CFD là những công cụ phức tạp và có nguy cơ thua lỗ nhanh chóng do đòn bẩy. 84% tài khoản nhà đầu tư bán lẻ thua lỗ khi giao dịch CFD với nhà cung cấp này. Bạn nên xem xét liệu bạn có hiểu cách hoạt động của CFD hay không và liệu bạn có đủ khả năng chịu rủi ro thua lỗ cao hay không.

Scan to Download iOS&Android APP

Giao dịch JM - JM CFD

223.2
0%
1.2
Thấp: 222.4
Cao: 226.4
Market Trading Hours* (UTC) Opens on Thursday at 08:10

Mon - Fri: 08:10 - 16:25

  • Bản tóm tắt
  • Dữ liệu lịch sử
  • Sự kiện
  • Báo cáo thu nhập
  • Bảng cân đối kế toán
  • Dòng tiền
  • 'Quyền sở hữu
Điều kiện giao dịch
Chênh lệch 1.2
Phí giao dịch qua đêm cho vị thế mua

Long position overnight fee


Margin. Your investment $1,000.00
Phí qua đêm -0.025632 %
Charges from borrowed part ($-1.03)
Trade size with leverage ~ $5,000.00
Money from leverage ~ $4,000.00

Đi tới sàn giao dịch
-0.025632%
Phí giao dịch qua đêm cho vị thế bán

Short position overnight fee


Margin. Your investment $1,000.00
Phí qua đêm -0.018813 %
Charges from borrowed part ($-0.75)
Trade size with leverage ~ $5,000.00
Money from leverage ~ $4,000.00

Đi tới sàn giao dịch
-0.018813%
Thời gian phí giao dịch qua đêm 22:00 (UTC)
Số lượng giao dịch tối thiểu 1
Tiền tệ SEK
Ký quỹ 20%
Sở giao dịch chứng khoán Sweden
Hoa hồng trên các giao dịch 0%

*Information provided by Capital.com

JM AB ESG Risk Ratings

High Medium Low Negligible

‘B’ score indicates good relative ESG performance and above average degree of transparency in reporting material ESG data publicly.

Số liệu thống kê chính
Giá đóng cửa trước đó* 223.2
Mở* 225.6
Thay đổi trong 1 năm* -33.96%
Vùng giá trong ngày* 222.4 - 226.4
Vùng giá trong 52 tuần 146.50-347.40
Khối lượng giao dịch trung bình (10 ngày) 614.55K
Khối lượng giao dịch trung bình (3 tháng) 6.19M
Giá trị vốn hóa thị trường 15.28B
Tỷ số P/E 9.82
Cổ phiếu đang lưu hành 64.50M
Doanh thu 15.75B
EPS 22.80
Tỷ suất cổ tức (%) 6.25559
Hệ số rủi ro beta 1.24
Ngày báo cáo thu nhập tiếp theo Apr 27, 2023

Tất cả dữ liệu được cung cấp bởi Refinitiv, ngoại trừ dữ liệu được đánh dấu bằng dấu hoa thị (*) là dữ liệu được cung cấp bởi Capital.com

  • Last Week
  • Last Month
  • Last Year
  • Last two Years
  • Max
  • Daily
  • Weekly
  • Monthly
Date Đóng cửa thị trường Change Change (%) Mở cửa thị trường High Low
Feb 7, 2023 223.2 0.4 0.18% 222.8 225.2 220.4
Feb 6, 2023 227.4 -9.4 -3.97% 236.8 237.4 222.6
Feb 3, 2023 242.4 5.8 2.45% 236.6 247.6 232.4
Feb 2, 2023 237.4 2.8 1.19% 234.6 238.0 225.0
Feb 1, 2023 235.8 18.2 8.36% 217.6 238.2 214.4
Jan 31, 2023 193.8 -9.0 -4.44% 202.8 203.6 193.7
Jan 30, 2023 201.0 -5.8 -2.80% 206.8 206.8 197.5
Jan 27, 2023 202.4 0.2 0.10% 202.2 205.0 198.7
Jan 26, 2023 201.4 4.2 2.13% 197.2 205.6 196.2
Jan 25, 2023 203.8 -0.2 -0.10% 204.0 204.8 202.2
Jan 24, 2023 202.4 0.4 0.20% 202.0 204.0 200.4
Jan 23, 2023 203.6 3.4 1.70% 200.2 203.6 197.0
Jan 20, 2023 197.4 -0.6 -0.30% 198.0 200.2 195.7
Jan 19, 2023 195.5 -2.7 -1.36% 198.2 200.8 194.6
Jan 18, 2023 203.6 -0.6 -0.29% 204.2 207.2 201.0
Jan 17, 2023 206.8 -0.6 -0.29% 207.4 209.0 203.6
Jan 16, 2023 208.2 6.2 3.07% 202.0 208.8 200.8
Jan 13, 2023 201.4 -0.8 -0.40% 202.2 207.6 200.0
Jan 12, 2023 203.8 5.7 2.88% 198.1 204.4 193.8
Jan 11, 2023 198.9 8.3 4.35% 190.6 199.2 190.6

JM Events

Time (UTC) Country Event
No events scheduled
View all events
  • Hàng năm
  • Hàng quý
2016 2017 2018 2019 2020 2021
Tổng doanh thu 15752 17275 15680 15605 16291 15650
Doanh thu 15752 17275 15680 15605 16291 15650
Chi phí tổng doanh thu 12821 13828 12776 12750 13337 12435
Lợi nhuận gộp 2931 3447 2904 2855 2954 3215
Tổng chi phí hoạt động 13741 14544 13804 13623 14273 13423
Tổng chi phí Bán hàng/Tổng hợp/Admin 935 1005 1041 979 957 1032
Chi phí bất thường (thu nhập) -15 -289 -13 -106 -21 -45
Thu nhập hoạt động 2011 2731 1876 1982 2018 2227
Thu nhập lợi tức (chi phí), chi phí từ những hoạt động khác -60 -33 -37 -65 -75 -60
Thu nhập ròng trước thuế 1951 2666 1807 1882 1917 2147
Thu nhập ròng sau thuế 1540 2259 1423 1526 1539 1804
Thu nhập ròng trước các khoản mục bất thường 1540 2259 1423 1526 1539 1804
Thu nhập ròng 1540 2259 1423 1526 1539 1804
Thu nhập có sẵn trên cổ phiếu phổ thông không bao gồm các khoản bất thường 1540 2259 1423 1526 1539 1804
Thu nhập có sẵn trên cổ phiếu phổ thông bao gồm các khoản bất thường 1540 2259 1423 1526 1539 1804
Thu nhập ròng pha loãng 1540 2259 1423 1526 1539 1804
Cổ phiếu bình quân gia quyền pha loãng 72.7258 70.844 69.8654 69.9856 70.0614 69.5605
Thu nhập pha loãng trên mỗi cổ phiếu không bao gồm các hạng mục đặc biệt 21.1754 31.8869 20.3677 21.8045 21.9664 25.9343
Dividends per Share - Common Stock Primary Issue 9.5 11 12 12.5 12.75 13.5
Thu nhập chuẩn hóa pha loãng trên mỗi cổ phiếu 21.0126 28.4303 20.2212 20.5764 21.7258 25.3907
Khác, giá trị ròng -32 -32 -35 -26 -20
Other Operating Expenses, Total 1
Q2 2021 Q3 2021 Q4 2021 Q1 2022 Q2 2022
Tổng doanh thu 4058 3120 4927 3835 3668
Doanh thu 4058 3120 4927 3835 3668
Chi phí tổng doanh thu 3178 2504 3894 3128 2932
Lợi nhuận gộp 880 616 1033 707 736
Tổng chi phí hoạt động 3472 2698 4160 3378 3259
Tổng chi phí Bán hàng/Tổng hợp/Admin 300 210 277 258 319
Chi phí bất thường (thu nhập) -6 -16 -12 -7 6
Thu nhập hoạt động 586 422 767 457 409
Thu nhập lợi tức (chi phí), chi phí từ những hoạt động khác -15 -13 -37 -17 -13
Khác, giá trị ròng -6 -7 20 -4 -7
Thu nhập ròng trước thuế 565 402 750 436 389
Thu nhập ròng sau thuế 478 304 675 345 308
Thu nhập ròng trước các khoản mục bất thường 478 304 675 345 308
Thu nhập ròng 478 304 675 345 308
Thu nhập có sẵn trên cổ phiếu phổ thông không bao gồm các khoản bất thường 478 304 675 344 309
Thu nhập có sẵn trên cổ phiếu phổ thông bao gồm các khoản bất thường 478 304 675 344 309
Thu nhập ròng pha loãng 478 304 675 344 309
Cổ phiếu bình quân gia quyền pha loãng 69.9127 69.4858 68.9808 68.7945 68.099
Thu nhập pha loãng trên mỗi cổ phiếu không bao gồm các hạng mục đặc biệt 6.8371 4.37499 9.78533 5.0004 4.53751
Dividends per Share - Common Stock Primary Issue 0 0 13.5 0 0
Thu nhập chuẩn hóa pha loãng trên mỗi cổ phiếu 6.76449 4.20086 9.62876 4.91988 4.60727
Other Operating Expenses, Total 1 -1 2
Total Adjustments to Net Income -1 1
  • Hàng năm
  • Hàng quý
2016 2017 2018 2019 2020 2021
Tổng tài sản hiện tại 14102 18902 20434 22553 22653 23807
Tiền mặt và đầu tư ngắn hạn 2735 6050 5022 5752 7638 8779
Cash 1327
Đầu tư ngắn hạn 1408 3478 3340 3355 4601 4798
Tổng các khoản phải thu, ròng 1319 1595 1904 1638 1323 1055
Accounts Receivable - Trade, Net 999 1124 1090 912 802 636
Total Inventory 9796 10908 12899 14118 12654 13091
Prepaid Expenses 19 40 42 29 35 49
Other Current Assets, Total 233 309 567 1016 1003 833
Total Assets 14332 19111 20648 22972 23088 24391
Property/Plant/Equipment, Total - Net 12 15 19 214 165 263
Property/Plant/Equipment, Total - Gross 97 105 118 322 276 381
Accumulated Depreciation, Total -85 -90 -99 -108 -111 -119
Goodwill, Net 185 176 180 186 168 180
Long Term Investments 33 18 15 19 95 141
Total Current Liabilities 6460 9973 10158 10535 10683 11793
Accounts Payable 668 842 902 1015 819 780
Accrued Expenses 1283 1526 1315 1423 1419 1430
Notes Payable/Short Term Debt 0 0 0 0 0 0
Current Port. of LT Debt/Capital Leases 2055 4331 4968 5320 6480 7566
Other Current Liabilities, Total 2454 3274 2973 2777 1965 2017
Total Liabilities 9381 13068 14004 15846 15490 16006
Total Long Term Debt 517 203 146 1359 1180 818
Long Term Debt 517 203 146 538 513 190
Deferred Income Tax 677 679 681 639 603 584
Other Liabilities, Total 1727 2213 3019 3313 3024 2811
Total Equity 4951 6043 6644 7126 7598 8385
Common Stock 73 71 70 70 70 70
Additional Paid-In Capital 881 892 895 897 898 935
Retained Earnings (Accumulated Deficit) 3997 5080 5679 6159 6630 7379
Total Liabilities & Shareholders’ Equity 14332 19111 20648 22972 23088 24391
Total Common Shares Outstanding 71.4483 69.5833 69.5833 69.5833 69.5833 68.6488
Tiền mặt và các khoản tương đương 2572 1682 2397 3037 3981
Capital Lease Obligations 821 667 628
Other Long Term Assets, Total 7 0
Other Equity, Total 1
Jun 2021 Sep 2021 Dec 2021 Mar 2022 Jun 2022
Tổng tài sản hiện tại 22650 22972 23807 23801 23582
Tiền mặt và đầu tư ngắn hạn 2969 3022 8779 4115 2481
Tiền mặt và các khoản tương đương 2969 3022 3981 4115 2481
Tổng các khoản phải thu, ròng 5653 5631 1055 6004 6517
Accounts Receivable - Trade, Net 5653 5631 636 6004 6517
Total Inventory 13226 13433 13091 13066 13838
Other Current Assets, Total 802 886 833 616 746
Total Assets 23227 23610 24391 24400 24127
Other Long Term Assets, Total 577 405 352 545
Total Current Liabilities 11192 11490 11793 11721 12091
Notes Payable/Short Term Debt 0 0 0 0 0
Current Port. of LT Debt/Capital Leases 6587 7130 7566 7573 7767
Other Current Liabilities, Total 4605 4360 2017 4148 4324
Total Liabilities 15632 15830 16006 15738 16180
Total Long Term Debt 1093 906 818 636 744
Long Term Debt 1093 906 818 636 744
Other Liabilities, Total 3347 3434 2811 3381 3345
Total Equity 7595 7780 8385 8662 7947
Other Equity, Total 7595 7780 8385 8662 7947
Total Liabilities & Shareholders’ Equity 23227 23610 24391 24400 24127
Total Common Shares Outstanding 69.1979 68.9109 68.6488 68.2771 67.3268
Property/Plant/Equipment, Total - Net 233 263 247
Đầu tư ngắn hạn 4798
Prepaid Expenses 49
Goodwill, Net 180
Long Term Investments 141
Accounts Payable 780
Accrued Expenses 1430
Deferred Income Tax 584
  • Hàng năm
  • Hàng quý
2016 2017 2018 2019 2020 2021
Thu nhập ròng/khởi điểm 1931 2456 1876 1982 2018 2227
Tiền từ hoạt động kinh doanh 1572 -3 -3615 -1403 -710 -961
Tiền từ hoạt động kinh doanh 8 7 8 114 105 113
Khoản mục phi tiền mặt 294 -729 -1533 -1670 -1859 -3318
Cash Taxes Paid 413 361 697 433 484 549
Lãi suất đã trả 34 37 43 62 76 59
Thay đổi vốn lưu động -661 -1737 -3966 -1829 -974 17
Tiền từ hoạt động đầu tư -6 300 -8 -7 -79 -17
Các khoản mục dòng tiền đầu tư khác, tổng cộng -6 300 -8 -7 -79 -17
Tiền từ các hoạt động tài chính -1327 757 2730 2118 1437 1911
Total Cash Dividends Paid -602 -675 -765 -835 -870 -887
Phát hành (hưu trí) cổ phiếu, ròng -500 -500 0 -375
Phát hành (mua lại) cổ phần, ròng -225 1932 3495 2953 2307 3175
Ảnh hưởng của ngoại hối 6 -2 3 7 -8 11
Thay đổi ròng bằng tiền mặt 245 1052 -890 715 640 944
Các khoản mục của dòng tiền tài trợ -2
Jun 2021 Sep 2021 Dec 2021 Mar 2022 Jun 2022
Cash From Operating Activities -161 -1174 -961 -305 -1394
Cash Taxes Paid 328 438 549 151 300
Changes in Working Capital -161 -1174 -961 -305 -1394
Cash From Investing Activities 0 -1 -17 -6 0
Other Investing Cash Flow Items, Total 0 -1 -17 -6 0
Cash From Financing Activities 91 1157 1911 433 -114
Total Cash Dividends Paid -887 -887 -887 0 -922
Issuance (Retirement) of Stock, Net -125 -250 -375 -124 -324
Issuance (Retirement) of Debt, Net 1103 2294 3175 557 1131
Net Change in Cash -70 -18 944 122 -1508
Financing Cash Flow Items -2 1
Foreign Exchange Effects 11
Tên nhà đầu tư Loại nhà đầu tư Tỷ lệ phần trăm dư nợ Cổ phần nắm giữ Cổ phần nắm giữ thay đổi Ngày sở hữu Xếp hạng doanh thu
Samhällsbyggnadsbolaget i Norden AB Corporation 30.6124 20901767 0 2022-12-31 LOW
AMF Tjänstepension AB Pension Fund 11.4408 7811656 0 2022-12-31 LOW
Swedbank Robur Fonder AB Investment Advisor/Hedge Fund 5.9677 4074682 610968 2022-12-31 LOW
Handelsbanken Kapitalförvaltning AB Investment Advisor/Hedge Fund 3.6662 2503256 252160 2022-12-31 LOW
The Vanguard Group, Inc. Investment Advisor/Hedge Fund 3.444 2351510 28209 2022-12-31 LOW
Dimensional Fund Advisors, L.P. Investment Advisor/Hedge Fund 2.8556 1949794 -31007 2022-12-31 LOW
Norges Bank Investment Management (NBIM) Sovereign Wealth Fund 2.487 1698074 -66683 2022-12-31 LOW
AFA Försäkring AB Insurance Company 1.9862 1356187 552704 2022-12-31 LOW
Lansförsäkringar Fondförvaltning AB Investment Advisor 1.866 1274053 265633 2022-12-31 LOW
Folksam Group Insurance Company 1.7733 1210808 -62514 2022-09-30 LOW
BlackRock Institutional Trust Company, N.A. Investment Advisor 1.0763 734919 866 2023-01-31 LOW
C WorldWide Asset Management Fondsmaeglerselskab A/S Investment Advisor 0.8766 598513 -2189 2022-12-31 LOW
Nordea Funds Oy Investment Advisor 0.7277 496879 -38333 2022-12-31 LOW
Marlborough International Management Limited Investment Advisor 0.5756 393001 0 2022-06-30 HIGH
E.Öhman J:or Fonder AB Investment Advisor 0.5333 364138 -925 2022-12-31 LOW
SEB Investment Management AB Investment Advisor 0.5299 361794 -5970 2022-12-31 LOW
Mellon Investments Corporation Investment Advisor/Hedge Fund 0.4842 330623 1747 2023-01-31 LOW
Storebrand Kapitalforvaltning AS Investment Advisor 0.447 305184 0 2022-12-31 LOW
Charles Schwab Investment Management, Inc. Investment Advisor 0.4409 301063 620 2023-01-31 LOW
BlackRock Investment Management (UK) Ltd. Investment Advisor/Hedge Fund 0.3835 261867 0 2022-12-31 LOW

Tại sao nên chọn Capital.com? Những con số của chúng tôi đã tự nói lên điều đó.

Capital.com Group
+500000+

Thương nhân

93000+

Hoạt động khách hàng tháng

$57000000+

Hàng tháng, hàng đầu tư khối lượng

$31000000+

Rút mỗi tháng

Máy tính giao dịch

Calculate your hypothetical P&L if you had opened a CFD trade on a certain date (select a date) and closed on a different date (select a date).

Phí hoa hồng giao dịch
0
  • 1:1
  • 2:1
  • 5:1
  • 10:1
  • 20:1
Đòn bẩy
20:1
  • 20
  • 100
  • 500
  • 1000
  • 10000
Khoản đầu tư
Quy mô giao dịch (Đòn bẩy x Khoản đầu tư):
Mở cửa thị trường

Đóng cửa thị trường

Bán Mua
Industry: Homebuilding (NEC)

Gustav Iii:S Boulevard 64
SOLNA
STOCKHOLM 169 74
SE

Báo cáo thu nhập

  • Annual
  • Quarterly

Mọi người cũng xem

XRP/USD

0.40 Price
-1.240% 1D Chg, %
Phí giao dịch qua đêm cho vị thế mua -0.0500%
Phí giao dịch qua đêm cho vị thế bán 0.0140%
Thời gian phí giao dịch qua đêm 22:00 (UTC)
Chênh lệch 0.00364

US100

12,521.50 Price
-1.430% 1D Chg, %
Phí giao dịch qua đêm cho vị thế mua -0.0191%
Phí giao dịch qua đêm cho vị thế bán 0.0077%
Thời gian phí giao dịch qua đêm 22:00 (UTC)
Chênh lệch 1.8

Natural Gas

2.42 Price
-7.700% 1D Chg, %
Phí giao dịch qua đêm cho vị thế mua -0.1199%
Phí giao dịch qua đêm cho vị thế bán 0.0847%
Thời gian phí giao dịch qua đêm 22:00 (UTC)
Chênh lệch 0.005

Oil - Crude

78.41 Price
+1.070% 1D Chg, %
Phí giao dịch qua đêm cho vị thế mua -0.0165%
Phí giao dịch qua đêm cho vị thế bán 0.0022%
Thời gian phí giao dịch qua đêm 22:00 (UTC)
Chênh lệch 0.03

Bạn vẫn đang tìm một nhà môi giới đáng tin cậy?

Hãy tham gia cùng hơn 500,000 nhà giao dịch đã lựa chọn Capital.com trên khắp thế giới

1. Tạo và xác minh tài khoản của bạn 2. Nạp tiền 3. Tìm giao dịch