CFD là những công cụ phức tạp và có nguy cơ thua lỗ nhanh chóng do đòn bẩy. 84% tài khoản nhà đầu tư bán lẻ thua lỗ khi giao dịch CFD với nhà cung cấp này. Bạn nên xem xét liệu bạn có hiểu cách hoạt động của CFD hay không và liệu bạn có đủ khả năng chịu rủi ro thua lỗ cao hay không.

Scan to Download iOS&Android APP

Giao dịch Ionis Pharmaceuticals, Inc. - IONS CFD

35.35
0.23%
0.04
Thấp: 34.92
Cao: 35.49
Market Trading Hours* (UTC) Open now
Closes on Wednesday at 20:00

Mon - Fri: 13:30 - 20:00

  • Bản tóm tắt
  • Dữ liệu lịch sử
  • Sự kiện
  • Báo cáo thu nhập
  • Bảng cân đối kế toán
  • Dòng tiền
  • 'Quyền sở hữu
Điều kiện giao dịch
Chênh lệch 0.04
Phí giao dịch qua đêm cho vị thế mua

Long position overnight fee


Margin. Your investment $1,000.00
Phí qua đêm -0.024068 %
Charges from borrowed part ($-0.96)
Trade size with leverage ~ $5,000.00
Money from leverage ~ $4,000.00

Đi tới sàn giao dịch
-0.024068%
Phí giao dịch qua đêm cho vị thế bán

Short position overnight fee


Margin. Your investment $1,000.00
Phí qua đêm 0.001846 %
Charges from borrowed part ($0.07)
Trade size with leverage ~ $5,000.00
Money from leverage ~ $4,000.00

Đi tới sàn giao dịch
0.001846%
Thời gian phí giao dịch qua đêm 21:00 (UTC)
Số lượng giao dịch tối thiểu 1
Tiền tệ USD
Ký quỹ 20%
Sở giao dịch chứng khoán United States of America
Hoa hồng trên các giao dịch 0%

*Information provided by Capital.com

Số liệu thống kê chính
Giá đóng cửa trước đó* 35.47
Mở* 35.15
Thay đổi trong 1 năm* 1.03%
Vùng giá trong ngày* 34.92 - 35.49
Vùng giá trong 52 tuần 31.46-48.82
Khối lượng giao dịch trung bình (10 ngày) 914.93K
Khối lượng giao dịch trung bình (3 tháng) 19.30M
Giá trị vốn hóa thị trường 5.09B
Tỷ số P/E -100.00K
Cổ phiếu đang lưu hành 142.95M
Doanh thu 587.37M
EPS -1.90
Tỷ suất cổ tức (%) N/A
Hệ số rủi ro beta 0.54
Ngày báo cáo thu nhập tiếp theo May 2, 2023

Tất cả dữ liệu được cung cấp bởi Refinitiv, ngoại trừ dữ liệu được đánh dấu bằng dấu hoa thị (*) là dữ liệu được cung cấp bởi Capital.com

  • Last Week
  • Last Month
  • Last Year
  • Last two Years
  • Max
  • Daily
  • Weekly
  • Monthly
Date Đóng cửa thị trường Change Change (%) Mở cửa thị trường High Low
Mar 21, 2023 35.47 0.53 1.52% 34.94 35.75 34.67
Mar 20, 2023 35.45 -0.31 -0.87% 35.76 36.04 35.03
Mar 17, 2023 35.04 0.77 2.25% 34.27 35.20 33.70
Mar 16, 2023 34.86 1.50 4.50% 33.36 35.00 33.36
Mar 15, 2023 34.15 0.99 2.99% 33.16 34.18 32.63
Mar 14, 2023 33.74 0.43 1.29% 33.31 33.88 32.39
Mar 13, 2023 33.50 0.15 0.45% 33.35 34.65 33.35
Mar 10, 2023 33.91 0.05 0.15% 33.86 34.75 33.52
Mar 9, 2023 34.62 -0.80 -2.26% 35.42 35.72 34.28
Mar 8, 2023 35.62 0.12 0.34% 35.50 35.83 35.15
Mar 7, 2023 35.65 -0.22 -0.61% 35.87 36.14 35.49
Mar 6, 2023 36.12 -0.10 -0.28% 36.22 36.63 35.81
Mar 3, 2023 36.45 0.91 2.56% 35.54 36.71 35.01
Mar 2, 2023 35.66 0.39 1.11% 35.27 35.84 35.07
Mar 1, 2023 35.89 0.28 0.79% 35.61 36.31 34.93
Feb 28, 2023 35.71 0.62 1.77% 35.09 36.58 34.60
Feb 27, 2023 36.08 0.24 0.67% 35.84 36.38 34.90
Feb 24, 2023 35.56 -0.50 -1.39% 36.06 36.16 35.25
Feb 23, 2023 36.50 0.65 1.81% 35.85 36.82 34.92
Feb 22, 2023 36.74 -1.03 -2.73% 37.77 38.21 35.46

Ionis Pharmaceuticals, Inc. Events

Thời gian (UTC) (UTC) Quốc gia Sự kiện
No events scheduled
Xem tất cả các sự kiện
  • Hàng năm
  • Hàng quý
2021 2020 2019 2018 2017
Tổng doanh thu 810.456 729.264 1122.6 599.674 514.179
Doanh thu 810.456 729.264 1122.6 599.674 514.179
Chi phí tổng doanh thu 10.842 11.947 4.384 1.82 0
Lợi nhuận gộp 799.614 717.317 1118.21 597.854 514.179
Tổng chi phí hoạt động 849.269 901.346 822.912 661.046 490.821
Tổng chi phí Bán hàng/Tổng hợp/Admin 170.947 332.222 286.644 244.622 108.488
Nghiên cứu & phát triển 634.953 526.877 465.688 414.604 374.644
Chi phí bất thường (thu nhập) 32.527 30.3 66.196 0 7.689
Thu nhập hoạt động -38.813 -172.082 299.687 -61.372 23.358
Thu nhập lợi tức (chi phí), chi phí từ những hoạt động khác 10.798 37.592 39.765 -14.602 -36.573
Khác, giá trị ròng -1.133 -0.062 -0.686 -0.182 -3.548
Thu nhập ròng trước thuế -29.148 -134.552 338.766 -76.156 -16.763
Thu nhập ròng sau thuế -28.597 -479.743 287.259 -117.115 96.517
Lợi ích thiểu số 0 35.48 -9.116 58.756 11.129
Thu nhập ròng trước các khoản mục bất thường -28.597 -444.263 278.143 -58.359 107.646
Thu nhập ròng -28.597 -444.263 278.143 273.741 0.346
Thu nhập có sẵn trên cổ phiếu phổ thông không bao gồm các khoản bất thường -28.597 -444.263 278.143 -58.359 107.646
Thu nhập có sẵn trên cổ phiếu phổ thông bao gồm các khoản bất thường -28.597 -444.263 278.143 273.741 0.346
Điều chỉnh pha loãng 0 0
Thu nhập ròng pha loãng -28.597 -444.263 278.143 273.741 0.346
Cổ phiếu bình quân gia quyền pha loãng 141.021 139.612 153.164 134.056 126.098
Thu nhập pha loãng trên mỗi cổ phiếu không bao gồm các hạng mục đặc biệt -0.20279 -3.18213 1.81598 -0.43533 0.85367
Thu nhập chuẩn hóa pha loãng trên mỗi cổ phiếu -0.05286 -3.04106 2.18246 -0.43533 0.8933
Tổng khoản mục bất thường 332.1 -107.3
Mar 2022 Dec 2021 Sep 2021 Jun 2021 Mar 2021
Tổng doanh thu 141.919 440.006 133.093 125.75 111.607
Doanh thu 141.919 440.006 133.093 125.75 111.607
Chi phí tổng doanh thu 4.17 2.226 3.079 2.958 2.578
Lợi nhuận gộp 137.749 437.78 130.014 122.792 109.029
Tổng chi phí hoạt động 199.423 219.401 218.942 207.346 203.578
Tổng chi phí Bán hàng/Tổng hợp/Admin 34.127 37.6 31.093 56.455 61.199
Nghiên cứu & phát triển 161.126 179.575 184.77 139.306 139.801
Thu nhập hoạt động -57.504 220.605 -85.849 -81.596 -91.971
Thu nhập lợi tức (chi phí), chi phí từ những hoạt động khác -6.754 4.788 2.545 1.237 2.229
Khác, giá trị ròng 0.187 -0.477 -0.469 -0.189 0.003
Thu nhập ròng trước thuế -64.071 224.916 -83.773 -80.548 -89.739
Thu nhập ròng sau thuế -65.165 224.613 -82.466 -80.875 -89.869
Lợi ích thiểu số 0 0 0 0
Thu nhập ròng trước các khoản mục bất thường -65.165 224.613 -82.466 -80.875 -89.869
Thu nhập ròng -65.165 224.613 -82.466 -80.875 -89.869
Thu nhập có sẵn trên cổ phiếu phổ thông không bao gồm các khoản bất thường -65.165 224.613 -82.466 -80.875 -89.869
Thu nhập có sẵn trên cổ phiếu phổ thông bao gồm các khoản bất thường -65.165 224.613 -82.466 -80.875 -89.869
Thu nhập ròng pha loãng -65.165 224.613 -82.466 -80.875 -89.869
Cổ phiếu bình quân gia quyền pha loãng 141.599 141.21 141.139 140.962 140.77
Thu nhập pha loãng trên mỗi cổ phiếu không bao gồm các hạng mục đặc biệt -0.46021 1.59063 -0.58429 -0.57374 -0.63841
Dividends per Share - Common Stock Primary Issue 0 0 0 0
Thu nhập chuẩn hóa pha loãng trên mỗi cổ phiếu -0.46021 1.59063 -0.58429 -0.53396 -0.63841
Chi phí bất thường (thu nhập) 0 0 8.627
  • Hàng năm
  • Hàng quý
2021 2020 2019 2018 2017
Tổng tài sản hiện tại 2345.05 2130.71 2720.6 2207.89 1168.73
Tiền mặt và đầu tư ngắn hạn 2114.97 1892.38 2499.54 2084.07 1022.72
Tiền mặt và các khoản tương đương 869.191 397.664 683.287 278.82 129.63
Đầu tư ngắn hạn 1245.78 1494.71 1816.26 1805.25 893.085
Tổng các khoản phải thu, ròng 61.896 76.204 63.034 12.759 62.955
Accounts Receivable - Trade, Net 61.896 76.204 63.034 12.759 62.955
Total Inventory 24.806 21.965 18.18 8.582 9.982
Other Current Assets, Total 143.374 140.163 139.839 102.473 73.082
Total Assets 2611.69 2389.75 3233.11 2667.78 1322.77
Property/Plant/Equipment, Total - Net 196.069 181.077 166.251 132.16 121.907
Property/Plant/Equipment, Total - Gross 298.722 240.264 193.634 209.583
Accumulated Depreciation, Total -102.653 -74.013 -61.474 -87.676
Intangibles, Net 29.005 27.937 25.674 24.032 22.004
Other Long Term Assets, Total 41.567 50.034 320.59 303.706 10.129
Total Current Liabilities 240.55 598.898 273.005 280.294 243.612
Accounts Payable 11.904 17.199 16.067 28.66 24.886
Accrued Expenses 129.97 155.889 106.152 77.629 91.769
Notes Payable/Short Term Debt 0 0 0 0 0
Current Port. of LT Debt/Capital Leases 0.926 316.11 13.749 1.621
Other Current Liabilities, Total 97.75 109.7 150.786 160.256 125.336
Total Liabilities 1839.95 1646.47 1762.02 1619.7 1041.76
Total Long Term Debt 1228.02 623.529 770.3 632.971 605.856
Long Term Debt 1228.02 623.529 770.3 632.971 605.856
Capital Lease Obligations
Other Liabilities, Total 371.379 424.046 505.26 567.359 108.026
Total Equity 771.737 743.282 1471.09 1048.08 281.013
Common Stock 0.141 0.14 0.14 0.138 0.125
Additional Paid-In Capital 1964.17 1895.52 2203.78 2047.25 1553.68
Retained Earnings (Accumulated Deficit) -1159.9 -1131.31 -707.534 -967.293 -1241.03
Other Equity, Total -32.668 -21.071 -25.29 -32.016 -31.759
Total Liabilities & Shareholders’ Equity 2611.69 2389.75 3233.11 2667.78 1322.77
Total Common Shares Outstanding 141.21 140.366 140.34 137.929 124.976
Minority Interest 213.453 139.081 84.267
Mar 2022 Dec 2021 Sep 2021 Jun 2021 Mar 2021
Tổng tài sản hiện tại 2253.12 2345.05 2155.74 2238.42 1989.42
Tiền mặt và đầu tư ngắn hạn 2052.39 2114.97 1987.1 2059.27 1819.99
Tiền mặt và các khoản tương đương 542.513 869.191 632.953 565.119 414.155
Đầu tư ngắn hạn 1509.88 1245.78 1354.15 1494.15 1405.84
Tổng các khoản phải thu, ròng 26.122 61.896 9.068 24.004 23.397
Accounts Receivable - Trade, Net 26.122 61.896 9.068 24.004 23.397
Total Inventory 24.032 24.806 22.93 24.099 22.199
Other Current Assets, Total 150.577 143.374 136.643 131.045 123.827
Total Assets 2519.09 2611.69 2414.89 2497.07 2248.55
Property/Plant/Equipment, Total - Net 177.724 196.069 180.144 179.316 180.413
Intangibles, Net 29.295 29.005 30.038 29.373 28.795
Other Long Term Assets, Total 58.949 41.567 48.971 49.962 49.925
Total Current Liabilities 228.45 240.55 279.778 293.825 295.105
Accounts Payable 16.125 11.904 8.357 14.658 9.506
Accrued Expenses 115.781 129.97 108.001 105.372 108.029
Notes Payable/Short Term Debt 0 0 0 0 0
Current Port. of LT Debt/Capital Leases 4.206 0.926 65.045 69.848 69.504
Other Current Liabilities, Total 92.338 97.75 98.375 103.947 108.066
Total Liabilities 1809.52 1839.95 1884.36 1914.4 1567.99
Total Long Term Debt 1247.93 1228.02 1241.69 1240.7 870.916
Long Term Debt 1247.93 1228.02 1241.69 1240.7 870.916
Other Liabilities, Total 333.138 371.379 362.887 379.874 401.966
Total Equity 709.574 771.737 530.536 582.674 680.564
Common Stock 0.142 0.141 0.141 0.141 0.141
Additional Paid-In Capital 1983.08 1964.17 1942.35 1910.38 1925.8
Retained Earnings (Accumulated Deficit) -1225.07 -1159.9 -1384.52 -1302.05 -1221.18
Other Equity, Total -48.578 -32.668 -27.437 -25.796 -24.203
Total Liabilities & Shareholders’ Equity 2519.09 2611.69 2414.89 2497.07 2248.55
Total Common Shares Outstanding 141.753 141.21 141.184 141.022 140.924
  • Hàng năm
  • Hàng quý
2021 2020 2019 2018 2017
Thu nhập ròng/khởi điểm -28.597 -479.743 287.259 214.985 -10.783
Tiền từ hoạt động kinh doanh 30.799 35.892 345.627 602.906 174.149
Tiền từ hoạt động kinh doanh 15.487 13.365 12.54 10.706 6.708
Amortization 2.352 2.064 1.912 1.822 1.641
Deferred Taxes 0 341.729 0.911 -290.516 0
Khoản mục phi tiền mặt 155.375 232.032 211.806 166.484 139.539
Lãi suất đã trả 4.778 6.247 9.87 9.592 8.035
Thay đổi vốn lưu động -113.818 -73.555 -168.801 499.425 37.044
Tiền từ hoạt động đầu tư 194.906 274.477 -41.274 -929.563 -358.291
Chi phí vốn -11.955 -35.12 -30.905 -13.608 -34.764
Các khoản mục dòng tiền đầu tư khác, tổng cộng 206.861 309.597 -10.369 -915.955 -323.527
Tiền từ các hoạt động tài chính 245.933 -596.609 100.021 475.865 229.087
Các khoản mục của dòng tiền tài trợ -168.954 -558.097 -138.354 0 47.963
Phát hành (hưu trí) cổ phiếu, ròng 101.317 -38.512 141.375 475.865 205.106
Phát hành (mua lại) cổ phần, ròng 313.57 0 97 0 -23.982
Thay đổi ròng bằng tiền mặt 471.527 -285.623 404.467 149.19 44.945
Cash Taxes Paid 0.038 25.855 9.041 0
Ảnh hưởng của ngoại hối -0.111 0.617 0.093 -0.018
Mar 2022 Dec 2021 Sep 2021 Jun 2021 Mar 2021
Net income/Starting Line -65.165 -28.597 -253.21 -170.744 -89.869
Cash From Operating Activities -31.65 30.799 -172.888 -117.314 -54.662
Cash From Operating Activities 3.701 15.487 11.665 7.951 3.917
Amortization 0.592 2.352 1.74 1.137 0.544
Deferred Taxes 0 0 0 0
Non-Cash Items 32.983 155.375 125.535 88.261 43.346
Cash Taxes Paid 0.002 0.038 0.003 0.002
Cash Interest Paid 0.594 4.778 3.527 2.866 0.594
Changes in Working Capital -3.761 -113.818 -58.618 -43.919 -12.6
Cash From Investing Activities -287.549 194.906 99.797 -22.174 78.856
Capital Expenditures -2.705 -11.955 -9.453 -6.13 -1.772
Other Investing Cash Flow Items, Total -284.844 206.861 109.25 -16.044 80.628
Cash From Financing Activities -7.325 245.933 308.423 306.965 -7.577
Financing Cash Flow Items -9.173 -168.954 -168.43 -167.966 -15.337
Issuance (Retirement) of Stock, Net 1.848 101.317 101.316 99.394 7.76
Foreign Exchange Effects -0.154 -0.111 -0.043 -0.022 -0.126
Net Change in Cash -326.678 471.527 235.289 167.455 16.491
Issuance (Retirement) of Debt, Net 313.57 375.537 375.537
Tên nhà đầu tư Loại nhà đầu tư Tỷ lệ phần trăm dư nợ Cổ phần nắm giữ Cổ phần nắm giữ thay đổi Ngày sở hữu Xếp hạng doanh thu
Fidelity Management & Research Company LLC Investment Advisor 14.9052 21307519 16360 2022-12-31 LOW
The Vanguard Group, Inc. Investment Advisor/Hedge Fund 9.4574 13519789 736550 2022-12-31 LOW
T. Rowe Price Investment Management, Inc. Investment Advisor 8.1692 11678259 521564 2022-12-31 MED
Bellevue Asset Management AG Investment Advisor 6.8161 9743900 280500 2022-12-31 LOW
BlackRock Institutional Trust Company, N.A. Investment Advisor 4.986 7127720 135266 2022-12-31 LOW
ClearBridge Investments, LLC Investment Advisor/Hedge Fund 3.7954 5425642 -348250 2022-12-31 LOW
State Street Global Advisors (US) Investment Advisor/Hedge Fund 2.9511 4218729 457774 2022-12-31 LOW
T. Rowe Price Associates, Inc. Investment Advisor 2.9049 4152607 -508999 2022-12-31 LOW
Tweedy, Browne Company LLC Investment Advisor 2.4771 3541136 818148 2022-12-31 LOW
ARK Investment Management LLC Investment Advisor 1.8702 2673538 -1039569 2022-12-31 LOW
Geode Capital Management, L.L.C. Investment Advisor/Hedge Fund 1.408 2012723 111580 2022-12-31 LOW
OrbiMed Advisors, LLC Investment Advisor/Hedge Fund 1.3946 1993600 1224700 2022-12-31 LOW
Camber Capital Management LP Hedge Fund 1.3466 1925000 0 2022-12-31 MED
First Trust Advisors L.P. Investment Advisor 1.2458 1780933 -296327 2022-12-31 LOW
Macquarie Investment Management Investment Advisor 1.0435 1491687 657646 2022-12-31 LOW
Norges Bank Investment Management (NBIM) Sovereign Wealth Fund 0.907 1296647 465428 2022-12-31 LOW
Charles Schwab Investment Management, Inc. Investment Advisor 0.8788 1256268 53922 2022-12-31 LOW
Deep Track Capital LP Hedge Fund 0.8435 1205773 1205773 2022-12-31 MED
Renaissance Technologies LLC Hedge Fund 0.8246 1178814 311100 2022-12-31 HIGH
BlackRock Financial Management, Inc. Investment Advisor/Hedge Fund 0.7966 1138714 15634 2022-12-31 LOW

Tại sao nên chọn Capital.com? Những con số của chúng tôi đã tự nói lên điều đó.

Capital.com Group

500K+

Thương nhân

92K+

Hoạt động khách hàng tháng

$53M+

Hàng tháng, hàng đầu tư khối lượng

$30M+

Rút mỗi tháng

Máy tính giao dịch

Tính Lãi&Lỗ giả định trường hợp bạn đã mở một giao dịch CFD vào một ngày nhất định (chọn ngày) và đóng vào một ngày khác (chọn ngày).

Phí hoa hồng giao dịch
0
  • 1:1
Đòn bẩy
1:1
  • 20
  • 100
  • 500
  • 1000
  • 10000
Khoản đầu tư
Quy mô giao dịch (Đòn bẩy x Khoản đầu tư):
Mở cửa thị trường

Đóng cửa thị trường

Bán Mua
Industry: Biotechnology & Medical Research (NEC)

2855 Gazelle Court
CARLSBAD
CALIFORNIA 92010
US

Báo cáo thu nhập

  • Annual
  • Quarterly

Mọi người cũng xem

BTC/USD

28,459.65 Price
-0.400% 1D Chg, %
Phí giao dịch qua đêm cho vị thế mua -0.0616%
Phí giao dịch qua đêm cho vị thế bán 0.0137%
Thời gian phí giao dịch qua đêm 21:00 (UTC)
Chênh lệch 60.00

Oil - Crude

71.13 Price
+1.880% 1D Chg, %
Phí giao dịch qua đêm cho vị thế mua -0.0170%
Phí giao dịch qua đêm cho vị thế bán -0.0050%
Thời gian phí giao dịch qua đêm 21:00 (UTC)
Chênh lệch 0.03

US100

12,924.70 Price
+0.630% 1D Chg, %
Phí giao dịch qua đêm cho vị thế mua -0.0241%
Phí giao dịch qua đêm cho vị thế bán 0.0018%
Thời gian phí giao dịch qua đêm 21:00 (UTC)
Chênh lệch 1.8

XRP/USD

0.44 Price
-11.520% 1D Chg, %
Phí giao dịch qua đêm cho vị thế mua -0.0753%
Phí giao dịch qua đêm cho vị thế bán 0.0069%
Thời gian phí giao dịch qua đêm 21:00 (UTC)
Chênh lệch 0.00395

Bạn vẫn đang tìm một nhà môi giới đáng tin cậy?

Hãy tham gia cùng hơn 500,000 nhà giao dịch đã lựa chọn Capital.com trên khắp thế giới

1. Tạo và xác minh tài khoản của bạn 2. Nạp tiền 3. Tìm giao dịch