CFD là những công cụ phức tạp và có nguy cơ thua lỗ nhanh chóng do đòn bẩy. 84% tài khoản nhà đầu tư bán lẻ thua lỗ khi giao dịch CFD với nhà cung cấp này. Bạn nên xem xét liệu bạn có hiểu cách hoạt động của CFD hay không và liệu bạn có đủ khả năng chịu rủi ro thua lỗ cao hay không.

Scan to Download iOS&Android APP

Giao dịch Gjensidige Forsikring - GJF CFD

182.6
0.11%
1.0
Thấp: 182.3
Cao: 184.5
Market Trading Hours* (UTC) Opens on Monday at 08:01

Mon - Fri: 08:01 - 15:15

  • Bản tóm tắt
  • Dữ liệu lịch sử
  • Sự kiện
  • Báo cáo thu nhập
  • Bảng cân đối kế toán
  • Dòng tiền
  • 'Quyền sở hữu
Điều kiện giao dịch
Chênh lệch 1.0
Phí giao dịch qua đêm cho vị thế mua

Long position overnight fee


Margin. Your investment $1,000.00
Phí qua đêm -0.028472 %
Charges from borrowed part ($-1.14)
Trade size with leverage ~ $5,000.00
Money from leverage ~ $4,000.00

Đi tới sàn giao dịch
-0.028472%
Phí giao dịch qua đêm cho vị thế bán

Short position overnight fee


Margin. Your investment $1,000.00
Phí qua đêm -0.015972 %
Charges from borrowed part ($-0.64)
Trade size with leverage ~ $5,000.00
Money from leverage ~ $4,000.00

Đi tới sàn giao dịch
-0.015972%
Thời gian phí giao dịch qua đêm 22:00 (UTC)
Số lượng giao dịch tối thiểu 1
Tiền tệ NOK
Ký quỹ 20%
Sở giao dịch chứng khoán Norway
Hoa hồng trên các giao dịch 0%

*Information provided by Capital.com

Gjensidige Forsikring ASA ESG Risk Ratings

High Medium Low Negligible

‘B’ score indicates good relative ESG performance and above average degree of transparency in reporting material ESG data publicly.

Số liệu thống kê chính
Giá đóng cửa trước đó* 182.4
Mở* 182.3
Thay đổi trong 1 năm* -17.1%
Vùng giá trong ngày* 182.3 - 184.5
Vùng giá trong 52 tuần 171.90-230.80
Khối lượng giao dịch trung bình (10 ngày) 485.55K
Khối lượng giao dịch trung bình (3 tháng) 5.86M
Giá trị vốn hóa thị trường 91.55B
Tỷ số P/E 16.01
Cổ phiếu đang lưu hành 499.96M
Doanh thu 32.78B
EPS 11.44
Tỷ suất cổ tức (%) 4.50573
Hệ số rủi ro beta 0.32
Ngày báo cáo thu nhập tiếp theo Apr 27, 2023

Tất cả dữ liệu được cung cấp bởi Refinitiv, ngoại trừ dữ liệu được đánh dấu bằng dấu hoa thị (*) là dữ liệu được cung cấp bởi Capital.com

  • Last Week
  • Last Month
  • Last Year
  • Last two Years
  • Max
  • Daily
  • Weekly
  • Monthly
Date Đóng cửa thị trường Change Change (%) Mở cửa thị trường High Low
Feb 3, 2023 182.6 0.3 0.16% 182.3 184.5 182.0
Feb 2, 2023 182.4 1.8 1.00% 180.6 182.4 180.6
Feb 1, 2023 180.5 1.3 0.73% 179.2 180.7 178.3
Jan 31, 2023 179.5 -0.7 -0.39% 180.2 180.8 178.5
Jan 30, 2023 180.4 1.6 0.89% 178.8 181.7 178.4
Jan 27, 2023 178.9 -1.0 -0.56% 179.9 180.0 178.3
Jan 26, 2023 178.6 -1.4 -0.78% 180.0 180.2 177.9
Jan 25, 2023 179.4 1.7 0.96% 177.7 180.9 176.7
Jan 24, 2023 190.3 2.0 1.06% 188.3 190.5 187.7
Jan 23, 2023 187.9 -0.2 -0.11% 188.1 188.8 187.0
Jan 20, 2023 187.7 0.9 0.48% 186.8 188.6 186.1
Jan 19, 2023 186.3 0.6 0.32% 185.7 187.9 185.7
Jan 18, 2023 187.8 0.1 0.05% 187.7 188.4 185.0
Jan 17, 2023 187.6 -2.0 -1.05% 189.6 189.9 187.4
Jan 16, 2023 189.7 -1.3 -0.68% 191.0 191.1 189.3
Jan 13, 2023 191.0 -1.3 -0.68% 192.3 192.7 190.7
Jan 12, 2023 191.7 -1.1 -0.57% 192.8 193.4 191.2
Jan 11, 2023 191.8 3.2 1.70% 188.6 192.0 187.1
Jan 10, 2023 187.1 0.2 0.11% 186.9 187.7 185.4
Jan 9, 2023 187.8 0.8 0.43% 187.0 188.1 185.9

Gjensidige Forsikring Events

Time (UTC) Country Event
No events scheduled
View all events
  • Hàng năm
  • Hàng quý
2016 2017 2018 2019 2020 2021
Tổng doanh thu 25017.9 26343.6 24792.8 28596.3 28572 32687.1
Tổng chi phí hoạt động 18877.8 21126.7 20527.8 20842.6 22230.3 23887.7
Depreciation / Amortization 254.6 261.3 264.6 256.4 182.1 117.6
Chi phí lãi vay (thu nhập) - hoạt động ròng -1989.9 -1024.8 -1032.2 -965.9 -1006.4 -746.8
Other Operating Expenses, Total 3813.7 3826.7 3937.5 3957.2 4246.6 4475.1
Thu nhập hoạt động 6140.1 5216.9 4265 7753.7 6341.7 8799.4
Khác, giá trị ròng -0.1 -0.1 0.1
Thu nhập ròng trước thuế 6140 5216.9 4265 7753.6 6341.8 8799.4
Thu nhập ròng sau thuế 4665.9 4060.3 3381.5 6556 4954 7141.1
Lợi ích thiểu số 4.5 3.8 1.2 -0.1 0.1
Thu nhập ròng trước các khoản mục bất thường 4670.4 4064.1 3382.7 6555.9 4954.1 7141.1
Thu nhập ròng 4670.4 4523.2 3717.6 6593.5 4954.1 7141.1
Total Adjustments to Net Income 0.1 0 0 -0.1
Thu nhập có sẵn trên cổ phiếu phổ thông không bao gồm các khoản bất thường 4670.5 4064.1 3382.7 6555.9 4954 7141.1
Thu nhập có sẵn trên cổ phiếu phổ thông bao gồm các khoản bất thường 4670.5 4523.2 3717.6 6593.5 4954 7141.1
Thu nhập ròng pha loãng 4670.5 4064.1 3715.63 6591.13 4954 7141.1
Cổ phiếu bình quân gia quyền pha loãng 500.094 449.061 500.098 500.094 500.096 500.079
Thu nhập pha loãng trên mỗi cổ phiếu không bao gồm các hạng mục đặc biệt 9.33925 8.02787 6.76013 13.1046 9.9061 14.28
Dividends per Share - Common Stock Primary Issue 6.8 7.1 7.1 12.25 9.8 11.7
Thu nhập chuẩn hóa pha loãng trên mỗi cổ phiếu 8.90147 8.02787 6.76013 13.1046 9.9061 14.28
Total Premiums Earned 24083.4 25366.2 24994.8 25701.8 28260 30406.3
Net Investment Income 54 136.5 171 157.9 122.1 1253.8
Realized Gains (Losses) 880.5 840.9 -373 2736.6 189.9 1027
Losses, Benefits, and Adjustments, Total 16799.4 18063.5 17357.9 17594.9 18808 20041.8
Tổng khoản mục bất thường 459.1 334.9 37.6 0
Điều chỉnh pha loãng -459.1 -1.97291 -2.36626
Q2 2021 Q3 2021 Q4 2021 Q1 2022 Q2 2022
Tổng doanh thu 8068.5 7821.4 9148.2 8213.5 7441.3
Tổng chi phí hoạt động 5738.4 5799.7 6298.2 6707.3 6303.2
Depreciation / Amortization 36.2 28.3 23.2 29.9 33.9
Chi phí lãi vay (thu nhập) - hoạt động ròng -210.1 -203.7 -163.1 -246.8 -251.9
Other Operating Expenses, Total 1100 1104.3 1183 1221.3 1384.8
Thu nhập hoạt động 2330.1 2021.7 2850 1506.2 1138.1
Khác, giá trị ròng 0.1 0.3 0.1 -0.1
Thu nhập ròng trước thuế 2330.2 2022 2850.1 1506.2 1138
Thu nhập ròng sau thuế 1819.2 1495.1 2486.3 1318.1 811.2
Thu nhập ròng trước các khoản mục bất thường 1819.2 1495.1 2486.3 1318.1 811.2
Thu nhập ròng 1819.2 1495.1 2486.3 1318.1 811.2
Thu nhập có sẵn trên cổ phiếu phổ thông không bao gồm các khoản bất thường 1819.2 1495.1 2486.4 1318.1 811.2
Thu nhập có sẵn trên cổ phiếu phổ thông bao gồm các khoản bất thường 1819.2 1495.1 2486.4 1318.1 811.2
Thu nhập ròng pha loãng 1819.2 1495.1 2486.4 1318.1 811.2
Cổ phiếu bình quân gia quyền pha loãng 499.78 500.033 500.38 499.28 500.741
Thu nhập pha loãng trên mỗi cổ phiếu không bao gồm các hạng mục đặc biệt 3.64 2.99 4.96903 2.64 1.62
Dividends per Share - Common Stock Primary Issue 0 0 11.7 0 0
Thu nhập chuẩn hóa pha loãng trên mỗi cổ phiếu 3.64 2.99 4.96903 2.64 1.62
Total Premiums Earned 7485.3 7824.3 7827.7 7985.8 8298.3
Net Investment Income 122 2.8 1119 -83.1 -62
Realized Gains (Losses) 461.2 -5.7 201.5 310.8 -795
Losses, Benefits, and Adjustments, Total 4812.3 4870.8 5255.1 5702.9 5136.4
Total Adjustments to Net Income 0.1
  • Hàng năm
  • Hàng quý
2016 2017 2018 2019 2020 2021
Tiền mặt và các khoản tương đương 2158.7 2685.2 2363.3 2419.5 2861.1 2348.1
Tổng các khoản phải thu, ròng 1420.2 1620.1 2513.1 2401.4 2365.6 1735.1
Total Assets 135927 149072 156763 112406 118312 129822
Property/Plant/Equipment, Total - Net 322 290.1 251.9 1264.9 1149.6 1440.3
Property/Plant/Equipment, Total - Gross 632.5 574.5 565.2 1734 1727.2 2078
Accumulated Depreciation, Total -310.5 -316.1 -345.1 -469.1 -577.6 -637.7
Goodwill, Net 3140.2 3557.4 3577 3554.6 3773.4 3954.5
Intangibles, Net 1360.5 1472.2 1288.1 1124.8 1132.4 1732
Long Term Investments 100536 108068 55338.8 61036.6 61341.8 64416.7
Note Receivable - Long Term 945.9 1064.5 1081.7 1192 565 938.6
Other Long Term Assets, Total 507.8 217.3 58068.5 265.5 359.2 286.6
Other Assets, Total 19913.8 24256.8 25495.8 32049 37061.2 44750.2
Accrued Expenses 493.3 500.8 403.3 422 432 465.2
Notes Payable/Short Term Debt 0 0 0 0 0 0
Other Current Liabilities, Total 1272.7 1131.5 638.8 1046.1 1559.9 1522.7
Total Liabilities 113620 125387 132918 86214.3 93028.2 104618
Total Long Term Debt 21543.3 25030.7 1498 2623.5 2515.2 3667.4
Long Term Debt 21543.3 25030.7 1498 2623.5 2515.2 3667.4
Deferred Income Tax 871.7 1076.8 1093 1168.6 956.2 614.2
Minority Interest 19.8 18 0.5 0.6 0.7 0.7
Other Liabilities, Total 42464.7 49088.1 82013.8 34273.7 39148.7 48190.9
Total Equity 22306.2 23685.1 23844.7 26191.6 25283.8 25204.5
Common Stock 1000 1000 1000 1000 1000 1000
Additional Paid-In Capital 1469.1 1430 1430 1430 1430 1430
Retained Earnings (Accumulated Deficit) 18425.3
Treasury Stock - Common -0.1 0 -0.1 0 0 -0.1
Other Equity, Total 1411.9 20616.8 20760.9 23085.3 22138.3 22012.3
Total Liabilities & Shareholders’ Equity 135927 149072 156763 112406 118312 129822
Total Common Shares Outstanding 499.973 499.979 499.969 499.981 499.988 499.96
Unrealized Gain (Loss) 638.3 653.9 676.3 715.5 762.3
Mar 2021 Jun 2021 Sep 2021 Dec 2021 Mar 2022
Tiền mặt và các khoản tương đương 7172.4 3247.1 3056 2348.1 7094.3
Tổng các khoản phải thu, ròng 1815.5 1763.9 1763.9 1735.1
Total Assets 128260 126509 127822 129822 136831
Property/Plant/Equipment, Total - Net 1217.1 1550.4 1438.4 1440.3 1523.7
Goodwill, Net 3650.7 3709.6 3680.9 3954.5 5083
Intangibles, Net 1171.3 1248.2 1281.9 1732 2066.1
Long Term Investments 59912.3 64278.1 64957.6 64416.7 63765.6
Note Receivable - Long Term 5112.3 726.8 1350.7 938.6 1954.3
Other Long Term Assets, Total 415 415.4 415.4 286.6 285.8
Other Assets, Total 38139 40465.5 41449.7 44750.2 44531.2
Accrued Expenses 457.4 450.6 450.5 465.2 475.2
Notes Payable/Short Term Debt 0 0 0 0 0
Other Current Liabilities, Total 837.5 1437.7 1892.4 1522.7 902
Total Liabilities 105611 101916 102807 104618 114398
Total Long Term Debt 3681 3757.8 3688.9 3667.4 3627
Long Term Debt 3681 3757.8 3688.9 3667.4 3627
Deferred Income Tax 794.6 725.6 742.9 614.2 720.2
Minority Interest 0.7 0.7 0.7 0.7 0.7
Other Liabilities, Total 46922.6 43151.3 44794.6 48190.9 52879.5
Total Equity 22649.8 24593.5 25014.7 25204.5 22433.7
Common Stock 1000 1000 1000 1000 1000
Additional Paid-In Capital 1430 1430 1430 1430 1430
Treasury Stock - Common 0 0 -0.1 -0.1 -0.1
Unrealized Gain (Loss) 715.5 715.5 715.5 762.3 762.3
Other Equity, Total 19504.3 21448 21869.3 22012.3 19241.5
Total Liabilities & Shareholders’ Equity 128260 126509 127822 129822 136831
Total Common Shares Outstanding 499.988 499.988 499.988 499.96 499.96
  • Hàng năm
  • Hàng quý
2016 2017 2018 2019 2020 2021
Tiền từ hoạt động kinh doanh 2512.8 1718.1 -1891.7 -1235.7 7334.7 7026.8
Cash Receipts 26378.6 28414.6 29755.7 28355.8 30061.3 34425.7
Cash Payments -17547.5 -18398.9 -20168.4 -19365.9 -18943.3 -19260.5
Cash Taxes Paid -1376.5 -1250.4 -1281.7 -797.8 -1185.3 -1933.3
Lãi suất đã trả -264.7 -257.2 -297.2 -15 0
Thay đổi vốn lưu động -4677.1 -6790 -9900.1 -9412.8 -2598 -6205.1
Tiền từ hoạt động đầu tư -248.4 -834.6 -438.3 4823.4 -513.2 -1399.6
Chi phí vốn -110.7 -328.1 -403.6 -438.5 -513.2 -532.6
Các khoản mục dòng tiền đầu tư khác, tổng cộng -137.7 -506.5 -34.7 5261.9 0 -867
Tiền từ các hoạt động tài chính -3224.5 -397.5 2492.5 -4002 -6438.6 -6106.8
Các khoản mục của dòng tiền tài trợ 686.5 -293.5 -333.5 -113.6 -46.4 154.4
Total Cash Dividends Paid -6152.7 -3459.9 -3549.9 -3549.9 -6124.9 -6899.5
Phát hành (hưu trí) cổ phiếu, ròng -3.7 -11.1 -11 -9.2 -13 -23.4
Phát hành (mua lại) cổ phần, ròng 2245.4 3367 6386.9 -329.3 -254.3 661.7
Ảnh hưởng của ngoại hối -33.1 40.5 -7.9 -6.1 58.6 -33.5
Thay đổi ròng bằng tiền mặt -993.2 526.5 154.6 -420.4 441.5 -513.1
Mar 2021 Jun 2021 Sep 2021 Dec 2021 Mar 2022
Cash From Operating Activities 5808.4 3690.9 4650 7026.8 1274.6
Cash Receipts 10441.7 17796.8 25875.3 34425.7 12007.6
Cash Payments -4937 -9440.4 -13997.9 -19260.5 -5428.3
Cash Taxes Paid -560.4 -1081 -1083.8 -1933.3 -875.7
Changes in Working Capital 864.1 -3584.5 -6143.6 -6205.1 -4429
Cash From Investing Activities -213.8 -319.9 -390.6 -1399.6 3572.5
Capital Expenditures -213.8 -349.8 -427.2 -532.6 -198.1
Cash From Financing Activities -1253.3 -2962.2 -4037.4 -6106.8 -82.6
Financing Cash Flow Items -9.9 1179.8 162 154.4 -8.9
Total Cash Dividends Paid -1170.8 -4899.6 -4899.6 -6899.5
Issuance (Retirement) of Stock, Net -6.3 -13 -18.6 -23.4 -4.3
Issuance (Retirement) of Debt, Net -66.3 770.6 718.8 661.7 -69.4
Foreign Exchange Effects -30.1 -22.8 -27.2 -33.5 -18.4
Net Change in Cash 4311.2 386 194.8 -513.1 4746.1
Other Investing Cash Flow Items, Total 29.9 36.6 -867 3770.6
Tên nhà đầu tư Loại nhà đầu tư Tỷ lệ phần trăm dư nợ Cổ phần nắm giữ Cổ phần nắm giữ thay đổi Ngày sở hữu Xếp hạng doanh thu
Gjensidigestiftelsen Foundation Corporation 62.24 311200115 115 2023-01-20 LOW
Folketrygdfondet Pension Fund 3.7785 18892390 292390 2023-01-20 LOW
DWS Investment GmbH Investment Advisor/Hedge Fund 2.817 14085237 3734 2022-12-31 LOW
1832 Asset Management L.P. Investment Advisor 1.3284 6642010 0 2022-09-30 LOW
Handelsbanken Kapitalförvaltning AB Investment Advisor/Hedge Fund 0.8723 4361711 -199749 2022-12-31 LOW
BlackRock Institutional Trust Company, N.A. Investment Advisor 0.6438 3219142 4514 2022-12-31 LOW
Danske Invest Asset Management AS Investment Advisor 0.6299 3149349 25400 2022-12-31 LOW
KLP Forsikring Pension Fund 0.493 2464759 11907 2022-12-31 LOW
KLP Fondsforvaltning AS Investment Advisor 0.3987 1993301 -1506699 2023-01-20 LOW
Danske Bank Asset Management Investment Advisor 0.3797 1898300 -2701700 2023-01-20 LOW
Amundi Asset Management, SAS Investment Advisor/Hedge Fund 0.3589 1794277 -999642 2022-12-31 HIGH
DNCA Investments Investment Advisor 0.3338 1669098 -114969 2022-12-31 LOW
Alfred Berg Kapitalforvaltning AS Investment Advisor 0.2998 1498940 -176197 2022-12-31 LOW
DWS Investments UK Limited Investment Advisor 0.2842 1420824 848276 2022-12-31 MED
ODIN Forvaltning AS Investment Advisor 0.2802 1400972 0 2023-01-20 LOW
BlackRock Advisors (UK) Limited Investment Advisor/Hedge Fund 0.2478 1238950 5908 2022-12-31 LOW
Geode Capital Management, L.L.C. Investment Advisor/Hedge Fund 0.2209 1104465 -4219 2022-12-31 LOW
Robeco Institutional Asset Management B.V. Investment Advisor/Hedge Fund 0.216 1080042 0 2022-12-31 LOW
APG Asset Management N.V. Pension Fund 0.1862 930797 -1269203 2022-06-30 LOW
UBS Asset Management (UK) Ltd. Investment Advisor 0.1684 841899 -6555 2022-12-31 LOW

Tại sao nên chọn Capital.com? Những con số của chúng tôi đã tự nói lên điều đó.

Capital.com Group
+485000+

Thương nhân

65000+

Hoạt động khách hàng tháng

$48000000+

Hàng tháng, hàng đầu tư khối lượng

$28000000+

Rút mỗi tháng

Máy tính giao dịch

Calculate your hypothetical P&L if you had opened a CFD trade on a certain date (select a date) and closed on a different date (select a date).

Phí hoa hồng giao dịch
0
  • 1:1
  • 2:1
  • 5:1
  • 10:1
  • 20:1
Đòn bẩy
20:1
  • 20
  • 100
  • 500
  • 1000
  • 10000
Khoản đầu tư
Quy mô giao dịch (Đòn bẩy x Khoản đầu tư):
Mở cửa thị trường

Đóng cửa thị trường

Bán Mua
Industry: Multiline Insurance & Brokers (NEC)

Schweigaards gate 21
OSLO
OSLO 0191
NO

Báo cáo thu nhập

  • Annual
  • Quarterly

Mọi người cũng xem

XRP/USD

0.41 Price
-0.260% 1D Chg, %
Phí giao dịch qua đêm cho vị thế mua -0.0500%
Phí giao dịch qua đêm cho vị thế bán 0.0140%
Thời gian phí giao dịch qua đêm 22:00 (UTC)
Chênh lệch 0.00285

Natural Gas

2.41 Price
-2.390% 1D Chg, %
Phí giao dịch qua đêm cho vị thế mua -0.1138%
Phí giao dịch qua đêm cho vị thế bán 0.0796%
Thời gian phí giao dịch qua đêm 22:00 (UTC)
Chênh lệch 0.005

US100

12,566.80 Price
-0.450% 1D Chg, %
Phí giao dịch qua đêm cho vị thế mua -0.0183%
Phí giao dịch qua đêm cho vị thế bán 0.0071%
Thời gian phí giao dịch qua đêm 22:00 (UTC)
Chênh lệch 3.0

BTC/USD

23,357.65 Price
-0.480% 1D Chg, %
Phí giao dịch qua đêm cho vị thế mua -0.0500%
Phí giao dịch qua đêm cho vị thế bán 0.0140%
Thời gian phí giao dịch qua đêm 22:00 (UTC)
Chênh lệch 60.00

Bạn vẫn đang tìm một nhà môi giới đáng tin cậy?

Hãy tham gia cùng hơn 485,000 nhà giao dịch đã lựa chọn Capital.com trên khắp thế giới

1. Tạo và xác minh tài khoản của bạn 2. Nạp tiền 3. Tìm giao dịch