CFD là những công cụ phức tạp và có nguy cơ thua lỗ nhanh chóng do đòn bẩy. 84% tài khoản nhà đầu tư bán lẻ thua lỗ khi giao dịch CFD với nhà cung cấp này. Bạn nên xem xét liệu bạn có hiểu cách hoạt động của CFD hay không và liệu bạn có đủ khả năng chịu rủi ro thua lỗ cao hay không.

Scan to Download iOS&Android APP

Giao dịch International Consolidated Airlines Group SA - GBP - IAG CFD

1.6815
0.21%
0.0190
Thấp: 1.681
Cao: 1.689
Market Trading Hours* (UTC) Open now
Closes on Tuesday at 12:00

Mon - Fri: 08:01 - 12:00 12:03 - 16:30

  • Bản tóm tắt
  • Dữ liệu lịch sử
  • Sự kiện
  • Báo cáo thu nhập
  • Bảng cân đối kế toán
  • Dòng tiền
  • 'Quyền sở hữu
Điều kiện giao dịch
Chênh lệch 0.0190
Phí giao dịch qua đêm cho vị thế mua

Long position overnight fee


Margin. Your investment $1,000.00
Phí qua đêm -0.028007 %
Charges from borrowed part ($-1.12)
Trade size with leverage ~ $5,000.00
Money from leverage ~ $4,000.00

Đi tới sàn giao dịch
-0.028007%
Phí giao dịch qua đêm cho vị thế bán

Short position overnight fee


Margin. Your investment $1,000.00
Phí qua đêm -0.015829 %
Charges from borrowed part ($-0.63)
Trade size with leverage ~ $5,000.00
Money from leverage ~ $4,000.00

Đi tới sàn giao dịch
-0.015829%
Thời gian phí giao dịch qua đêm 22:00 (UTC)
Số lượng giao dịch tối thiểu 1
Tiền tệ GBP
Ký quỹ 20%
Sở giao dịch chứng khoán United Kingdom of Great Britain and Northern Ireland
Hoa hồng trên các giao dịch 0%

*Information provided by Capital.com

International Consolidated Airlines Group SA ESG Risk Ratings

High Medium Low Negligible

‘B’ score indicates good relative ESG performance and above average degree of transparency in reporting material ESG data publicly.

Số liệu thống kê chính
Giá đóng cửa trước đó* 1.6855
Mở* 1.6855
Thay đổi trong 1 năm* 9.09%
Vùng giá trong ngày* 1.681 - 1.689
Vùng giá trong 52 tuần 0.90-1.80
Khối lượng giao dịch trung bình (10 ngày) 18.15M
Khối lượng giao dịch trung bình (3 tháng) 317.90M
Giá trị vốn hóa thị trường 8.42B
Tỷ số P/E -100.00K
Cổ phiếu đang lưu hành 4.95B
Doanh thu 13.93B
EPS -0.28
Tỷ suất cổ tức (%) N/A
Hệ số rủi ro beta 2.85
Ngày báo cáo thu nhập tiếp theo Feb 24, 2023

Tất cả dữ liệu được cung cấp bởi Refinitiv, ngoại trừ dữ liệu được đánh dấu bằng dấu hoa thị (*) là dữ liệu được cung cấp bởi Capital.com

  • Last Week
  • Last Month
  • Last Year
  • Last two Years
  • Max
  • Daily
  • Weekly
  • Monthly
Date Đóng cửa thị trường Change Change (%) Mở cửa thị trường High Low
Feb 6, 2023 1.6855 -0.0105 -0.62% 1.6960 1.7055 1.6780
Feb 3, 2023 1.7100 -0.0055 -0.32% 1.7155 1.7225 1.7015
Feb 2, 2023 1.7165 0.0315 1.87% 1.6850 1.7185 1.6805
Feb 1, 2023 1.6690 -0.0130 -0.77% 1.6820 1.6900 1.6640
Jan 31, 2023 1.6740 0.0015 0.09% 1.6725 1.6760 1.6510
Jan 30, 2023 1.6890 -0.0095 -0.56% 1.6985 1.7030 1.6640
Jan 27, 2023 1.7000 -0.0030 -0.18% 1.7030 1.7045 1.6860
Jan 26, 2023 1.6935 0.0010 0.06% 1.6925 1.7015 1.6685
Jan 25, 2023 1.6745 -0.0240 -1.41% 1.6985 1.6990 1.6580
Jan 24, 2023 1.6485 0.0290 1.79% 1.6195 1.6515 1.6120
Jan 23, 2023 1.6130 -0.0165 -1.01% 1.6295 1.6330 1.6100
Jan 20, 2023 1.6065 0.0040 0.25% 1.6025 1.6185 1.5925
Jan 19, 2023 1.5770 -0.0020 -0.13% 1.5790 1.5970 1.5600
Jan 18, 2023 1.6000 0.0215 1.36% 1.5785 1.6195 1.5785
Jan 17, 2023 1.5585 -0.0175 -1.11% 1.5760 1.5855 1.5550
Jan 16, 2023 1.5795 0.0175 1.12% 1.5620 1.5865 1.5615
Jan 13, 2023 1.5505 0.0390 2.58% 1.5115 1.5635 1.5100
Jan 12, 2023 1.5165 0.0545 3.73% 1.4620 1.5345 1.4605
Jan 11, 2023 1.4560 0.0195 1.36% 1.4365 1.4600 1.4330
Jan 10, 2023 1.4325 -0.0005 -0.03% 1.4330 1.4450 1.4190

International Consolidated Airlines Group SA - GBP Events

Time (UTC) Country Event
No events scheduled
View all events
  • Hàng năm
  • Hàng quý
2016 2017 2018 2019 2020 2021
Tổng doanh thu 22567 22880 24258 25506 7868 8450
Doanh thu 22567 22880 24258 25506 7868 8450
Chi phí tổng doanh thu 7333 7271 8001 8113 3389 3027
Lợi nhuận gộp 15234 15609 16257 17393 4479 5423
Tổng chi phí hoạt động 20083 20218 20580 22893 15319 11290
Tổng chi phí Bán hàng/Tổng hợp/Admin 11312 11461 11564 12004 6689 6454
Depreciation / Amortization 1273 1184 1254 2111 2078 1916
Chi phí lãi vay (thu nhập) - hoạt động ròng 100 14 73 -7 81 -14
Chi phí bất thường (thu nhập) 65 288 -312 672 3082 -93
Thu nhập hoạt động 2484 2662 3678 2613 -7451 -2840
Thu nhập lợi tức (chi phí), chi phí từ những hoạt động khác -180 -103 -170 -308 -400 -658
Gain (Loss) on Sale of Assets 67 -30 -29 -22 38 59
Khác, giá trị ròng -9 -48 8 -8 -14 -68
Thu nhập ròng trước thuế 2362 2481 3487 2275 -7827 -3507
Thu nhập ròng sau thuế 1952 2009 2897 1715 -6935 -2933
Lợi ích thiểu số -21 -20 -12 0 0 0
Thu nhập ròng trước các khoản mục bất thường 1931 1989 2885 1715 -6935 -2933
Thu nhập ròng 1931 1989 2885 1715 -6935 -2933
Thu nhập có sẵn trên cổ phiếu phổ thông không bao gồm các khoản bất thường 1931 1989 2885 1715 -6935 -2933
Thu nhập có sẵn trên cổ phiếu phổ thông bao gồm các khoản bất thường 1931 1989 2885 1715 -6935 -2933
Điều chỉnh pha loãng 26 17 18 26
Thu nhập ròng pha loãng 1957 2006 2903 1741 -6935 -2933
Cổ phiếu bình quân gia quyền pha loãng 3338.05 3290.28 3190.23 3118.81 3528.05 4963.94
Thu nhập pha loãng trên mỗi cổ phiếu không bao gồm các hạng mục đặc biệt 0.58627 0.60967 0.90997 0.55823 -1.96567 -0.59086
Dividends per Share - Common Stock Primary Issue 0.15566 0.17884 0.20533 0.09604 0
Thu nhập chuẩn hóa pha loãng trên mỗi cổ phiếu 0.58957 0.72638 0.82126 0.78075 -0.97164 -0.62652
Q2 2021 Q4 2021
Tổng doanh thu 2207 6243
Doanh thu 2207 6243
Chi phí tổng doanh thu 1056 1971
Lợi nhuận gộp 1151 4272
Tổng chi phí hoạt động 4242 7048
Tổng chi phí Bán hàng/Tổng hợp/Admin 2454 4000
Depreciation / Amortization 920 996
Chi phí lãi vay (thu nhập) - hoạt động ròng -43 29
Chi phí bất thường (thu nhập) -145 52
Thu nhập hoạt động -2035 -805
Thu nhập lợi tức (chi phí), chi phí từ những hoạt động khác -295 -363
Gain (Loss) on Sale of Assets 41 18
Khác, giá trị ròng -47 -21
Thu nhập ròng trước thuế -2336 -1171
Thu nhập ròng sau thuế -2048 -885
Lợi ích thiểu số 0 0
Thu nhập ròng trước các khoản mục bất thường -2048 -885
Thu nhập ròng -2048 -885
Thu nhập có sẵn trên cổ phiếu phổ thông không bao gồm các khoản bất thường -2048 -885
Thu nhập có sẵn trên cổ phiếu phổ thông bao gồm các khoản bất thường -2048 -885
Thu nhập ròng pha loãng -2048 -885
Cổ phiếu bình quân gia quyền pha loãng 4967 4960.89
Thu nhập pha loãng trên mỗi cổ phiếu không bao gồm các hạng mục đặc biệt -0.41232 -0.1784
Dividends per Share - Common Stock Primary Issue 0 0
Thu nhập chuẩn hóa pha loãng trên mỗi cổ phiếu -0.4546 -0.17174
  • Hàng năm
  • Hàng quý
2016 2017 2018 2019 2020 2021
Tổng tài sản hiện tại 9785 10192 10093 11327 7840 10551
Tiền mặt và đầu tư ngắn hạn 6381 6633 6232 6683 5879 7908
Cash 2021 1963 2453 1882 2569
Tiền mặt và các khoản tương đương 1316 1329 1384 4062 3892 5323
Đầu tư ngắn hạn 3044 3341 2395 2621 105 16
Tổng các khoản phải thu, ròng 1815 1915 2332 2441 854 947
Accounts Receivable - Trade, Net 1405 1463 1597 2255 557 735
Total Inventory 458 432 509 565 351 334
Prepaid Expenses 717 764 823 596 764
Other Current Assets, Total 414 448 197 1638 160 598
Total Assets 27373 27232 28034 35668 30316 34406
Property/Plant/Equipment, Total - Net 12227 11846 12437 19168 17531 17161
Property/Plant/Equipment, Total - Gross 23482 23325 24183 31419 30571
Accumulated Depreciation, Total -11255 -11479 -11746 -13888 -13410
Goodwill, Net 349 347 346 344 347
Intangibles, Net 2688 2671 2852 3442 2864 2892
Long Term Investments 216 175 111 113 58 71
Note Receivable - Long Term 72 13 11 2 2
Other Long Term Assets, Total 2036 1988 2184 1618 1677 3382
Total Current Liabilities 9336 10131 11050 12748 11516 13278
Accounts Payable 1776 2092 2079 1609 2068
Accrued Expenses 619 705 873 522 746
Notes Payable/Short Term Debt 0 0 0 0 329 0
Current Port. of LT Debt/Capital Leases 926 930 876 1843 1789 2453
Other Current Liabilities, Total 6015 6404 7222 6561 7267 8011
Total Liabilities 22017 20606 21320 28554 28712 33566
Total Long Term Debt 7589 6401 6633 12411 13464 17084
Long Term Debt 1764 1641 1428 12411 5000 8968
Capital Lease Obligations 5825 4760 5205 8464 8116
Deferred Income Tax 176 526 453 290 40 0
Minority Interest 308 307 6 6 6 6
Other Liabilities, Total 4608 3241 3178 3099 3686 3198
Total Equity 5356 6626 6714 7114 1604 840
Common Stock 1066 1029 996 996 497 497
Additional Paid-In Capital 6105 6022 6022 5327 7770 7770
Retained Earnings (Accumulated Deficit) -1515 -152 927 851 -5803 -7330
Treasury Stock - Common -96 -77 -68 -60 -40 -24
Unrealized Gain (Loss) -299 -161 -1138 -867 -94
Other Equity, Total 95 -35 -25 47 21
Total Liabilities & Shareholders’ Equity 27373 27232 28034 35668 30316 34406
Total Common Shares Outstanding 3201.38 3092.04 2994.3 2995.85 4966.38 4961.32
Payable/Accrued 4344
Jun 2021 Dec 2021
Tổng tài sản hiện tại 9939 10551
Tiền mặt và đầu tư ngắn hạn 7664 7908
Tiền mặt và các khoản tương đương 7611 5323
Đầu tư ngắn hạn 53 16
Tổng các khoản phải thu, ròng 747 947
Accounts Receivable - Trade, Net 731 735
Total Inventory 309 334
Other Current Assets, Total 1219 598
Total Assets 33462 34406
Property/Plant/Equipment, Total - Net 17700 17161
Intangibles, Net 3212 2892
Long Term Investments 66 71
Other Long Term Assets, Total 2545 3384
Total Current Liabilities 11591 13278
Payable/Accrued 2865
Notes Payable/Short Term Debt 0 0
Current Port. of LT Debt/Capital Leases 1920 2453
Other Current Liabilities, Total 6806 8011
Total Liabilities 32554 33566
Total Long Term Debt 17726 17084
Long Term Debt 9260 8968
Capital Lease Obligations 8466 8116
Deferred Income Tax 17 0
Minority Interest 6 6
Other Liabilities, Total 3214 3198
Total Equity 908 840
Common Stock 497 497
Additional Paid-In Capital 7770 7770
Retained Earnings (Accumulated Deficit) -7333 -7403
Treasury Stock - Common -26 -24
Total Liabilities & Shareholders’ Equity 33462 34406
Total Common Shares Outstanding 4960.77 4961.32
Cash 2569
Prepaid Expenses 764
Property/Plant/Equipment, Total - Gross 30571
Accumulated Depreciation, Total -13410
Goodwill, Net 347
Accounts Payable 2068
Accrued Expenses 746
  • Hàng năm
  • Hàng quý
2016 2017 2018 2019 2020 2021
Thu nhập ròng/khởi điểm 2484 2662 3678 2613 -7451 -2765
Tiền từ hoạt động kinh doanh 2645 3513 3236 4002 -3432 -141
Tiền từ hoạt động kinh doanh 1287 1184 1254 2111 2955 1932
Khoản mục phi tiền mặt -3 16 -334 771 672 -353
Cash Taxes Paid 318 237 343 119 -45 -63
Lãi suất đã trả 185 122 149 481 548 640
Thay đổi vốn lưu động -1123 -349 -1362 -1493 392 1045
Tiền từ hoạt động đầu tư -1749 -1544 -1243 -2658 1562 -181
Chi phí vốn -3038 -1490 -2802 -3465 -1939 -744
Các khoản mục dòng tiền đầu tư khác, tổng cộng 1289 -54 1559 807 3501 563
Tiền từ các hoạt động tài chính -300 -1828 -1410 -1259 3810 2235
Các khoản mục của dòng tiền tài trợ -20 -21 -312 136 -293
Total Cash Dividends Paid -442 -512 -577 -1308 -53 0
Phát hành (hưu trí) cổ phiếu, ròng -25 -500 -500 0 2674 -24
Phát hành (mua lại) cổ phần, ròng 187 -795 -21 49 1053 2552
Ảnh hưởng của ngoại hối -168 -186 -38 140 -228 205
Thay đổi ròng bằng tiền mặt 428 -45 545 225 1712 2118
Jun 2021 Dec 2021
Net income/Starting Line -2035 -2765
Cash From Operating Activities -1130 -141
Cash From Operating Activities 920 1932
Non-Cash Items -272 -353
Cash Taxes Paid -62 -63
Cash Interest Paid 298 640
Changes in Working Capital 257 1045
Cash From Investing Activities -32 -181
Capital Expenditures -300 -744
Other Investing Cash Flow Items, Total 268 563
Cash From Financing Activities 2847 2235
Financing Cash Flow Items -382 -293
Total Cash Dividends Paid 0 0
Issuance (Retirement) of Stock, Net -24 -24
Issuance (Retirement) of Debt, Net 3253 2552
Foreign Exchange Effects 152 205
Net Change in Cash 1837 2118
Tên nhà đầu tư Loại nhà đầu tư Tỷ lệ phần trăm dư nợ Cổ phần nắm giữ Cổ phần nắm giữ thay đổi Ngày sở hữu Xếp hạng doanh thu
Qatar Airways (Q.C.S.C.) Corporation 25.2279 1249999997 0 2022-02-24 LOW
Templeton Investment Counsel, L.L.C. Investment Advisor/Hedge Fund 1.5739 77985386 0 2022-12-31 LOW
The Vanguard Group, Inc. Investment Advisor/Hedge Fund 1.1888 58902591 -277318 2022-12-31 LOW
Amundi Ireland Limited Investment Advisor/Hedge Fund 1.1314 56058927 -93957 2022-12-31 LOW
Lansdowne Partners (UK) LLP Investment Advisor/Hedge Fund 0.9942 49262504 -31614187 2022-06-13 LOW
Capital Research Global Investors Investment Advisor 0.8756 43386033 -3906 2022-12-31 LOW
Artemis Investment Management LLP Investment Advisor/Hedge Fund 0.5309 26303995 770000 2022-09-30 MED
Santander Asset Management Investment Advisor 0.4015 19894039 -981128 2022-09-30 MED
Artisan Partners Limited Partnership Investment Advisor 0.3427 16977800 -11246335 2022-12-31 LOW
Legal & General Investment Management Ltd. Investment Advisor/Hedge Fund 0.3236 16034019 0 2023-01-31 LOW
U.S. Global Investors, Inc. Investment Advisor 0.2446 12117563 -1166235 2023-01-31 LOW
Schroder Investment Management Ltd. (SIM) Investment Advisor/Hedge Fund 0.2073 10272501 1262888 2023-01-02 LOW
BlackRock Investment Management (UK) Ltd. Investment Advisor/Hedge Fund 0.1702 8433379 1087743 2023-01-02 LOW
Bankinter Gestión de Activos, SGIIC S.A. Investment Advisor 0.1639 8118559 -2853146 2022-09-30 LOW
Florida State Board of Administration Pension Fund 0.1482 7344235 804024 2022-09-30 LOW
Aberdeen Asset Investments Limited Investment Advisor 0.1463 7249814 0 2023-01-02 LOW
Caixabank Asset Management SGIIC, S.A.U. Investment Advisor 0.1365 6763001 -3286277 2022-09-30 MED
BlackRock Asset Management Deutschland AG Investment Advisor 0.1336 6620210 -58429 2023-01-02 LOW
Mutuactivos S.A., S.G.I.I.C. Investment Advisor 0.1208 5985023 32942 2022-09-30 MED
Geode Capital Management, L.L.C. Investment Advisor/Hedge Fund 0.1143 5662109 31270 2022-12-31 LOW

Tại sao nên chọn Capital.com? Những con số của chúng tôi đã tự nói lên điều đó.

Capital.com Group
+485000+

Thương nhân

65000+

Hoạt động khách hàng tháng

$48000000+

Hàng tháng, hàng đầu tư khối lượng

$28000000+

Rút mỗi tháng

Máy tính giao dịch

Calculate your hypothetical P&L if you had opened a CFD trade on a certain date (select a date) and closed on a different date (select a date).

Phí hoa hồng giao dịch
0
  • 1:1
  • 2:1
  • 5:1
  • 10:1
  • 20:1
Đòn bẩy
20:1
  • 20
  • 100
  • 500
  • 1000
  • 10000
Khoản đầu tư
Quy mô giao dịch (Đòn bẩy x Khoản đầu tư):
Mở cửa thị trường

Đóng cửa thị trường

Bán Mua
Industry: Airlines (NEC)

Waterside (HAA2)
PO Box 365
HARMONDSWORTH
WEST DRAYTON UB7 0GB
GB

Báo cáo thu nhập

  • Annual
  • Quarterly

Mọi người cũng xem

US100

12,482.90 Price
+0.200% 1D Chg, %
Phí giao dịch qua đêm cho vị thế mua -0.0189%
Phí giao dịch qua đêm cho vị thế bán 0.0076%
Thời gian phí giao dịch qua đêm 22:00 (UTC)
Chênh lệch 1.8

Natural Gas

2.48 Price
-1.390% 1D Chg, %
Phí giao dịch qua đêm cho vị thế mua -0.1182%
Phí giao dịch qua đêm cho vị thế bán 0.0836%
Thời gian phí giao dịch qua đêm 22:00 (UTC)
Chênh lệch 0.005

BTC/USD

23,022.90 Price
+0.260% 1D Chg, %
Phí giao dịch qua đêm cho vị thế mua -0.0500%
Phí giao dịch qua đêm cho vị thế bán 0.0140%
Thời gian phí giao dịch qua đêm 22:00 (UTC)
Chênh lệch 66.00

XRP/USD

0.40 Price
-0.150% 1D Chg, %
Phí giao dịch qua đêm cho vị thế mua -0.0500%
Phí giao dịch qua đêm cho vị thế bán 0.0140%
Thời gian phí giao dịch qua đêm 22:00 (UTC)
Chênh lệch 0.00337

Bạn vẫn đang tìm một nhà môi giới đáng tin cậy?

Hãy tham gia cùng hơn 485,000 nhà giao dịch đã lựa chọn Capital.com trên khắp thế giới

1. Tạo và xác minh tài khoản của bạn 2. Nạp tiền 3. Tìm giao dịch