CFD là những công cụ phức tạp và có nguy cơ thua lỗ nhanh chóng do đòn bẩy. 84% tài khoản nhà đầu tư bán lẻ thua lỗ khi giao dịch CFD với nhà cung cấp này. Bạn nên xem xét liệu bạn có hiểu cách hoạt động của CFD hay không và liệu bạn có đủ khả năng chịu rủi ro thua lỗ cao hay không.

Scan to Download iOS&Android APP

Giao dịch HP - HPQ CFD

29.71
2.43%
0.12
Thấp: 29.5
Cao: 30.02
Market Trading Hours* (UTC) Opens on Tuesday at 14:30

Mon - Fri: 14:30 - 21:00

  • Bản tóm tắt
  • Dữ liệu lịch sử
  • Sự kiện
  • Báo cáo thu nhập
  • Bảng cân đối kế toán
  • Dòng tiền
  • 'Quyền sở hữu
Điều kiện giao dịch
Chênh lệch 0.12
Phí giao dịch qua đêm cho vị thế mua

Long position overnight fee


Margin. Your investment $1,000.00
Phí qua đêm -0.030779 %
Charges from borrowed part ($-1.23)
Trade size with leverage ~ $5,000.00
Money from leverage ~ $4,000.00

Đi tới sàn giao dịch
-0.030779%
Phí giao dịch qua đêm cho vị thế bán

Short position overnight fee


Margin. Your investment $1,000.00
Phí qua đêm -0.013666 %
Charges from borrowed part ($-0.55)
Trade size with leverage ~ $5,000.00
Money from leverage ~ $4,000.00

Đi tới sàn giao dịch
-0.013666%
Thời gian phí giao dịch qua đêm 22:00 (UTC)
Số lượng giao dịch tối thiểu 1
Tiền tệ USD
Ký quỹ 20%
Sở giao dịch chứng khoán United States of America
Hoa hồng trên các giao dịch 0%

*Information provided by Capital.com

HP Inc ESG Risk Ratings

High Medium Low Negligible

‘B’ score indicates good relative ESG performance and above average degree of transparency in reporting material ESG data publicly.

Số liệu thống kê chính
Giá đóng cửa trước đó* 30.45
Mở* 30.02
Thay đổi trong 1 năm* -20.73%
Vùng giá trong ngày* 29.5 - 30.02
Vùng giá trong 52 tuần 24.08-41.47
Khối lượng giao dịch trung bình (10 ngày) 5.20M
Khối lượng giao dịch trung bình (3 tháng) 144.13M
Giá trị vốn hóa thị trường 29.97B
Tỷ số P/E 10.12
Cổ phiếu đang lưu hành 982.15M
Doanh thu 62.98B
EPS 3.01
Tỷ suất cổ tức (%) 3.44149
Hệ số rủi ro beta 1.04
Ngày báo cáo thu nhập tiếp theo Feb 28, 2023

Tất cả dữ liệu được cung cấp bởi Refinitiv, ngoại trừ dữ liệu được đánh dấu bằng dấu hoa thị (*) là dữ liệu được cung cấp bởi Capital.com

  • Last Week
  • Last Month
  • Last Year
  • Last two Years
  • Max
  • Daily
  • Weekly
  • Monthly
Date Đóng cửa thị trường Change Change (%) Mở cửa thị trường High Low
Feb 6, 2023 29.71 -0.50 -1.66% 30.21 30.25 29.48
Feb 3, 2023 30.45 0.14 0.46% 30.31 30.85 30.12
Feb 2, 2023 30.75 0.78 2.60% 29.97 30.96 29.86
Feb 1, 2023 29.82 1.02 3.54% 28.80 29.87 28.70
Jan 31, 2023 29.07 0.36 1.25% 28.71 29.08 28.50
Jan 30, 2023 28.77 0.03 0.10% 28.74 29.07 28.71
Jan 27, 2023 29.18 0.55 1.92% 28.63 29.48 28.63
Jan 26, 2023 28.94 0.00 0.00% 28.94 28.95 28.15
Jan 25, 2023 28.64 0.93 3.36% 27.71 28.79 27.71
Jan 24, 2023 28.35 0.09 0.32% 28.26 28.55 28.11
Jan 23, 2023 28.54 0.52 1.86% 28.02 28.73 28.01
Jan 20, 2023 27.85 1.05 3.92% 26.80 27.88 26.73
Jan 19, 2023 26.91 -0.21 -0.77% 27.12 27.23 26.69
Jan 18, 2023 27.48 0.16 0.59% 27.32 27.97 27.32
Jan 17, 2023 27.53 -0.25 -0.90% 27.78 27.84 27.25
Jan 13, 2023 27.83 -0.22 -0.78% 28.05 28.19 27.49
Jan 12, 2023 28.49 -0.23 -0.80% 28.72 28.89 28.35
Jan 11, 2023 28.77 0.03 0.10% 28.74 28.99 28.48
Jan 10, 2023 29.03 0.47 1.65% 28.56 29.04 28.36
Jan 9, 2023 28.58 0.16 0.56% 28.42 29.12 28.34

HP Events

Time (UTC) Country Event
No events scheduled
View all events
  • Hàng năm
  • Hàng quý
2016 2017 2018 2019 2020 2021
Tổng doanh thu 48238 52056 58472 58756 56639 63487
Doanh thu 48238 52056 58472 58756 56639 63487
Chi phí tổng doanh thu 39240 42478 47803 47586 46202 50070
Lợi nhuận gộp 8998 9578 10669 11170 10437 13417
Tổng chi phí hoạt động 44689 48688 54767 54879 53217 55897
Tổng chi phí Bán hàng/Tổng hợp/Admin 3840 4532 5099 5368 4906 5741
Nghiên cứu & phát triển 1209 1190 1404 1499 1478 1907
Depreciation / Amortization 16 1 80 116 113 154
Chi phí bất thường (thu nhập) 384 487 381 310 518 -1975
Thu nhập hoạt động 3549 3368 3705 3877 3422 7590
Thu nhập lợi tức (chi phí), chi phí từ những hoạt động khác -313 -338 -286 -347 -239 -254
Khác, giá trị ròng 525 246 -406 -1007 48 175
Thu nhập ròng trước thuế 3761 3276 3013 2523 3231 7511
Thu nhập ròng sau thuế 2666 2526 2863 3074 2844 6503
Thu nhập ròng trước các khoản mục bất thường 2666 2526 2863 3074 2844 6503
Tổng khoản mục bất thường -170 2464 78 0
Thu nhập ròng 2496 2526 5327 3152 2844 6503
Thu nhập có sẵn trên cổ phiếu phổ thông không bao gồm các khoản bất thường 2666 2526 2863 3074 2844 6503
Thu nhập có sẵn trên cổ phiếu phổ thông bao gồm các khoản bất thường 2496 2526 5327 3152 2844 6503
Thu nhập ròng pha loãng 2496 2526 5327 3152 2844 6503
Cổ phiếu bình quân gia quyền pha loãng 1743 1702 1634 1524 1420 1220
Thu nhập pha loãng trên mỗi cổ phiếu không bao gồm các hạng mục đặc biệt 1.52955 1.48414 1.75214 2.01706 2.00282 5.33033
Dividends per Share - Common Stock Primary Issue 0.496 0.5308 0.56 0.64 0.7048 0.7752
Thu nhập chuẩn hóa pha loãng trên mỗi cổ phiếu 1.68571 1.70476 1.9737 2.14928 2.32391 3.92873
Q2 2021 Q3 2021 Q4 2021 Q1 2022 Q2 2022
Tổng doanh thu 15877 15289 16675 17028 16490
Doanh thu 15877 15289 16675 17028 16490
Chi phí tổng doanh thu 12437 11901 13410 13643 13157
Lợi nhuận gộp 3440 3388 3265 3385 3333
Tổng chi phí hoạt động 14515 13924 13133 15669 15212
Tổng chi phí Bán hàng/Tổng hợp/Admin 1483 1408 1474 1468 1464
Nghiên cứu & phát triển 514 477 445 418 425
Depreciation / Amortization 32 42 51 52 52
Chi phí bất thường (thu nhập) 49 96 -2247 88 114
Thu nhập hoạt động 1362 1365 3542 1359 1278
Thu nhập lợi tức (chi phí), chi phí từ những hoạt động khác -64 -68 -61 -61 -74
Khác, giá trị ròng 38 29 72 29 35
Thu nhập ròng trước thuế 1336 1326 3553 1327 1239
Thu nhập ròng sau thuế 1228 1108 3099 1086 1000
Thu nhập ròng trước các khoản mục bất thường 1228 1108 3099 1086 1000
Thu nhập ròng 1228 1108 3099 1086 1000
Thu nhập có sẵn trên cổ phiếu phổ thông không bao gồm các khoản bất thường 1228 1108 3099 1086 1000
Thu nhập có sẵn trên cổ phiếu phổ thông bao gồm các khoản bất thường 1228 1108 3099 1086 1000
Thu nhập ròng pha loãng 1228 1108 3099 1086 1000
Cổ phiếu bình quân gia quyền pha loãng 1247 1199 1139 1094 1062
Thu nhập pha loãng trên mỗi cổ phiếu không bao gồm các hạng mục đặc biệt 0.98476 0.9241 2.72081 0.99269 0.94162
Dividends per Share - Common Stock Primary Issue 0.1938 0.1938 0.1938 0.25 0.25
Thu nhập chuẩn hóa pha loãng trên mỗi cổ phiếu 1.02088 0.99101 1.00011 1.05852 1.02826
  • Hàng năm
  • Hàng quý
2016 2017 2018 2019 2020 2021
Tổng tài sản hiện tại 18468 22318 21387 20177 20648 22170
Tiền mặt và đầu tư ngắn hạn 6288 8146 5877 4537 5138 4304
Tiền mặt và các khoản tương đương 6288 6997 5166 4537 4864 4299
Tổng các khoản phải thu, ròng 6609 7162 8003 8939 8443 8849
Accounts Receivable - Trade, Net 4114 4414 5113 6031 5381 5511
Total Inventory 4484 5786 6062 5734 5963 7930
Other Current Assets, Total 1087 1224 1445 967
Total Assets 28987 32913 34622 33467 34681 38610
Property/Plant/Equipment, Total - Net 1736 1878 2198 2794 3734 3738
Property/Plant/Equipment, Total - Gross 6084 5958 6109 7037 8448 8665
Accumulated Depreciation, Total -4348 -4080 -3911 -4243 -4714 -4927
Goodwill, Net 5622 5622 5968 6372 6380 6803
Note Receivable - Long Term 1591 1695 953 42
Other Long Term Assets, Total 1570 1302 4027 3319 3379 5115
Total Current Liabilities 18808 22412 25131 25293 26220 29096
Accounts Payable 11103 13279 14816 14793 14704 16075
Accrued Expenses 6392 6575 7297 8590 9411 10342
Notes Payable/Short Term Debt 27 976 898 50 41 434
Current Port. of LT Debt/Capital Leases 51 96 565 307 633 672
Other Current Liabilities, Total 1235 1486 1555 1553 1431 1573
Total Liabilities 32876 36321 35261 34660 36909 40260
Total Long Term Debt 6735 6747 4524 4780 5543 6386
Long Term Debt 6735 6747 4524 4780 5543 6372
Deferred Income Tax 1116 1410 100 60 25 57
Other Liabilities, Total 6217 5752 5506 4527 5121 4721
Total Equity -3889 -3408 -639 -1193 -2228 -1650
Preferred Stock - Non Redeemable, Net 0 0 0 0 0 0
Common Stock 17 16 16 15 13 11
Additional Paid-In Capital 1030 380 663 835 963 1060
Retained Earnings (Accumulated Deficit) -3498 -2386 -473 -818 -1961 -2461
Unrealized Gain (Loss) 9 12 5 9 11 15
Other Equity, Total -1447 -1430 -850 -1234 -1254 -275
Total Liabilities & Shareholders’ Equity 28987 32913 34622 33467 34681 38610
Total Common Shares Outstanding 1712 1649.58 1560.27 1458 1304 1092
Đầu tư ngắn hạn 1149 711 0 274 5
Long Term Investments 98 89 102
Intangibles, Net 661 540 784
Prepaid Expenses 1104 1087
Capital Lease Obligations 14
Apr 2021 Jul 2021 Oct 2021 Jan 2022 Apr 2022
Tổng tài sản hiện tại 20091 20603 22170 22432 23515
Tiền mặt và đầu tư ngắn hạn 3436 3447 4304 3399 4477
Tiền mặt và các khoản tương đương 3424 3439 4299 3394 4477
Đầu tư ngắn hạn 12 8 5 5
Tổng các khoản phải thu, ròng 7864 7960 8849 8675 8255
Accounts Receivable - Trade, Net 4990 4908 5511 5180 5405
Total Inventory 7502 8165 7930 9018 8944
Prepaid Expenses 1289 1031 1087 1340 1839
Total Assets 34549 35523 38610 38912 39901
Property/Plant/Equipment, Total - Net 3612 3614 3738 3793 3711
Property/Plant/Equipment, Total - Gross 8515 8541 8665 8754 8702
Accumulated Depreciation, Total -4903 -4927 -4927 -4961 -4991
Goodwill, Net 6524 6628 6803 6821 6801
Intangibles, Net 572 741 784 716 651
Other Long Term Assets, Total 3750 3937 5115 5150 5223
Total Current Liabilities 28029 27667 29096 30199 28906
Accounts Payable 15228 15898 16075 18070 17004
Accrued Expenses 10059 9949 10342 9929 9597
Notes Payable/Short Term Debt 0 33 434 27 29
Current Port. of LT Debt/Capital Leases 1222 181 672 662 665
Other Current Liabilities, Total 1520 1606 1573 1511 1611
Total Liabilities 37909 39465 40260 41240 41799
Total Long Term Debt 4917 6898 6386 6368 8304
Long Term Debt 4917 6898 6372 6368 8304
Deferred Income Tax 35 47 57 64 92
Other Liabilities, Total 4928 4853 4721 4609 4497
Total Equity -3360 -3942 -1650 -2328 -1898
Preferred Stock - Non Redeemable, Net 0 0 0 0
Common Stock 12 12 11 11 10
Additional Paid-In Capital 1018 1050 1060 1046 1081
Retained Earnings (Accumulated Deficit) -3070 -3871 -2461 -3369 -3336
Unrealized Gain (Loss) 14 15 15 13 10
Other Equity, Total -1334 -1148 -275 -29 337
Total Liabilities & Shareholders’ Equity 34549 35523 38610 38912 39901
Total Common Shares Outstanding 1201 1153 1092 1060 1033
Capital Lease Obligations 14
  • Hàng năm
  • Hàng quý
2016 2017 2018 2019 2020 2021
Thu nhập ròng/khởi điểm 2496 2526 5327 3152 2844 6503
Tiền từ hoạt động kinh doanh 3252 3677 4528 4654 4316 6409
Tiền từ hoạt động kinh doanh 332 354 528 744 789 785
Deferred Taxes 401 238 -3653 133 70 -605
Khoản mục phi tiền mặt 350 720 719 826 1279 978
Cash Taxes Paid 587 438 951 89 464 1548
Lãi suất đã trả 318 322 329 240 227 261
Thay đổi vốn lưu động -327 -161 1607 -201 -666 -1252
Tiền từ hoạt động đầu tư 48 -1717 -716 -438 -1016 -1012
Chi phí vốn -433 -402 -546 -671 -580 -582
Các khoản mục dòng tiền đầu tư khác, tổng cộng 481 -1315 -170 233 -436 -430
Tiền từ các hoạt động tài chính -14445 -1251 -5643 -4845 -2973 -5962
Các khoản mục của dòng tiền tài trợ -10339 48 52 -61 -128 -51
Total Cash Dividends Paid -858 -894 -899 -970 -997 -938
Phát hành (hưu trí) cổ phiếu, ròng -1161 -1412 -2557 -2405 -3107 -6249
Phát hành (mua lại) cổ phần, ròng -2087 1007 -2239 -1409 1259 1276
Thay đổi ròng bằng tiền mặt -11145 709 -1831 -629 327 -565
Apr 2021 Jul 2021 Oct 2021 Jan 2022 Apr 2022
Net income/Starting Line 2296 3404 6503 1086 2086
Cash From Operating Activities 2468 3561 6409 1657 2165
Cash From Operating Activities 389 585 785 197 390
Deferred Taxes 50 -93 -605 5 -5
Non-Cash Items 452 730 978 387 657
Changes in Working Capital -719 -1065 -1252 -18 -963
Cash From Investing Activities -315 -612 -1012 -280 -462
Capital Expenditures -252 -410 -582 -273 -452
Other Investing Cash Flow Items, Total -63 -202 -430 -7 -10
Cash From Financing Activities -3593 -4374 -5962 -2282 -1525
Financing Cash Flow Items -50 -42 -51 -92 -38
Total Cash Dividends Paid -489 -719 -938 -271 -533
Issuance (Retirement) of Stock, Net -2988 -4495 -6249 -1508 -2518
Issuance (Retirement) of Debt, Net -66 882 1276 -411 1564
Net Change in Cash -1440 -1425 -565 -905 178
Tên nhà đầu tư Loại nhà đầu tư Tỷ lệ phần trăm dư nợ Cổ phần nắm giữ Cổ phần nắm giữ thay đổi Ngày sở hữu Xếp hạng doanh thu
Berkshire Hathaway Inc. Insurance Company 10.6375 104476035 0 2022-09-30 LOW
The Vanguard Group, Inc. Investment Advisor/Hedge Fund 9.6038 94323689 -4403257 2022-09-30 LOW
BlackRock Institutional Trust Company, N.A. Investment Advisor 6.2097 60988664 -4549209 2022-09-30 LOW
Dodge & Cox Investment Advisor/Hedge Fund 5.5429 54438979 -4577062 2022-09-30 LOW
State Street Global Advisors (US) Investment Advisor/Hedge Fund 4.8569 47702021 -1177578 2022-12-31 LOW
PRIMECAP Management Company Investment Advisor 2.3981 23553305 -324825 2022-09-30 LOW
Geode Capital Management, L.L.C. Investment Advisor/Hedge Fund 1.9855 19500224 -1946777 2022-09-30 LOW
New England Asset Management, Inc. Investment Advisor 1.6776 16476783 -7676 2022-09-30 LOW
LSV Asset Management Investment Advisor 1.4423 14165046 139712 2022-09-30 LOW
Dimensional Fund Advisors, L.P. Investment Advisor/Hedge Fund 1.3432 13191846 -107574 2022-09-30 LOW
Norges Bank Investment Management (NBIM) Sovereign Wealth Fund 1.2283 12064009 3500792 2021-12-31 LOW
Legal & General Investment Management Ltd. Investment Advisor/Hedge Fund 1.0617 10427817 -105744 2022-09-30 LOW
Mellon Investments Corporation Investment Advisor/Hedge Fund 0.8542 8389442 211445 2022-09-30 LOW
BlackRock Asset Management Ireland Limited Investment Advisor 0.811 7964935 -1147236 2022-09-30 LOW
Columbia Threadneedle Investments (US) Investment Advisor/Hedge Fund 0.8009 7865557 -3219112 2022-09-30 LOW
Pacer Advisors, Inc. Investment Advisor 0.7504 7370014 2504059 2022-12-31 HIGH
Northern Trust Investments, Inc. Investment Advisor/Hedge Fund 0.7304 7173184 -1271126 2022-09-30 LOW
Amundi Asset Management, SAS Investment Advisor/Hedge Fund 0.6765 6643977 545040 2022-09-30 HIGH
Fondsmæglerselskabet Maj Invest A/S Investment Advisor 0.6666 6547166 4748358 2022-12-31 MED
Nuveen LLC Pension Fund 0.6402 6287585 339467 2022-09-30 LOW

Tại sao nên chọn Capital.com? Những con số của chúng tôi đã tự nói lên điều đó.

Capital.com Group
+485000+

Thương nhân

65000+

Hoạt động khách hàng tháng

$48000000+

Hàng tháng, hàng đầu tư khối lượng

$28000000+

Rút mỗi tháng

Máy tính giao dịch

Calculate your hypothetical P&L if you had opened a CFD trade on a certain date (select a date) and closed on a different date (select a date).

Phí hoa hồng giao dịch
0
  • 1:1
  • 2:1
  • 5:1
  • 10:1
  • 20:1
Đòn bẩy
20:1
  • 20
  • 100
  • 500
  • 1000
  • 10000
Khoản đầu tư
Quy mô giao dịch (Đòn bẩy x Khoản đầu tư):
Mở cửa thị trường

Đóng cửa thị trường

Bán Mua
Industry: Computer Hardware (NEC)

1501 Page Mill Rd
PALO ALTO
CALIFORNIA 94304-1126
US

Báo cáo thu nhập

  • Annual
  • Quarterly

Mọi người cũng xem

Natural Gas

2.48 Price
-1.270% 1D Chg, %
Phí giao dịch qua đêm cho vị thế mua -0.1169%
Phí giao dịch qua đêm cho vị thế bán 0.0827%
Thời gian phí giao dịch qua đêm 22:00 (UTC)
Chênh lệch 0.005

US100

12,435.40 Price
+0.080% 1D Chg, %
Phí giao dịch qua đêm cho vị thế mua -0.0189%
Phí giao dịch qua đêm cho vị thế bán 0.0076%
Thời gian phí giao dịch qua đêm 22:00 (UTC)
Chênh lệch 1.8

Oil - Crude

75.96 Price
+1.840% 1D Chg, %
Phí giao dịch qua đêm cho vị thế mua -0.0242%
Phí giao dịch qua đêm cho vị thế bán 0.0085%
Thời gian phí giao dịch qua đêm 22:00 (UTC)
Chênh lệch 0.03

XRP/USD

0.40 Price
-0.400% 1D Chg, %
Phí giao dịch qua đêm cho vị thế mua -0.0500%
Phí giao dịch qua đêm cho vị thế bán 0.0140%
Thời gian phí giao dịch qua đêm 22:00 (UTC)
Chênh lệch 0.00372

Bạn vẫn đang tìm một nhà môi giới đáng tin cậy?

Hãy tham gia cùng hơn 485,000 nhà giao dịch đã lựa chọn Capital.com trên khắp thế giới

1. Tạo và xác minh tài khoản của bạn 2. Nạp tiền 3. Tìm giao dịch