CFD là những công cụ phức tạp và có nguy cơ thua lỗ nhanh chóng do đòn bẩy. 84% tài khoản nhà đầu tư bán lẻ thua lỗ khi giao dịch CFD với nhà cung cấp này. Bạn nên xem xét liệu bạn có hiểu cách hoạt động của CFD hay không và liệu bạn có đủ khả năng chịu rủi ro thua lỗ cao hay không.

Scan to Download iOS&Android APP

Giao dịch Extra Space Storage - EXR CFD

167.87
2.98%
0.27
Thấp: 162.46
Cao: 168.49
Market Trading Hours* (UTC) Opens on Tuesday at 14:30

Mon - Fri: 14:30 - 21:00

  • Bản tóm tắt
  • Dữ liệu lịch sử
  • Sự kiện
  • Báo cáo thu nhập
  • Bảng cân đối kế toán
  • Dòng tiền
  • 'Quyền sở hữu
Điều kiện giao dịch
Chênh lệch 0.27
Phí giao dịch qua đêm cho vị thế mua

Long position overnight fee


Margin. Your investment $1,000.00
Phí qua đêm -0.030779 %
Charges from borrowed part ($-1.23)
Trade size with leverage ~ $5,000.00
Money from leverage ~ $4,000.00

Đi tới sàn giao dịch
-0.030779%
Phí giao dịch qua đêm cho vị thế bán

Short position overnight fee


Margin. Your investment $1,000.00
Phí qua đêm -0.013666 %
Charges from borrowed part ($-0.55)
Trade size with leverage ~ $5,000.00
Money from leverage ~ $4,000.00

Đi tới sàn giao dịch
-0.013666%
Thời gian phí giao dịch qua đêm 22:00 (UTC)
Số lượng giao dịch tối thiểu 1
Tiền tệ USD
Ký quỹ 20%
Sở giao dịch chứng khoán United States of America
Hoa hồng trên các giao dịch 0%

*Information provided by Capital.com

Extra Space Storage Inc ESG Risk Ratings

High Medium Low Negligible

‘C’ score indicates satisfactory relative ESG performance and moderate degree of transparency in reporting material ESG data publicly.

Số liệu thống kê chính
Giá đóng cửa trước đó* 163.02
Mở* 162.46
Thay đổi trong 1 năm* -20.25%
Vùng giá trong ngày* 162.46 - 168.49
Vùng giá trong 52 tuần 139.97-222.36
Khối lượng giao dịch trung bình (10 ngày) 1.06M
Khối lượng giao dịch trung bình (3 tháng) 20.76M
Giá trị vốn hóa thị trường 21.85B
Tỷ số P/E 23.69
Cổ phiếu đang lưu hành 133.92M
Doanh thu 1.84B
EPS 6.89
Tỷ suất cổ tức (%) 3.67805
Hệ số rủi ro beta 0.57
Ngày báo cáo thu nhập tiếp theo Feb 22, 2023

Tất cả dữ liệu được cung cấp bởi Refinitiv, ngoại trừ dữ liệu được đánh dấu bằng dấu hoa thị (*) là dữ liệu được cung cấp bởi Capital.com

  • Last Week
  • Last Month
  • Last Year
  • Last two Years
  • Max
  • Daily
  • Weekly
  • Monthly
Date Đóng cửa thị trường Change Change (%) Mở cửa thị trường High Low
Feb 6, 2023 167.87 7.66 4.78% 160.21 169.04 160.21
Feb 3, 2023 163.02 1.12 0.69% 161.90 163.99 159.96
Feb 2, 2023 165.01 5.05 3.16% 159.96 166.22 159.96
Feb 1, 2023 158.24 2.13 1.36% 156.11 159.18 154.71
Jan 31, 2023 157.67 5.71 3.76% 151.96 157.84 151.96
Jan 30, 2023 152.88 -3.08 -1.97% 155.96 158.08 152.82
Jan 27, 2023 157.37 2.21 1.42% 155.16 158.12 155.16
Jan 26, 2023 156.12 4.75 3.14% 151.37 156.18 150.96
Jan 25, 2023 151.59 0.83 0.55% 150.76 152.89 150.05
Jan 24, 2023 151.93 0.46 0.30% 151.47 153.26 150.05
Jan 23, 2023 151.06 0.10 0.07% 150.96 151.99 149.71
Jan 20, 2023 150.77 2.06 1.39% 148.71 150.95 148.11
Jan 19, 2023 149.89 -0.07 -0.05% 149.96 152.15 148.57
Jan 18, 2023 150.77 -1.12 -0.74% 151.89 153.61 150.29
Jan 17, 2023 152.95 1.99 1.32% 150.96 154.44 150.96
Jan 13, 2023 151.80 0.84 0.56% 150.96 153.72 150.96
Jan 12, 2023 154.03 0.07 0.05% 153.96 154.34 152.01
Jan 11, 2023 153.65 6.38 4.33% 147.27 153.96 147.27
Jan 10, 2023 146.33 -0.03 -0.02% 146.36 146.98 144.14
Jan 9, 2023 147.19 3.23 2.24% 143.96 148.66 143.96

Extra Space Storage Events

Time (UTC) Country Event
No events scheduled
View all events
  • Hàng năm
  • Hàng quý
2016 2017 2018 2019 2020 2021
Tổng doanh thu 991.875 1105.01 1196.6 1308.45 1356.21 1577.36
Doanh thu 991.875 1105.01 1196.6 1308.45 1356.21 1577.36
Chi phí tổng doanh thu 252.693 276.737 301.249 340.32 358.773 379.303
Lợi nhuận gộp 739.182 828.272 895.355 968.134 997.439 1198.06
Tổng chi phí hoạt động 542.037 563.404 607.708 673.496 690.072 601.409
Tổng chi phí Bán hàng/Tổng hợp/Admin 94.673 93.371 97.409 114.524 124.93 120.987
Depreciation / Amortization 182.56 193.296 209.05 219.857 224.444 241.879
Chi phí bất thường (thu nhập) 12.111 0 0 -1.205 -18.075 -140.76
Thu nhập hoạt động 449.838 541.605 588.896 634.958 666.14 975.953
Thu nhập lợi tức (chi phí), chi phí từ những hoạt động khác -45.367 -136.547 -163.379 -172.527 -134.748 -77.871
Gain (Loss) on Sale of Assets 8.465 112.789 30.807
Thu nhập ròng trước thuế 412.936 517.847 456.324 462.431 531.392 898.082
Thu nhập ròng sau thuế 397.089 505.616 447.08 451.123 517.582 877.758
Lợi ích thiểu số -30.962 -35.209 -31.791 -31.156 -35.803 -50.109
Thu nhập ròng trước các khoản mục bất thường 366.127 470.407 415.289 419.967 481.779 827.649
Thu nhập ròng 366.127 479.013 415.289 419.967 481.779 827.649
Total Adjustments to Net Income -0.792 -0.975 -0.723 -0.68 -0.706 -1.183
Thu nhập có sẵn trên cổ phiếu phổ thông không bao gồm các khoản bất thường 365.335 469.432 414.566 419.287 481.073 826.466
Thu nhập có sẵn trên cổ phiếu phổ thông bao gồm các khoản bất thường 365.335 478.038 414.566 419.287 481.073 826.466
Điều chỉnh pha loãng 0.792 26.969 22.119 40.805
Thu nhập ròng pha loãng 366.127 505.007 414.566 441.406 481.073 867.271
Cổ phiếu bình quân gia quyền pha loãng 125.948 134.156 133.159 136.434 129.585 140.016
Thu nhập pha loãng trên mỗi cổ phiếu không bao gồm các hạng mục đặc biệt 2.90697 3.70018 3.11331 3.23531 3.71242 6.19408
Dividends per Share - Common Stock Primary Issue 2.93 3.12 3.36 3.56 3.6 4.5
Thu nhập chuẩn hóa pha loãng trên mỗi cổ phiếu 2.93481 2.87931 2.88665 3.2267 3.57656 5.21152
Tổng khoản mục bất thường 8.606 0
Q1 2021 Q2 2021 Q3 2021 Q4 2021 Q1 2022
Tổng doanh thu 358.857 378.63 412.492 427.383 443.562
Doanh thu 358.857 378.63 412.492 427.383 443.562
Chi phí tổng doanh thu 99.528 95.89 100.303 102.375 110.584
Lợi nhuận gộp 259.329 282.74 312.189 325.008 332.978
Tổng chi phí hoạt động 117.784 181.801 186.214 115.61 208.252
Tổng chi phí Bán hàng/Tổng hợp/Admin 23.54 26.341 24.395 27.918 29.762
Depreciation / Amortization 58.599 59.57 61.516 62.194 67.906
Chi phí bất thường (thu nhập) -63.883 0 0 -76.877 0
Thu nhập hoạt động 241.073 196.829 226.278 311.773 235.31
Thu nhập lợi tức (chi phí), chi phí từ những hoạt động khác -21.435 -12.829 -19.686 -23.921 -14.452
Thu nhập ròng trước thuế 219.638 184 206.592 287.852 220.858
Thu nhập ròng sau thuế 215.501 178.579 199.82 283.858 217.717
Lợi ích thiểu số -12.503 -10.631 -11.544 -15.431 -14.138
Thu nhập ròng trước các khoản mục bất thường 202.998 167.948 188.276 268.427 203.579
Thu nhập ròng 202.998 167.948 188.276 268.427 203.579
Total Adjustments to Net Income -0.312 -0.232 -0.26 -0.383 -0.286
Thu nhập có sẵn trên cổ phiếu phổ thông không bao gồm các khoản bất thường 202.686 167.716 188.016 268.044 203.293
Thu nhập có sẵn trên cổ phiếu phổ thông bao gồm các khoản bất thường 202.686 167.716 188.016 268.044 203.293
Điều chỉnh pha loãng 11.322 8.261 9.238 13.126 11.121
Thu nhập ròng pha loãng 214.008 175.977 197.254 281.17 214.414
Cổ phiếu bình quân gia quyền pha loãng 139.677 140.407 140.425 140.499 141.582
Thu nhập pha loãng trên mỗi cổ phiếu không bao gồm các hạng mục đặc biệt 1.53217 1.25333 1.40469 2.00122 1.51442
Dividends per Share - Common Stock Primary Issue 1 1 1.25 1.25 1.5
Thu nhập chuẩn hóa pha loãng trên mỗi cổ phiếu 1.08342 1.25333 1.40469 1.46164 1.51442
  • Hàng năm
  • Hàng quý
2016 2017 2018 2019 2020 2021
Tiền mặt và đầu tư ngắn hạn 43.858 55.683 57.496 65.746 109.124 71.126
Tiền mặt và các khoản tương đương 43.858 55.683 57.496 65.746 109.124 71.126
Tổng các khoản phải thu, ròng 16.611
Accounts Receivable - Trade, Net 16.611
Total Assets 7091.45 7460.95 7847.98 8532.38 9395.85 10474.5
Property/Plant/Equipment, Total - Net 6770.45 7132.43 7491.83 7961.51 8145.97 9062.6
Property/Plant/Equipment, Total - Gross 7671.31 8754.27 9170.72 9575.23 10702.4
Accumulated Depreciation, Total -900.861 -1262.44 -1473.85 -1681.43 -1867.75
Long Term Investments 79.57 75.907 125.326 338.054 991.254 1176.51
Other Long Term Assets, Total 13.884 30.361 15.194 4.987 18.885 5.068
Other Assets, Total 167.076 166.571 158.131 162.083 130.611 159.172
Payable/Accrued 101.388 96.087 101.461 111.382 130.012 142.285
Notes Payable/Short Term Debt 0 0 0 0 0 0
Other Current Liabilities, Total 1.695
Total Liabilities 4846.55 5110.2 5434.25 5992.42 6848.07 7357.98
Total Long Term Debt 4306.22 4554.22 4811.52 5046.49 5746.3 6025.66
Long Term Debt 4306.22 4554.22 4811.52 5046.49 5746.3 5957.75
Deferred Income Tax 9.838
Minority Interest 351.274 373.056 371.698 381.733 388.345 669.48
Other Liabilities, Total 76.136 86.842 149.58 178.032 319.924 287.199
Total Equity 2244.89 2350.75 2413.72 2539.96 2547.78 3116.5
Common Stock 1.259 1.26 1.271 1.295 1.314 1.339
Additional Paid-In Capital 2566.12 2569.49 2640.71 2868.68 3000.46 3285.95
Retained Earnings (Accumulated Deficit) -339.257 -253.284 -262.902 -301.049 -354.9 -128.245
Other Equity, Total 16.77 33.29 34.65 -28.966 -99.093 -42.546
Total Liabilities & Shareholders’ Equity 7091.45 7460.95 7847.98 8532.38 9395.85 10474.5
Total Common Shares Outstanding 125.881 126.007 127.104 129.534 131.358 133.922
Redeemable Preferred Stock 0 0 0 0 0
Accrued Expenses 274.783 263.485 233.356
Capital Lease Obligations 67.914
Mar 2021 Jun 2021 Sep 2021 Dec 2021 Mar 2022
Tiền mặt và đầu tư ngắn hạn 60.33 56.006 65.565 71.126 65.978
Tiền mặt và các khoản tương đương 60.33 56.006 65.565 71.126 65.978
Total Assets 9336.61 9463.09 9708.36 10474.5 10591.8
Property/Plant/Equipment, Total - Net 8183.32 8347 8501.86 9062.6 9177.68
Long Term Investments 957.228 930.009 979.88 1176.51 821.213
Other Long Term Assets, Total 2.465 3.743 15.717 5.068 6.688
Other Assets, Total 133.267 126.331 145.342 159.172 172.001
Payable/Accrued 129.044 150.091 164.674 142.285 136.856
Accrued Expenses 242.952 238.411 234.118 233.356 242.842
Notes Payable/Short Term Debt 0 0 0 0 0
Total Liabilities 6414.64 6495 6716.6 7357.98 7381.54
Total Long Term Debt 5300.42 5370.88 5583.83 5957.75 6012.67
Long Term Debt 5300.42 5370.88 5583.83 5957.75 6012.67
Minority Interest 392.68 392.867 391.113 669.48 667.949
Other Liabilities, Total 349.55 342.753 342.864 355.113 321.222
Total Equity 2921.97 2968.09 2991.76 3116.5 3210.22
Redeemable Preferred Stock 0 0 0 0 0
Common Stock 1.336 1.337 1.338 1.339 1.343
Additional Paid-In Capital 3282.25 3288.85 3283.85 3285.95 3329.61
Retained Earnings (Accumulated Deficit) -284.442 -250.271 -229.269 -128.245 -127.193
Other Equity, Total -77.18 -71.83 -64.155 -42.546 6.457
Total Liabilities & Shareholders’ Equity 9336.61 9463.09 9708.36 10474.5 10591.8
Total Common Shares Outstanding 133.693 133.791 133.819 133.922 134.251
Note Receivable - Long Term 348.185
  • Hàng năm
  • Hàng quý
2016 2017 2018 2019 2020 2021
Thu nhập ròng/khởi điểm 397.089 514.222 447.08 451.123 517.582 877.758
Tiền từ hoạt động kinh doanh 539.263 597.375 677.795 707.686 771.232 952.436
Tiền từ hoạt động kinh doanh 182.56 193.296 209.05 219.857 224.444 241.879
Khoản mục phi tiền mặt -49.055 -81.269 6.209 35.999 11.274 -144.767
Cash Taxes Paid 14.864 5.648 0.73 10.359 5.181 26.252
Lãi suất đã trả 122.265 136.202 159.474 174.155 159.597 152.17
Thay đổi vốn lưu động 8.669 -28.874 15.456 0.707 17.932 -22.434
Tiền từ hoạt động đầu tư -1032.04 -353.079 -443.898 -621.63 -955.427 -837.54
Chi phí vốn -1114.77 -692.75 -491.362 -410.975 -394.541 -1293.18
Các khoản mục dòng tiền đầu tư khác, tổng cộng 82.735 339.671 47.464 -210.655 -560.886 455.643
Tiền từ các hoạt động tài chính 460.831 -215.994 -247.251 -88.013 241.471 -166.711
Các khoản mục của dòng tiền tài trợ -51.939 -41.248 -35.686 -37.056 -22.388 -50.169
Total Cash Dividends Paid -367.818 -393.04 -424.907 -458.114 -467.765 -600.994
Phát hành (hưu trí) cổ phiếu, ròng 124.868 1.266 91.4 201.89 40.354 277.761
Phát hành (mua lại) cổ phần, ròng 755.72 217.028 121.942 205.267 691.27 206.691
Thay đổi ròng bằng tiền mặt -31.941 28.302 -13.354 -1.957 57.276 -51.815
Mar 2021 Jun 2021 Sep 2021 Dec 2021 Mar 2022
Net income/Starting Line 215.501 394.08 593.9 877.758 217.717
Cash From Operating Activities 203.88 463.688 729.268 952.436 287.465
Cash From Operating Activities 58.599 118.169 179.685 241.879 67.906
Non-Cash Items -64.128 -69.971 -70.666 -144.767 -0.156
Cash Taxes Paid 1.047 16.749 21.365 26.252 0.703
Cash Interest Paid 44.887 76.289 116.937 152.17 43.197
Changes in Working Capital -6.092 21.41 26.349 -22.434 1.998
Cash From Investing Activities 42.595 -145.302 -417.792 -837.54 -121.372
Capital Expenditures -176.535 -403.068 -635.159 -1293.18 -218.506
Other Investing Cash Flow Items, Total 219.13 257.766 217.367 455.643 97.134
Cash From Financing Activities -311.689 -386.646 -358.204 -166.711 -169.621
Financing Cash Flow Items -10.714 -23.463 -39.343 -50.169 -22.624
Total Cash Dividends Paid -132.54 -266.317 -433.591 -600.994 -202.527
Issuance (Retirement) of Stock, Net 277.974 277.763 277.93 277.761 -3.375
Issuance (Retirement) of Debt, Net -446.409 -374.629 -163.2 206.691 58.905
Net Change in Cash -65.214 -68.26 -46.728 -51.815 -3.528
Tên nhà đầu tư Loại nhà đầu tư Tỷ lệ phần trăm dư nợ Cổ phần nắm giữ Cổ phần nắm giữ thay đổi Ngày sở hữu Xếp hạng doanh thu
The Vanguard Group, Inc. Investment Advisor/Hedge Fund 16.5425 22153916 28306 2022-09-30 LOW
BlackRock Institutional Trust Company, N.A. Investment Advisor 6.9285 9278696 -70793 2022-09-30 LOW
Capital World Investors Investment Advisor 6.787 9089205 7642366 2022-09-30 LOW
State Street Global Advisors (US) Investment Advisor/Hedge Fund 6.6253 8872766 50698 2022-12-31 LOW
Cohen & Steers Capital Management, Inc. Investment Advisor/Hedge Fund 4.1205 5518176 -988197 2022-09-30 LOW
Principal Global Investors (Equity) Investment Advisor 3.8577 5166263 20947 2022-09-30 LOW
MFS Investment Management Investment Advisor/Hedge Fund 2.6368 3531203 4694 2022-09-30 LOW
Geode Capital Management, L.L.C. Investment Advisor/Hedge Fund 2.3127 3097266 -55923 2022-09-30 LOW
APG Asset Management US, Inc. Pension Fund 2.0501 2745513 -72656 2022-09-30 LOW
Columbia Threadneedle Investments (US) Investment Advisor/Hedge Fund 1.6137 2161140 -264251 2022-09-30 LOW
Pictet Asset Management Ltd. Investment Advisor/Hedge Fund 1.5568 2084840 145688 2022-09-30 LOW
Norges Bank Investment Management (NBIM) Sovereign Wealth Fund 1.448 1939122 -10966 2021-12-31 LOW
Dimensional Fund Advisors, L.P. Investment Advisor/Hedge Fund 1.3855 1855480 -43038 2022-09-30 LOW
Legal & General Investment Management Ltd. Investment Advisor/Hedge Fund 1.2234 1638408 -112348 2022-09-30 LOW
Daiwa Asset Management Co., Ltd. Investment Advisor 1.0813 1448044 -257103 2022-12-31 LOW
Fidelity Institutional Asset Management Investment Advisor 1.0244 1371844 83761 2022-09-30 LOW
Charles Schwab Investment Management, Inc. Investment Advisor 0.9677 1295941 2878 2022-09-30 LOW
Nuveen LLC Pension Fund 0.9043 1211005 -52531 2022-09-30 LOW
Fidelity Management & Research Company LLC Investment Advisor 0.8375 1121590 -199091 2022-09-30 LOW
BlackRock Investment Management (UK) Ltd. Investment Advisor/Hedge Fund 0.8 1071400 -51379 2022-09-30 LOW

Tại sao nên chọn Capital.com? Những con số của chúng tôi đã tự nói lên điều đó.

Capital.com Group
+485000+

Thương nhân

65000+

Hoạt động khách hàng tháng

$48000000+

Hàng tháng, hàng đầu tư khối lượng

$28000000+

Rút mỗi tháng

Máy tính giao dịch

Calculate your hypothetical P&L if you had opened a CFD trade on a certain date (select a date) and closed on a different date (select a date).

Phí hoa hồng giao dịch
0
  • 1:1
  • 2:1
  • 5:1
  • 10:1
  • 20:1
Đòn bẩy
20:1
  • 20
  • 100
  • 500
  • 1000
  • 10000
Khoản đầu tư
Quy mô giao dịch (Đòn bẩy x Khoản đầu tư):
Mở cửa thị trường

Đóng cửa thị trường

Bán Mua
Industry: Self-Storage REITs

2795 Cottonwood Parkway, Suite 400
SALT LAKE CITY
UTAH 84121
US

Báo cáo thu nhập

  • Annual
  • Quarterly

Mọi người cũng xem

Natural Gas

2.51 Price
-0.750% 1D Chg, %
Phí giao dịch qua đêm cho vị thế mua -0.1169%
Phí giao dịch qua đêm cho vị thế bán 0.0827%
Thời gian phí giao dịch qua đêm 22:00 (UTC)
Chênh lệch 0.005

Oil - Crude

75.17 Price
+0.660% 1D Chg, %
Phí giao dịch qua đêm cho vị thế mua -0.0242%
Phí giao dịch qua đêm cho vị thế bán 0.0085%
Thời gian phí giao dịch qua đêm 22:00 (UTC)
Chênh lệch 0.03

US100

12,490.50 Price
+0.190% 1D Chg, %
Phí giao dịch qua đêm cho vị thế mua -0.0189%
Phí giao dịch qua đêm cho vị thế bán 0.0076%
Thời gian phí giao dịch qua đêm 22:00 (UTC)
Chênh lệch 1.8

XRP/USD

0.40 Price
-0.490% 1D Chg, %
Phí giao dịch qua đêm cho vị thế mua -0.0500%
Phí giao dịch qua đêm cho vị thế bán 0.0140%
Thời gian phí giao dịch qua đêm 22:00 (UTC)
Chênh lệch 0.00312

Bạn vẫn đang tìm một nhà môi giới đáng tin cậy?

Hãy tham gia cùng hơn 485,000 nhà giao dịch đã lựa chọn Capital.com trên khắp thế giới

1. Tạo và xác minh tài khoản của bạn 2. Nạp tiền 3. Tìm giao dịch