CFD là những công cụ phức tạp và có nguy cơ thua lỗ nhanh chóng do đòn bẩy. 84% tài khoản nhà đầu tư bán lẻ thua lỗ khi giao dịch CFD với nhà cung cấp này. Bạn nên xem xét liệu bạn có hiểu cách hoạt động của CFD hay không và liệu bạn có đủ khả năng chịu rủi ro thua lỗ cao hay không.

Scan to Download iOS&Android APP

Giao dịch Health Catalyst - HCAT CFD

14.52
1.36%
0.06
Thấp: 14.45
Cao: 14.89
Market Trading Hours* (UTC) Opens on Monday at 14:30

Mon - Fri: 14:30 - 21:00

  • Bản tóm tắt
  • Dữ liệu lịch sử
  • Sự kiện
  • Báo cáo thu nhập
  • Bảng cân đối kế toán
  • Dòng tiền
  • 'Quyền sở hữu
Điều kiện giao dịch
Chênh lệch 0.06
Phí giao dịch qua đêm cho vị thế mua

Long position overnight fee


Margin. Your investment $1,000.00
Phí qua đêm -0.030779 %
Charges from borrowed part ($-1.23)
Trade size with leverage ~ $5,000.00
Money from leverage ~ $4,000.00

Đi tới sàn giao dịch
-0.030779%
Phí giao dịch qua đêm cho vị thế bán

Short position overnight fee


Margin. Your investment $1,000.00
Phí qua đêm -0.013666 %
Charges from borrowed part ($-0.55)
Trade size with leverage ~ $5,000.00
Money from leverage ~ $4,000.00

Đi tới sàn giao dịch
-0.013666%
Thời gian phí giao dịch qua đêm 22:00 (UTC)
Số lượng giao dịch tối thiểu 1
Tiền tệ USD
Ký quỹ 20%
Sở giao dịch chứng khoán United States of America
Hoa hồng trên các giao dịch 0%

*Information provided by Capital.com

Số liệu thống kê chính
Giá đóng cửa trước đó* 14.72
Mở* 14.69
Thay đổi trong 1 năm* -50.14%
Vùng giá trong ngày* 14.45 - 14.89
Vùng giá trong 52 tuần 6.40-31.08
Khối lượng giao dịch trung bình (10 ngày) 818.16K
Khối lượng giao dịch trung bình (3 tháng) 16.29M
Giá trị vốn hóa thị trường 808.13M
Tỷ số P/E -100.00K
Cổ phiếu đang lưu hành 54.75M
Doanh thu 271.79M
EPS -2.83
Tỷ suất cổ tức (%) N/A
Hệ số rủi ro beta 1.29
Ngày báo cáo thu nhập tiếp theo Feb 27, 2023

Tất cả dữ liệu được cung cấp bởi Refinitiv, ngoại trừ dữ liệu được đánh dấu bằng dấu hoa thị (*) là dữ liệu được cung cấp bởi Capital.com

  • Last Week
  • Last Month
  • Last Year
  • Last two Years
  • Max
  • Daily
  • Weekly
  • Monthly
Date Đóng cửa thị trường Change Change (%) Mở cửa thị trường High Low
Feb 3, 2023 14.52 -0.02 -0.14% 14.54 14.94 14.39
Feb 2, 2023 14.72 0.82 5.90% 13.90 14.91 13.90
Feb 1, 2023 13.80 -0.11 -0.79% 13.91 14.01 13.07
Jan 31, 2023 13.88 0.49 3.66% 13.39 14.20 13.39
Jan 30, 2023 13.44 0.44 3.38% 13.00 13.81 13.00
Jan 27, 2023 13.69 0.31 2.32% 13.38 13.86 13.04
Jan 26, 2023 13.60 0.58 4.45% 13.02 13.78 12.81
Jan 25, 2023 12.96 0.52 4.18% 12.44 13.27 12.43
Jan 24, 2023 13.12 0.26 2.02% 12.86 13.48 12.81
Jan 23, 2023 13.35 0.72 5.70% 12.63 13.42 12.44
Jan 20, 2023 12.86 -0.10 -0.77% 12.96 13.06 12.49
Jan 19, 2023 12.70 0.83 6.99% 11.87 12.76 11.65
Jan 18, 2023 12.42 -0.28 -2.20% 12.70 13.14 12.28
Jan 17, 2023 12.64 0.65 5.42% 11.99 12.66 11.88
Jan 13, 2023 12.09 0.48 4.13% 11.61 12.16 11.23
Jan 12, 2023 11.76 0.67 6.04% 11.09 11.86 10.91
Jan 11, 2023 11.29 0.49 4.54% 10.80 11.39 10.78
Jan 10, 2023 10.64 0.36 3.50% 10.28 11.05 10.28
Jan 9, 2023 10.43 -0.45 -4.14% 10.88 11.01 10.36
Jan 6, 2023 10.76 0.78 7.82% 9.98 10.92 9.79

Health Catalyst Events

Time (UTC) Country Event
No events scheduled
View all events
  • Hàng năm
  • Hàng quý
2017 2018 2019 2020 2021
Tổng doanh thu 73.081 112.574 154.941 188.845 241.926
Doanh thu 73.081 112.574 154.941 188.845 241.926
Chi phí tổng doanh thu 43.642 59.852 74.069 98.077 124.166
Lợi nhuận gộp 29.439 52.722 80.872 90.768 117.76
Tổng chi phí hoạt động 118.621 172.669 211.476 293.484 385.576
Tổng chi phí Bán hàng/Tổng hợp/Admin 40.617 66.813 79.859 97.893 134.121
Nghiên cứu & phát triển 28.47 38.592 46.22 53.517 61.832
Depreciation / Amortization 5.892 7.412 9.2 18.8 37.5
Thu nhập hoạt động -45.54 -60.095 -56.535 -104.639 -143.65
Thu nhập lợi tức (chi phí), chi phí từ những hoạt động khác -1.469 -2.024 -3.451 -11.622 -16.482
Thu nhập ròng trước thuế -47.009 -62.119 -59.954 -116.211 -160.108
Thu nhập ròng sau thuế -47.035 -61.984 -60.096 -115.017 -153.21
Thu nhập ròng trước các khoản mục bất thường -47.035 -61.984 -60.096 -115.017 -153.21
Thu nhập ròng -47.035 -61.984 -60.096 -115.017 -153.21
Total Adjustments to Net Income -11.745 -52.037 -180.826 0 0
Thu nhập có sẵn trên cổ phiếu phổ thông không bao gồm các khoản bất thường -58.78 -114.021 -240.922 -115.017 -153.21
Thu nhập có sẵn trên cổ phiếu phổ thông bao gồm các khoản bất thường -58.78 -114.021 -240.922 -115.017 -153.21
Thu nhập ròng pha loãng -58.78 -114.021 -240.922 -115.017 -153.21
Cổ phiếu bình quân gia quyền pha loãng 35.0782 35.0782 18.741 39.541 47.495
Thu nhập pha loãng trên mỗi cổ phiếu không bao gồm các hạng mục đặc biệt -1.67569 -3.25048 -12.8553 -2.9088 -3.22581
Dividends per Share - Common Stock Primary Issue 0 0
Thu nhập chuẩn hóa pha loãng trên mỗi cổ phiếu -1.67569 -3.25048 -12.7819 -2.72495 -2.81895
Chi phí bất thường (thu nhập) 2.116 11.184 27.929
Other Operating Expenses, Total 0.012 14.013 0.028
Khác, giá trị ròng 0.032 0.05 0.024
Q1 2021 Q2 2021 Q3 2021 Q4 2021 Q1 2022
Tổng doanh thu 55.846 59.627 61.737 64.716 68.087
Doanh thu 55.846 59.627 61.737 64.716 68.087
Chi phí tổng doanh thu 27.338 30.053 32.992 33.783 33.671
Lợi nhuận gộp 28.508 29.574 28.745 30.933 34.416
Tổng chi phí hoạt động 80.163 91.946 103.986 109.481 92.434
Tổng chi phí Bán hàng/Tổng hợp/Admin 28.51 31.116 37.896 36.599 35.275
Nghiên cứu & phát triển 14.345 14.524 15.93 17.033 16.59
Depreciation / Amortization 7.8 8.1 10.7 10.9 11.6
Chi phí bất thường (thu nhập) 2.156 8.114 6.517 11.142 -4.751
Other Operating Expenses, Total 0.014 0.039 -0.049 0.024 0.049
Thu nhập hoạt động -24.317 -32.319 -42.249 -44.765 -24.347
Thu nhập lợi tức (chi phí), chi phí từ những hoạt động khác -3.976 -3.708 -4.408 -4.39 -1.631
Khác, giá trị ròng 0.024 0.001 -0.015 0.014 -0.031
Thu nhập ròng trước thuế -28.269 -36.026 -46.672 -49.141 -26.009
Thu nhập ròng sau thuế -28.37 -35.834 -40.014 -48.992 -22.458
Thu nhập ròng trước các khoản mục bất thường -28.37 -35.834 -40.014 -48.992 -22.458
Thu nhập ròng -28.37 -35.834 -40.014 -48.992 -22.458
Thu nhập có sẵn trên cổ phiếu phổ thông không bao gồm các khoản bất thường -28.37 -35.834 -40.014 -48.992 -22.458
Thu nhập có sẵn trên cổ phiếu phổ thông bao gồm các khoản bất thường -28.37 -35.834 -40.014 -48.992 -22.458
Thu nhập ròng pha loãng -28.37 -35.834 -40.014 -48.992 -22.458
Cổ phiếu bình quân gia quyền pha loãng 44.6335 44.886 48.999 52.169 53.007
Thu nhập pha loãng trên mỗi cổ phiếu không bao gồm các hạng mục đặc biệt -0.63562 -0.79833 -0.81663 -0.9391 -0.42368
Dividends per Share - Common Stock Primary Issue 0 0 0 0
Thu nhập chuẩn hóa pha loãng trên mỗi cổ phiếu -0.60422 -0.68083 -0.7063 -0.80028 -0.48194
  • Hàng năm
  • Hàng quý
2017 2018 2019 2020 2021
Tổng tài sản hiện tại 71.385 66.858 264.239 329.799 508.391
Tiền mặt và đầu tư ngắn hạn 51.462 33.192 228.277 270.871 444.981
Tiền mặt và các khoản tương đương 22.978 28.431 18.032 91.954 193.227
Đầu tư ngắn hạn 28.484 4.761 210.245 178.917 251.754
Tổng các khoản phải thu, ròng 17.053 27.696 27.57 48.296 48.801
Accounts Receivable - Trade, Net 17.053 27.696 27.57 48.296 48.801
Prepaid Expenses 2.108 5.321 7.455 10.632 14.609
Other Current Assets, Total 0.762 0.649 0.937
Total Assets 110.268 110.975 302.36 577.74 832.096
Property/Plant/Equipment, Total - Net 5.381 11.02 8.082 37.592 44.449
Property/Plant/Equipment, Total - Gross 10.914 18.714 17.877 47.601 55.882
Accumulated Depreciation, Total -5.533 -7.694 -9.795 -10.009 -11.433
Goodwill, Net 3.694 3.694 3.694 107.822 169.972
Intangibles, Net 29.565 28.304 25.535 98.921 104.788
Other Long Term Assets, Total 0.243 1.099 0.81 3.606 4.496
Total Current Liabilities 30.766 41.806 48.217 88.036 93.051
Accounts Payable 0.833 1.812 3.622 5.332 4.693
Accrued Expenses 4.476 11.78 11.75 19.132 27.15
Notes Payable/Short Term Debt 0 0 0 0 0
Current Port. of LT Debt/Capital Leases 0 1.287 0 0
Other Current Liabilities, Total 25.457 26.927 32.845 63.572 61.208
Total Liabilities 48.174 75.898 101.716 301.641 309.998
Total Long Term Debt 9.618 18.814 48.2 168.994 180.942
Long Term Debt 9.618 18.814 48.2 168.994 180.942
Other Liabilities, Total 7.79 15.278 5.299 44.611 36.005
Total Equity 62.094 35.077 200.644 276.099 522.098
Redeemable Preferred Stock 321.569 409.845 0
Common Stock 0.01 0.01 0.037 0.043 0.053
Additional Paid-In Capital 0 0 811.049 1001.65 1400.97
Retained Earnings (Accumulated Deficit) -259.473 -374.777 -610.514 -725.65 -878.86
Other Equity, Total -0.012 -0.001 0.072 0.061 -0.067
Total Liabilities & Shareholders’ Equity 110.268 110.975 302.36 577.74 832.096
Total Common Shares Outstanding 35.0782 35.0782 36.6788 43.3769 52.6221
Mar 2021 Jun 2021 Sep 2021 Dec 2021 Mar 2022
Tổng tài sản hiện tại 324.743 321.05 515.337 508.391 482.494
Tiền mặt và đầu tư ngắn hạn 266.434 262.756 455.185 444.981 425.419
Tiền mặt và các khoản tương đương 132.627 205.095 275.765 193.227 198.428
Đầu tư ngắn hạn 133.807 57.661 179.42 251.754 226.991
Tổng các khoản phải thu, ròng 45.905 46.971 47.681 48.801 42.627
Accounts Receivable - Trade, Net 45.905 46.971 47.681 48.801 42.627
Prepaid Expenses 12.404 11.323 12.471 14.609 14.448
Total Assets 571.219 562.956 845.513 832.096 824.919
Property/Plant/Equipment, Total - Net 42.746 43.648 42.648 44.449 45.499
Property/Plant/Equipment, Total - Gross 53.295 54.202 54.511 55.882 59.008
Accumulated Depreciation, Total -10.549 -10.554 -11.863 -11.433 -13.509
Goodwill, Net 107.822 107.822 169.659 169.972 180.336
Intangibles, Net 91.84 85.91 113.59 104.788 112.169
Other Long Term Assets, Total 4.068 4.526 4.279 4.496 4.421
Total Current Liabilities 259.426 254.595 263.363 93.051 92.653
Accounts Payable 4.626 5.259 4.771 4.693 5.865
Accrued Expenses 15.4 16.306 22.822 27.15 23.61
Notes Payable/Short Term Debt 0 0 0 0 0
Current Port. of LT Debt/Capital Leases 171.864 174.811 177.837
Other Current Liabilities, Total 67.536 58.219 57.933 61.208 63.178
Total Liabilities 302.383 287.052 296.307 309.998 344.01
Total Long Term Debt 0 0 0 180.942 225.397
Long Term Debt 0 0 0 180.942 225.397
Other Liabilities, Total 42.957 32.457 32.944 36.005 25.96
Total Equity 268.836 275.904 549.206 522.098 480.909
Common Stock 0.044 0.046 0.052 0.053 0.053
Additional Paid-In Capital 1022.78 1065.68 1379.03 1400.97 1365.2
Retained Earnings (Accumulated Deficit) -754.02 -789.854 -829.868 -878.86 -884.078
Other Equity, Total 0.031 0.032 -0.01 -0.067 -0.263
Total Liabilities & Shareholders’ Equity 571.219 562.956 845.513 832.096 824.919
Total Common Shares Outstanding 44.34 45.6112 51.8639 52.6221 53.4937
  • Hàng năm
  • Hàng quý
2017 2018 2019 2020 2021
Thu nhập ròng/khởi điểm -47.035 -61.984 -60.096 -115.017 -153.21
Tiền từ hoạt động kinh doanh -36.829 -40.296 -32.184 -26.148 -23.123
Tiền từ hoạt động kinh doanh 5.892 7.412 9.212 18.725 37.528
Khoản mục phi tiền mặt 6.116 0.583 22.483 75.244 95.077
Cash Taxes Paid 0.066 0.031 0.019 0.092 0.138
Lãi suất đã trả 1.032 3.937 5.557 4.979 6.36
Thay đổi vốn lưu động -1.802 13.693 -3.823 -3.827 4.616
Tiền từ hoạt động đầu tư 22.408 21.403 -209.602 -82.565 -139.678
Chi phí vốn -3.344 -2.503 -4.334 -10.465 -18.467
Các khoản mục dòng tiền đầu tư khác, tổng cộng 25.752 23.906 -205.268 -72.1 -121.211
Tiền từ các hoạt động tài chính 24.871 24.346 231.381 182.609 264.084
Các khoản mục của dòng tiền tài trợ 1.008 -3.974 40.846 -1.624 -6.29
Phát hành (hưu trí) cổ phiếu, ròng 23.863 28.32 212.356 40.537 270.374
Thay đổi ròng bằng tiền mặt 10.45 5.453 -10.399 73.922 101.273
Deferred Taxes 0.04 -1.273 -7.134
Phát hành (mua lại) cổ phần, ròng -21.821 143.696 0
Ảnh hưởng của ngoại hối 0.006 0.026 -0.01
Mar 2021 Jun 2021 Sep 2021 Dec 2021 Mar 2022
Net income/Starting Line -28.37 -64.204 -104.218 -153.21 -22.458
Cash From Operating Activities -3.143 -7.988 -13.348 -23.123 1.158
Cash From Operating Activities 7.814 15.953 26.604 37.528 11.649
Deferred Taxes 0.002 0.004 -6.823 -7.134 -3.598
Non-Cash Items 20.184 37.961 65.78 95.077 11.438
Changes in Working Capital -2.773 2.298 5.309 4.616 4.127
Cash From Investing Activities 37.376 109.799 -62.995 -139.678 1.656
Capital Expenditures -7.249 -10.82 -14.737 -18.467 -4.08
Other Investing Cash Flow Items, Total 44.625 120.619 -48.258 -121.211 5.736
Cash From Financing Activities 6.446 11.335 260.168 264.084 2.388
Financing Cash Flow Items -1.391 -5.36 -6.29 -6.29 -0.93
Issuance (Retirement) of Stock, Net 7.837 16.695 266.458 270.374 3.318
Foreign Exchange Effects -0.006 -0.005 -0.014 -0.01 -0.001
Net Change in Cash 40.673 113.141 183.811 101.273 5.201
Issuance (Retirement) of Debt, Net 0 0 0
Tên nhà đầu tư Loại nhà đầu tư Tỷ lệ phần trăm dư nợ Cổ phần nắm giữ Cổ phần nắm giữ thay đổi Ngày sở hữu Xếp hạng doanh thu
The Vanguard Group, Inc. Investment Advisor/Hedge Fund 10.8344 5931958 439447 2022-09-30 LOW
BlackRock Institutional Trust Company, N.A. Investment Advisor 6.8329 3741067 -104753 2022-09-30 LOW
Wellington Management Company, LLP Investment Advisor/Hedge Fund 4.5905 2513361 -191185 2022-09-30 LOW
Point72 Asset Management, L.P. Hedge Fund 4.3835 2400001 471601 2022-11-02 HIGH
Millennium Management LLC Hedge Fund 3.2837 1797874 -142985 2022-12-31 HIGH
Goldman Sachs Asset Management, L.P. Investment Advisor 2.8692 1570905 395883 2022-09-30 LOW
First Light Asset Management, LLC Investment Advisor/Hedge Fund 2.1001 1149833 14668 2022-09-30 LOW
Balyasny Asset Management LP Hedge Fund 2.0814 1139579 189654 2022-09-30 HIGH
State Street Global Advisors (US) Investment Advisor/Hedge Fund 2.0753 1136274 11928 2022-09-30 LOW
Janus Henderson Investors Investment Advisor/Hedge Fund 2.0259 1109219 -117022 2022-09-30 LOW
JP Morgan Asset Management Investment Advisor 2.0148 1103117 1082427 2022-09-30 LOW
Geode Capital Management, L.L.C. Investment Advisor/Hedge Fund 1.8887 1034107 -60955 2022-09-30 LOW
Citadel Advisors LLC Hedge Fund 1.8017 986437 132866 2022-09-30 HIGH
Nepsis, Inc. Investment Advisor 1.7941 982281 155440 2022-12-31 MED
Impax Asset Management LLC Investment Advisor 1.6622 910056 100000 2022-09-30 LOW
Rock Springs Capital Management LP Hedge Fund 1.6073 880000 -65400 2022-09-30 LOW
Daventry Group, LP Investment Advisor 1.5571 852504 0 2022-09-30 MED
Ensign Peak Advisors, Inc. Foundation 1.4377 787151 431939 2022-09-30 LOW
Alyeska Investment Group, L.P. Hedge Fund 1.2264 671466 671466 2022-09-30 HIGH
Granahan Investment Management, Inc. Investment Advisor 1.1841 648299 82501 2022-09-30 LOW

Tại sao nên chọn Capital.com? Những con số của chúng tôi đã tự nói lên điều đó.

Capital.com Group
+485000+

Thương nhân

65000+

Hoạt động khách hàng tháng

$48000000+

Hàng tháng, hàng đầu tư khối lượng

$28000000+

Rút mỗi tháng

Máy tính giao dịch

Calculate your hypothetical P&L if you had opened a CFD trade on a certain date (select a date) and closed on a different date (select a date).

Phí hoa hồng giao dịch
0
  • 1:1
  • 2:1
  • 5:1
  • 10:1
  • 20:1
Đòn bẩy
20:1
  • 20
  • 100
  • 500
  • 1000
  • 10000
Khoản đầu tư
Quy mô giao dịch (Đòn bẩy x Khoản đầu tư):
Mở cửa thị trường

Đóng cửa thị trường

Bán Mua
Industry: Advanced Medical Equipment & Technology (NEC)

10897 South River Front Parkway, #300
SOUTH JORDAN
UTAH 84095
US

Báo cáo thu nhập

  • Annual
  • Quarterly

Mọi người cũng xem

Natural Gas

2.41 Price
-2.390% 1D Chg, %
Phí giao dịch qua đêm cho vị thế mua -0.1138%
Phí giao dịch qua đêm cho vị thế bán 0.0796%
Thời gian phí giao dịch qua đêm 22:00 (UTC)
Chênh lệch 0.005

US100

12,566.80 Price
-0.450% 1D Chg, %
Phí giao dịch qua đêm cho vị thế mua -0.0183%
Phí giao dịch qua đêm cho vị thế bán 0.0071%
Thời gian phí giao dịch qua đêm 22:00 (UTC)
Chênh lệch 3.0

Oil - Crude

73.41 Price
-3.570% 1D Chg, %
Phí giao dịch qua đêm cho vị thế mua -0.0223%
Phí giao dịch qua đêm cho vị thế bán 0.0065%
Thời gian phí giao dịch qua đêm 22:00 (UTC)
Chênh lệch 0.03

XRP/USD

0.41 Price
-0.370% 1D Chg, %
Phí giao dịch qua đêm cho vị thế mua -0.0500%
Phí giao dịch qua đêm cho vị thế bán 0.0140%
Thời gian phí giao dịch qua đêm 22:00 (UTC)
Chênh lệch 0.00326

Bạn vẫn đang tìm một nhà môi giới đáng tin cậy?

Hãy tham gia cùng hơn 485,000 nhà giao dịch đã lựa chọn Capital.com trên khắp thế giới

1. Tạo và xác minh tài khoản của bạn 2. Nạp tiền 3. Tìm giao dịch