CFD là những công cụ phức tạp và có nguy cơ thua lỗ nhanh chóng do đòn bẩy. 84% tài khoản nhà đầu tư bán lẻ thua lỗ khi giao dịch CFD với nhà cung cấp này. Bạn nên xem xét liệu bạn có hiểu cách hoạt động của CFD hay không và liệu bạn có đủ khả năng chịu rủi ro thua lỗ cao hay không.

Scan to Download iOS&Android APP

Giao dịch Fox Corporation - Class A - FOXA CFD

34.23
0.97%
0.09
Thấp: 33.52
Cao: 34.43
Market Trading Hours* (UTC) Opens on Thursday at 14:30

Mon - Fri: 14:30 - 21:00

  • Bản tóm tắt
  • Dữ liệu lịch sử
  • Sự kiện
  • Báo cáo thu nhập
  • Bảng cân đối kế toán
  • Dòng tiền
  • 'Quyền sở hữu
Điều kiện giao dịch
Chênh lệch 0.09
Phí giao dịch qua đêm cho vị thế mua

Long position overnight fee


Margin. Your investment $1,000.00
Phí qua đêm -0.030779 %
Charges from borrowed part ($-1.23)
Trade size with leverage ~ $5,000.00
Money from leverage ~ $4,000.00

Đi tới sàn giao dịch
-0.030779%
Phí giao dịch qua đêm cho vị thế bán

Short position overnight fee


Margin. Your investment $1,000.00
Phí qua đêm -0.013666 %
Charges from borrowed part ($-0.55)
Trade size with leverage ~ $5,000.00
Money from leverage ~ $4,000.00

Đi tới sàn giao dịch
-0.013666%
Thời gian phí giao dịch qua đêm 22:00 (UTC)
Số lượng giao dịch tối thiểu 1
Tiền tệ USD
Ký quỹ 20%
Sở giao dịch chứng khoán United States of America
Hoa hồng trên các giao dịch 0%

*Information provided by Capital.com

Fox Corp ESG Risk Ratings

High Medium Low Negligible

‘B’ score indicates good relative ESG performance and above average degree of transparency in reporting material ESG data publicly.

Số liệu thống kê chính
Giá đóng cửa trước đó* 33.9
Mở* 33.52
Thay đổi trong 1 năm* -17.48%
Vùng giá trong ngày* 33.52 - 34.43
Vùng giá trong 52 tuần 28.02-44.95
Khối lượng giao dịch trung bình (10 ngày) 2.37M
Khối lượng giao dịch trung bình (3 tháng) 51.25M
Giá trị vốn hóa thị trường 17.88B
Tỷ số P/E 17.05
Cổ phiếu đang lưu hành 542.69M
Doanh thu 14.12B
EPS 1.99
Tỷ suất cổ tức (%) 1.47319
Hệ số rủi ro beta 0.88
Ngày báo cáo thu nhập tiếp theo Feb 8, 2023

Tất cả dữ liệu được cung cấp bởi Refinitiv, ngoại trừ dữ liệu được đánh dấu bằng dấu hoa thị (*) là dữ liệu được cung cấp bởi Capital.com

  • Last Week
  • Last Month
  • Last Year
  • Last two Years
  • Max
  • Daily
  • Weekly
  • Monthly
Date Đóng cửa thị trường Change Change (%) Mở cửa thị trường High Low
Feb 1, 2023 34.23 0.52 1.54% 33.71 34.48 33.35
Jan 31, 2023 33.90 0.55 1.65% 33.35 33.93 33.35
Jan 30, 2023 33.61 0.50 1.51% 33.11 33.82 33.11
Jan 27, 2023 33.79 0.03 0.09% 33.76 34.03 33.55
Jan 26, 2023 33.92 0.66 1.98% 33.26 34.00 33.26
Jan 25, 2023 33.44 0.29 0.87% 33.15 34.09 32.80
Jan 24, 2023 32.63 0.18 0.55% 32.45 32.80 32.18
Jan 23, 2023 32.63 1.16 3.69% 31.47 32.70 31.25
Jan 20, 2023 31.51 0.52 1.68% 30.99 31.60 30.99
Jan 19, 2023 31.27 0.11 0.35% 31.16 31.41 30.78
Jan 18, 2023 31.42 0.18 0.58% 31.24 32.03 31.24
Jan 17, 2023 31.70 -0.41 -1.28% 32.11 32.31 31.60
Jan 13, 2023 32.27 0.51 1.61% 31.76 32.30 31.73
Jan 12, 2023 32.14 0.11 0.34% 32.03 32.27 31.74
Jan 11, 2023 32.01 0.10 0.31% 31.91 32.09 31.43
Jan 10, 2023 31.84 0.71 2.28% 31.13 31.87 30.80
Jan 9, 2023 31.19 -0.46 -1.45% 31.65 31.91 31.18
Jan 6, 2023 31.70 1.11 3.63% 30.59 31.73 30.59
Jan 5, 2023 30.80 0.02 0.06% 30.78 31.10 30.57
Jan 4, 2023 31.23 0.94 3.10% 30.29 31.32 29.99

Fox Corporation - Class A Events

Time (UTC) Country Event
No events scheduled
View all events
  • Hàng năm
  • Hàng quý
2016 2017 2018 2019 2020 2021
Tổng doanh thu 8894 9921 10153 11389 12303 12909
Doanh thu 8894 9921 10153 11389 12303 12909
Chi phí tổng doanh thu 5559 6100 6505 7327 7807 8037
Lợi nhuận gộp 3335 3821 3648 4062 4496 4872
Tổng chi phí hoạt động 7039 7655 7916 9229 10472 9822
Tổng chi phí Bán hàng/Tổng hợp/Admin 1149 1092 1209 1419 1741 1807
Depreciation / Amortization 170 169 171 212 258 300
Chi phí bất thường (thu nhập) 161 294 31 271 666 -322
Thu nhập hoạt động 1855 2266 2237 2160 1831 3087
Khác, giá trị ròng -12 -25 -67 -42 -47 -36
Thu nhập ròng trước thuế 1843 2241 2170 2224 1464 2918
Thu nhập ròng sau thuế 1107 1409 1621 1643 1062 2201
Lợi ích thiểu số -35 -37 -41 -48 -63 -51
Thu nhập ròng trước các khoản mục bất thường 1072 1372 1580 1595 999 2150
Thu nhập ròng 1072 1372 2187 1595 999 2150
Thu nhập có sẵn trên cổ phiếu phổ thông không bao gồm các khoản bất thường 1072 1372 1580 1595 999 2150
Thu nhập có sẵn trên cổ phiếu phổ thông bao gồm các khoản bất thường 1072 1372 2187 1595 999 2150
Thu nhập ròng pha loãng 1072 1372 2187 1595 999 2150
Cổ phiếu bình quân gia quyền pha loãng 620.595 620.595 620.595 621 616 595
Thu nhập pha loãng trên mỗi cổ phiếu không bao gồm các hạng mục đặc biệt 1.72737 2.21078 2.54594 2.56844 1.62175 3.61345
Dividends per Share - Common Stock Primary Issue 0 0.23 0.46 0.46
Thu nhập chuẩn hóa pha loãng trên mỗi cổ phiếu 1.8832 2.50864 2.58326 2.89083 2.40604 3.20524
Tổng khoản mục bất thường 607
Thu nhập lợi tức (chi phí), chi phí từ những hoạt động khác 106 -320 -133
Q3 2021 Q4 2021 Q1 2021 Q2 2021 Q3 2022
Tổng doanh thu 3215 2890 3045 4441 3455
Doanh thu 3215 2890 3045 4441 3455
Chi phí tổng doanh thu 1885 1638 1571 3667 2164
Lợi nhuận gộp 1330 1252 1474 774 1291
Tổng chi phí hoạt động 2417 2293 2077 4271 2780
Tổng chi phí Bán hàng/Tổng hợp/Admin 437 540 415 468 485
Depreciation / Amortization 78 84 79 93 92
Chi phí bất thường (thu nhập) 17 31 12 43 39
Thu nhập hoạt động 798 597 968 170 675
Thu nhập lợi tức (chi phí), chi phí từ những hoạt động khác -55 -224 -34 -262 -282
Khác, giá trị ròng 35 -16 18 -3 -3
Thu nhập ròng trước thuế 778 357 952 -95 390
Thu nhập ròng sau thuế 582 272 708 -73 290
Lợi ích thiểu số -15 -19 -7 -12 -7
Thu nhập ròng trước các khoản mục bất thường 567 253 701 -85 283
Thu nhập ròng 567 253 701 -85 283
Thu nhập có sẵn trên cổ phiếu phổ thông không bao gồm các khoản bất thường 567 253 701 -85 283
Thu nhập có sẵn trên cổ phiếu phổ thông bao gồm các khoản bất thường 567 253 701 -85 283
Thu nhập ròng pha loãng 567 253 701 -85 283
Cổ phiếu bình quân gia quyền pha loãng 593 586 578 569 566
Thu nhập pha loãng trên mỗi cổ phiếu không bao gồm các hạng mục đặc biệt 0.95616 0.43174 1.2128 -0.14938 0.5
Dividends per Share - Common Stock Primary Issue 0 0.23 0 0.24 0
Thu nhập chuẩn hóa pha loãng trên mỗi cổ phiếu 0.9776 0.47205 1.22824 -0.10026 0.55124
  • Hàng năm
  • Hàng quý
2016 2017 2018 2019 2020 2021
Tổng tài sản hiện tại 2807 5580 6478 7486 8749
Tiền mặt và đầu tư ngắn hạn 19 2500 3234 4645 5886
Tiền mặt và các khoản tương đương 19 2500 3234 4645 5886
Tổng các khoản phải thu, ròng 1693 1833 1967 1888 2029
Accounts Receivable - Trade, Net 1693 1833 1967 1888 2029
Total Inventory 1052 1180 1129 856 729
Other Current Assets, Total 43 67 148 97 105
Total Assets 10348 13121 19509 21750 22926
Property/Plant/Equipment, Total - Net 1123 1169 1313 2037 2177
Property/Plant/Equipment, Total - Gross 2693 2827 3080 3850 3909
Accumulated Depreciation, Total -1570 -1658 -1767 -1813 -1732
Goodwill, Net 2750 2747 2691 3409 3435
Intangibles, Net 3121 2866 2851 3198 3154
Long Term Investments 54 275 1626 618 899
Other Long Term Assets, Total 493 484 4550 5002 4512
Total Current Liabilities 2042 1759 1712 1906 3002
Accounts Payable 478 380 514 485 659
Accrued Expenses 495 530 835 1029 1169
Notes Payable/Short Term Debt 0 0 0 0 0
Other Current Liabilities, Total 1069 849 363 392 425
Total Liabilities 4255 3527 9562 11656 11803
Total Long Term Debt 0 0 6751 7946 7202
Deferred Income Tax 1554 1071 0
Minority Interest 154 275 200 322 263
Other Liabilities, Total 505 422 899 1482 1336
Total Equity 6093 9594 9947 10094 11123
Common Stock 6152 9513 7 6 6
Other Equity, Total -59 81 -308 -417 -318
Total Liabilities & Shareholders’ Equity 10348 13121 19509 21750 22926
Total Common Shares Outstanding 620.595 620.595 620.596 604.687 576.183
Long Term Debt 6751 7946 7202
Additional Paid-In Capital 9891 9831 9453
Retained Earnings (Accumulated Deficit) 357 674 1982
Unrealized Gain (Loss) 0
Current Port. of LT Debt/Capital Leases 749
Mar 2021 Jun 2021 Sep 2021 Dec 2021 Mar 2022
Tổng tài sản hiện tại 8694 8749 8875 8514 7916
Tiền mặt và đầu tư ngắn hạn 5765 5886 5411 4255 4634
Tiền mặt và các khoản tương đương 5765 5886 5411 4255 4634
Tổng các khoản phải thu, ròng 2153 2029 2192 2952 2338
Accounts Receivable - Trade, Net 2153 2029 2192 2952 2338
Total Inventory 685 729 1135 1148 786
Other Current Assets, Total 91 105 137 159 158
Total Assets 22907 22926 23161 22878 22016
Property/Plant/Equipment, Total - Net 2100 2177 2140 2126 2100
Goodwill, Net 3403 3435 3532 3565 3560
Intangibles, Net 3156 3154 3155 3198 3176
Long Term Investments 1037 899 998 831 648
Other Long Term Assets, Total 4517 4512 4461 4644 4616
Total Current Liabilities 2985 3002 2869 2870 2121
Accounts Payable 625 659 686 771 766
Accrued Expenses 1160 1169 937 955 969
Notes Payable/Short Term Debt 0 0 0 0 0
Current Port. of LT Debt/Capital Leases 749 749 750 750 0
Other Current Liabilities, Total 451 425 496 394 386
Total Liabilities 11826 11803 11731 11603 10816
Total Long Term Debt 7201 7202 7203 7204 7205
Long Term Debt 7201 7202 7203 7204 7205
Minority Interest 228 263 302 187 193
Other Liabilities, Total 1412 1336 1357 1342 1297
Total Equity 11081 11123 11430 11275 11200
Common Stock 6 6 6 6 6
Additional Paid-In Capital 9555 9453 9327 9265 9195
Retained Earnings (Accumulated Deficit) 1912 1982 2409 2308 2300
Other Equity, Total -392 -318 -312 -304 -301
Total Liabilities & Shareholders’ Equity 22907 22926 23161 22878 22016
Total Common Shares Outstanding 582.892 576.183 570.52 564.265 558.131
  • Hàng năm
  • Hàng quý
2016 2017 2018 2019 2020 2021
Thu nhập ròng/khởi điểm 1107 1409 2228 1643 1062 2201
Tiền từ hoạt động kinh doanh 1097 1655 1317 2524 2365 2639
Tiền từ hoạt động kinh doanh 170 169 171 212 258 300
Deferred Taxes 139 92 -603 386 283 534
Khoản mục phi tiền mặt 217 353 108 119 542 -375
Thay đổi vốn lưu động -536 -368 -587 164 220 -21
Tiền từ hoạt động đầu tư -168 -242 128 -637 -1100 -528
Chi phí vốn -107 -191 -215 -235 -359 -484
Các khoản mục dòng tiền đầu tư khác, tổng cộng -61 -51 343 -402 -741 -44
Tiền từ các hoạt động tài chính -913 -1431 1036 -1153 146 -870
Các khoản mục của dòng tiền tài trợ -913 -1431 1036 -7715 -110 461
Thay đổi ròng bằng tiền mặt 16 -18 2481 734 1411 1241
Total Cash Dividends Paid -188 -335 -330
Phát hành (mua lại) cổ phần, ròng 6750 1191 0
Cash Taxes Paid 88 225
Lãi suất đã trả 355 390
Phát hành (hưu trí) cổ phiếu, ròng -600 -1001
Mar 2021 Jun 2021 Sep 2021 Dec 2021 Mar 2022
Net income/Starting Line 1929 2201 708 635 925
Cash From Operating Activities 1866 2639 29 -656 951
Cash From Operating Activities 216 300 79 172 264
Deferred Taxes 528 534 168 143 195
Non-Cash Items -588 -375 -49 198 464
Cash Taxes Paid 132 225 66 155 204
Cash Interest Paid 370 390 168 200 363
Changes in Working Capital -219 -21 -877 -1804 -897
Cash From Investing Activities -329 -528 -75 -296 -386
Capital Expenditures -333 -484 -53 -121 -191
Other Investing Cash Flow Items, Total 4 -44 -22 -175 -195
Cash From Financing Activities -417 -870 -429 -679 -1817
Financing Cash Flow Items 478 461 -29 -32 -24
Total Cash Dividends Paid -182 -330 -150 -150 -295
Issuance (Retirement) of Stock, Net -713 -1001 -250 -497 -748
Net Change in Cash 1120 1241 -475 -1631 -1252
Issuance (Retirement) of Debt, Net 0 -750
Tên nhà đầu tư Loại nhà đầu tư Tỷ lệ phần trăm dư nợ Cổ phần nắm giữ Cổ phần nắm giữ thay đổi Ngày sở hữu Xếp hạng doanh thu
Dodge & Cox Investment Advisor/Hedge Fund 14.0486 42493512 -3979833 2022-09-30 LOW
The Vanguard Group, Inc. Investment Advisor/Hedge Fund 11.135 33680568 231017 2022-09-30 LOW
Independent Franchise Partners LLP Investment Advisor 6.4077 19381694 -563822 2022-09-30 LOW
BlackRock Institutional Trust Company, N.A. Investment Advisor 6.1683 18657571 829553 2022-09-30 LOW
State Street Global Advisors (US) Investment Advisor/Hedge Fund 4.5387 13728565 -92822 2022-09-30 LOW
Ninety One UK Limited Investment Advisor/Hedge Fund 3.9727 12016368 640199 2022-09-30 LOW
BlackRock Financial Management, Inc. Investment Advisor/Hedge Fund 3.8002 11494549 1561548 2022-09-30 LOW
LSV Asset Management Investment Advisor 2.9388 8889096 -267517 2022-09-30 LOW
Geode Capital Management, L.L.C. Investment Advisor/Hedge Fund 2.2598 6835270 -31657 2022-09-30 LOW
Citadel Advisors LLC Hedge Fund 2.2216 6719853 443293 2022-09-30 HIGH
BlackRock Investment Management, LLC Investment Advisor/Hedge Fund 1.8898 5716266 237396 2022-09-30 LOW
Columbia Threadneedle Investments (US) Investment Advisor/Hedge Fund 1.7508 5295672 225065 2022-09-30 LOW
Dimensional Fund Advisors, L.P. Investment Advisor/Hedge Fund 1.2302 3720973 61031 2022-09-30 LOW
Norges Bank Investment Management (NBIM) Sovereign Wealth Fund 1.1737 3550004 0 2021-12-31 LOW
Managed Account Advisors LLC Investment Advisor 1.0737 3247520 -12120 2022-09-30 LOW
Murdoch (Keith Rupert) Individual Investor 1.0534 3186323 -1700000 2022-09-12 LOW
Invesco Capital Management LLC Investment Advisor 1.0169 3075951 -869507 2022-09-30 LOW
BlackRock Investment Management (UK) Ltd. Investment Advisor/Hedge Fund 0.9421 2849527 320572 2022-09-30 LOW
Yacktman Asset Management LP Investment Advisor/Hedge Fund 0.8791 2659030 -10630 2022-12-31 LOW
Legal & General Investment Management Ltd. Investment Advisor/Hedge Fund 0.8367 2530781 -38676 2022-09-30 LOW

Tại sao nên chọn Capital.com? Những con số của chúng tôi đã tự nói lên điều đó.

Capital.com Group
+485000+

Thương nhân

65000+

Hoạt động khách hàng tháng

$48000000+

Hàng tháng, hàng đầu tư khối lượng

$28000000+

Rút mỗi tháng

Máy tính giao dịch

Calculate your hypothetical P&L if you had opened a CFD trade on a certain date (select a date) and closed on a different date (select a date).

Phí hoa hồng giao dịch
0
  • 1:1
  • 2:1
  • 5:1
  • 10:1
  • 20:1
Đòn bẩy
20:1
  • 20
  • 100
  • 500
  • 1000
  • 10000
Khoản đầu tư
Quy mô giao dịch (Đòn bẩy x Khoản đầu tư):
Mở cửa thị trường

Đóng cửa thị trường

Bán Mua
Industry: Television Broadcasting

1211 Avenue of the Americas
NEW YORK
NEW YORK 10036-8701
US

Báo cáo thu nhập

  • Annual
  • Quarterly

Mọi người cũng xem

BTC/USD

23,837.70 Price
+0.540% 1D Chg, %
Phí giao dịch qua đêm cho vị thế mua -0.0500%
Phí giao dịch qua đêm cho vị thế bán 0.0140%
Thời gian phí giao dịch qua đêm 22:00 (UTC)
Chênh lệch 60.00

Oil - Crude

76.57 Price
-0.340% 1D Chg, %
Phí giao dịch qua đêm cho vị thế mua -0.0204%
Phí giao dịch qua đêm cho vị thế bán 0.0049%
Thời gian phí giao dịch qua đêm 22:00 (UTC)
Chênh lệch 0.03

Natural Gas

2.55 Price
+1.000% 1D Chg, %
Phí giao dịch qua đêm cho vị thế mua -0.0896%
Phí giao dịch qua đêm cho vị thế bán 0.0602%
Thời gian phí giao dịch qua đêm 22:00 (UTC)
Chênh lệch 0.005

US100

12,604.50 Price
+1.210% 1D Chg, %
Phí giao dịch qua đêm cho vị thế mua -0.0174%
Phí giao dịch qua đêm cho vị thế bán 0.0068%
Thời gian phí giao dịch qua đêm 22:00 (UTC)
Chênh lệch 1.8

Bạn vẫn đang tìm một nhà môi giới đáng tin cậy?

Hãy tham gia cùng hơn 485,000 nhà giao dịch đã lựa chọn Capital.com trên khắp thế giới

1. Tạo và xác minh tài khoản của bạn 2. Nạp tiền 3. Tìm giao dịch