CFD là những công cụ phức tạp và có nguy cơ thua lỗ nhanh chóng do đòn bẩy. 84% tài khoản nhà đầu tư bán lẻ thua lỗ khi giao dịch CFD với nhà cung cấp này. Bạn nên xem xét liệu bạn có hiểu cách hoạt động của CFD hay không và liệu bạn có đủ khả năng chịu rủi ro thua lỗ cao hay không.

Scan to Download iOS&Android APP

Giao dịch IG Group Holdings PLC - IGG CFD

7.995
0.57%
0.030
Thấp: 7.965
Cao: 8.045
Market Trading Hours* (UTC) Opens on Wednesday at 08:00

Mon - Fri: 08:00 - 12:00 12:03 - 16:30

  • Bản tóm tắt
  • Dữ liệu lịch sử
  • Sự kiện
  • Báo cáo thu nhập
  • Bảng cân đối kế toán
  • Dòng tiền
  • 'Quyền sở hữu
Điều kiện giao dịch
Chênh lệch 0.030
Phí giao dịch qua đêm cho vị thế mua

Long position overnight fee


Margin. Your investment $1,000.00
Phí qua đêm -0.028007 %
Charges from borrowed part ($-1.12)
Trade size with leverage ~ $5,000.00
Money from leverage ~ $4,000.00

Đi tới sàn giao dịch
-0.028007%
Phí giao dịch qua đêm cho vị thế bán

Short position overnight fee


Margin. Your investment $1,000.00
Phí qua đêm -0.015829 %
Charges from borrowed part ($-0.63)
Trade size with leverage ~ $5,000.00
Money from leverage ~ $4,000.00

Đi tới sàn giao dịch
-0.015829%
Thời gian phí giao dịch qua đêm 22:00 (UTC)
Số lượng giao dịch tối thiểu 1
Tiền tệ GBP
Ký quỹ 20%
Sở giao dịch chứng khoán United Kingdom of Great Britain and Northern Ireland
Hoa hồng trên các giao dịch 0%

*Information provided by Capital.com

IG Group Holdings PLC ESG Risk Ratings

High Medium Low Negligible

‘B’ score indicates good relative ESG performance and above average degree of transparency in reporting material ESG data publicly.

Số liệu thống kê chính
Giá đóng cửa trước đó* 7.95
Mở* 8.03
Thay đổi trong 1 năm* 1.71%
Vùng giá trong ngày* 7.965 - 8.045
Vùng giá trong 52 tuần 6.47-8.51
Khối lượng giao dịch trung bình (10 ngày) 1.18M
Khối lượng giao dịch trung bình (3 tháng) 20.38M
Giá trị vốn hóa thị trường 3.33B
Tỷ số P/E 8.91
Cổ phiếu đang lưu hành 415.21M
Doanh thu 1.03B
EPS 0.90
Tỷ suất cổ tức (%) 5.55209
Hệ số rủi ro beta 0.61
Ngày báo cáo thu nhập tiếp theo Jul 19, 2023

Tất cả dữ liệu được cung cấp bởi Refinitiv, ngoại trừ dữ liệu được đánh dấu bằng dấu hoa thị (*) là dữ liệu được cung cấp bởi Capital.com

  • Last Week
  • Last Month
  • Last Year
  • Last two Years
  • Max
  • Daily
  • Weekly
  • Monthly
Date Đóng cửa thị trường Change Change (%) Mở cửa thị trường High Low
Feb 7, 2023 7.995 0.045 0.57% 7.950 8.070 7.920
Feb 6, 2023 7.950 0.010 0.13% 7.940 7.975 7.905
Feb 3, 2023 7.945 -0.010 -0.13% 7.955 7.990 7.865
Feb 2, 2023 8.000 0.160 2.04% 7.840 8.040 7.840
Feb 1, 2023 7.965 0.060 0.76% 7.905 8.075 7.900
Jan 31, 2023 7.950 0.085 1.08% 7.865 7.970 7.865
Jan 30, 2023 7.910 0.115 1.48% 7.795 7.945 7.795
Jan 27, 2023 7.880 0.035 0.45% 7.845 7.935 7.760
Jan 26, 2023 7.775 -0.065 -0.83% 7.840 8.080 7.765
Jan 25, 2023 7.785 -0.095 -1.21% 7.880 7.900 7.770
Jan 24, 2023 7.875 0.025 0.32% 7.850 7.935 7.760
Jan 23, 2023 7.860 0.040 0.51% 7.820 7.880 7.760
Jan 20, 2023 7.850 0.000 0.00% 7.850 7.870 7.775
Jan 19, 2023 7.855 0.005 0.06% 7.850 7.890 7.805
Jan 18, 2023 7.880 0.025 0.32% 7.855 7.925 7.830
Jan 17, 2023 7.850 -0.150 -1.88% 8.000 8.005 7.845
Jan 16, 2023 8.005 0.005 0.06% 8.000 8.055 7.955
Jan 13, 2023 8.035 0.155 1.97% 7.880 8.070 7.865
Jan 12, 2023 7.885 -0.005 -0.06% 7.890 7.910 7.770
Jan 11, 2023 7.890 -0.005 -0.06% 7.895 7.950 7.805

IG Group Holdings PLC Events

Time (UTC) Country Event
No events scheduled
View all events
  • Hàng năm
  • Hàng quý
2016 2017 2018 2019 2020 2021
Tổng doanh thu 491.7 523.3 595.4 494.9 663.7 865.1
Doanh thu 491.7 523.3 595.4 494.9 663.7 865.1
Chi phí tổng doanh thu 43.2 35.7 27 19.6 16.9 12.3
Lợi nhuận gộp 448.5 487.6 568.4 475.3 646.8 852.8
Tổng chi phí hoạt động 284.1 309.9 314.3 302 367.7 411
Tổng chi phí Bán hàng/Tổng hợp/Admin 228.8 259.7 272.5 267 316.3 377.4
Depreciation / Amortization 12.7 16.4 17.6 17.3 25.6 25.7
Other Operating Expenses, Total -0.6 -1.9 -2.8 -1.9 -1.4 -7.7
Thu nhập hoạt động 207.6 213.4 281.1 192.9 296 454.1
Thu nhập lợi tức (chi phí), chi phí từ những hoạt động khác 0.3 0.6 1.5 1.7 -0.1 -3.8
Khác, giá trị ròng 0 -0.3 -1.8 -0.3
Thu nhập ròng trước thuế 207.9 213.7 280.8 194.3 295.9 450.3
Thu nhập ròng sau thuế 164.3 169.2 226.4 158.3 240.4 371.9
Thu nhập ròng trước các khoản mục bất thường 164.3 169.2 226.4 158.3 240.4 371.9
Thu nhập ròng 164.3 169.2 226.4 158.3 240.4 371.9
Thu nhập có sẵn trên cổ phiếu phổ thông không bao gồm các khoản bất thường 164.3 169.2 226.4 158.3 240.4 371.9
Thu nhập có sẵn trên cổ phiếu phổ thông bao gồm các khoản bất thường 164.3 169.2 226.4 158.3 240.4 371.9
Điều chỉnh pha loãng 0 0 0
Thu nhập ròng pha loãng 164.3 169.2 226.4 158.3 240.4 371.9
Cổ phiếu bình quân gia quyền pha loãng 368.531 368.884 369.943 370.367 370.622 372.404
Thu nhập pha loãng trên mỗi cổ phiếu không bao gồm các hạng mục đặc biệt 0.44582 0.45868 0.61199 0.42741 0.64864 0.99865
Dividends per Share - Common Stock Primary Issue 0.314 0.323 0.432 0.432 0.432 0.432
Thu nhập chuẩn hóa pha loãng trên mỗi cổ phiếu 0.44582 0.45868 0.61199 0.42741 0.67122 1.00596
Chi phí bất thường (thu nhập) 10.3 3.3
Q4 2020 Q2 2020 Q4 2021 Q2 2021
Tổng doanh thu 406.7 414.2 442.5 477.8
Doanh thu 406.7 414.2 442.5 477.8
Chi phí tổng doanh thu 11 6 6.3 6.4
Lợi nhuận gộp 395.7 408.2 436.2 471.4
Tổng chi phí hoạt động 210.8 185.5 220.6 226.8
Tổng chi phí Bán hàng/Tổng hợp/Admin 176.9 167.9 204.5 195.2
Depreciation / Amortization 13.1 12.5 12.8 26.6
Chi phí bất thường (thu nhập) 10.3 2.4 0.9 1.5
Other Operating Expenses, Total -0.5 -3.3 -3.9 -2.9
Thu nhập hoạt động 195.9 228.7 221.9 251
Thu nhập lợi tức (chi phí), chi phí từ những hoạt động khác -1.2 -0.9 -2.9 -5.8
Thu nhập ròng trước thuế 194.7 227.8 219 245.2
Thu nhập ròng sau thuế 158 184.3 184.8 202.6
Thu nhập ròng trước các khoản mục bất thường 158 184.3 184.8 202.6
Thu nhập ròng 158 187.1 184.8 202.6
Thu nhập có sẵn trên cổ phiếu phổ thông không bao gồm các khoản bất thường 158 184.3 184.8 202.6
Thu nhập có sẵn trên cổ phiếu phổ thông bao gồm các khoản bất thường 158 187.1 184.8 202.6
Thu nhập ròng pha loãng 158 187.1 184.8 202.6
Cổ phiếu bình quân gia quyền pha loãng 370.096 371.628 373.18 424.7
Thu nhập pha loãng trên mỗi cổ phiếu không bao gồm các hạng mục đặc biệt 0.42692 0.49593 0.4952 0.47704
Dividends per Share - Common Stock Primary Issue 0.3024 0.1296 0.3024 0.1296
Thu nhập chuẩn hóa pha loãng trên mỗi cổ phiếu 0.4495 0.50115 0.49724 0.47996
Tổng khoản mục bất thường 2.8 0
  • Hàng năm
  • Hàng quý
2016 2017 2018 2019 2020 2021
Tổng tài sản hiện tại 620.7 692.6 773.5 757.8 1010.8 1347.9
Tiền mặt và đầu tư ngắn hạn 329.8 322.9 351.7 408.6 626.7 808.6
Tiền mặt và các khoản tương đương 218.8 230.9 289.7 373.3 486.2 655.2
Đầu tư ngắn hạn 111 92 62 35.3 140.5 153.4
Tổng các khoản phải thu, ròng 278.5 345.6 382.8 306.4 350.9 496.4
Accounts Receivable - Trade, Net 247.7 302.2 332.8 301.1 347 490.9
Prepaid Expenses 12.4 12.2 11.8 9.7 11.1 12.6
Total Assets 791 928.2 1061.1 1122.6 1299.7 1728.1
Property/Plant/Equipment, Total - Net 13 17.4 15.5 14.4 46.4 38.6
Property/Plant/Equipment, Total - Gross 44.4 57.4 60.3 61.8 107.9 113.9
Accumulated Depreciation, Total -31.4 -40 -44.8 -47.4 -61.5 -75.3
Goodwill, Net 107.1 108.1 108 108.1 108.1 107.3
Intangibles, Net 18 48.6 43.4 43.4 39.1 32.7
Long Term Investments 25 52.4 111.6 189.9 83.8 188.7
Other Long Term Assets, Total 7.2 9.1 9.1 9 11.5 12.9
Total Current Liabilities 128 192.9 219 180.8 240.9 478.8
Accounts Payable 43.4 117.3 126.7 110.4 143.1 357.5
Notes Payable/Short Term Debt 0 0 0 0 0 0
Other Current Liabilities, Total 84.6 75.6 17.6 10.4 9.9 6.4
Total Liabilities 128 192.9 219 280.8 363.8 594.8
Total Long Term Debt 0 0 0 99.6 122.2 115.2
Long Term Debt 0 99.6 99.7 98.8
Total Equity 663 735.3 842.1 841.8 935.9 1133.3
Common Stock 0
Additional Paid-In Capital 206.8 206.8 206.8 206.8 125.8 125.8
Retained Earnings (Accumulated Deficit) 406 465.3 579.4 571.3 739.4 956
Treasury Stock - Common -1.8 -3.3 -7.4 -8.5 -4.6 -1.6
Unrealized Gain (Loss) 0.3 0.1 -0.1 0.5 1.2 -0.1
Other Equity, Total 51.7 66.4 63.4 71.7 74.1 53.2
Total Liabilities & Shareholders’ Equity 791 928.2 1061.1 1122.6 1299.7 1728.1
Total Common Shares Outstanding 366.714 367.047 367.954 368.909 369.439 370.299
Total Preferred Shares Outstanding 0.04 0.04 0.04 0.04 0.04 0.04
Other Current Assets, Total 11.9 27.2 33.1 22.1 30.3
Accrued Expenses 74.7 60 81.1 108.2
Deferred Income Tax 0.4 0.7 0.8
Current Port. of LT Debt/Capital Leases 6.8 6.7
Capital Lease Obligations 22.5 16.4
May 2020 Nov 2020 May 2021 Nov 2021
Tổng tài sản hiện tại 1010.8 1069.6 1347.9 1636.4
Tiền mặt và đầu tư ngắn hạn 626.7 582.5 808.6 872.8
Tiền mặt và các khoản tương đương 486.2 423.2 655.2 664
Đầu tư ngắn hạn 140.5 159.3 153.4 208.8
Tổng các khoản phải thu, ròng 350.9 410.2 496.4 719.7
Accounts Receivable - Trade, Net 347 406.4 490.9 709.8
Prepaid Expenses 11.1 10 12.6 16.6
Other Current Assets, Total 22.1 66.9 30.3 27.3
Total Assets 1299.7 1389.1 1728.1 2797.8
Property/Plant/Equipment, Total - Net 46.4 42.7 38.6 38.8
Goodwill, Net 108.1 108.1 107.3 595.1
Intangibles, Net 39.1 35.3 32.7 287.5
Long Term Investments 83.8 120.1 188.7 186.6
Other Long Term Assets, Total 11.5 13.3 12.9 53.4
Total Current Liabilities 240.9 263.8 478.8 664.1
Accounts Payable 143.1 143.9 357.5 564.9
Notes Payable/Short Term Debt 0 0 0 0
Current Port. of LT Debt/Capital Leases 6.8 6.8 6.7 7.3
Other Current Liabilities, Total 91 113.1 114.6 91.9
Total Liabilities 363.8 384.1 594.8 1055.3
Total Long Term Debt 122.2 119.9 115.2 312.8
Long Term Debt 99.7 99.8 98.8 297.1
Capital Lease Obligations 22.5 20.1 16.4 15.7
Deferred Income Tax 0.7 0.4 0.8 76
Total Equity 935.9 1005 1133.3 1742.5
Additional Paid-In Capital 125.8 125.8 125.8 125.8
Retained Earnings (Accumulated Deficit) 810.1 879.2 954.3 1533.3
Total Liabilities & Shareholders’ Equity 1299.7 1389.1 1728.1 2797.8
Total Common Shares Outstanding 369.439 370.299 370.299 431.574
Total Preferred Shares Outstanding 0.04 0.04 0.04 0.04
Other Equity, Total 53.2 83.4
Other Liabilities, Total 2.4
  • Hàng năm
  • Hàng quý
2016 2017 2018 2019 2020 2021
Thu nhập ròng/khởi điểm 207.9 213.4 281.1 192.9 296 454.1
Tiền từ hoạt động kinh doanh 184.6 178.8 227.7 218.4 292.5 490.5
Tiền từ hoạt động kinh doanh 5.2 7.9 6.9 17.3 25.6 25.7
Amortization 7.5 8.5 10.7
Khoản mục phi tiền mặt 6.3 7.7 7 7.2 9 7.8
Cash Taxes Paid 42.5 45.3 48.9 38.4 57.1 83
Lãi suất đã trả 1.7 1.4 3.2 3.3 5.9 5.6
Thay đổi vốn lưu động -42.3 -58.7 -78 1 -38.1 2.9
Tiền từ hoạt động đầu tư -10.5 -53.7 -40.3 -60.2 -7.9 -132.7
Chi phí vốn -13.7 -46.9 -14 -14.3 -16.3 -16
Các khoản mục dòng tiền đầu tư khác, tổng cộng 3.2 -6.8 -26.3 -45.9 8.4 -116.7
Tiền từ các hoạt động tài chính -105.4 -121.2 -127.1 -76.9 -173.3 -172
Các khoản mục của dòng tiền tài trợ -1.3 -1.4 -3.2 -3.3 -5.9 -6.9
Total Cash Dividends Paid -103.1 -118.7 -119.6 -171.1 -159.2 -159.7
Phát hành (hưu trí) cổ phiếu, ròng -1 -1.1 -4.3 -2 -1.5 -0.2
Phát hành (mua lại) cổ phần, ròng 0 99.5 -6.7 -5.2
Ảnh hưởng của ngoại hối 1.3 8.2 -1.5 2.3 1.6 -16.8
Thay đổi ròng bằng tiền mặt 70 12.1 58.8 83.6 112.9 169
May 2020 Nov 2020 May 2021 Nov 2021
Net income/Starting Line 296 232.2 454.1 251
Cash From Operating Activities 292.5 99.3 490.5 224.2
Cash From Operating Activities 25.6 12.9 25.7 27.1
Non-Cash Items 9 4.2 7.8 5.6
Cash Taxes Paid 57.1 30.3 83 33.9
Cash Interest Paid 5.9 2.7 5.6 4.6
Changes in Working Capital -38.1 -150 2.9 -59.5
Cash From Investing Activities -7.9 -41.6 -132.7 -249.8
Capital Expenditures -16.3 -8.2 -16 -9.9
Other Investing Cash Flow Items, Total 8.4 -33.4 -116.7 -239.9
Cash From Financing Activities -173.3 -117.2 -172 51.7
Financing Cash Flow Items -5.9 -2.7 -6.9 -6.6
Total Cash Dividends Paid -159.2 -111.8 -159.7 -130.3
Issuance (Retirement) of Stock, Net -1.5 -0.2 -0.2 -6.7
Issuance (Retirement) of Debt, Net -6.7 -2.5 -5.2 195.3
Foreign Exchange Effects 1.6 -3.5 -16.8 -0.6
Net Change in Cash 112.9 -63 169 25.5
Tên nhà đầu tư Loại nhà đầu tư Tỷ lệ phần trăm dư nợ Cổ phần nắm giữ Cổ phần nắm giữ thay đổi Ngày sở hữu Xếp hạng doanh thu
Artemis Investment Management LLP Investment Advisor/Hedge Fund 6.1691 25617216 0 2022-07-20 MED
BlackRock Institutional Trust Company, N.A. Investment Advisor 5.9429 24677604 0 2022-07-20 LOW
MFS Investment Management Investment Advisor/Hedge Fund 5.1431 21356771 -255360 2022-09-13 LOW
The Vanguard Group, Inc. Investment Advisor/Hedge Fund 4.118 17100088 0 2022-07-20 LOW
Sosnoff (Tom) Individual Investor 3.8523 15996740 0 2022-07-20
Schroder Investment Management Ltd. (SIM) Investment Advisor/Hedge Fund 2.9673 12321485 0 2022-07-20 LOW
M & G Investment Management Ltd. Investment Advisor 2.8858 11983351 0 2022-07-20 LOW
Royal London Asset Management Ltd. Investment Advisor/Hedge Fund 2.5812 10718335 0 2022-07-20 LOW
Norges Bank Investment Management (NBIM) Sovereign Wealth Fund 2.3304 9676988 87900 2023-01-02 LOW
Allianz Global Investors GmbH Investment Advisor 1.8027 7485833 0 2023-01-02 LOW
Baillie Gifford & Co. Investment Advisor 1.5016 6235539 -1751354 2022-11-30 LOW
Invesco Advisers, Inc. Investment Advisor 1.4914 6193154 -69180 2023-01-02 LOW
Nuveen LLC Pension Fund 1.385 5751384 -308316 2022-11-30 LOW
GLG Partners LP Investment Advisor/Hedge Fund 1.3646 5666574 -898074 2022-11-30 MED
Marathon-London Investment Advisor 1.2856 5338485 -23534 2023-01-02 LOW
BlackRock Asset Management Deutschland AG Investment Advisor 1.2237 5081199 -79923 2023-01-02 LOW
Sanderson Asset Management LLP Investment Advisor 1.2148 5044323 -1126574 2022-11-24 LOW
Premier Asset Management Ltd Investment Advisor/Hedge Fund 1.192 4949909 -565435 2022-11-24 LOW
AllianceBernstein L.P. Investment Advisor/Hedge Fund 1.0729 4455128 61600 2022-11-30 LOW
State Street Global Advisors (UK) Ltd. Investment Advisor/Hedge Fund 1.0438 4334459 -6542 2023-01-02 LOW

Tại sao nên chọn Capital.com? Những con số của chúng tôi đã tự nói lên điều đó.

Capital.com Group
+500000+

Thương nhân

93000+

Hoạt động khách hàng tháng

$57000000+

Hàng tháng, hàng đầu tư khối lượng

$31000000+

Rút mỗi tháng

Máy tính giao dịch

Calculate your hypothetical P&L if you had opened a CFD trade on a certain date (select a date) and closed on a different date (select a date).

Phí hoa hồng giao dịch
0
  • 1:1
  • 2:1
  • 5:1
  • 10:1
  • 20:1
Đòn bẩy
20:1
  • 20
  • 100
  • 500
  • 1000
  • 10000
Khoản đầu tư
Quy mô giao dịch (Đòn bẩy x Khoản đầu tư):
Mở cửa thị trường

Đóng cửa thị trường

Bán Mua
Industry: Investment Banking & Brokerage Services (NEC)

Cannon Bridge House
25 Dowgate Hill
LONDON
EC4R 2YA
GB

Báo cáo thu nhập

  • Annual
  • Quarterly

Mọi người cũng xem

Natural Gas

2.61 Price
-0.110% 1D Chg, %
Phí giao dịch qua đêm cho vị thế mua -0.1071%
Phí giao dịch qua đêm cho vị thế bán 0.0755%
Thời gian phí giao dịch qua đêm 22:00 (UTC)
Chênh lệch 0.005

US100

12,742.00 Price
+0.320% 1D Chg, %
Phí giao dịch qua đêm cho vị thế mua -0.0186%
Phí giao dịch qua đêm cho vị thế bán 0.0075%
Thời gian phí giao dịch qua đêm 22:00 (UTC)
Chênh lệch 1.8

BTC/USD

23,255.75 Price
+0.200% 1D Chg, %
Phí giao dịch qua đêm cho vị thế mua -0.0500%
Phí giao dịch qua đêm cho vị thế bán 0.0140%
Thời gian phí giao dịch qua đêm 22:00 (UTC)
Chênh lệch 60.00

Oil - Crude

77.44 Price
-0.330% 1D Chg, %
Phí giao dịch qua đêm cho vị thế mua -0.0221%
Phí giao dịch qua đêm cho vị thế bán 0.0069%
Thời gian phí giao dịch qua đêm 22:00 (UTC)
Chênh lệch 0.03

Bạn vẫn đang tìm một nhà môi giới đáng tin cậy?

Hãy tham gia cùng hơn 500,000 nhà giao dịch đã lựa chọn Capital.com trên khắp thế giới

1. Tạo và xác minh tài khoản của bạn 2. Nạp tiền 3. Tìm giao dịch