CFD là những công cụ phức tạp và có nguy cơ thua lỗ nhanh chóng do đòn bẩy. 84% tài khoản nhà đầu tư bán lẻ thua lỗ khi giao dịch CFD với nhà cung cấp này. Bạn nên xem xét liệu bạn có hiểu cách hoạt động của CFD hay không và liệu bạn có đủ khả năng chịu rủi ro thua lỗ cao hay không.

Scan to Download iOS&Android APP

Giao dịch Fraport AG - FRA CFD

53.75
2.4%
0.20
Thấp: 52.93
Cao: 53.91
Market Trading Hours* (UTC) Open now
Closes on Thursday at 16:30

Mon - Fri: 08:02 - 16:30

  • Bản tóm tắt
  • Dữ liệu lịch sử
  • Sự kiện
  • Báo cáo thu nhập
  • Bảng cân đối kế toán
  • Dòng tiền
  • 'Quyền sở hữu
Điều kiện giao dịch
Chênh lệch 0.20
Phí giao dịch qua đêm cho vị thế mua

Long position overnight fee


Margin. Your investment $1,000.00
Phí qua đêm -0.024161 %
Charges from borrowed part ($-0.97)
Trade size with leverage ~ $5,000.00
Money from leverage ~ $4,000.00

Đi tới sàn giao dịch
-0.024161%
Phí giao dịch qua đêm cho vị thế bán

Short position overnight fee


Margin. Your investment $1,000.00
Phí qua đêm -0.020283 %
Charges from borrowed part ($-0.81)
Trade size with leverage ~ $5,000.00
Money from leverage ~ $4,000.00

Đi tới sàn giao dịch
-0.020283%
Thời gian phí giao dịch qua đêm 22:00 (UTC)
Số lượng giao dịch tối thiểu 1
Tiền tệ EUR
Ký quỹ 20%
Sở giao dịch chứng khoán Germany
Hoa hồng trên các giao dịch 0%

*Information provided by Capital.com

Fraport Frankfurt Airport Services Worldwide AG ESG Risk Ratings

High Medium Low Negligible

‘A’ score indicates excellent relative ESG performance and high degree of transparency in reporting material ESG data publicly

Số liệu thống kê chính
Giá đóng cửa trước đó* 52.59
Mở* 53.49
Thay đổi trong 1 năm* -12.97%
Vùng giá trong ngày* 52.93 - 53.91
Vùng giá trong 52 tuần 35.56-68.40
Khối lượng giao dịch trung bình (10 ngày) 229.36K
Khối lượng giao dịch trung bình (3 tháng) 3.43M
Giá trị vốn hóa thị trường 4.87B
Tỷ số P/E 95.02
Cổ phiếu đang lưu hành 92.39M
Doanh thu 3.01B
EPS 0.55
Tỷ suất cổ tức (%) N/A
Hệ số rủi ro beta 1.64
Ngày báo cáo thu nhập tiếp theo Mar 14, 2023

Tất cả dữ liệu được cung cấp bởi Refinitiv, ngoại trừ dữ liệu được đánh dấu bằng dấu hoa thị (*) là dữ liệu được cung cấp bởi Capital.com

  • Last Week
  • Last Month
  • Last Year
  • Last two Years
  • Max
  • Daily
  • Weekly
  • Monthly
Date Đóng cửa thị trường Change Change (%) Mở cửa thị trường High Low
Feb 1, 2023 52.59 0.92 1.78% 51.67 52.75 51.63
Jan 31, 2023 51.89 1.02 2.01% 50.87 52.05 50.47
Jan 30, 2023 51.23 -1.16 -2.21% 52.39 52.55 51.23
Jan 27, 2023 52.79 -0.26 -0.49% 53.05 53.41 52.65
Jan 26, 2023 52.77 0.44 0.84% 52.33 53.29 51.77
Jan 25, 2023 52.43 1.14 2.22% 51.29 52.49 51.19
Jan 24, 2023 51.43 0.28 0.55% 51.15 51.61 50.01
Jan 23, 2023 51.07 -0.18 -0.35% 51.25 51.49 50.85
Jan 20, 2023 51.07 0.80 1.59% 50.27 51.47 49.95
Jan 19, 2023 50.05 -0.20 -0.40% 50.25 50.45 48.97
Jan 18, 2023 50.55 1.67 3.42% 48.88 50.81 48.80
Jan 17, 2023 47.94 -0.10 -0.21% 48.04 48.19 47.38
Jan 16, 2023 47.60 -0.04 -0.08% 47.64 47.86 47.09
Jan 13, 2023 47.11 -0.03 -0.06% 47.14 48.00 46.39
Jan 12, 2023 46.91 0.03 0.06% 46.88 47.85 46.04
Jan 11, 2023 46.84 1.93 4.30% 44.91 47.60 44.87
Jan 10, 2023 43.89 -0.24 -0.54% 44.13 44.59 43.77
Jan 9, 2023 44.50 1.40 3.25% 43.10 44.81 42.80
Jan 6, 2023 42.93 0.19 0.44% 42.74 43.17 42.47
Jan 5, 2023 42.52 0.08 0.19% 42.44 43.41 42.36

Fraport AG Events

Time (UTC) Country Event
No events scheduled
View all events
  • Hàng năm
  • Hàng quý
2016 2017 2018 2019 2020 2021
Tổng doanh thu 2586.2 2934.8 3478.3 3705.8 1677 2143.3
Doanh thu 2586.2 2934.8 3478.3 3705.8 1677 2143.3
Chi phí tổng doanh thu 60.9 95.6 404.3 489.6 233 261.1
Lợi nhuận gộp 2525.3 2839.2 3074 3216.2 1444 1882.2
Tổng chi phí hoạt động 1892.5 2291.8 2747.8 3000.8 2385.1 1829.6
Tổng chi phí Bán hàng/Tổng hợp/Admin 1100.6 1138.1 1230.9 1276 1241.6 917.2
Depreciation / Amortization 329.4 350.4 397.4 474.2 456.1 441.7
Chi phí lãi vay (thu nhập) - hoạt động ròng 1.2 1.2 1.1 1.1 1.4 0.7
Chi phí bất thường (thu nhập) 33.6 14.3 -2.9 -1.6 -44.1 -325
Other Operating Expenses, Total 366.8 692.2 717 761.5 497.1 533.9
Thu nhập hoạt động 693.7 643 730.5 705 -708.1 313.7
Thu nhập lợi tức (chi phí), chi phí từ những hoạt động khác -115.1 -118.7 -65.2 -112.7 -220.4 -197.3
Khác, giá trị ròng 2.8 -18.2 5.1 -2.3 -4.7
Thu nhập ròng trước thuế 581.4 506.1 670.4 590 -933.2 116.4
Thu nhập ròng sau thuế 400.3 359.7 505.7 454.3 -690.4 91.8
Lợi ích thiểu số -24.9 -29.5 -31.8 -33.6 32.8 -9
Thu nhập ròng trước các khoản mục bất thường 375.4 330.2 473.9 420.7 -657.6 82.8
Thu nhập ròng 375.4 330.2 473.9 420.7 -657.6 82.8
Thu nhập có sẵn trên cổ phiếu phổ thông không bao gồm các khoản bất thường 375.4 330.2 473.9 420.7 -657.6 82.8
Thu nhập có sẵn trên cổ phiếu phổ thông bao gồm các khoản bất thường 375.4 330.2 473.9 420.7 -657.6 82.8
Thu nhập ròng pha loãng 375.4 330.2 473.9 421.046 -657.6 82.8
Cổ phiếu bình quân gia quyền pha loãng 92.5463 92.6673 92.7413 92.7413 92.3913 92.7413
Thu nhập pha loãng trên mỗi cổ phiếu không bao gồm các hạng mục đặc biệt 4.05635 3.56328 5.10991 4.54 -7.11755 0.89281
Dividends per Share - Common Stock Primary Issue 1.5 1.5 2 0 0 0
Thu nhập chuẩn hóa pha loãng trên mỗi cổ phiếu 4.30632 3.67296 5.08632 4.52672 -5.32425 -1.38503
Điều chỉnh pha loãng 0.34568
Q1 2021 Q2 2021 Q3 2021 Q4 2021 Q1 2022
Tổng doanh thu 385 425.9 690.5 641.9 539.6
Doanh thu 385 425.9 690.5 641.9 539.6
Chi phí tổng doanh thu 128.3 150.6 183.8 250 195.5
Lợi nhuận gộp 256.7 275.3 506.7 391.9 344.1
Tổng chi phí hoạt động 455.2 239.6 514.4 620.4 580.9
Tổng chi phí Bán hàng/Tổng hợp/Admin 207.9 203.9 224.6 247.9 247
Depreciation / Amortization 110.4 108.8 112.5 111.6 112
Other Operating Expenses, Total 8.6 -223.7 -6.5 10.9 26.4
Thu nhập hoạt động -70.2 186.3 176.1 21.5 -41.3
Thu nhập lợi tức (chi phí), chi phí từ những hoạt động khác -46.2 -57.1 -33.9 -68.9 -54.3
Khác, giá trị ròng 0.4 6.7 -9.5 11.2 -48.7
Thu nhập ròng trước thuế -116 135.9 132.7 -36.2 -144.3
Thu nhập ròng sau thuế -77.5 92.9 102.6 -26.2 -118.2
Lợi ích thiểu số 12.6 -7.6 -26 12 10.1
Thu nhập ròng trước các khoản mục bất thường -64.9 85.3 76.6 -14.2 -108.1
Thu nhập ròng -64.9 85.3 76.6 -14.2 -108.1
Thu nhập có sẵn trên cổ phiếu phổ thông không bao gồm các khoản bất thường -64.9 85.3 76.6 -14.2 -108.1
Thu nhập có sẵn trên cổ phiếu phổ thông bao gồm các khoản bất thường -64.9 85.3 76.6 -14.2 -108.1
Thu nhập ròng pha loãng -64.9 85.3 76.6 -14.2 -108.1
Cổ phiếu bình quân gia quyền pha loãng 92.7143 92.3913 92.3913 92.3913 92.3932
Thu nhập pha loãng trên mỗi cổ phiếu không bao gồm các hạng mục đặc biệt -0.7 0.92325 0.82908 -0.15369 -1.17
Dividends per Share - Common Stock Primary Issue 0 0 0 0 0
Thu nhập chuẩn hóa pha loãng trên mỗi cổ phiếu -0.7 0.92325 0.82908 -0.15369 -1.17
  • Hàng năm
  • Hàng quý
2016 2017 2018 2019 2020 2021
Tổng tài sản hiện tại 1175.1 1053.1 1325.5 1244.1 2343.2 3129
Tiền mặt và đầu tư ngắn hạn 888.7 727.6 914.6 869.2 2055.1 2839.3
Tiền mặt và các khoản tương đương 472.1 516.8 692.5 648.7 314.5 505.9
Đầu tư ngắn hạn 416.6 210.8 222.1 220.5 1740.6 2333.4
Tổng các khoản phải thu, ròng 240.4 264.2 314.5 340.5 256.8 259.7
Accounts Receivable - Trade, Net 129.6 143.5 177.9 203.1 125.4 152.3
Total Inventory 37.9 29.3 28.9 23.6 22.3 20.3
Prepaid Expenses 8.1 32 67.5 10.8 9 9.7
Total Assets 8872.8 10832.4 11449.1 12627.3 14081.2 16240
Property/Plant/Equipment, Total - Net 5954.2 5921.5 6081.7 6837.9 7330.3 7898.4
Property/Plant/Equipment, Total - Gross 10398.2 10544.9 10910.3 11978.5 12596.8 13389.7
Accumulated Depreciation, Total -4444 -4623.4 -4828.6 -5140.6 -5266.5 -5491.3
Goodwill, Net 19.3 19.3 19.3 19.3 19.3 19.3
Intangibles, Net 662.8 2753.5 2978.8 3415.2 3340.3 3522.2
Long Term Investments 729.3 741.5 678.8 750.9 562.9 951.5
Note Receivable - Long Term 273.9 265 239.4 211.1 273 353.7
Other Long Term Assets, Total 58.2 78.5 125.6 148.8 212.2 365.9
Total Current Liabilities 918.9 1260.1 1415.4 1455.2 1861.8 1427.5
Accounts Payable 146.7 185.9 286.5 297.3 294.6 298.8
Accrued Expenses 6.1 12.4 18.8 20.5 29.7 32.5
Notes Payable/Short Term Debt 0 0 0 0 0 0
Current Port. of LT Debt/Capital Leases 366.5 575.4 608.3 610.4 1011.5 755.3
Other Current Liabilities, Total 399.6 486.4 501.8 527 526 340.9
Total Liabilities 5132.5 6964.3 7268.8 8184.2 10462.4 12486.9
Total Long Term Debt 3236.9 3955.6 4100.3 5010.4 7147.4 9498.6
Long Term Debt 3236.9 3955.6 4100.3 4746.8 6936.5 9306.4
Deferred Income Tax 173.6 203.8 228.3 212.7 39.7 37.7
Minority Interest 101.1 160.6 187.7 180.1 139.9 155.9
Other Liabilities, Total 702 1384.2 1337.1 1325.8 1273.6 1367.2
Total Equity 3740.3 3868.1 4180.3 4443.1 3618.8 3753.1
Common Stock 923.6 923.9 923.9 923.9 923.9 923.9
Retained Earnings (Accumulated Deficit) 2732.5 2884.1 3221.4 3444.5 2787.8 2875.2
Unrealized Gain (Loss) 25.3 48.7 46.9 87.3 55 60.4
Other Equity, Total 58.9 11.4 -11.9 -12.6 -147.9 -106.4
Total Liabilities & Shareholders’ Equity 8872.8 10832.4 11449.1 12627.3 14081.2 16240
Total Common Shares Outstanding 92.357 92.3913 92.3913 92.3913 92.3913 92.3913
Capital Lease Obligations 263.6 210.9 192.2
Mar 2021 Jun 2021 Sep 2021 Dec 2021 Mar 2022
Tổng tài sản hiện tại 3696.1 3451.6 3228.9 3129 2649.9
Tiền mặt và đầu tư ngắn hạn 3320.5 2991.5 2914.4 2839.3 2342
Tiền mặt và các khoản tương đương 2997.9 2743.5 2753 2662.8 2140.5
Đầu tư ngắn hạn 322.6 248 161.4 176.5 201.5
Tổng các khoản phải thu, ròng 353.5 437.3 291.5 269.4 286
Accounts Receivable - Trade, Net 208.4 157.1 195.5 152.3 148.5
Total Inventory 22.1 22.8 23 20.3 21.9
Total Assets 15586.3 15834.1 15938.9 16240 16546.2
Property/Plant/Equipment, Total - Net 7477.4 7599.5 7742.3 7898.4 7955.8
Goodwill, Net 19.3 19.3 19.3 19.3 19.3
Intangibles, Net 3362.4 3444.7 3454.8 3522.2 3672.8
Long Term Investments 584.3 891.7 1057.5 1092.2 1606.8
Note Receivable - Long Term 232.6 250.4 250.1 276.6 278.6
Other Long Term Assets, Total 214.2 176.9 186 302.3 363
Total Current Liabilities 1623.5 1481.7 1666.1 1427.5 1461.8
Accounts Payable 220.1 198.2 221.1 298.8 245.9
Notes Payable/Short Term Debt 0 0 0 0 0
Current Port. of LT Debt/Capital Leases 1011.4 945.3 1062.1 777.7 871.9
Other Current Liabilities, Total 392 338.2 382.9 351 344
Total Liabilities 12027.6 12177.6 12188.3 12486.9 12856.1
Total Long Term Debt 8699.6 9035.3 8878.9 9306.4 9628.8
Long Term Debt 8699.6 9035.3 8878.9 9306.4 9628.8
Deferred Income Tax 123.8 121.8 118.4 116 114.9
Minority Interest 131 137.8 166 155.9 152.4
Other Liabilities, Total 1449.7 1401 1358.9 1481.1 1498.2
Total Equity 3558.7 3656.5 3750.6 3753.1 3690.1
Common Stock 923.9 923.9 923.9 923.9 923.9
Retained Earnings (Accumulated Deficit) 2725 2755.6 2887.4 2875.2 2771.1
Unrealized Gain (Loss) 53.5 81 56.4 60.4 50.2
Other Equity, Total -143.7 -104 -117.1 -106.4 -55.1
Total Liabilities & Shareholders’ Equity 15586.3 15834.1 15938.9 16240 16546.2
Total Common Shares Outstanding 92.3913 92.3913 92.3913 92.3913 92.3913
  • Hàng năm
  • Hàng quý
2016 2017 2018 2019 2020 2021
Thu nhập ròng/khởi điểm 375.4 330.2 473.9 420.7 -657.6 82.8
Tiền từ hoạt động kinh doanh 583.2 786.2 763.8 941.4 -229.1 416
Tiền từ hoạt động kinh doanh 360.4 360.2 398.5 475.3 457.5 443.3
Khoản mục phi tiền mặt 66.6 295.1 197.7 243.5 167.6 12.6
Cash Taxes Paid 123.8 140.5 130.5 154.1 35.5 18.5
Lãi suất đã trả 113.8 137.3 127.8 120.7 94.5 127.6
Thay đổi vốn lưu động -219.2 -199.3 -306.3 -198.1 -196.6 -122.7
Tiền từ hoạt động đầu tư -22.2 -1632.5 -646.5 -1302.3 -2528.2 -2304.2
Chi phí vốn -305.3 -1903.1 -828.5 -1373.3 -1118.3 -1153.5
Các khoản mục dòng tiền đầu tư khác, tổng cộng 283.1 270.6 182 71 -1409.9 -1150.7
Tiền từ các hoạt động tài chính -347.6 879.7 17.9 302.4 2471 2095.4
Các khoản mục của dòng tiền tài trợ -0.1 86.4 -7.9 -49 -0.6 0
Total Cash Dividends Paid -124.6 -138.5 -138.6 -184.8 0
Phát hành (hưu trí) cổ phiếu, ròng 2.5 2.5 0
Phát hành (mua lại) cổ phần, ròng -225.4 929.3 164.4 536.2 2471.6 2095.4
Ảnh hưởng của ngoại hối 4.7 -21.2 2 3.8 -40.8 7.6
Thay đổi ròng bằng tiền mặt 218.1 12.2 137.2 -54.7 -327.1 214.8
Mar 2021 Jun 2021 Sep 2021 Dec 2021 Mar 2022
Net income/Starting Line -64.9 20.4 97 82.8 -108.1
Cash From Operating Activities -208.5 -164.5 249.7 416 -8.2
Cash From Operating Activities 110.4 219.2 331.7 443.3 112
Non-Cash Items -227.3 -167.9 -69.2 12.6 41.7
Cash Taxes Paid 7 9.7 16.1 18.5 16.2
Cash Interest Paid 26.6 61.1 77.7 127.6 20.5
Changes in Working Capital -26.7 -236.2 -109.8 -122.7 -53.8
Cash From Investing Activities -1339.2 -1803.8 -2024.4 -2304.2 -389.7
Capital Expenditures -277.4 -551.8 -834.6 -1153.5 -247.3
Other Investing Cash Flow Items, Total -1061.8 -1252 -1189.8 -1150.7 -142.4
Cash From Financing Activities 1733.8 1990.7 1891.6 2095.4 311.7
Issuance (Retirement) of Debt, Net 1733.8 1990.7 1891.6 2095.4 308.8
Foreign Exchange Effects 2.6 5 5.8 7.6 5.9
Net Change in Cash 188.7 27.4 122.7 214.8 -80.3
Financing Cash Flow Items 0 0 0 2.9
Tên nhà đầu tư Loại nhà đầu tư Tỷ lệ phần trăm dư nợ Cổ phần nắm giữ Cổ phần nắm giữ thay đổi Ngày sở hữu Xếp hạng doanh thu
Land Hessen Corporation 31.31 28951951 0 2022-11-07 LOW
Stadtwerke Frankfurt am Main Holding GMBH Corporation 20.71 19150269 0 2022-11-07 LOW
Deutsche Lufthansa AG Corporation 8.4416 7805793 0 2022-11-07 LOW
British Columbia Investment Management Corp. Pension Fund 3.052 2822112 0 2021-12-31 LOW
ATLAS Infrastructure Partners (UK) Ltd Investment Advisor 2.0655 1909947 -24835 2022-12-31 MED
BlackRock Institutional Trust Company, N.A. Investment Advisor 1.2201 1128234 74506 2022-12-31 LOW
The Vanguard Group, Inc. Investment Advisor/Hedge Fund 1.0902 1008077 1238 2022-12-31 LOW
DWS Investment GmbH Investment Advisor/Hedge Fund 1.0744 993463 -276 2022-12-31 LOW
Norges Bank Investment Management (NBIM) Sovereign Wealth Fund 0.9032 835189 55635 2021-12-31 LOW
Deka Investment GmbH Investment Advisor/Hedge Fund 0.7891 729675 -4916 2022-12-31 LOW
Dimensional Fund Advisors, L.P. Investment Advisor/Hedge Fund 0.5239 484400 13469 2022-12-31 LOW
BlackRock Financial Management, Inc. Investment Advisor/Hedge Fund 0.4576 423163 320 2022-11-30 LOW
BlackRock Asset Management Deutschland AG Investment Advisor 0.384 355078 4201 2022-12-31 LOW
CapitalatWork - Foyer Group Investment Advisor 0.3359 310632 -11650 2022-12-31 LOW
Lupus alpha Asset Management AG Investment Advisor/Hedge Fund 0.3028 280000 -3000 2022-09-30 MED
Union Investment Privatfonds GmbH Investment Advisor 0.2952 273000 273000 2022-09-30 LOW
Credit Suisse Asset Management Investment Advisor/Hedge Fund 0.2524 233383 0 2022-12-31 LOW
PensionDanmark A/S Pension Fund 0.2147 198554 -44547 2022-02-28 LOW
Amundi Deutschland GmbH Investment Advisor 0.1718 158845 -6057 2022-12-31 HIGH
Maple-Brown Abbott Ltd. Investment Advisor 0.1627 150484 -131562 2022-03-31 LOW

Tại sao nên chọn Capital.com? Những con số của chúng tôi đã tự nói lên điều đó.

Capital.com Group
+485000+

Thương nhân

65000+

Hoạt động khách hàng tháng

$48000000+

Hàng tháng, hàng đầu tư khối lượng

$28000000+

Rút mỗi tháng

Máy tính giao dịch

Calculate your hypothetical P&L if you had opened a CFD trade on a certain date (select a date) and closed on a different date (select a date).

Phí hoa hồng giao dịch
0
  • 1:1
  • 2:1
  • 5:1
  • 10:1
  • 20:1
Đòn bẩy
20:1
  • 20
  • 100
  • 500
  • 1000
  • 10000
Khoản đầu tư
Quy mô giao dịch (Đòn bẩy x Khoản đầu tư):
Mở cửa thị trường

Đóng cửa thị trường

Bán Mua
Industry: Airport Operators

Frankfurt Airport Services Worldwide
FRANKFURT AM MAIN
HESSEN 60547
DE

Báo cáo thu nhập

  • Annual
  • Quarterly

Mọi người cũng xem

US100

12,604.50 Price
+1.210% 1D Chg, %
Phí giao dịch qua đêm cho vị thế mua -0.0174%
Phí giao dịch qua đêm cho vị thế bán 0.0068%
Thời gian phí giao dịch qua đêm 22:00 (UTC)
Chênh lệch 1.8

XRP/USD

0.42 Price
+0.190% 1D Chg, %
Phí giao dịch qua đêm cho vị thế mua -0.0500%
Phí giao dịch qua đêm cho vị thế bán 0.0140%
Thời gian phí giao dịch qua đêm 22:00 (UTC)
Chênh lệch 0.00360

Oil - Crude

76.57 Price
-0.340% 1D Chg, %
Phí giao dịch qua đêm cho vị thế mua -0.0204%
Phí giao dịch qua đêm cho vị thế bán 0.0049%
Thời gian phí giao dịch qua đêm 22:00 (UTC)
Chênh lệch 0.03

BTC/USD

23,837.70 Price
+0.540% 1D Chg, %
Phí giao dịch qua đêm cho vị thế mua -0.0500%
Phí giao dịch qua đêm cho vị thế bán 0.0140%
Thời gian phí giao dịch qua đêm 22:00 (UTC)
Chênh lệch 60.00

Bạn vẫn đang tìm một nhà môi giới đáng tin cậy?

Hãy tham gia cùng hơn 485,000 nhà giao dịch đã lựa chọn Capital.com trên khắp thế giới

1. Tạo và xác minh tài khoản của bạn 2. Nạp tiền 3. Tìm giao dịch