CFD là những công cụ phức tạp và có nguy cơ thua lỗ nhanh chóng do đòn bẩy. 84% tài khoản nhà đầu tư bán lẻ thua lỗ khi giao dịch CFD với nhà cung cấp này. Bạn nên xem xét liệu bạn có hiểu cách hoạt động của CFD hay không và liệu bạn có đủ khả năng chịu rủi ro thua lỗ cao hay không.

Scan to Download iOS&Android APP

Giao dịch La Francaise des Jeux Societe anonyme - FDJ CFD

38.73
0.79%
0.27
Thấp: 38.73
Cao: 39.36
Market Trading Hours* (UTC) Opens on Wednesday at 08:01

Mon - Fri: 08:01 - 16:30

  • Bản tóm tắt
  • Dữ liệu lịch sử
  • Sự kiện
  • Báo cáo thu nhập
  • Bảng cân đối kế toán
  • Dòng tiền
  • 'Quyền sở hữu
Điều kiện giao dịch
Chênh lệch 0.27
Phí giao dịch qua đêm cho vị thế mua

Long position overnight fee


Margin. Your investment $1,000.00
Phí qua đêm -0.024161 %
Charges from borrowed part ($-0.97)
Trade size with leverage ~ $5,000.00
Money from leverage ~ $4,000.00

Đi tới sàn giao dịch
-0.024161%
Phí giao dịch qua đêm cho vị thế bán

Short position overnight fee


Margin. Your investment $1,000.00
Phí qua đêm -0.020283 %
Charges from borrowed part ($-0.81)
Trade size with leverage ~ $5,000.00
Money from leverage ~ $4,000.00

Đi tới sàn giao dịch
-0.020283%
Thời gian phí giao dịch qua đêm 22:00 (UTC)
Số lượng giao dịch tối thiểu 1
Tiền tệ EUR
Ký quỹ 20%
Sở giao dịch chứng khoán France
Hoa hồng trên các giao dịch 0%

*Information provided by Capital.com

Số liệu thống kê chính
Giá đóng cửa trước đó* 39.04
Mở* 39.23
Thay đổi trong 1 năm* 11.13%
Vùng giá trong ngày* 38.73 - 39.36
Vùng giá trong 52 tuần 29.40-40.99
Khối lượng giao dịch trung bình (10 ngày) 197.69K
Khối lượng giao dịch trung bình (3 tháng) 4.27M
Giá trị vốn hóa thị trường 7.43B
Tỷ số P/E 24.13
Cổ phiếu đang lưu hành 190.80M
Doanh thu 2.39B
EPS 1.61
Tỷ suất cổ tức (%) 3.18766
Hệ số rủi ro beta -100.00K
Ngày báo cáo thu nhập tiếp theo Feb 15, 2023

Tất cả dữ liệu được cung cấp bởi Refinitiv, ngoại trừ dữ liệu được đánh dấu bằng dấu hoa thị (*) là dữ liệu được cung cấp bởi Capital.com

  • Last Week
  • Last Month
  • Last Year
  • Last two Years
  • Max
  • Daily
  • Weekly
  • Monthly
Date Đóng cửa thị trường Change Change (%) Mở cửa thị trường High Low
Feb 7, 2023 38.73 -0.58 -1.48% 39.31 39.39 38.73
Feb 6, 2023 39.04 -0.36 -0.91% 39.40 39.44 38.97
Feb 3, 2023 39.45 -0.10 -0.25% 39.55 39.55 39.13
Feb 2, 2023 39.58 -0.08 -0.20% 39.66 39.66 39.02
Feb 1, 2023 39.08 -0.23 -0.59% 39.31 39.52 38.97
Jan 31, 2023 39.13 0.46 1.19% 38.67 39.25 38.24
Jan 30, 2023 40.56 0.16 0.40% 40.40 40.78 40.20
Jan 27, 2023 40.52 0.10 0.25% 40.42 40.66 40.32
Jan 26, 2023 40.32 -0.48 -1.18% 40.80 40.85 40.26
Jan 25, 2023 40.44 0.11 0.27% 40.33 40.49 40.04
Jan 24, 2023 40.07 0.12 0.30% 39.95 40.17 39.92
Jan 23, 2023 39.96 -0.23 -0.57% 40.19 40.21 39.57
Jan 20, 2023 39.97 0.44 1.11% 39.53 40.14 39.43
Jan 19, 2023 39.65 0.15 0.38% 39.50 39.86 39.50
Jan 18, 2023 39.52 -0.23 -0.58% 39.75 39.80 39.49
Jan 17, 2023 39.40 -0.05 -0.13% 39.45 39.55 39.13
Jan 16, 2023 39.44 -0.02 -0.05% 39.46 39.60 39.35
Jan 13, 2023 39.55 -0.12 -0.30% 39.67 39.85 39.32
Jan 12, 2023 39.75 0.47 1.20% 39.28 39.80 39.24
Jan 11, 2023 39.19 -0.44 -1.11% 39.63 39.86 39.08

La Francaise des Jeux Societe anonyme Events

Time (UTC) Country Event
No events scheduled
View all events
  • Hàng năm
  • Hàng quý
2016 2017 2018 2019 2020 2021
Tổng doanh thu 1695.8 1762 1802.6 1955.6 1919.6 2255.7
Doanh thu 1695.8 1762 1802.6 1955.6 1919.6 2255.7
Tổng chi phí hoạt động 1453 1504 1545.9 1766.9 1626.9 1863.9
Tổng chi phí Bán hàng/Tổng hợp/Admin 404.4 431.2 452.2 503.5 502.2 614.1
Other Operating Expenses, Total 1048.6 1072.8 1093.7 1263.4 1124.7 1249.8
Thu nhập hoạt động 242.8 258 256.7 188.7 292.7 391.8
Thu nhập lợi tức (chi phí), chi phí từ những hoạt động khác 14.1 7.7 -0.1 23 5.9 22.8
Khác, giá trị ròng -0.9 -2 -0.6 -0.4 0.1 2
Thu nhập ròng trước thuế 256 263.7 256 211.3 298.7 416.6
Thu nhập ròng sau thuế 175.9 180.9 170.4 133 213.7 294.1
Lợi ích thiểu số 0.1 -0.3 0 0 0 0
Thu nhập ròng trước các khoản mục bất thường 176 180.6 170.4 133 213.7 294.1
Thu nhập ròng 176 180.6 170.4 133 213.7 294.1
Thu nhập có sẵn trên cổ phiếu phổ thông không bao gồm các khoản bất thường 176 180.7 170.4 133 213.7 294.2
Thu nhập có sẵn trên cổ phiếu phổ thông bao gồm các khoản bất thường 176 180.7 170.4 133 213.7 294.2
Thu nhập ròng pha loãng 176 180.7 170.4 133 213.7 294.2
Cổ phiếu bình quân gia quyền pha loãng 191 191 191 190.987 190.962 190.956
Thu nhập pha loãng trên mỗi cổ phiếu không bao gồm các hạng mục đặc biệt 0.92147 0.94607 0.89215 0.69638 1.11907 1.54067
Thu nhập chuẩn hóa pha loãng trên mỗi cổ phiếu 0.92147 0.94607 0.89215 0.69638 1.11907 1.54067
Total Adjustments to Net Income 0.1 0.1
Dividends per Share - Common Stock Primary Issue 0.45 0.9 1.24
Q2 2021 Q4 2021
Tổng doanh thu 1081.8 1173.9
Doanh thu 1081.8 1173.9
Tổng chi phí hoạt động 884.8 979.1
Tổng chi phí Bán hàng/Tổng hợp/Admin 284.9 329.2
Other Operating Expenses, Total 599.9 649.9
Thu nhập hoạt động 197 194.8
Thu nhập lợi tức (chi phí), chi phí từ những hoạt động khác 4.8 18
Khác, giá trị ròng 0.8 1.2
Thu nhập ròng trước thuế 202.6 214
Thu nhập ròng sau thuế 145.7 148.4
Lợi ích thiểu số 0 0
Thu nhập ròng trước các khoản mục bất thường 145.7 148.4
Thu nhập ròng 145.7 148.4
Thu nhập có sẵn trên cổ phiếu phổ thông không bao gồm các khoản bất thường 145.7 148.5
Thu nhập có sẵn trên cổ phiếu phổ thông bao gồm các khoản bất thường 145.7 148.5
Thu nhập ròng pha loãng 145.7 148.5
Cổ phiếu bình quân gia quyền pha loãng 190.976 190.936
Thu nhập pha loãng trên mỗi cổ phiếu không bao gồm các hạng mục đặc biệt 0.76292 0.77775
Dividends per Share - Common Stock Primary Issue 0 1.24
Thu nhập chuẩn hóa pha loãng trên mỗi cổ phiếu 0.76292 0.77775
Total Adjustments to Net Income 0.1
  • Hàng năm
  • Hàng quý
2016 2017 2018 2019 2020 2021
Tổng tài sản hiện tại 854 796.7 930.2 1287.8 1389.8 1341.1
Tiền mặt và đầu tư ngắn hạn 274.6 215.8 222.4 472.8 888.4 694.9
Cash 147.8 52.9 38.8 80.3 454.7 380.4
Tiền mặt và các khoản tương đương 51.8 112.9 128.4 121.2 218.5 221.3
Đầu tư ngắn hạn 75 50 55.2 271.3 215.2 93.2
Tổng các khoản phải thu, ròng 536.4 526.8 645.5 773.9 464.4 611.3
Accounts Receivable - Trade, Net 336.4 373.5 411.5 469.8 255.4 358.5
Total Inventory 10.6 10.5 8.7 10.5 14.9 13
Prepaid Expenses 32.2 43.5 52.9 29.6 21.6 21.6
Other Current Assets, Total 0.2 0.1 0.7 1 0.5 0.3
Total Assets 2012.3 2049.2 2207.2 2856 2898 3188.3
Property/Plant/Equipment, Total - Net 349.4 373.1 378.8 394 374.2 359.6
Property/Plant/Equipment, Total - Gross 682.8 707.7 674.7 746.8 766.2 785.1
Accumulated Depreciation, Total -333.4 -334.5 -295.7 -352.8 -392 -425.5
Intangibles, Net 87.2 96.4 104.8 519 521.2 522.4
Long Term Investments 721.7 782.9 793.4 598.8 586.1 965.3
Total Current Liabilities 1202.8 1193.6 1336 1925.9 1568.5 1791.8
Accounts Payable 295.9 324 369.3 411.6 249 385.7
Accrued Expenses 89 101.7 113.2 133.9 147.8 165.2
Notes Payable/Short Term Debt 0 0 0 40.2 0.3 0
Current Port. of LT Debt/Capital Leases 7.5 7.5 8 395.1 33.7 59.7
Other Current Liabilities, Total 810.4 760.4 845.5 945.1 1137.7 1181.2
Total Liabilities 1550.7 1529.4 1643.3 2286.8 2199.3 2359.2
Total Long Term Debt 112.1 104.1 96.1 229.4 509.5 485.8
Long Term Debt 112.1 104.1 96.1 205 490.2 462.2
Deferred Income Tax 17.2 17.5 19.2 24.9 20.1 21
Minority Interest 0.2 0.4 0 0 0
Other Liabilities, Total 218.4 213.8 192 106.6 101.2 60.6
Total Equity 461.6 519.8 563.9 569.2 698.7 829.1
Common Stock 76.4 76.4 76.4 76.4 76.4 76.4
Retained Earnings (Accumulated Deficit) 382.1 441.1 485.4 489.5 622.4 752.7
Other Equity, Total 3.1 2.3 2.1 3.3 -0.1
Total Liabilities & Shareholders’ Equity 2012.3 2049.2 2207.2 2856 2898 3188.3
Total Common Shares Outstanding 191 191 191 190.987 190.974 190.888
Other Long Term Assets, Total 0.1 -0.2 -0.1
Goodwill, Net 56.4 26.9 0
Capital Lease Obligations 24.4 19.3 23.6
Jun 2021 Dec 2021
Tổng tài sản hiện tại 972.1 1341.1
Tiền mặt và đầu tư ngắn hạn 725.9 694.9
Cash 463.5 380.4
Tiền mặt và các khoản tương đương 230.3 221.3
Đầu tư ngắn hạn 32.1 93.2
Tổng các khoản phải thu, ròng 205.1 611.3
Accounts Receivable - Trade, Net 168.2 358.5
Total Inventory 13.9 13
Prepaid Expenses 27.1 21.6
Other Current Assets, Total 0.1 0.3
Total Assets 2635.7 3188.3
Property/Plant/Equipment, Total - Net 360.6 359.6
Property/Plant/Equipment, Total - Gross 775.5 785.1
Accumulated Depreciation, Total -414.9 -425.5
Goodwill, Net 28.2 0
Intangibles, Net 531.8 522.4
Long Term Investments 743.1 965.3
Other Long Term Assets, Total -0.1 -0.1
Total Current Liabilities 1342.1 1791.8
Accounts Payable 211.6 385.7
Accrued Expenses 147.7 165.2
Notes Payable/Short Term Debt 0 0
Current Port. of LT Debt/Capital Leases 32.3 59.7
Other Current Liabilities, Total 950.5 1181.2
Total Liabilities 1957.4 2359.2
Total Long Term Debt 496.6 485.8
Long Term Debt 479.8 462.2
Capital Lease Obligations 16.8 23.6
Deferred Income Tax 18.6 21
Other Liabilities, Total 100.1 60.6
Total Equity 678.3 829.1
Common Stock 76.4 76.4
Retained Earnings (Accumulated Deficit) 601.9 752.7
Total Liabilities & Shareholders’ Equity 2635.7 3188.3
Total Common Shares Outstanding 190.992 190.888
  • Hàng năm
  • Hàng quý
2016 2017 2018 2019 2020 2021
Thu nhập ròng/khởi điểm 175.9 181 170.4 133 213.7 294.2
Tiền từ hoạt động kinh doanh -78.4 291.9 245.1 204.8 693.3 603
Tiền từ hoạt động kinh doanh 47.9 55.2 64.5 121.2 127.8 157.6
Khoản mục phi tiền mặt -43.3 77.9 74.4 62.4 73.7 66.6
Cash Taxes Paid 87.4 83.6 92.9 76.5 91.8 119.7
Lãi suất đã trả 0 0.2 0.4 1.8 8.3 5.5
Thay đổi vốn lưu động -258.9 -22.2 -64.2 -111.8 278.1 84.6
Tiền từ hoạt động đầu tư -234.1 -138.7 -99.4 -178 -395.1 -301.4
Chi phí vốn -265.7 -88.6 -92.9 -67.1 -459.8 -75.5
Các khoản mục dòng tiền đầu tư khác, tổng cộng 31.6 -50.1 -6.5 -110.9 64.7 -225.9
Tiền từ các hoạt động tài chính -109.1 -128.5 -134.5 -25.7 214.2 -372.3
Các khoản mục của dòng tiền tài trợ 0.1 -0.2 -0.4 -5.6 -8.4 -9.1
Total Cash Dividends Paid -229.2 -120.3 -126.1 -118.3 -83.4 -166.7
Phát hành (mua lại) cổ phần, ròng 120 -8 -8 98.2 306 -196.5
Ảnh hưởng của ngoại hối 0.6 0.1 0.5 0.2 -0.9 -0.6
Thay đổi ròng bằng tiền mặt -421 24.8 11.7 1.3 511.5 -71.3
Jun 2021 Dec 2021
Net income/Starting Line 145.7 294.2
Cash From Operating Activities 360.8 603
Cash From Operating Activities 63.3 157.6
Non-Cash Items 51.4 66.6
Cash Taxes Paid 30 119.7
Cash Interest Paid 2.9 5.5
Changes in Working Capital 100.4 84.6
Cash From Investing Activities 2.1 -301.4
Capital Expenditures -32.7 -75.5
Other Investing Cash Flow Items, Total 34.8 -225.9
Cash From Financing Activities -342.1 -372.3
Financing Cash Flow Items -2 -9.1
Total Cash Dividends Paid -166.7 -166.7
Issuance (Retirement) of Debt, Net -173.4 -196.5
Foreign Exchange Effects 0 -0.6
Net Change in Cash 20.8 -71.3
Tên nhà đầu tư Loại nhà đầu tư Tỷ lệ phần trăm dư nợ Cổ phần nắm giữ Cổ phần nắm giữ thay đổi Ngày sở hữu Xếp hạng doanh thu
Government of France Government Agency 20.4579 39074508 0 2023-01-05 LOW
l'Union des Blessés de la Face et de la Tête Corporation 10.1837 19450907 0 2023-01-05
Credit Agricole SA Corporation 5.0577 9660122 0 2023-01-05 LOW
Federation Nationale Andre Maginot Corporation 4.8205 9207170 0 2023-01-05
La Francaise des Jeux SA Employees Corporation 3.8113 7279498 0 2023-01-05 LOW
Soficoma Corporation 3 5730000 0 2023-01-05 LOW
The Vanguard Group, Inc. Investment Advisor/Hedge Fund 1.2838 2452098 18100 2022-12-31 LOW
BlackRock Institutional Trust Company, N.A. Investment Advisor 1.1773 2248677 -3957 2023-01-31 LOW
Norges Bank Investment Management (NBIM) Sovereign Wealth Fund 1.1289 2156134 373254 2022-12-31 LOW
Amundi Asset Management, SAS Investment Advisor/Hedge Fund 0.5958 1137909 -1770 2022-12-31 HIGH
BFT Investment Managers Investment Advisor 0.381 727651 74848 2022-10-31 HIGH
Victory Capital Management Inc. Investment Advisor/Hedge Fund 0.3788 723537 15431 2022-12-31 LOW
BlackRock Advisors (UK) Limited Investment Advisor/Hedge Fund 0.3724 711247 -171409 2022-12-31 LOW
Caisse de Depot et Placement du Quebec Pension Fund 0.3476 663989 654849 2021-12-31 LOW
Geode Capital Management, L.L.C. Investment Advisor/Hedge Fund 0.3023 577343 -15 2023-01-31 LOW
Wellington Management Company, LLP Investment Advisor/Hedge Fund 0.2626 501513 -1908 2022-12-31 LOW
Dimensional Fund Advisors, L.P. Investment Advisor/Hedge Fund 0.2588 494241 4318 2022-12-31 LOW
BlackRock Investment Management (UK) Ltd. Investment Advisor/Hedge Fund 0.2243 428390 0 2022-12-31 LOW
PGGM Vermogensbeheer B.V. Pension Fund 0.1919 366525 285481 2021-12-31 LOW
Janus Henderson Investors Investment Advisor/Hedge Fund 0.1571 300000 0 2022-12-31 LOW

Tại sao nên chọn Capital.com? Những con số của chúng tôi đã tự nói lên điều đó.

Capital.com Group
+500000+

Thương nhân

93000+

Hoạt động khách hàng tháng

$57000000+

Hàng tháng, hàng đầu tư khối lượng

$31000000+

Rút mỗi tháng

Máy tính giao dịch

Calculate your hypothetical P&L if you had opened a CFD trade on a certain date (select a date) and closed on a different date (select a date).

Phí hoa hồng giao dịch
0
  • 1:1
  • 2:1
  • 5:1
  • 10:1
  • 20:1
Đòn bẩy
20:1
  • 20
  • 100
  • 500
  • 1000
  • 10000
Khoản đầu tư
Quy mô giao dịch (Đòn bẩy x Khoản đầu tư):
Mở cửa thị trường

Đóng cửa thị trường

Bán Mua
Industry: Casinos & Gaming (NEC)

3-7 Quai du Point du Jour
BOULOGNE-BILLANCOURT
ILE-DE-FRANCE 92100
FR

Báo cáo thu nhập

  • Annual
  • Quarterly

Mọi người cũng xem

Natural Gas

2.65 Price
+0.380% 1D Chg, %
Phí giao dịch qua đêm cho vị thế mua -0.1071%
Phí giao dịch qua đêm cho vị thế bán 0.0755%
Thời gian phí giao dịch qua đêm 22:00 (UTC)
Chênh lệch 0.005

Oil - Crude

77.52 Price
-0.320% 1D Chg, %
Phí giao dịch qua đêm cho vị thế mua -0.0221%
Phí giao dịch qua đêm cho vị thế bán 0.0069%
Thời gian phí giao dịch qua đêm 22:00 (UTC)
Chênh lệch 0.03

XRP/USD

0.40 Price
+0.030% 1D Chg, %
Phí giao dịch qua đêm cho vị thế mua -0.0500%
Phí giao dịch qua đêm cho vị thế bán 0.0140%
Thời gian phí giao dịch qua đêm 22:00 (UTC)
Chênh lệch 0.00348

BTC/USD

23,246.80 Price
+0.070% 1D Chg, %
Phí giao dịch qua đêm cho vị thế mua -0.0500%
Phí giao dịch qua đêm cho vị thế bán 0.0140%
Thời gian phí giao dịch qua đêm 22:00 (UTC)
Chênh lệch 60.00

Bạn vẫn đang tìm một nhà môi giới đáng tin cậy?

Hãy tham gia cùng hơn 500,000 nhà giao dịch đã lựa chọn Capital.com trên khắp thế giới

1. Tạo và xác minh tài khoản của bạn 2. Nạp tiền 3. Tìm giao dịch