CFD là những công cụ phức tạp và có nguy cơ thua lỗ nhanh chóng do đòn bẩy. 84% tài khoản nhà đầu tư bán lẻ thua lỗ khi giao dịch CFD với nhà cung cấp này. Bạn nên xem xét liệu bạn có hiểu cách hoạt động của CFD hay không và liệu bạn có đủ khả năng chịu rủi ro thua lỗ cao hay không.

Scan to Download iOS&Android APP

Giao dịch Juniper Networks - JNPR CFD

30.76
0.16%
0.13
Thấp: 30.47
Cao: 30.97
Market Trading Hours* (UTC) Open now
Closes on Monday at 21:00

Mon - Fri: 14:30 - 21:00

  • Bản tóm tắt
  • Dữ liệu lịch sử
  • Sự kiện
  • Báo cáo thu nhập
  • Bảng cân đối kế toán
  • Dòng tiền
  • 'Quyền sở hữu
Điều kiện giao dịch
Chênh lệch 0.13
Phí giao dịch qua đêm cho vị thế mua

Long position overnight fee


Margin. Your investment $1,000.00
Phí qua đêm -0.030779 %
Charges from borrowed part ($-1.23)
Trade size with leverage ~ $5,000.00
Money from leverage ~ $4,000.00

Đi tới sàn giao dịch
-0.030779%
Phí giao dịch qua đêm cho vị thế bán

Short position overnight fee


Margin. Your investment $1,000.00
Phí qua đêm -0.013666 %
Charges from borrowed part ($-0.55)
Trade size with leverage ~ $5,000.00
Money from leverage ~ $4,000.00

Đi tới sàn giao dịch
-0.013666%
Thời gian phí giao dịch qua đêm 22:00 (UTC)
Số lượng giao dịch tối thiểu 1
Tiền tệ USD
Ký quỹ 20%
Sở giao dịch chứng khoán United States of America
Hoa hồng trên các giao dịch 0%

*Information provided by Capital.com

Juniper Networks Inc ESG Risk Ratings

High Medium Low Negligible

‘A’ score indicates excellent relative ESG performance and high degree of transparency in reporting material ESG data publicly

Số liệu thống kê chính
Giá đóng cửa trước đó* 30.7
Mở* 30.47
Thay đổi trong 1 năm* -14.05%
Vùng giá trong ngày* 30.47 - 30.97
Vùng giá trong 52 tuần 25.18-38.14
Khối lượng giao dịch trung bình (10 ngày) 5.15M
Khối lượng giao dịch trung bình (3 tháng) 71.52M
Giá trị vốn hóa thị trường 9.97B
Tỷ số P/E 21.49
Cổ phiếu đang lưu hành 324.56M
Doanh thu 5.30B
EPS 1.43
Tỷ suất cổ tức (%) 2.86365
Hệ số rủi ro beta 0.94
Ngày báo cáo thu nhập tiếp theo Apr 24, 2023

Tất cả dữ liệu được cung cấp bởi Refinitiv, ngoại trừ dữ liệu được đánh dấu bằng dấu hoa thị (*) là dữ liệu được cung cấp bởi Capital.com

  • Last Week
  • Last Month
  • Last Year
  • Last two Years
  • Max
  • Daily
  • Weekly
  • Monthly
Date Đóng cửa thị trường Change Change (%) Mở cửa thị trường High Low
Feb 3, 2023 30.70 -0.26 -0.84% 30.96 31.14 30.46
Feb 2, 2023 31.37 0.14 0.45% 31.23 31.62 30.73
Feb 1, 2023 30.93 0.80 2.66% 30.13 30.97 29.64
Jan 31, 2023 32.22 0.40 1.26% 31.82 32.25 31.58
Jan 30, 2023 32.05 0.55 1.75% 31.50 32.09 31.50
Jan 27, 2023 31.93 0.06 0.19% 31.87 32.23 31.78
Jan 26, 2023 32.23 0.31 0.97% 31.92 32.34 31.83
Jan 25, 2023 31.90 0.45 1.43% 31.45 32.04 31.44
Jan 24, 2023 31.92 0.48 1.53% 31.44 32.23 31.26
Jan 23, 2023 31.77 0.33 1.05% 31.44 31.92 31.24
Jan 20, 2023 31.40 0.19 0.61% 31.21 31.44 30.22
Jan 19, 2023 31.38 -0.45 -1.41% 31.83 31.97 31.37
Jan 18, 2023 31.99 0.05 0.16% 31.94 32.97 31.93
Jan 17, 2023 32.04 0.21 0.66% 31.83 32.26 31.83
Jan 13, 2023 31.87 0.66 2.11% 31.21 32.03 31.21
Jan 12, 2023 31.62 -0.30 -0.94% 31.92 32.09 31.54
Jan 11, 2023 32.09 0.33 1.04% 31.76 32.27 31.59
Jan 10, 2023 31.76 0.22 0.70% 31.54 31.93 31.34
Jan 9, 2023 31.76 -0.17 -0.53% 31.93 32.22 31.65
Jan 6, 2023 31.87 0.55 1.76% 31.32 31.99 31.18

Juniper Networks Events

Time (UTC) Country Event
No events scheduled
View all events
  • Hàng năm
  • Hàng quý
2016 2017 2018 2019 2020 2021
Tổng doanh thu 4990.1 5027.2 4647.5 4445.4 4445.1 4735.4
Doanh thu 4990.1 5027.2 4647.5 4445.4 4445.1 4735.4
Chi phí tổng doanh thu 1885.6 1955.1 1906.3 1828.6 1871.4 1995.3
Lợi nhuận gộp 3104.5 3072.1 2741.2 2616.8 2573.7 2740.1
Tổng chi phí hoạt động 4100.4 4179.1 4075.3 4018.5 4147 4408.5
Tổng chi phí Bán hàng/Tổng hợp/Admin 1193.2 1177.7 1158.5 1183.6 1194.2 1302.5
Nghiên cứu & phát triển 1013.7 980.7 1003.2 955.7 958.4 1007.2
Depreciation / Amortization 4.6
Chi phí bất thường (thu nhập) 3.3 65.6 7.3 50.6 123 103.5
Thu nhập hoạt động 889.7 848.1 572.2 426.9 298.1 326.9
Thu nhập lợi tức (chi phí), chi phí từ những hoạt động khác -64.1 -33.6 -37.9 -13.4 -27.4 -18.3
Khác, giá trị ròng 1.8 -2.7 -1.6 0.9 -5.5 1.5
Thu nhập ròng trước thuế 827.4 811.8 532.7 414.4 265.2 310.1
Thu nhập ròng sau thuế 592.7 595.7 569.7 345 257.8 252.7
Thu nhập ròng trước các khoản mục bất thường 592.7 595.7 569.7 345 257.8 252.7
Thu nhập ròng 592.7 306.2 566.9 345 257.8 252.7
Thu nhập có sẵn trên cổ phiếu phổ thông không bao gồm các khoản bất thường 592.7 595.7 569.7 345 257.8 252.7
Thu nhập có sẵn trên cổ phiếu phổ thông bao gồm các khoản bất thường 592.7 306.2 566.9 345 257.8 252.7
Thu nhập ròng pha loãng 592.7 306.2 566.9 345 257.8 252.7
Cổ phiếu bình quân gia quyền pha loãng 387.8 384.2 354.4 348.2 335.2 331.6
Thu nhập pha loãng trên mỗi cổ phiếu không bao gồm các hạng mục đặc biệt 1.52837 1.55049 1.60751 0.99081 0.76909 0.76206
Dividends per Share - Common Stock Primary Issue 0.4 0.4 0.72 0.76 0.8 0.8
Thu nhập chuẩn hóa pha loãng trên mỗi cổ phiếu 1.53446 1.67579 1.65097 1.17969 1.19714 1.03828
Tổng khoản mục bất thường -289.5 -2.8 0
Q1 2021 Q2 2021 Q3 2021 Q4 2021 Q1 2022
Tổng doanh thu 1074.4 1172.3 1188.8 1299.9 1168.2
Doanh thu 1074.4 1172.3 1188.8 1299.9 1168.2
Chi phí tổng doanh thu 458.8 490.4 496.6 549.5 518.8
Lợi nhuận gộp 615.6 681.9 692.2 750.4 649.4
Tổng chi phí hoạt động 1107.2 1086.6 1068.7 1146 1109.7
Tổng chi phí Bán hàng/Tổng hợp/Admin 313.8 328.8 318.4 341.5 333.5
Nghiên cứu & phát triển 254.7 245.8 251.8 254.9 248.6
Chi phí bất thường (thu nhập) 79.9 21.6 1.9 0.1 8.8
Thu nhập hoạt động -32.8 85.7 120.1 153.9 58.5
Thu nhập lợi tức (chi phí), chi phí từ những hoạt động khác -5.8 -10.4 -8.5 6.4 -13.2
Khác, giá trị ròng 0.8 -0.5 0.2 1 0.3
Thu nhập ròng trước thuế -37.8 74.8 111.8 161.3 45.6
Thu nhập ròng sau thuế -31.1 62 88.9 132.9 55.7
Thu nhập ròng trước các khoản mục bất thường -31.1 62 88.9 132.9 55.7
Thu nhập ròng -31.1 62 88.9 132.9 55.7
Thu nhập có sẵn trên cổ phiếu phổ thông không bao gồm các khoản bất thường -31.1 62 88.9 132.9 55.7
Thu nhập có sẵn trên cổ phiếu phổ thông bao gồm các khoản bất thường -31.1 62 88.9 132.9 55.7
Thu nhập ròng pha loãng -31.1 62 88.9 132.9 55.7
Cổ phiếu bình quân gia quyền pha loãng 326.3 330.4 331.1 332.2 331.1
Thu nhập pha loãng trên mỗi cổ phiếu không bao gồm các hạng mục đặc biệt -0.09531 0.18765 0.2685 0.40006 0.16823
Dividends per Share - Common Stock Primary Issue 0.2 0.2 0.2 0.2 0.21
Thu nhập chuẩn hóa pha loãng trên mỗi cổ phiếu 0.06385 0.24184 0.27306 0.40031 0.1855
  • Hàng năm
  • Hàng quý
2016 2017 2018 2019 2020 2021
Tổng tài sản hiện tại 3971.9 4184.5 4581.8 3209.8 3271.2 2956.6
Tiền mặt và đầu tư ngắn hạn 2585.5 3032.6 3559.1 1953.8 1774 1238
Tiền mặt và các khoản tương đương 1833.2 2006.5 2489 1215.8 1361.9 922.5
Đầu tư ngắn hạn 752.3 1026.1 1070.1 738 412.1 315.5
Tổng các khoản phải thu, ròng 1054.1 852 754.6 879.7 964.1 994.4
Accounts Receivable - Trade, Net 1054.1 852 754.6 879.7 964.1 994.4
Total Inventory 91.4 93.8 80.6 90.6 210.2 272.6
Prepaid Expenses 240.9 206.1 187.5 285.7 322.9 434.4
Total Assets 9656.5 9833.8 9363.3 8837.7 9378.3 8887
Property/Plant/Equipment, Total - Net 1063.8 1021.1 951.7 1000.6 946.9 864.3
Property/Plant/Equipment, Total - Gross 2157.1 2223.3 2124.1 2216.3 2263.8 2180
Accumulated Depreciation, Total -1093.3 -1202.2 -1172.4 -1215.7 -1316.9 -1315.7
Goodwill, Net 3081.7 3096.2 3108.8 3337.1 3669.6 3762.1
Intangibles, Net 130.2 128.1 118.5 185.8 266.7 284.3
Long Term Investments 1134.5 988.4 199 589.8 656.6 455.5
Note Receivable - Long Term 43.8
Other Long Term Assets, Total 230.6 415.5 403.5 514.6 567.3 564.2
Total Current Liabilities 1735.9 1738.2 1842.5 1543.9 2161.1 1876.5
Accounts Payable 221 217.6 208.8 219.5 277 273.7
Accrued Expenses 482.9 490.3 454.5 511.5 595.3 664.9
Notes Payable/Short Term Debt 0 0 0 0 0 0
Other Current Liabilities, Total 1032 1030.3 829.3 812.9 867.3 937.9
Total Liabilities 4694 5152.9 4540.1 4227.1 4834.8 4570.1
Total Long Term Debt 2133.7 2136.3 1789.1 1683.9 1705.8 1686.8
Long Term Debt 2133.7 2136.3 1789.1 1683.9 1705.8 1686.8
Other Liabilities, Total 824.4 1278.4 908.5 999.3 967.9 1006.8
Total Equity 4962.5 4680.9 4823.2 4610.6 4543.5 4316.9
Redeemable Preferred Stock 0 0 0 0 0 0
Common Stock 0 0 0 0.003 0.003 0.00322
Additional Paid-In Capital 8281.6 8042.1 7672.8 7370.5 7156.9 6972.6
Retained Earnings (Accumulated Deficit) -3281.8 -3355.8 -2831.4 -2741.4 -2669 -2653.6
Other Equity, Total -37.3 -5.4 -43.7 -48.203 21.497 -30.0032
Total Liabilities & Shareholders’ Equity 9656.5 9833.8 9363.3 8837.7 9378.3 8887
Total Common Shares Outstanding 381.1 365.5 346.4 335.9 327.7 321.6
Current Port. of LT Debt/Capital Leases 349.9 0 421.5 0
Unrealized Gain (Loss) 25.5 29.7 34.1 27.9
Other Current Assets, Total 17.2
Mar 2021 Jun 2021 Sep 2021 Dec 2021 Mar 2022
Tổng tài sản hiện tại 2600.3 2646.1 2739.6 2956.6 3038.3
Tiền mặt và đầu tư ngắn hạn 1283.2 1322.2 1331.8 1238 1306.7
Tiền mặt và các khoản tương đương 989.1 986.7 1010.7 922.5 1013.3
Đầu tư ngắn hạn 294.1 335.5 321.1 315.5 293.4
Tổng các khoản phải thu, ròng 758.9 768.3 774.3 994.4 848.8
Accounts Receivable - Trade, Net 758.9 768.3 774.3 994.4 848.8
Total Inventory 247.1 211.5 223.2 272.6 317
Prepaid Expenses 282.1 325.1 391.9 434.4 463.8
Other Current Assets, Total 29 19 18.4 17.2 102
Total Assets 8711.1 8723.4 8721.4 8887 8827.9
Property/Plant/Equipment, Total - Net 929.4 906 889.5 864.3 842.5
Goodwill, Net 3753.3 3754.1 3754.1 3762.1 3733.9
Intangibles, Net 335.1 315.3 295.1 284.3 215.6
Long Term Investments 481.4 493.2 504 455.5 362.2
Other Long Term Assets, Total 611.6 608.7 539.1 564.2 635.4
Total Current Liabilities 1607.7 1690.9 1639.1 1876.5 1858.4
Accounts Payable 244.8 259.8 269.7 273.7 318.3
Accrued Expenses 465.7 539.9 539.6 664.9 572.7
Notes Payable/Short Term Debt 0 0 0 0 0
Current Port. of LT Debt/Capital Leases 0 0 0 0
Other Current Liabilities, Total 897.2 891.2 829.8 937.9 967.4
Total Liabilities 4281.5 4382.5 4337.6 4570.1 4561
Total Long Term Debt 1685.2 1694.4 1692 1686.8 1648.4
Long Term Debt 1685.2 1694.4 1692 1686.8 1648.4
Other Liabilities, Total 988.6 997.2 1006.5 1006.8 1054.2
Total Equity 4429.6 4340.9 4383.8 4316.9 4266.9
Redeemable Preferred Stock 0 0 0 0 0
Common Stock 0.003 0.003 0.003 0.00322 0.00322
Additional Paid-In Capital 7110.9 7042.8 7036.8 6972.6 6933.1
Retained Earnings (Accumulated Deficit) -2762.6 -2757.8 -2697 -2653.6 -2677.9
Unrealized Gain (Loss) 32.1 33.2 32.5 27.9 22.3
Other Equity, Total 49.197 22.697 11.497 -30.0032 -10.6032
Total Liabilities & Shareholders’ Equity 8711.1 8723.4 8721.4 8887 8827.9
Total Common Shares Outstanding 327.4 324 325.1 321.6 321.8
  • Hàng năm
  • Hàng quý
2016 2017 2018 2019 2020 2021
Thu nhập ròng/khởi điểm 592.7 306.2 566.9 345 257.8 252.7
Tiền từ hoạt động kinh doanh 1126.6 1259.3 861.1 528.9 612 689.7
Tiền từ hoạt động kinh doanh 206.7 225.6 210.5 210.3 212.4 237.4
Deferred Taxes 55.9 -139.6 42.6 2.9 -52.3 71.7
Khoản mục phi tiền mặt 228.1 173 226.7 263 284.6 327
Cash Taxes Paid 173.9 193.5 181 98.8 84.1 113.2
Lãi suất đã trả 92.8 93.9 94 90.6 87.2 62.6
Thay đổi vốn lưu động 43.2 694.1 -185.6 -292.3 -90.5 -199.1
Tiền từ hoạt động đầu tư -417 -303 564.8 -528.2 -288.9 13.8
Chi phí vốn -214.7 -151.2 -147.4 -109.6 -100.4 -100
Các khoản mục dòng tiền đầu tư khác, tổng cộng -202.3 -151.8 712.2 -418.6 -188.5 113.8
Tiền từ các hoạt động tài chính -236.3 -794.8 -968.6 -1228.8 -222.4 -1131.7
Các khoản mục của dòng tiền tài trợ -15.5 16.9 -19.6 -14.6 -48.1 -61.7
Total Cash Dividends Paid -152.5 -150.4 -249.3 -260.1 -264.1 -259.1
Phát hành (hưu trí) cổ phiếu, ròng -262.3 -661.3 -699.7 -499.3 -326.4 -387.1
Phát hành (mua lại) cổ phần, ròng 194 0 0 -454.8 416.2 -423.8
Ảnh hưởng của ngoại hối -14 17 -10.6 -1.2 5.8 -12.1
Thay đổi ròng bằng tiền mặt 459.3 178.5 446.7 -1229.3 106.5 -440.3
Mar 2021 Jun 2021 Sep 2021 Dec 2021 Mar 2022
Net income/Starting Line -31.1 30.9 119.8 252.7 55.7
Cash From Operating Activities 179.8 437 573.7 689.7 193.1
Cash From Operating Activities 60.4 120.9 179.3 237.4 56.3
Non-Cash Items 125.9 198.1 264.5 327 62.1
Changes in Working Capital 24.6 87.1 10.1 -199.1 19
Cash From Investing Activities 102.4 20.6 -1.8 13.8 63.9
Capital Expenditures -19.7 -41.1 -69.5 -100 -25
Other Investing Cash Flow Items, Total 122.1 61.7 67.7 113.8 88.9
Cash From Financing Activities -651 -829.6 -918.4 -1131.7 -165.2
Financing Cash Flow Items -58.3 -61.7 -61.7 -61.7 0
Total Cash Dividends Paid -65.2 -129.9 -194.9 -259.1 -67.5
Issuance (Retirement) of Stock, Net -103.7 -214.2 -238 -387.1 -97.7
Issuance (Retirement) of Debt, Net -423.8 -423.8 -423.8 -423.8 0
Foreign Exchange Effects -2 -1.6 -3.7 -12.1 -1.7
Net Change in Cash -370.8 -373.6 -350.2 -440.3 90.1
Deferred Taxes 71.7
Tên nhà đầu tư Loại nhà đầu tư Tỷ lệ phần trăm dư nợ Cổ phần nắm giữ Cổ phần nắm giữ thay đổi Ngày sở hữu Xếp hạng doanh thu
Dodge & Cox Investment Advisor/Hedge Fund 11.9705 38850758 -1883500 2022-09-30 LOW
The Vanguard Group, Inc. Investment Advisor/Hedge Fund 11.9182 38681169 337827 2022-09-30 LOW
BlackRock Institutional Trust Company, N.A. Investment Advisor 6.5996 21419458 210991 2022-09-30 LOW
State Street Global Advisors (US) Investment Advisor/Hedge Fund 4.4866 14561492 93536 2022-09-30 LOW
First Trust Advisors L.P. Investment Advisor 3.521 11427573 649160 2022-09-30 MED
Geode Capital Management, L.L.C. Investment Advisor/Hedge Fund 2.2449 7285933 65838 2022-09-30 LOW
Millennium Management LLC Hedge Fund 1.9835 6437521 3701290 2022-09-30 HIGH
Legal & General Investment Management Ltd. Investment Advisor/Hedge Fund 1.9644 6375439 -151834 2022-09-30 LOW
Point72 Asset Management, L.P. Hedge Fund 1.9273 6255266 4939786 2022-09-30 HIGH
Acadian Asset Management LLC Investment Advisor/Hedge Fund 1.6461 5342666 -597258 2022-09-30 MED
Dimensional Fund Advisors, L.P. Investment Advisor/Hedge Fund 1.418 4602091 -68888 2022-09-30 LOW
Whale Rock Capital Management LLC Hedge Fund 1.3752 4463388 222004 2022-09-30 HIGH
BlackRock Asset Management Ireland Limited Investment Advisor 1.1781 3823621 -366479 2022-09-30 LOW
Fidelity International Investment Advisor 1.1634 3775800 73017 2022-09-30 LOW
Mellon Investments Corporation Investment Advisor/Hedge Fund 1.154 3745411 -496145 2022-09-30 LOW
Invesco Capital Management LLC Investment Advisor 1.042 3381976 -24979 2022-09-30 LOW
Norges Bank Investment Management (NBIM) Sovereign Wealth Fund 1.0098 3277293 24877 2021-12-31 LOW
Citadel Advisors LLC Hedge Fund 0.827 2684225 2659372 2022-09-30 HIGH
Charles Schwab Investment Management, Inc. Investment Advisor 0.8192 2658768 39350 2022-09-30 LOW
Jacobs Levy Equity Management, Inc. Investment Advisor/Hedge Fund 0.7491 2431242 -242534 2022-09-30 MED

Tại sao nên chọn Capital.com? Những con số của chúng tôi đã tự nói lên điều đó.

Capital.com Group
+485000+

Thương nhân

65000+

Hoạt động khách hàng tháng

$48000000+

Hàng tháng, hàng đầu tư khối lượng

$28000000+

Rút mỗi tháng

Máy tính giao dịch

Calculate your hypothetical P&L if you had opened a CFD trade on a certain date (select a date) and closed on a different date (select a date).

Phí hoa hồng giao dịch
0
  • 1:1
  • 2:1
  • 5:1
  • 10:1
  • 20:1
Đòn bẩy
20:1
  • 20
  • 100
  • 500
  • 1000
  • 10000
Khoản đầu tư
Quy mô giao dịch (Đòn bẩy x Khoản đầu tư):
Mở cửa thị trường

Đóng cửa thị trường

Bán Mua
Industry: Communications & Networking (NEC)

1133 Innovation Way
SUNNYVALE
CALIFORNIA 94089
US

Báo cáo thu nhập

  • Annual
  • Quarterly

Mọi người cũng xem

Oil - Crude

74.58 Price
+1.500% 1D Chg, %
Phí giao dịch qua đêm cho vị thế mua -0.0248%
Phí giao dịch qua đêm cho vị thế bán 0.0087%
Thời gian phí giao dịch qua đêm 22:00 (UTC)
Chênh lệch 0.03

XRP/USD

0.40 Price
+1.050% 1D Chg, %
Phí giao dịch qua đêm cho vị thế mua -0.0500%
Phí giao dịch qua đêm cho vị thế bán 0.0140%
Thời gian phí giao dịch qua đêm 22:00 (UTC)
Chênh lệch 0.00322

US100

12,484.00 Price
-0.630% 1D Chg, %
Phí giao dịch qua đêm cho vị thế mua -0.0188%
Phí giao dịch qua đêm cho vị thế bán 0.0075%
Thời gian phí giao dịch qua đêm 22:00 (UTC)
Chênh lệch 1.8

BTC/USD

23,062.30 Price
+0.560% 1D Chg, %
Phí giao dịch qua đêm cho vị thế mua -0.0500%
Phí giao dịch qua đêm cho vị thế bán 0.0140%
Thời gian phí giao dịch qua đêm 22:00 (UTC)
Chênh lệch 60.00

Bạn vẫn đang tìm một nhà môi giới đáng tin cậy?

Hãy tham gia cùng hơn 485,000 nhà giao dịch đã lựa chọn Capital.com trên khắp thế giới

1. Tạo và xác minh tài khoản của bạn 2. Nạp tiền 3. Tìm giao dịch