CFD là những công cụ phức tạp và có nguy cơ thua lỗ nhanh chóng do đòn bẩy. 84% tài khoản nhà đầu tư bán lẻ thua lỗ khi giao dịch CFD với nhà cung cấp này. Bạn nên xem xét liệu bạn có hiểu cách hoạt động của CFD hay không và liệu bạn có đủ khả năng chịu rủi ro thua lỗ cao hay không.

Scan to Download iOS&Android APP

Giao dịch Eventbrite, Inc. - EB CFD

9.02
2.49%
0.07
Thấp: 8.94
Cao: 9.24
Market Trading Hours* (UTC) Opens on Monday at 14:30

Mon - Fri: 14:30 - 21:00

  • Bản tóm tắt
  • Dữ liệu lịch sử
  • Sự kiện
  • Báo cáo thu nhập
  • Bảng cân đối kế toán
  • Dòng tiền
  • 'Quyền sở hữu
Điều kiện giao dịch
Chênh lệch 0.07
Phí giao dịch qua đêm cho vị thế mua

Long position overnight fee


Margin. Your investment $1,000.00
Phí qua đêm -0.030779 %
Charges from borrowed part ($-1.23)
Trade size with leverage ~ $5,000.00
Money from leverage ~ $4,000.00

Đi tới sàn giao dịch
-0.030779%
Phí giao dịch qua đêm cho vị thế bán

Short position overnight fee


Margin. Your investment $1,000.00
Phí qua đêm -0.013666 %
Charges from borrowed part ($-0.55)
Trade size with leverage ~ $5,000.00
Money from leverage ~ $4,000.00

Đi tới sàn giao dịch
-0.013666%
Thời gian phí giao dịch qua đêm 22:00 (UTC)
Số lượng giao dịch tối thiểu 1
Tiền tệ USD
Ký quỹ 20%
Sở giao dịch chứng khoán United States of America
Hoa hồng trên các giao dịch 0%

*Information provided by Capital.com

Số liệu thống kê chính
Giá đóng cửa trước đó* 9.25
Mở* 9.05
Thay đổi trong 1 năm* -36.22%
Vùng giá trong ngày* 8.94 - 9.24
Vùng giá trong 52 tuần 5.30-16.16
Khối lượng giao dịch trung bình (10 ngày) 1.05M
Khối lượng giao dịch trung bình (3 tháng) 19.37M
Giá trị vốn hóa thị trường 916.83M
Tỷ số P/E -100.00K
Cổ phiếu đang lưu hành 98.69M
Doanh thu 249.03M
EPS -0.78
Tỷ suất cổ tức (%) N/A
Hệ số rủi ro beta 2.59
Ngày báo cáo thu nhập tiếp theo Feb 8, 2023

Tất cả dữ liệu được cung cấp bởi Refinitiv, ngoại trừ dữ liệu được đánh dấu bằng dấu hoa thị (*) là dữ liệu được cung cấp bởi Capital.com

  • Last Week
  • Last Month
  • Last Year
  • Last two Years
  • Max
  • Daily
  • Weekly
  • Monthly
Date Đóng cửa thị trường Change Change (%) Mở cửa thị trường High Low
Feb 3, 2023 9.02 0.11 1.23% 8.91 9.27 8.73
Feb 2, 2023 9.25 0.19 2.10% 9.06 9.53 8.94
Feb 1, 2023 8.97 0.30 3.46% 8.67 9.07 8.43
Jan 31, 2023 8.85 0.41 4.86% 8.44 8.88 8.43
Jan 30, 2023 8.41 0.25 3.06% 8.16 8.50 8.12
Jan 27, 2023 8.56 0.53 6.60% 8.03 8.61 8.01
Jan 26, 2023 8.22 -0.07 -0.84% 8.29 8.52 7.89
Jan 25, 2023 8.19 0.31 3.93% 7.88 8.22 7.68
Jan 24, 2023 8.12 0.10 1.25% 8.02 8.25 7.90
Jan 23, 2023 8.24 0.23 2.87% 8.01 8.41 7.90
Jan 20, 2023 8.05 0.41 5.37% 7.64 8.06 7.49
Jan 19, 2023 7.64 0.17 2.28% 7.47 7.76 7.35
Jan 18, 2023 7.76 0.12 1.57% 7.64 7.94 7.57
Jan 17, 2023 7.56 0.16 2.16% 7.40 7.77 7.33
Jan 13, 2023 7.53 0.22 3.01% 7.31 7.57 7.18
Jan 12, 2023 7.50 0.65 9.49% 6.85 7.54 6.64
Jan 11, 2023 6.83 0.84 14.02% 5.99 6.88 5.96
Jan 10, 2023 6.00 0.27 4.71% 5.73 6.01 5.63
Jan 9, 2023 5.84 -0.11 -1.85% 5.95 6.24 5.80
Jan 6, 2023 5.97 -0.28 -4.48% 6.25 6.29 5.82

Eventbrite, Inc. Events

Time (UTC) Country Event
No events scheduled
View all events
  • Hàng năm
  • Hàng quý
2016 2017 2018 2019 2020 2021
Tổng doanh thu 133.499 201.597 291.611 326.801 106.006 187.134
Doanh thu 133.499 201.597 291.611 326.801 106.006 187.134
Chi phí tổng doanh thu 55.689 81.667 120.653 129.141 62.33 70.294
Lợi nhuận gộp 77.81 119.93 170.958 197.66 43.676 116.84
Tổng chi phí hoạt động 168.552 235.004 330.464 398.494 304.286 304.889
Tổng chi phí Bán hàng/Tổng hợp/Admin 89.983 115.869 151.428 193.034 174.872 107.933
Nghiên cứu & phát triển 22.723 30.608 46.071 64.196 54.551 66.303
Depreciation / Amortization 0.157 5.16 11.334 10.381 10.433 10.382
Thu nhập hoạt động -35.053 -33.407 -38.853 -71.693 -198.28 -117.755
Thu nhập lợi tức (chi phí), chi phí từ những hoạt động khác -1.513 -3.362 -4.795 -1.886 -21.986 -19.967
Khác, giá trị ròng -3.695 -1.791 -19.28 4.627 -4.532 0.07
Thu nhập ròng trước thuế -40.261 -38.56 -62.928 -68.952 -224.798 -137.652
Thu nhập ròng sau thuế -40.392 -16.672 -64.078 -68.76 -224.718 -139.08
Thu nhập ròng trước các khoản mục bất thường -40.392 -16.672 -64.078 -68.76 -224.718 -139.08
Thu nhập ròng -40.392 -38.547 -64.078 -68.76 -224.718 -139.08
Thu nhập có sẵn trên cổ phiếu phổ thông không bao gồm các khoản bất thường -40.392 -16.672 -64.078 -68.76 -224.718 -139.08
Thu nhập có sẵn trên cổ phiếu phổ thông bao gồm các khoản bất thường -40.392 -38.547 -64.078 -68.76 -224.718 -139.08
Thu nhập ròng pha loãng -40.392 -38.547 -64.078 -68.76 -224.718 -139.08
Cổ phiếu bình quân gia quyền pha loãng 76.5523 76.5523 37.54 81.979 89.335 94.303
Thu nhập pha loãng trên mỗi cổ phiếu không bao gồm các hạng mục đặc biệt -0.52764 -0.21779 -1.70693 -0.83875 -2.51545 -1.47482
Dividends per Share - Common Stock Primary Issue 0 0
Thu nhập chuẩn hóa pha loãng trên mỗi cổ phiếu -0.52348 -0.2026 -1.68999 -0.8183 -2.4309 -1.13035
Chi phí bất thường (thu nhập) 1.7 0.978 1.742 2.1 49.977
Tổng khoản mục bất thường -21.875 0 0
Q1 2021 Q2 2021 Q3 2021 Q4 2021 Q1 2022
Tổng doanh thu 27.818 46.311 53.367 59.638 55.875
Doanh thu 27.818 46.311 53.367 59.638 55.875
Chi phí tổng doanh thu 13.675 18.053 18.238 20.328 19.973
Lợi nhuận gộp 14.143 28.258 35.129 39.31 35.902
Tổng chi phí hoạt động 103.638 64.54 64.595 72.116 70.456
Tổng chi phí Bán hàng/Tổng hợp/Admin 22.092 27.508 27.067 31.266 29.787
Nghiên cứu & phát triển 15.319 16.396 16.678 17.91 18.518
Depreciation / Amortization 2.575 2.583 2.612 2.612 2.178
Chi phí bất thường (thu nhập) 49.977 0 0 0 0
Thu nhập hoạt động -75.82 -18.229 -11.228 -12.478 -14.581
Thu nhập lợi tức (chi phí), chi phí từ những hoạt động khác -7.61 -2.776 -2.814 -6.767 -2.798
Khác, giá trị ròng -0.948 0.526 -2.46 2.952 -0.603
Thu nhập ròng trước thuế -84.378 -20.479 -16.502 -16.293 -17.982
Thu nhập ròng sau thuế -84.891 -20.54 -16.813 -16.836 -18.185
Thu nhập ròng trước các khoản mục bất thường -84.891 -20.54 -16.813 -16.836 -18.185
Thu nhập ròng -84.891 -20.54 -16.813 -16.836 -18.185
Thu nhập có sẵn trên cổ phiếu phổ thông không bao gồm các khoản bất thường -84.891 -20.54 -16.813 -16.836 -18.185
Thu nhập có sẵn trên cổ phiếu phổ thông bao gồm các khoản bất thường -84.891 -20.54 -16.813 -16.836 -18.185
Thu nhập ròng pha loãng -84.891 -20.54 -16.813 -16.836 -18.185
Cổ phiếu bình quân gia quyền pha loãng 92.879 93.899 94.462 95.83 97.554
Thu nhập pha loãng trên mỗi cổ phiếu không bao gồm các hạng mục đặc biệt -0.914 -0.21875 -0.17799 -0.17569 -0.18641
Dividends per Share - Common Stock Primary Issue 0 0 0 0
Thu nhập chuẩn hóa pha loãng trên mỗi cổ phiếu -0.56424 -0.21875 -0.17799 -0.17569 -0.18641
  • Hàng năm
  • Hàng quý
2016 2017 2018 2019 2020 2021
Tổng tài sản hiện tại 183.704 276.048 545.704 524.576 537.133 673.608
Tiền mặt và đầu tư ngắn hạn 139.538 188.986 437.892 420.712 505.756 634.378
Cash 123.338
Đầu tư ngắn hạn 16.2
Tổng các khoản phải thu, ròng 28.051 54.524 62.766 57.828 11.265 19.307
Accounts Receivable - Trade, Net 28.051 54.524 62.766 57.828 11.265 19.307
Prepaid Expenses 5.856 10.662 16.467 14.157 9.804 17.877
Other Current Assets, Total 10.259 21.876 28.579 31.879 10.308 2.046
Total Assets 245.337 570.837 836.884 808.015 795.685 902.976
Property/Plant/Equipment, Total - Net 40.723 42.492 44.219 41.895 25.46 18.102
Property/Plant/Equipment, Total - Gross 66.064 76.541 88.795 94.449 81.905 75.83
Accumulated Depreciation, Total -25.341 -34.049 -44.576 -52.554 -56.445 -57.728
Goodwill, Net 9.725 158.766 170.56 170.56 174.388 174.388
Intangibles, Net 1.684 79.541 59.973 49.158 42.333 31.116
Other Long Term Assets, Total 9.501 11.555 14.541 20.904 16.371 5.762
Total Current Liabilities 149.266 246.182 308.204 350.308 246.536 357.966
Accounts Payable 137.756 229.488 273.229 310.241 193.037 286.305
Accrued Expenses 11.51 16.694 29.34 39.667 20.274 50.266
Notes Payable/Short Term Debt 0 0 0 0 0 0
Total Liabilities 194.339 392.633 421.662 382.2 480.113 733.076
Total Long Term Debt 30.274 107.245 95.597 0.3 206.63 353.564
Long Term Debt 0 77.751 67.087 0 206.63 353.564
Capital Lease Obligations 30.274 29.494 28.51 0.3
Other Liabilities, Total 14.799 39.206 17.861 31.592 26.947 21.546
Total Equity 50.998 178.204 415.222 425.815 315.572 169.9
Redeemable Preferred Stock 200.082 334.018 0 0 0 0
Additional Paid-In Capital 51.474 83.291 718.405 798.64 913.115 903.47
Retained Earnings (Accumulated Deficit) -200.07 -238.617 -302.695 -372.826 -597.544 -733.571
Treasury Stock - Common -0.488 -0.488 -0.488 0
Total Liabilities & Shareholders’ Equity 245.337 570.837 836.884 808.015 795.685 902.976
Total Common Shares Outstanding 76.5523 76.5523 78.3584 85.7189 92.6548 97.2465
Tiền mặt và các khoản tương đương 188.986 437.892 420.712 505.756 634.378
Note Receivable - Long Term 2.435 1.887 0.922 0
Current Port. of LT Debt/Capital Leases 0 5.635 0.4
Common Stock 0 0 0.001 0.001 0.001
Other Current Liabilities, Total 33.225 21.395
Mar 2021 Jun 2021 Sep 2021 Dec 2021 Mar 2022
Tổng tài sản hiện tại 624.244 716.486 712.919 673.608 749.349
Tiền mặt và đầu tư ngắn hạn 593.342 685.364 667.868 634.378 709.853
Tiền mặt và các khoản tương đương 593.342 685.364 667.868 634.378 709.853
Tổng các khoản phải thu, ròng 15.224 17.721 20.564 19.307 26.244
Accounts Receivable - Trade, Net 15.224 17.721 20.564 19.307 26.244
Prepaid Expenses 8.697 7.492 20.566 17.877 10.816
Other Current Assets, Total 6.981 5.909 3.921 2.046 2.436
Total Assets 868.05 953.724 945.286 902.976 972.901
Property/Plant/Equipment, Total - Net 21.457 19.147 17.834 18.102 15.775
Property/Plant/Equipment, Total - Gross 80.298 74.644 74.362 75.83 74.545
Accumulated Depreciation, Total -58.841 -55.497 -56.528 -57.728 -58.77
Goodwill, Net 174.388 174.388 174.388 174.388 174.388
Intangibles, Net 39.555 36.765 33.946 31.116 28.735
Note Receivable - Long Term 0
Other Long Term Assets, Total 8.406 6.938 6.199 5.762 4.654
Total Current Liabilities 307.956 404.169 400.592 357.966 435.804
Accounts Payable 256.167 348.39 328.418 286.305 381.775
Accrued Expenses 23.767 32.312 49.195 50.266 33.048
Notes Payable/Short Term Debt 0 0 0 0 0
Other Current Liabilities, Total 28.022 23.467 22.979 21.395 20.981
Total Liabilities 684.758 778.604 774.828 733.076 808.465
Total Long Term Debt 352.06 352.552 353.069 353.564 354.044
Long Term Debt 352.06 352.552 353.069 353.564 354.044
Other Liabilities, Total 24.742 21.883 21.167 21.546 18.617
Total Equity 183.292 175.12 170.458 169.9 164.436
Redeemable Preferred Stock 0 0 0 0 0
Common Stock 0.001 0.001 0.001 0.001 0.001
Additional Paid-In Capital 862.673 875.041 887.192 903.47 916.191
Retained Earnings (Accumulated Deficit) -679.382 -699.922 -716.735 -733.571 -751.756
Total Liabilities & Shareholders’ Equity 868.05 953.724 945.286 902.976 972.901
Total Common Shares Outstanding 93.4955 94.2669 94.832 97.2465 97.6807
  • Hàng năm
  • Hàng quý
2016 2017 2018 2019 2020 2021
Thu nhập ròng/khởi điểm -40.392 -38.547 -64.078 -68.76 -224.718 -139.08
Tiền từ hoạt động kinh doanh 2.785 29.821 7.162 28.658 -156.892 79.081
Tiền từ hoạt động kinh doanh 7.639 19.418 34.608 24.324 22.61 18.716
Deferred Taxes -0.058 -0.4 0.103 -0.38 -0.183
Khoản mục phi tiền mặt 13.993 20.773 52.951 66.943 169.241 111.357
Lãi suất đã trả 0 0.868 7.588 10.657 6.751 9.595
Thay đổi vốn lưu động 21.603 28.577 -16.422 6.531 -123.842 88.088
Tiền từ hoạt động đầu tư -10.159 -140.652 -0.039 -13.598 -12.657 -2.533
Chi phí vốn -8.466 -8.678 -12.65 -13.598 -6.282 -2.533
Các khoản mục dòng tiền đầu tư khác, tổng cộng -1.693 -131.974 12.611 0 -6.375 0
Tiền từ các hoạt động tài chính 2.325 159.514 240.056 -31.52 255.039 51.181
Các khoản mục của dòng tiền tài trợ 0 2.258 -15.816 -1.936 250.582 -18.339
Phát hành (hưu trí) cổ phiếu, ròng 2.903 135.703 249.073 44.3 20.574 18.526
Phát hành (mua lại) cổ phần, ròng -0.578 21.553 6.799 -73.884 -16.117 50.994
Thay đổi ròng bằng tiền mặt -5.049 48.683 247.179 -16.46 85.49 127.729
Cash Taxes Paid 0.202 1.096 0.835 0.135
Mar 2021 Jun 2021 Sep 2021 Dec 2021 Mar 2022
Net income/Starting Line -84.891 -105.431 -122.244 -139.08 -18.185
Cash From Operating Activities 40.169 132.572 116.239 79.081 76.219
Cash From Operating Activities 5.288 10.064 14.492 18.716 3.763
Deferred Taxes 0.452 0.53 0.607
Non-Cash Items 61.304 74.692 93.696 111.357 17.031
Cash Taxes Paid 0.037 0.167 0.155 0.135 0.008
Cash Interest Paid 1.055 4.834 5.678 9.595 0.857
Changes in Working Capital 58.016 152.717 129.688 88.088 73.61
Cash From Investing Activities -0.118 -0.875 -1.658 -2.533 -0.831
Capital Expenditures -0.118 -0.875 -1.658 -2.533 -0.831
Cash From Financing Activities 47.651 47.032 46.634 51.181 -0.278
Financing Cash Flow Items -7.93 -12.33 -15.097 -18.339 -1.711
Issuance (Retirement) of Stock, Net 4.68 8.52 10.98 18.526 1.464
Issuance (Retirement) of Debt, Net 50.901 50.842 50.751 50.994 -0.031
Net Change in Cash 87.702 178.729 161.215 127.729 75.11
Other Investing Cash Flow Items, Total 0
Tên nhà đầu tư Loại nhà đầu tư Tỷ lệ phần trăm dư nợ Cổ phần nắm giữ Cổ phần nắm giữ thay đổi Ngày sở hữu Xếp hạng doanh thu
Cadian Capital Management LP Hedge Fund 9.8837 8010707 685772 2022-09-30 MED
The Vanguard Group, Inc. Investment Advisor/Hedge Fund 9.4648 7671207 -587095 2022-09-30 LOW
Morgan Stanley & Co. LLC Research Firm 9.3612 7587234 5698949 2022-09-30 MED
BlackRock Institutional Trust Company, N.A. Investment Advisor 6.2999 5106100 304363 2022-09-30 LOW
Broad Bay Capital Management, LP Investment Advisor/Hedge Fund 6.1073 4950000 0 2022-09-30 LOW
GIC Private Limited Sovereign Wealth Fund 4.6807 3793694 -20097 2021-12-31 LOW
Artisan Partners Limited Partnership Investment Advisor 3.8738 3139741 -12585 2022-09-30 LOW
First Trust Advisors L.P. Investment Advisor 3.822 3097693 3097693 2022-09-30 MED
Clal Insurance Enterprises Holdings Ltd. Investment Advisor 3.317 2688458 0 2022-09-30 LOW
Two Sigma Investments, LP Hedge Fund 2.4313 1970571 154845 2022-09-30 HIGH
Invesco Advisers, Inc. Investment Advisor 2.0641 1672953 5957 2022-09-30 LOW
Marathon-London Investment Advisor 1.9967 1618304 -1351837 2022-09-30 LOW
State Street Global Advisors (US) Investment Advisor/Hedge Fund 1.953 1582892 40305 2022-09-30 LOW
American Century Investment Management, Inc. Investment Advisor/Hedge Fund 1.6904 1370067 15381 2022-09-30 LOW
HOOPP Investment Management Pension Fund 1.6765 1358800 1018700 2022-09-30 HIGH
Geode Capital Management, L.L.C. Investment Advisor/Hedge Fund 1.6654 1349844 20003 2022-09-30 LOW
Graham Partners LP Hedge Fund 1.4548 1179133 168158 2022-09-30 HIGH
Mellon Investments Corporation Investment Advisor/Hedge Fund 1.4205 1151324 -17281 2022-09-30 LOW
Advantage Alpha Capital Partners LP Hedge Fund 1.3377 1084214 190163 2022-09-30 MED
BlackRock Financial Management, Inc. Investment Advisor/Hedge Fund 1.3232 1072491 -54360 2022-09-30 LOW

Tại sao nên chọn Capital.com? Những con số của chúng tôi đã tự nói lên điều đó.

Capital.com Group
+485000+

Thương nhân

65000+

Hoạt động khách hàng tháng

$48000000+

Hàng tháng, hàng đầu tư khối lượng

$28000000+

Rút mỗi tháng

Máy tính giao dịch

Calculate your hypothetical P&L if you had opened a CFD trade on a certain date (select a date) and closed on a different date (select a date).

Phí hoa hồng giao dịch
0
  • 1:1
  • 2:1
  • 5:1
  • 10:1
  • 20:1
Đòn bẩy
20:1
  • 20
  • 100
  • 500
  • 1000
  • 10000
Khoản đầu tư
Quy mô giao dịch (Đòn bẩy x Khoản đầu tư):
Mở cửa thị trường

Đóng cửa thị trường

Bán Mua
Industry: Online Services (NEC)

535 Mission Street
8Th Floor
94105

Báo cáo thu nhập

  • Annual
  • Quarterly

Mọi người cũng xem

Natural Gas

2.41 Price
-2.390% 1D Chg, %
Phí giao dịch qua đêm cho vị thế mua -0.1138%
Phí giao dịch qua đêm cho vị thế bán 0.0796%
Thời gian phí giao dịch qua đêm 22:00 (UTC)
Chênh lệch 0.005

BTC/USD

23,358.65 Price
-0.290% 1D Chg, %
Phí giao dịch qua đêm cho vị thế mua -0.0500%
Phí giao dịch qua đêm cho vị thế bán 0.0140%
Thời gian phí giao dịch qua đêm 22:00 (UTC)
Chênh lệch 60.00

XRP/USD

0.41 Price
+0.030% 1D Chg, %
Phí giao dịch qua đêm cho vị thế mua -0.0500%
Phí giao dịch qua đêm cho vị thế bán 0.0140%
Thời gian phí giao dịch qua đêm 22:00 (UTC)
Chênh lệch 0.00326

US100

12,566.80 Price
-0.450% 1D Chg, %
Phí giao dịch qua đêm cho vị thế mua -0.0183%
Phí giao dịch qua đêm cho vị thế bán 0.0071%
Thời gian phí giao dịch qua đêm 22:00 (UTC)
Chênh lệch 3.0

Bạn vẫn đang tìm một nhà môi giới đáng tin cậy?

Hãy tham gia cùng hơn 485,000 nhà giao dịch đã lựa chọn Capital.com trên khắp thế giới

1. Tạo và xác minh tài khoản của bạn 2. Nạp tiền 3. Tìm giao dịch