CFD là những công cụ phức tạp và có nguy cơ thua lỗ nhanh chóng do đòn bẩy. 84% tài khoản nhà đầu tư bán lẻ thua lỗ khi giao dịch CFD với nhà cung cấp này. Bạn nên xem xét liệu bạn có hiểu cách hoạt động của CFD hay không và liệu bạn có đủ khả năng chịu rủi ro thua lỗ cao hay không.

Scan to Download iOS&Android APP

Giao dịch Evonik Industries AG - EVK CFD

21.200
1.62%
0.090
Thấp: 21.14
Cao: 21.57
Market Trading Hours* (UTC) Opens on Tuesday at 08:02

Mon - Fri: 08:02 - 16:30

  • Bản tóm tắt
  • Dữ liệu lịch sử
  • Sự kiện
  • Báo cáo thu nhập
  • Bảng cân đối kế toán
  • Dòng tiền
  • 'Quyền sở hữu
Điều kiện giao dịch
Chênh lệch 0.090
Phí giao dịch qua đêm cho vị thế mua

Long position overnight fee


Margin. Your investment $1,000.00
Phí qua đêm -0.024161 %
Charges from borrowed part ($-0.97)
Trade size with leverage ~ $5,000.00
Money from leverage ~ $4,000.00

Đi tới sàn giao dịch
-0.024161%
Phí giao dịch qua đêm cho vị thế bán

Short position overnight fee


Margin. Your investment $1,000.00
Phí qua đêm -0.020283 %
Charges from borrowed part ($-0.81)
Trade size with leverage ~ $5,000.00
Money from leverage ~ $4,000.00

Đi tới sàn giao dịch
-0.020283%
Thời gian phí giao dịch qua đêm 22:00 (UTC)
Số lượng giao dịch tối thiểu 1
Tiền tệ EUR
Ký quỹ 20%
Sở giao dịch chứng khoán Germany
Hoa hồng trên các giao dịch 0%

*Information provided by Capital.com

Evonik Industries AG ESG Risk Ratings

High Medium Low Negligible

‘A’ score indicates excellent relative ESG performance and high degree of transparency in reporting material ESG data publicly

Số liệu thống kê chính
Giá đóng cửa trước đó* 21.55
Mở* 21.57
Thay đổi trong 1 năm* -25.26%
Vùng giá trong ngày* 21.14 - 21.57
Vùng giá trong 52 tuần 16.52-29.66
Khối lượng giao dịch trung bình (10 ngày) 745.01K
Khối lượng giao dịch trung bình (3 tháng) 18.30M
Giá trị vốn hóa thị trường 10.07B
Tỷ số P/E 10.85
Cổ phiếu đang lưu hành 466.00M
Doanh thu 18.24B
EPS 1.99
Tỷ suất cổ tức (%) 5.41667
Hệ số rủi ro beta 1.18
Ngày báo cáo thu nhập tiếp theo Mar 2, 2023

Tất cả dữ liệu được cung cấp bởi Refinitiv, ngoại trừ dữ liệu được đánh dấu bằng dấu hoa thị (*) là dữ liệu được cung cấp bởi Capital.com

  • Last Week
  • Last Month
  • Last Year
  • Last two Years
  • Max
  • Daily
  • Weekly
  • Monthly
Date Đóng cửa thị trường Change Change (%) Mở cửa thị trường High Low
Feb 3, 2023 21.550 0.420 1.99% 21.130 21.660 20.980
Feb 2, 2023 21.230 0.580 2.81% 20.650 21.250 20.560
Feb 1, 2023 20.460 0.140 0.69% 20.320 20.580 20.270
Jan 31, 2023 20.220 0.110 0.55% 20.110 20.270 20.050
Jan 30, 2023 20.230 -0.020 -0.10% 20.250 20.320 20.150
Jan 27, 2023 20.370 -0.020 -0.10% 20.390 20.420 20.150
Jan 26, 2023 20.260 -0.020 -0.10% 20.280 20.350 20.010
Jan 25, 2023 20.150 -0.030 -0.15% 20.180 20.230 20.070
Jan 24, 2023 20.200 -0.020 -0.10% 20.220 20.290 20.070
Jan 23, 2023 20.130 0.020 0.10% 20.110 20.190 19.970
Jan 20, 2023 20.020 0.050 0.25% 19.970 20.090 19.770
Jan 19, 2023 19.750 -0.100 -0.50% 19.850 19.925 19.590
Jan 18, 2023 19.965 0.025 0.13% 19.940 20.090 19.770
Jan 17, 2023 19.840 -0.095 -0.48% 19.935 19.990 19.625
Jan 16, 2023 19.695 0.070 0.36% 19.625 19.850 19.405
Jan 13, 2023 19.630 0.145 0.74% 19.485 19.740 19.485
Jan 12, 2023 19.555 0.215 1.11% 19.340 19.615 19.240
Jan 11, 2023 19.355 0.180 0.94% 19.175 19.525 19.120
Jan 10, 2023 19.260 -0.320 -1.63% 19.580 19.595 19.200
Jan 9, 2023 19.825 0.020 0.10% 19.805 19.980 19.670

Evonik Industries AG Events

Time (UTC) Country Event
No events scheduled
View all events
  • Hàng năm
  • Hàng quý
2016 2017 2018 2019 2020 2021
Tổng doanh thu 12732 14383 13267 13108 12199 14955
Doanh thu 12732 14383 13267 13108 12199 14955
Chi phí tổng doanh thu 8534 9905 9271 9413 8865 10925
Lợi nhuận gộp 4198 4478 3996 3695 3334 4030
Tổng chi phí hoạt động 11434 13158 12218 12022 11380 13782
Tổng chi phí Bán hàng/Tổng hợp/Admin 2201 2409 2162 2079 2032 2263
Nghiên cứu & phát triển 438 476 437 428 433 464
Chi phí lãi vay (thu nhập) - hoạt động ròng 34 -10 -15 -1 -11 -8
Chi phí bất thường (thu nhập) -1 70 239 63 21 53
Other Operating Expenses, Total 228 308 124 40 40 85
Thu nhập hoạt động 1298 1225 1049 1086 819 1173
Thu nhập lợi tức (chi phí), chi phí từ những hoạt động khác -143 -170 -136 -92 -22 -4
Khác, giá trị ròng -31 -33 -19 -40 -113 -84
Thu nhập ròng trước thuế 1124 1022 894 954 684 1085
Thu nhập ròng sau thuế 762 730 708 774 503 769
Lợi ích thiểu số -14 -17 -22 -21 -14 -21
Thu nhập ròng trước các khoản mục bất thường 748 713 686 753 489 748
Tổng khoản mục bất thường 96 0 246 1353 -24 -2
Thu nhập ròng 844 713 932 2106 465 746
Thu nhập có sẵn trên cổ phiếu phổ thông không bao gồm các khoản bất thường 748 713 686 753 489 748
Thu nhập có sẵn trên cổ phiếu phổ thông bao gồm các khoản bất thường 844 713 932 2106 465 746
Thu nhập ròng pha loãng 844 713 932 2106 465 746
Cổ phiếu bình quân gia quyền pha loãng 466 466 466 466 466 466
Thu nhập pha loãng trên mỗi cổ phiếu không bao gồm các hạng mục đặc biệt 1.60515 1.53004 1.4721 1.61588 1.04936 1.60515
Dividends per Share - Common Stock Primary Issue 1.15 1.15 1.15 1.15 1.15 1.17
Thu nhập chuẩn hóa pha loãng trên mỗi cổ phiếu 1.8161 2.05579 2.49518 1.76213 1.21505 1.85763
Q1 2021 Q2 2021 Q3 2021 Q4 2021 Q1 2022
Tổng doanh thu 3358 3636 3871 4090 4498
Doanh thu 3358 3636 3871 4090 4498
Chi phí tổng doanh thu 2368 2550 2802 3205 3277
Lợi nhuận gộp 990 1086 1069 885 1221
Tổng chi phí hoạt động 3050 3256 3498 3977 4042
Tổng chi phí Bán hàng/Tổng hợp/Admin 522 539 581 620 622
Nghiên cứu & phát triển 104 111 118 131 112
Chi phí lãi vay (thu nhập) - hoạt động ròng -2 -2 -2 -2 -2
Other Operating Expenses, Total 58 58 -1 23 33
Thu nhập hoạt động 308 380 373 113 456
Thu nhập lợi tức (chi phí), chi phí từ những hoạt động khác -22 -24 -29 11 -14
Khác, giá trị ròng 1 -16 -8 -1 2
Thu nhập ròng trước thuế 287 340 336 123 444
Thu nhập ròng sau thuế 199 227 236 107 318
Lợi ích thiểu số -6 -6 -5 -5 -4
Thu nhập ròng trước các khoản mục bất thường 193 221 231 102 314
Tổng khoản mục bất thường -7 -3 4 4 0
Thu nhập ròng 186 218 235 106 314
Thu nhập có sẵn trên cổ phiếu phổ thông không bao gồm các khoản bất thường 193 221 231 102 314
Thu nhập có sẵn trên cổ phiếu phổ thông bao gồm các khoản bất thường 186 218 235 106 314
Thu nhập ròng pha loãng 186 218 235 106 314
Cổ phiếu bình quân gia quyền pha loãng 465 463.83 470 462.54 468.657
Thu nhập pha loãng trên mỗi cổ phiếu không bao gồm các hạng mục đặc biệt 0.41505 0.47647 0.49149 0.22052 0.67
Dividends per Share - Common Stock Primary Issue 0 0 0 1.17 0
Thu nhập chuẩn hóa pha loãng trên mỗi cổ phiếu 0.45681 0.50238 0.51241 0.31456 0.69445
  • Hàng năm
  • Hàng quý
2016 2017 2018 2019 2020 2021
Tổng tài sản hiện tại 8808 5430 5593 6608 4963 6110
Tiền mặt và đầu tư ngắn hạn 4668 1059 1012 2382 1260 1027
Tiền mặt và các khoản tương đương 4623 1004 988 1165 563 456
Đầu tư ngắn hạn 45 55 24 1217 697 571
Tổng các khoản phải thu, ròng 2123 1925 1922 1934 1666 2153
Accounts Receivable - Trade, Net 1661 1755 1686 1569 1455 1954
Total Inventory 1679 2038 2304 1884 1806 2548
Prepaid Expenses 69
Other Current Assets, Total 269 408 355 408 231 382
Total Assets 19645 19940 20282 22023 20897 22284
Property/Plant/Equipment, Total - Net 6041 6495 6785 7075 7256 7571
Property/Plant/Equipment, Total - Gross 18562 19142 19971 19524 19942 21183
Accumulated Depreciation, Total -12521 -12647 -13186 -12449 -12686 -13612
Goodwill, Net 2832 4642 4748 4569 4545 4785
Intangibles, Net 480 1463 1386 1289 1332 1260
Long Term Investments 157 179 214 626 672 649
Note Receivable - Long Term 135 353 79 101 120 151
Other Long Term Assets, Total 1192 1378 1477 1755 2009 1758
Total Current Liabilities 3195 3287 3354 3554 2926 3992
Accounts Payable 1212 1449 1493 1324 1273 2022
Accrued Expenses 642 566 636 448 400 604
Notes Payable/Short Term Debt 0 0 0 500 45 0
Current Port. of LT Debt/Capital Leases 288 298 180 254 252 166
Other Current Liabilities, Total 1053 974 1045 1028 956 1200
Total Liabilities 11987 12509 12553 13053 12885 12995
Total Long Term Debt 3230 3694 3684 3701 3541 3478
Long Term Debt 3230 3694 3684 3162 3009 3004
Deferred Income Tax 453 541 557 537 586 628
Minority Interest 92 88 96 90 87 83
Other Liabilities, Total 5017 4899 4862 5171 5745 4814
Total Equity 7658 7431 7729 8970 8012 9289
Common Stock 466 466 466 466 466 466
Additional Paid-In Capital 1166 1167 1167 1167 1167 1168
Retained Earnings (Accumulated Deficit) 5716 6012 6237 7341 6876 7767
Unrealized Gain (Loss) 31 45 4 2
Other Equity, Total 279 -259 -145 -6 -497 -112
Total Liabilities & Shareholders’ Equity 19645 19940 20282 22023 20897 22284
Total Common Shares Outstanding 466 466 466 466 466 466
Treasury Stock - Common 0
Capital Lease Obligations 539 532 474
Mar 2021 Jun 2021 Sep 2021 Dec 2021 Mar 2022
Tổng tài sản hiện tại 5590 5311 5916 6110 7059
Tiền mặt và đầu tư ngắn hạn 1371 815 1200 1027 1220
Tiền mặt và các khoản tương đương 936 520 821 456 647
Đầu tư ngắn hạn 435 295 379 571 573
Tổng các khoản phải thu, ròng 1919 1999 2012 2153 2502
Accounts Receivable - Trade, Net 1721 1799 1877 1954 2345
Total Inventory 1996 2151 2351 2548 2863
Other Current Assets, Total 304 346 353 382 474
Total Assets 21427 21002 21683 22284 23083
Property/Plant/Equipment, Total - Net 7291 7288 7330 7571 7590
Intangibles, Net 5990 5891 5982 6045 1240
Long Term Investments 647 656 639 662 647
Note Receivable - Long Term 116 141 175 141 135
Other Long Term Assets, Total 1793 1715 1641 1755 1589
Total Current Liabilities 3366 3292 3569 3992 5243
Accounts Payable 1470 1496 1600 2022 2139
Notes Payable/Short Term Debt 0 0 0 0 0
Current Port. of LT Debt/Capital Leases 411 426 378 477 1373
Other Current Liabilities, Total 1485 1370 1591 1493 1731
Total Liabilities 12512 12320 12519 12995 12905
Total Long Term Debt 3592 3553 3631 3531 2795
Long Term Debt 3592 3553 3631 3531 2795
Deferred Income Tax 580 582 591 628 644
Minority Interest 84 77 82 83 83
Other Liabilities, Total 4890 4816 4646 4761 4140
Total Equity 8915 8682 9164 9289 10178
Common Stock 466 466 466 466 466
Additional Paid-In Capital 1171 1168 1168 1168 1171
Retained Earnings (Accumulated Deficit) 7604 7389 7778 7767 8526
Treasury Stock - Common -15
Other Equity, Total -311 -341 -248 -112 15
Total Liabilities & Shareholders’ Equity 21427 21002 21683 22284 23083
Total Common Shares Outstanding 466 466 466 466 466
Goodwill, Net 4823
  • Hàng năm
  • Hàng quý
2016 2017 2018 2019 2020 2021
Thu nhập ròng/khởi điểm 1298 1225 1049 1086 819 1173
Tiền từ hoạt động kinh doanh 1758 1551 1760 1321 1727 1815
Tiền từ hoạt động kinh doanh 747 923 787 984 1018 1073
Khoản mục phi tiền mặt 42 -83 279 -49 -34 35
Cash Taxes Paid 492 313 170 454 83 308
Lãi suất đã trả 101 127 121 114 77 94
Thay đổi vốn lưu động -329 -514 -355 -700 -76 -466
Tiền từ hoạt động đầu tư -883 -5181 -973 -292 -570 -1070
Chi phí vốn -948 -1040 -948 -880 -956 -877
Các khoản mục dòng tiền đầu tư khác, tổng cộng 65 -4141 -25 588 386 -193
Tiền từ các hoạt động tài chính 1384 23 -801 -856 -1734 -856
Các khoản mục của dòng tiền tài trợ -46 59 -130 -131 -77 -24
Total Cash Dividends Paid -536 -536 -536 -536 -536 -536
Phát hành (hưu trí) cổ phiếu, ròng 0 1 -4 -4 -4 -3
Phát hành (mua lại) cổ phần, ròng 1966 499 -131 -185 -1117 -293
Ảnh hưởng của ngoại hối -4 -12 -2 4 -25 4
Thay đổi ròng bằng tiền mặt 2255 -3619 -16 177 -602 -107
Mar 2021 Jun 2021 Sep 2021 Dec 2021 Mar 2022
Net income/Starting Line 308 688 1060 1173 456
Cash From Operating Activities 494 766 1467 1815 309
Cash From Operating Activities 251 501 761 1073 264
Non-Cash Items -3 17 15 35 -1
Cash Taxes Paid 35 93 78 308 52
Cash Interest Paid 16 34 72 94 14
Changes in Working Capital -62 -440 -369 -466 -410
Cash From Investing Activities -53 -211 -526 -1070 -190
Capital Expenditures -182 -353 -530 -877 -176
Other Investing Cash Flow Items, Total 129 142 4 -193 -14
Cash From Financing Activities -73 -605 -688 -856 65
Financing Cash Flow Items -10 35 -8 -24 -15
Issuance (Retirement) of Stock, Net -15 -3 -3 -3 -16
Issuance (Retirement) of Debt, Net -48 -101 -141 -293 96
Foreign Exchange Effects 5 7 5 4 7
Net Change in Cash 373 -43 258 -107 191
Total Cash Dividends Paid -536 -536 -536
Tên nhà đầu tư Loại nhà đầu tư Tỷ lệ phần trăm dư nợ Cổ phần nắm giữ Cổ phần nắm giữ thay đổi Ngày sở hữu Xếp hạng doanh thu
RAG-Stiftung Corporation 56 260960000 0 2023-01-30 LOW
Capital Research Global Investors Investment Advisor 3.0066 14010795 2104209 2022-06-08 LOW
DWS Investment GmbH Investment Advisor/Hedge Fund 1.7909 8345534 -26364 2022-12-31 LOW
BlackRock Institutional Trust Company, N.A. Investment Advisor 1.5218 7091527 -9499 2022-12-31 LOW
The Vanguard Group, Inc. Investment Advisor/Hedge Fund 1.1783 5490905 33892 2022-12-31 LOW
EdgePoint Investment Group Inc. Investment Advisor 1.1043 5145865 4033444 2022-06-30 LOW
Norges Bank Investment Management (NBIM) Sovereign Wealth Fund 0.8716 4061541 1473074 2022-12-31 LOW
BlackRock Asset Management Deutschland AG Investment Advisor 0.8251 3845107 14491 2022-12-31 LOW
PGGM Vermogensbeheer B.V. Pension Fund 0.8121 3784277 200711 2021-12-31 LOW
Deka Investment GmbH Investment Advisor/Hedge Fund 0.7211 3360305 -307772 2022-12-31 LOW
Amundi Asset Management, SAS Investment Advisor/Hedge Fund 0.4477 2086443 300616 2022-12-31 HIGH
BlackRock Advisors (UK) Limited Investment Advisor/Hedge Fund 0.4367 2034795 -26320 2022-12-31 LOW
Dimensional Fund Advisors, L.P. Investment Advisor/Hedge Fund 0.3825 1782221 9039 2022-12-31 LOW
California State Teachers Retirement System Pension Fund 0.3387 1578327 -12156 2022-06-30 LOW
Union Investment Privatfonds GmbH Investment Advisor 0.2966 1382273 24894 2022-09-30 LOW
Allianz Global Investors GmbH Investment Advisor 0.2935 1367590 24555 2022-11-30 LOW
Mondrian Investment Partners Ltd. Investment Advisor 0.2539 1182994 -112702 2022-12-31 LOW
Geode Capital Management, L.L.C. Investment Advisor/Hedge Fund 0.2365 1101911 -13186 2022-12-31 LOW
CPR Asset Management Investment Advisor 0.2267 1056280 -5114 2022-10-31 LOW
Fineco Asset Management DAC Investment Advisor 0.2223 1036048 193916 2022-12-31 MED

Tại sao nên chọn Capital.com? Những con số của chúng tôi đã tự nói lên điều đó.

Capital.com Group
+485000+

Thương nhân

65000+

Hoạt động khách hàng tháng

$48000000+

Hàng tháng, hàng đầu tư khối lượng

$28000000+

Rút mỗi tháng

Máy tính giao dịch

Calculate your hypothetical P&L if you had opened a CFD trade on a certain date (select a date) and closed on a different date (select a date).

Phí hoa hồng giao dịch
0
  • 1:1
  • 2:1
  • 5:1
  • 10:1
  • 20:1
Đòn bẩy
20:1
  • 20
  • 100
  • 500
  • 1000
  • 10000
Khoản đầu tư
Quy mô giao dịch (Đòn bẩy x Khoản đầu tư):
Mở cửa thị trường

Đóng cửa thị trường

Bán Mua
Industry: Specialty Chemicals (NEC)

Rellinghauser Straße 1-11
ESSEN
NORDRHEIN-WESTFALEN 45128
DE

Báo cáo thu nhập

  • Annual
  • Quarterly

Mọi người cũng xem

US100

12,498.90 Price
-0.790% 1D Chg, %
Phí giao dịch qua đêm cho vị thế mua -0.0184%
Phí giao dịch qua đêm cho vị thế bán 0.0072%
Thời gian phí giao dịch qua đêm 22:00 (UTC)
Chênh lệch 1.8

Natural Gas

2.43 Price
+1.290% 1D Chg, %
Phí giao dịch qua đêm cho vị thế mua -0.1117%
Phí giao dịch qua đêm cho vị thế bán 0.0782%
Thời gian phí giao dịch qua đêm 22:00 (UTC)
Chênh lệch 0.005

Oil - Crude

72.85 Price
-0.860% 1D Chg, %
Phí giao dịch qua đêm cho vị thế mua -0.0222%
Phí giao dịch qua đêm cho vị thế bán 0.0064%
Thời gian phí giao dịch qua đêm 22:00 (UTC)
Chênh lệch 0.03

BTC/USD

22,879.50 Price
-0.350% 1D Chg, %
Phí giao dịch qua đêm cho vị thế mua -0.0500%
Phí giao dịch qua đêm cho vị thế bán 0.0140%
Thời gian phí giao dịch qua đêm 22:00 (UTC)
Chênh lệch 60.00

Bạn vẫn đang tìm một nhà môi giới đáng tin cậy?

Hãy tham gia cùng hơn 485,000 nhà giao dịch đã lựa chọn Capital.com trên khắp thế giới

1. Tạo và xác minh tài khoản của bạn 2. Nạp tiền 3. Tìm giao dịch