CFD là những công cụ phức tạp và có nguy cơ thua lỗ nhanh chóng do đòn bẩy. 84% tài khoản nhà đầu tư bán lẻ thua lỗ khi giao dịch CFD với nhà cung cấp này. Bạn nên xem xét liệu bạn có hiểu cách hoạt động của CFD hay không và liệu bạn có đủ khả năng chịu rủi ro thua lỗ cao hay không.

Scan to Download iOS&Android APP

Giao dịch GoPro Inc - GPRO CFD

5.66
11.98%
0.04
Thấp: 5.62
Cao: 5.91
Market Trading Hours* (UTC) Opens on Monday at 14:30

Mon - Fri: 14:30 - 21:00

  • Bản tóm tắt
  • Dữ liệu lịch sử
  • Sự kiện
  • Báo cáo thu nhập
  • Bảng cân đối kế toán
  • Dòng tiền
  • 'Quyền sở hữu
Điều kiện giao dịch
Chênh lệch 0.04
Phí giao dịch qua đêm cho vị thế mua

Long position overnight fee


Margin. Your investment $1,000.00
Phí qua đêm -0.030779 %
Charges from borrowed part ($-1.23)
Trade size with leverage ~ $5,000.00
Money from leverage ~ $4,000.00

Đi tới sàn giao dịch
-0.030779%
Phí giao dịch qua đêm cho vị thế bán

Short position overnight fee


Margin. Your investment $1,000.00
Phí qua đêm -0.013666 %
Charges from borrowed part ($-0.55)
Trade size with leverage ~ $5,000.00
Money from leverage ~ $4,000.00

Đi tới sàn giao dịch
-0.013666%
Thời gian phí giao dịch qua đêm 22:00 (UTC)
Số lượng giao dịch tối thiểu 1
Tiền tệ USD
Ký quỹ 20%
Sở giao dịch chứng khoán United States of America
Hoa hồng trên các giao dịch 0%

*Information provided by Capital.com

GoPro Inc ESG Risk Ratings

High Medium Low Negligible

‘C’ score indicates satisfactory relative ESG performance and moderate degree of transparency in reporting material ESG data publicly.

Số liệu thống kê chính
Giá đóng cửa trước đó* 6.43
Mở* 5.78
Thay đổi trong 1 năm* -36.34%
Vùng giá trong ngày* 5.62 - 5.91
Vùng giá trong 52 tuần 4.50-9.50
Khối lượng giao dịch trung bình (10 ngày) 1.51M
Khối lượng giao dịch trung bình (3 tháng) 31.98M
Giá trị vốn hóa thị trường 982.34M
Tỷ số P/E 13.53
Cổ phiếu đang lưu hành 155.93M
Doanh thu 1.16B
EPS 0.47
Tỷ suất cổ tức (%) N/A
Hệ số rủi ro beta 1.39
Ngày báo cáo thu nhập tiếp theo May 3, 2023

Tất cả dữ liệu được cung cấp bởi Refinitiv, ngoại trừ dữ liệu được đánh dấu bằng dấu hoa thị (*) là dữ liệu được cung cấp bởi Capital.com

  • Last Week
  • Last Month
  • Last Year
  • Last two Years
  • Max
  • Daily
  • Weekly
  • Monthly
Date Đóng cửa thị trường Change Change (%) Mở cửa thị trường High Low
Feb 2, 2023 6.43 0.09 1.42% 6.34 6.55 6.29
Feb 1, 2023 6.28 0.28 4.67% 6.00 6.30 6.00
Jan 31, 2023 6.13 0.11 1.83% 6.02 6.14 5.96
Jan 30, 2023 6.07 0.02 0.33% 6.05 6.15 5.97
Jan 27, 2023 6.13 0.24 4.07% 5.89 6.18 5.89
Jan 26, 2023 5.98 0.08 1.36% 5.90 5.98 5.90
Jan 25, 2023 5.92 0.19 3.32% 5.73 5.94 5.73
Jan 24, 2023 5.82 0.19 3.37% 5.63 5.85 5.63
Jan 23, 2023 5.77 0.22 3.96% 5.55 5.78 5.55
Jan 20, 2023 5.62 0.12 2.18% 5.50 5.65 5.45
Jan 19, 2023 5.51 0.12 2.23% 5.39 5.53 5.35
Jan 18, 2023 5.46 -0.11 -1.97% 5.57 5.69 5.45
Jan 17, 2023 5.57 0.04 0.72% 5.53 5.67 5.52
Jan 13, 2023 5.58 0.09 1.64% 5.49 5.62 5.49
Jan 12, 2023 5.56 0.09 1.65% 5.47 5.58 5.46
Jan 11, 2023 5.52 0.10 1.85% 5.42 5.53 5.36
Jan 10, 2023 5.39 0.24 4.66% 5.15 5.41 5.14
Jan 9, 2023 5.22 -0.05 -0.95% 5.27 5.36 5.21
Jan 6, 2023 5.23 0.17 3.36% 5.06 5.24 5.06
Jan 5, 2023 5.09 -0.04 -0.78% 5.13 5.13 5.02

GoPro Inc Events

Time (UTC) Country Event
No events scheduled
View all events
  • Hàng năm
  • Hàng quý
2016 2017 2018 2019 2020 2021
Tổng doanh thu 1185.48 1179.74 1148.34 1194.65 891.925 1161.08
Doanh thu 1185.48 1179.74 1148.34 1194.65 891.925 1161.08
Chi phí tổng doanh thu 723.561 794.577 785.524 773.99 571.612 682.757
Lợi nhuận gộp 461.92 385.164 362.813 420.661 320.313 478.327
Tổng chi phí hoạt động 1558.45 1343.2 1242.3 1196.98 928.744 1047.87
Tổng chi phí Bán hàng/Tổng hợp/Admin 475.987 309.159 279.53 271.413 199.411 219.039
Nghiên cứu & phát triển 358.902 219.173 154.502 142.309 123.527 140.894
Thu nhập hoạt động -372.969 -163.46 -93.962 -2.333 -36.819 113.216
Khác, giá trị ròng -2.205 0.733 4.97 2.492 -4.881 -0.176
Thu nhập ròng trước thuế -375.174 -176.387 -107.675 -19.07 -61.957 90.1
Thu nhập ròng sau thuế -419.003 -107.93 -109.034 -14.642 -66.783 371.171
Thu nhập ròng trước các khoản mục bất thường -419.003 -107.93 -109.034 -14.642 -66.783 371.171
Thu nhập ròng -419.003 -182.873 -109.034 -14.642 -66.783 371.171
Total Adjustments to Net Income 0 0
Thu nhập có sẵn trên cổ phiếu phổ thông không bao gồm các khoản bất thường -419.003 -107.93 -109.034 -14.642 -66.783 371.171
Thu nhập có sẵn trên cổ phiếu phổ thông bao gồm các khoản bất thường -419.003 -182.873 -109.034 -14.642 -66.783 371.171
Thu nhập ròng pha loãng -419.003 -182.873 -109.034 -14.642 -66.783 371.171
Cổ phiếu bình quân gia quyền pha loãng 139.425 138.056 139.495 144.891 149.037 163.178
Thu nhập pha loãng trên mỗi cổ phiếu không bao gồm các hạng mục đặc biệt -3.00522 -0.78178 -0.78163 -0.10106 -0.4481 2.27464
Thu nhập chuẩn hóa pha loãng trên mỗi cổ phiếu -3.00522 -0.68624 -0.67566 -0.05946 -0.26277 2.28411
Chi phí bất thường (thu nhập) 20.292 22.743 9.272 29.994 2.378
Thu nhập lợi tức (chi phí), chi phí từ những hoạt động khác -13.66 -18.683 -19.229 -20.257 -22.94
Tổng khoản mục bất thường -74.943
Other Operating Expenses, Total 4.2 2.8
Q1 2021 Q2 2021 Q3 2021 Q4 2021 Q1 2022
Tổng doanh thu 203.68 249.586 316.669 391.149 216.705
Doanh thu 203.68 249.586 316.669 391.149 216.705
Chi phí tổng doanh thu 124.244 149.999 178.527 229.986 126.164
Lợi nhuận gộp 79.436 99.587 138.142 161.163 90.541
Tổng chi phí hoạt động 207.192 240.084 268.068 332.524 208.543
Tổng chi phí Bán hàng/Tổng hợp/Admin 49.659 51.789 52.871 67.52 50.582
Nghiên cứu & phát triển 32.283 37.66 36.298 34.653 31.446
Chi phí bất thường (thu nhập) 1.006 0.636 0.372 0.365 0.351
Thu nhập hoạt động -3.512 9.502 48.601 58.625 8.162
Thu nhập lợi tức (chi phí), chi phí từ những hoạt động khác -5.88 -5.532 -5.748 -5.78 -2.209
Khác, giá trị ròng 0.443 1.312 -1.32 -0.611 -0.319
Thu nhập ròng trước thuế -8.949 5.282 41.533 52.234 5.634
Thu nhập ròng sau thuế -10.168 16.952 311.761 52.626 5.685
Thu nhập ròng trước các khoản mục bất thường -10.168 16.952 311.761 52.626 5.685
Thu nhập ròng -10.168 16.952 311.761 52.626 5.685
Thu nhập có sẵn trên cổ phiếu phổ thông không bao gồm các khoản bất thường -10.168 16.952 311.761 52.626 5.685
Thu nhập có sẵn trên cổ phiếu phổ thông bao gồm các khoản bất thường -10.168 16.952 311.761 52.626 5.685
Thu nhập ròng pha loãng -10.168 16.952 311.761 52.626 5.685
Cổ phiếu bình quân gia quyền pha loãng 152.181 164.857 162.746 164.528 188.737
Thu nhập pha loãng trên mỗi cổ phiếu không bao gồm các hạng mục đặc biệt -0.06682 0.10283 1.91563 0.31986 0.03012
Dividends per Share - Common Stock Primary Issue 0 0 0 0
Thu nhập chuẩn hóa pha loãng trên mỗi cổ phiếu -0.06252 0.10534 1.91712 0.3213 0.03133
  • Hàng năm
  • Hàng quý
2016 2017 2018 2019 2020 2021
Tổng tài sản hiện tại 587.813 573.687 474.073 535.976 556.684 781.858
Tiền mặt và đầu tư ngắn hạn 217.953 247.39 197.512 165.148 325.654 538.917
Tiền mặt và các khoản tương đương 192.114 202.504 152.095 150.301 325.654 401.087
Đầu tư ngắn hạn 25.839 44.886 45.417 14.847 0 137.83
Tổng các khoản phải thu, ròng 164.553 112.935 129.216 200.634 107.244 114.221
Accounts Receivable - Trade, Net 164.553 112.935 129.216 200.634 107.244 114.221
Total Inventory 167.192 150.551 116.458 144.236 97.914 86.409
Prepaid Expenses 38.115 62.811 30.887 25.958 23.872 42.311
Total Assets 922.64 850.246 698.359 792.803 771.399 1259.88
Property/Plant/Equipment, Total - Net 76.509 68.587 46.567 89.66 55.271 46.323
Property/Plant/Equipment, Total - Gross 158.901 183.201 169.948 208.341 167.865 149.097
Accumulated Depreciation, Total -82.392 -114.614 -123.381 -118.681 -112.594 -102.774
Goodwill, Net 146.459 146.459 146.459 146.459 146.459 146.459
Intangibles, Net 33.53 24.499 13.065 5.247 1.214 0.062
Note Receivable - Long Term 33.425 0
Other Long Term Assets, Total 44.904 37.014 18.195 15.461 11.771 285.177
Total Current Liabilities 430.739 370.531 299.499 327.051 262.693 474.832
Accounts Payable 205.028 138.257 148.478 160.695 111.399 171.545
Accrued Expenses 192.73 193.149 108.135 122.907 101.763 117.877
Notes Payable/Short Term Debt 0 0 0 0 0 0
Other Current Liabilities, Total 32.981 39.125 42.886 43.449 49.531 63.019
Total Liabilities 475.695 551.541 486.247 559.274 555.381 643.965
Total Long Term Debt 0 130.048 138.992 148.81 218.172 111.289
Deferred Income Tax 26.386 21.188 19.553 13.726 18.099 7.319
Other Liabilities, Total 18.57 29.774 28.203 69.687 56.417 50.525
Total Equity 446.945 298.705 212.112 233.529 216.018 615.914
Redeemable Preferred Stock 0 0 0 0 0 0
Common Stock 757.226 854.452 894.755 930.875 980.147 1008.87
Retained Earnings (Accumulated Deficit) -274.668 -442.134 -569.03 -583.733 -650.516 -279.345
Treasury Stock - Common -35.613 -113.613 -113.613 -113.613 -113.613 -113.613
Total Liabilities & Shareholders’ Equity 922.64 850.246 698.359 792.803 771.399 1259.88
Total Common Shares Outstanding 141.359 137 141.067 146.819 151.118 156.474
Long Term Debt 130.048 138.992 148.81 218.172 111.289
Other Current Assets, Total 2 0
Current Port. of LT Debt/Capital Leases 122.391
Mar 2021 Jun 2021 Sep 2021 Dec 2021 Mar 2022
Tổng tài sản hiện tại 506.073 550.68 643.094 781.858 666.774
Tiền mặt và đầu tư ngắn hạn 296.754 318.695 378.541 538.917 449.935
Tiền mặt và các khoản tương đương 296.754 285.806 296.357 401.087 305.319
Tổng các khoản phải thu, ròng 68.625 96.471 98.832 114.221 70.574
Accounts Receivable - Trade, Net 68.625 96.471 98.832 114.221 70.574
Total Inventory 111.833 106.751 120.891 86.409 119.396
Prepaid Expenses 28.861 28.763 44.83 42.311 26.869
Total Assets 716.885 757.944 1118.25 1259.88 1145.94
Property/Plant/Equipment, Total - Net 52.343 49.633 48.171 46.323 42.936
Property/Plant/Equipment, Total - Gross 166.627 158.954 154.271 149.097 146.105
Accumulated Depreciation, Total -114.284 -109.321 -106.1 -102.774 -103.169
Goodwill, Net 146.459 146.459 146.459 146.459 146.459
Intangibles, Net 0.491 0.203 0.133 0.062 0.015
Other Long Term Assets, Total 11.519 10.969 280.39 285.177 289.757
Total Current Liabilities 211.51 353.938 395.511 474.832 358.252
Accounts Payable 77.283 86.076 118.876 171.545 82.925
Accrued Expenses 93.244 95.496 98.146 117.877 89.957
Notes Payable/Short Term Debt 0 0 0 0 0
Other Current Liabilities, Total 40.983 54.279 58.276 63.019 60.407
Total Liabilities 505.414 519.779 563.252 643.965 553.155
Total Long Term Debt 221.931 107.68 109.47 111.289 140.304
Long Term Debt 221.931 107.68 109.47 111.289 140.304
Deferred Income Tax 18.238 5.573 6.353 7.319 7.79
Other Liabilities, Total 53.735 52.588 51.918 50.525 46.809
Total Equity 211.471 238.165 554.995 615.914 592.786
Redeemable Preferred Stock 0 0 0 0 0
Common Stock 985.768 995.51 1000.58 1008.87 935.674
Retained Earnings (Accumulated Deficit) -660.684 -643.732 -331.971 -279.345 -219.275
Treasury Stock - Common -113.613 -113.613 -113.613 -113.613 -123.613
Total Liabilities & Shareholders’ Equity 716.885 757.944 1118.25 1259.88 1145.94
Total Common Shares Outstanding 153.333 154.05 155.956 156.474 145.415
Đầu tư ngắn hạn 32.889 82.184 137.83 144.616
Other Current Assets, Total 0 0 0
Current Port. of LT Debt/Capital Leases 118.087 120.213 122.391 124.963
  • Hàng năm
  • Hàng quý
2016 2017 2018 2019 2020 2021
Thu nhập ròng/khởi điểm -419.003 -182.873 -109.034 -14.642 -66.783 371.171
Tiền từ hoạt động kinh doanh -107.753 -36.853 -42.434 -24.444 93.782 229.153
Tiền từ hoạt động kinh doanh 41.64 41.478 35.063 26.268 19.065 10.962
Deferred Taxes 38.568 -2.527 -0.389 -0.032 -0.05 -273.541
Khoản mục phi tiền mặt 98.327 68.009 51.977 51.784 71.057 59.242
Cash Taxes Paid -9.69 -8.37 -32.09 0.176 2.237 0.81
Lãi suất đã trả 0 3.114 6.125 6.179 6.717 6.127
Thay đổi vốn lưu động 132.715 39.06 -20.051 -87.822 70.493 61.319
Tiền từ hoạt động đầu tư 19.286 -43.097 -6.235 22.771 9.511 -143.719
Chi phí vốn -43.627 -24.061 -11.004 -8.348 -5.319 -5.545
Các khoản mục dòng tiền đầu tư khác, tổng cộng 62.913 -19.036 4.769 31.119 14.83 -138.174
Tiền từ các hoạt động tài chính 1.955 88.594 -1.481 -1.044 71.977 -9.889
Các khoản mục của dòng tiền tài trợ -0.82 -18.157 -6.65 -6.618 -21.208 -17.379
Phát hành (hưu trí) cổ phiếu, ròng 2.775 -68.249 5.169 5.574 5.435 7.49
Phát hành (mua lại) cổ phần, ròng 0 175 0 0 87.75 0
Ảnh hưởng của ngoại hối -1.046 1.746 -0.259 0.923 2.083 -2.112
Thay đổi ròng bằng tiền mặt -87.558 10.39 -50.409 -1.794 177.353 73.433
Mar 2021 Jun 2021 Sep 2021 Dec 2021 Mar 2022
Net income/Starting Line -10.168 6.784 318.545 371.171 5.685
Cash From Operating Activities -25.492 -2.318 65.305 229.153 -73.407
Cash From Operating Activities 3.534 6.228 8.598 10.962 2.302
Deferred Taxes -0.002 -0.009 -269.922 -273.541 2.931
Non-Cash Items 13.235 27.359 43.335 59.242 12.518
Changes in Working Capital -32.091 -42.68 -35.251 61.319 -96.843
Cash From Investing Activities -1.068 -34.908 -87.11 -143.719 -7.731
Capital Expenditures -1.068 -2.018 -4.84 -5.545 -0.52
Other Investing Cash Flow Items, Total 0 -32.89 -82.27 -138.174 -7.211
Cash From Financing Activities -3.248 -3.775 -7.788 -9.889 -14.576
Financing Cash Flow Items -6.246 -7.975 -15.013 -17.379 -7.175
Issuance (Retirement) of Stock, Net 2.998 4.2 7.225 7.49 -7.401
Issuance (Retirement) of Debt, Net 0 0 0 0
Foreign Exchange Effects -1.092 -0.847 -1.704 -2.112 -0.054
Net Change in Cash -30.9 -41.848 -31.297 73.433 -95.768
Tên nhà đầu tư Loại nhà đầu tư Tỷ lệ phần trăm dư nợ Cổ phần nắm giữ Cổ phần nắm giữ thay đổi Ngày sở hữu Xếp hạng doanh thu
The Vanguard Group, Inc. Investment Advisor/Hedge Fund 9.4012 12190402 381405 2022-09-30 LOW
BlackRock Institutional Trust Company, N.A. Investment Advisor 7.0054 9083749 34700 2022-09-30 LOW
Prentice Capital Management, L.P. Hedge Fund 4.1891 5431969 -1464196 2022-09-30 MED
Dimensional Fund Advisors, L.P. Investment Advisor/Hedge Fund 3.4238 4439636 1531553 2022-09-30 LOW
D. E. Shaw & Co., L.P. Hedge Fund 3.0655 3975038 450157 2022-09-30 MED
Two Sigma Investments, LP Hedge Fund 2.1952 2846474 1201866 2022-09-30 HIGH
Greenlight Capital, Inc. Hedge Fund 2.0801 2697200 0 2022-09-30
State Street Global Advisors (US) Investment Advisor/Hedge Fund 2.0106 2607053 2030 2022-09-30 LOW
Jacobs Levy Equity Management, Inc. Investment Advisor/Hedge Fund 1.8669 2420756 746820 2022-09-30 MED
Geode Capital Management, L.L.C. Investment Advisor/Hedge Fund 1.8127 2350498 -6006 2022-09-30 LOW
Fidelity Management & Research Company LLC Investment Advisor 1.7342 2248704 -3029558 2022-09-30 LOW
Mellon Investments Corporation Investment Advisor/Hedge Fund 1.6901 2191589 -78130 2022-09-30 LOW
BlackRock Financial Management, Inc. Investment Advisor/Hedge Fund 1.365 1769967 57478 2022-09-30 LOW
Assenagon Asset Management S.A. Investment Advisor 1.1224 1455385 -262372 2022-12-31 HIGH
Marshall Wace LLP Investment Advisor/Hedge Fund 1.0159 1317293 1317293 2022-09-30 HIGH
Lynrock Lake LP Investment Advisor 0.9605 1245424 -921242 2022-09-30 LOW
Thompson, Siegel & Walmsley LLC Investment Advisor 0.8829 1144809 693 2022-09-30 LOW
Northern Trust Investments, Inc. Investment Advisor/Hedge Fund 0.8607 1116034 -30136 2022-09-30 LOW
Kennedy Capital Management, Inc. Investment Advisor 0.7728 1002107 427824 2022-09-30 LOW
AQR Capital Management, LLC Investment Advisor/Hedge Fund 0.765 992004 691412 2022-09-30 LOW

Tại sao nên chọn Capital.com? Những con số của chúng tôi đã tự nói lên điều đó.

Capital.com Group
+485000+

Thương nhân

65000+

Hoạt động khách hàng tháng

$48000000+

Hàng tháng, hàng đầu tư khối lượng

$28000000+

Rút mỗi tháng

Máy tính giao dịch

Calculate your hypothetical P&L if you had opened a CFD trade on a certain date (select a date) and closed on a different date (select a date).

Phí hoa hồng giao dịch
0
  • 1:1
  • 2:1
  • 5:1
  • 10:1
  • 20:1
Đòn bẩy
20:1
  • 20
  • 100
  • 500
  • 1000
  • 10000
Khoản đầu tư
Quy mô giao dịch (Đòn bẩy x Khoản đầu tư):
Mở cửa thị trường

Đóng cửa thị trường

Bán Mua
Industry: Photographic Equipment

3000 Clearview Way
SAN MATEO
CALIFORNIA 94402
US

Báo cáo thu nhập

  • Annual
  • Quarterly

Mọi người cũng xem

XRP/USD

0.41 Price
+0.220% 1D Chg, %
Phí giao dịch qua đêm cho vị thế mua -0.0500%
Phí giao dịch qua đêm cho vị thế bán 0.0140%
Thời gian phí giao dịch qua đêm 22:00 (UTC)
Chênh lệch 0.00328

US100

12,566.80 Price
-0.450% 1D Chg, %
Phí giao dịch qua đêm cho vị thế mua -0.0183%
Phí giao dịch qua đêm cho vị thế bán 0.0071%
Thời gian phí giao dịch qua đêm 22:00 (UTC)
Chênh lệch 3.0

Oil - Crude

73.41 Price
-3.570% 1D Chg, %
Phí giao dịch qua đêm cho vị thế mua -0.0223%
Phí giao dịch qua đêm cho vị thế bán 0.0065%
Thời gian phí giao dịch qua đêm 22:00 (UTC)
Chênh lệch 0.03

Natural Gas

2.41 Price
-2.390% 1D Chg, %
Phí giao dịch qua đêm cho vị thế mua -0.1138%
Phí giao dịch qua đêm cho vị thế bán 0.0796%
Thời gian phí giao dịch qua đêm 22:00 (UTC)
Chênh lệch 0.005

Bạn vẫn đang tìm một nhà môi giới đáng tin cậy?

Hãy tham gia cùng hơn 485,000 nhà giao dịch đã lựa chọn Capital.com trên khắp thế giới

1. Tạo và xác minh tài khoản của bạn 2. Nạp tiền 3. Tìm giao dịch