CFD là những công cụ phức tạp và có nguy cơ thua lỗ nhanh chóng do đòn bẩy. 84% tài khoản nhà đầu tư bán lẻ thua lỗ khi giao dịch CFD với nhà cung cấp này. Bạn nên xem xét liệu bạn có hiểu cách hoạt động của CFD hay không và liệu bạn có đủ khả năng chịu rủi ro thua lỗ cao hay không.

Scan to Download iOS&Android APP

Giao dịch Fresenius SE & Co KGaA - FRE CFD

27.01
0.88%
0.10
Thấp: 26.66
Cao: 27.12
Market Trading Hours* (UTC) Opens on Monday at 08:02

Mon - Fri: 08:02 - 16:30

  • Bản tóm tắt
  • Dữ liệu lịch sử
  • Sự kiện
  • Báo cáo thu nhập
  • Bảng cân đối kế toán
  • Dòng tiền
  • 'Quyền sở hữu
Điều kiện giao dịch
Chênh lệch 0.10
Phí giao dịch qua đêm cho vị thế mua

Long position overnight fee


Margin. Your investment $1,000.00
Phí qua đêm -0.024161 %
Charges from borrowed part ($-0.97)
Trade size with leverage ~ $5,000.00
Money from leverage ~ $4,000.00

Đi tới sàn giao dịch
-0.024161%
Phí giao dịch qua đêm cho vị thế bán

Short position overnight fee


Margin. Your investment $1,000.00
Phí qua đêm -0.020283 %
Charges from borrowed part ($-0.81)
Trade size with leverage ~ $5,000.00
Money from leverage ~ $4,000.00

Đi tới sàn giao dịch
-0.020283%
Thời gian phí giao dịch qua đêm 22:00 (UTC)
Số lượng giao dịch tối thiểu 1
Tiền tệ EUR
Ký quỹ 20%
Sở giao dịch chứng khoán Germany
Hoa hồng trên các giao dịch 0%

*Information provided by Capital.com

Fresenius SE & Co KGaA ESG Risk Ratings

High Medium Low Negligible

‘B’ score indicates good relative ESG performance and above average degree of transparency in reporting material ESG data publicly.

Số liệu thống kê chính
Giá đóng cửa trước đó* 27.25
Mở* 26.76
Thay đổi trong 1 năm* -26.85%
Vùng giá trong ngày* 26.66 - 27.12
Vùng giá trong 52 tuần 19.69-38.11
Khối lượng giao dịch trung bình (10 ngày) 1.22M
Khối lượng giao dịch trung bình (3 tháng) 26.88M
Giá trị vốn hóa thị trường 15.27B
Tỷ số P/E 9.40
Cổ phiếu đang lưu hành 563.24M
Doanh thu 40.16B
EPS 2.88
Tỷ suất cổ tức (%) 3.39358
Hệ số rủi ro beta 1.07
Ngày báo cáo thu nhập tiếp theo Feb 23, 2023

Tất cả dữ liệu được cung cấp bởi Refinitiv, ngoại trừ dữ liệu được đánh dấu bằng dấu hoa thị (*) là dữ liệu được cung cấp bởi Capital.com

  • Last Week
  • Last Month
  • Last Year
  • Last two Years
  • Max
  • Daily
  • Weekly
  • Monthly
Date Đóng cửa thị trường Change Change (%) Mở cửa thị trường High Low
Feb 3, 2023 27.01 0.15 0.56% 26.86 27.14 26.62
Feb 2, 2023 27.25 0.70 2.64% 26.55 27.28 26.55
Feb 1, 2023 26.56 0.02 0.08% 26.54 26.67 26.36
Jan 31, 2023 26.48 -0.16 -0.60% 26.64 26.68 26.33
Jan 30, 2023 26.74 0.19 0.72% 26.55 26.80 26.31
Jan 27, 2023 26.70 0.51 1.95% 26.19 26.79 26.15
Jan 26, 2023 26.30 -0.38 -1.42% 26.68 26.80 26.11
Jan 25, 2023 26.89 -0.48 -1.75% 27.37 27.47 26.76
Jan 24, 2023 27.71 -0.33 -1.18% 28.04 28.07 27.53
Jan 23, 2023 28.12 -0.33 -1.16% 28.45 28.47 27.84
Jan 20, 2023 28.25 0.21 0.75% 28.04 28.29 27.93
Jan 19, 2023 27.99 -0.19 -0.67% 28.18 28.30 27.66
Jan 18, 2023 28.34 -0.24 -0.84% 28.58 28.71 28.15
Jan 17, 2023 28.49 0.06 0.21% 28.43 28.73 28.17
Jan 16, 2023 28.61 0.17 0.60% 28.44 28.67 28.35
Jan 13, 2023 28.25 0.04 0.14% 28.21 28.48 27.97
Jan 12, 2023 28.23 0.02 0.07% 28.21 28.84 27.96
Jan 11, 2023 27.98 0.57 2.08% 27.41 28.23 27.31
Jan 10, 2023 27.49 -0.55 -1.96% 28.04 28.12 27.35
Jan 9, 2023 28.28 -0.05 -0.18% 28.33 28.66 28.20

Fresenius SE & Co KGaA Events

Time (UTC) Country Event
No events scheduled
View all events
  • Hàng năm
  • Hàng quý
2016 2017 2018 2019 2020 2021
Tổng doanh thu 29471 33886 33530 35409 36277 37520
Doanh thu 29471 33886 33530 35409 36277 37520
Chi phí tổng doanh thu 19958 23395 23696 25061 25961 27209
Lợi nhuận gộp 9513 10491 9834 10348 10316 10311
Tổng chi phí hoạt động 25169 29297 28279 30778 31892 33362
Tổng chi phí Bán hàng/Tổng hợp/Admin 4853 5554 4873 5406 5430 5453
Nghiên cứu & phát triển 486 543 650 603 724 762
Depreciation / Amortization 16 15 16 17 20 22
Chi phí bất thường (thu nhập) 26 -26 -802 -4 -24 21
Other Operating Expenses, Total -170 -184 -154 -305 -219 -105
Thu nhập hoạt động 4302 4589 5251 4631 4385 4158
Thu nhập lợi tức (chi phí), chi phí từ những hoạt động khác -582 -667 -587 -719 -659 -506
Thu nhập ròng trước thuế 3720 3922 4664 3912 3726 3652
Thu nhập ròng sau thuế 2676 3033 3714 3029 2823 2819
Lợi ích thiểu số -1116 -1219 -1687 -1146 -1116 -1001
Thu nhập ròng trước các khoản mục bất thường 1560 1814 2027 1883 1707 1818
Thu nhập ròng 1560 1814 2027 1883 1707 1818
Thu nhập có sẵn trên cổ phiếu phổ thông không bao gồm các khoản bất thường 1560 1814 2027 1883 1707 1818
Thu nhập có sẵn trên cổ phiếu phổ thông bao gồm các khoản bất thường 1560 1814 2027 1883 1707 1818
Thu nhập ròng pha loãng 1560 1814 2027 1883 1707 1818
Cổ phiếu bình quân gia quyền pha loãng 550.085 557.507 557.305 557.417 557.744 558.156
Thu nhập pha loãng trên mỗi cổ phiếu không bao gồm các hạng mục đặc biệt 2.83593 3.25377 3.63715 3.37808 3.06054 3.25715
Dividends per Share - Common Stock Primary Issue 0.62 0.75 0.8 0.84 0.88 0.92
Thu nhập chuẩn hóa pha loãng trên mỗi cổ phiếu 2.95754 3.552 2.65123 3.5531 3.34581 2.6265
Q1 2021 Q2 2021 Q3 2021 Q4 2021 Q1 2022
Tổng doanh thu 8984 9246 9324 9966 9720
Doanh thu 8984 9246 9324 9966 9720
Chi phí tổng doanh thu 6526 6628 6801 7254 7162
Lợi nhuận gộp 2458 2618 2523 2712 2558
Tổng chi phí hoạt động 7978 8225 8316 8843 8818
Tổng chi phí Bán hàng/Tổng hợp/Admin 1266 1400 1300 1487 1488
Nghiên cứu & phát triển 181 186 198 197 174
Depreciation / Amortization 5 5 6 6 5
Thu nhập hoạt động 1006 1021 1008 1123 902
Thu nhập lợi tức (chi phí), chi phí từ những hoạt động khác -137 -121 -126 -122 -118
Thu nhập ròng trước thuế 869 900 882 1001 784
Thu nhập ròng sau thuế 671 708 681 759 599
Lợi ích thiểu số -236 -237 -268 -260 -186
Thu nhập ròng trước các khoản mục bất thường 435 471 413 499 413
Thu nhập ròng 435 471 413 499 413
Thu nhập có sẵn trên cổ phiếu phổ thông không bao gồm các khoản bất thường 435 471 413 499 413
Thu nhập có sẵn trên cổ phiếu phổ thông bao gồm các khoản bất thường 435 471 413 499 413
Thu nhập ròng pha loãng 435 471 413 499 413
Cổ phiếu bình quân gia quyền pha loãng 557.649 560.714 558.108 558.487 558.502
Thu nhập pha loãng trên mỗi cổ phiếu không bao gồm các hạng mục đặc biệt 0.78006 0.84 0.74 0.89349 0.73948
Dividends per Share - Common Stock Primary Issue 0 0 0 0.92 0
Thu nhập chuẩn hóa pha loãng trên mỗi cổ phiếu 0.46297 0.59729 0.77459 0.67626 0.53715
Chi phí bất thường (thu nhập) 6 11 4
Other Operating Expenses, Total -105
Chi phí lãi vay (thu nhập) - hoạt động ròng -11
  • Hàng năm
  • Hàng quý
2016 2017 2018 2019 2020 2021
Tổng tài sản hiện tại 11744 12604 14790 15264 15772 17461
Tiền mặt và đầu tư ngắn hạn 1769 1462 2586 1543 1716 931
Cash 1215 956 1150 1047 1071
Tiền mặt và các khoản tương đương 303 497 1436 496 645 931
Đầu tư ngắn hạn 251 9
Tổng các khoản phải thu, ròng 6051 7206 7766 8972 8695 9308
Accounts Receivable - Trade, Net 5311 6288 6628 7880 7411 7532
Total Inventory 3189 3252 3218 3633 3945 4218
Prepaid Expenses 113 121 147 273 459 441
Other Current Assets, Total 622 563 1073 843 957 2563
Total Assets 46697 53133 56703 67006 66646 71962
Property/Plant/Equipment, Total - Net 8139 9555 10366 17266 17603 18583
Property/Plant/Equipment, Total - Gross 15401 17172 18881 27566 29156 32271
Accumulated Depreciation, Total -7262 -7617 -8515 -10300 -11553 -13688
Goodwill, Net 22901 25285 25713 27737 26599 28943
Intangibles, Net 1763 3172 3130 3869 3736 3831
Long Term Investments 256 19
Note Receivable - Long Term 460 555 723 220 132
Other Long Term Assets, Total 1434 1943 1981 2650 2804 3144
Total Current Liabilities 9079 10665 13275 13884 13216 15062
Accounts Payable 1315 1688 1823 1905 1816 2039
Accrued Expenses 3030 2912 3298 1056 915 1150
Notes Payable/Short Term Debt 0 0 0 2475 245 2841
Current Port. of LT Debt/Capital Leases 2059 3017 5094 3033 3425 1931
Other Current Liabilities, Total 2675 3048 3060 5415 6815 7101
Total Liabilities 34033 39472 41292 50228 49697 52964
Total Long Term Debt 12843 16143 14040 21750 22243 22383
Long Term Debt 12697 15909 13821 16104 16821 16625
Capital Lease Obligations 146 234 219 5646 5422 5758
Deferred Income Tax 935 1110 1284 1418 1390 1515
Minority Interest 8185 8059 9597 9802 9074 10290
Other Liabilities, Total 2991 3495 3096 3374 3774 3714
Total Equity 12664 13661 15411 16778 16949 18998
Common Stock 547 555 556 557 557 558
Retained Earnings (Accumulated Deficit) 11544 13504 15185 16411 17527 18886
Other Equity, Total 573 -398 -330 -190 -1135 -446
Total Liabilities & Shareholders’ Equity 46697 53133 56703 67006 66646 71962
Total Common Shares Outstanding 547.208 554.71 556.225 557.38 551.853 558.502
Mar 2021 Jun 2021 Sep 2021 Dec 2021 Mar 2022
Tổng tài sản hiện tại 16693 16901 17334 17461 18002
Tiền mặt và đầu tư ngắn hạn 1877 2250 2413 931 2077
Tiền mặt và các khoản tương đương 1877 2250 2413 931 2077
Tổng các khoản phải thu, ròng 7776 7497 7553 7192 7983
Accounts Receivable - Trade, Net 7596 7369 7402 7045 7794
Total Inventory 4092 4197 4257 4218 4423
Other Current Assets, Total 2948 2957 3111 5120 3519
Total Assets 68966 69655 71081 71962 73114
Property/Plant/Equipment, Total - Net 17914 17940 18126 18583 18643
Goodwill, Net 27523 27675 28338 28943 29373
Intangibles, Net 3752 3754 3771 3831 3836
Other Long Term Assets, Total 3084 3385 3512 3144 3260
Total Current Liabilities 15947 15204 15352 15062 14138
Accounts Payable 1635 1669 1649 2039 1897
Notes Payable/Short Term Debt 2037 2738 2472 2841 2652
Current Port. of LT Debt/Capital Leases 4079 2536 2577 1931 1282
Other Current Liabilities, Total 8196 8261 8654 8251 8307
Total Liabilities 51159 51956 52780 52964 53244
Total Long Term Debt 20392 22015 22142 22383 23277
Long Term Debt 14812 16470 16554 16625 17543
Capital Lease Obligations 5580 5545 5588 5758 5734
Deferred Income Tax 1526 1750 1800 1515 1650
Minority Interest 9707 9432 9885 10290 10714
Other Liabilities, Total 3587 3555 3601 3714 3465
Total Equity 17807 17699 18301 18998 19870
Common Stock 557 558 558 558 558
Retained Earnings (Accumulated Deficit) 17961 17948 18376 18886 19313
Other Equity, Total -711 -807 -633 -446 -1
Total Liabilities & Shareholders’ Equity 68966 69655 71081 71962 73114
Total Common Shares Outstanding 557.542 558.041 558.454 558.502 558.502
  • Hàng năm
  • Hàng quý
2016 2017 2018 2019 2020 2021
Thu nhập ròng/khởi điểm 2676 3033 3714 3029 2823 2819
Tiền từ hoạt động kinh doanh 3585 3937 3742 4263 6549 5078
Tiền từ hoạt động kinh doanh 982 1139 1133 2085 2715 2667
Amortization 233 298 362 327
Deferred Taxes 3 -230 100 71 43 84
Khoản mục phi tiền mặt 2 -122 -876 -67 -60 42
Cash Taxes Paid 894 1187 918 773 765 750
Lãi suất đã trả 562 566 519 733 627 517
Thay đổi vốn lưu động -311 -181 -691 -1182 1028 -534
Tiền từ hoạt động đầu tư -2101 -7570 -1464 -4856 -3011 -2817
Chi phí vốn -1641 -1823 -2149 -2459 -2406 -2047
Các khoản mục dòng tiền đầu tư khác, tổng cộng -460 -5747 685 -2397 -605 -770
Tiền từ các hoạt động tài chính -974 3872 -1273 -484 -3117 -1452
Các khoản mục của dòng tiền tài trợ 116 157 -290 381 -980 -601
Total Cash Dividends Paid -738 -924 -904 -952 -468 -491
Phát hành (hưu trí) cổ phiếu, ròng 78 23 55 -551 -348 38
Phát hành (mua lại) cổ phần, ròng -430 4616 -134 638 -1321 -398
Ảnh hưởng của ngoại hối 25 -182 68 22 -238 118
Thay đổi ròng bằng tiền mặt 535 57 1073 -1055 183 927
Mar 2021 Jun 2021 Sep 2021 Dec 2021 Mar 2022
Net income/Starting Line 671 1379 2060 2819 599
Cash From Operating Activities 652 2103 3329 5078 101
Cash From Operating Activities 622 1263 1922 2667 693
Deferred Taxes -24 -38 -34 84 -22
Non-Cash Items -8 -4 -26 42 -11
Cash Taxes Paid 83 428 552 750 87
Cash Interest Paid 143 256 377 517 158
Changes in Working Capital -609 -497 -593 -534 -1158
Cash From Investing Activities -474 -1429 -1986 -2817 -448
Capital Expenditures -417 -924 -1371 -2047 -362
Other Investing Cash Flow Items, Total -57 -505 -615 -770 -86
Cash From Financing Activities -184 -328 -895 -1452 -375
Financing Cash Flow Items -50 -434 -511 -601 470
Total Cash Dividends Paid 0 -491 -491 -491 0
Issuance (Retirement) of Stock, Net 1 21 36 38 1
Issuance (Retirement) of Debt, Net -135 576 71 -398 -846
Foreign Exchange Effects 46 67 128 118 35
Net Change in Cash 40 413 576 927 -687
Tên nhà đầu tư Loại nhà đầu tư Tỷ lệ phần trăm dư nợ Cổ phần nắm giữ Cổ phần nắm giữ thay đổi Ngày sở hữu Xếp hạng doanh thu
Else Kroner-Fresenius Foundation Corporation 26.96 151848770 0 2022-11-23 LOW
BlackRock Institutional Trust Company, N.A. Investment Advisor 4.74 26697447 0 2022-11-23 LOW
Harris Associates L.P. Investment Advisor/Hedge Fund 3.02 17009766 0 2022-07-07 LOW
Allianz Global Investors GmbH Investment Advisor 2.98 16784471 189035 2022-07-07 LOW
The Vanguard Group, Inc. Investment Advisor/Hedge Fund 2.1356 12028619 33229 2022-12-31 LOW
Amundi Asset Management, SAS Investment Advisor/Hedge Fund 2.11 11884186 533930 2022-12-31 HIGH
DWS Investment GmbH Investment Advisor/Hedge Fund 1.5399 8673403 314431 2022-12-31 LOW
Norges Bank Investment Management (NBIM) Sovereign Wealth Fund 1.5039 8470403 -755472 2022-12-31 LOW
Franklin Mutual Advisers, LLC Investment Advisor/Hedge Fund 1.1631 6551075 4448 2022-12-31 LOW
T. Rowe Price Associates, Inc. Investment Advisor 1.1567 6514879 -11045 2022-12-31 LOW
Deka Investment GmbH Investment Advisor/Hedge Fund 0.6428 3620496 115247 2022-12-31 LOW
BlackRock Advisors (UK) Limited Investment Advisor/Hedge Fund 0.5374 3026773 -22435 2022-12-31 LOW
Dimensional Fund Advisors, L.P. Investment Advisor/Hedge Fund 0.5309 2990424 27106 2022-12-31 LOW
Schroder Investment Management Ltd. (SIM) Investment Advisor/Hedge Fund 0.5187 2921254 -45468 2022-12-31 LOW
Geode Capital Management, L.L.C. Investment Advisor/Hedge Fund 0.4935 2779757 0 2023-01-31 LOW
BlackRock Asset Management Deutschland AG Investment Advisor 0.4468 2516717 -24863 2022-12-31 LOW
Caixabank Asset Management SGIIC, S.A.U. Investment Advisor 0.4093 2305529 0 2022-11-30 MED
Tweedy, Browne Company LLC Investment Advisor 0.4039 2275130 -652500 2022-09-30 LOW
Wellington Management Company, LLP Investment Advisor/Hedge Fund 0.3902 2197748 -22543 2022-12-31 LOW
Swedbank Robur Fonder AB Investment Advisor/Hedge Fund 0.3775 2126132 -6968 2022-12-31 LOW

Tại sao nên chọn Capital.com? Những con số của chúng tôi đã tự nói lên điều đó.

Capital.com Group
+485000+

Thương nhân

65000+

Hoạt động khách hàng tháng

$48000000+

Hàng tháng, hàng đầu tư khối lượng

$28000000+

Rút mỗi tháng

Máy tính giao dịch

Calculate your hypothetical P&L if you had opened a CFD trade on a certain date (select a date) and closed on a different date (select a date).

Phí hoa hồng giao dịch
0
  • 1:1
  • 2:1
  • 5:1
  • 10:1
  • 20:1
Đòn bẩy
20:1
  • 20
  • 100
  • 500
  • 1000
  • 10000
Khoản đầu tư
Quy mô giao dịch (Đòn bẩy x Khoản đầu tư):
Mở cửa thị trường

Đóng cửa thị trường

Bán Mua
Industry: Hospitals, Clinics & Primary Care Services

Else-Kröner-Str. 1
BAD HOMBURG VOR DER HOHE
HESSEN 61352
DE

Báo cáo thu nhập

  • Annual
  • Quarterly

Mọi người cũng xem

Natural Gas

2.47 Price
+2.740% 1D Chg, %
Phí giao dịch qua đêm cho vị thế mua -0.1105%
Phí giao dịch qua đêm cho vị thế bán 0.0773%
Thời gian phí giao dịch qua đêm 22:00 (UTC)
Chênh lệch 0.005

XRP/USD

0.40 Price
+0.230% 1D Chg, %
Phí giao dịch qua đêm cho vị thế mua -0.0500%
Phí giao dịch qua đêm cho vị thế bán 0.0140%
Thời gian phí giao dịch qua đêm 22:00 (UTC)
Chênh lệch 0.00326

BTC/USD

22,785.55 Price
-0.620% 1D Chg, %
Phí giao dịch qua đêm cho vị thế mua -0.0500%
Phí giao dịch qua đêm cho vị thế bán 0.0140%
Thời gian phí giao dịch qua đêm 22:00 (UTC)
Chênh lệch 60.00

US100

12,509.40 Price
-0.470% 1D Chg, %
Phí giao dịch qua đêm cho vị thế mua -0.0183%
Phí giao dịch qua đêm cho vị thế bán 0.0071%
Thời gian phí giao dịch qua đêm 22:00 (UTC)
Chênh lệch 1.8

Bạn vẫn đang tìm một nhà môi giới đáng tin cậy?

Hãy tham gia cùng hơn 485,000 nhà giao dịch đã lựa chọn Capital.com trên khắp thế giới

1. Tạo và xác minh tài khoản của bạn 2. Nạp tiền 3. Tìm giao dịch