CFD là những công cụ phức tạp và có nguy cơ thua lỗ nhanh chóng do đòn bẩy. 84% tài khoản nhà đầu tư bán lẻ thua lỗ khi giao dịch CFD với nhà cung cấp này. Bạn nên xem xét liệu bạn có hiểu cách hoạt động của CFD hay không và liệu bạn có đủ khả năng chịu rủi ro thua lỗ cao hay không.

Scan to Download iOS&Android APP

Giao dịch Illinois Tool - ITW CFD

180.43
1.38%
  • Bản tóm tắt
  • Dữ liệu lịch sử
  • Sự kiện
  • Báo cáo thu nhập
  • Bảng cân đối kế toán
  • Dòng tiền
  • 'Quyền sở hữu
Điều kiện giao dịch
Chênh lệch 0.58
Phí giao dịch qua đêm cho vị thế mua

Long position overnight fee


Margin. Your investment $1,000.00
Phí qua đêm -0.030779 %
Charges from borrowed part ($-1.23)
Trade size with leverage ~ $5,000.00
Money from leverage ~ $4,000.00

Đi tới sàn giao dịch
-0.030779%
Phí giao dịch qua đêm cho vị thế bán

Short position overnight fee


Margin. Your investment $1,000.00
Phí qua đêm -0.013666 %
Charges from borrowed part ($-0.55)
Trade size with leverage ~ $5,000.00
Money from leverage ~ $4,000.00

Đi tới sàn giao dịch
-0.013666%
Thời gian phí giao dịch qua đêm 22:00 (UTC)
Số lượng giao dịch tối thiểu 1
Tiền tệ USD
Ký quỹ 20%
Sở giao dịch chứng khoán United States of America
Hoa hồng trên các giao dịch 0%

*Information provided by Capital.com

Illinois Tool Works Inc ESG Risk Ratings

High Medium Low Negligible

‘B’ score indicates good relative ESG performance and above average degree of transparency in reporting material ESG data publicly.

Số liệu thống kê chính
Giá đóng cửa trước đó* 182.74
Mở* 180.13
Thay đổi trong 1 năm* -19.7%
Vùng giá trong ngày* 178.76 - 180.64
Vùng giá trong 52 tuần 173.52-253.37
Khối lượng giao dịch trung bình (10 ngày) 1.28M
Khối lượng giao dịch trung bình (3 tháng) 21.14M
Giá trị vốn hóa thị trường 74.39B
Tỷ số P/E 24.78
Cổ phiếu đang lưu hành 307.20M
Doanh thu 15.93B
EPS 9.77
Tỷ suất cổ tức (%) 2.16377
Hệ số rủi ro beta 1.12
Ngày báo cáo thu nhập tiếp theo May 1, 2023

Tất cả dữ liệu được cung cấp bởi Refinitiv, ngoại trừ dữ liệu được đánh dấu bằng dấu hoa thị (*) là dữ liệu được cung cấp bởi Capital.com

  • Last Week
  • Last Month
  • Last Year
  • Last two Years
  • Max
  • Daily
  • Weekly
  • Monthly
Date Đóng cửa thị trường Change Change (%) Mở cửa thị trường High Low
Jun 29, 2022 180.43 -0.20 -0.11% 180.63 181.64 178.38
Jun 28, 2022 182.74 -4.70 -2.51% 187.44 189.17 182.26
Jun 27, 2022 187.11 -0.82 -0.44% 187.93 188.33 185.45
Jun 24, 2022 187.67 6.93 3.83% 180.74 187.72 180.29
Jun 23, 2022 179.82 -0.98 -0.54% 180.80 182.33 177.89
Jun 22, 2022 181.05 3.67 2.07% 177.38 182.51 177.38
Jun 21, 2022 181.03 1.00 0.56% 180.03 182.06 178.24
Jun 17, 2022 178.00 0.11 0.06% 177.89 180.22 176.87
Jun 16, 2022 178.83 -3.75 -2.05% 182.58 182.58 177.74
Jun 15, 2022 186.14 -0.93 -0.50% 187.07 188.79 184.11
Jun 14, 2022 185.74 -2.53 -1.34% 188.27 189.60 184.19
Jun 13, 2022 188.26 -4.13 -2.15% 192.39 193.99 187.32
Jun 10, 2022 196.51 -1.84 -0.93% 198.35 199.76 196.46
Jun 9, 2022 203.03 -1.79 -0.87% 204.82 208.01 202.87
Jun 8, 2022 206.03 -2.00 -0.96% 208.03 208.91 205.49
Jun 7, 2022 209.77 4.75 2.32% 205.02 210.24 204.18
Jun 6, 2022 207.78 0.25 0.12% 207.53 209.25 207.32
Jun 3, 2022 207.46 0.98 0.47% 206.48 208.15 205.83
Jun 2, 2022 208.95 2.34 1.13% 206.61 209.25 204.58
Jun 1, 2022 205.64 -2.61 -1.25% 208.25 209.15 203.36

Illinois Tool Events

Time (UTC) Country Event
No events scheduled
View all events
  • Hàng năm
  • Hàng quý
2016 2017 2018 2019 2020 2021
Tổng doanh thu 13599 14314 14768 14109 12574 14455
Doanh thu 13599 14314 14768 14109 12574 14455
Chi phí tổng doanh thu 7908 8306 8604 8187 7375 8489
Lợi nhuận gộp 5691 6008 6164 5922 5199 5966
Tổng chi phí hoạt động 10555 10828 11186 10663 9692 10978
Tổng chi phí Bán hàng/Tổng hợp/Admin 2411 2412 2391 2361 2163 2356
Depreciation / Amortization 224 206 189 159 154 133
Chi phí bất thường (thu nhập) 12 -96 2 -44 0 0
Thu nhập hoạt động 3044 3486 3582 3446 2882 3477
Thu nhập lợi tức (chi phí), chi phí từ những hoạt động khác -142 -224 -214 -187 -186 -170
Khác, giá trị ròng 6 8 26 29 8 19
Thu nhập ròng trước thuế 2908 3270 3394 3288 2704 3326
Thu nhập ròng sau thuế 2035 2345 2563 2521 2109 2694
Thu nhập ròng trước các khoản mục bất thường 2035 2345 2563 2521 2109 2694
Thu nhập ròng 2035 1687 2563 2521 2109 2694
Thu nhập có sẵn trên cổ phiếu phổ thông không bao gồm các khoản bất thường 2035 2345 2563 2521 2109 2694
Thu nhập có sẵn trên cổ phiếu phổ thông bao gồm các khoản bất thường 2035 1687 2563 2521 2109 2694
Thu nhập ròng pha loãng 2035 1687 2563 2521 2109 2694
Cổ phiếu bình quân gia quyền pha loãng 357.1 346.8 337.1 325.6 318.3 316.4
Thu nhập pha loãng trên mỗi cổ phiếu không bao gồm các hạng mục đặc biệt 5.69868 6.76182 7.60309 7.74263 6.62582 8.51454
Dividends per Share - Common Stock Primary Issue 2.3 2.73 3.34 4.07 4.35 4.64
Thu nhập chuẩn hóa pha loãng trên mỗi cổ phiếu 5.7222 6.56331 7.60757 7.63902 6.62582 8.51454
Tổng khoản mục bất thường -658
Q1 2021 Q2 2021 Q3 2021 Q4 2021 Q1 2022
Tổng doanh thu 3544 3676 3556 3679 3939
Doanh thu 3544 3676 3556 3679 3939
Chi phí tổng doanh thu 2039 2163 2096 2191 2357
Lợi nhuận gộp 1505 1513 1460 1488 1582
Tổng chi phí hoạt động 2639 2783 2711 2845 3044
Tổng chi phí Bán hàng/Tổng hợp/Admin 566 588 581 621 652
Depreciation / Amortization 34 32 34 33 35
Thu nhập hoạt động 905 893 845 834 895
Thu nhập lợi tức (chi phí), chi phí từ những hoạt động khác -52 -52 -49 -49 -48
Khác, giá trị ròng 12 22 10 7 14
Thu nhập ròng trước thuế 865 863 806 792 861
Thu nhập ròng sau thuế 671 775 639 609 662
Thu nhập ròng trước các khoản mục bất thường 671 775 639 609 662
Thu nhập ròng 671 775 639 609 662
Thu nhập có sẵn trên cổ phiếu phổ thông không bao gồm các khoản bất thường 671 775 639 609 662
Thu nhập có sẵn trên cổ phiếu phổ thông bao gồm các khoản bất thường 671 775 639 609 662
Thu nhập ròng pha loãng 671 775 639 609 662
Cổ phiếu bình quân gia quyền pha loãng 317.9 316.9 315.9 315.575 313.7
Thu nhập pha loãng trên mỗi cổ phiếu không bao gồm các hạng mục đặc biệt 2.11073 2.44557 2.02279 1.92981 2.1103
Dividends per Share - Common Stock Primary Issue 1.14 1.14 1.14 1.22 1.22
Thu nhập chuẩn hóa pha loãng trên mỗi cổ phiếu 2.11073 2.44557 2.02279 1.92981 2.1103
  • Hàng năm
  • Hàng quý
2016 2017 2018 2019 2020 2021
Tổng tài sản hiện tại 6123 7278 5778 6253 6523 6374
Tiền mặt và đầu tư ngắn hạn 2472 3094 1504 1981 2564 1527
Tiền mặt và các khoản tương đương 2472 3094 1504 1981 2564 1527
Tổng các khoản phải thu, ròng 2433 2819 2799 2611 2621 2942
Accounts Receivable - Trade, Net 2357 2628 2622 2461 2506 2840
Total Inventory 1076 1220 1318 1164 1189 1694
Prepaid Expenses 142 145 157 146 149 211
Total Assets 15201 16780 14870 15068 15612 16077
Property/Plant/Equipment, Total - Net 1652 1778 1791 1935 1993 2031
Property/Plant/Equipment, Total - Gross 4783 5161 5233 5433 5809 5922
Accumulated Depreciation, Total -3131 -3383 -3442 -3498 -3816 -3891
Goodwill, Net 4558 4752 4633 4492 4690 4965
Intangibles, Net 1463 1272 1084 851 781 972
Long Term Investments 73 53 51 51
Other Long Term Assets, Total 1332 1647 1533 1486 1625 1735
Total Current Liabilities 2760 3053 3542 2154 2589 3470
Accounts Payable 511 590 524 472 534 585
Accrued Expenses 1022 1053 1056 1029 1062 1254
Notes Payable/Short Term Debt 2 849 1 0 0 210
Current Port. of LT Debt/Capital Leases 650 1 1350 4 350 568
Other Current Liabilities, Total 575 560 611 649 643 853
Total Liabilities 10947 12195 11616 12042 12431 12452
Total Long Term Debt 7177 7478 6029 7754 7772 6909
Long Term Debt 7177 7478 6029 7754 7772 6909
Deferred Income Tax 134 164 707 668 588 654
Minority Interest 5 4 4 4 1 1
Other Liabilities, Total 871 1496 1334 1462 1481 1418
Total Equity 4254 4585 3254 3026 3181 3625
Common Stock 6 6 6 6 6 6
Additional Paid-In Capital 1188 1218 1253 1304 1362 1432
Retained Earnings (Accumulated Deficit) 19505 20210 21217 22403 23114 24325
Treasury Stock - Common -14638 -15562 -17545 -18982 -19659 -20636
Other Equity, Total -1807 -1287 -1677 -1705 -1642 -1502
Total Liabilities & Shareholders’ Equity 15201 16780 14870 15068 15612 16077
Total Common Shares Outstanding 346.9 341.5 328.1 319.8 316.7 312.9
Other Current Assets, Total 351 0
Mar 2021 Jun 2021 Sep 2021 Dec 2021 Mar 2022
Tổng tài sản hiện tại 6704 6509 6577 6374 6682
Tiền mặt và đầu tư ngắn hạn 2484 2058 1987 1527 1296
Tiền mặt và các khoản tương đương 2484 2058 1987 1527 1296
Tổng các khoản phải thu, ròng 2662 2786 2729 2840 3126
Accounts Receivable - Trade, Net 2662 2786 2729 2840 3126
Total Inventory 1292 1400 1524 1694 1883
Prepaid Expenses 266 265 337 313 377
Total Assets 15663 15580 15517 16077 16286
Property/Plant/Equipment, Total - Net 1746 1767 1744 1809 1795
Goodwill, Net 4632 4658 4610 4965 5008
Intangibles, Net 747 716 683 972 875
Other Long Term Assets, Total 1834 1930 1903 1957 1926
Total Current Liabilities 2680 2960 2996 3470 3858
Accounts Payable 589 607 565 585 696
Accrued Expenses 1261 1326 1399 1648 1541
Notes Payable/Short Term Debt 0 0 0 210 1000
Current Port. of LT Debt/Capital Leases 350 592 579 568 41
Other Current Liabilities, Total 480 435 453 459 580
Total Liabilities 12389 12060 12025 12452 12705
Total Long Term Debt 7599 7056 6972 6909 6817
Long Term Debt 7599 7056 6972 6909 6817
Deferred Income Tax 637 617 633 654 627
Minority Interest 2 1 1 1 1
Other Liabilities, Total 1471 1426 1423 1418 1402
Total Equity 3274 3520 3492 3625 3581
Common Stock 6 6 6 6 6
Additional Paid-In Capital 1378 1402 1416 1432 1447
Retained Earnings (Accumulated Deficit) 23425 23842 24098 24325 24607
Treasury Stock - Common -19897 -20140 -20390 -20636 -21008
Other Equity, Total -1638 -1590 -1638 -1502 -1471
Total Liabilities & Shareholders’ Equity 15663 15580 15517 16077 16286
Total Common Shares Outstanding 315.9 315 313.9 312.9 311.4
  • Hàng năm
  • Hàng quý
2016 2017 2018 2019 2020 2021
Thu nhập ròng/khởi điểm 2035 1687 2563 2521 2109 2694
Tiền từ hoạt động kinh doanh 2302 2402 2811 2995 2807 2557
Tiền từ hoạt động kinh doanh 246 256 272 267 273 277
Amortization 224 206 189 159 154 133
Deferred Taxes -263 64 34 32 -30 -148
Khoản mục phi tiền mặt 23 31 41 -12 51 40
Cash Taxes Paid 920 1018 838 742 591 731
Lãi suất đã trả 212 240 247 223 194 197
Thay đổi vốn lưu động 37 158 -288 28 250 -439
Tiền từ hoạt động đầu tư -532 -251 -325 -183 -214 -984
Chi phí vốn -273 -297 -364 -326 -236 -296
Các khoản mục dòng tiền đầu tư khác, tổng cộng -259 46 39 143 22 -688
Tiền từ các hoạt động tài chính -2255 -1674 -3964 -2326 -2049 -2564
Các khoản mục của dòng tiền tài trợ 17 -14 -11 -12 -26 -10
Total Cash Dividends Paid -821 -941 -1124 -1321 -1379 -1463
Phát hành (hưu trí) cổ phiếu, ròng -1916 -916 -1978 -1415 -640 -950
Phát hành (mua lại) cổ phần, ròng 465 197 -851 422 -4 -141
Ảnh hưởng của ngoại hối -133 145 -112 -9 39 -46
Thay đổi ròng bằng tiền mặt -618 622 -1590 477 583 -1037
Mar 2021 Jun 2021 Sep 2021 Dec 2021 Mar 2022
Net income/Starting Line 671 1446 2085 2694 662
Cash From Operating Activities 609 1164 1783 2557 323
Cash From Operating Activities 66 136 206 277 71
Amortization 34 66 100 133 35
Deferred Taxes 21 -87 -79 -148 -37
Non-Cash Items 13 11 21 40 16
Cash Taxes Paid 86 355 558 731 102
Cash Interest Paid 56 128 178 197 58
Changes in Working Capital -196 -408 -550 -439 -424
Cash From Investing Activities -65 -114 -176 -984 -73
Capital Expenditures -68 -146 -217 -296 -74
Other Investing Cash Flow Items, Total 3 32 41 -688 1
Cash From Financing Activities -594 -1539 -2147 -2564 -489
Financing Cash Flow Items -9 -10 -10 -10 -13
Total Cash Dividends Paid -361 -721 -1080 -1463 -382
Issuance (Retirement) of Stock, Net -224 -458 -708 -950 -359
Foreign Exchange Effects -30 -17 -37 -46 8
Net Change in Cash -80 -506 -577 -1037 -231
Issuance (Retirement) of Debt, Net -350 -349 -141 265
Tên nhà đầu tư Loại nhà đầu tư Tỷ lệ phần trăm dư nợ Cổ phần nắm giữ Cổ phần nắm giữ thay đổi Ngày sở hữu Xếp hạng doanh thu
Briar Hall Management, L.L.C. Investment Advisor 8.5786 26352224 520540 2022-09-30 LOW
The Vanguard Group, Inc. Investment Advisor/Hedge Fund 8.2909 25468641 214689 2022-09-30 LOW
State Farm Insurance Companies Insurance Company 7.1396 21932001 902101 2022-12-31 LOW
BlackRock Institutional Trust Company, N.A. Investment Advisor 4.4876 13785200 -225639 2022-09-30 LOW
State Street Global Advisors (US) Investment Advisor/Hedge Fund 4.1728 12818272 -2813 2022-09-30 LOW
Northern Trust Global Investments Investment Advisor 3.1105 9555122 608 2022-09-30 LOW
Wells Fargo Advisors Research Firm 2.3556 7236098 73402 2022-09-30 LOW
Charles Schwab Investment Management, Inc. Investment Advisor 2.1027 6459233 445103 2022-09-30 LOW
MFS Investment Management Investment Advisor/Hedge Fund 2.0847 6404011 -86161 2022-09-30 LOW
Wellington Management Company, LLP Investment Advisor/Hedge Fund 1.7993 5527227 11055 2022-09-30 LOW
Capital Research Global Investors Investment Advisor 1.7135 5263713 761083 2022-09-30 LOW
Geode Capital Management, L.L.C. Investment Advisor/Hedge Fund 1.6012 4918770 107617 2022-09-30 LOW
Norges Bank Investment Management (NBIM) Sovereign Wealth Fund 0.9825 3017989 -51506 2021-12-31 LOW
Northern Trust Investments, Inc. Investment Advisor/Hedge Fund 0.9656 2966259 -50984 2022-09-30 LOW
Legal & General Investment Management Ltd. Investment Advisor/Hedge Fund 0.7691 2362453 -127188 2022-09-30 LOW
Fisher Investments Investment Advisor/Hedge Fund 0.7395 2271641 151004 2022-12-31 LOW
BlackRock Asset Management Ireland Limited Investment Advisor 0.7125 2188611 -32834 2022-09-30 LOW
Goldman Sachs Asset Management, L.P. Investment Advisor 0.6127 1882020 152193 2022-09-30 LOW
Managed Account Advisors LLC Investment Advisor 0.5955 1829192 126744 2022-09-30 LOW
BofA Global Research (US) Research Firm 0.5768 1771911 -44678 2022-09-30 LOW

Tại sao nên chọn Capital.com? Những con số của chúng tôi đã tự nói lên điều đó.

Capital.com Group
+500000+

Thương nhân

93000+

Hoạt động khách hàng tháng

$57000000+

Hàng tháng, hàng đầu tư khối lượng

$31000000+

Rút mỗi tháng

Máy tính giao dịch

Calculate your hypothetical P&L if you had opened a CFD trade on a certain date (select a date) and closed on a different date (select a date).

Phí hoa hồng giao dịch
0
  • 1:1
  • 2:1
  • 5:1
  • 10:1
  • 20:1
Đòn bẩy
20:1
  • 20
  • 100
  • 500
  • 1000
  • 10000
Khoản đầu tư
Quy mô giao dịch (Đòn bẩy x Khoản đầu tư):
Mở cửa thị trường

Đóng cửa thị trường

Bán Mua
Industry: Consumer Goods Conglomerates

155 Harlem Ave
3600 West Lake Ave
GLENVIEW
ILLINOIS 60026-1215
US

Báo cáo thu nhập

  • Annual
  • Quarterly

Mọi người cũng xem

US100

12,514.80 Price
-1.460% 1D Chg, %
Phí giao dịch qua đêm cho vị thế mua -0.0192%
Phí giao dịch qua đêm cho vị thế bán 0.0077%
Thời gian phí giao dịch qua đêm 22:00 (UTC)
Chênh lệch 3.0

Natural Gas

2.46 Price
-6.510% 1D Chg, %
Phí giao dịch qua đêm cho vị thế mua -0.1231%
Phí giao dịch qua đêm cho vị thế bán 0.0870%
Thời gian phí giao dịch qua đêm 22:00 (UTC)
Chênh lệch 0.005

XRP/USD

0.40 Price
-0.730% 1D Chg, %
Phí giao dịch qua đêm cho vị thế mua -0.0500%
Phí giao dịch qua đêm cho vị thế bán 0.0140%
Thời gian phí giao dịch qua đêm 22:00 (UTC)
Chênh lệch 0.00386

BTC/USD

22,960.85 Price
-1.110% 1D Chg, %
Phí giao dịch qua đêm cho vị thế mua -0.0500%
Phí giao dịch qua đêm cho vị thế bán 0.0140%
Thời gian phí giao dịch qua đêm 22:00 (UTC)
Chênh lệch 60.00

Bạn vẫn đang tìm một nhà môi giới đáng tin cậy?

Hãy tham gia cùng hơn 500,000 nhà giao dịch đã lựa chọn Capital.com trên khắp thế giới

1. Tạo và xác minh tài khoản của bạn 2. Nạp tiền 3. Tìm giao dịch