
  • Báo cáo thu nhập
  • Bảng cân đối kế toán
  • Dòng tiền
  • 'Quyền sở hữu
Điều kiện giao dịch
Chênh lệch 0.12
Phí giao dịch qua đêm cho vị thế mua

Long position overnight fee


Margin. Your investment $1,000.00
Phí qua đêm -0.030779 %
Charges from borrowed part ($-1.23)
Trade size with leverage ~ $5,000.00
Money from leverage ~ $4,000.00

Đi tới sàn giao dịch
-0.030779%
Phí giao dịch qua đêm cho vị thế bán

Short position overnight fee


Margin. Your investment $1,000.00
Phí qua đêm -0.013666 %
Charges from borrowed part ($-0.55)
Trade size with leverage ~ $5,000.00
Money from leverage ~ $4,000.00

Đi tới sàn giao dịch
-0.013666%
Thời gian phí giao dịch qua đêm 22:00 (UTC)
Số lượng giao dịch tối thiểu 1
Tiền tệ USD
Ký quỹ 20%
Sở giao dịch chứng khoán United States of America
Hoa hồng trên các giao dịch 0%

*Information provided by Capital.com

Leidos Holdings Inc ESG Risk Ratings

High Medium Low Negligible

‘A’ score indicates excellent relative ESG performance and high degree of transparency in reporting material ESG data publicly

Số liệu thống kê chính
Giá đóng cửa trước đó* 97.76
Mở* 96.43
Thay đổi trong 1 năm* 8.67%
Vùng giá trong ngày* 96.43 - 98.23
Vùng giá trong 52 tuần 81.07-111.12
Khối lượng giao dịch trung bình (10 ngày) 801.26K
Khối lượng giao dịch trung bình (3 tháng) 17.18M
Giá trị vốn hóa thị trường 13.37B
Tỷ số P/E 20.05
Cổ phiếu đang lưu hành 136.69M
Doanh thu 14.19B
EPS 4.88
Tỷ suất cổ tức (%) 1.47194
Hệ số rủi ro beta 0.77
Ngày báo cáo thu nhập tiếp theo Feb 14, 2023

Tất cả dữ liệu được cung cấp bởi Refinitiv, ngoại trừ dữ liệu được đánh dấu bằng dấu hoa thị (*) là dữ liệu được cung cấp bởi Capital.com

  • Last Week
  • Last Month
  • Last Year
  • Last two Years
  • Max
  • Daily
  • Weekly
  • Monthly
Date Đóng cửa thị trường Change Change (%) Mở cửa thị trường High Low
Feb 2, 2023 97.86 0.88 0.91% 96.98 98.31 95.97
Feb 1, 2023 97.76 -0.59 -0.60% 98.35 99.04 97.31
Jan 31, 2023 98.70 1.78 1.84% 96.92 98.80 96.81
Jan 30, 2023 97.22 0.50 0.52% 96.72 98.34 96.72
Jan 27, 2023 96.37 -1.10 -1.13% 97.47 97.88 95.69
Jan 26, 2023 97.65 -0.40 -0.41% 98.05 98.34 97.39
Jan 25, 2023 98.03 1.23 1.27% 96.80 98.20 96.63
Jan 24, 2023 97.17 1.20 1.25% 95.97 97.63 95.97
Jan 23, 2023 96.28 0.25 0.26% 96.03 96.55 95.22
Jan 20, 2023 95.98 1.45 1.53% 94.53 96.48 93.97
Jan 19, 2023 94.50 -0.52 -0.55% 95.02 96.07 94.49
Jan 18, 2023 95.50 -2.19 -2.24% 97.69 97.69 95.44
Jan 17, 2023 97.75 -0.90 -0.91% 98.65 99.03 97.70
Jan 13, 2023 98.31 1.70 1.76% 96.61 98.65 96.61
Jan 12, 2023 98.62 -0.24 -0.24% 98.86 99.98 98.08
Jan 11, 2023 99.55 0.08 0.08% 99.47 99.90 99.17
Jan 10, 2023 99.91 0.15 0.15% 99.76 100.80 99.70
Jan 9, 2023 100.23 -3.83 -3.68% 104.06 104.89 99.81
Jan 6, 2023 104.92 1.10 1.06% 103.82 106.86 103.09
Jan 5, 2023 103.95 0.68 0.66% 103.27 105.65 102.84

Leidos Holdings Events

Time (UTC) Country Event
No events scheduled
View all events
  • Hàng năm
  • Hàng quý
2016 2017 2018 2019 2020 2021
Tổng doanh thu 7043 10170 10194 11094 12297 13737
Doanh thu 7043 10170 10194 11094 12297 13737
Chi phí tổng doanh thu 6191 8923 8690 9546 10560 11723
Lợi nhuận gộp 852 1247 1504 1548 1737 2014
Tổng chi phí hoạt động 6626 9611 9445 10182 11299 12588
Tổng chi phí Bán hàng/Tổng hợp/Admin 293 520 683 600 629 742
Nghiên cứu & phát triển 44 42 46 49 73 109
Chi phí lãi vay (thu nhập) - hoạt động ròng -10 -13 -18 -18 -14 -20
Chi phí bất thường (thu nhập) 108 139 44 5 51 34
Thu nhập hoạt động 417 559 749 912 998 1149
Thu nhập lợi tức (chi phí), chi phí từ những hoạt động khác -86 -140 -136 -134 -179 -185
Khác, giá trị ròng -13 -26 -3 88 -38 3
Thu nhập ròng trước thuế 318 393 610 866 781 967
Thu nhập ròng sau thuế 246 249 578 670 629 759
Lợi ích thiểu số -2 2 -1 -3 -1 -6
Thu nhập ròng trước các khoản mục bất thường 244 251 577 667 628 753
Tổng khoản mục bất thường 0 115 4
Thu nhập ròng 244 366 581 667 628 753
Thu nhập có sẵn trên cổ phiếu phổ thông không bao gồm các khoản bất thường 244 251 577 667 628 753
Thu nhập có sẵn trên cổ phiếu phổ thông bao gồm các khoản bất thường 244 366 581 667 628 753
Thu nhập ròng pha loãng 244 366 581 667 628 753
Cổ phiếu bình quân gia quyền pha loãng 104 154 153 145 144 143
Thu nhập pha loãng trên mỗi cổ phiếu không bao gồm các hạng mục đặc biệt 2.34615 1.62987 3.77124 4.6 4.36111 5.26573
Dividends per Share - Common Stock Primary Issue 1.6 1.28 1.28 1.32 1.36 1.4
Thu nhập chuẩn hóa pha loãng trên mỗi cổ phiếu 3.14949 2.20174 4.04374 4.62668 4.64635 5.45235
Q1 2021 Q2 2021 Q3 2021 Q4 2021 Q1 2022
Tổng doanh thu 3315 3448 3483 3491 3494
Doanh thu 3315 3448 3483 3491 3494
Chi phí tổng doanh thu 2848 2950 2942 2983 2982
Lợi nhuận gộp 467 498 541 508 512
Tổng chi phí hoạt động 3007 3179 3178 3221 3223
Tổng chi phí Bán hàng/Tổng hợp/Admin 159 223 232 237 236
Chi phí lãi vay (thu nhập) - hoạt động ròng -5 -4 -5 -6 2
Chi phí bất thường (thu nhập) 5 10 9 7 3
Thu nhập hoạt động 308 269 305 270 271
Thu nhập lợi tức (chi phí), chi phí từ những hoạt động khác -45 -46 -47 -46 -48
Khác, giá trị ròng -1 0 2 -2 -1
Thu nhập ròng trước thuế 262 223 260 222 222
Thu nhập ròng sau thuế 205 170 208 176 177
Thu nhập ròng trước các khoản mục bất thường 205 169 205 174 175
Thu nhập ròng 205 169 205 174 175
Thu nhập có sẵn trên cổ phiếu phổ thông không bao gồm các khoản bất thường 205 169 205 174 175
Thu nhập có sẵn trên cổ phiếu phổ thông bao gồm các khoản bất thường 205 169 205 174 175
Thu nhập ròng pha loãng 205 169 205 174 175
Cổ phiếu bình quân gia quyền pha loãng 144 143 143 143 140
Thu nhập pha loãng trên mỗi cổ phiếu không bao gồm các hạng mục đặc biệt 1.42361 1.18182 1.43357 1.21678 1.25
Dividends per Share - Common Stock Primary Issue 0.34 0.34 0.36 0.36 0.36
Thu nhập chuẩn hóa pha loãng trên mỗi cổ phiếu 1.45078 1.23513 1.48392 1.25559 1.26708
Lợi ích thiểu số -1 -3 -2 -2
  • Hàng năm
  • Hàng quý
2016 2017 2018 2019 2020 2021
Tổng tài sản hiện tại 2381 2674 2839 2812 3339 3619
Tiền mặt và đầu tư ngắn hạn 376 390 327 668 524 727
Tiền mặt và các khoản tương đương 376 390 327 668 524 727
Tổng các khoản phải thu, ròng 1670 1885 1920 1758 2149 2195
Accounts Receivable - Trade, Net 1657 1831 1877 1734 2137 2189
Total Inventory 165 239 276 274
Prepaid Expenses 90 90
Other Current Assets, Total 80 70 592 386 390 423
Total Assets 9132 8990 8770 9367 12511 13261
Property/Plant/Equipment, Total - Net 259 232 237 687 1185 1282
Property/Plant/Equipment, Total - Gross 541 546 586 1030 1580 1752
Accumulated Depreciation, Total -282 -314 -349 -343 -395 -470
Goodwill, Net 4622 4974 4860 4912 6313 6744
Intangibles, Net 1589 856 652 530 1216 1177
Other Long Term Assets, Total 281 254 156 407 443 414
Total Current Liabilities 2016 2202 2059 2333 2907 3229
Accounts Payable 591 557 547 592 731 692
Accrued Expenses 976 1234 1123 1389 1571 1658
Notes Payable/Short Term Debt 0 0 0 0 0 0
Current Port. of LT Debt/Capital Leases 62 55 72 61 100 483
Other Current Liabilities, Total 387 356 314 400 481 364
Total Liabilities 5997 5620 5462 5954 8649 8970
Total Long Term Debt 3225 3056 3052 2925 4644 4593
Long Term Debt 3223 3050 3052 2923 4639 4550
Capital Lease Obligations 2 6 0 2 5 43
Deferred Income Tax 540 220 170 184 234 239
Minority Interest 12 13 3 4 9 53
Other Liabilities, Total 204 129 178 508 855 856
Total Equity 3135 3370 3308 3413 3862 4291
Common Stock 0 0 0 0.014 0.014 0.014
Additional Paid-In Capital 3316 3344 2966 2587 2580 2423
Retained Earnings (Accumulated Deficit) -177 -7 372 896 1328 1880
Other Equity, Total -4 33 -30 -70.014 -46.014 -12.014
Total Liabilities & Shareholders’ Equity 9132 8990 8770 9367 12511 13261
Total Common Shares Outstanding 150 151 146 141 142 140
Long Term Investments 26 19 15 25
Payable/Accrued 3 -109 24 32
Apr 2021 Jul 2021 Oct 2021 Dec 2021 Apr 2022
Tổng tài sản hiện tại 3257 3263 3569 3619 3487
Tiền mặt và đầu tư ngắn hạn 377 338 587 727 297
Tiền mặt và các khoản tương đương 377 338 587 727 297
Tổng các khoản phải thu, ròng 2160 2271 2288 2189 2419
Accounts Receivable - Trade, Net 2160 2271 2288 2189 2419
Total Inventory 268 251 268 274 279
Other Current Assets, Total 452 403 426 429 492
Total Assets 12638 13035 13281 13261 13030
Property/Plant/Equipment, Total - Net 1239 1288 1300 1282 1274
Goodwill, Net 6456 6707 6650 6744 6742
Intangibles, Net 1234 1329 1321 1177 1109
Other Long Term Assets, Total 452 448 441 439 418
Total Current Liabilities 2920 3108 3347 3229 3494
Payable/Accrued 1700 1624 1729 1777 1832
Accrued Expenses 684 683 721 605 724
Notes Payable/Short Term Debt 0 0 0 0 0
Current Port. of LT Debt/Capital Leases 103 481 484 483 556
Other Current Liabilities, Total 433 320 413 364 382
Total Liabilities 8705 8936 9166 8970 9075
Total Long Term Debt 4663 4639 4616 4593 4569
Long Term Debt 4663 4639 4616 4593 4569
Deferred Income Tax 243 255 254 239 182
Minority Interest 47 49 51 53 53
Other Liabilities, Total 832 885 898 856 777
Total Equity 3933 4099 4115 4291 3955
Common Stock 0.014 0.014 0.014 0.014 0.014
Additional Paid-In Capital 2486 2509 2397 2423 1928
Retained Earnings (Accumulated Deficit) 1484 1605 1758 1880 2007
Other Equity, Total -37.014 -15.014 -40.014 -12.014 19.986
Total Liabilities & Shareholders’ Equity 12638 13035 13281 13261 13030
Total Common Shares Outstanding 141 142 140 140 137
  • Hàng năm
  • Hàng quý
2016 2017 2018 2019 2020 2021
Thu nhập ròng/khởi điểm 246 364 582 670 629 759
Tiền từ hoạt động kinh doanh 448 526 768 992 1334 1031
Tiền từ hoạt động kinh doanh 122 336 257 234 282 325
Khoản mục phi tiền mặt 38 121 69 -21 124 64
Cash Taxes Paid 47 214 70 142 140 221
Thay đổi vốn lưu động 42 -295 -140 91 303 -91
Tiền từ hoạt động đầu tư 26 -71 -114 65 -2815 -730
Chi phí vốn -29 -81 -73 -121 -183 -104
Các khoản mục dòng tiền đầu tư khác, tổng cộng 55 10 -41 186 -2632 -626
Tiền từ các hoạt động tài chính -751 -429 -707 -709 1451 -113
Các khoản mục của dòng tiền tài trợ -30 -4 -26 0 -52 38
Total Cash Dividends Paid -1135 -198 -198 -198 -196 -199
Phát hành (hưu trí) cổ phiếu, ròng 1 -18 -424 -431 -70 -226
Phát hành (mua lại) cổ phần, ròng 413 -209 -59 -80 1769 274
Thay đổi ròng bằng tiền mặt -277 26 -53 348 -30 188
Deferred Taxes 18 -4 -26
Lãi suất đã trả 172 161 182
Apr 2021 Jul 2021 Oct 2021 Dec 2021 Apr 2022
Net income/Starting Line 205 375 583 759 177
Cash From Operating Activities 239 256 821 1031 93
Cash From Operating Activities 77 157 244 325 85
Deferred Taxes 0 3 4 -26 -61
Non-Cash Items 7 21 41 64 20
Cash Taxes Paid 8 110 179 221 8
Cash Interest Paid 35 102 128 182 38
Changes in Working Capital -50 -300 -51 -91 -128
Cash From Investing Activities -244 -640 -693 -730 -21
Capital Expenditures -26 -47 -71 -104 -28
Other Investing Cash Flow Items, Total -218 -593 -622 -626 7
Cash From Financing Activities -148 165 -44 -113 -519
Financing Cash Flow Items 38 39 38 38 73
Total Cash Dividends Paid -50 -98 -149 -199 -51
Issuance (Retirement) of Stock, Net -110 -103 -233 -226 -514
Issuance (Retirement) of Debt, Net -26 327 300 274 -27
Net Change in Cash -153 -219 84 188 -447
Tên nhà đầu tư Loại nhà đầu tư Tỷ lệ phần trăm dư nợ Cổ phần nắm giữ Cổ phần nắm giữ thay đổi Ngày sở hữu Xếp hạng doanh thu
The Vanguard Group, Inc. Investment Advisor/Hedge Fund 10.9691 14993552 148845 2022-09-30 LOW
BlackRock Institutional Trust Company, N.A. Investment Advisor 5.0211 6863267 10373 2022-09-30 LOW
JP Morgan Asset Management Investment Advisor 4.6415 6344442 -61144 2022-12-30 LOW
State Street Global Advisors (US) Investment Advisor/Hedge Fund 4.0568 5545223 -30981 2022-09-30 LOW
Wellington Management Company, LLP Investment Advisor/Hedge Fund 3.7861 5175253 -298448 2022-09-30 LOW
Victory Capital Management Inc. Investment Advisor/Hedge Fund 3.253 4446529 532591 2022-09-30 LOW
Boston Partners Investment Advisor/Hedge Fund 3.0267 4137195 103470 2022-09-30 LOW
BlackRock Financial Management, Inc. Investment Advisor/Hedge Fund 2.398 3277820 -379557 2022-09-30 LOW
Geode Capital Management, L.L.C. Investment Advisor/Hedge Fund 2.0923 2859947 75677 2022-09-30 LOW
T. Rowe Price Investment Management, Inc. Investment Advisor 1.6151 2207668 430168 2022-09-30 HIGH
First Trust Advisors L.P. Investment Advisor 1.445 1975172 124866 2022-09-30 MED
MFS Investment Management Investment Advisor/Hedge Fund 1.3896 1899486 426858 2022-09-30 LOW
Dimensional Fund Advisors, L.P. Investment Advisor/Hedge Fund 1.3172 1800494 -48594 2022-09-30 LOW
BlackRock Investment Management, LLC Investment Advisor/Hedge Fund 1.0979 1500755 -262583 2022-09-30 LOW
Norges Bank Investment Management (NBIM) Sovereign Wealth Fund 1.0655 1456473 95185 2021-12-31 LOW
Invesco Capital Management LLC Investment Advisor 1.022 1397033 -101389 2022-09-30 LOW
Charles Schwab Investment Management, Inc. Investment Advisor 0.8038 1098661 23743 2022-09-30 LOW
Amundi Asset Management, SAS Investment Advisor/Hedge Fund 0.6976 953603 795350 2022-09-30 HIGH
Fidelity Management & Research Company LLC Investment Advisor 0.6907 944135 -23738 2022-09-30 LOW
Legal & General Investment Management Ltd. Investment Advisor/Hedge Fund 0.6893 942176 -44860 2022-09-30 LOW

Tại sao nên chọn Capital.com? Những con số của chúng tôi đã tự nói lên điều đó.

Capital.com Group
+485000+

Thương nhân

65000+

Hoạt động khách hàng tháng

$48000000+

Hàng tháng, hàng đầu tư khối lượng

$28000000+

Rút mỗi tháng

Máy tính giao dịch

Calculate your hypothetical P&L if you had opened a CFD trade on a certain date (select a date) and closed on a different date (select a date).

Phí hoa hồng giao dịch
0
  • 1:1
  • 2:1
  • 5:1
  • 10:1
  • 20:1
Đòn bẩy
20:1
  • 20
  • 100
  • 500
  • 1000
  • 10000
Khoản đầu tư
Quy mô giao dịch (Đòn bẩy x Khoản đầu tư):
Mở cửa thị trường

Đóng cửa thị trường

Bán Mua
Industry: IT Services & Consulting (NEC)

1750 Presidents Street
RESTON
VIRGINIA 20190
US

Báo cáo thu nhập

  • Annual
  • Quarterly

Mọi người cũng xem

Natural Gas

2.46 Price
-0.650% 1D Chg, %
Phí giao dịch qua đêm cho vị thế mua -0.1025%
Phí giao dịch qua đêm cho vị thế bán 0.0709%
Thời gian phí giao dịch qua đêm 22:00 (UTC)
Chênh lệch 0.005

BTC/USD

23,456.05 Price
-0.120% 1D Chg, %
Phí giao dịch qua đêm cho vị thế mua -0.0500%
Phí giao dịch qua đêm cho vị thế bán 0.0140%
Thời gian phí giao dịch qua đêm 22:00 (UTC)
Chênh lệch 60.00

Oil - Crude

76.37 Price
-0.420% 1D Chg, %
Phí giao dịch qua đêm cho vị thế mua -0.0220%
Phí giao dịch qua đêm cho vị thế bán 0.0066%
Thời gian phí giao dịch qua đêm 22:00 (UTC)
Chênh lệch 0.03

US100

12,569.90 Price
-0.550% 1D Chg, %
Phí giao dịch qua đêm cho vị thế mua -0.0182%
Phí giao dịch qua đêm cho vị thế bán 0.0070%
Thời gian phí giao dịch qua đêm 22:00 (UTC)
Chênh lệch 1.8

Bạn vẫn đang tìm một nhà môi giới đáng tin cậy?

Hãy tham gia cùng hơn 485,000 nhà giao dịch đã lựa chọn Capital.com trên khắp thế giới

1. Tạo và xác minh tài khoản của bạn 2. Nạp tiền 3. Tìm giao dịch