CFD là những công cụ phức tạp và có nguy cơ thua lỗ nhanh chóng do đòn bẩy. 84% tài khoản nhà đầu tư bán lẻ thua lỗ khi giao dịch CFD với nhà cung cấp này. Bạn nên xem xét liệu bạn có hiểu cách hoạt động của CFD hay không và liệu bạn có đủ khả năng chịu rủi ro thua lỗ cao hay không.

Scan to Download iOS&Android APP

Giao dịch icad - ICADus CFD

2.2770
0%
  • Bản tóm tắt
  • Dữ liệu lịch sử
  • Sự kiện
  • Báo cáo thu nhập
  • Bảng cân đối kế toán
  • Dòng tiền
  • 'Quyền sở hữu
Điều kiện giao dịch
Chênh lệch 0.0160
Phí giao dịch qua đêm cho vị thế mua

Long position overnight fee


Margin. Your investment $1,000.00
Phí qua đêm -0.030779 %
Charges from borrowed part ($-1.23)
Trade size with leverage ~ $5,000.00
Money from leverage ~ $4,000.00

Đi tới sàn giao dịch
-0.030779%
Phí giao dịch qua đêm cho vị thế bán

Short position overnight fee


Margin. Your investment $1,000.00
Phí qua đêm -0.013666 %
Charges from borrowed part ($-0.55)
Trade size with leverage ~ $5,000.00
Money from leverage ~ $4,000.00

Đi tới sàn giao dịch
-0.013666%
Thời gian phí giao dịch qua đêm 22:00 (UTC)
Số lượng giao dịch tối thiểu 1
Tiền tệ USD
Ký quỹ 20%
Sở giao dịch chứng khoán United States of America
Hoa hồng trên các giao dịch 0%

*Information provided by Capital.com

Số liệu thống kê chính
Giá đóng cửa trước đó* 2.277
Mở* 2.267
Thay đổi trong 1 năm* -57.55%
Vùng giá trong ngày* 2.1572 - 2.277
Vùng giá trong 52 tuần 1.53-6.10
Khối lượng giao dịch trung bình (10 ngày) 96.96K
Khối lượng giao dịch trung bình (3 tháng) 4.31M
Giá trị vốn hóa thị trường 58.02M
Tỷ số P/E -100.00K
Cổ phiếu đang lưu hành 25.45M
Doanh thu 29.26M
EPS -0.58
Tỷ suất cổ tức (%) N/A
Hệ số rủi ro beta 1.25
Ngày báo cáo thu nhập tiếp theo Feb 27, 2023

Tất cả dữ liệu được cung cấp bởi Refinitiv, ngoại trừ dữ liệu được đánh dấu bằng dấu hoa thị (*) là dữ liệu được cung cấp bởi Capital.com

  • Last Week
  • Last Month
  • Last Year
  • Last two Years
  • Max
  • Daily
  • Weekly
  • Monthly
Date Đóng cửa thị trường Change Change (%) Mở cửa thị trường High Low
Feb 7, 2023 2.2770 0.0100 0.44% 2.2670 2.3170 2.1372
Feb 6, 2023 2.2770 -0.0799 -3.39% 2.3569 2.3969 2.1372
Feb 3, 2023 2.3669 0.0500 2.16% 2.3169 2.3869 2.2970
Feb 2, 2023 2.3969 0.1299 5.73% 2.2670 2.4268 2.2570
Feb 1, 2023 2.2770 -0.0200 -0.87% 2.2970 2.3370 2.1971
Jan 31, 2023 2.2870 0.0400 1.78% 2.2470 2.3270 2.2171
Jan 30, 2023 2.1871 -0.0599 -2.67% 2.2470 2.2471 2.1372
Jan 27, 2023 2.2371 0.0999 4.67% 2.1372 2.2970 2.1372
Jan 26, 2023 2.1472 0.0000 0.00% 2.1472 2.1572 2.0772
Jan 25, 2023 2.1572 -0.0399 -1.82% 2.1971 2.1971 2.0872
Jan 24, 2023 2.2271 -0.0299 -1.32% 2.2570 2.2770 2.2071
Jan 23, 2023 2.2570 -0.0200 -0.88% 2.2770 2.2970 2.1971
Jan 20, 2023 2.2970 0.0800 3.61% 2.2170 2.3070 2.1671
Jan 19, 2023 2.2371 -0.0099 -0.44% 2.2470 2.2770 2.1771
Jan 18, 2023 2.2171 0.0300 1.37% 2.1871 2.2371 2.1472
Jan 17, 2023 2.1871 -0.0200 -0.91% 2.2071 2.2071 2.1571
Jan 13, 2023 2.1672 0.0999 4.83% 2.0673 2.2670 2.0073
Jan 12, 2023 2.0773 0.0300 1.47% 2.0473 2.1072 2.0473
Jan 11, 2023 2.0473 0.0100 0.49% 2.0373 2.0573 1.9574
Jan 10, 2023 2.0573 0.1099 5.64% 1.9474 2.1072 1.9474

icad Events

Time (UTC) Country Event
No events scheduled
View all events
  • Hàng năm
  • Hàng quý
2016 2017 2018 2019 2020 2021
Tổng doanh thu 26.338 28.102 25.621 31.34 29.698 33.638
Doanh thu 26.338 28.102 25.621 31.34 29.698 33.638
Chi phí tổng doanh thu 7.82 9.926 6.191 7.113 8.344 9.395
Lợi nhuận gộp 18.518 18.176 19.43 24.227 21.354 24.243
Tổng chi phí hoạt động 36.308 42.27 33.751 37.737 39.427 44.756
Tổng chi phí Bán hàng/Tổng hợp/Admin 17.854 18.38 17.81 21.077 22.429 25.541
Nghiên cứu & phát triển 9.518 9.327 9.445 9.271 8.114 9.194
Depreciation / Amortization 1.116 0.452 0.305 0.276 0.199 0.24
Chi phí bất thường (thu nhập) 0 4.185 0 0.341 0.386
Thu nhập hoạt động -9.97 -14.168 -8.13 -6.397 -9.729 -11.118
Thu nhập lợi tức (chi phí), chi phí từ những hoạt động khác -0.053 -0.106 -0.845 -7.111 -7.843 -0.126
Thu nhập ròng trước thuế -10.023 -14.274 -8.975 -13.508 -17.572 -11.244
Thu nhập ròng sau thuế -10.099 4.844 -9.017 -13.551 -17.61 -11.245
Thu nhập ròng trước các khoản mục bất thường -10.099 4.844 -9.017 -13.551 -17.61 -11.245
Thu nhập ròng -10.099 -14.256 -9.017 -13.551 -17.61 -11.245
Thu nhập có sẵn trên cổ phiếu phổ thông không bao gồm các khoản bất thường -10.099 4.844 -9.017 -13.551 -17.61 -11.245
Thu nhập có sẵn trên cổ phiếu phổ thông bao gồm các khoản bất thường -10.099 -14.256 -9.017 -13.551 -17.61 -11.245
Thu nhập ròng pha loãng -10.099 -14.256 -9.017 -13.551 -17.61 -11.245
Cổ phiếu bình quân gia quyền pha loãng 15.932 16.343 16.685 18.378 22.14 24.778
Thu nhập pha loãng trên mỗi cổ phiếu không bao gồm các hạng mục đặc biệt -0.63388 0.2964 -0.54043 -0.73735 -0.79539 -0.45383
Thu nhập chuẩn hóa pha loãng trên mỗi cổ phiếu -0.64404 0.46284 -0.54043 -0.73735 -0.78538 -0.4437
Tổng khoản mục bất thường -19.1
Q1 2021 Q2 2021 Q3 2021 Q4 2021 Q1 2022
Tổng doanh thu 8.644 7.826 9.361 7.808 7.523
Doanh thu 8.644 7.826 9.361 7.808 7.523
Chi phí tổng doanh thu 2.355 2.288 2.649 2.104 2.211
Lợi nhuận gộp 6.289 5.538 6.712 5.704 5.312
Tổng chi phí hoạt động 10.177 11.083 11.542 11.956 11.045
Tổng chi phí Bán hàng/Tổng hợp/Admin 5.575 6.081 6.544 7.341 6.496
Nghiên cứu & phát triển 2.192 2.268 2.285 2.449 2.275
Depreciation / Amortization 0.055 0.06 0.064 0.062 0.063
Chi phí bất thường (thu nhập) 0 0.386 0 0
Thu nhập hoạt động -1.533 -3.257 -2.181 -4.148 -3.522
Thu nhập lợi tức (chi phí), chi phí từ những hoạt động khác -0.11 -0.023 0.005 0.003 -0.009
Thu nhập ròng trước thuế -1.643 -3.28 -2.176 -4.145 -3.544
Thu nhập ròng sau thuế -1.643 -3.28 -2.176 -4.146 -3.545
Thu nhập ròng trước các khoản mục bất thường -1.643 -3.28 -2.176 -4.146 -3.545
Thu nhập ròng -1.643 -3.28 -2.176 -4.146 -3.545
Thu nhập có sẵn trên cổ phiếu phổ thông không bao gồm các khoản bất thường -1.643 -3.28 -2.176 -4.146 -3.544
Thu nhập có sẵn trên cổ phiếu phổ thông bao gồm các khoản bất thường -1.643 -3.28 -2.176 -4.146 -3.544
Thu nhập ròng pha loãng -1.643 -3.28 -2.176 -4.146 -3.544
Cổ phiếu bình quân gia quyền pha loãng 23.929 24.989 25.053 25.126 25.16
Thu nhập pha loãng trên mỗi cổ phiếu không bao gồm các hạng mục đặc biệt -0.06866 -0.13126 -0.08686 -0.16501 -0.14086
Dividends per Share - Common Stock Primary Issue 0 0 0 0
Thu nhập chuẩn hóa pha loãng trên mỗi cổ phiếu -0.06866 -0.11581 -0.08686 -0.16501 -0.14086
Khác, giá trị ròng -0.013
Total Adjustments to Net Income 0.001
  • Hàng năm
  • Hàng quý
2016 2017 2018 2019 2020 2021
Tổng tài sản hiện tại 19.933 21.209 21.22 29.196 42.302 50.306
Tiền mặt và đầu tư ngắn hạn 8.585 9.387 12.185 15.313 27.186 34.282
Tiền mặt và các khoản tương đương 8.585 9.387 12.185 15.313 27.186 34.282
Tổng các khoản phải thu, ròng 5.189 8.599 6.422 9.833 10.508 10.786
Accounts Receivable - Trade, Net 5.189 8.599 6.422 9.833 10.508 10.786
Total Inventory 3.727 2.123 1.587 2.611 3.144 4.171
Prepaid Expenses 1.128 1.1 1.026 1.439 1.464 1.067
Other Current Assets, Total 1.304 0
Total Assets 38.651 32.131 31.737 41.748 55.582 62.191
Property/Plant/Equipment, Total - Net 1.385 0.576 0.552 2.957 2.502 1.941
Property/Plant/Equipment, Total - Gross 7.923 6.465 6.766 9.467 9.28 9.047
Accumulated Depreciation, Total -6.538 -5.889 -6.214 -6.51 -6.778 -7.106
Goodwill, Net 14.097 8.362 8.362 8.362 8.362 8.362
Intangibles, Net 3.183 1.931 1.55 1.183 0.889 0.683
Other Long Term Assets, Total 0.053 0.053 0.053 0.05 0.093 0.055
Total Current Liabilities 12.855 12.07 13.245 18.836 16.751 14.962
Accounts Payable 1.577 1.362 1.154 1.99 2.869 2.779
Accrued Expenses 4.985 4.399 4.968 7.336 7.765 6.531
Notes Payable/Short Term Debt 0 0 0 0 0 0
Current Port. of LT Debt/Capital Leases 0.086 0.829 1.866 4.262 0 0
Other Current Liabilities, Total 6.207 5.48 5.257 5.248 6.117 5.652
Total Liabilities 13.613 17.855 24.841 36.677 25.057 15.674
Total Long Term Debt 0 5.146 11.235 15.645 6.96 0
Capital Lease Obligations 0 0.027 0.011
Deferred Income Tax 0.007 0.014 0.003 0.003 0.004 0.005
Other Liabilities, Total 0.751 0.625 0.358 2.193 1.342 0.707
Total Equity 25.038 14.276 6.896 5.071 30.525 46.517
Preferred Stock - Non Redeemable, Net 0 0 0
Common Stock 0.163 0.167 0.171 0.196 0.236 0.253
Additional Paid-In Capital 213.899 217.389 218.914 230.615 273.639 300.859
Retained Earnings (Accumulated Deficit) -187.609 -201.865 -210.774 -224.325 -241.935 -253.18
Treasury Stock - Common -1.415 -1.415 -1.415 -1.415 -1.415 -1.415
Total Liabilities & Shareholders’ Equity 38.651 32.131 31.737 41.748 55.582 62.191
Total Common Shares Outstanding 15.9234 16.5259 16.8807 19.3603 23.5086 25.1403
Long Term Debt 5.119 11.224 15.645 6.96 0
Note Receivable - Long Term 1.434 0.844
Mar 2021 Jun 2021 Sep 2021 Dec 2021 Mar 2022
Tổng tài sản hiện tại 62.242 53.599 52.876 50.306 47.933
Tiền mặt và đầu tư ngắn hạn 46.907 37.889 35.805 34.282 29.798
Tiền mặt và các khoản tương đương 46.907 37.889 35.805 34.282 29.798
Tổng các khoản phải thu, ròng 11.35 11.849 12.45 10.786 11.483
Accounts Receivable - Trade, Net 11.35 11.849 12.45 10.786 11.483
Total Inventory 2.498 2.861 3.29 4.171 4.736
Prepaid Expenses 1.487 1 1.331 1.067 1.916
Total Assets 75.494 66.561 65.737 62.191 58.845
Property/Plant/Equipment, Total - Net 2.495 2.291 2.101 1.941 1.806
Property/Plant/Equipment, Total - Gross 7.784 7.856 7.945 7.988 8.139
Accumulated Depreciation, Total -6.854 -6.935 -7.02 -7.106 -7.192
Goodwill, Net 8.362 8.362 8.362 8.362 8.362
Intangibles, Net 0.831 0.777 0.741 0.683 0.64
Note Receivable - Long Term 1.478 1.478 1.602 0.844 0.049
Other Long Term Assets, Total 0.086 0.054 0.055 0.055 0.055
Total Current Liabilities 14.143 14.46 14.96 14.962 14.461
Accounts Payable 1.251 1.039 2.651 2.779 2.681
Accrued Expenses 6.666 7.457 6.379 6.531 6.015
Notes Payable/Short Term Debt 0 0 0 0 0
Current Port. of LT Debt/Capital Leases 0.269 0 0
Other Current Liabilities, Total 5.957 5.964 5.93 5.652 5.765
Total Liabilities 22.13 15.534 15.916 15.674 15.092
Total Long Term Debt 6.703 0 0 0 0
Long Term Debt 6.703 0 0 0
Deferred Income Tax 0.004 0.004 0.005 0.005 0.006
Other Liabilities, Total 1.28 1.07 0.951 0.707 0.625
Total Equity 53.364 51.027 49.821 46.517 43.753
Common Stock 0.251 0.251 0.253 0.253 0.253
Additional Paid-In Capital 298.106 299.049 300.017 300.859 301.64
Retained Earnings (Accumulated Deficit) -243.578 -246.858 -249.034 -253.18 -256.725
Treasury Stock - Common -1.415 -1.415 -1.415 -1.415 -1.415
Total Liabilities & Shareholders’ Equity 75.494 66.561 65.737 62.191 58.845
Total Common Shares Outstanding 24.9576 25.0275 25.102 25.1403 25.1733
Preferred Stock - Non Redeemable, Net 0 0 0
  • Hàng năm
  • Hàng quý
2016 2017 2018 2019 2020 2021
Thu nhập ròng/khởi điểm -10.099 -14.256 -9.017 -13.551 -17.61 -11.245
Tiền từ hoạt động kinh doanh -5.478 -7.337 -3.867 -7.107 -6.985 -9.408
Tiền từ hoạt động kinh doanh 1.322 0.995 0.325 0.297 0.268 0.327
Amortization 0.983 0.494 0.383 0.377 0.309 0.23
Deferred Taxes 0.007 0.008 -0.012 0.001 0.001 0.001
Khoản mục phi tiền mặt 2.304 9.366 1.912 8.051 10.821 3.45
Cash Taxes Paid 0.067 0.06 0.051 0.043 0.038 0
Lãi suất đã trả 0.07 0.079 0.294 0.643 0.272 0.172
Thay đổi vốn lưu động 0.005 -3.944 2.542 -2.282 -0.774 -2.171
Tiền từ hoạt động đầu tư -0.355 2.455 -0.316 -0.306 -0.474 -0.587
Chi phí vốn -0.349 -0.395 -0.316 -0.306 -0.474 -0.587
Các khoản mục dòng tiền đầu tư khác, tổng cộng -0.006 2.85 0
Tiền từ các hoạt động tài chính -0.862 5.684 6.981 10.541 19.332 17.091
Các khoản mục của dòng tiền tài trợ -0.114 -0.315 -0.18 -0.196 -0.267 -0.059
Phát hành (hưu trí) cổ phiếu, ròng 0.198 0.079 0.204 10.753 19.28 24.513
Phát hành (mua lại) cổ phần, ròng -0.946 5.92 6.957 -0.016 0.319 -7.363
Thay đổi ròng bằng tiền mặt -6.695 0.802 2.798 3.128 11.873 7.096
Mar 2021 Jun 2021 Sep 2021 Dec 2021 Mar 2022
Net income/Starting Line -1.643 -4.923 -7.099 -11.245 -3.545
Cash From Operating Activities -3.563 -5.577 -7.861 -9.408 -4.449
Cash From Operating Activities 0.076 0.115 0.242 0.327 0.086
Amortization 0.058 0.157 0.176 0.23 0.053
Deferred Taxes 0 0 0 0.001
Non-Cash Items 0.947 1.846 2.48 3.45 0.961
Cash Taxes Paid 0 0 0 0
Cash Interest Paid 0.092 0.092 0.092 0.172 0.009
Changes in Working Capital -3.001 -2.772 -3.66 -2.171 -2.004
Cash From Investing Activities -0.262 -0.336 -0.45 -0.587 -0.161
Capital Expenditures -0.262 -0.336 -0.45 -0.587 -0.161
Cash From Financing Activities 23.546 16.616 16.93 17.091 0.126
Financing Cash Flow Items 0 0 -0.059 -0.059
Issuance (Retirement) of Stock, Net 23.546 23.979 24.352 24.513 0.126
Issuance (Retirement) of Debt, Net 0 -7.363 -7.363 -7.363
Net Change in Cash 19.721 10.703 8.619 7.096 -4.484
Tên nhà đầu tư Loại nhà đầu tư Tỷ lệ phần trăm dư nợ Cổ phần nắm giữ Cổ phần nắm giữ thay đổi Ngày sở hữu Xếp hạng doanh thu
Granahan Investment Management, Inc. Investment Advisor 10.1337 2578670 50831 2022-10-31 LOW
Victory Capital Management Inc. Investment Advisor/Hedge Fund 4.99 1269785 67200 2022-12-31 LOW
Sassine (Andy H) Individual Investor 4.8666 1238382 43500 2022-04-29 LOW
The Vanguard Group, Inc. Investment Advisor/Hedge Fund 4.1474 1055360 0 2022-09-30 LOW
Pura Vida Investments, LLC Hedge Fund 3.4604 880558 207569 2022-09-30 MED
First Eagle Investment Management, L.L.C. Investment Advisor/Hedge Fund 2.1574 548986 336094 2022-09-30 LOW
AIGH Capital Management, LLC. Private Equity 2.0906 531981 -1223653 2022-11-28 MED
Worth Venture Partners, LLC Investment Advisor/Hedge Fund 1.7468 444486 63601 2022-09-30 MED
Essex Investment Management Company, LLC Investment Advisor/Hedge Fund 1.738 442261 -21947 2022-12-31 LOW
Portolan Capital Management, L.L.C. Investment Advisor/Hedge Fund 1.618 411724 -686369 2022-09-30 HIGH
BlackRock Institutional Trust Company, N.A. Investment Advisor 1.4315 364268 -2236 2022-09-30 LOW
Greenwood Capital Associates, LLC Investment Advisor 1.2951 329568 102369 2022-12-31 MED
Two Sigma Investments, LP Hedge Fund 0.9951 253224 -84257 2022-09-30 HIGH
JP Morgan Asset Management Investment Advisor 0.8641 219878 0 2022-11-30 LOW
Geode Capital Management, L.L.C. Investment Advisor/Hedge Fund 0.8602 218902 463 2022-09-30 LOW
Renaissance Technologies LLC Hedge Fund 0.8319 211690 33500 2022-09-30 HIGH
ACT Capital Management, L.L.C. Hedge Fund 0.8056 205000 0 2022-09-30 MED
Go (Jonathan) Individual Investor 0.7417 188725 6040 2022-09-12 LOW
Dalton (Nathaniel) Individual Investor 0.7229 183947 6900 2022-04-29 LOW
GWM Advisors LLC Investment Advisor 0.6848 174264 3330 2022-09-30 MED

Tại sao nên chọn Capital.com? Những con số của chúng tôi đã tự nói lên điều đó.

Capital.com Group
+500000+

Thương nhân

93000+

Hoạt động khách hàng tháng

$57000000+

Hàng tháng, hàng đầu tư khối lượng

$31000000+

Rút mỗi tháng

Máy tính giao dịch

Calculate your hypothetical P&L if you had opened a CFD trade on a certain date (select a date) and closed on a different date (select a date).

Phí hoa hồng giao dịch
0
  • 1:1
  • 2:1
  • 5:1
  • 10:1
  • 20:1
Đòn bẩy
20:1
  • 20
  • 100
  • 500
  • 1000
  • 10000
Khoản đầu tư
Quy mô giao dịch (Đòn bẩy x Khoản đầu tư):
Mở cửa thị trường

Đóng cửa thị trường

Bán Mua
Industry: Advanced Medical Equipment & Technology (NEC)

98 Spit Brook Rd Ste 100
NASHUA
NEW HAMPSHIRE 03062-5737
US

Báo cáo thu nhập

  • Annual
  • Quarterly

Mọi người cũng xem

US100

12,720.40 Price
+0.240% 1D Chg, %
Phí giao dịch qua đêm cho vị thế mua -0.0186%
Phí giao dịch qua đêm cho vị thế bán 0.0075%
Thời gian phí giao dịch qua đêm 22:00 (UTC)
Chênh lệch 1.8

BTC/USD

23,212.40 Price
-0.080% 1D Chg, %
Phí giao dịch qua đêm cho vị thế mua -0.0500%
Phí giao dịch qua đêm cho vị thế bán 0.0140%
Thời gian phí giao dịch qua đêm 22:00 (UTC)
Chênh lệch 60.00

XRP/USD

0.40 Price
+0.060% 1D Chg, %
Phí giao dịch qua đêm cho vị thế mua -0.0500%
Phí giao dịch qua đêm cho vị thế bán 0.0140%
Thời gian phí giao dịch qua đêm 22:00 (UTC)
Chênh lệch 0.00320

Oil - Crude

78.08 Price
+0.390% 1D Chg, %
Phí giao dịch qua đêm cho vị thế mua -0.0218%
Phí giao dịch qua đêm cho vị thế bán 0.0068%
Thời gian phí giao dịch qua đêm 22:00 (UTC)
Chênh lệch 0.03

Bạn vẫn đang tìm một nhà môi giới đáng tin cậy?

Hãy tham gia cùng hơn 500,000 nhà giao dịch đã lựa chọn Capital.com trên khắp thế giới

1. Tạo và xác minh tài khoản của bạn 2. Nạp tiền 3. Tìm giao dịch